Quy trình thủ tục tự công bố sản phẩm nhập khẩu
Quy trình thủ tục tự công bố sản phẩm nhập khẩu
Quy trình thủ tục tự công bố sản phẩm an toàn thực phẩm nhập khẩu là một trong những bước quan trọng trong quá trình kinh doanh các sản phẩm nhập khẩu trên thị trường Việt Nam. Đối với các doanh nghiệp nhập khẩu, việc tuân thủ quy trình này không chỉ đảm bảo sự hợp pháp trong kinh doanh mà còn giúp củng cố niềm tin của người tiêu dùng về chất lượng và độ an toàn của sản phẩm. Mỗi sản phẩm thực phẩm nhập khẩu khi đến tay người tiêu dùng đều phải trải qua quá trình đánh giá, kiểm định kỹ lưỡng, nhằm đảm bảo chúng đáp ứng được các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm theo quy định của Bộ Y tế. Đây cũng là một điều kiện quan trọng giúp các doanh nghiệp có thể xây dựng thương hiệu bền vững trong lòng khách hàng. Tuy nhiên, việc thực hiện thủ tục tự công bố sản phẩm không phải là điều đơn giản, bởi nó bao gồm nhiều công đoạn phức tạp từ chuẩn bị hồ sơ, nộp hồ sơ cho đến thời gian xem xét và phản hồi từ cơ quan có thẩm quyền. Đặc biệt, các doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp lý liên quan đến việc kiểm tra, kiểm soát các yếu tố như thành phần, nguồn gốc, và các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Vậy quy trình thủ tục tự công bố sản phẩm an toàn thực phẩm nhập khẩu bao gồm những bước nào và có những yêu cầu cụ thể ra sao?

An toàn thực phẩm là gì?
An toàn thực phẩm đề cập đến việc thực phẩm không gây hại cho sức khỏe của người tiêu dùng khi được sản xuất, chế biến, vận chuyển và lưu trữ đúng theo các quy định và tiêu chuẩn an toàn đã được đề ra. An toàn thực phẩm bao gồm nhiều khía cạnh như chất lượng thực phẩm, vệ sinh an toàn thực phẩm, nguyên liệu sử dụng, quy trình sản xuất, bảo quản và vận chuyển.
Các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm bao gồm các quy định về hạn sử dụng, thông tin trên bao bì, đánh giá nguy cơ từ các chất phụ gia hoặc hóa chất, và các tiêu chí về vệ sinh, như quy trình rửa tay, vệ sinh thiết bị và môi trường làm việc.
Quy trình kiểm soát an toàn thực phẩm thường bao gồm kiểm tra, đánh giá rủi ro và thực hiện các biện pháp ngăn chặn để đảm bảo rằng thực phẩm được sản xuất và tiêu thụ một cách an toàn nhất có thể. Điều này giúp người tiêu dùng yên tâm khi sử dụng các sản phẩm thực phẩm trên thị trường.
Các mặt hàng nhập khẩu phổ biến hiện nay của Việt Nam
Việt Nam nhập khẩu một loạt các sản phẩm thực phẩm từ các quốc gia khác trên thế giới để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng đa dạng của người dân và ngày càng mở rộng thị trường. Dưới đây là một số loại thực phẩm nhập khẩu phổ biến của Việt Nam:
Hải Sản: Việt Nam nhập khẩu nhiều loại hải sản như tôm, cá, sò điệp từ các nước như Thái Lan, Indonesia, Ấn Độ, Trung Quốc và Nhật Bản.
Thịt và Sản Phẩm Thịt: Các loại thịt như thịt bò, thịt lợn, thịt gà và các sản phẩm từ thịt như xúc xích, thịt hộp thường được nhập khẩu từ Úc, Mỹ, Canada và châu Âu.
Rau Cải và Quả Fruits: Việt Nam nhập khẩu nhiều loại rau cải và quả từ các quốc gia như Úc, Mỹ, Trung Quốc, Thái Lan, và New Zealand.
