Xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất bò viên tại Thái Nguyên

Rate this post

Xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất bò viên tại Thái Nguyên

Bạn đang kinh doanh cơ sở sản xuất bò viên, nên cần phải làm thủ tục xin giấy phép vệ sinh ATTP. Tuy nhiên, quy trình thực hiện giấy phép an toàn thực phẩm cơ sở sản xuất cá viên như thế nào? Hồ sơ ra sao? Để giải đáp các thắc mắc của khách hàng; Gia Minh sẽ trình bày những thông tin cần thiết về xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất bò viên tại Thái Nguyên

Tư vấn giấy phép an toàn thực phẩm cơ sở sản xuất bò viên tại Thái Nguyên
Tư vấn giấy phép an toàn thực phẩm cơ sở sản xuất bò viên tại Thái Nguyên

Từ thịt bò đến viên thành phẩm – Dựng “bản đồ an toàn” trước khi xin phép

Bản đồ an toàn là sơ đồ thể hiện toàn bộ đường đi của nguyên liệu, nhân viên, dụng cụ, bao bì, thành phẩm và chất thải trong cơ sở. Mục tiêu quan trọng nhất là hạn chế tình trạng nguyên liệu sống, thực phẩm đã chín và dụng cụ bẩn đi ngược chiều hoặc giao cắt không kiểm soát.

Cơ sở nhỏ không nhất thiết phải có nhà xưởng quá lớn. Tuy nhiên, từng công đoạn cần được bố trí hợp lý, có cách phân tách và vệ sinh phù hợp với sản lượng thực tế.

Nhận thịt và phụ liệu

Ngay khi nguyên liệu được đưa vào cơ sở, người tiếp nhận cần kiểm tra:

Tên nhà cung cấp.

Loại nguyên liệu.

Khối lượng.

Tình trạng bao gói.

Màu sắc và mùi.

Gửi hồ sơ và nhận tư vấn miễn phí qua Zalo chỉ trong vài phút: Chat Zalo: 0853 388 126

Website này thuộc hệ sinh thái Pháp Lý Gia Minh.
Để tìm hiểu năng lực, hồ sơ pháp lý và các dịch vụ khác của công ty, vui lòng xem tại website chính thức bên dưới.
▼▼▼

Nhiệt độ khi giao nhận.

Ngày sản xuất hoặc thời hạn sử dụng.

Chứng từ nguồn gốc.

Điều kiện phương tiện vận chuyển.

Thịt, mỡ, gia vị, tinh bột, phụ gia và bao bì cần được phân loại ngay sau khi nhận. Không nên để toàn bộ nguyên liệu trên nền hoặc tập kết chung với dụng cụ bẩn và hàng trả lại.

Xay, phối trộn và tạo viên

Đây là công đoạn nguyên liệu tiếp xúc trực tiếp với nhiều bề mặt như bàn sơ chế, dao, khay, máy xay, máy trộn và máy tạo viên.

Quy trình nên xác định rõ:

Người phụ trách từng công đoạn.

Khối lượng mỗi mẻ.

Thời điểm đưa nguyên liệu ra khỏi kho lạnh.

Thứ tự cho nguyên liệu và phụ liệu.

Định lượng phụ gia.

Thời gian xay, trộn.

Cách nhận diện từng mẻ.

Cách xử lý nguyên liệu còn thừa.

Máy móc phải được vệ sinh giữa các mẻ theo lịch phù hợp. Không nên để cặn thịt lưu lại trong khe máy từ ngày sản xuất trước.

Gia nhiệt và làm chín theo quy trình

Cơ sở cần xây dựng quy trình gia nhiệt đủ rõ để nhân viên có thể thực hiện thống nhất. Nội dung nên thể hiện:

Thiết bị gia nhiệt.

Khối lượng một mẻ.

Thời gian xử lý.

Nhiệt độ kiểm soát.

