Xin Giấy Vệ Sinh An Toàn Thực Phẩm Cho Hộ Kinh Doanh Tại Thái Nguyên
XIN GIẤY VỆ SINH AN TOÀN THỰC PHẨM CHO HỘ KINH DOANH TẠI THÁI NGUYÊN
Xin giấy phép an toàn vệ sinh thực phẩm cho hộ kinh doanh tại Thái Nguyên là thủ tục bắt buộc khi bạn kinh doanh chế biến thực phẩm. Mời bạn tham khảo bài viết dưới đây để hiểu rõ thủ tục xin giấy phép an toàn vệ sinh thực phẩm và quy định của pháp luật về ngành nghề nào cần xin giấy chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm, nếu bạn không xin giấy phép thì có bị phạt không? Bài viết dưới đây sẽ giải đáp cho bạn mọi thắc mắc.

Hộ kinh doanh Thái Nguyên có thuộc trường hợp cần giấy VSATTP không?
Không phải mọi hộ kinh doanh thực phẩm tại Thái Nguyên đều phải xin Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm. Việc có thuộc diện cấp giấy hay không phụ thuộc vào loại thực phẩm, công đoạn thực hiện, quy mô, địa điểm và cách tổ chức hoạt động.
Pháp luật về an toàn thực phẩm đang có thay đổi trong năm 2026. Nghị định 46/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 26/01/2026 nhưng sau đó có nghị quyết tạm ngưng hiệu lực và điều chỉnh thời hạn áp dụng. Vì vậy, trước khi chuẩn bị hồ sơ, hộ kinh doanh nên kiểm tra văn bản đang áp dụng và hướng dẫn của cơ quan tiếp nhận tại Thái Nguyên, không nên sử dụng máy móc một checklist cũ.
Dù thuộc trường hợp không phải xin giấy chứng nhận, cơ sở vẫn phải duy trì các điều kiện an toàn thực phẩm tương ứng trong quá trình sản xuất, chế biến hoặc kinh doanh.
Xác định ngành thực phẩm đang làm
Bước đầu tiên là mô tả đúng hoạt động thực tế của hộ kinh doanh. Không nên chỉ căn cứ vào tên ngành được ghi trên giấy đăng ký mà cần xác định cơ sở đang trực tiếp làm gì với thực phẩm.
Một số nhóm hoạt động thường gặp tại Thái Nguyên gồm:
Sản xuất và đóng gói chè.
Sơ chế nông sản.
Chế biến bánh, kẹo hoặc thực phẩm khô.
Để tìm hiểu năng lực, hồ sơ pháp lý và các dịch vụ khác của công ty, vui lòng xem tại website chính thức bên dưới.
Sản xuất nước uống.
Kinh doanh quán ăn, nhà hàng.
Bán thực phẩm tươi sống.
Bán thực phẩm đã bao gói sẵn.
Kinh doanh đồ uống, cà phê hoặc trà pha chế.
Tổ chức bếp ăn tập thể.
Phân phối thực phẩm cho cửa hàng, trường học hoặc doanh nghiệp.
Mỗi nhóm có thể thuộc phạm vi quản lý và yêu cầu hồ sơ khác nhau. Hộ kinh doanh nên liệt kê đầy đủ sản phẩm, công đoạn thực hiện, nơi chế biến và cách bán hàng trước khi xác định thủ tục.
Phân biệt sản xuất, chế biến và kinh doanh
Sản xuất, chế biến và kinh doanh thực phẩm không phải là ba cách gọi thay thế cho nhau.
Sản xuất thường có hoạt động tạo ra sản phẩm, phối trộn nguyên liệu, đóng gói hoặc hoàn thiện hàng hóa. Chế biến là quá trình tác động lên nguyên liệu như sơ chế, nấu, sấy, rang, xay, lên men hoặc đóng thành món ăn. Kinh doanh có thể chỉ là mua sản phẩm hoàn chỉnh về bán lại.
Ví dụ, một cửa hàng mua trà đã đóng gói đầy đủ về bán khác với hộ tự thu mua chè, sao, sấy và đóng túi. Quầy bán bánh đóng gói sẵn cũng khác với cơ sở trực tiếp nhào bột, nướng và đóng gói bánh.
Phân loại đúng giúp xác định:
Cơ quan quản lý chuyên ngành.
Điều kiện mặt bằng.
Hồ sơ nguyên liệu.
Yêu cầu đối với thiết bị.
Quy trình kiểm soát sản xuất.
Khả năng thuộc hoặc không thuộc diện cấp giấy chứng nhận.
Kiểm tra quy mô và hình thức hoạt động
Không nên chỉ dựa vào tên gọi “hộ kinh doanh nhỏ” để kết luận không phải xin giấy. Cần đánh giá đồng thời quy mô và hình thức vận hành.
Các yếu tố nên kiểm tra gồm:
Có địa điểm sản xuất cố định hay không.
Có khu chế biến riêng hay chỉ bán hàng.
Có bao nhiêu lao động trực tiếp làm thực phẩm.