Đồ Uống: Đồ uống như rượu vang, bia, nước ngọt, trà và cà phê thường được nhập khẩu từ châu Âu, Úc và Mỹ.
Hoặc nhấc máy lên, Gọi ngay cho chúng tôi: 0939 456 569 - 0936 146 055 (zalo).
Đồ Ăn Nhanh (Fast Food): Các loại thực phẩm nhanh như pizza, hamburger, và các loại đồ ăn chế biến sẵn thường được nhập khẩu từ các chuỗi như McDonald’s, KFC, và Domino’s Pizza.
Sữa và Sản Phẩm Sữa: Sữa bò, sữa hạ đường, sữa đặc có đường, và các sản phẩm sữa chế biến như sữa bột, sữa chua, và phô mai thường được nhập khẩu từ Úc, New Zealand, và châu Âu.
Ngũ Cốc và Thực Phẩm Sẵn Sàng Ăn: Các loại ngũ cốc, bún, mỳ và các sản phẩm chế biến sẵn như mỳ gói thường được nhập khẩu từ các quốc gia như Hàn Quốc, Nhật Bản, và Trung Quốc.
Thực Phẩm Hữu Cơ: Thực phẩm hữu cơ bao gồm các loại ngũ cốc, rau cải, quả và sản phẩm chế biến từ nguyên liệu hữu cơ, thường được nhập khẩu từ các quốc gia như Mỹ, Úc, và châu Âu.
Lưu ý rằng danh sách này chỉ đưa ra các loại thực phẩm phổ biến và có thể thay đổi theo nhu cầu và thị trường vào thời điểm cụ thể.
Đảm bao an toàn thực phẩm nhập khẩu
Để đảm bảo an toàn thực phẩm nhập khẩu, các quốc gia thường áp dụng các quy định và tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Dưới đây là một số biện pháp và quy trình thực hiện để đảm bảo an toàn thực phẩm nhập khẩu:
Tuân Thủ Tiêu Chuẩn An Toàn Thực Phẩm (Codex Alimentarius): Các quốc gia thường tham chiếu đến tiêu chuẩn Codex Alimentarius, được thiết lập bởi Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Tổ chức Nông nghiệp và Lập pháp Lương thực Liên Hợp Quốc (FAO). Đây là tập hợp các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc tế.
Kiểm Tra Chất Lượng Tại Cửa Khẩu: Các sản phẩm thực phẩm thường phải trải qua kiểm tra chất lượng tại cửa khẩu. Các cơ quan chức năng kiểm tra sản phẩm để đảm bảo rằng chúng không chứa chất cấm hoặc chất gây hại.
Xác Nhận Nguồn Gốc: Doanh nghiệp phải cung cấp thông tin về nguồn gốc và quy trình sản xuất của sản phẩm. Điều này bao gồm việc xác nhận rằng sản phẩm không chứa thành phần bị cấm hoặc không an toàn.
Giấy Chứng Nhận Sản Phẩm: Sản phẩm thực phẩm thường phải có các giấy chứng nhận xuất xứ và chất lượng từ quốc gia xuất khẩu.
Kiểm Tra Bất Thường và Thu Hồi Sản Phẩm: Nếu có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến an toàn thực phẩm, sản phẩm có thể bị thu hồi hoặc từ chối nhập khẩu.
Hợp Tác Quốc Tế: Các quốc gia thường hợp tác với nhau để theo dõi và đảm bảo an toàn thực phẩm. Điều này bao gồm việc chia sẻ thông tin, kỹ thuật kiểm tra và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Đào Tạo và Nâng Cao Nhận Thức: Cả doanh nghiệp và người tiêu dùng cần được đào tạo và nâng cao nhận thức về an toàn thực phẩm. Điều này giúp người ta nhận biết sản phẩm không an toàn và báo cáo về chúng.
Hợp Tác với Các Tổ Chức Quốc Tế: Các quốc gia thường hợp tác với các tổ chức quốc tế như WHO và FAO để cải thiện hệ thống kiểm soát và đánh giá an toàn thực phẩm.
