XIN GIẤY PHÉP VSATTP SẢN XUẤT ĐẬU HŨ CÁ TẠI QUẢNG TRỊ

Rate this post

Con người cần thức ăn để sống, và thực phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người nên cần phải có sự quản lý chặt chẽ của cơ quan Nhà Nước. Các cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống, hay chế biến thực phẩm cần phải được cấp giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm. Vậy xin giấy phép VSATTP sản xuất đậu hũ cá tại Quảng Trị như thế nào?

Hồ sơ xin giấy phép VSATTP sản xuất đậu hũ cá tại Quảng Trị
Hồ sơ xin giấy phép VSATTP sản xuất đậu hũ cá tại Quảng Trị

XIN GIẤY PHÉP VSATTP SẢN XUẤT ĐẬU HŨ CÁ TẠI Quảng Trị – sản phẩm phối trộn nhiều nguyên liệu cần kiểm soát nhiều nguồn nguy cơ

Đậu hũ cá là sản phẩm phối trộn nên nguy cơ an toàn thực phẩm không chỉ đến từ cá. Cơ sở còn phải kiểm soát nguyên liệu tạo cấu trúc, gia vị, phụ gia, nước sử dụng, vật liệu bao gói và toàn bộ quá trình từ tiếp nhận nguyên liệu sống đến bảo quản thành phẩm. Chỉ cần một mắt xích không được kiểm soát, chất lượng cả lô sản xuất có thể bị ảnh hưởng.

Khi chuẩn bị hồ sơ VSATTP tại Quảng Trị, cơ sở không nên chỉ tập trung vào việc “có nhà xưởng sạch”. Điều cần chứng minh là cơ sở có một hệ thống sản xuất hợp lý: nguyên liệu có nguồn gốc, khu sống và khu sau gia nhiệt được kiểm soát, thiết bị dễ vệ sinh, nhiệt độ được theo dõi và từng lô thành phẩm có khả năng truy xuất khi phát sinh sự cố.

Nguyên liệu cá

Cá là nguyên liệu có nguy cơ hư hỏng nhanh nên khâu lựa chọn nhà cung cấp và kiểm tra lúc tiếp nhận rất quan trọng. Cơ sở cần xác định loại cá sử dụng, tình trạng tươi hoặc đông lạnh, phương thức vận chuyển, điều kiện bảo quản và chứng từ chứng minh nguồn gốc theo từng lô hàng.

Khi nguyên liệu được nhập về, không nên chỉ kiểm số kilogram. Nhân viên cần kiểm tra trạng thái cảm quan, bao gói, nhiệt độ theo tiêu chuẩn nội bộ và dấu hiệu bất thường. Lô không đáp ứng tiêu chí phải được cách ly hoặc từ chối, tránh đưa vào dây chuyền rồi mới phát hiện vấn đề.

Đậu hoặc nguyên liệu tạo cấu trúc

Tên thương mại “đậu hũ cá” có thể khiến người tiêu dùng nghĩ sản phẩm luôn sử dụng đậu nành, nhưng công thức thực tế của từng cơ sở có thể dùng đậu, tinh bột hoặc các nguyên liệu tạo cấu trúc khác. Vì vậy hồ sơ sản xuất phải phản ánh đúng công thức thực tế, không xây quy trình theo tên gọi chung.

Mỗi nguyên liệu khô cần được bảo quản tránh ẩm, côn trùng và nhiễm bẩn. Nếu sử dụng tinh bột, đạm thực vật hoặc nguyên liệu phối trộn từ nhà cung cấp, cơ sở nên lưu nhãn, hóa đơn, thông tin lô và các tài liệu chất lượng cần thiết để có thể truy ngược khi thành phẩm xảy ra bất thường.

Gia vị

Muối, đường, tiêu, nước mắm, chất tạo vị hoặc gia vị hỗn hợp đều cần có nguồn mua rõ ràng. Không nên mua gia vị sang chiết không nhãn hoặc sử dụng sản phẩm không xác định được hạn dùng chỉ vì giá thấp hơn hàng có đầy đủ thông tin.

Kho gia vị cần sạch, khô và được sắp xếp theo nguyên tắc dễ kiểm soát hạn sử dụng. Khi mở bao hoặc chai lớn để sử dụng nhiều lần, nên có cách nhận diện ngày mở, lô hàng và tình trạng bảo quản để nhân viên không sử dụng nguyên liệu đã để quá lâu.

Phụ gia

Phụ gia thực phẩm phải được lựa chọn đúng loại, đúng mục đích sử dụng và tuân thủ quy định áp dụng cho sản phẩm. Cơ sở không nên sử dụng một phụ gia chỉ dựa vào lời giới thiệu của người bán hoặc kinh nghiệm truyền miệng mà chưa xác định tính phù hợp pháp lý.

Gửi hồ sơ và nhận tư vấn miễn phí qua Zalo chỉ trong vài phút: Chat Zalo: 0853 388 126

Website này thuộc hệ sinh thái Pháp Lý Gia Minh.
Để tìm hiểu năng lực, hồ sơ pháp lý và các dịch vụ khác của công ty, vui lòng xem tại website chính thức bên dưới.
▼▼▼

Đặc biệt phải có dụng cụ định lượng phù hợp. Với phụ gia sử dụng ở tỷ lệ nhỏ, việc “ước lượng bằng muỗng” rất dễ làm các mẻ không đồng nhất. Công thức nên thể hiện lượng sử dụng cụ thể cho từng khối lượng nguyên liệu và người phụ trách phải ghi nhận theo lô sản xuất.

Bao bì tiếp xúc thực phẩm

Túi, khay, hộp hoặc màng bao tiếp xúc trực tiếp với đậu hũ cá cũng là một phần của hệ thống ATTP. Bao bì cần phù hợp mục đích sử dụng, sạch, được bảo quản riêng và không đặt trực tiếp xuống nền hoặc gần hóa chất vệ sinh.

Nếu sản phẩm được hút chân không, cấp đông hoặc bảo quản lạnh, vật liệu bao bì phải phù hợp với điều kiện đó. Không nên chọn túi chỉ dựa trên giá và mẫu mã; cơ sở cần lưu thông tin nhà cung cấp và hồ sơ cần thiết để chứng minh nguồn bao bì được quản lý.

Bản đồ quy trình đậu hũ cá từ nguyên liệu sống đến thành phẩm

Một cơ sở sản xuất đậu hũ cá nên vẽ được toàn bộ dòng chảy thực phẩm trước khi thiết kế mặt bằng. Dòng chảy càng rõ thì việc tách khu sống – khu sau xử lý nhiệt, bố trí người, thiết bị, dụng cụ và điểm rửa càng dễ thực hiện.