Cách xác định sản phẩm đã đạt.

Dụng cụ lấy thành phẩm.

Khu vực làm nguội.

Cách xử lý sản phẩm không đạt.

Không nên chỉ dựa vào kinh nghiệm “nhìn thấy viên nổi là được” mà không có tiêu chí vận hành và ghi nhận theo từng mẻ.

Đóng gói và bảo quản

Sau khi làm chín, bò viên cần được bảo vệ khỏi nguy cơ tái nhiễm từ tay người, mặt bàn, khay đựng, dụng cụ sống và môi trường xung quanh.

Khu đóng gói nên kiểm soát:

Vệ sinh bàn và dụng cụ.

Bao bì tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.

Thời gian từ làm nguội đến đóng gói.

Khối lượng từng gói.

Mã mẻ.

Ngày sản xuất.

Điều kiện bảo quản.

Sản phẩm lỗi hoặc bao bì hỏng.

Vật liệu bao gói tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm không được gây ô nhiễm hoặc thôi nhiễm vào thực phẩm. Cơ sở cũng phải duy trì hồ sơ về nguồn gốc nguyên liệu và quá trình sản xuất để phục vụ việc kiểm tra, truy xuất.

Cơ sở sản xuất bò viên tại Thái Nguyên cần tách khu nào rõ nhất?

Nguyên tắc quan trọng là hạn chế giao cắt giữa khu nguyên liệu sống và khu thành phẩm. Việc phân tách có thể thực hiện bằng tường, vách, khoảng cách, thiết bị riêng, biển nhận diện hoặc lịch vận hành, tùy mặt bằng và quy mô.

Khu nguyên liệu

Khu nguyên liệu dùng để tiếp nhận, kiểm tra và bảo quản thịt, phụ liệu trước khi chế biến.

Cần lưu ý:

Không đặt nguyên liệu trực tiếp xuống nền.

Thịt phải được bảo quản đúng điều kiện.

Gia vị khô cần đặt trên kệ.

Phụ gia phải có nhãn nhận diện.

Hóa chất vệ sinh không để chung với thực phẩm.

Nguyên liệu không đạt phải được cách ly.

Hàng nhập trước và hàng nhập sau cần có cách nhận biết.

Nếu mặt bằng nhỏ, khu nguyên liệu vẫn phải được phân định rõ và không trở thành lối đi qua lại của thành phẩm.

Khu xay và phối trộn

Khu này thường có nước, chất hữu cơ và nhiều dụng cụ tiếp xúc thực phẩm nên cần dễ vệ sinh.

Cần bố trí:

Bàn sơ chế.

Máy xay.

Máy trộn.

Máy tạo viên.

Khay nguyên liệu.

Dụng cụ định lượng.

Thùng chứa chất thải có nắp.

Vị trí rửa tay thuận tiện.

Dây điện và thiết bị không nên bố trí gây cản trở việc vệ sinh hoặc làm nước đọng quanh máy.

Khu thành phẩm

Khu thành phẩm phải được bảo vệ tốt hơn khu chế biến sống. Nhân viên, khay và dụng cụ đi từ khu sống sang khu chín phải tuân thủ quy trình vệ sinh.

Không nên:

Để thịt sống đi qua bàn đóng gói.

Dùng khay sống đựng bò viên chín.

Đặt thành phẩm cạnh thùng rác.

Để bao bì dưới nền.

Đưa dụng cụ chưa vệ sinh vào khu thành phẩm.

Khu đóng gói và kho thành phẩm cần có biện pháp hạn chế bụi, côn trùng và động vật gây hại.

Khu rửa dụng cụ

Khu rửa nên bố trí tách khỏi vị trí đang xử lý thành phẩm để nước bẩn không bắn sang thực phẩm.

Quy trình rửa có thể gồm:

Loại bỏ cặn thực phẩm.

Rửa bằng chất làm sạch phù hợp.

Tráng sạch.

