Xin giấy phép vsattp sản xuất đậu hũ cá tại thái nguyên
Xin giấy phép vsattp sản xuất đậu hũ cá tại thái nguyên
Con người cần thức ăn để sống, và thực phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người nên cần phải có sự quản lý chặt chẽ của cơ quan Nhà Nước. Các cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống, hay chế biến thực phẩm cần phải được cấp giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm. Vậy xin giấy phép VSATTP sản xuất đậu hũ cá tại Thái Nguyên như thế nào?

Đậu hũ cá là sản phẩm nhiều công đoạn: Hãy vẽ quy trình trước khi vẽ mặt bằng
Nhiều cơ sở bắt đầu bằng việc chia phòng, xây vách hoặc mua máy móc rồi mới nghĩ đến quy trình sản xuất. Cách làm này dễ dẫn đến tình trạng thiết bị bố trí không hợp lý, nguyên liệu phải đi ngược chiều hoặc người lao động liên tục di chuyển giữa khu vực sống và khu vực thành phẩm.
Phương án phù hợp hơn là vẽ quy trình sản xuất trước. Mỗi công đoạn cần xác định rõ nguyên liệu đi vào, sản phẩm đi ra, thiết bị sử dụng, người phụ trách, dụng cụ cần thiết và nguy cơ mất an toàn thực phẩm.
Tiếp nhận cá và nguyên liệu phụ
Cá, chả cá nguyên liệu hoặc nguyên liệu thủy sản khác cần được tiếp nhận tại khu vực riêng. Người nhận hàng phải kiểm tra tình trạng bao gói, màu sắc, mùi, nhiệt độ bảo quản, hạn sử dụng và thông tin nhà cung cấp.
Phụ liệu có thể gồm tinh bột, gia vị, dầu ăn, chất tạo cấu trúc hoặc các thành phần khác theo công thức của cơ sở. Mỗi nguyên liệu cần được nhận diện riêng, tránh để bao bì không có nhãn hoặc sang chiết nhưng không ghi tên và ngày mở.
Ngay tại cửa kho, cơ sở nên chia nguyên liệu thành ba nhóm:
Nguyên liệu đạt yêu cầu và được nhập kho.
Nguyên liệu chờ kiểm tra hoặc chờ xác minh.
Nguyên liệu không đạt và phải cách ly, trả lại hoặc xử lý.
Để tìm hiểu năng lực, hồ sơ pháp lý và các dịch vụ khác của công ty, vui lòng xem tại website chính thức bên dưới.
Xay, phối trộn
Công đoạn xay và phối trộn thường làm tăng diện tích tiếp xúc giữa nguyên liệu với máy móc, bàn thao tác và môi trường. Đây là khu vực cần kiểm soát chặt việc vệ sinh thiết bị, thời gian xử lý và nhiệt độ nguyên liệu.
Cơ sở nên xây dựng công thức cho từng mẻ, gồm:
Khối lượng cá hoặc nguyên liệu chính.
Khối lượng từng phụ liệu.
Thứ tự cho nguyên liệu vào máy.
Thời gian xay.
Thời gian phối trộn.
Người thực hiện.
Mã mẻ sản xuất.
Việc ghi nhận theo mẻ giúp cơ sở truy xuất nguyên nhân khi thành phẩm có cấu trúc, màu sắc hoặc mùi vị không ổn định.
Tạo hình và gia nhiệt
Sau phối trộn, hỗn hợp được chuyển sang công đoạn tạo hình. Tùy dây chuyền, sản phẩm có thể được tạo viên, cắt miếng, ép khuôn hoặc định hình bằng thiết bị chuyên dụng.
Khu vực này cần hạn chế việc công nhân dùng tay tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm. Khuôn, khay, dao cắt và băng tải phải được vệ sinh trước khi bắt đầu sản xuất và sau khi kết thúc từng ca.
Gia nhiệt là công đoạn quan trọng để hoàn thiện cấu trúc và giảm nguy cơ vi sinh. Cơ sở cần quy định rõ thời gian, nhiệt độ, lượng sản phẩm trong mỗi mẻ và cách kiểm tra sản phẩm sau gia nhiệt. Không nên chỉ dựa vào cảm quan hoặc kinh nghiệm của một người vận hành.