Nguyên tắc quan trọng là hạn chế việc nguyên liệu sống, rác thải hoặc dụng cụ bẩn quay ngược vào khu vực sản phẩm đã được gia nhiệt. Với cơ sở sản xuất thực phẩm, quy trình một chiều và việc tách khu nguyên liệu, thành phẩm, bao gói và chất thải là các nội dung rất quan trọng trong kiểm soát điều kiện ATTP.

Tiếp nhận

Khu tiếp nhận nên là nơi kiểm tra đầu tiên trước khi nguyên liệu được đưa sâu vào cơ sở. Cá, gia vị, nguyên liệu khô và bao bì không nhất thiết được tiếp nhận cùng một thời điểm hoặc tại cùng một vị trí nếu điều đó làm tăng nguy cơ nhiễm bẩn.

Nhân viên cần có tiêu chí nhận hàng rõ ràng: nhà cung cấp, tình trạng bao gói, hạn sử dụng, nhiệt độ nếu cần và số lượng. Những lô không đạt nên được đánh dấu và tách khỏi hàng đã chấp nhận thay vì để chung rồi xử lý sau.

Sơ chế

Công đoạn sơ chế cá tạo ra nhiều nước, phế phẩm và nguy cơ nhiễm vi sinh hơn các khu vực sau gia nhiệt. Vì vậy khu này cần được bố trí để vệ sinh dễ, thoát nước tốt và hạn chế nước bắn sang khu vực khác.

Nguyên liệu sau sơ chế nên được chuyển nhanh sang công đoạn tiếp theo hoặc bảo quản ở điều kiện phù hợp. Không nên để cá đã xử lý nằm lâu trên bàn trong môi trường nóng chỉ vì đang chờ đủ một mẻ lớn.

Xay – phối trộn

Tại đây cá và các thành phần khác được đưa vào cùng một khối sản phẩm. Nếu máy xay hoặc dụng cụ còn cặn từ mẻ trước, nguy cơ nhiễm chéo và làm thay đổi chất lượng lô sau tăng đáng kể.

Công thức cần được chuẩn hóa theo khối lượng mẻ. Người vận hành phải biết nguyên liệu nào cho trước, phụ gia nào sử dụng bao nhiêu và thời gian xay dự kiến. Quy trình càng ổn định thì cơ sở càng dễ kiểm soát chất lượng.

Tạo hình – gia nhiệt

Sau phối trộn, sản phẩm được tạo hình và chuyển sang gia nhiệt theo công nghệ của cơ sở. Đây là đoạn chuyển từ khối nguyên liệu có nguy cơ cao sang sản phẩm đã trải qua bước xử lý nhiệt.

Khu vực trước và sau gia nhiệt cần được tổ chức hợp lý để dụng cụ hoặc tay người đã tiếp xúc nguyên liệu sống không chạm lại vào thành phẩm. Đây là điểm cơ sở nên đặc biệt kiểm tra khi bố trí bàn, xe đẩy và dụng cụ.

Làm nguội – đóng gói – bảo quản

Sau gia nhiệt, sản phẩm không nên quay trở lại khu sơ chế cá. Khu làm nguội và đóng gói phải được giữ sạch hơn vì một lần tái nhiễm ở đây có thể làm mất ý nghĩa của công đoạn gia nhiệt trước đó.

Sau đóng gói, sản phẩm cần được chuyển sang điều kiện bảo quản đã xác lập. Nếu là hàng lạnh hoặc đông lạnh, thời gian từ lúc hoàn thành đến lúc đưa vào kho cần được kiểm soát để hạn chế khoảng thời gian sản phẩm nằm ngoài điều kiện bảo quản.

Đọc thêm:

Bản cam kết bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm đối với nguyên liệu và sản phẩm thực phẩm

Vệ sinh an toàn thực phẩm trong khâu chế biến

Khu sơ chế cá tại cơ sở Quảng Trị cần tách biệt ra sao?

Khu sơ chế cá thường là vùng “bẩn hơn” trong quy trình vì có nguyên liệu sống, nước rửa và phế phẩm. Tách biệt không nhất thiết luôn có nghĩa phải xây một tòa nhà riêng, nhưng dòng người, dụng cụ và thực phẩm phải được tổ chức để không tạo nhiễm chéo.

Khi xem mặt bằng, cơ sở nên hình dung cùng lúc một mẻ cá đang được sơ chế và một mẻ đậu hũ cá đã chín đang được đóng gói. Nếu hai dòng này có khả năng gặp nhau tại cùng bàn, cùng bồn hoặc cùng đường vận chuyển, mặt bằng nên được điều chỉnh.

Tiếp nhận cá

Vị trí tiếp nhận nên gần khu sơ chế để cá sống không phải đi xuyên qua khu vực thành phẩm. Thùng vận chuyển bên ngoài cũng không nên được đưa sâu vào khu đóng gói nếu chưa được vệ sinh theo quy trình.

Sau khi nhận, cá cần được chuyển vào bảo quản hoặc sơ chế ngay theo kế hoạch. Không nên chất hàng ở lối đi chung, vừa gây khó vệ sinh vừa tăng nguy cơ nước từ nguyên liệu sống lan ra khu khác.

Rửa

Bồn rửa cá nên sử dụng đúng chức năng và có nguồn nước đáp ứng yêu cầu sử dụng trong chế biến. Không nên dùng cùng một bồn để rửa cá sống rồi rửa dụng cụ sử dụng cho thành phẩm sau gia nhiệt nếu chưa có quy trình vệ sinh, khử khuẩn phù hợp.

Khu rửa cần thoát nước tốt. Nước đọng trên nền vừa tăng nguy cơ trượt ngã vừa tạo điều kiện cho chất bẩn lan theo giày dép hoặc bánh xe đến khu vực khác.

Loại bỏ phần không sử dụng

Da, xương, nội tạng hoặc phần nguyên liệu không sử dụng phải được thu gom nhanh. Không nên để phế phẩm tích tụ trên bàn trong suốt ca sản xuất vì mùi, dịch và vi sinh có thể ảnh hưởng khu vực xung quanh.

Thùng chứa phế phẩm nên có cách nhận diện, dễ vệ sinh và được đưa ra khỏi khu sản xuất theo tần suất phù hợp. Đường đưa rác ra ngoài cũng nên hạn chế đi ngang khu đóng gói thành phẩm.

Dụng cụ sơ chế

Dao, thớt, khay và rổ dùng cho cá sống nên được phân biệt rõ với dụng cụ sau gia nhiệt. Có thể dùng màu sắc, ký hiệu hoặc vị trí lưu riêng để nhân viên không lấy nhầm.

Sau mỗi ca hoặc theo tần suất quy định, dụng cụ cần được làm sạch, khử khuẩn khi cần và làm khô phù hợp. Không nên úp dụng cụ vừa rửa xuống nền hoặc để trong khu vực dễ bị nước bẩn bắn vào.

