Tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú
TỜ KHAI ĐỀ NGHỊ CẤP THẺ TẠM TRÚ
Tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú là một trong những tài liệu quan trọng trong quá trình xin cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các cá nhân, tổ chức đang sinh sống, làm việc hoặc đầu tư tại Việt Nam, việc sở hữu thẻ tạm trú không chỉ giúp giảm bớt gánh nặng về thị thực mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc cư trú và làm việc dài hạn. Tờ khai này không chỉ là biểu mẫu hành chính mà còn là cầu nối quan trọng giữa người nộp đơn và cơ quan quản lý nhập cư. Việc khai báo đầy đủ, chính xác các thông tin liên quan đến nhân thân, mục đích cư trú và tài liệu đi kèm là yếu tố quyết định đến khả năng được cấp thẻ tạm trú. Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang ngày càng mở cửa và hội nhập quốc tế, số lượng người nước ngoài sinh sống và làm việc tại Việt Nam tăng đáng kể, khiến nhu cầu cấp thẻ tạm trú ngày một gia tăng. Tuy nhiên, để đảm bảo quy trình diễn ra suôn sẻ, người nộp đơn cần hiểu rõ các yêu cầu pháp lý và hoàn thiện tờ khai một cách cẩn thận. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu phân tích về tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú, từ quy trình thực hiện, các lưu ý cần thiết, đến vai trò quan trọng của tài liệu này trong việc đảm bảo quyền lợi cư trú tại Việt Nam.
Cách khai báo thông tin tạm trú cho người nước ngoài qua trang thông tin điện tử như thế nào?
Để khai báo thông tin tạm trú cho người nước ngoài qua trang thông tin điện tử tại Việt Nam, bạn có thể thực hiện theo các bước sau đây:
Truy cập vào trang web của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh:
Truy cập vào trang web chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh: http://xuatnhapcanh.gov.vn
Đăng nhập vào hệ thống:
Nếu bạn chưa có tài khoản, bạn cần đăng ký một tài khoản mới.
Nếu đã có tài khoản, bạn chỉ cần đăng nhập bằng tài khoản của mình.
Chọn mục Khai báo tạm trú:
Sau khi đăng nhập, tìm và chọn mục “Khai báo tạm trú cho người nước ngoài” hoặc tương tự trong menu của trang web.
Điền thông tin khai báo tạm trú:
Hoặc nhấc máy lên, Gọi ngay cho chúng tôi: 0939 456 569 - 0936 146 055 (zalo).
Thông tin cá nhân của người nước ngoài:
Họ và tên, ngày sinh, quốc tịch, số hộ chiếu, ngày cấp, nơi cấp, giới tính, nghề nghiệp.
Thông tin về địa điểm tạm trú:
Địa chỉ tạm trú cụ thể (số nhà, đường, phường/xã, quận/huyện, tỉnh/thành phố).
Thông tin về người bảo lãnh hoặc tổ chức bảo lãnh:
Tên, địa chỉ, số điện thoại, email của tổ chức hoặc cá nhân bảo lãnh.
Thông tin về mục đích tạm trú:
Mục đích tạm trú (ví dụ: làm việc, học tập, thăm thân nhân, đầu tư, v.v.).
Thời gian tạm trú:
Thời gian từ ngày nào đến ngày nào.
Tải lên các giấy tờ cần thiết:
Tải lên các giấy tờ liên quan như bản sao hộ chiếu, ảnh chân dung, giấy tờ chứng minh mục đích tạm trú (hợp đồng lao động, giấy nhập học, giấy phép đầu tư, v.v.).
Xác nhận và gửi tờ khai:
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin đã điền.
Xác nhận và gửi tờ khai trực tuyến.
Nhận thông báo từ cơ quan quản lý:
Sau khi gửi tờ khai, bạn sẽ nhận được thông báo về kết quả xử lý từ cơ quan quản lý xuất nhập cảnh qua email hoặc trên trang web.
Lưu ý:
Đảm bảo tất cả thông tin khai báo là chính xác và đầy đủ.
Nếu có bất kỳ thắc mắc hoặc khó khăn nào trong quá trình khai báo, bạn có thể liên hệ với Cục Quản lý Xuất nhập cảnh hoặc đến trực tiếp tại cơ quan gần nhất để được hỗ trợ.