Đóng gói, bảo quản
Sản phẩm sau gia nhiệt phải được chuyển sang khu vực phù hợp trước khi đóng gói. Cần kiểm soát thời gian chờ, dụng cụ chứa, điều kiện làm nguội và khả năng tiếp xúc với môi trường.
Bao bì phải phù hợp để tiếp xúc với thực phẩm, sạch, còn nguyên vẹn và được bảo quản tách khỏi hóa chất, chất tẩy rửa hoặc vật dụng cá nhân.
Sau khi đóng gói, sản phẩm cần được nhận diện theo lô. Thông tin quản lý nội bộ nên thể hiện tối thiểu:
Tên sản phẩm.
Ngày sản xuất.
Mã lô.
Khối lượng.
Người đóng gói.
Điều kiện bảo quản.
Số lượng thành phẩm.
Tình trạng kiểm tra trước khi nhập kho.
Mặt bằng tại Thái Nguyên nên đi theo một chiều từ nguyên liệu đến thành phẩm
Nguyên tắc một chiều không nhất thiết yêu cầu cơ sở phải có diện tích rất lớn. Điều quan trọng là luồng nguyên liệu, người lao động, dụng cụ bẩn và thành phẩm không đi ngược hoặc cắt ngang nhau một cách mất kiểm soát.
Sơ đồ mặt bằng phải phản ánh đúng hiện trạng cơ sở. Hồ sơ xin cấp giấy chứng nhận thường có phần thuyết minh cơ sở vật chất, sơ đồ mặt bằng, khu vực xung quanh và sơ đồ quy trình sản xuất. Khi hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền sẽ tổ chức thẩm định điều kiện thực tế tại cơ sở.
Khu nguyên liệu
Khu nguyên liệu cần được bố trí gần điểm tiếp nhận hàng nhưng không làm ảnh hưởng đến khu đóng gói hoặc kho thành phẩm.
Nguyên liệu thủy sản cần được bảo quản trong thiết bị phù hợp. Gia vị, tinh bột và phụ liệu khô cần đặt trên giá, kệ, tránh sát nền hoặc sát tường. Bao bì đã mở phải được đóng kín và có thông tin nhận diện.
Khu này cũng nên có vị trí dành riêng cho nguyên liệu chờ xử lý và nguyên liệu không đạt. Không để hàng không rõ tình trạng lẫn với nguyên liệu đã được chấp nhận.
Khu sơ chế
Khu sơ chế có thể phát sinh nước thải, chất thải, mùi và dụng cụ bẩn. Vì vậy, cần tách hợp lý với khu tạo hình, gia nhiệt và đóng gói.
Nền phải dễ làm sạch, hạn chế đọng nước. Hệ thống thoát nước cần hoạt động tốt và không để nước từ khu bẩn chảy ngược sang khu sạch.
Thùng chứa chất thải phải có nắp, được nhận diện và chuyển ra khỏi khu sản xuất theo lịch. Không để phế liệu cá tồn đọng qua thời gian dài trong khu sơ chế.
Khu chế biến
Khu chế biến gồm xay, phối trộn, tạo hình và gia nhiệt. Thiết bị nên được sắp theo đúng thứ tự công việc, hạn chế việc phải quay đầu hoặc vận chuyển nguyên liệu qua nhiều khu vực.
Lối đi phải đủ để nhân viên thao tác, vệ sinh và kiểm tra máy. Dây điện, đường nước, ống dẫn hoặc vật dụng phụ trợ cần được bố trí gọn, không tạo điểm bám bẩn hoặc gây khó khăn khi vệ sinh.
Khu thành phẩm
Khu thành phẩm phải được bảo vệ khỏi nguyên liệu sống, dụng cụ bẩn, chất thải và người không có nhiệm vụ.
Bao bì, bàn đóng gói, cân và dụng cụ kiểm tra cần được sắp xếp rõ ràng. Sản phẩm đã đóng gói không nên đặt trực tiếp xuống nền.
Nếu cơ sở có cả sản phẩm chờ kiểm tra và sản phẩm đã đạt yêu cầu, hai nhóm cần được phân khu hoặc gắn nhãn trạng thái để tránh xuất nhầm.