Sản lượng sản xuất mỗi ngày hoặc mỗi tháng.
Sản phẩm bán trực tiếp hay đưa vào hệ thống phân phối.
Có đóng gói, dán nhãn và lưu kho không.
Có giao hàng cho trường học, doanh nghiệp hoặc siêu thị không.
Có bán qua nhiều điểm kinh doanh không.
Có sử dụng kho, xưởng ngoài địa chỉ đăng ký không.
Quy mô nhỏ không có nghĩa là được bỏ qua điều kiện vệ sinh. Cơ sở càng có nhiều công đoạn thì càng cần tổ chức rõ luồng nguyên liệu, thành phẩm, con người và chất thải.
Rà trường hợp được quản lý theo yêu cầu khác
Một số loại hình có thể không thuộc diện cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm nhưng vẫn phải đáp ứng quy định tương ứng.
Các trường hợp từng được quy định theo hướng không thuộc diện cấp giấy gồm sản xuất ban đầu nhỏ lẻ, sơ chế nhỏ lẻ, kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ, kinh doanh thực phẩm bao gói sẵn, thức ăn đường phố hoặc cơ sở đã có chứng nhận hệ thống an toàn thực phẩm phù hợp còn hiệu lực. Tuy nhiên, việc áp dụng cần đối chiếu văn bản có hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ.
Hộ kinh doanh cần phân biệt rõ:
Không thuộc diện cấp giấy.
Được miễn một thủ tục cụ thể.
Vẫn phải bảo đảm điều kiện thực tế.
Vẫn có thể bị kiểm tra.
Vẫn phải chứng minh nguồn gốc nguyên liệu.
Vẫn phải tuân thủ quy định về nhãn, bảo quản và vệ sinh.
Không nên hiểu “không phải xin giấy” là “không cần chuẩn bị hồ sơ an toàn thực phẩm”.
Xem thêm: Dịch vụ làm giấy chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm tại Thái Nguyên
Đừng sửa mặt bằng trước khi vẽ dòng đi của thực phẩm
Một sai lầm thường gặp là thuê mặt bằng rồi xây vách, đặt bếp, lắp chậu rửa và đưa thiết bị vào trước khi phân tích quy trình sản xuất. Sau khi hoàn thiện, cơ sở mới phát hiện đường nguyên liệu sống giao nhau với thành phẩm hoặc rác thải phải đi xuyên qua khu chế biến.
Trước khi sửa chữa, hộ kinh doanh nên vẽ sơ đồ đơn giản thể hiện bốn đường di chuyển: nguyên liệu, thành phẩm, rác thải và nhân viên.
Đường nguyên liệu
Đường nguyên liệu bắt đầu từ điểm tiếp nhận hàng, qua khâu kiểm tra, sơ chế, bảo quản và đưa vào chế biến.
Một dòng nguyên liệu hợp lý cần hạn chế việc:
Nguyên liệu bẩn đi qua khu thành phẩm.
Thùng hàng đặt trực tiếp trên nền.
Thực phẩm sống để cạnh thực phẩm ăn ngay.
Nguyên liệu chưa kiểm tra được đưa thẳng vào bếp.
Bao bì vận chuyển bẩn đi sâu vào khu sạch.
Nguyên liệu phải đi ngược chiều nhiều lần.
Cơ sở nên bố trí khu tiếp nhận gần lối nhập hàng. Tại đây cần có vị trí kiểm tra số lượng, tình trạng bao bì, hạn sử dụng, nhiệt độ và chứng từ của lô hàng.
Đường thành phẩm
Thành phẩm sau chế biến cần đi theo hướng từ khu sạch đến khu đóng gói, bảo quản và giao hàng. Không nên để thành phẩm quay lại khu sơ chế nguyên liệu sống.
Đường thành phẩm cần được thiết kế để:
Hạn chế tiếp xúc với nguyên liệu chưa xử lý.
Không đi qua khu chứa rác.
Không đặt cạnh hóa chất vệ sinh.
Tránh bụi, côn trùng và nước bẩn.
Có khu vực chờ đóng gói hoặc giao hàng.
Duy trì nhiệt độ phù hợp nếu thực phẩm cần giữ nóng hoặc giữ lạnh.
Đối với cơ sở nhỏ, không nhất thiết phải xây quá nhiều phòng. Có thể tách bằng vị trí, thời gian, bàn thao tác và dụng cụ riêng, miễn là kiểm soát được nguy cơ nhiễm chéo.
Đường rác thải
Rác thải phải được thu gom và đưa ra ngoài theo đường ngắn, không đi xuyên qua khu thực phẩm đã chế biến.
Cơ sở nên xác định:
Vị trí đặt thùng rác.
Loại rác phát sinh.
Tần suất thu gom.
Đường đưa rác ra ngoài.
Nơi vệ sinh thùng chứa.
Cách xử lý nước thải.
Người chịu trách nhiệm cuối ca.