Khử khuẩn khi cần.

Để ráo hoặc làm khô.

Bảo quản dụng cụ sạch.

Dụng cụ sạch và dụng cụ bẩn không nên đặt chung một giá. Chất tẩy rửa phải được nhận diện, bảo quản riêng và sử dụng theo hướng dẫn.

Tham khảo:

Xin giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm nhà hàng

Thủ tục xin giấy chứng nhận an toàn thực phẩm bộ nông nghiệp

Những cơ sở cần có giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm

Nguyên liệu thịt bò – Kiểm soát đầu vào để giảm rủi ro cả dây chuyền

Chất lượng bò viên không thể được bảo đảm nếu thịt đầu vào không rõ nguồn gốc hoặc đã bị gián đoạn điều kiện bảo quản. Khâu tiếp nhận nguyên liệu vì vậy cần có người kiểm tra và biểu mẫu ghi nhận.

Chọn nhà cung cấp

Nhà cung cấp nên được đánh giá dựa trên:

Thông tin pháp lý.

Địa chỉ rõ ràng.

Khả năng cung cấp chứng từ.

Điều kiện bảo quản.

Phương tiện vận chuyển.

Tính ổn định của chất lượng.

Khả năng truy xuất từng lô.

Quy trình xử lý hàng không đạt.

Cơ sở không nên chỉ chọn theo giá thấp. Một lô thịt không đạt có thể làm ảnh hưởng toàn bộ mẻ sản xuất và gây chi phí thu hồi lớn hơn nhiều so với phần tiền mua nguyên liệu tiết kiệm được.

Kiểm tra chứng từ

Hồ sơ nguyên liệu nên được lưu theo ngày hoặc theo lô, gồm:

Đơn đặt hàng.

Phiếu giao hàng.

Hóa đơn hoặc chứng từ mua hàng.

Thông tin nhà cung cấp.

Thông tin lô.

Khối lượng nhận.

Kết quả kiểm tra đầu vào.

Tài liệu thú y hoặc nguồn gốc theo trường hợp áp dụng.

Biên bản trả hàng nếu có.

Luật An toàn thực phẩm yêu cầu cơ sở lưu hồ sơ về nguồn gốc, xuất xứ nguyên liệu và các tài liệu liên quan đến quá trình sản xuất.

Kiểm soát nhiệt độ

Cơ sở nên xây dựng giới hạn kiểm soát phù hợp với từng loại nguyên liệu và hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp.

Khi giao nhận cần ghi:

Thời gian xe đến.

Nhiệt độ kiểm tra.

Tình trạng nguyên liệu.

Thời điểm đưa vào kho lạnh.

Người tiếp nhận.

Không nên để thịt chờ lâu ngoài khu bảo quản trong lúc kiểm đếm, ghi sổ hoặc xử lý các đơn hàng khác.

Loại bỏ nguyên liệu không đạt

Nguyên liệu cần được từ chối hoặc cách ly khi có dấu hiệu như:

Bao bì rách.

Chảy nước bất thường.

Mùi lạ.

Màu sắc bất thường.

Không có thông tin nguồn gốc.

Nhiệt độ không phù hợp.

Có dấu hiệu rã đông nhiều lần.

Quá hạn hoặc không xác định được thời hạn.

Hàng không đạt phải có biển nhận diện và không được để lẫn với nguyên liệu chờ sản xuất.

Máy xay, máy tạo viên và dụng cụ cần đáp ứng điều gì trong vận hành?

Thiết bị phù hợp không chỉ là máy chạy được. Máy phải có bề mặt tiếp xúc an toàn, dễ làm sạch và không tạo ra nguy cơ lẫn vật lạ, dầu mỡ hoặc cặn thực phẩm vào sản phẩm.

Vật liệu tiếp xúc thực phẩm

Bề mặt tiếp xúc trực tiếp cần:

Không bị gỉ.