Đọc thêm:
Xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm cho quán cà phê
Đăng ký giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm cho quán chè
Thủ tục xin giấy chứng nhận an toàn thực phẩm bộ nông nghiệp
Cá và phụ liệu cần được kiểm soát ngay từ cửa kho
Chất lượng đậu hũ cá phụ thuộc lớn vào chất lượng cá và phụ liệu đầu vào. Dây chuyền sạch nhưng nguyên liệu không rõ nguồn gốc hoặc không được bảo quản đúng cách vẫn có thể tạo ra sản phẩm không an toàn.
Luật An toàn thực phẩm yêu cầu cơ sở lưu hồ sơ về nguồn gốc, xuất xứ nguyên liệu và các tài liệu liên quan đến toàn bộ quá trình sản xuất, kinh doanh.
Nguồn cung
Cơ sở nên xây dựng danh sách nhà cung cấp đã được đánh giá. Với mỗi đơn vị, cần lưu thông tin liên hệ, loại nguyên liệu cung cấp, điều kiện vận chuyển và lịch sử chất lượng.
Không nên mua nguyên liệu chỉ dựa vào giá thấp hoặc giao hàng nhanh. Cá, chả cá nguyên liệu và phụ liệu cần có thông tin nhận diện rõ ràng, phù hợp với mục đích sản xuất.
Nếu thay đổi nhà cung cấp, cơ sở nên kiểm tra lô đầu tiên kỹ hơn và ghi nhận kết quả trước khi đưa vào sản xuất đại trà.
Chứng từ
Hồ sơ nguyên liệu có thể gồm:
Hóa đơn hoặc chứng từ mua hàng.
Phiếu giao hàng.
Phiếu nhập kho.
Thông tin lô nguyên liệu.
Nhãn hoặc bao bì gốc.
Tài liệu chất lượng do nhà cung cấp cung cấp.
Biên bản kiểm tra khi tiếp nhận.
Chứng từ trả lại hàng không đạt.
Chứng từ phải đủ để trả lời được ba câu hỏi: nguyên liệu mua từ đâu, nhận vào ngày nào và đã dùng cho mẻ sản xuất nào.
Điều kiện nhiệt độ
Nguyên liệu cần bảo quản lạnh phải được kiểm tra ngay khi nhận. Nếu hàng giao đến trong tình trạng rã đông bất thường, bao bì chảy nước, có mùi hoặc không xác định được quá trình vận chuyển, cơ sở không nên nhập kho chỉ vì cần nguyên liệu để sản xuất.
Thiết bị bảo quản cần có phương tiện theo dõi nhiệt độ và nhật ký kiểm tra. Mức nhiệt cụ thể phải được xác định theo đặc tính nguyên liệu, hướng dẫn của nhà cung cấp, quy trình của cơ sở và tiêu chuẩn sản phẩm.
Tiêu chí loại bỏ
Cơ sở nên lập sẵn tiêu chí từ chối nguyên liệu, chẳng hạn:
Không có thông tin nhà cung cấp.
Bao bì rách, thủng hoặc mất nhãn.
Có mùi, màu sắc hoặc trạng thái bất thường.
Hết hạn hoặc không xác định được hạn sử dụng.
Không đáp ứng điều kiện bảo quản.
Có dấu hiệu nhiễm bẩn.
Số lượng hoặc chủng loại không khớp chứng từ.
Nguyên liệu không đạt phải được đánh dấu và cách ly. Không để nhân viên tự quyết định đưa lại vào sản xuất khi chưa có người có thẩm quyền xác nhận.
Máy xay, bàn trộn và khu tạo hình phải dễ vệ sinh
Thiết bị phù hợp không chỉ là thiết bị vận hành được. Máy móc còn phải bảo đảm bề mặt tiếp xúc thực phẩm không tạo nguy cơ nhiễm bẩn, dễ tháo rửa và không hình thành các khe chứa cặn thực phẩm.
Pháp luật yêu cầu cơ sở có đủ trang thiết bị phù hợp để xử lý nguyên liệu, chế biến, đóng gói, bảo quản; đồng thời có dụng cụ rửa, khử trùng và phương tiện phòng, chống côn trùng, động vật gây hại.
