Đăng ký lưu hành tự do cho sản phẩm lúa gạo

Rate this post

Đăng ký lưu hành tự do cho sản phẩm lúa gạo

Đăng ký lưu hành tự do cho sản phẩm lúa gạo là bước quan trọng để doanh nghiệp chứng minh nguồn gốc hợp pháp, tiêu chuẩn chất lượng và khả năng lưu thông hàng hóa khi làm hồ sơ xuất khẩu. Với nhóm hàng lúa gạo, nhiều đơn vị thường nhầm giữa hồ sơ “công bố/kiểm nghiệm” và bộ giấy tờ cần thiết để xin CFS đúng thẩm quyền, dẫn đến bị yêu cầu bổ sung nhiều lần. Bài viết này hệ thống hóa thủ tục xin CFS gạo xuất khẩu, cách chuẩn bị chứng từ theo từng tình huống (gạo đóng gói thương mại, gạo gia công, gạo hữu cơ, gạo tăng cường vi chất…). Bạn sẽ nắm rõ điều kiện, cơ quan cấp, thời gian xử lý, chi phí dự trù và checklist rà soát để giảm tối đa rủi ro hồ sơ bị trả. Đồng thời, nội dung cũng gợi ý chiến lược “làm một lần dùng nhiều đơn hàng” nhờ thiết kế bộ hồ sơ chuẩn ngay từ đầu. Nếu bạn cần đi nhanh, phần quy trình – mẫu hồ sơ – lỗi thường gặp bên dưới sẽ giúp rút ngắn đáng kể thời gian hoàn thiện.

Điều kiện đăng ký lưu hành tự do cho sản phẩm lúa gạo
Điều kiện đăng ký lưu hành tự do cho sản phẩm lúa gạo

(1). Tổng quan về đăng ký lưu hành tự do cho sản phẩm lúa gạo: vì sao doanh nghiệp gạo cần làm CFS?

Trong hoạt động xuất khẩu lúa gạo, bên cạnh các chứng từ quen thuộc như hợp đồng ngoại thương, hóa đơn thương mại, packing list hay CO, Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) ngày càng đóng vai trò quan trọng. Nhiều thị trường nhập khẩu yêu cầu doanh nghiệp xuất trình CFS như một căn cứ pháp lý chứng minh sản phẩm gạo được phép sản xuất, lưu thông hợp pháp tại quốc gia xuất khẩu.

Thực tế cho thấy, không ít doanh nghiệp gạo chỉ bắt đầu tìm hiểu CFS khi đối tác yêu cầu gấp, dẫn đến tình trạng hồ sơ chuẩn bị vội vàng, thiếu sót, kéo dài thời gian giao hàng. Trong khi đó, các doanh nghiệp xuất khẩu chuyên nghiệp thường chủ động xây dựng bộ hồ sơ CFS sẵn sàng (CFS-Ready) ngay từ đầu, giúp linh hoạt trong đàm phán hợp đồng và hạn chế rủi ro pháp lý.

Việc đăng ký CFS cho lúa gạo không chỉ là thủ tục hành chính đơn thuần, mà còn là công cụ giúp nâng cao uy tín sản phẩm, chứng minh năng lực tuân thủ quy định của doanh nghiệp trước đối tác quốc tế. Đặc biệt với các thị trường có yêu cầu chặt chẽ về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, CFS gần như là “giấy thông hành” không thể thiếu.

(1.1). CFS cho lúa gạo là gì? Hiểu đúng “lưu hành tự do” và phạm vi áp dụng

CFS (Certificate of Free Sale) cho lúa gạo là giấy chứng nhận do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp, xác nhận rằng sản phẩm gạo đang được phép sản xuất, kinh doanh và lưu hành hợp pháp trên thị trường nội địa tại thời điểm cấp giấy. Khái niệm “lưu hành tự do” không có nghĩa là sản phẩm được xuất khẩu tự do sang mọi quốc gia, mà nhấn mạnh tính hợp pháp của sản phẩm tại nước xuất khẩu.

Đối với gạo và các sản phẩm từ lúa gạo, CFS thường áp dụng cho hàng xuất khẩu sang các thị trường yêu cầu chứng minh nguồn gốc pháp lý và tình trạng lưu hành nội địa. Phạm vi áp dụng của CFS phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng quốc gia nhập khẩu và từng hợp đồng thương mại, không mang tính thay thế cho các chứng từ chuyên ngành khác.

(1.2). Khi nào bắt buộc phải có CFS gạo? Trường hợp nên làm trước để chủ động hợp đồng (≈ 120 – 150 từ)

Doanh nghiệp gạo bắt buộc phải có CFS khi thị trường nhập khẩu hoặc đối tác nước ngoài đưa CFS vào danh mục chứng từ xuất khẩu bắt buộc. Trường hợp này thường gặp ở các thị trường Trung Đông, châu Phi hoặc một số quốc gia châu Á có quy định kiểm soát chặt hàng nông sản nhập khẩu.