Không bong tróc.

Không có khe nứt khó vệ sinh.

Không phản ứng bất lợi với thực phẩm.

Chịu được quy trình vệ sinh.

Không làm thay đổi chất lượng sản phẩm.

Các khay nhựa, thùng chứa hoặc dụng cụ đã trầy xước, đổi màu, nứt vỡ cần được đánh giá và thay thế.

Khả năng tháo rửa

Trước khi mua thiết bị, cơ sở nên kiểm tra:

Bộ phận tiếp xúc thịt có tháo được không.

Có điểm chết giữ cặn không.

Có thể tiếp cận lưỡi dao và đường dẫn không.

Nước rửa có thoát hết không.

Có hướng dẫn vệ sinh không.

Thời gian tháo lắp có phù hợp quy mô không.

Một chiếc máy công suất lớn nhưng khó vệ sinh có thể làm tăng rủi ro hơn thiết bị nhỏ phù hợp với sản lượng.

Lịch vệ sinh

Lịch vệ sinh nên thể hiện:

Tên thiết bị.

Tần suất.

Thời điểm vệ sinh.

Người thực hiện.

Hóa chất sử dụng.

Cách kiểm tra sau vệ sinh.

Người xác nhận.

Tình trạng bất thường.

Vệ sinh đầu ngày, giữa các mẻ và cuối ngày có thể khác nhau. Cơ sở cần quy định theo mức độ sử dụng thực tế.

Kiểm soát dầu mỡ và vật lạ

Cần kiểm tra định kỳ:

Bu lông.

Ốc vít.

Lưỡi dao.

Mảnh nhựa.

Mảnh kim loại.

Gioăng cao su.

Dây buộc.

Mảnh bao bì.

Dầu bôi trơn.

Thiết bị sau bảo trì phải được vệ sinh và kiểm tra trước khi đưa lại vào sản xuất. Không nên sửa máy ngay trên khu vực có thực phẩm đang mở mà không che chắn và cách ly phù hợp.

Bảo quản lạnh là mắt xích không được xử lý qua loa

Kho lạnh, tủ mát hoặc tủ đông phải phù hợp với loại nguyên liệu và thành phẩm. Chỉ có thiết bị lạnh chưa đủ; cơ sở cần theo dõi nhiệt độ, bảo trì và có phương án khi mất điện hoặc thiết bị hỏng.

Nhiệt độ nguyên liệu

Cơ sở cần xác định mức bảo quản theo:

Loại thịt.

Tình trạng tươi hoặc đông lạnh.

Bao gói.

Hướng dẫn nhà cung cấp.

Thời gian dự kiến sử dụng.

Nguyên liệu cần được sắp xếp để khí lạnh lưu thông và tránh tiếp xúc trực tiếp với nền, tường bẩn hoặc nước ngưng tụ.

Nhiệt độ thành phẩm

Thành phẩm phải được bảo quản theo quy trình cơ sở đã xác lập và thông tin thể hiện trên nhãn.

Kho thành phẩm nên có:

Nhiệt kế phù hợp.

Sổ theo dõi.

Kệ chứa.

Phân khu theo mẻ.

Nguyên tắc xuất trước.

Cảnh báo hàng cận hạn.

Khu riêng cho sản phẩm chờ xử lý.

Không nên để thành phẩm chung với thịt sống nếu không có cách phân tách đủ an toàn.

Thời gian chờ đóng gói

Khoảng thời gian sau gia nhiệt và trước khi đưa vào bảo quản cần được kiểm soát. Đây là lúc thành phẩm có thể bị tái nhiễm nếu để quá lâu trong môi trường không được bảo vệ.

Cơ sở nên quy định:

Khu vực làm nguội.

Dụng cụ chứa.

Thời gian tối đa.

Người theo dõi.

Thời điểm đóng gói.

Thời điểm đưa vào kho.