Vật liệu tiếp xúc thực phẩm
Bàn, thùng trộn, lưỡi dao, khay và dụng cụ tiếp xúc trực tiếp với đậu hũ cá phải làm từ vật liệu phù hợp với thực phẩm, không gỉ, không bong tróc và không phản ứng bất lợi với nguyên liệu.
Không nên sử dụng dụng cụ có bề mặt xước sâu, nứt, gãy hoặc khó làm sạch. Các vật dụng bằng gỗ hoặc vật liệu hút ẩm cần được cân nhắc kỹ vì dễ lưu giữ nước, cặn và vi sinh.
Khả năng tháo rửa
Máy xay và máy tạo hình cần được kiểm tra cách tháo lưỡi dao, trục, phễu, khuôn và bộ phận chứa nguyên liệu.
Nếu thiết bị có điểm không thể tháo hoặc không thể tiếp cận khi vệ sinh, cặn thực phẩm có thể tích tụ qua nhiều ca sản xuất. Khi mua máy, cơ sở nên yêu cầu người bán hướng dẫn quy trình vệ sinh và xác định rõ bộ phận nào phải tháo sau mỗi ca.
Khoảng cách giữa thiết bị
Đặt máy sát tường hoặc sát nhau có thể tiết kiệm diện tích nhưng lại làm nhân viên không thể vệ sinh phía sau, dưới chân hoặc giữa hai thiết bị.
Cần dành khoảng trống phù hợp để:
Thao tác an toàn.
Di chuyển nguyên liệu.
Vệ sinh thiết bị.
Kiểm tra côn trùng.
Bảo trì máy.
Xử lý nước và chất thải.
Thiết bị cũng không nên đặt trực tiếp tại vị trí có nguy cơ nước bẩn, bụi hoặc chất thải bắn vào.
Lịch vệ sinh
Lịch vệ sinh phải nêu rõ:
Khu vực hoặc thiết bị cần vệ sinh.
Tần suất.
Người thực hiện.
Chất tẩy rửa sử dụng.
Cách tháo thiết bị.
Cách tráng lại sau vệ sinh.
Người kiểm tra.
Cách xử lý khi chưa đạt.
Không nên ghi nhật ký theo kiểu ký xác nhận hàng loạt cuối tháng. Việc ghi chép phải diễn ra theo ca hoặc theo tần suất đã quy định.
Đọc thêm:
Bản cam kết bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm đối với nguyên liệu và sản phẩm thực phẩm
Vệ sinh an toàn thực phẩm trong khâu chế biến
Chi phí xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất đậu hũ cá tại Thái Nguyên

Bảo quản lạnh và ngăn lây nhiễm chéo là hai điểm cần theo dõi hằng ngày
Cá và sản phẩm chế biến từ cá dễ bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, thời gian chờ và điều kiện vệ sinh. Hai nội dung cần kiểm tra liên tục là chuỗi bảo quản và sự tách biệt giữa nguyên liệu sống với sản phẩm đã gia nhiệt.
Nhiệt độ nguyên liệu
Tủ lạnh, tủ đông hoặc kho bảo quản nguyên liệu cần có thiết bị theo dõi. Nhân viên phải kiểm tra theo lịch và ghi nhận kết quả thực tế.
Khi phát hiện nhiệt độ vượt giới hạn nội bộ, cơ sở cần:
Xác định thời gian thiết bị hoạt động bất thường.
Kiểm tra trạng thái nguyên liệu.
Chuyển hàng sang thiết bị dự phòng nếu cần.
Gắn nhãn lô đang chờ đánh giá.
Ghi lại biện pháp xử lý.
Sửa chữa hoặc bảo trì thiết bị.
Không nên chỉ điều chỉnh lại nhiệt độ rồi tiếp tục sử dụng nguyên liệu mà không đánh giá ảnh hưởng.
Nhiệt độ thành phẩm
Thành phẩm cần được đưa vào điều kiện bảo quản phù hợp sau khi kết thúc quá trình đóng gói. Tủ hoặc kho thành phẩm nên được theo dõi tách với khu nguyên liệu nếu điều kiện mặt bằng cho phép.
Cơ sở cần quy định vị trí đặt hàng, số lượng tối đa, cách xếp lô và nguyên tắc xuất trước đối với sản phẩm có thời hạn sử dụng ngắn.