Thùng rác trong khu chế biến nên có nắp, dễ vệ sinh và không để tràn. Rác hữu cơ cần được đưa ra khỏi khu sản xuất thường xuyên, tránh lưu qua nhiều ca làm việc.
Đường di chuyển của nhân viên
Nhân viên có thể trở thành nguồn mang chất bẩn từ bên ngoài vào khu chế biến nếu không có lối vào và trình tự vệ sinh phù hợp.
Dòng di chuyển nên được thiết kế theo thứ tự:
Để đồ dùng cá nhân.
Thay hoặc mặc trang phục làm việc.
Rửa và làm sạch tay.
Đi vào khu vực được phân công.
Hạn chế qua lại giữa khu sống và khu chín.
Vệ sinh lại khi đổi công đoạn.
Ra khỏi khu sản xuất theo lối phù hợp.
Không nên để nhân viên đi từ khu rửa dụng cụ bẩn sang khu chia thành phẩm mà không thay găng, tạp dề hoặc vệ sinh tay.
Đọc thêm:
Đơn đề nghị cấp giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm
Bản cam kết bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm đối với nguyên liệu và sản phẩm thực phẩm
Mặt bằng nhỏ vẫn có thể tổ chức gọn nếu tách đúng khu
Diện tích nhỏ không đồng nghĩa với việc không thể đáp ứng yêu cầu an toàn thực phẩm. Vấn đề quan trọng là cơ sở phải phân khu hợp lý, lựa chọn thiết bị phù hợp và kiểm soát nhiễm chéo.
Hộ kinh doanh tại Thái Nguyên nên ưu tiên tổ chức theo trình tự công việc, thay vì cố đặt thật nhiều bàn, kệ và máy móc trong cùng một phòng.
Khu sơ chế
Khu sơ chế là nơi tiếp nhận, phân loại, rửa, cắt hoặc xử lý ban đầu đối với nguyên liệu.
Khu này cần:
Tách tương đối với khu thành phẩm.
Có bề mặt dễ lau rửa.
Có dụng cụ riêng cho từng nhóm nguyên liệu.
Có nước sử dụng phù hợp.
Có rổ, khay hoặc kệ kê cao.
Có biện pháp thoát nước.
Không để thực phẩm tiếp xúc trực tiếp với nền.
Có thùng chứa phần loại bỏ.
Nếu sơ chế thịt, rau và thủy sản tại cùng một mặt bằng nhỏ, nên phân biệt bàn, dao, thớt, khay và thời gian thao tác.
Khu chế biến
Khu chế biến cần được bố trí theo thứ tự từ nguyên liệu đã sơ chế đến sản phẩm hoàn thiện. Thiết bị không nên đặt quá sát nhau khiến nhân viên khó vệ sinh hoặc phải đi vòng qua khu bẩn.
Cần kiểm tra:
Khoảng cách giữa thiết bị và tường.
Khả năng vệ sinh mặt dưới máy.
Vị trí nguồn điện, nước và thoát nước.
Hệ thống thông gió.
Khả năng kiểm soát khói, hơi và nhiệt.
Bề mặt tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
Vị trí đặt dụng cụ sau khi vệ sinh.
Cách ngăn côn trùng và động vật gây hại.
Thiết bị cũ vẫn có thể sử dụng nếu còn phù hợp, bề mặt không gỉ sét, không bong tróc và có thể làm sạch hiệu quả.
Khu bảo quản
Khu bảo quản phải phù hợp với đặc tính của nguyên liệu và thành phẩm. Không nên gom tất cả hàng hóa vào một kho mà không phân nhóm.
Cơ sở cần tách:
Nguyên liệu sống.
Thực phẩm đã chế biến.
Hàng khô.
Thực phẩm cần làm lạnh.
Bao bì sạch.
Hóa chất vệ sinh.
Hàng chờ xử lý.
Hàng hết hạn hoặc không đạt.
Kệ nên được bố trí để hàng hóa không tiếp xúc trực tiếp với nền và tường. Cần có cách nhận biết ngày nhập, hạn sử dụng, lô hàng và thứ tự ưu tiên sử dụng.
Khu rửa và vệ sinh
Khu rửa phải tránh làm nước bẩn bắn sang thực phẩm hoặc dụng cụ đã làm sạch.
Một quy trình rửa hợp lý thường gồm:
Loại bỏ thức ăn thừa.
Rửa với chất làm sạch phù hợp.
Tráng lại.
Làm khô tự nhiên hoặc bằng phương pháp vệ sinh.
Đặt dụng cụ sạch tại khu riêng.
Không nên dùng cùng một chậu cho việc rửa tay, rửa nguyên liệu và rửa dụng cụ nếu không có biện pháp kiểm soát phù hợp. Nhà vệ sinh cũng không nên mở trực tiếp vào khu sản xuất hoặc chế biến.
Nguồn nguyên liệu cần được chứng minh bằng gì?
An toàn thực phẩm không chỉ được đánh giá qua sự sạch sẽ của mặt bằng. Cơ sở còn phải chứng minh nguyên liệu được mua từ đâu, tiếp nhận khi nào, bảo quản ra sao và được sử dụng cho lô sản phẩm nào.