Rác thải và nước thải

Cơ sở cần có phương án thu gom chất thải ngay từ lúc thiết kế. Với sản phẩm có cá, lượng chất hữu cơ trong rác và nước thải có thể cao, dễ gây mùi nếu lưu quá lâu.

Nền, rãnh và điểm thoát nước phải thuận lợi vệ sinh và không để nước thải chảy ngược qua khu sản xuất sạch hơn. Hồ sơ vận hành nên mô tả cách thu gom rác và tần suất vệ sinh thay vì chỉ ghi chung chung “xử lý theo quy định”.

Kiểm soát nhiệt độ nguyên liệu thủy sản – yếu tố quyết định an toàn

Cá là nguyên liệu nhạy cảm với thời gian và nhiệt độ. Nếu chuỗi lạnh bị gián đoạn dài, cảm quan có thể chưa thay đổi ngay nhưng nguy cơ chất lượng và vi sinh đã tăng. Vì vậy nhiệt độ cần được quản lý như dữ liệu sản xuất.

Cơ sở nên xác định tiêu chuẩn nhiệt độ của từng trạng thái nguyên liệu dựa trên loại cá, cách bảo quản và quy trình công nghệ thực tế. Không nên sao chép một con số từ cơ sở khác mà không hiểu nó áp dụng cho nguyên liệu tươi, lạnh hay đông lạnh.

Khi nhận hàng

Khi xe giao đến, kiểm tra nhiệt độ là một phần của việc quyết định nhận hay từ chối lô. Nếu nguyên liệu đáng lẽ phải được bảo quản lạnh nhưng giao trong tình trạng bất thường, cơ sở cần có tiêu chí xử lý.

Kết quả kiểm tra nên gắn với thông tin lô và nhà cung cấp. Sau vài tháng, dữ liệu này còn giúp cơ sở đánh giá nhà cung cấp nào thường xuyên giao hàng không ổn định.

Khi lưu kho

Kho nguyên liệu cần có thiết bị theo dõi nhiệt độ phù hợp và được kiểm tra định kỳ. Không nên chỉ nhìn cảm giác “kho vẫn lạnh” để kết luận nguyên liệu đang được bảo quản đúng.

Hàng cũng phải được sắp xếp để không cản dòng khí lạnh và không đặt sát nguồn có nguy cơ gây ô nhiễm. Nguyên liệu cá sống cần được phân khu rõ với thành phẩm.

Khi sơ chế

Sơ chế thường làm nguyên liệu rời khỏi kho lạnh và tiếp xúc nhiệt độ phòng. Vì vậy cơ sở nên tổ chức lượng cá đưa ra phù hợp với công suất xử lý, tránh đưa toàn bộ nguyên liệu của cả ngày ra ngoài từ đầu ca.

Nếu dây chuyền bị dừng, cần biết nguyên liệu đang ở trạng thái nào và có phải đưa trở lại điều kiện bảo quản hay không. Quy trình này cần được nhân viên hiểu trước, không chờ khi sự cố xảy ra mới quyết định.

Khi chờ phối trộn

Cá đã sơ chế nhưng chưa xay cần được kiểm soát chặt hơn vì bề mặt tiếp xúc đã tăng. Không nên để nhiều khay chờ ngoài khu sản xuất chỉ để thuận tiện cho thao tác.

Cơ sở có thể chia thành các mẻ nhỏ theo thời gian sản xuất. Mỗi khay có thể được đánh dấu giờ chuẩn bị để người phụ trách nhận biết nguyên liệu nào cần được xử lý trước.

Nhật ký nhiệt độ

Nhật ký nên ghi ngày, giờ, vị trí, kết quả và người kiểm tra. Nếu chỉ có bảng treo nhưng nhiều ngày cùng một nét chữ hoặc số liệu luôn giống hệt nhau, hồ sơ sẽ khó phản ánh việc kiểm soát thực tế.

Quan trọng hơn là phải có hành động khi nhiệt độ vượt giới hạn nội bộ. Nhật ký có giá trị khi nó giúp phát hiện và xử lý sự cố, không phải chỉ để đưa ra trong ngày thẩm định.

Chi phí xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất đậu hũ cá tại Quảng Trị

Chi phí xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất đậu hũ cá tại Quảng Trị
Chi phí xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất đậu hũ cá tại Quảng Trị

Công đoạn xay – phối trộn cần kiểm soát vệ sinh và công thức thế nào?

Xay – phối trộn là lúc nhiều nguồn nguy cơ gặp nhau trong cùng một mẻ sản phẩm. Máy móc, nguyên liệu cá, gia vị, phụ gia, tay người và dụng cụ định lượng đều có thể ảnh hưởng đến thành phẩm.

Do đó công đoạn này cần quản lý đồng thời hai việc: vệ sinh và tính nhất quán của công thức. Một mẻ sạch nhưng phụ gia sai liều vẫn không đạt yêu cầu quản lý; ngược lại công thức đúng nhưng máy bẩn cũng tạo rủi ro.

Máy xay

Máy xay nên có cấu tạo dễ tháo vệ sinh ở những phần tiếp xúc thực phẩm. Các khe, lưỡi dao, trục và khu vực khó nhìn cần được đưa vào checklist vệ sinh thay vì chỉ rửa phần ngoài.

Sau khi vệ sinh, máy phải được bảo quản để không tái nhiễm trước mẻ tiếp theo. Nếu sản xuất liên tục nhiều mẻ, cơ sở nên xác định khi nào cần vệ sinh giữa ca và khi nào thực hiện vệ sinh cuối ngày.

Dụng cụ

Khay, ca đong, muỗng và cân cần được phân khu rõ. Dụng cụ dùng để định lượng phụ gia không nên được sử dụng tùy tiện cho nhiều nguyên liệu khác nếu việc đó làm mất kiểm soát định lượng.

Dụng cụ sau vệ sinh cần có nơi lưu sạch. Việc để muỗng hoặc khay trực tiếp trên bàn đang sơ chế cá sống rồi dùng cho gia vị là một tình huống nhiễm chéo rất dễ xảy ra.

Công thức

Mỗi sản phẩm nên có công thức chuẩn theo một đơn vị mẻ, ví dụ trên 10 kg hoặc 20 kg nguyên liệu. Nếu thay đổi quy mô mẻ, tất cả thành phần phải được quy đổi theo cách thống nhất.

Công thức không nên chỉ nằm trong trí nhớ của chủ cơ sở. Khi người đó nghỉ, nhân viên vẫn phải có khả năng sản xuất đúng và ghi nhận được lô nào sử dụng công thức phiên bản nào.