Ngoài trường hợp bắt buộc, nhiều doanh nghiệp lựa chọn làm CFS trước ngay cả khi chưa có yêu cầu cụ thể. Việc chủ động này giúp doanh nghiệp nhanh chóng đáp ứng hồ sơ khi phát sinh đơn hàng, tăng độ tin cậy trong quá trình chào giá và đàm phán hợp đồng, đặc biệt với đối tác mới.

(1.3). Lợi ích thực tế của “CFS-Ready” (bộ hồ sơ chuẩn sẵn) đối với doanh nghiệp xuất khẩu gạo (≈ 120 – 150 từ)

“CFS-Ready” được hiểu là tình trạng doanh nghiệp đã chuẩn bị sẵn đầy đủ hồ sơ pháp lý, tiêu chuẩn chất lượng và tài liệu sản phẩm để có thể xin cấp CFS trong thời gian ngắn nhất. Lợi ích lớn nhất của mô hình này là tiết kiệm thời gian xử lý khi có đơn hàng gấp, tránh chậm tiến độ giao hàng.

Tiết kiệm tối đa thời gian, chi phí, gửi ngay hồ sơ đến hộp thư: dvgiaminh@gmail.com

Hoặc nhấc máy lên, Gọi ngay cho chúng tôi: 0932 785 561 - 0868 458 111 (zalo).

Ngoài ra, CFS-Ready còn giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hồ sơ pháp lý, giảm rủi ro bị trả hồ sơ, đồng thời tạo lợi thế cạnh tranh khi làm việc với các nhà nhập khẩu lớn. Đây được xem là chiến lược dài hạn, đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp xuất khẩu gạo thường xuyên.

(2). CFS gạo dùng để làm gì trong hồ sơ xuất khẩu? Vai trò trong đàm phán – thông quan – thanh toán (≈ 360 – 430 từ)

Trong bộ hồ sơ xuất khẩu gạo, CFS không phải lúc nào cũng là chứng từ bắt buộc, nhưng lại có giá trị hỗ trợ rất lớn trong nhiều giai đoạn của quá trình xuất khẩu. Từ khâu đàm phán hợp đồng, thông quan hàng hóa cho đến thanh toán quốc tế, CFS đều có thể được sử dụng như một căn cứ pháp lý quan trọng.

Đối với đối tác nhập khẩu, CFS là bằng chứng cho thấy sản phẩm gạo được cơ quan nhà nước Việt Nam xác nhận đủ điều kiện lưu hành. Điều này giúp giảm bớt lo ngại về rủi ro pháp lý, đặc biệt trong bối cảnh các thị trường ngày càng siết chặt kiểm soát an toàn thực phẩm và xuất xứ hàng hóa.

(2.1). CFS trong bộ chứng từ xuất khẩu: tác động đến kiểm tra chuyên ngành và yêu cầu từ đối tác (≈ 130 – 160 từ)

Trong thực tế, CFS thường được đối tác yêu cầu kèm theo bộ chứng từ xuất khẩu để phục vụ kiểm tra chuyên ngành tại nước nhập khẩu. Việc có sẵn CFS giúp quá trình kiểm tra diễn ra thuận lợi hơn, hạn chế nguy cơ bị giữ hàng hoặc yêu cầu bổ sung giấy tờ.

Ngoài ra, CFS còn được sử dụng trong giai đoạn đàm phán hợp đồng như một yếu tố chứng minh năng lực tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp xuất khẩu gạo, qua đó tạo niềm tin với đối tác, đặc biệt là các nhà nhập khẩu mới.

(2.2). CFS có thay thế kiểm nghiệm/CO/CQ không? Cách phân biệt để tránh làm sai hồ sơ

Một sai lầm phổ biến là cho rằng CFS có thể thay thế các chứng từ khác như phiếu kiểm nghiệm chất lượng, CO (Giấy chứng nhận xuất xứ) hay CQ (Giấy chứng nhận chất lượng). Thực tế, CFS chỉ xác nhận tình trạng lưu hành hợp pháp, không chứng minh chất lượng, xuất xứ hay tiêu chuẩn kỹ thuật của lô hàng.

Việc phân biệt rõ vai trò của từng loại giấy tờ giúp doanh nghiệp tránh chuẩn bị sai hồ sơ, thiếu chứng từ hoặc nộp nhầm giấy, từ đó giảm rủi ro bị trả hồ sơ hoặc chậm thông quan.