Dụng cụ sống – chín
Dao, thớt, khay, xe đẩy và thùng chứa dùng cho nguyên liệu sống phải được nhận diện khác với dụng cụ dùng cho sản phẩm đã gia nhiệt.
Có thể phân biệt bằng:
Màu sắc.
Ký hiệu.
Vị trí lưu trữ.
Tên khu vực.
Mã dụng cụ.
Không nên dựa hoàn toàn vào trí nhớ của nhân viên. Dụng cụ cần được treo hoặc đặt đúng khu vực sau khi vệ sinh.
Thời gian chờ đóng gói
Sản phẩm sau gia nhiệt nếu để quá lâu ở khu vực không được kiểm soát có thể bị tái nhiễm từ không khí, bàn thao tác, dụng cụ hoặc người lao động.
Quy trình nội bộ cần quy định thời gian tối đa từ khi kết thúc gia nhiệt đến khi đóng gói và đưa vào bảo quản. Nếu vượt thời gian, sản phẩm phải được đánh giá lại thay vì tự động nhập kho.
Hồ sơ VSATTP phải khớp với cơ sở thật
Một trong những lỗi phổ biến là hồ sơ được chuẩn bị theo mẫu chung nhưng không phản ánh đúng mặt bằng và dây chuyền thực tế. Khi thẩm định, đoàn kiểm tra có thể đối chiếu sơ đồ, thiết bị, nhân sự và quy trình đã kê khai với hiện trạng.
Hồ sơ cấp giấy chứng nhận theo quy định chung có đơn đề nghị, bản sao đăng ký kinh doanh, bản thuyết minh cơ sở vật chất, giấy tờ sức khỏe và nội dung xác nhận kiến thức an toàn thực phẩm theo trường hợp áp dụng. Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm có thời hạn 3 năm theo Luật An toàn thực phẩm.
Sơ đồ
Sơ đồ mặt bằng phải thể hiện đúng:
Cửa ra vào.
Khu tiếp nhận nguyên liệu.
Kho nguyên liệu.
Khu sơ chế.
Khu xay và phối trộn.
Khu tạo hình.
Khu gia nhiệt.
Khu đóng gói.
Kho thành phẩm.
Khu rửa dụng cụ.
Khu thay đồ.
Khu vệ sinh.
Vị trí tập kết chất thải.
Không nên đưa lên sơ đồ một căn phòng hoặc lối đi mà thực tế cơ sở không có.
Thiết bị
Danh mục thiết bị cần phù hợp với quy mô sản xuất và quy trình đã thuyết minh. Nếu hồ sơ ghi có kho lạnh, máy đóng gói hoặc hệ thống rửa nhưng khi thẩm định chưa lắp đặt, cơ sở có thể phải khắc phục.
Danh mục nên ghi tên thiết bị, số lượng, công suất, vị trí, mục đích sử dụng và tình trạng vận hành.
Nhân sự
Danh sách nhân sự phải phản ánh đúng người trực tiếp tham gia sản xuất. Cơ sở cần phân công rõ người tiếp nhận nguyên liệu, người vận hành máy, người đóng gói, người kiểm tra và người quản lý vệ sinh.
Người trực tiếp sản xuất phải thực hiện yêu cầu về sức khỏe, kiến thức và thực hành an toàn thực phẩm theo quy định áp dụng.
Quy trình sản xuất
Quy trình trong hồ sơ phải thống nhất với cách vận hành thực tế. Nếu hồ sơ mô tả bảo quản lạnh ngay sau đóng gói nhưng thực tế sản phẩm để ngoài nhiều giờ, cơ sở cần điều chỉnh hoạt động chứ không chỉ sửa câu chữ.
Mỗi bước nên thể hiện:
Nguyên liệu đầu vào.
Thiết bị sử dụng.
Yêu cầu kiểm soát.
Sản phẩm đầu ra.
Hồ sơ ghi nhận.
Cách xử lý khi không đạt.
Trước thẩm định, hãy đi thử một vòng như đoàn kiểm tra
Cơ sở nên tổ chức một buổi tự kiểm tra trước khi nộp hồ sơ hoặc trước ngày thẩm định. Người kiểm tra nên đi từ ngoài cổng, theo đúng lối nguyên liệu vào, qua từng công đoạn và kết thúc ở khu thành phẩm.