Nhớ rằng, việc đảm bảo an toàn thực phẩm không chỉ là trách nhiệm của chính phủ và cơ quan quản lý mà còn là trách nhiệm của cả doanh nghiệp và người tiêu dùng.
Quy trình thủ tục tự công bố sản phẩm nhập khẩu là gì?
Công bố sản phẩm là quá trình công khai thông tin về sản phẩm hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp đến công chúng hoặc đến các bên liên quan. Công bố sản phẩm thường được thực hiện để quảng cáo sản phẩm, thông báo về tính năng và ưu điểm của sản phẩm, hoặc cung cấp thông tin về giá cả, điều kiện mua hàng, và các chính sách hỗ trợ khách hàng.
Công bố sản phẩm có thể diễn ra qua các phương tiện truyền thông như quảng cáo truyền hình, quảng cáo trên mạng, bản tin truyền hình, trang web, các tạp chí, và các sự kiện quảng bá sản phẩm. Mục tiêu của công bố sản phẩm là tạo ra sự chú ý và hiểu biết từ phía khách hàng, tăng cường uy tín thương hiệu, và tăng doanh số bán hàng.
Lợi ích khi thực hiện công bố sản phẩm
Thực hiện công bố sản phẩm đem lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, bao gồm:
Tăng Nhận Thức Thương Hiệu (Brand Awareness): Công bố sản phẩm giúp tăng cường sự nhận thức về thương hiệu trong tâm trí của khách hàng. Khi người tiêu dùng thường xuyên nghe và thấy về sản phẩm, họ sẽ nhớ và tin tưởng vào thương hiệu hơn.
Tăng Doanh Số Bán Hàng: Khi thông tin về sản phẩm được công bố rộng rãi, nhiều người hơn sẽ biết về sản phẩm và có khả năng mua nó. Điều này có thể dẫn đến tăng doanh số bán hàng.
Tăng Uy Tín Thương Hiệu: Công bố sản phẩm theo cách chuyên nghiệp giúp tăng cường uy tín của thương hiệu. Nếu sản phẩm được đánh giá tích cực, uy tín thương hiệu càng tăng lên.
Khẳng Định Đặc Điểm và Lợi Ích: Công bố sản phẩm cho phép doanh nghiệp chia sẻ về các đặc điểm và lợi ích của sản phẩm một cách rõ ràng, giúp người tiêu dùng hiểu rõ về sản phẩm hơn.
Tạo Sự Tin Tưởng: Khi khách hàng thấy thông tin về sản phẩm được công bố một cách chính xác và minh bạch, họ cảm thấy tin tưởng hơn và có khả năng mua sản phẩm.
Thu Hút Đối Tác và Nhà Đầu Tư: Công bố sản phẩm tốt cũng có thể thu hút sự chú ý từ đối tác kinh doanh và nhà đầu tư, giúp doanh nghiệp mở rộng cơ hội hợp tác và đầu tư.
Tăng Cường Tương Tác Khách Hàng: Thông qua các chiến dịch công bố sản phẩm trên các nền tảng truyền thông xã hội và trang web, doanh nghiệp có thể tương tác trực tiếp với khách hàng, trả lời câu hỏi và thu thập ý kiến phản hồi.
Nâng Cao Hiểu Biết Khách Hàng: Công bố sản phẩm cũng giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng thông qua việc thu thập dữ liệu về phản hồi và phản ứng của họ đối với sản phẩm.
Những lợi ích này đều giúp doanh nghiệp xây dựng và duy trì mối quan hệ tích cực với khách hàng, cũng như tạo ra sự tin tưởng và sự chú ý từ phía công chúng và các đối tác.