(2.3). “CFS gạo theo lô” và “CFS theo sản phẩm”: chọn cách nào để tối ưu chi phí (≈ 110 – 130 từ)

Tùy theo quy định và mục đích sử dụng, doanh nghiệp có thể lựa chọn CFS theo lô hàng hoặc CFS theo sản phẩm. CFS theo lô phù hợp với các đơn hàng riêng lẻ, không xuất khẩu thường xuyên. Trong khi đó, CFS theo sản phẩm thường được sử dụng cho doanh nghiệp xuất khẩu gạo định kỳ, nhiều lô hàng cùng chủng loại.

Việc lựa chọn đúng hình thức CFS giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, giảm số lần xin cấp lại, đồng thời đảm bảo tính linh hoạt trong hoạt động xuất khẩu dài hạn.

(3). Căn cứ pháp lý và cơ quan có thẩm quyền cấp CFS cho sản phẩm lúa gạo

(3.1). Hệ thống văn bản nền tảng về cấp CFS và nguyên tắc cấp theo yêu cầu thương mại

Việc cấp Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) cho sản phẩm lúa gạo tại Việt Nam được điều chỉnh bởi hệ thống văn bản pháp luật mang tính khung, áp dụng thống nhất cho nhiều nhóm hàng hóa xuất khẩu. Trọng tâm là Nghị định số 69/2018/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý ngoại thương, trong đó nêu rõ: CFS được cấp theo yêu cầu của thương nhân, phục vụ mục đích xuất khẩu sang thị trường có yêu cầu chứng minh hàng hóa được phép lưu hành hợp pháp tại nước xuất khẩu.

Bên cạnh đó, Thông tư số 12/2018/TT-BCT của Bộ Công Thương hướng dẫn chi tiết về hồ sơ, trình tự, thủ tục cấp CFS; xác lập nguyên tắc quan trọng là CFS không phải giấy phép kinh doanh, không đánh giá lại chất lượng hàng hóa mà dựa trên tính hợp pháp của sản phẩm trong lưu thông nội địa. Đối với mặt hàng lúa gạo – thuộc nhóm nông sản, thực phẩm – doanh nghiệp còn cần đối chiếu với các quy định liên quan đến tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, ghi nhãn hàng hóa, an toàn thực phẩm để bảo đảm hồ sơ CFS nhất quán.

Về bản chất, CFS là công cụ pháp lý mang tính thương mại – đối ngoại, được cấp khi có yêu cầu từ đối tác nhập khẩu, không phát sinh nghĩa vụ mới ngoài việc chứng minh tình trạng lưu hành hợp pháp của sản phẩm gạo tại Việt Nam.

(3.2). Cơ quan/đơn vị tiếp nhận hồ sơ CFS gạo: cách xác định đúng thẩm quyền theo loại sản phẩm

Thẩm quyền cấp CFS cho sản phẩm lúa gạo không áp dụng một đầu mối duy nhất, mà phụ thuộc vào tính chất sản phẩm và phạm vi quản lý chuyên ngành. Trong thực tế, doanh nghiệp xuất khẩu gạo thường nộp hồ sơ tại Bộ Công Thương (hoặc đơn vị được ủy quyền) khi sản phẩm là hàng hóa lưu thông thông thường, phục vụ xuất khẩu theo hợp đồng thương mại.

Tuy nhiên, nếu sản phẩm gạo gắn với yêu cầu quản lý chuyên ngành sâu hơn (ví dụ: gạo chế biến sâu, gạo có công bố chất lượng/ATTP theo quy định riêng, hoặc xuất khẩu theo điều ước, thỏa thuận đặc thù), cơ quan tiếp nhận có thể là đơn vị quản lý chuyên ngành tương ứng theo phân công của Chính phủ. Do đó, bước quan trọng trước khi nộp hồ sơ là xác định đúng nhóm sản phẩm gạo, đối chiếu với văn bản quản lý để tránh nộp sai thẩm quyền – nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ bị trả lại hoặc kéo dài thời gian xử lý.

(3.3). Những điểm doanh nghiệp hay vướng: tên hàng – quy cách – tiêu chuẩn áp dụng – nhãn

Trong hồ sơ CFS gạo, các lỗi vướng mắc thường không nằm ở thủ tục, mà phát sinh từ sự không thống nhất thông tin. Phổ biến nhất là tên hàng trên CFS không trùng khớp với hợp đồng xuất khẩu, invoice hoặc nhãn sản phẩm. Tiếp theo là quy cách đóng gói (khối lượng, dạng bao, số lớp bao bì) khai báo chưa rõ ràng, dễ gây hiểu nhầm cho cơ quan tiếp nhận.

Ngoài ra, nhiều doanh nghiệp chưa chuẩn hóa tiêu chuẩn áp dụng (TCVN, tiêu chuẩn cơ sở, tiêu chuẩn theo thị trường nhập khẩu), dẫn đến việc mô tả sản phẩm thiếu căn cứ. Phần nhãn hàng hóa cũng là điểm hay bị yêu cầu chỉnh sửa nếu thiếu thông tin bắt buộc hoặc không phù hợp với quy định về ghi nhãn xuất khẩu. Việc rà soát đồng bộ bốn yếu tố này trước khi nộp hồ sơ là chìa khóa để CFS được cấp nhanh và đúng ngay từ lần đầu.