Không nên chỉ làm sạch bề mặt vào ngày kiểm tra. Đoàn thẩm định có thể xem cách bố trí, khả năng vệ sinh, hồ sơ và mức độ duy trì điều kiện thực tế. Theo thủ tục công bố, sau khi hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền tổ chức thẩm định tại cơ sở trước khi cấp giấy.
Kiểm tra lối vào
Cần kiểm tra:
Đường vận chuyển nguyên liệu.
Vị trí giao nhận.
Nguồn bụi, khói hoặc nước bẩn gần cơ sở.
Khả năng ngăn côn trùng.
Nơi để đồ cá nhân.
Lối đi của khách và người không có nhiệm vụ.
Vị trí rửa tay, thay đồ trước khi vào sản xuất.
Nguyên liệu không nên đi qua khu đóng gói hoặc kho thành phẩm.
Kiểm tra khu chế biến
Người tự kiểm tra nên quan sát từ góc nhìn của người chưa quen cơ sở:
Có điểm đọng nước không?
Có thiết bị khó tiếp cận để vệ sinh không?
Dụng cụ sống và chín có bị đặt lẫn không?
Thùng rác có nắp không?
Hóa chất có để gần nguyên liệu không?
Nhân viên có sử dụng trang phục phù hợp không?
Bàn, tường, trần có bong tróc không?
Côn trùng có thể xâm nhập từ đâu?
Mọi lỗi nên được ghi thành danh sách, phân người xử lý và thời hạn hoàn thành.
Kiểm tra kho
Kho cần được kiểm tra về:
Nhãn nguyên liệu.
Ngày nhập.
Hạn sử dụng.
Vị trí hàng chờ xử lý.
Tình trạng giá, kệ.
Khoảng cách với nền và tường.
Nhật ký nhiệt độ.
Tình trạng tủ lạnh hoặc kho lạnh.
Nguyên tắc nhập trước – xuất trước.
Hàng hết hạn hoặc không rõ nguồn gốc.
Không để nguyên liệu, bao bì, hóa chất và dụng cụ vệ sinh chung một khu vực mà không có biện pháp phân cách.
Kiểm tra khu vệ sinh và rác thải
Nhà vệ sinh không được mở trực tiếp vào khu sản xuất theo cách tạo nguy cơ ô nhiễm. Cần có phương tiện rửa tay, xà phòng và hướng dẫn vệ sinh cá nhân.
Rác thải phải được thu gom trong vật chứa phù hợp, có lịch chuyển ra ngoài và không để tồn đọng gần cửa kho hoặc khu thành phẩm.
Hệ thống xử lý chất thải phải được duy trì, bởi đây là một trong các điều kiện chung của cơ sở sản xuất thực phẩm.
Bốn lỗi cơ sở đậu hũ cá thường mắc
Nguyên liệu và thành phẩm giao cắt
Lỗi thường xảy ra khi cơ sở chỉ có một lối vận chuyển hoặc nhân viên dùng chung xe đẩy cho cả nguyên liệu sống và thành phẩm.
Nếu không thể mở thêm lối đi, cơ sở cần tổ chức theo thời gian, vệ sinh và khử khuẩn dụng cụ vận chuyển giữa các lượt, đồng thời quy định rõ thứ tự công việc.
Dụng cụ khó vệ sinh
Máy tự chế, bàn có mối hàn thô, thùng bị xước hoặc dụng cụ có nhiều khe nhỏ dễ giữ lại cặn cá và hỗn hợp phối trộn.
Trước khi mua hoặc sử dụng thiết bị, nên thử tháo rửa và kiểm tra bề mặt tiếp xúc. Giá mua thấp nhưng không thể vệ sinh tốt có thể làm tăng chi phí cải tạo về sau.
Kho lạnh không theo dõi nhiệt độ
Có tủ lạnh nhưng không có nhật ký hoặc thiết bị đo phù hợp thì cơ sở không chứng minh được điều kiện bảo quản đã được duy trì.
Nhật ký cần ghi theo thời điểm thực tế, có người kiểm tra và có cột xử lý khi nhiệt độ bất thường.