Định lượng phụ gia

Phụ gia cần được cân bằng thiết bị phù hợp với lượng sử dụng. Cân dùng để cân hàng chục kilogram không thể bảo đảm độ chính xác cần thiết nếu phụ gia chỉ ở mức vài gram.

Người phụ trách cần được hướng dẫn rõ giới hạn và thứ tự phối trộn. Những thay đổi về loại phụ gia hoặc nhà cung cấp cũng nên được rà trước khi đưa vào công thức.

Thời gian nguyên liệu ở nhiệt độ môi trường

Càng để lâu ngoài điều kiện lạnh, nguy cơ đối với nguyên liệu thủy sản càng tăng. Vì vậy sản xuất nên được tổ chức để mẻ xay – phối trộn chuyển sang tạo hình và gia nhiệt liên tục.

Nếu máy hỏng hoặc mất điện, cơ sở cần có phương án xử lý mẻ đang chờ. Không nên để nguyên liệu nhiều giờ rồi tiếp tục sản xuất như bình thường mà không đánh giá lại.

Gia nhiệt đậu hũ cá – điểm kiểm soát trọng yếu

Gia nhiệt thường là một trong những công đoạn kiểm soát an toàn quan trọng nhất đối với đậu hũ cá. Nếu cơ sở áp dụng HACCP, đây có thể là điểm được phân tích để xác định có phải CCP hay không dựa trên quy trình cụ thể, chứ không nên gắn nhãn CCP chỉ vì thấy cơ sở khác làm như vậy.

Điều quan trọng là doanh nghiệp phải chứng minh được chế độ gia nhiệt của mình tạo sản phẩm an toàn và ổn định. Nhiệt độ, thời gian và kích thước sản phẩm có quan hệ với nhau nên không thể chỉ nhìn một thông số riêng lẻ.

Nhiệt độ

Thiết bị gia nhiệt cần có khả năng kiểm soát nhiệt độ phù hợp. Nếu sử dụng nhiệt kế, dụng cụ này phải được bảo quản và kiểm tra tình trạng để số đọc đáng tin cậy.

Không nên ghi một mức nhiệt vào quy trình nhưng nhân viên thực tế không đo. Tiêu chuẩn nội bộ phải là thứ có thể thực hiện được hằng ngày.

Thời gian

Thời gian gia nhiệt phải được tính từ trạng thái phù hợp của sản phẩm và thiết bị, không đơn giản là “bật máy 20 phút”. Khi khối lượng mẻ thay đổi, thời gian để toàn bộ sản phẩm đạt điều kiện mong muốn cũng có thể thay đổi.

Cơ sở nên có đồng hồ hoặc hệ thống theo dõi rõ. Người vận hành cần ghi thời điểm bắt đầu và kết thúc theo từng lô hoặc mẻ.

Độ đồng đều sản phẩm

Sản phẩm có kích thước quá khác nhau có thể dẫn đến mức độ gia nhiệt không đồng đều. Miếng nhỏ đạt nhanh trong khi phần lớn hoặc dày hơn cần thời gian dài hơn.

Do đó công đoạn tạo hình cũng ảnh hưởng đến an toàn. Cơ sở nên chuẩn hóa kích thước hoặc trọng lượng đơn vị để chế độ gia nhiệt có thể áp dụng ổn định.

Kiểm tra sau gia nhiệt

Sau khi gia nhiệt, cơ sở cần kiểm tra trạng thái thành phẩm theo tiêu chuẩn đã xây dựng. Nếu phát hiện mẻ chưa đạt, phải có quy trình xử lý rõ chứ không tự ý đưa sang đóng gói.

Đồng thời phải tránh tái nhiễm. Một sản phẩm được gia nhiệt tốt nhưng đặt lại trên bàn từng dùng cho cá sống có thể mất hoàn toàn lớp kiểm soát vừa đạt được.

Ghi nhận theo lô

Mỗi lô nên liên kết được với ngày sản xuất, nguyên liệu sử dụng và thông số gia nhiệt. Khi có phản ánh chất lượng, doanh nghiệp có thể xác định chính xác phạm vi sản phẩm cần kiểm tra.

Nếu toàn bộ ngày sản xuất được ghi chung một dòng nhưng có nhiều mẻ khác nhau, khả năng truy xuất sẽ rất hạn chế. Ghi theo mẻ giúp quản trị rủi ro tốt hơn.

Kho lạnh thành phẩm tại Quảng Trị phải tách khỏi nguyên liệu sống

Kho lạnh không chỉ cần đạt nhiệt độ mà còn phải tránh nhiễm chéo. Nếu cá sống và đậu hũ cá đã đóng gói được đặt sát nhau, nước hoặc bao bì bên ngoài nguyên liệu có thể ảnh hưởng đến thành phẩm.

Nguyên tắc tách nguyên liệu và thành phẩm trong cơ sở sản xuất thực phẩm là nội dung quan trọng trong bố trí nhà xưởng và kho. Cơ sở nên ưu tiên kho riêng; nếu điều kiện thực tế có giải pháp khác thì phải có phân khu và biện pháp kiểm soát rõ ràng, phù hợp với đánh giá nguy cơ.

Phân khu

Khu nguyên liệu sống và khu thành phẩm cần nhận diện rõ bằng vị trí, kệ hoặc biển. Không nên để nhân viên tự nhớ “bên trái là sống, bên phải là chín” mà không có dấu hiệu quản lý.

Hàng lỗi, hàng chờ xử lý hoặc sản phẩm trả về cũng nên có khu riêng. Nếu đưa trở lại chung với hàng đạt, nguy cơ xuất nhầm cho khách sẽ tăng.

Nhiệt độ

Kho thành phẩm cần vận hành theo điều kiện bảo quản đã xác định cho sản phẩm. Nhiệt độ phải được theo dõi bằng thiết bị và có lịch ghi nhận.

Nếu sản phẩm có nhiều dạng như hàng mát và hàng đông, không nên dùng cùng một mức nhiệt cho tất cả. Điều kiện trên nhãn và quy trình nội bộ phải thống nhất với kho thực tế.

Bao gói

Bao gói thành phẩm cần kín, sạch và không rách. Sản phẩm có dấu hiệu hở mép, mất chân không hoặc biến dạng nên được cách ly để đánh giá.

Thùng ngoài cũng phải được giữ sạch trước khi đưa vào kho. Không nên đặt bao bì thực phẩm trực tiếp trên sàn rồi sau đó đưa lên bàn đóng gói.

FIFO/FEFO

FIFO giúp ưu tiên hàng nhập hoặc sản xuất trước, còn FEFO ưu tiên hàng có hạn sử dụng gần hơn. Với sản phẩm có hạn dùng rõ, FEFO thường hữu ích hơn cho quản lý xuất kho.