Nếu sản phẩm phải chờ vì máy đóng gói hỏng, cần có phương án bảo quản tạm thời thay vì để ngoài khu sản xuất.

Theo dõi thiết bị lạnh

Sổ theo dõi nên ghi:

Ngày, giờ kiểm tra.

Nhiệt độ.

Người kiểm tra.

Tình trạng cửa tủ.

Tình trạng đóng tuyết.

Dấu hiệu rò nước.

Sự cố.

Biện pháp khắc phục.

Cơ sở cũng cần có phương án khi mất điện, gồm nơi chuyển hàng, người liên hệ sửa chữa và cách đánh giá lô hàng bị ảnh hưởng.

Hồ sơ xin giấy VSATTP nên phản ánh đúng dây chuyền đang có

Hồ sơ không nên mô tả một cơ sở “hoàn hảo trên giấy” nhưng khác với hiện trạng. Khi thẩm định, đoàn kiểm tra có thể đối chiếu sơ đồ, thiết bị, nhân sự và quy trình với thực tế tại cơ sở.

Luật An toàn thực phẩm quy định hồ sơ cơ bản gồm đơn đề nghị, giấy tờ đăng ký kinh doanh, bản thuyết minh cơ sở vật chất và trang thiết bị, hồ sơ sức khỏe cùng nội dung xác nhận kiến thức an toàn thực phẩm của người liên quan theo quy định áp dụng.

Đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm nông, lâm, thủy sản thuộc thẩm quyền địa phương, thủ tục hiện hành được thực hiện tại cơ quan chuyên môn do Chủ tịch UBND cấp tỉnh giao tiếp nhận. Cách thức có thể là trực tiếp, trực tuyến hoặc qua bưu chính.

Sơ đồ mặt bằng

Sơ đồ nên thể hiện:

Cổng và lối vào.

Khu nhận nguyên liệu.

Kho nguyên liệu.

Khu sơ chế.

Khu xay, trộn.

Khu tạo viên.

Khu gia nhiệt.

Khu làm nguội.

Khu đóng gói.

Kho thành phẩm.

Khu rửa.

Khu thay đồ.

Nhà vệ sinh.

Nơi chứa chất thải.

Mũi tên luồng nguyên liệu, thành phẩm và nhân sự giúp người xem hiểu cách cơ sở hạn chế nhiễm chéo.

Danh sách thiết bị

Danh sách nên khớp thực tế về:

Tên máy.

Số lượng.

Công suất.

Vật liệu.

Công đoạn sử dụng.

Tình trạng vận hành.

Vị trí đặt.

Thiết bị đo lường.

Không nên kê máy chưa mua như thể đã có sẵn. Nếu thiết bị đang được đặt hàng, cần tính tiến độ hoàn thiện trước ngày thẩm định.

Quy trình sản xuất

Quy trình cần mô tả từ nguyên liệu đến thành phẩm, gồm:

Tiếp nhận.

Bảo quản.

Sơ chế.

Xay.

Phối trộn.

Tạo viên.

Gia nhiệt.

Làm nguội.

Đóng gói.

Bảo quản.

Xuất hàng.

Xử lý hàng không đạt.

Mỗi công đoạn nên gắn với điểm kiểm soát chính và hồ sơ cần ghi nhận.

Hồ sơ nhân sự

Cần chuẩn bị thông tin của chủ cơ sở và người trực tiếp sản xuất, như:

Danh sách nhân sự.

Phân công công việc.

Hồ sơ sức khỏe theo yêu cầu áp dụng.

Hồ sơ tập huấn hoặc xác nhận kiến thức.

Quy định vệ sinh cá nhân.

Trang phục bảo hộ.

Lịch vệ sinh.

Biên bản đào tạo nội bộ.

Cơ sở phải bảo đảm điều kiện về sức khỏe, kiến thức và thực hành của người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm.