Hồ sơ nguyên liệu không đầy đủ
Nguyên liệu được mua từ nhiều nguồn nhỏ lẻ nhưng không lưu hóa đơn, phiếu giao hàng hoặc thông tin lô sẽ gây khó khăn khi truy xuất.
Cơ sở nên thống nhất ngay từ đầu rằng hàng không đủ thông tin sẽ không được nhập kho, kể cả khi chất lượng cảm quan có vẻ bình thường.
Sau khi có giấy, duy trì bằng nhật ký ngắn thay vì làm hồ sơ dồn
Giấy chứng nhận không thay thế việc duy trì điều kiện thực tế. Cơ sở vẫn phải giữ vệ sinh, kiểm soát nguyên liệu và lưu hồ sơ trong suốt quá trình sản xuất. Luật An toàn thực phẩm yêu cầu cơ sở duy trì điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm và lưu tài liệu liên quan đến toàn bộ quá trình sản xuất, kinh doanh.
Nhật ký không cần viết dài. Nội dung quan trọng là ghi đúng thời điểm, đúng số liệu và có người chịu trách nhiệm.
Nhật ký vệ sinh
Nhật ký nên thể hiện:
Ngày và giờ vệ sinh.
Khu vực hoặc thiết bị.
Người thực hiện.
Hóa chất sử dụng.
Kết quả kiểm tra.
Người xác nhận.
Vấn đề phát hiện.
Biện pháp khắc phục.
Có thể thiết kế mỗi ca một dòng để nhân viên dễ ghi.
Nhật ký nhiệt độ
Nhật ký nhiệt độ nên gắn với từng thiết bị bảo quản. Không ghi chung một số liệu cho toàn bộ kho nếu cơ sở có nhiều tủ.
Ngoài mức nhiệt, cần có cột ghi tình trạng cửa tủ, mất điện, sự cố máy và biện pháp chuyển hàng.
Nhật ký nguyên liệu
Mỗi lần nhập cần ghi:
Ngày nhận.
Nhà cung cấp.
Tên nguyên liệu.
Số lượng.
Mã lô.
Hạn sử dụng.
Điều kiện khi nhận.
Kết quả kiểm tra.
Người tiếp nhận.
Mẻ sản xuất đã sử dụng.
Nhật ký này hỗ trợ truy xuất khi cần kiểm tra một lô thành phẩm.
Nhật ký xử lý sản phẩm không đạt
Sản phẩm lỗi không nên chỉ được loại bỏ bằng lời nói. Hồ sơ cần ghi số lượng, mã lô, nguyên nhân, cách cách ly và phương án xử lý.
Nếu tái chế hoặc đưa lại vào sản xuất, cơ sở phải có quy định rõ, đánh giá nguy cơ và bảo đảm không che giấu sản phẩm đã không đạt yêu cầu.
Khi nào nên thuê dịch vụ VSATTP tại Thái Nguyên?
Thuê dịch vụ không có nghĩa cơ sở giao toàn bộ trách nhiệm cho đơn vị bên ngoài. Chủ cơ sở vẫn phải cung cấp thông tin chính xác, đầu tư điều kiện thực tế và duy trì quy trình sau khi được cấp giấy.
Dịch vụ phù hợp nhất khi được sử dụng từ sớm, trước khi cơ sở đã xây dựng hoặc mua thiết bị không phù hợp.
Trước khi cải tạo mặt bằng
Đơn vị tư vấn có thể khảo sát hiện trạng, xác định luồng nguyên liệu, vị trí khu bẩn – khu sạch và những điểm cần cải tạo.
Tư vấn sớm giúp tránh xây vách, lắp cửa hoặc đặt đường thoát nước sai vị trí rồi phải sửa lại.
Trước khi mua dây chuyền
Máy móc cần được lựa chọn theo công suất, quy trình, diện tích và khả năng vệ sinh. Không nên mua máy chỉ vì công suất lớn hoặc giá rẻ.
Người tư vấn có thể hỗ trợ kiểm tra danh mục thiết bị, vị trí lắp đặt, vật liệu tiếp xúc thực phẩm và khoảng trống cần thiết để vận hành, vệ sinh.
Trước khi nộp hồ sơ
Ở giai đoạn này, dịch vụ nên hỗ trợ:
Xác định cơ quan tiếp nhận theo phân cấp.