(4). Điều kiện để Đăng ký lưu hành tự do cho sản phẩm lúa gạo: doanh nghiệp cần chuẩn bị những gì?

(4.1). Điều kiện về tư cách pháp lý: ngành nghề, mã ngành liên quan, vai trò thương nhân xuất khẩu

Doanh nghiệp xin cấp CFS cho sản phẩm lúa gạo trước hết phải có tư cách pháp lý hợp lệ, thể hiện qua Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp còn hiệu lực. Trong đó, ngành nghề đăng ký cần phù hợp với hoạt động sản xuất, kinh doanh, chế biến hoặc xuất khẩu lúa gạo (ví dụ: kinh doanh nông sản, lương thực, xuất nhập khẩu).

Về vai trò thương nhân, doanh nghiệp đứng tên CFS phải là chủ thể trực tiếp xuất khẩu hoặc được ủy quyền hợp pháp từ đơn vị sở hữu sản phẩm. Trường hợp thương mại trung gian, cần có hợp đồng, văn bản ủy quyền thể hiện rõ quyền sử dụng hồ sơ sản phẩm để xin CFS. Việc thiếu hoặc không rõ vai trò pháp lý là nguyên nhân khiến nhiều hồ sơ bị yêu cầu bổ sung ngay từ khâu tiếp nhận.

(4.2). Điều kiện về sản phẩm gạo: quy cách đóng gói, chỉ tiêu chất lượng, tiêu chuẩn cơ sở áp dụng

Sản phẩm gạo xin CFS phải là hàng hóa được phép lưu hành hợp pháp tại Việt Nam, không thuộc diện cấm hoặc hạn chế. Doanh nghiệp cần xác định rõ quy cách đóng gói (loại bao, khối lượng tịnh, hình thức niêm phong), đồng thời mô tả chỉ tiêu chất lượng cơ bản phù hợp với tiêu chuẩn đã công bố.

Một yêu cầu quan trọng là phải có tiêu chuẩn áp dụng cho sản phẩm gạo, có thể là TCVN hoặc tiêu chuẩn cơ sở (TCCS) do doanh nghiệp ban hành. Tiêu chuẩn này không chỉ phục vụ nội bộ mà còn là căn cứ pháp lý để cơ quan cấp CFS xác nhận tình trạng lưu hành. Trường hợp thị trường nhập khẩu yêu cầu tiêu chuẩn riêng, doanh nghiệp nên chuẩn bị song song để bảo đảm tính nhất quán trong hồ sơ xuất khẩu.

(4.3). Điều kiện về cơ sở/chuỗi cung ứng: nguồn nguyên liệu, truy xuất, gia công – đóng gói

Ngoài giấy tờ pháp lý và sản phẩm, cơ quan cấp CFS ngày càng chú trọng yếu tố chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp cần chứng minh được nguồn nguyên liệu lúa gạo hợp pháp, có khả năng truy xuất (vùng trồng, đơn vị thu mua, hợp đồng liên kết nếu có).

Đối với doanh nghiệp không trực tiếp sản xuất mà thuê gia công – xay xát – đóng gói, cần có hợp đồng gia công rõ ràng, xác định trách nhiệm chất lượng và quyền sử dụng sản phẩm để xuất khẩu. Việc chuẩn bị đầy đủ thông tin về cơ sở, quy trình và chuỗi cung ứng không chỉ giúp xin CFS thuận lợi, mà còn tạo nền tảng để đáp ứng các yêu cầu kiểm soát ngày càng chặt chẽ từ thị trường nhập khẩu.

(5). Hồ sơ xin CFS gạo xuất khẩu: checklist “CFS-Ready” giúp nộp một lần đạt

Hồ sơ xin CFS (Certificate of Free Sale) cho gạo xuất khẩu thường không bị đánh giá là “khó”, nhưng trên thực tế lại rất dễ bị yêu cầu bổ sung nhiều lần do thiếu đồng bộ giữa hồ sơ pháp lý – hồ sơ chất lượng – thông tin nhãn hàng. Vì vậy, doanh nghiệp xuất khẩu gạo nên chuẩn bị theo tư duy “CFS-Ready”: hồ sơ được rà soát tổng thể, thống nhất ngay từ đầu, hạn chế tối đa việc chỉnh sửa sau khi nộp.