Tự kiểm tra trước ngày thẩm định tại Thái Nguyên

Cơ sở nên tổ chức ít nhất một buổi kiểm tra giả định. Một người đóng vai đoàn thẩm định, đi theo dây chuyền, hỏi nhân viên và đối chiếu hồ sơ với hiện trạng.

Kiểm tra nền, tường và thoát nước

Cần kiểm tra:

Nền có đọng nước không.

Bề mặt có nứt vỡ không.

Tường có bong tróc không.

Trần có bụi hoặc mạng nhện không.

Cống thoát có mùi không.

Nắp cống có phù hợp không.

Nước bẩn có chảy qua khu sạch không.

Khu vực dưới máy có vệ sinh được không.

Không nên chỉ dọn phần dễ nhìn mà bỏ qua gầm máy, góc tường và đường thoát nước.

Kiểm tra khu sống – chín

Người kiểm tra nên đi theo đường của thịt sống và xác định có giao với:

Bò viên chín.

Bao bì sạch.

Dụng cụ thành phẩm.

Nhân viên đóng gói.

Kho thành phẩm.

Lối vận chuyển hàng ra.

Nếu có điểm giao cắt, cần điều chỉnh mặt bằng hoặc quy trình trước ngày thẩm định.

Kiểm tra kho và tủ lạnh

Kiểm tra:

Nhiệt độ thực tế.

Sổ ghi nhiệt độ.

Tình trạng vệ sinh.

Nước ngưng tụ.

Hàng đặt trên kệ.

Nhãn lô.

Ngày nhập.

Ngày sản xuất.

Hàng không đạt.

Khả năng đóng kín cửa.

Không nên ghi sổ nhiệt độ theo một con số lặp lại mỗi ngày mà không phản ánh kiểm tra thực tế.

Kiểm tra hồ sơ nguyên liệu

Chọn ngẫu nhiên một mẻ thành phẩm và truy ngược:

Ngày sản xuất.

Người sản xuất.

Nguyên liệu đã dùng.

Nhà cung cấp.

Chứng từ mua.

Lô nguyên liệu.

Kết quả kiểm tra đầu vào.

Thiết bị sử dụng.

Điều kiện bảo quản.

Nếu không truy được một mẻ cụ thể, hệ thống hồ sơ cần được hoàn thiện lại.

Những lỗi dễ gặp ở cơ sở bò viên nhỏ

Xay sống và thành phẩm quá gần nhau

Khoảng cách quá gần làm tăng nguy cơ nước bắn, dụng cụ và nhân viên đi chéo. Cơ sở cần bố trí vách, khoảng cách, chiều sản xuất hoặc thời gian vận hành tách biệt.

Dụng cụ dùng chung

Dao, thớt, khay, rổ và xe đẩy dùng chung giữa nguyên liệu sống và thành phẩm là lỗi có rủi ro cao.

Có thể phân biệt bằng:

Màu sắc.

Ký hiệu.

Khu vực lưu.

Tên dụng cụ.

Bảng hướng dẫn.

Dù đã rửa, dụng cụ vẫn cần được quản lý theo mục đích sử dụng để hạn chế nhầm lẫn.

Nhãn lưu trữ không rõ

Thùng hoặc túi nguyên liệu cần thể hiện:

Tên nguyên liệu.

Ngày nhập.

Ngày mở bao.

Lô.

Hạn sử dụng.

Người phụ trách.

Tình trạng sử dụng.

Không nên dùng các túi không nhãn hoặc chỉ ghi ký hiệu mà một người duy nhất mới hiểu.

Không có lịch vệ sinh

Nói rằng “ngày nào cũng rửa” chưa đủ để chứng minh cơ sở kiểm soát vệ sinh.

Lịch cần thể hiện:

Vị trí.

Thiết bị.

Tần suất.

Cách thực hiện.

Người làm.

Người kiểm tra.

Kết quả.

Biện pháp khi chưa đạt.