Nhà cung cấp
Hộ kinh doanh nên lập danh sách nhà cung cấp chính, gồm:
Tên cá nhân hoặc tổ chức.
Địa chỉ.
Số điện thoại.
Sản phẩm cung cấp.
Tần suất giao hàng.
Giấy tờ pháp lý hoặc hồ sơ sản phẩm khi cần.
Điều kiện vận chuyển.
Người liên hệ khi có sự cố.
Không nên thay đổi nhà cung cấp liên tục mà không kiểm tra. Với nguyên liệu có nguy cơ cao, cơ sở cần ưu tiên nguồn hàng ổn định và có khả năng truy xuất.
Hóa đơn/chứng từ
Chứng từ giúp cơ sở chứng minh nguồn gốc và thời điểm mua nguyên liệu. Tùy trường hợp, tài liệu có thể gồm hóa đơn, phiếu giao hàng, hợp đồng, biên nhận hoặc bảng kê phù hợp.
Chứng từ nên thể hiện được:
Người bán.
Người mua.
Tên hàng.
Số lượng.
Ngày giao.
Lô sản phẩm nếu có.
Điều kiện đặc biệt cần lưu ý.
Người tiếp nhận hàng.
Không nên lưu chứng từ rời rạc trong tin nhắn điện thoại. Cơ sở nên tập hợp theo tháng hoặc theo nhà cung cấp để dễ xuất trình và truy xuất.
Nhãn hàng hóa
Đối với nguyên liệu hoặc thực phẩm bao gói, nhãn là nguồn thông tin quan trọng để kiểm tra tên sản phẩm, thành phần, nhà sản xuất, ngày sản xuất, hạn sử dụng và điều kiện bảo quản.
Khi nhập hàng, người phụ trách cần kiểm tra:
Nhãn có đầy đủ và còn đọc được không.
Hạn sử dụng còn phù hợp không.
Bao bì có bị rách hoặc phồng không.
Tên hàng có đúng chứng từ không.
Điều kiện bảo quản trên nhãn có được đáp ứng không.
Có dấu hiệu sửa chữa ngày tháng hay không.
Nguyên liệu chuyển sang hộp hoặc thùng khác vẫn nên được ghi nhận tên, ngày mở bao, hạn sử dụng và lô hàng.
Điều kiện vận chuyển và bảo quản
Nguyên liệu có chứng từ đầy đủ nhưng vận chuyển sai điều kiện vẫn có thể mất an toàn. Cơ sở cần kiểm tra phương tiện, thùng chứa và nhiệt độ khi nhận hàng.
Không nên nhận nguyên liệu khi:
Thực phẩm đông lạnh đã rã đông bất thường.
Bao bì bị rách hoặc nhiễm bẩn.
Hàng đặt chung với hóa chất.
Thùng vận chuyển có mùi lạ.
Nhiệt độ không phù hợp.
Không xác định được thời gian vận chuyển.
Có dấu hiệu côn trùng hoặc động vật gây hại.
Các lô không đạt cần được tách riêng và ghi nhận cách xử lý, không đưa ngay vào kho chung.
Người trực tiếp làm thực phẩm cần tuân thủ những nguyên tắc nào?
Nhân sự là một phần quan trọng của điều kiện an toàn thực phẩm. Mặt bằng sạch nhưng nhân viên thao tác không đúng vẫn có thể làm thực phẩm bị nhiễm bẩn.
Vệ sinh cá nhân
Người trực tiếp làm thực phẩm cần giữ cơ thể, tóc, móng tay và trang phục sạch. Đồ dùng cá nhân không nên mang vào khu chế biến.
Các yêu cầu nội bộ nên gồm:
Móng tay cắt ngắn.
Không đeo trang sức dễ rơi.
Tóc được che gọn.
Không ăn uống trong khu sản xuất.
Không hút thuốc.
Không dùng điện thoại trong lúc thao tác nếu không có biện pháp vệ sinh lại.
Vết thương phải được che chắn phù hợp.
Không để đồ cá nhân cùng nguyên liệu hoặc dụng cụ.
Cơ sở nên có nội quy ngắn, dễ đọc và được nhắc lại định kỳ.
Trang phục bảo hộ
Trang phục phải phù hợp với công đoạn. Không nhất thiết mọi cơ sở phải sử dụng cùng một loại bảo hộ, nhưng cần kiểm soát quần áo ngoài, tóc, bụi và nguy cơ nhiễm chéo.
Tùy hoạt động, trang phục có thể gồm:
Áo hoặc tạp dề làm việc.
Mũ hoặc lưới trùm tóc.
Khẩu trang khi cần.
Găng tay phù hợp.
Giày hoặc dép dùng riêng trong khu sản xuất.
Găng chống nhiệt hoặc chống cắt cho công đoạn đặc thù.
Bảo hộ bẩn cần được thay, không treo lẫn với quần áo cá nhân hoặc đặt trên khu vực chứa thực phẩm.