(5.1). Thành phần hồ sơ bắt buộc: đơn đề nghị, đăng ký kinh doanh, mô tả sản phẩm…

Nhóm hồ sơ bắt buộc là phần nền tảng pháp lý, quyết định việc cơ quan có thẩm quyền có tiếp nhận hồ sơ hay không. Trước hết, doanh nghiệp cần Đơn đề nghị cấp CFS theo mẫu, ghi rõ tên sản phẩm gạo, dạng sản phẩm (gạo trắng, gạo thơm, gạo lứt…), mục đích xuất khẩu và thị trường dự kiến.

Tiếp theo là Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp còn hiệu lực, trong đó ngành nghề phải phù hợp với hoạt động kinh doanh, chế biến hoặc xuất khẩu lúa gạo. Đây là lỗi khá phổ biến khi doanh nghiệp chỉ đăng ký thương mại chung, không thể hiện rõ vai trò thương nhân xuất khẩu.

Ngoài ra, bản mô tả sản phẩm là tài liệu bắt buộc nhưng thường bị làm sơ sài. Mô tả cần thể hiện rõ: tên thương mại, tên khoa học (nếu có), quy cách đóng gói, điều kiện bảo quản, thời hạn sử dụng và đối tượng sử dụng. Các thông tin này phải phù hợp tuyệt đối với nhãn sản phẩm và hồ sơ chất lượng đi kèm.

(5.2). Hồ sơ chất lượng đi kèm: tiêu chuẩn cơ sở, phiếu kiểm nghiệm, công bố thông tin nhãn

Đây là nhóm hồ sơ quyết định giá trị sử dụng thực tế của CFS khi làm việc với đối tác nước ngoài. Doanh nghiệp cần chuẩn bị Tiêu chuẩn cơ sở (TCCS) hoặc tiêu chuẩn áp dụng cho sản phẩm gạo, trong đó nêu rõ các chỉ tiêu chất lượng, chỉ tiêu an toàn thực phẩm, phương pháp kiểm soát.

Bên cạnh đó, Phiếu kết quả kiểm nghiệm là tài liệu gần như bắt buộc trên thực tế, dù không phải lúc nào cũng được ghi rõ trong hướng dẫn. Phiếu kiểm nghiệm nên được thực hiện tại phòng thử nghiệm được công nhận, còn thời hạn, và các chỉ tiêu phải phù hợp với loại gạo xuất khẩu.

Cuối cùng là hồ sơ nhãn sản phẩm, bao gồm mẫu nhãn hoặc nội dung nhãn dự kiến lưu hành. Thông tin trên nhãn cần thống nhất với tiêu chuẩn cơ sở, mô tả sản phẩm và hồ sơ pháp lý, đặc biệt là tên hàng, thành phần, quy cách và xuất xứ. Sự không thống nhất ở bước này là nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ bị yêu cầu chỉnh sửa.

(5.3). Hồ sơ đặc thù theo tình huống: gạo hữu cơ, gạo tăng cường vi chất, gạo gia công

Một số sản phẩm gạo không thuộc nhóm thông thường sẽ cần bổ sung hồ sơ đặc thù. Với gạo hữu cơ, doanh nghiệp thường phải có chứng nhận hữu cơ hoặc tài liệu chứng minh quy trình sản xuất đáp ứng tiêu chuẩn hữu cơ tương ứng. Việc chỉ ghi “organic” trên nhãn nhưng không có hồ sơ chứng minh rất dễ bị cơ quan thẩm định đặt vấn đề.

Đối với gạo tăng cường vi chất (sắt, kẽm, vitamin…), cần bổ sung tài liệu về thành phần tăng cường, cơ sở khoa học, và kiểm nghiệm chỉ tiêu tương ứng. Trong khi đó, gạo gia công cho đối tác khác cần làm rõ mối quan hệ gia công, hợp đồng gia công và trách nhiệm pháp lý của đơn vị đứng tên xin CFS.

(6). Quy trình thủ tục xin CFS gạo xuất khẩu từ A–Z: nộp – thẩm định – nhận kết quả

Quy trình xin CFS gạo xuất khẩu về cơ bản gồm ba giai đoạn, nhưng mỗi giai đoạn đều có những “điểm nghẽn” nếu doanh nghiệp không chuẩn bị đúng cách. Hiểu rõ quy trình từ đầu giúp doanh nghiệp chủ động tiến độ xuất khẩu và tránh bị động khi ký hợp đồng.

(6.1). Bước 1: Rà soát tiêu chuẩn & nhãn để tránh “sai ngay từ đầu”

Trước khi nộp hồ sơ, doanh nghiệp nên dành thời gian rà soát tổng thể tiêu chuẩn và nhãn sản phẩm. Đây là bước nhiều doanh nghiệp bỏ qua, dẫn đến việc hồ sơ bị “sai ngay từ đầu” và phải chỉnh sửa nhiều lần.