Chi phí xin giấy chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm sản xuất bò viên tại Thái Nguyên
Chi phí xin giấy chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm sản xuất bò viên tại Thái Nguyên

Sau giấy phép – Duy trì điều kiện bằng checklist tuần

Giấy chứng nhận không thay thế việc duy trì điều kiện. Theo Luật An toàn thực phẩm, giấy chứng nhận có hiệu lực 3 năm và cơ sở phải tiếp tục bảo đảm điều kiện trong suốt quá trình hoạt động.

Vệ sinh thiết bị

Mỗi tuần nên rà:

Tình trạng máy xay.

Khe, trục và lưỡi dao.

Máy trộn.

Máy tạo viên.

Nồi hoặc thiết bị gia nhiệt.

Bàn đóng gói.

Cân.

Khay.

Giá kệ.

Dụng cụ hư hỏng phải được tách khỏi khu sản xuất và sửa chữa hoặc thay thế.

Kiểm tra kho lạnh

Checklist gồm:

Nhiệt độ.

Tình trạng cửa.

Đóng tuyết.

Nước rò.

Mùi bất thường.

Cách sắp xếp.

Hàng cận hạn.

Hàng không có nhãn.

Sản phẩm không đạt.

Lịch bảo trì.

Rà nguyên liệu

Mỗi tuần cần kiểm tra:

Nhà cung cấp mới.

Chứng từ thiếu.

Nguyên liệu gần hết hạn.

Bao bì hỏng.

Phụ gia không có nhãn.

Lô đã mở lâu.

Hàng không khớp sổ.

Nguyên liệu mua ngoài quy trình.

Lưu hồ sơ sản xuất

Mỗi mẻ nên có thông tin tối thiểu:

Mã mẻ.

Ngày sản xuất.

Nguyên liệu.

Khối lượng.

Người thực hiện.

Thiết bị.

Kết quả kiểm soát.

Số lượng thành phẩm.

Sản phẩm không đạt.

Kho bảo quản.

Ngày xuất.

Hồ sơ này giúp cơ sở khoanh vùng nhanh khi có phản ánh từ khách hàng.

Nên thuê dịch vụ VSATTP ở giai đoạn nào?

Dịch vụ có giá trị nhất khi tham gia sớm, trước khi mặt bằng và máy móc đã được chốt cố định. Đơn vị tư vấn không thể thay cơ sở duy trì điều kiện, nhưng có thể giúp nhận diện điểm bất hợp lý và tổ chức hồ sơ đúng với hoạt động.

Trước khi sửa mặt bằng

Đây là thời điểm phù hợp để rà:

Luồng một chiều.

Khu sống và chín.

Khu rửa.

Thoát nước.

Vị trí kho lạnh.

Khu thay đồ.

Nhà vệ sinh.

Lối đưa nguyên liệu và xuất thành phẩm.

Sửa sai trên bản vẽ thường ít tốn kém hơn đập bỏ sau khi đã hoàn thiện.

Trước khi mua thiết bị lớn

Đơn vị hỗ trợ có thể cùng cơ sở kiểm tra:

Công suất.

Vật liệu.

Kích thước.

Khả năng tháo rửa.

Điện, nước cần thiết.

Vị trí đặt.

Khoảng trống vệ sinh.

Nguy cơ giao cắt dây chuyền.

Không nên mua máy chỉ theo công suất mà bỏ qua điều kiện vệ sinh và mặt bằng.

Trước khi nộp hồ sơ

Giai đoạn này cần rà:

Ngành nghề đăng ký.

Cơ quan tiếp nhận có thẩm quyền.

Mẫu đơn.

Sơ đồ.

Bản thuyết minh.

Danh sách thiết bị.

Quy trình sản xuất.

Hồ sơ nhân sự.

Nguồn nguyên liệu.

Tính thống nhất giữa giấy tờ và thực tế.