Vệ sinh tay
Rửa tay phải được thực hiện đúng thời điểm, không chỉ khi bắt đầu ca làm việc.
Nhân viên cần vệ sinh tay:
Trước khi tiếp xúc thực phẩm.
Sau khi đi vệ sinh.
Sau khi xử lý rác.
Sau khi chạm nguyên liệu sống.
Sau khi ho, hắt hơi hoặc chạm mặt.
Sau khi dùng điện thoại.
Sau khi dọn vệ sinh.
Khi chuyển từ khu bẩn sang khu sạch.
Đeo găng tay không thay thế việc rửa tay. Găng đã chạm bề mặt bẩn phải được thay trước khi tiếp xúc với thực phẩm ăn ngay.
Không làm việc khi có dấu hiệu ảnh hưởng an toàn thực phẩm
Người có dấu hiệu bệnh có khả năng ảnh hưởng đến thực phẩm không nên tiếp tục trực tiếp chế biến. Cơ sở cần có cơ chế để nhân viên chủ động báo tình trạng sức khỏe mà không che giấu.
Khi có dấu hiệu không phù hợp, có thể chuyển người lao động sang công việc không tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm hoặc cho nghỉ theo tình trạng thực tế.
Không nên để nhân viên cố làm vì thiếu người, đặc biệt ở công đoạn chia thức ăn, đóng gói sản phẩm ăn ngay hoặc xử lý thực phẩm không còn bước gia nhiệt sau đó.
Bộ hồ sơ VSATTP cho hộ kinh doanh nên chuẩn bị theo 4 nhóm
Thay vì gom giấy tờ lộn xộn, hộ kinh doanh nên chia hồ sơ thành bốn nhóm: pháp lý của hộ kinh doanh, mặt bằng, nhân sự và quy trình – thiết bị.
Cách sắp xếp này giúp cơ sở dễ tự kiểm tra và thuận tiện khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu đối chiếu.
Giấy tờ hộ kinh doanh
Nhóm pháp lý có thể gồm:
Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh.
Giấy tờ pháp lý của chủ hộ.
Tài liệu về ngành nghề.
Giấy ủy quyền nếu có người thực hiện thay.
Hồ sơ liên quan đến địa điểm.
Giấy phép chuyên ngành đã được cấp.
Danh sách sản phẩm hoặc dịch vụ đang thực hiện.
Tên chủ thể, địa chỉ và ngành nghề trong các tài liệu phải thống nhất. Nếu đã thay đổi địa chỉ hoặc chủ hộ, cần xử lý hồ sơ đăng ký trước khi dùng tài liệu cũ để xin giấy an toàn thực phẩm.
Hồ sơ mặt bằng
Nhóm mặt bằng nên thể hiện được cơ sở ở đâu và được bố trí như thế nào.
Có thể chuẩn bị:
Hợp đồng thuê hoặc giấy tờ chứng minh quyền sử dụng.
Sơ đồ tổng thể.
Sơ đồ quy trình một chiều hoặc dòng di chuyển.
Bản mô tả từng khu.
Nguồn nước sử dụng.
Hệ thống thoát nước.
Khu vệ sinh.
Vị trí lưu rác.
Biện pháp kiểm soát côn trùng.
Hình ảnh cơ sở nếu cần rà soát nội bộ.
Sơ đồ phải phản ánh đúng hiện trạng, không nên vẽ một phương án đẹp nhưng mặt bằng thực tế bố trí khác.
Hồ sơ nhân sự
Nhóm nhân sự thường được chuẩn bị cho chủ cơ sở và người trực tiếp tham gia sản xuất, chế biến hoặc kinh doanh.
Cơ sở nên quản lý:
Danh sách nhân sự.
Vị trí công việc.
Hồ sơ sức khỏe theo yêu cầu áp dụng.
Tài liệu xác nhận hoặc tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm khi cần.
Nội quy vệ sinh.
Phân công trách nhiệm.
Lịch đào tạo nội bộ.
Hồ sơ cập nhật khi thay đổi nhân viên.
Không nên chuẩn bị hồ sơ chỉ cho những người có mặt vào ngày thẩm định. Danh sách phải phù hợp với nhân sự làm việc thực tế.
Quy trình và thiết bị
Nhóm này cần chứng minh cơ sở biết cách kiểm soát hoạt động hằng ngày.
Các tài liệu nên có gồm:
Quy trình tiếp nhận nguyên liệu.
Quy trình sơ chế và chế biến.
Quy trình vệ sinh.
Quy trình bảo quản.
Quy trình kiểm soát côn trùng.
Quy trình xử lý sản phẩm không đạt.
Danh mục thiết bị.
Lịch bảo trì.
Lịch vệ sinh.
Biểu mẫu theo dõi nhiệt độ.
Biểu mẫu nhập hàng.
Hồ sơ truy xuất nguồn gốc.
Không cần xây dựng tài liệu quá dài nếu cơ sở nhỏ. Điều quan trọng là nội dung phải dễ áp dụng và đúng với thao tác thực tế.