Cấp lại thẻ thường trú cho người nước ngoài tại việt nam tại công an cấp tỉnh
Để cấp lại thẻ thường trú cho người nước ngoài tại Việt Nam, bạn cần thực hiện các bước sau đây tại công an cấp tỉnh:
Chuẩn bị hồ sơ
Hồ sơ xin cấp lại thẻ thường trú bao gồm:
Đơn xin cấp lại thẻ thường trú (Mẫu NA11): Được điền đầy đủ và chính xác thông tin.
Ảnh chân dung: 04 ảnh cỡ 3×4 cm, nền trắng, chụp không quá 6 tháng.
Hộ chiếu: Bản sao và bản chính để đối chiếu.
Thẻ thường trú cũ: Bản sao và bản chính để đối chiếu (nếu còn).
Giấy tờ chứng minh lý do cấp lại: Ví dụ, nếu thẻ thường trú bị mất, bạn cần có đơn trình báo mất hoặc biên bản xác nhận mất thẻ từ cơ quan công an.
Giấy tờ liên quan khác: Nếu có thay đổi về thông tin cá nhân như tên, quốc tịch, cần cung cấp các giấy tờ liên quan để chứng minh sự thay đổi đó.
Nộp hồ sơ
Địa điểm nộp hồ sơ: Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh Công an tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương nơi người nước ngoài cư trú.
Xử lý hồ sơ
Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh sẽ tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ.
Nếu hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, bạn sẽ được hẹn ngày đến nhận thẻ mới.
Nhận kết quả
Thời gian xử lý: Theo quy định của pháp luật, thời gian xử lý hồ sơ cấp lại thẻ thường trú thường là 5 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Nhận thẻ thường trú mới: Đến đúng ngày hẹn để nhận thẻ thường trú mới tại nơi đã nộp hồ sơ.
Lưu ý
Trong quá trình nộp hồ sơ, bạn có thể phải nộp một khoản phí theo quy định của Nhà nước.
Đảm bảo tất cả các giấy tờ trong hồ sơ là bản chính hoặc bản sao có công chứng hợp lệ.
Nếu có bất kỳ thắc mắc hoặc khó khăn nào, bạn nên liên hệ với Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh Công an tỉnh để được hướng dẫn cụ thể.
Mẫu NA11: Đơn xin cấp lại thẻ thường trú
Mẫu NA11 có thể được tải xuống từ trang web chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh hoặc nhận trực tiếp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.
Bạn nên kiểm tra thông tin cụ thể và các yêu cầu hiện hành tại cơ quan công an địa phương vì các quy định có thể thay đổi theo thời gian và tùy thuộc vào từng địa phương.
Phân tích chi tiết về Tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú
Tổng quan về tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú
Tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú là một tài liệu quan trọng được yêu cầu trong quá trình xin cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài tại Việt Nam. Đây là biểu mẫu hành chính nhằm thu thập thông tin cá nhân, mục đích cư trú và các dữ liệu liên quan để cơ quan quản lý xuất nhập cảnh xem xét, xử lý và đưa ra quyết định cấp thẻ. Thẻ tạm trú mang lại nhiều lợi ích quan trọng, bao gồm quyền cư trú dài hạn, tự do di chuyển trong nước và sự thuận lợi khi thực hiện các thủ tục pháp lý khác.
Tờ khai này đóng vai trò như một bản cam kết, nơi người nộp đơn khai báo các thông tin trung thực và chịu trách nhiệm trước pháp luật Việt Nam. Quy trình hoàn thiện tờ khai đòi hỏi sự chính xác, đầy đủ và tuân thủ theo mẫu quy định của cơ quan xuất nhập cảnh Việt Nam. Đối với người nước ngoài, việc chuẩn bị tờ khai đúng cách không chỉ giúp rút ngắn thời gian xử lý mà còn đảm bảo quá trình xét duyệt hồ sơ diễn ra suôn sẻ.
Cơ sở pháp lý
Việc sử dụng và xử lý tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú được thực hiện theo các văn bản pháp luật sau:
Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014 (sửa đổi, bổ sung năm 2019):
Quy định các điều kiện và quy trình cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài.