Phần mềm hoặc thẻ kho cần cho biết lô và hạn dùng. Nếu chỉ ghi tổng số kilogram, nhân viên khó biết lô nào phải xuất trước.

Xử lý sự cố mất lạnh

Cơ sở cần có phương án khi mất điện, hỏng máy hoặc cửa kho không kín. Trước hết phải biết sự cố kéo dài bao lâu và nhiệt độ sản phẩm đã thay đổi đến mức nào.

Tùy tình trạng, sản phẩm có thể được chuyển sang kho dự phòng, đánh giá lại hoặc cách ly. Không nên bật máy trở lại rồi xem như chưa từng xảy ra sự cố.

Hồ sơ xin giấy phép VSATTP sản xuất đậu hũ cá

Hồ sơ VSATTP cần phản ánh đúng cơ sở thực tế. Với sản phẩm đậu hũ cá có thành phần thủy sản, trước khi lập hồ sơ cần xác định đúng cơ quan có thẩm quyền theo phân công quản lý sản phẩm, quy mô và hình thức cơ sở tại thời điểm nộp.

Đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh nông lâm thủy sản thuộc diện phải cấp giấy, hệ thống thẩm định và chứng nhận ATTP hiện tiếp tục được điều chỉnh bởi Thông tư 38/2018/TT-BNNPTNT và các văn bản sửa đổi, trong đó Thông tư 32/2022/TT-BNNPTNT đã sửa một số nội dung. Những cơ sở nhỏ lẻ thuộc diện miễn giấy có cơ chế quản lý bằng cam kết riêng.

Hồ sơ pháp lý

Cơ sở cần có đăng ký kinh doanh hoặc giấy tờ pháp lý phù hợp với hoạt động sản xuất thực phẩm. Tên, địa chỉ và chủ thể trên hồ sơ phải thống nhất với địa điểm đang sản xuất.

Nếu cơ sở vừa thay địa giới, tên phường xã hoặc địa chỉ hành chính, nên rà cách ghi hiện hành trước khi nộp. Không nên để đăng ký kinh doanh, hợp đồng thuê và đơn đề nghị sử dụng ba cách ghi địa chỉ khác nhau.

Hồ sơ cơ sở

Cần chuẩn bị sơ đồ mặt bằng và thuyết minh quy trình theo tình trạng thực tế. Từng khu tiếp nhận, sơ chế, xay, gia nhiệt, đóng gói, kho và khu vệ sinh phải có thể đối chiếu được khi thẩm định.

Không nên vẽ sơ đồ “đẹp hơn” cơ sở. Nếu trên bản vẽ có hai bàn riêng nhưng thực tế chỉ có một bàn dùng chung, sự không thống nhất sẽ nhanh chóng được nhận ra trong buổi kiểm tra.

Hồ sơ nhân sự

Danh sách người trực tiếp sản xuất cần được quản lý và đáp ứng yêu cầu về kiến thức, sức khỏe hoặc các điều kiện nhân sự theo quy định áp dụng cho cơ sở. Hồ sơ phải tương ứng với những người thực tế đang làm việc.

Bên cạnh giấy tờ, nhân viên phải biết quy trình vệ sinh cơ bản. Một hồ sơ đào tạo đầy đủ nhưng người sản xuất không biết khi nào rửa tay hoặc dụng cụ nào dùng cho khu sống sẽ không tạo ra hệ thống ATTP hiệu quả.

Hồ sơ nước sử dụng

Nước dùng trực tiếp trong sản xuất, rửa nguyên liệu và vệ sinh bề mặt tiếp xúc thực phẩm phải phù hợp mục đích sử dụng. Cơ sở cần xác định nguồn nước là nước máy, giếng hay nguồn khác để xây hồ sơ kiểm soát phù hợp.

Nếu cần kiểm nghiệm theo yêu cầu áp dụng, kết quả phải còn phù hợp và gắn đúng nguồn nước đang sử dụng. Không nên dùng kết quả từ địa điểm cũ hoặc một nguồn khác.

Quy trình sản xuất – vệ sinh

Cơ sở nên có quy trình sản xuất từng bước và quy trình vệ sinh thiết bị, nhà xưởng. Hai nhóm này phải được viết đủ đơn giản để người vận hành có thể làm theo.

Trong ngày thẩm định, quy trình trên giấy thường được đối chiếu với thực tế. Vì vậy không nên sao chép một quy trình công nghiệp phức tạp mà cơ sở nhỏ không có thiết bị để thực hiện.

Case study cơ sở đậu hũ cá Quảng Trị bị vướng do dùng chung bàn sống – chín

Một cơ sở nhỏ tận dụng diện tích bằng cách sử dụng cùng một bàn inox cho sơ chế cá buổi sáng và đóng gói thành phẩm buổi chiều. Chủ cơ sở cho rằng chỉ cần vệ sinh bàn giữa hai công đoạn là đủ.

Khi rà soát trước thẩm định, đây trở thành điểm cần xem xét vì việc dùng chung làm tăng khả năng nhiễm chéo và phụ thuộc quá nhiều vào thao tác vệ sinh. Cơ sở quyết định bố trí lại để tạo luồng rõ hơn.

Điểm không phù hợp

Bàn được đặt ngay giữa khu sơ chế và khu đóng gói. Khay cá sống và khay thành phẩm đều đi qua cùng một vị trí, trong khi dao, rổ cũng chưa có ký hiệu phân biệt.

Điểm yếu không chỉ là chiếc bàn. Toàn bộ dòng đi của người và dụng cụ đang giao nhau nên chỉ cần một nhân viên quên vệ sinh là nguy cơ xuất hiện.

Nguy cơ nhiễm chéo

Vi sinh từ cá sống, nước rửa và tay người có thể chuyển sang bề mặt rồi tiếp xúc với sản phẩm đã gia nhiệt. Đây là tình huống đặc biệt đáng lưu ý vì thành phẩm sau đó không còn bước xử lý nhiệt tiếp theo.

Nhiễm chéo cũng có thể xảy ra qua rổ, khăn lau hoặc găng tay. Vì vậy không thể chỉ tập trung vào mặt bàn mà phải nhìn toàn bộ vật dụng xung quanh.

Phương án bố trí lại

Cơ sở bố trí bàn sơ chế gần khu rửa cá và bàn thành phẩm ở phía sau công đoạn gia nhiệt. Dòng nguyên liệu đi một chiều thay vì quay lại vị trí ban đầu.

Nếu diện tích nhỏ, có thể cần điều chỉnh lịch hoặc sử dụng vách, khoảng cách và quy trình vệ sinh tăng cường phù hợp. Quan trọng là giải pháp phải kiểm soát được nguy cơ thực tế.

Phân màu dụng cụ

Dao, thớt, rổ của khu sống được chọn một màu, khu sau gia nhiệt dùng màu khác. Nhân viên chỉ cần nhìn là biết dụng cụ thuộc khu nào.