Ngày thẩm định tại cơ sở Thái Nguyên: nên chuẩn bị như ngày đang sản xuất thật
Thẩm định không nên được xem là ngày “trang trí” cơ sở. Tốt nhất, hộ kinh doanh cần chuẩn bị như một ngày vận hành bình thường để chứng minh điều kiện có thể duy trì lâu dài.
Thiết bị đặt đúng vị trí
Trước ngày thẩm định, thiết bị cần được đặt theo đúng quy trình đã mô tả. Không nên để máy móc còn bọc, xếp tạm hoặc di chuyển chỉ để tạo khoảng trống.
Cần kiểm tra:
Thiết bị đã hoạt động được chưa.
Dây điện, nguồn nước an toàn không.
Bề mặt có sạch và nguyên vẹn không.
Có đủ khoảng trống để vệ sinh không.
Dụng cụ sống – chín đã phân biệt chưa.
Thùng chứa có nắp không.
Kệ có kê hàng khỏi nền không.
Tủ lạnh có hoạt động ổn định không.
Thiết bị không sử dụng nên đưa khỏi khu sản xuất thay vì để lẫn gây khó vệ sinh.
Nguyên liệu có hồ sơ
Cơ sở nên có nguyên liệu thực tế hoặc hồ sơ của những lô đã nhập gần nhất để chứng minh cách kiểm soát nguồn gốc.
Cần chuẩn bị:
Hóa đơn hoặc chứng từ.
Nhãn nguyên liệu.
Danh sách nhà cung cấp.
Phiếu nhập.
Hồ sơ kiểm tra khi nhận hàng.
Ghi nhận nhiệt độ nếu cần.
Cách sắp xếp trong kho.
Thông tin lô và hạn sử dụng.
Không nên bày nguyên liệu không rõ nguồn gốc trong ngày thẩm định, kể cả chỉ dùng làm mẫu.
Khu vực sạch
Cần vệ sinh toàn bộ khu vực nhưng không nên dùng mùi hóa chất quá mạnh hoặc để dụng cụ vệ sinh lẫn với thực phẩm.
Các vị trí dễ bị bỏ sót gồm:
Gầm bàn.
Mặt dưới thiết bị.
Góc tường.
Miệng thoát nước.
Tay nắm cửa.
Quạt và hệ thống thông gió.
Gioăng tủ lạnh.
Kệ kho.
Thùng rác.
Khu vực sau máy.
Cơ sở cũng cần kiểm tra dấu hiệu côn trùng, nước đọng, tường bong tróc hoặc thiết bị gỉ sét.
Hồ sơ để sẵn tại cơ sở
Hồ sơ nên được sắp theo từng nhóm và có người biết vị trí lưu. Không nên để toàn bộ giấy tờ ở nhà chủ hộ hoặc do đơn vị dịch vụ giữ.
Một bộ hồ sơ sẵn sàng nên có:
Bìa pháp lý.
Bìa nhân sự.
Bìa nguyên liệu.
Bìa vệ sinh và bảo trì.
Sơ đồ mặt bằng.
Quy trình sản xuất.
Danh mục thiết bị.
Biểu mẫu theo dõi.
Hồ sơ giấy phép có liên quan.
Người đại diện tại cơ sở cần hiểu nội dung cơ bản, không chỉ đưa hồ sơ cho đoàn thẩm định mà không giải thích được quy trình thực tế.
Những lỗi thường gặp ở hộ kinh doanh thực phẩm
Các lỗi phổ biến thường xuất hiện do cơ sở chú trọng việc làm hồ sơ nhưng chưa điều chỉnh quy trình vận hành. Những lỗi này có thể tồn tại ngay cả khi mặt bằng mới và thiết bị còn sạch.
Sống – chín chưa tách
Thực phẩm sống và chín có thể bị nhiễm chéo qua bàn, dao, thớt, tay người làm hoặc tủ bảo quản.
Các biểu hiện thường gặp:
Dùng chung thớt.
Đặt thịt sống trên thực phẩm chín.
Dùng chung khay.
Nhân viên chuyển công đoạn không vệ sinh tay.
Bảo quản chung nhưng không che đậy.
Dùng khăn lau cho nhiều khu vực.
Thành phẩm đi qua khu sơ chế.
Cơ sở nên phân biệt bằng màu sắc, ký hiệu, vị trí và quy trình vệ sinh.
Rác thải đặt sai chỗ
Thùng rác không nắp, đặt cạnh bàn chế biến hoặc để đầy qua đêm là lỗi dễ nhận thấy.
Rác thải cần được:
Phân loại khi cần.
Thu gom thường xuyên.
Chứa trong dụng cụ phù hợp.
Đưa ra ngoài theo đường riêng.
Không đặt sát nguyên liệu.
Không gây mùi và thu hút côn trùng.
Vệ sinh thùng sau khi đổ.
Khu tập kết rác bên ngoài cũng cần tránh gần cửa nhập nguyên liệu hoặc nguồn nước.