Đọc thêm:
Hướng dẫn thủ tục công bố rượu không cồn
Những sản phẩm nào cần công bố chất lượng trước khi lưu hành
Hướng dẫn thủ tục tự công bố bao bì tiếp xúc thực phẩm
Hướng dẫn công bố chất lượng tỏi đen
Bảng giá công bố thực phẩm chức năng trong nước
Quy trình thủ tục tự công bố sản phẩm an toàn thực phẩm nhập khẩu
Quy trình thủ tục tự công bố sản phẩm an toàn thực phẩm nhập khẩu là một khía cạnh quan trọng trong việc kinh doanh các sản phẩm nhập khẩu tại Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực thực phẩm. Việc tự công bố sản phẩm không chỉ giúp doanh nghiệp đảm bảo tính hợp pháp trong việc lưu hành sản phẩm mà còn là cơ sở để tạo niềm tin đối với người tiêu dùng, từ đó thúc đẩy thương hiệu phát triển. Để có cái nhìn sâu sắc và toàn diện hơn, bài viết này sẽ phân tích chi tiết các bước trong quy trình này, những lưu ý cần thiết cũng như tầm quan trọng của việc tuân thủ đúng quy trình.
Cơ sở pháp lý và tầm quan trọng của quy trình tự công bố sản phẩm
Quy trình thủ tục tự công bố sản phẩm an toàn thực phẩm nhập khẩu dựa trên Nghị định số 15/2018/NĐ-CP ngày 2/2/2018 của Chính phủ. Đây là văn bản quan trọng hướng dẫn thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm, quy định cụ thể về điều kiện, thủ tục và quy trình tự công bố sản phẩm. Mục tiêu chính của quy trình này là bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đảm bảo chất lượng sản phẩm và tăng cường minh bạch trong thị trường thực phẩm.
Việc tự công bố sản phẩm giúp doanh nghiệp chủ động trong quá trình lưu thông hàng hóa, không phụ thuộc quá nhiều vào các cơ quan chức năng trong việc phê duyệt giấy tờ hành chính. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải chịu hoàn toàn trách nhiệm về chất lượng và độ an toàn của sản phẩm. Để tránh các vấn đề pháp lý cũng như bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, việc hiểu và tuân thủ đúng quy trình tự công bố là rất cần thiết.
Các bước chi tiết trong quy trình tự công bố sản phẩm an toàn thực phẩm nhập khẩu
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ tự công bố sản phẩm
Hồ sơ tự công bố sản phẩm cần đầy đủ và chính xác để đảm bảo quá trình xét duyệt được nhanh chóng. Một bộ hồ sơ thường bao gồm:
Bản tự công bố sản phẩm: Đây là tài liệu quan trọng nhất trong bộ hồ sơ. Trong đó, doanh nghiệp phải nêu rõ các thông tin như tên sản phẩm, nguồn gốc xuất xứ, thành phần, quy cách đóng gói, hạn sử dụng, thông tin về nhà sản xuất và nhà nhập khẩu.
Kết quả kiểm nghiệm sản phẩm: Báo cáo kiểm nghiệm phải do phòng kiểm nghiệm đạt tiêu chuẩn ISO 17025 cấp, và không quá 12 tháng kể từ ngày nộp hồ sơ. Báo cáo này bao gồm các chỉ tiêu về chất lượng và an toàn thực phẩm của sản phẩm như hàm lượng dinh dưỡng, vi sinh vật gây hại, kim loại nặng, chất phụ gia,…
Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm: Tài liệu này xác nhận cơ sở kinh doanh có đủ điều kiện vệ sinh an toàn để thực hiện các hoạt động liên quan đến thực phẩm.
Giấy ủy quyền (nếu có): Trong trường hợp doanh nghiệp nhập khẩu ủy quyền cho một tổ chức hoặc cá nhân thực hiện quy trình công bố sản phẩm thì cần bổ sung giấy tờ này.
Bước 2: Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền
Doanh nghiệp sẽ nộp hồ sơ tự công bố sản phẩm tại cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền như Sở Y tế, Ban An toàn thực phẩm, hoặc Bộ Công Thương, tùy vào loại thực phẩm và phạm vi hoạt động của doanh nghiệp. Hồ sơ có thể được nộp trực tiếp hoặc nộp qua đường bưu điện hoặc trực tuyến qua các cổng thông tin điện tử.