Tùy phân cấp và nhóm sản phẩm, thủ tục cấp giấy có thể được thực hiện tại cơ quan chuyên môn do UBND tỉnh giao. Đối với thủ tục thuộc nhóm nông, lâm, thủy sản tại địa phương, thời hạn được công bố phổ biến là 15 ngày kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ; cơ sở cần kiểm tra đúng thủ tục áp dụng tại Thái Nguyên trước khi nộp.

Trước ngày thẩm định nếu cần rà lần cuối

Buổi rà cuối nên kiểm tra đồng thời:

Mặt bằng.

Thiết bị.

Nhân sự.

Trang phục.

Kho.

Nhiệt độ.

Nhãn lô.

Lịch vệ sinh.

Hồ sơ nguyên liệu.

Hồ sơ sản xuất.

Khả năng trả lời của nhân viên.

Mục tiêu không phải bố trí cơ sở để “đối phó” trong một ngày mà bảo đảm quy trình có thể duy trì sau khi được cấp giấy.

Kết luận

Xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm cho cơ sở sản xuất bò viên tại Thái Nguyên là quá trình kiểm tra cả hồ sơ và điều kiện vận hành thực tế. Cơ sở cần quản lý xuyên suốt từ nguồn thịt, nhiệt độ giao nhận, khu xay trộn, công đoạn gia nhiệt đến đóng gói và kho thành phẩm.

Những điểm cần ưu tiên nhất là phân tách nguyên liệu sống với sản phẩm chín, sử dụng dụng cụ riêng, kiểm soát thiết bị lạnh, lưu hồ sơ nguồn gốc và xây dựng lịch vệ sinh có người chịu trách nhiệm. Sơ đồ, danh sách máy móc và quy trình trong hồ sơ phải phản ánh đúng dây chuyền thực tế.

Việc rà điều kiện trước khi sửa mặt bằng hoặc mua thiết bị giúp cơ sở giảm chi phí điều chỉnh. Sau khi được cấp giấy, checklist tuần và hồ sơ từng mẻ sản xuất là công cụ giúp duy trì an toàn, phục vụ truy xuất và chuẩn bị cho các lần kiểm tra tiếp theo.

Để xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất bò viên, thì cơ sở phải đáp ứng được các điều kiện cần thiết; và bạn phải am hiểu những quy định của pháp luật. Nếu gặp khó khăn trong quá trình thực hiện thủ tục này; hãy liên hệ cho Gia Minh theo hotline: 0868 458 111 , để được tư vấn thủ tục xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất bò viên tại Thái Nguyên

CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Dịch vụ giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm tại Thái Nguyên

Xin giấy phép kinh doanh vệ sinh an toàn thực phẩm tại Thái Nguyên

Xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất giá đỗ tại Thái Nguyên

Dịch vụ làm giấy chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm tại Thái Nguyên

Thủ tục xin giấy phép an toàn thực phẩm cho nhà hàng tại Thái Nguyên

Xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất trái cây sấy tại Thái Nguyên.

Xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất chuối ép dẻo tại Thái Nguyên

Dịch vụ xin giấy chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm uy tín tại Thái Nguyên

Xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất bột sương sáo tại Thái Nguyên

Xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất hạt dinh dưỡng tại Thái Nguyên

CÔNG TY TNHH KẾ TOÁN KIỂM TOÁN GIA MINH

Quy trình xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất bò viên tại Thái Nguyên
Quy trình xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất bò viên tại Thái Nguyên

Hotline: 0939 456 569 – 0868 458 111 

Zalo: 085 3388 126 

Gmail: dvgiaminh@gmail.com

Website: giayphepgm.com – dailythuegiaminh.com

Địa chỉ: Số 716, đường CMT 8, P. Gia Sàng, TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên

Bản quyền 2024 thuộc về giayphepgm.com
Gọi điện cho tôi Facebook Messenger Chat Zalo
Chuyển đến thanh công cụ