Thiết bị khó vệ sinh
Thiết bị có nhiều khe, mặt gỗ nứt, gỉ sét hoặc kê sát tường thường khó làm sạch triệt để.
Trước khi mua thiết bị, cơ sở nên kiểm tra:
Vật liệu bề mặt.
Khả năng tháo lắp.
Góc cạnh có tích tụ thực phẩm không.
Có thể vệ sinh bên dưới không.
Phụ tùng có dễ thay không.
Có phù hợp với hóa chất vệ sinh không.
Có hướng dẫn bảo trì không.
Không nên giữ thiết bị đã xuống cấp chỉ vì vẫn còn hoạt động.
Hồ sơ nguyên liệu thiếu
Cơ sở thường lưu hóa đơn của những nhà cung cấp lớn nhưng bỏ sót nguyên liệu mua hằng ngày như rau, gia vị, đá, nước uống hoặc thực phẩm tươi sống.
Hồ sơ thiếu có thể khiến cơ sở không truy được:
Lô hàng nào đã sử dụng.
Mua từ ai.
Nhập ngày nào.
Sử dụng cho sản phẩm nào.
Còn hàng trong kho hay không.
Xử lý thế nào khi có cảnh báo.
Cần xây dựng cách ghi nhận phù hợp với quy mô, tránh đợi đến ngày kiểm tra mới xin lại chứng từ.
Sau khi có giấy, hộ kinh doanh cần duy trì điều kiện thế nào?
Giấy chứng nhận không thay thế việc kiểm soát hằng ngày. Cơ sở có thể đạt tại thời điểm thẩm định nhưng nhanh chóng xuống cấp nếu không có lịch vệ sinh, kiểm soát nguyên liệu và lưu hồ sơ.
Lịch vệ sinh
Nên lập lịch theo khu vực và tần suất, gồm:
Sau mỗi công đoạn.
Cuối ca.
Hằng ngày.
Hằng tuần.
Hằng tháng.
Khi có sự cố.
Lịch cần ghi rõ người thực hiện, người kiểm tra, hóa chất sử dụng và kết quả. Những vị trí khó tiếp cận nên có lịch vệ sinh sâu riêng.
Kiểm soát nguyên liệu
Mỗi lần nhập hàng cần kiểm tra thống nhất, không nên chỉ kiểm tra khi có đoàn thẩm định.
Cơ sở cần duy trì:
Danh sách nhà cung cấp.
Phiếu hoặc sổ nhập hàng.
Kiểm tra nhãn và hạn sử dụng.
Kiểm tra cảm quan.
Kiểm tra nhiệt độ khi cần.
Tách lô không đạt.
Áp dụng nguyên tắc dùng trước phù hợp.
Lưu hồ sơ truy xuất.
Khi đổi nhà cung cấp, cần đánh giá lại thay vì mặc định nguyên liệu tương đương.
Bảo quản
Điều kiện bảo quản phải được duy trì trong suốt thời gian lưu trữ, không chỉ khi mới nhập hàng.
Cần kiểm tra định kỳ:
Nhiệt độ tủ lạnh hoặc kho.
Tình trạng bao bì.
Hạn sử dụng.
Khoảng cách với nền và tường.
Dấu hiệu côn trùng.
Hàng hết hạn.
Hàng bị rách bao bì.
Hóa chất có được để riêng không.
Thành phẩm có được che đậy không.
Nếu mất điện hoặc thiết bị lạnh hỏng, cơ sở cần có cách đánh giá và xử lý thực phẩm bị ảnh hưởng.
Lưu hồ sơ
Hồ sơ nên được lưu theo thời gian và nhóm nội dung, tránh gom tất cả vào một túi tài liệu.
Cần duy trì:
Hồ sơ nguyên liệu.
Hồ sơ vệ sinh.
Hồ sơ nhân sự.
Nhật ký nhiệt độ.
Hồ sơ bảo trì.
Hồ sơ kiểm soát côn trùng.
Hồ sơ sản phẩm không đạt.
Khiếu nại của khách hàng.
Thay đổi quy trình hoặc thiết bị.
Hồ sơ thanh tra, kiểm tra.
Hồ sơ điện tử có thể được sử dụng để hỗ trợ quản lý nhưng cần sao lưu và có khả năng xuất trình khi cần.
Tự xin hay thuê dịch vụ VSATTP?
Hộ kinh doanh có thể tự thực hiện khi hiểu rõ thủ tục, mặt bằng đã được bố trí phù hợp và có người theo dõi hồ sơ. Thuê dịch vụ phù hợp hơn khi cơ sở chưa biết mình thuộc diện nào, mặt bằng chưa sửa hoặc hoạt động có nhiều công đoạn.
Tự làm khi cơ sở đã đạt
Hộ kinh doanh có thể tự làm khi:
Loại hình đã được xác định rõ.
Đã biết cơ quan tiếp nhận.
Địa điểm phù hợp.
Quy trình một chiều đã hình thành.
Hồ sơ nhân sự đầy đủ.