Cần kiểm tra sự thống nhất giữa: tiêu chuẩn cơ sở – phiếu kiểm nghiệm – mô tả sản phẩm – nội dung nhãn. Chỉ cần một chi tiết không khớp (ví dụ: quy cách đóng gói trên nhãn khác hồ sơ, chỉ tiêu chất lượng không trùng với phiếu kiểm nghiệm) là hồ sơ có thể bị yêu cầu bổ sung.

Ở giai đoạn này, doanh nghiệp cũng nên xác định rõ thị trường xuất khẩu mục tiêu, vì một số đối tác có yêu cầu cao hơn về nội dung CFS hoặc hồ sơ nền.

(6.2). Bước 2: Nộp hồ sơ và theo dõi xử lý – cách phản hồi yêu cầu bổ sung hiệu quả (≈ 200 – 240 từ)

Sau khi hoàn tất hồ sơ, doanh nghiệp tiến hành nộp hồ sơ xin CFS tại cơ quan có thẩm quyền. Thời gian thẩm định thường không quá dài, nhưng trên thực tế có thể kéo dài nếu phát sinh yêu cầu bổ sung.

Khi nhận được thông báo yêu cầu chỉnh sửa, doanh nghiệp cần đọc kỹ nội dung yêu cầu, xác định rõ cơ quan đang vướng ở điểm nào: pháp lý, chất lượng hay nhãn. Việc phản hồi nên được thực hiện đồng bộ, tránh tình trạng chỉ sửa một phần khiến hồ sơ tiếp tục bị trả lại.

Một kinh nghiệm quan trọng là không nên thay đổi thông tin cốt lõi (tên hàng, tiêu chuẩn áp dụng) nhiều lần trong quá trình xử lý, vì điều này có thể khiến hồ sơ bị đánh giá thiếu nhất quán.

(6.3). Bước 3: Nhận CFS, kiểm tra thông tin trên giấy và cách xin điều chỉnh khi cần

Khi được cấp CFS, doanh nghiệp không nên sử dụng ngay mà cần kiểm tra kỹ toàn bộ thông tin trên giấy chứng nhận: tên doanh nghiệp, tên sản phẩm, quy cách, tiêu chuẩn áp dụng, số và ngày cấp. Chỉ một lỗi nhỏ về chính tả hoặc quy cách cũng có thể khiến đối tác nước ngoài từ chối chứng từ.

Trong trường hợp phát hiện sai sót, doanh nghiệp cần làm thủ tục xin điều chỉnh CFS sớm, tránh để ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng hoặc thanh toán. Việc điều chỉnh thường thuận lợi hơn nhiều so với xin cấp mới, nếu doanh nghiệp có hồ sơ gốc rõ ràng và nhất quán.

(7). Cách ghi thông tin sản phẩm trong hồ sơ cấp CFS cho gạo đóng gói (bao 1kg/5kg/10kg/25kg/50kg…)

Khi xin Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) cho gạo xuất khẩu, phần thông tin sản phẩm là nội dung dễ bị cơ quan tiếp nhận “soi” nhất. Thực tế cho thấy, nhiều hồ sơ bị trả không phải vì thiếu giấy tờ, mà vì ghi thông tin sản phẩm không thống nhất giữa đơn đề nghị CFS – tiêu chuẩn cơ sở – nhãn hàng hóa – hồ sơ kiểm nghiệm.

 Đối với gạo đóng gói nhiều quy cách (1kg, 5kg, 10kg, 25kg, 50kg…), doanh nghiệp cần trình bày thông tin theo nguyên tắc rõ ràng – đồng nhất – có thể đối chiếu, để đảm bảo hồ sơ được tiếp nhận và cấp CFS ngay từ lần nộp đầu tiên.

(7.1). Tên sản phẩm – quy cách – mã hàng: nguyên tắc “đồng nhất 3 nơi” để không bị trả hồ sơ

Nguyên tắc quan trọng nhất khi ghi thông tin sản phẩm trong hồ sơ CFS gạo là “đồng nhất 3 nơi”, bao gồm:

Đơn đề nghị cấp CFS

 Tiêu chuẩn cơ sở (TCCS) hoặc tài liệu chất lượng

 Nhãn hàng hóa/nhãn dự kiến lưu hành

 Tên sản phẩm cần ghi đúng bản chất hàng hóa, tránh dùng tên thương mại gây hiểu nhầm. Ví dụ:

Nên ghi: Gạo trắng hạt dài, Gạo Jasmine, Gạo thơm ST25

 Tránh ghi chung chung hoặc sai lệch: Gạo cao cấp xuất khẩu, Gạo đặc biệt

 Quy cách đóng gói phải thể hiện rõ từng loại bao: 1kg, 5kg, 10kg, 25kg, 50kg. Doanh nghiệp có thể ghi theo 2 cách:

Ghi từng dòng riêng cho từng quy cách

 Hoặc ghi gộp: Đóng gói: 1kg/5kg/10kg/25kg/50kg

 Mã hàng (nếu có) cần thống nhất tuyệt đối giữa các tài liệu. Nhiều hồ sơ bị trả do:

Mã hàng trong TCCS khác mã trên nhãn

 Đơn CFS không ghi mã hàng nhưng nhãn lại có

 �� Khuyến nghị thực tế: nếu không bắt buộc, không nên đưa mã hàng phức tạp, hoặc chỉ sử dụng 01 mã chung cho cùng loại gạo, áp dụng cho nhiều quy cách đóng gói.