Hệ thống màu phải được ghi trong quy trình và đào tạo cho nhân viên. Không nên tự thay màu khi mua dụng cụ mới mà không cập nhật quy ước.

Bài học trước buổi thẩm định

Cơ sở nên tổ chức một buổi “đi thử dây chuyền” từ lúc cá vào đến lúc thành phẩm vào kho. Mỗi lần thực phẩm, người hoặc dụng cụ phải quay ngược đường đều cần được xem lại.

Thẩm định giả lập giúp phát hiện những vấn đề mà nhìn bản vẽ không thấy. Sửa luồng trước ngày kiểm tra luôn đơn giản hơn sửa sau khi cơ sở đã được yêu cầu khắc phục.

Thẩm định VSATTP cơ sở đậu hũ cá thường tập trung vào đâu?

Thẩm định không chỉ là kiểm giấy tờ. Mục tiêu quan trọng là đánh giá cơ sở thực tế có đáp ứng điều kiện để sản xuất thực phẩm an toàn và có duy trì được điều kiện đó hay không.

Đối với cơ sở nông lâm thủy sản thuộc diện chứng nhận, cơ chế hiện hành gắn việc cấp giấy với hoạt động thẩm định điều kiện ATTP thực tế. Vì vậy nhà xưởng, con người và hồ sơ phải cùng phản ánh một hệ thống thống nhất.

Luồng sản xuất

Đoàn thẩm định có thể xem từ cửa nhận nguyên liệu đến khu thành phẩm. Những điểm giao nhau giữa cá sống, thành phẩm, rác và nhân viên thường được chú ý.

Cơ sở nên giải thích được vì sao mỗi khu được bố trí như hiện tại. Không nên trả lời đơn giản rằng “trước giờ vẫn làm vậy” nếu luồng chưa có cơ sở kiểm soát.

Kho lạnh

Kho được kiểm tra về phân khu, điều kiện vệ sinh, nhiệt độ và cách theo dõi. Hàng đặt trực tiếp trên nền hoặc cá sống đặt chung thành phẩm dễ tạo điểm cần khắc phục.

Nhật ký nhiệt độ nên có dữ liệu thực, không phải bảng được ghi bổ sung trước ngày thẩm định. Nhân viên phụ trách cần biết làm gì khi nhiệt độ vượt mức nội bộ.

Máy móc

Máy xay, thiết bị gia nhiệt, bàn và dụng cụ tiếp xúc thực phẩm được xem xét về vật liệu, tình trạng và khả năng vệ sinh.

Máy có gỉ, khe đọng cặn hoặc dây điện bố trí mất vệ sinh sẽ ảnh hưởng đánh giá. Trước ngày thẩm định nên tháo kiểm tra những vị trí thường bị bỏ sót.

Nhân viên

Nhân viên cần sử dụng trang phục bảo hộ phù hợp và thực hiện vệ sinh cá nhân đúng quy trình. Hồ sơ nhân sự phải tương ứng với người thực tế có mặt.

Ngoài việc có tài liệu, người lao động nên hiểu lý do phải tách dụng cụ sống – chín và rửa tay. Đây là dấu hiệu cơ sở thực sự vận hành hệ thống ATTP.

Hồ sơ truy xuất

Cơ sở nên lấy một lô thành phẩm bất kỳ và trả lời được nó sản xuất ngày nào, dùng cá từ nhà cung cấp nào và nguyên liệu nào liên quan.

Ngược lại, nếu một lô cá đầu vào có vấn đề, doanh nghiệp cần xác định được nó đã được dùng vào những mẻ nào. Đây là giá trị thực tế của truy xuất.

Phụ gia và gia vị – kiểm soát bằng công thức và chứng từ

Phụ gia và gia vị có thể chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ nhưng tác động rất lớn đến chất lượng và ATTP. Cơ sở cần kiểm soát từ việc mua đến định lượng, không chỉ nhìn vào kho có sạch hay không.

Mỗi nguyên liệu nên có một “hồ sơ tối thiểu”: nhà cung cấp, nhãn, lô, hạn sử dụng và mục đích dùng. Đây là nền để truy xuất khi cần.

Nguồn mua

Ưu tiên nhà cung cấp có hóa đơn và thông tin pháp lý rõ. Không nên mua phụ gia sang chiết từ các túi lớn không còn nhãn gốc.

Nếu thay nhà cung cấp, cần đánh giá lại sản phẩm chứ không mặc định cùng tên là giống hoàn toàn. Hàm lượng hoặc hướng dẫn sử dụng có thể khác.

Nhãn

Nhãn giúp cơ sở biết chính xác tên, thành phần, nhà sản xuất và hướng dẫn sử dụng. Khi mở bao lớn sang hộp nhỏ, cần duy trì cách nhận diện thông tin gốc.

Không nên đổ nhiều phụ gia vào các hộp nhựa giống nhau rồi chỉ ghi bằng bút dễ mất. Nhầm phụ gia có thể ảnh hưởng cả lô.

Hạn sử dụng

Kho cần áp dụng cách sắp xếp giúp sử dụng lô gần hạn trước khi phù hợp. Sản phẩm quá hạn phải được cách ly, không tiếp tục để trên kệ nguyên liệu đang sử dụng.

Khi bao đã mở, cơ sở cũng nên quản lý thời gian sau mở theo hướng dẫn và đặc tính sản phẩm. Hạn in trên bao chưa chắc là tiêu chí duy nhất nếu điều kiện bảo quản sau mở không phù hợp.

Định lượng

Cân phải phù hợp với lượng cần đo. Phụ gia sử dụng ít cần thiết bị có độ chia nhỏ hơn nguyên liệu chính.

Mỗi mẻ nên có phiếu hoặc dữ liệu ghi lượng đã sử dụng. Điều này giúp cơ sở phát hiện sai công thức và truy lô nhanh hơn.

Lưu mẫu thông tin lô

Không nhất thiết lúc nào cũng phải lưu một phần vật lý của mọi loại gia vị nếu pháp luật hoặc quy trình không yêu cầu, nhưng thông tin lô phải được lưu đủ để truy xuất.

Có thể lưu ảnh nhãn, mã lô, hóa đơn và ngày mở bao trong hồ sơ điện tử. Khi bao bì gốc đã bỏ, cơ sở vẫn còn dữ liệu nguồn.

Những lỗi thường gặp khi xin giấy phép VSATTP tại Quảng Trị

Hồ sơ ATTP thường kéo dài không phải vì thiếu một biểu mẫu mà vì mặt bằng hoặc cách vận hành chưa phù hợp. Đặc biệt với đậu hũ cá, vấn đề thường xoay quanh sống – chín, kho lạnh và hồ sơ kiểm soát hằng ngày.