Rà ngành nghề đăng ký.
Kiểm tra trường hợp phải xin giấy chứng nhận.
Hoàn thiện sơ đồ mặt bằng.
Viết quy trình sản xuất.
Lập danh mục thiết bị.
Kiểm tra hồ sơ nhân sự.
Đối chiếu hồ sơ với cơ sở thật.
Chuẩn bị biểu mẫu theo dõi.
Theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm về nguyên tắc phải có giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm, trừ các trường hợp được miễn theo Điều 12 của Nghị định.
Trước ngày thẩm định
Đơn vị hỗ trợ nên tổ chức kiểm tra thử toàn bộ cơ sở, rà thiết bị, hồ sơ, kho, khu vệ sinh, chất thải và cách nhân viên thao tác.
Không nên chỉ chuẩn bị câu trả lời cho đoàn thẩm định. Điều quan trọng là người trực tiếp sản xuất hiểu mình phải làm gì, ghi nhật ký nào và xử lý thế nào khi nguyên liệu hoặc sản phẩm không đạt.
Kết luận – Cơ sở đạt yêu cầu khi quy trình, mặt bằng và hồ sơ cùng khớp nhau
Xin giấy phép VSATTP cho cơ sở sản xuất đậu hũ cá tại Thái Nguyên không chỉ là việc chuẩn bị đơn, sơ đồ và danh sách thiết bị. Điều kiện quan trọng nhất là cơ sở thật phải vận hành theo quy trình có kiểm soát.
Chủ cơ sở nên bắt đầu bằng việc vẽ toàn bộ quá trình từ tiếp nhận cá đến bảo quản thành phẩm. Từ quy trình đó mới bố trí khu nguyên liệu, khu sơ chế, khu chế biến, khu đóng gói và kho thành phẩm theo hướng hạn chế giao cắt.
Máy xay, bàn trộn, khuôn và dụng cụ phải dễ tháo rửa. Nguyên liệu sống, sản phẩm đã gia nhiệt và thành phẩm đóng gói cần được tách biệt. Kho lạnh phải được theo dõi nhiệt độ, còn chứng từ đầu vào phải đủ để truy xuất nhà cung cấp và lô sản xuất.
Trước ngày thẩm định, cơ sở nên tự đi một vòng từ cổng đến kho thành phẩm, vừa quan sát hiện trạng vừa đối chiếu hồ sơ. Sau khi được cấp giấy, các điều kiện phải tiếp tục được duy trì bằng nhật ký vệ sinh, nhiệt độ, nguyên liệu và sản phẩm không đạt.
Một cơ sở được chuẩn bị bài bản không chỉ thuận lợi hơn khi thẩm định mà còn giảm thất thoát nguyên liệu, ổn định chất lượng đậu hũ cá và tạo nền tảng mở rộng sản xuất lâu dài tại Thái Nguyên.
Nếu như bạn chưa am hiểu về thủ tục pháp lý, thì xin giấy phép VSATTP sản xuất đậu hũ cá tại Thái Nguyên là một bài toán khó. Nhưng đừng lo vì đã có Gia Minh hỗ trợ bạn, hãy liên hệ với chúng tôi theo hotline: 0868 458 111 để được hỗ trợ nhé.
CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Dịch vụ giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm tại Thái Nguyên
Xin giấy phép kinh doanh vệ sinh an toàn thực phẩm tại Thái Nguyên
Dịch vụ làm giấy chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm tại Thái Nguyên
Đơn đề nghị cấp giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm
Giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm cho nhà hàng, quán ăn, quán cà phê
Xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất giá đỗ tại Thái Nguyên
Dịch vụ xin giấy chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm uy tín tại Thái Nguyên
Xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất chuối ép dẻo tại Thái Nguyên
Xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất hạt dinh dưỡng tại Thái Nguyên
Xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất bột sương sáo tại Thái Nguyên
CÔNG TY TNHH KẾ TOÁN KIỂM TOÁN GIA MINH

Địa chỉ: Số 716, đường CMT 8, P. Gia Sàng, TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên
Hotline: 0932 785 561 – 0868 458 111
Zalo: 0932 890 675
Gmail: dvgiaminh@gmail.com