(7.2). Tiêu chuẩn áp dụng: TCCS/TCVN – cách trình bày chỉ tiêu chất lượng thông dụng của gạo

Trong hồ sơ xin CFS gạo, doanh nghiệp phải nêu rõ tiêu chuẩn áp dụng cho sản phẩm, phổ biến nhất là:

Tiêu chuẩn cơ sở (TCCS) do doanh nghiệp ban hành

 Hoặc TCVN (nếu doanh nghiệp lựa chọn áp dụng)

 Đối với thực tiễn xin CFS, TCCS được sử dụng nhiều hơn vì linh hoạt và phù hợp với từng dòng sản phẩm gạo.

Khi trình bày tiêu chuẩn chất lượng, nên tập trung vào các chỉ tiêu thông dụng, dễ đối chiếu với phiếu kiểm nghiệm, như:

Độ ẩm (%)

 Tỷ lệ hạt gãy (%)

 Tạp chất (%)

 Hạt vàng, hạt đỏ

 Mùi, vị, màu sắc đặc trưng

 Chỉ tiêu an toàn (kim loại nặng, vi sinh – nếu có)

 Không nên đưa quá nhiều chỉ tiêu kỹ thuật phức tạp nếu không có kiểm nghiệm tương ứng, vì sẽ gây mâu thuẫn giữa TCCS và phiếu kiểm nghiệm – đây là lỗi thường khiến hồ sơ bị yêu cầu bổ sung.

�� Mẹo triển khai an toàn: xây dựng 01 TCCS dùng chung cho nhiều quy cách đóng gói, vì bản chất chất lượng gạo không thay đổi theo trọng lượng bao bì.

(7.3). Nhãn hàng hóa: lỗi thường gặp về định lượng, ngày sản xuất, hạn dùng, nơi sản xuất/đóng gói

Nhãn hàng hóa là tài liệu thường được cơ quan cấp CFS đối chiếu trực tiếp với đơn đề nghị và tiêu chuẩn. Một số lỗi phổ biến doanh nghiệp hay gặp gồm:

Định lượng không rõ ràng: ghi “Net weight” nhưng không ghi đơn vị hoặc không khớp với quy cách đăng ký

 Ngày sản xuất – hạn dùng: ghi không theo định dạng ngày/tháng/năm, hoặc không thể hiện rõ “NSX/HSD”

 Nơi sản xuất/đóng gói: ghi chung chung, không thể hiện rõ tên – địa chỉ cơ sở

 Đối với gạo đóng gói xuất khẩu, nhãn nên thể hiện tối thiểu:

Tên sản phẩm

 Khối lượng tịnh

 Thành phần (100% gạo…)

 Ngày sản xuất, hạn sử dụng

 Tên, địa chỉ đơn vị sản xuất hoặc đóng gói

 Xuất xứ hàng hóa (sản xuất tại Việt Nam)

 �� Lưu ý quan trọng: nhãn trong hồ sơ CFS không bắt buộc phải là nhãn đã in sẵn, có thể là nhãn dự kiến, nhưng thông tin phải logic và thống nhất tuyệt đối với hồ sơ.

(8). Thời gian xử lý và chi phí Đăng ký lưu hành tự do cho sản phẩm lúa gạo: dự trù đúng để không bị động

Một trong những vấn đề doanh nghiệp xuất khẩu gạo quan tâm nhất khi làm CFS là mất bao lâu và tốn bao nhiêu chi phí. Việc không dự trù đúng thời gian – chi phí thường khiến doanh nghiệp bị động trong ký hợp đồng, giao hàng hoặc thanh toán quốc tế.

 Thực tế, thời gian và chi phí xin CFS gạo không chỉ nằm ở khâu nộp hồ sơ, mà còn phụ thuộc rất lớn vào giai đoạn chuẩn bị trước đó.