Nghị định 152/2020/NĐ-CP:
Hướng dẫn cụ thể về việc cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài thuộc diện lao động, nhà đầu tư, hoặc thân nhân.
Thông tư 04/2015/TT-BCA:
Ban hành mẫu biểu và hướng dẫn điền thông tin trong các tờ khai liên quan đến nhập cảnh, xuất cảnh và cư trú của người nước ngoài.
Quy định của Cục Quản lý xuất nhập cảnh – Bộ Công an Việt Nam:
Cung cấp hướng dẫn chi tiết về việc xử lý và xét duyệt hồ sơ cấp thẻ tạm trú.
Ý nghĩa và vai trò của tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú
Thu thập thông tin cá nhân:
Tờ khai là tài liệu chính thức để người nộp đơn cung cấp thông tin như họ tên, ngày sinh, quốc tịch, số hộ chiếu, và mục đích cư trú tại Việt Nam.
Xác minh tính pháp lý:
Thông qua tờ khai, cơ quan xuất nhập cảnh xác minh tính hợp lệ của các tài liệu và thông tin liên quan để đảm bảo người nước ngoài đáp ứng các điều kiện được cấp thẻ tạm trú.
Hỗ trợ quản lý cư trú:
Thông tin trong tờ khai giúp cơ quan chức năng quản lý tốt hơn về tình trạng cư trú của người nước ngoài, đặc biệt trong việc giám sát và kiểm tra hợp pháp hóa cư trú.
Tăng hiệu quả xử lý hồ sơ:
Một tờ khai được điền đầy đủ, chính xác sẽ giúp rút ngắn thời gian xét duyệt hồ sơ, tạo điều kiện thuận lợi cho cả người nộp đơn và cơ quan thụ lý.
Nội dung chi tiết trong tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú
Tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú thường bao gồm các mục sau:
Thông tin cá nhân:
Họ và tên, giới tính, ngày sinh, quốc tịch.
Số hộ chiếu, ngày cấp và ngày hết hạn hộ chiếu.
Thông tin về mục đích cư trú:
Lý do xin thẻ tạm trú: lao động, đầu tư, thăm thân hoặc các mục đích khác.
Thông tin về tổ chức, cá nhân bảo lãnh (nếu có).
Thông tin về thời gian và địa điểm cư trú:
Địa chỉ cư trú dự kiến tại Việt Nam.
Thời gian dự kiến cư trú và loại thẻ tạm trú cần cấp (thời hạn từ 1-3 năm tùy mục đích).
Thông tin bổ sung (nếu cần):
Số lần nhập cảnh trước đây vào Việt Nam, thời gian lưu trú.
Cam kết và chữ ký:
Người nộp đơn cam kết các thông tin trong tờ khai là chính xác và chịu trách nhiệm trước pháp luật.
Quy trình hoàn thiện tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú
Chuẩn bị thông tin và tài liệu cần thiết:
Hộ chiếu (bản gốc và bản sao).
Thị thực hợp lệ hoặc giấy miễn thị thực còn hiệu lực.
Tài liệu chứng minh mục đích cư trú (hợp đồng lao động, giấy chứng nhận đầu tư, giấy tờ bảo lãnh thăm thân, v.v.).
Điền thông tin vào tờ khai:
Sử dụng mẫu tờ khai chính thức do cơ quan xuất nhập cảnh ban hành.
Điền đầy đủ và chính xác các mục, sử dụng tiếng Việt hoặc tiếng Anh.
Kiểm tra và xác nhận:
Đảm bảo các thông tin khớp với tài liệu kèm theo (ví dụ: họ tên, số hộ chiếu).
Ký và ghi rõ họ tên tại phần cuối tờ khai.
Nộp hồ sơ:
Nộp tờ khai cùng với các tài liệu liên quan tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh hoặc Phòng Quản lý xuất nhập cảnh công an tỉnh, thành phố.
Theo dõi kết quả:
Thời gian xử lý thường từ 5-7 ngày làm việc. Người nộp đơn có thể theo dõi tiến trình và nhận kết quả tại nơi nộp hồ sơ.