Cách tốt nhất là rà thực tế trước khi nộp hồ sơ. Nếu cơ sở chưa sẵn sàng, nên sửa trước thay vì nộp thật nhanh rồi chờ đoàn chỉ ra từng lỗi.

Khu sống – chín giao nhau

Đường đưa cá vào cắt ngang khu đóng gói hoặc người sơ chế cá đi thẳng sang khu thành phẩm mà không có bước vệ sinh là những tình huống cần khắc phục.

Giải pháp không nhất thiết lúc nào cũng là xây thêm phòng. Cần căn cứ diện tích và nguy cơ để thiết kế lại dòng người, thực phẩm và dụng cụ.

Kho không phân khu

Cá sống, gia vị, thành phẩm và hàng lỗi đặt chung một khu nhưng không có biển hoặc khoảng cách nhận diện làm tăng nguy cơ nhầm và nhiễm chéo.

Cơ sở nên phân khu trên kệ và sơ đồ kho. Khi nhân viên mới vào vẫn phải biết chính xác mỗi loại hàng được đặt ở đâu.

Thiếu nhật ký vệ sinh

Cơ sở nói rằng ngày nào cũng vệ sinh nhưng không có dữ liệu cho biết thiết bị nào được làm, ai làm và khi nào.

Nhật ký không cần quá phức tạp. Một checklist ngắn nhưng được thực hiện thật mỗi ngày tốt hơn biểu mẫu dài mà nhân viên chỉ điền trước khi kiểm tra.

Hồ sơ nhân sự thiếu

Nhân viên mới vào nhưng chưa được cập nhật danh sách, chưa hoàn thiện giấy tờ hoặc chưa được hướng dẫn ATTP là lỗi quản trị phổ biến.

Cơ sở nên có checklist onboarding cho nhân viên sản xuất. Trước khi làm việc độc lập, người mới phải được hướng dẫn khu vực, vệ sinh tay và nguyên tắc sống – chín.

Quy trình thực tế khác hồ sơ

Hồ sơ ghi gia nhiệt rồi làm nguội ở khu A nhưng thực tế lại thực hiện tại khu B vì tiện hơn. Sự khác biệt này khiến tài liệu không còn phản ánh cơ sở.

Quy trình phải được viết sau khi đã khảo sát thực tế hoặc cơ sở phải chỉnh thực tế để phù hợp. Không nên duy trì hai phiên bản vận hành.

Sau khi có giấy phép, sản phẩm đậu hũ cá cần chuẩn bị gì để lưu thông?

Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP chỉ chứng minh cơ sở đáp ứng điều kiện thuộc phạm vi chứng nhận; nó không tự động hoàn tất tất cả yêu cầu đối với từng sản phẩm.

Trước khi đưa đậu hũ cá ra thị trường, doanh nghiệp cần rà hồ sơ sản phẩm, nhãn, tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất và điều kiện bảo quản – vận chuyển. Những nghĩa vụ này phải được xác định theo loại sản phẩm và mô hình phân phối thực tế.

Hồ sơ sản phẩm

Doanh nghiệp cần xác định sản phẩm thuộc cơ chế tự công bố, đăng ký bản công bố hay trường hợp pháp lý nào theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các quy định hiện hành liên quan. Không nên mặc định “có giấy ATTP là bán được”.

Thông tin thành phần, chỉ tiêu và hạn dùng trong hồ sơ sản phẩm phải phù hợp sản phẩm thực tế. Nếu công thức thay đổi, cần đánh giá lại tác động đến hồ sơ.

Nhãn

Nhãn cần thể hiện các nội dung bắt buộc theo pháp luật về nhãn hàng hóa và quy định chuyên ngành. Tên, thành phần, khối lượng, ngày sản xuất, hạn dùng, bảo quản và chủ thể chịu trách nhiệm phải được rà trước khi in hàng loạt.

Không nên in 20.000 bao bì rồi mới nhờ kiểm pháp lý. Artwork cần được khóa sau vòng duyệt giữa sản xuất, pháp lý và marketing.

Kiểm soát chất lượng

Cơ sở cần xây tiêu chuẩn kiểm soát lô từ nguyên liệu đến thành phẩm. Tần suất kiểm nghiệm hoặc kiểm tra phải dựa trên quy định áp dụng và kế hoạch kiểm soát của doanh nghiệp.

Khi phát hiện kết quả bất thường, phải có khả năng khoanh vùng lô và dừng xuất. Không nên chỉ kiểm nghiệm một lần khi làm hồ sơ rồi không tiếp tục kiểm soát.

Truy xuất

Mỗi lô thành phẩm cần có mã hoặc thông tin nhận diện đủ để liên kết nguyên liệu, ngày sản xuất và điều kiện sản xuất.

Nếu khách phản ánh một gói hàng, doanh nghiệp phải tránh thu hồi toàn bộ hàng trong nhiều tháng chỉ vì không biết gói đó thuộc lô nào. Hệ thống truy xuất càng rõ thì phạm vi xử lý sự cố càng chính xác.

Điều kiện vận chuyển

Hàng cần lạnh hoặc đông phải được duy trì điều kiện phù hợp trong giao hàng. Không nên có kho đạt chuẩn nhưng vận chuyển nhiều giờ bằng phương tiện không giữ được nhiệt độ cần thiết.

Nếu giao qua đại lý, trách nhiệm bảo quản cũng cần được thể hiện trong hợp đồng hoặc hướng dẫn. Chất lượng sản phẩm phụ thuộc cả chuỗi chứ không kết thúc ở cửa kho nhà máy.

Nên tự làm hay thuê dịch vụ VSATTP tại Quảng Trị?

Cơ sở hoàn toàn có thể tự chuẩn bị hồ sơ nếu hiểu quy định và nhà xưởng đã được tổ chức tốt. Không có nguyên tắc bắt buộc phải thuê đơn vị dịch vụ để xin Giấy chứng nhận.

Tuy nhiên giá trị của tư vấn ATTP không nằm ở việc điền đơn mà ở khả năng phát hiện vấn đề mặt bằng và vận hành trước khi thẩm định. Với sản phẩm có nguyên liệu thủy sản, phần hiện trường thường quan trọng hơn giấy tờ.

Cơ sở cũ đã chuẩn có thể tự hồ sơ

Nếu cơ sở đã sản xuất ổn định, có luồng sống – chín rõ, kho lạnh và hồ sơ nguyên liệu tốt thì chủ cơ sở có thể tự nghiên cứu biểu mẫu, chuẩn bị tài liệu và nộp.

Trước khi nộp vẫn nên kiểm tra văn bản đang áp dụng và xác định đúng cơ quan có thẩm quyền. Không nên dùng nguyên một bộ hồ sơ của cơ sở khác vì sản phẩm và quy mô có thể khác.