Bước 3: Đăng tải thông tin công bố lên trang thông tin của cơ quan có thẩm quyền
Sau khi hồ sơ được cơ quan tiếp nhận và chấp thuận, doanh nghiệp có thể công khai thông tin công bố sản phẩm lên trang thông tin điện tử của cơ quan tiếp nhận hồ sơ hoặc trang web của chính doanh nghiệp. Việc này nhằm minh bạch thông tin sản phẩm, giúp người tiêu dùng dễ dàng tra cứu và đảm bảo quyền lợi trong việc lựa chọn thực phẩm an toàn.
Bước 4: Lưu trữ hồ sơ tự công bố tại cơ sở
Sau khi hoàn tất thủ tục công bố, doanh nghiệp cần lưu trữ một bản sao của bộ hồ sơ tự công bố tại trụ sở để cơ quan chức năng có thể kiểm tra khi cần thiết. Việc lưu trữ hồ sơ trong vòng tối thiểu là 5 năm kể từ ngày công bố, giúp doanh nghiệp có thể đối chứng trong trường hợp sản phẩm có vấn đề hoặc bị khách hàng phản hồi.
Những lưu ý quan trọng trong quy trình tự công bố sản phẩm
Trong quá trình thực hiện quy trình thủ tục tự công bố sản phẩm, doanh nghiệp cần lưu ý một số điểm quan trọng sau:
Thời gian công bố: Quá trình công bố cần tuân thủ thời gian quy định. Đặc biệt, các sản phẩm thực phẩm có hạn sử dụng ngắn như sữa tươi, các sản phẩm đông lạnh,… cần công bố và kiểm nghiệm kịp thời để đảm bảo độ an toàn và chất lượng khi đến tay người tiêu dùng.
Thông tin trong hồ sơ công bố phải chính xác và đầy đủ: Các thông tin sai lệch hoặc thiếu sót có thể khiến hồ sơ bị từ chối hoặc gây rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp nếu có vấn đề về chất lượng sản phẩm sau này.
Kiểm soát chất lượng thường xuyên: Sau khi công bố, doanh nghiệp cần thường xuyên kiểm tra, giám sát chất lượng sản phẩm để đảm bảo luôn đạt tiêu chuẩn như trong hồ sơ đã công bố.
Trách nhiệm pháp lý: Theo quy định, doanh nghiệp sẽ chịu trách nhiệm hoàn toàn nếu sản phẩm của họ gây ảnh hưởng tới sức khỏe người tiêu dùng. Do đó, việc giám sát chặt chẽ và đảm bảo chất lượng sản phẩm là điều bắt buộc.
Tác động của quy trình thủ tục tự công bố sản phẩm đến doanh nghiệp
Việc thực hiện quy trình thủ tục tự công bố sản phẩm mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, nhưng cũng tiềm ẩn các thách thức:
Lợi ích: Giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian do không cần phải chờ đợi cơ quan chức năng phê duyệt. Việc tự công bố còn tăng tính minh bạch và nâng cao uy tín doanh nghiệp trong mắt khách hàng.
Thách thức: Doanh nghiệp phải đầu tư vào quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, chi phí kiểm nghiệm định kỳ, và chi phí liên quan đến việc duy trì hệ thống an toàn thực phẩm. Nếu phát hiện vi phạm về chất lượng, doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính hoặc buộc phải thu hồi sản phẩm khỏi thị trường.
Các trường hợp đặc biệt và những sai lầm thường gặp
Một số doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc hiểu rõ các tiêu chuẩn và yêu cầu pháp lý khi tự công bố sản phẩm, dẫn đến các lỗi như:
Thiếu sót trong báo cáo kiểm nghiệm: Không đủ các chỉ tiêu bắt buộc trong báo cáo kiểm nghiệm hoặc sử dụng báo cáo kiểm nghiệm từ phòng thí nghiệm không đạt tiêu chuẩn ISO 17025.