Những lưu ý quan trọng khi hoàn thiện tờ khai
Điền thông tin chính xác và đầy đủ:
Sai sót hoặc thiếu thông tin có thể dẫn đến việc hồ sơ bị trả lại hoặc kéo dài thời gian xử lý.
Sử dụng mẫu tờ khai mới nhất:
Mẫu tờ khai có thể thay đổi theo thời gian, vì vậy cần kiểm tra và sử dụng mẫu mới nhất được cơ quan chức năng cung cấp.
Kèm theo tài liệu hợp lệ:
Mọi thông tin trong tờ khai phải được chứng minh bằng các tài liệu đi kèm, chẳng hạn như hợp đồng lao động, giấy chứng nhận đầu tư.
Tuân thủ thời hạn nộp hồ sơ:
Tờ khai và hồ sơ nên được nộp trước khi thị thực hoặc thời gian lưu trú hiện tại hết hạn.
Lợi ích của việc sử dụng tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú
Hỗ trợ việc cư trú dài hạn:
Thẻ tạm trú giúp người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Việt Nam trong thời gian dài mà không cần gia hạn thị thực thường xuyên.
Thuận lợi trong các giao dịch pháp lý:
Người sở hữu thẻ tạm trú có thể mở tài khoản ngân hàng, đăng ký thuê nhà, và thực hiện các giao dịch tài chính khác dễ dàng.
Đơn giản hóa thủ tục xuất nhập cảnh:
Người có thẻ tạm trú không cần xin thị thực mới mỗi khi nhập cảnh Việt Nam.
Tăng cường quyền lợi cho người lao động và nhà đầu tư:
Thẻ tạm trú đảm bảo quyền cư trú hợp pháp và tạo điều kiện thuận lợi để làm việc hoặc đầu tư tại Việt Nam.
Kết luận
Tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú là một tài liệu quan trọng, đóng vai trò quyết định trong việc xin cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài tại Việt Nam. Việc chuẩn bị và hoàn thiện tờ khai này đòi hỏi sự chính xác, đầy đủ và tuân thủ đúng quy định pháp luật. Hy vọng rằng phân tích chi tiết trên đã cung cấp thông tin toàn diện, giúp người nước ngoài và các tổ chức, cá nhân bảo lãnh hiểu rõ hơn về quy trình và các yêu cầu liên quan. Nếu gặp khó khăn, đừng ngần ngại tìm đến sự hỗ trợ từ các chuyên gia tư vấn pháp lý hoặc đơn vị dịch vụ chuyên nghiệp để đảm bảo mọi thủ tục được thực hiện hiệu quả và đúng quy định.
Thời hạn của thẻ tạm trú cấp cho người nước ngoài là bao lâu?
Thời hạn của thẻ tạm trú cấp cho người nước ngoài tại Việt Nam phụ thuộc vào loại thị thực và mục đích tạm trú. Dưới đây là các thông tin chi tiết về thời hạn thẻ tạm trú theo quy định hiện hành:
Thẻ tạm trú loại LĐ (lao động):
Thời hạn tối đa: 2 năm
Thẻ tạm trú loại LĐ được cấp cho người nước ngoài làm việc tại Việt Nam có giấy phép lao động hoặc giấy chứng nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động.
Thẻ tạm trú loại ĐT (đầu tư):
Thời hạn tối đa: 10 năm, 5 năm, 3 năm hoặc 1 năm tùy theo mức vốn đầu tư.
Thẻ tạm trú loại ĐT được cấp cho nhà đầu tư nước ngoài và luật sư nước ngoài hành nghề tại Việt Nam.
Thẻ tạm trú loại TT (thăm thân):
Thời hạn tối đa: 3 năm
Thẻ tạm trú loại TT được cấp cho người nước ngoài là vợ/chồng, con dưới 18 tuổi của công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài có thẻ tạm trú.
Thẻ tạm trú loại DH (học tập):
Thời hạn tối đa: 1 năm
Thẻ tạm trú loại DH được cấp cho người nước ngoài vào Việt Nam để học tập.
Thẻ tạm trú loại NG3:
Thời hạn tối đa: 5 năm
Thẻ tạm trú loại NG3 được cấp cho thành viên cơ quan đại diện ngoại giao, lãnh sự quán và các tổ chức quốc tế tại Việt Nam cùng thân nhân của họ.