Cơ sở mới cần tư vấn mặt bằng

Cơ sở mới có lợi thế là chưa thi công nên việc thay đổi sơ đồ còn rẻ. Đây là thời điểm tốt nhất để rà quy trình và thiết kế luồng một chiều.

Nếu đợi xây xong mới hỏi, một bức tường hoặc vị trí cống thoát nước sai có thể tốn nhiều chi phí sửa. Vì vậy tư vấn nên đến trước thi công.

Dịch vụ cần xuống hiện trường

Một đơn vị chỉ nhận ảnh và soạn hồ sơ từ xa khó đánh giá đầy đủ luồng sản xuất. Nhiều lỗi chỉ thấy khi đứng tại cơ sở và đi thử đường nguyên liệu.

Dịch vụ nên kiểm tra bàn, kho, dụng cụ, nguồn nước, khu rác và vị trí nhân viên. Sau đó mới xây checklist khắc phục và bộ hồ sơ tương ứng.

Tiêu chí chọn đơn vị hiểu thực phẩm thủy sản

Đơn vị hỗ trợ cần hiểu nguy cơ của nguyên liệu cá, chuỗi lạnh, sống – chín và truy xuất. Nếu chỉ sử dụng một checklist giống nhau cho bánh, nước uống và đậu hũ cá thì khả năng tư vấn thực tế sẽ hạn chế.

Một tiêu chí khác là đơn vị phải giải thích được vì sao cần sửa một hạng mục. Không nên yêu cầu cơ sở mua hoặc xây thêm chỉ với lý do “đoàn sẽ hỏi”.

Checklist trước ngày thẩm định cơ sở đậu hũ cá tại Quảng Trị

Trước ngày thẩm định, cơ sở nên tự kiểm tra như đang sản xuất một mẻ thật. Đừng chỉ dọn nhà xưởng thật sạch rồi để máy móc không vận hành, bởi nhiều điểm không phù hợp chỉ xuất hiện khi quy trình hoạt động.

Checklist cuối nên tập trung vào năm nhóm: luồng sống – chín, kho lạnh, thiết bị, con người và hồ sơ nguyên liệu. Đây là những phần trực tiếp phản ánh khả năng kiểm soát an toàn của cơ sở.

Luồng sống – chín

Đi từ cửa nhận cá đến kho thành phẩm và kiểm tra xem hai dòng có giao nhau hay không. Quan sát cả đường đi của thùng rác, dụng cụ và nhân viên.

Nếu phát hiện một điểm giao, xác định giải pháp ngay: đổi vị trí, phân thời gian, bổ sung vệ sinh hoặc tách dụng cụ tùy tình huống. Không nên chờ đoàn thẩm định hỏi mới giải thích.

Nhiệt độ kho

Kiểm tra nhiệt kế, nhật ký và tình trạng thực tế của hàng trong kho. Các lô phải được sắp xếp có trật tự và không che mất luồng lạnh.

Đồng thời hỏi người phụ trách: “Nếu kho tăng nhiệt thì làm gì?”. Nếu chưa có câu trả lời rõ, cơ sở cần hoàn thiện quy trình sự cố trước ngày thẩm định.

Vệ sinh thiết bị

Tháo kiểm tra máy xay, khay, bàn, bồn và những điểm khó nhìn. Không nên chỉ lau mặt ngoài cho sáng.

Kiểm tra luôn nơi cất dụng cụ sau vệ sinh và hóa chất vệ sinh có được để tách thực phẩm hay không. Hệ thống vệ sinh phải bảo đảm từ lúc rửa đến khi thiết bị được sử dụng lại.

Hồ sơ nhân viên

Đối chiếu danh sách nhân sự với người đang làm tại cơ sở và kiểm tra các hồ sơ về sức khỏe, kiến thức hoặc tài liệu liên quan theo yêu cầu hiện hành.

Sau đó hỏi ngẫu nhiên một nhân viên về quy trình rửa tay, dụng cụ sống – chín và xử lý hàng rơi xuống sàn. Đây là cách kiểm tra xem hồ sơ đào tạo có đi vào thực tế hay chưa.

Hồ sơ nguyên liệu

Chọn ngẫu nhiên một lô cá, một loại phụ gia, một gia vị và một loại bao bì rồi kiểm tra khả năng truy nguồn. Hóa đơn, nhãn, mã lô và thông tin nhà cung cấp phải được tìm thấy nhanh.

Nếu mất quá nhiều thời gian mới xác định được nguyên liệu đến từ đâu, hệ thống lưu hồ sơ cần được sắp xếp lại. Khi luồng sống – chín, nhiệt độ, vệ sinh, nhân sự và nguồn nguyên liệu đều có thể chứng minh bằng cả thực tế lẫn hồ sơ, cơ sở sản xuất đậu hũ cá tại Quảng Trị sẽ có nền tảng tốt hơn để bước vào buổi thẩm định và duy trì ATTP lâu dài sau khi được cấp giấy.

Nếu như bạn chưa am hiểu về thủ tục pháp lý, thì xin giấy phép VSATTP sản xuất đậu hũ cá tại Quảng Trị là một bài toán khó. Nhưng đừng lo vì đã có Gia Minh hỗ trợ bạn, hãy liên hệ với chúng tôi theo hotline: 0868 458 111 để được hỗ trợ nhé.

CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Dịch vụ giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm tại Quảng Trị

Những cơ sở cần có giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm

Xin giấy phép kinh doanh vệ sinh an toàn thực phẩm tại Quảng Trị

Dịch vụ làm giấy chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm tại Quảng Trị

Xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất giá đỗ tại Quảng Trị

Dịch vụ xin giấy chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm uy tín tại Quảng Trị

Đơn đề nghị cấp giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm

Giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm cho nhà hàng, quán ăn, quán cà phê

Xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất chuối ép dẻo tại Quảng Trị

Xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất hạt dinh dưỡng tại Quảng Trị

Xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất bột sương sáo tại Quảng Trị

CÔNG TY TNHH KẾ TOÁN KIỂM TOÁN GIA MINH  

Điều kiện cấp giấy vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất đậu hũ cá tại Quảng Trị
Điều kiện cấp giấy vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất đậu hũ cá tại Quảng Trị

Địa chỉ: Số 25/3 Nguyễn Chí Thanh, Khu phố 6,, Phường 5, Thành phố Đông Hà, Quảng Trị

Hotline: 0932 785 561 – 0868 458 111

Email: dvgiaminh@gmail.com

Zalo:  0932 890 675

Bản quyền 2024 thuộc về giayphepgm.com
Gọi điện cho tôi Facebook Messenger Chat Zalo
Chuyển đến thanh công cụ