Thông tin sản phẩm không đầy đủ hoặc sai lệch: Những thông tin như thành phần dinh dưỡng, hạn sử dụng hoặc tên nhà sản xuất không chính xác có thể dẫn đến việc hồ sơ bị từ chối.
Không tuân thủ quy trình lưu trữ hồ sơ: Doanh nghiệp cần lưu trữ hồ sơ trong thời gian quy định và đảm bảo luôn có sẵn để cung cấp cho cơ quan chức năng khi cần thiết.
Tầm quan trọng của việc tuân thủ quy trình tự công bố sản phẩm
Quy trình thủ tục tự công bố sản phẩm an toàn thực phẩm nhập khẩu không chỉ đơn thuần là một bước hành chính mà là một phần quan trọng của chiến lược phát triển bền vững cho doanh nghiệp. Khi các doanh nghiệp thực hiện đúng quy trình này, họ không chỉ tạo dựng được niềm tin với người tiêu dùng mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Việc tuân thủ đúng quy trình tự công bố giúp doanh nghiệp giảm thiểu các rủi ro về pháp lý, hạn chế khả năng bị xử phạt và tránh gây thiệt hại uy tín trong mắt người tiêu dùng. Hơn nữa, trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu và các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm ngày càng được nâng cao, việc tự công bố sản phẩm theo đúng quy định sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng mở rộng thị trường quốc tế, tăng cường sức mạnh thương hiệu.
Kết luận
Quy trình thủ tục tự công bố sản phẩm an toàn thực phẩm nhập khẩu là một bước không thể thiếu đối với các doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm nhập khẩu tại Việt Nam. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này không chỉ đảm bảo an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng mà còn là nền tảng giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín, nâng cao khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững. Trong môi trường kinh doanh đầy cạnh tranh hiện nay, chỉ những doanh nghiệp thật sự coi trọng chất lượng sản phẩm và tuân thủ pháp luật mới có thể đạt được sự phát triển dài hạn.
Quy trình thủ tục tự công bố sản phẩm an toàn thực phẩm nhập khẩu là một trong những yếu tố quyết định thành công của các doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm thực phẩm nhập khẩu tại Việt Nam. Việc hiểu và tuân thủ đúng quy trình này không chỉ giúp doanh nghiệp đảm bảo sự hợp pháp trong kinh doanh mà còn giúp tạo dựng lòng tin, uy tín với khách hàng. Đồng thời, việc tự công bố sản phẩm còn giúp doanh nghiệp chủ động trong quá trình quản lý chất lượng, giảm thiểu rủi ro về mặt pháp lý cũng như xây dựng thương hiệu bền vững. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu ngày càng sâu rộng, các quy định về an toàn thực phẩm đang được nâng cao nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng và đảm bảo tính minh bạch trong kinh doanh. Để thành công trên thị trường cạnh tranh này, mỗi doanh nghiệp cần không ngừng nâng cao hiểu biết về quy trình thủ tục tự công bố sản phẩm và luôn sẵn sàng thích ứng với những yêu cầu khắt khe của pháp luật. Nhờ đó, không chỉ đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng mà còn đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp thực phẩm nhập khẩu tại Việt Nam.
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Đơn đề nghị cấp giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm
Bản cam kết bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm đối với nguyên liệu và sản phẩm thực phẩm
Thủ tục cấp Giấy chứng nhận tập huấn kiến thức về vệ sinh an toàn thực phẩm đối với cá nhân
Giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm cho nhà hàng, quán ăn, quán cà phê
Tư vấn kinh doanh thực phẩm chức năng
Hồ sơ công bố thực phẩm chức năng
xin giấy xác nhận công bố phù hợp quy định an toàn thực phẩm sản xuất trong nước
Dịch vụ xin giấy phép kinh doanh thực phẩm chức năng

CÔNG TY TNHH KẾ TOÁN KIỂM TOÁN GIA MINH
Hotline: 0932 785 561 – 0868 458 111
Email: dvgiaminh@gmail.com
Zalo: 0853388126