Nguyên liệu có nguồn gốc.
Thiết bị đáp ứng nhu cầu.
Chủ hộ có thời gian theo dõi.
Có khả năng xử lý yêu cầu bổ sung.
Trước khi nộp, nên tự kiểm tra cơ sở bằng checklist như một buổi thẩm định thử.
Khi nào nên khảo sát trước?
Nên khảo sát trước khi:
Mặt bằng chưa sửa.
Chưa ký hợp đồng thuê dài hạn.
Khu vực sản xuất nhỏ.
Có cả thực phẩm sống và chín.
Có nhiều công đoạn.
Có kho hoặc xưởng khác.
Chưa xác định cơ quan quản lý.
Sản phẩm thuộc nhiều nhóm.
Cơ sở từng bị yêu cầu khắc phục.
Dự kiến đầu tư máy móc lớn.
Khảo sát sớm giúp tránh đập bỏ, di chuyển thiết bị hoặc thuê nhầm địa điểm.
Dịch vụ nên hỗ trợ hồ sơ và mặt bằng
Một dịch vụ phù hợp không chỉ điền đơn mà cần hỗ trợ đồng thời hai phần.
Phần hồ sơ gồm:
Xác định trường hợp áp dụng.
Rà giấy đăng ký hộ kinh doanh.
Chuẩn bị biểu mẫu.
Sắp xếp hồ sơ nhân sự.
Hướng dẫn hồ sơ nguyên liệu.
Theo dõi quá trình tiếp nhận.
Hỗ trợ xử lý yêu cầu bổ sung.
Phần cơ sở gồm:
Khảo sát mặt bằng.
Vẽ dòng di chuyển.
Gợi ý phân khu.
Rà vị trí thiết bị.
Kiểm tra sống – chín.
Rà kho và khu rửa.
Thẩm định thử trước ngày kiểm tra.
Phạm vi và khoản phí cần được thống nhất rõ trước khi thực hiện.
Không nên chỉ thuê làm giấy mà bỏ qua điều kiện thực tế
Giấy chứng nhận chỉ có ý nghĩa khi cơ sở duy trì đúng điều kiện. Nếu đơn vị dịch vụ chỉ tập trung hoàn thiện hồ sơ nhưng không khảo sát nơi sản xuất, hộ kinh doanh có thể vẫn gặp lỗi khi thẩm định hoặc trong quá trình hoạt động.
Chủ hộ không nên chấp nhận các cam kết như:
Không cần sửa cơ sở.
Không cần chứng minh nguyên liệu.
Không cần nhân sự thực tế.
Chắc chắn có giấy dù chưa khảo sát.
Chỉ cần chuẩn bị vào ngày thẩm định.
Có giấy là không bị kiểm tra nữa.
Phương án an toàn là xây dựng mặt bằng và quy trình có thể áp dụng hằng ngày. Hồ sơ phải phản ánh đúng hiện trạng, còn người trực tiếp làm thực phẩm phải hiểu và thực hiện được các nguyên tắc vệ sinh.
Hộ kinh doanh thực phẩm tại Thái Nguyên nên bắt đầu bằng việc xác định đúng loại hình hoạt động và trường hợp pháp lý áp dụng. Sau đó mới tiến hành bố trí mặt bằng, hoàn thiện hồ sơ và chuẩn bị thẩm định. Dù thuộc hay không thuộc diện cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm, cơ sở vẫn phải kiểm soát nguồn nguyên liệu, vệ sinh nhân sự, bảo quản và truy xuất sản phẩm trong suốt quá trình kinh doanh.
Xin giấy vệ sinh an toàn thực phẩm cho hộ kinh doanh tại Thái Nguyên

Nếu hộ kinh doanh chế biến thực phẩm không thực hiện xin giấy phép an toàn vệ sinh thực phẩm cho hộ kinh doanh tại Thái Nguyên thì sẽ bị phạt theo quy định ở điều 18, Nghị định 115/2018/NĐ-CP quy định về xử phạt vi phạm hành chính. Nếu quý khách hàng có nhu cầu xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm, công bố sản phẩm, đăng ký mã số mã vạch hãy liên hệ ngay với Gia Minh để chúng tôi được hỗ trợ kịp thời cho quý khách hàng.
CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm tại Thái Nguyên
Xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm Thái Nguyên
Giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm
Xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm cho quán cà phê
Giấy phép an toàn thực phẩm là gì?
Giấy phép an toàn thực phẩm quán cháo ếch
Giấy phép kinh doanh quán trà sữa
Hồ sơ xin giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm
Vệ sinh an toàn thực phẩm trong khâu chế biến
Thủ tục xin giấy chứng nhận an toàn thực phẩm bộ nông nghiệp
CÔNG TY TNHH KẾ TOÁN KIỂM TOÁN GIA MINH

Địa chỉ: Số 716, đường CMT 8, P. Gia Sàng, TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên
Hotline: 0932 785 561 – 0868 458 111
Zalo: 0932 890 675
Gmail: dvgiaminh@gmail.com