(8.1). Thời gian theo từng công đoạn: chuẩn bị – kiểm nghiệm – nộp – cấp CFS

Thông thường, quy trình xin CFS gạo gồm 4 công đoạn chính:

Chuẩn bị hồ sơ pháp lý và sản phẩm (3–5 ngày làm việc):

 Rà soát ngành nghề

 Chuẩn hóa tên sản phẩm, quy cách, nhãn, tiêu chuẩn

 Kiểm nghiệm chất lượng gạo (5–7 ngày làm việc):

 Lấy mẫu

 Thực hiện kiểm nghiệm tại đơn vị được công nhận

 Nộp hồ sơ xin CFS (1 ngày):

 Nộp trực tiếp hoặc qua hệ thống theo quy định

 Thẩm định và cấp CFS (3–5 ngày làm việc):

 Trường hợp hồ sơ hợp lệ ngay từ đầu

 �� Tổng thời gian thực tế: khoảng 10 – 15 ngày làm việc.

 Nếu hồ sơ phải sửa đổi, bổ sung, thời gian có thể kéo dài thêm 5–7 ngày.

(8.2). Chi phí nhà nước và chi phí phát sinh hợp lý: kiểm nghiệm, in nhãn, sửa tiêu chuẩn

Chi phí xin CFS gạo thường bao gồm:

Lệ phí nhà nước cấp CFS: theo quy định hiện hành (mức không lớn)

 Chi phí kiểm nghiệm chất lượng: phụ thuộc số chỉ tiêu và đơn vị kiểm nghiệm

 Chi phí in nhãn hoặc chỉnh sửa nhãn (nếu nhãn chưa đạt)

 Chi phí xây dựng hoặc hiệu chỉnh TCCS (nếu tiêu chuẩn chưa phù hợp)

 Trong thực tế, chi phí kiểm nghiệm và chỉnh sửa hồ sơ mới là khoản doanh nghiệp dễ phát sinh ngoài dự kiến, đặc biệt khi làm lần đầu hoặc thay đổi sản phẩm.

�� Kinh nghiệm thực tiễn: làm hồ sơ “CFS-ready” ngay từ đầu giúp giảm đáng kể chi phí phát sinh, hạn chế phải kiểm nghiệm lại.

(8.3). Mẹo tối ưu: gom nhóm quy cách, chuẩn hóa tiêu chuẩn, “một bộ dùng nhiều đơn hàng”

Để tối ưu thời gian và chi phí xin CFS gạo, doanh nghiệp nên áp dụng một số mẹo sau:

Gom nhóm quy cách đóng gói trong cùng một hồ sơ CFS (1kg–50kg)

 Chuẩn hóa 01 TCCS dùng chung cho cùng loại gạo

 Thiết lập bộ hồ sơ CFS chuẩn, có thể dùng cho nhiều đơn hàng và nhiều thị trường

 Cách làm này giúp doanh nghiệp:

Không phải xin CFS lại cho từng hợp đồng nhỏ

 Chủ động đàm phán với đối tác

 Rút ngắn thời gian chuẩn bị chứng từ xuất khẩu

Chi phí đăng ký lưu hành tự do cho sản phẩm lúa gạo
Chi phí đăng ký lưu hành tự do cho sản phẩm lúa gạo

Đăng ký lưu hành tự do cho sản phẩm lúa gạo là bước quan trọng để đảm bảo tuân thủ quy định và tạo lòng tin từ khách hàng. Việc này không chỉ giúp thúc đẩy doanh nghiệp mà còn tạo nên một thương hiệu có uy tín trong ngành thực phẩm.

CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN:

Tự công bố gạo ST25

Mở cửa hàng bán gạo cần những gì?#1 

Tự công bố thanh gạo lứt

Đăng ký mã số mã vạch gạo nếp

Đăng ký mã số mã vạch sản phẩm gạo 

thành lập công ty sản xuất gạo 

thủ tục công bố chất lượng sản phẩm giấm gạo 

công bố chất lượng sản phẩm giấm gạo 

Thủ tục nhập khẩu gạo từ Ấn Độ 5% tấm 

Đăng ký lưu hành tự do cho sản phẩm lúa gạo

Thủ tục mở cửa hàng kinh doanh gạo

Đăng ký lưu hành sản phẩm gạo ra thị trường cần những giấy tờ gì?

Bổ sung ngành nghề kinh doanh sản xuất gạo

Xin giấy vệ sinh an toàn thực phẩm cho cửa hàng lúa gạo

Quy trình thực hiện tự công bố chất lượng bánh gạo rong biển

Tư vấn thủ tục công bố tiêu chuẩn chất lượng gạo

CÔNG TY TNHH KẾ TOÁN KIỂM TOÁN GIA MINH

Quy trình đăng ký lưu hành tự do cho sản phẩm lúa gạo
Quy trình đăng ký lưu hành tự do cho sản phẩm lúa gạo

Hotline: 0932 785 561 – 0868 458 111

Zalo: 0932 890 675

Gmail: dvgiaminh@gmail.com

Website: giayphepgm.com – dailythuegiaminh.com

 

Bản quyền 2024 thuộc về giayphepgm.com
Gọi điện cho tôi Facebook Messenger Chat Zalo
Chuyển đến thanh công cụ