Thẻ tạm trú loại LV1, LV2, LS, ĐT, NN1, NN2, DH, PV1:
Thời hạn tối đa: 5 năm
Các loại thẻ tạm trú này được cấp cho người nước ngoài làm việc với các cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội, tổ chức phi chính phủ, và các tổ chức quốc tế khác tại Việt Nam.
Lưu ý:
Gia hạn: Khi thẻ tạm trú hết hạn, người nước ngoài có thể xin gia hạn nếu tiếp tục đáp ứng các điều kiện cấp thẻ.
Quy định cụ thể: Thời hạn cụ thể của từng loại thẻ tạm trú có thể thay đổi tùy theo quy định của pháp luật và cơ quan quản lý xuất nhập cảnh tại thời điểm xin cấp thẻ.
Hồ sơ xin cấp thẻ: Đảm bảo chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo yêu cầu của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh để tránh việc hồ sơ bị từ chối hoặc kéo dài thời gian xử lý.
Bạn nên kiểm tra thông tin cụ thể tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh hoặc trên trang web chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam để có thông tin chi tiết và cập nhật nhất.
Ảnh – |
| Mẫu (Form)NA8 | |
TỜ KHAI ĐỀ NGHỊ CẤP THẺ TẠM TRÚ (1) | |||
1- Họ tên (chữ in hoa): …………………………………………………………………………
Full name (in Capital letters)
2- Giới tính: | Nam o | Nữ o | 3- Sinh ngày …. tháng …. năm…………… |
Sex | Male | Female | Date of birth (Day, Month, Year) |
4- Quốc tịch gốc:……………………………….. 5- Quốc tịch hiện nay: ………………………
Nationality at birth Current nationality:
6- Nghề nghiệp/chức vụ:…………………………………………………………………………
Occupation/ position
7- Hộ chiếu số ……………………………… Loại: Phổ thông o Công vụ o Ngoại giao o
Passport Number Type: Ordinary Official Diplomatic
Cơ quan cấp:…… ……………………………… Có giá trị đến ngày …/…/ …
Issuing authority Expiry date (Day, Month, Year)
8- Địa chỉ cư trú, nơi làm việc ở nước ngoài trước khi nhập cảnh Việt Nam
Your residential and business address before coming to Viet Nam
– Địa chỉ cư trú Residential address: ……………………………………………………………
– Nơi làm việc Business address ……………………………………………………………….
9- Nhập cảnh Việt Nam ngày: …/ …/ ………. qua cửa khẩu: …………………
Date of the latest entry into Viet Nam (Day, Month, Year) via entry port
Mục đích nhập cảnh: (3) ……………………………………………………………………….
Purpose of entry
10- Được phép tạm trú đến ngày:..…../……./……….
Permitted to remain until (Day, Month, Year)
– Địa chỉ tạm trú tại Việt Nam:…………………………………………………………………
Temporary residential address in Viet Nam
– Điện thoại liên hệ/Email: …………………………………………………………………….
Contact telephone number/Email
- Nội dung đề nghị Requests:
– Cấp thẻ tạm trú có giá trị đến ngày …….…/…….… /…. …………..
To issue a Temporary Resident Card valid until (Day, Month, Year)
– Lý do Reason(s): (4) …………………………………………………………………………
Tôi xin cam đoan những nội dung trên là đúng sự thật.
I declare to the best of my knowledge that all the above particulars are correct.
![]() | Làm tại:……………ngày…..tháng….năm …. Done at date (Day, Month, Year)Người đề nghị (ký, ghi rõ họ tên) The applicant ’s signature and full name |
Tải tờ khai (tại đây)
Điền Tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài như thế nào thì chính xác?
Để điền chính xác Tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài, bạn cần chuẩn bị đầy đủ thông tin và giấy tờ liên quan. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng mục trong tờ khai:
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
TỜ KHAI ĐỀ NGHỊ CẤP THẺ TẠM TRÚ
- Thông tin cá nhân:
Họ và tên (chữ in hoa): NGUYEN VAN A
Giới tính: Nam/Nữ
Ngày tháng năm sinh: 01/01/1980
Nơi sinh: Hà Nội, Việt Nam
Quốc tịch: Việt Nam
Số hộ chiếu/giấy tờ thay thế: B12345678
Ngày cấp: 01/01/2020
Nơi cấp: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh
- Thông tin công tác, học tập:
Tên tổ chức, cá nhân bảo lãnh: Công ty TNHH ABC
Địa chỉ: Số 123, Đường XYZ, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0123456789
Email: abc@company.com
- Đề nghị cấp thẻ tạm trú:
Mục đích tạm trú: Làm việc/Học tập/Đầu tư/Thăm thân nhân
Thời hạn đề nghị: từ ngày 01/07/2024 đến ngày 01/07/2025
- Các giấy tờ kèm theo:
Bản sao hộ chiếu (có chứng thực)
Ảnh (cỡ 4×6) (chụp không quá 6 tháng)
Giấy tờ chứng minh mục đích tạm trú: Hợp đồng lao động, Giấy phép đầu tư, Giấy nhập học, v.v.
Các giấy tờ khác (nếu có)
- Lời cam đoan:
Tôi xin cam đoan những thông tin khai trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những thông tin đã khai.
Ngày 01 tháng 07 năm 2024
Người khai ký tên: NGUYEN VAN A
Lưu ý khi điền tờ khai:
Thông tin cá nhân: Điền đầy đủ và chính xác như trên hộ chiếu hoặc giấy tờ thay thế.
Thông tin công tác, học tập: Cung cấp thông tin của tổ chức hoặc cá nhân bảo lãnh, bao gồm địa chỉ, số điện thoại, và email liên hệ.
Mục đích tạm trú: Chọn đúng mục đích tạm trú của bạn (Làm việc, Học tập, Đầu tư, Thăm thân nhân, v.v.).
Thời hạn đề nghị: Xác định rõ thời gian từ ngày bắt đầu đến ngày kết thúc tạm trú.
Giấy tờ kèm theo: Chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ cần thiết, có chứng thực nếu cần.
Lời cam đoan: Ký và ghi rõ họ tên của người khai.
Bạn có thể tải mẫu tờ khai và điền trực tiếp trên máy tính hoặc in ra để điền tay. Sau khi hoàn thành, bạn cần nộp tờ khai cùng các giấy tờ liên quan tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh gần nhất.
Tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú không chỉ là một yêu cầu pháp lý mà còn là bước quan trọng giúp người nước ngoài có thể cư trú hợp pháp và ổn định tại Việt Nam. Việc khai báo chính xác và đầy đủ các thông tin trên tờ khai, cùng với việc nộp kèm các tài liệu hỗ trợ phù hợp, sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và tránh các vấn đề phát sinh trong quá trình xét duyệt. Đặc biệt, thẻ tạm trú mang lại nhiều lợi ích vượt trội như quyền cư trú dài hạn, tự do di chuyển trong nước và đơn giản hóa các thủ tục liên quan đến lao động và đầu tư. Hy vọng rằng bài viết đã cung cấp cái nhìn toàn diện và chi tiết về tờ khai này, giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho quy trình xin cấp thẻ tạm trú. Nếu gặp khó khăn trong việc điền tờ khai hoặc chuẩn bị hồ sơ, đừng ngần ngại tìm đến các chuyên gia tư vấn pháp lý để được hỗ trợ kịp thời. Thực hiện đúng và đầy đủ các thủ tục không chỉ đảm bảo quyền lợi cá nhân mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với pháp luật và các quy định của Việt Nam.
DANH SÁCH BÀI VIẾT LIÊN QUAN
tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú
tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú na6
dịch vụ làm thẻ tạm trú tại tphcm
Thủ tục mở phòng khám ngoài giờ
Giấy phép kinh doanh quầy thuốc
Dịch vụ mở nhà thuốc tại TPHCM
Thủ tục thay đổi địa chỉ công ty cùng quận
Thủ tục giải thể công ty cổ phần
CÔNG TY TNHH KẾ TOÁN KIỂM TOÁN GIA MINH

Hotline: 0932 785 561 – 0868 458 111
Zalo: 085 3388 126
Gmail: dvgiaminh@gmail.com
Website: giayphepgm.com – dailythuegiaminh.com