Phiếu lý lịch tư pháp số 1 và số 2 khác nhau như thế nào? – Phân biệt chi tiết, quy định và cách sử dụng
Phiếu lý lịch tư pháp số 1 và số 2 khác nhau như thế nào? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi cần chuẩn bị hồ sơ xin việc, xuất khẩu lao động, du học hoặc thực hiện thủ tục pháp lý. Tuy cùng là loại giấy tờ do cơ quan Tư pháp cấp, nhưng mỗi loại phiếu lại phục vụ mục đích khác nhau, có nội dung án tích riêng biệt và đối tượng cấp không giống nhau. Nếu không nắm rõ sự khác biệt giữa phiếu lý lịch tư pháp số 1 và phiếu số 2, bạn có thể xin nhầm loại, gây mất thời gian hoặc bị trả hồ sơ. Trong bài viết này, Công ty TNHH TM-DV Pháp Lý Gia Minh sẽ giúp bạn phân biệt hai loại phiếu một cách chi tiết – dễ hiểu – đúng luật, đồng thời hỗ trợ bạn làm lý lịch tư pháp online hoặc trực tiếp một cách nhanh chóng, trọn gói.

Quy định của pháp luật về các loại phiếu lý lịch tư pháp
Theo quy định của pháp luật Việt Nam, phiếu lý lịch tư pháp là tài liệu do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, nhằm chứng minh một cá nhân hoặc tổ chức có hoặc không có án tích, cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã hay không. Hiện nay, có hai loại phiếu lý lịch tư pháp được quy định:
Phiếu Lý Lịch Tư Pháp Số 1:
Đối tượng cấp: Cá nhân, tổ chức có yêu cầu.
Nội dung: Xác nhận cá nhân có hoặc không có án tích; xác nhận cá nhân có bị cấm hay không bị cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã.
Cấp cho:
Cá nhân có nhu cầu xin việc làm, xuất cảnh, học tập ở nước ngoài, v.v.
Tổ chức có nhu cầu xác minh lý lịch tư pháp của nhân viên, người lao động.
Phiếu Lý Lịch Tư Pháp Số 2:
Đối tượng cấp: Các cơ quan tố tụng hoặc cá nhân có yêu cầu.
Để tìm hiểu năng lực, hồ sơ pháp lý và các dịch vụ khác của công ty, vui lòng xem tại website chính thức bên dưới.
Nội dung: Ghi đầy đủ các án tích đã được xóa hoặc chưa xóa, cả thông tin về việc cá nhân bị cấm hay không bị cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã.
Cấp cho:
Cơ quan tiến hành tố tụng để phục vụ điều tra, truy tố, xét xử.
Cá nhân để biết về toàn bộ lý lịch tư pháp của mình.
Quy Trình Xin Cấp:
Cơ quan cấp: Sở Tư pháp các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương; Cục Lý lịch tư pháp quốc gia.
Hồ sơ yêu cầu: Đơn yêu cầu cấp phiếu lý lịch tư pháp; bản sao chứng minh nhân dân, căn cước công dân hoặc hộ chiếu; các giấy tờ khác tùy trường hợp cụ thể.
Thời hạn giải quyết: Thường từ 10-15 ngày làm việc kể từ ngày nhận được yêu cầu hợp lệ.
Phiếu lý lịch tư pháp là tài liệu cần thiết trong nhiều hoạt động như tuyển dụng, quản lý nhân sự, hoặc trong các thủ tục pháp lý liên quan đến cá nhân hoặc doanh nghiệp.

Quyền yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp
Quyền yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp được quy định tại Điều 7 của Luật Lý lịch tư pháp 2009, và bao gồm các đối tượng sau đây:
Cá nhân:
Cá nhân là công dân Việt Nam: Có quyền yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho bản thân.
Người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam: Cũng có quyền yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho bản thân.
Người đại diện hợp pháp của cá nhân: Trong trường hợp người yêu cầu là người chưa thành niên hoặc người đã thành niên nhưng bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự, thì người đại diện hợp pháp (cha, mẹ, người giám hộ, người đại diện theo ủy quyền,…) có quyền yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp.
Cơ quan nhà nước, tổ chức:
Cơ quan tiến hành tố tụng (bao gồm cơ quan điều tra, viện kiểm sát, tòa án): Có quyền yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp để phục vụ công tác điều tra, truy tố, xét xử.
Cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội: Có quyền yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp để phục vụ công tác quản lý nhân sự, hoặc trong những trường hợp cụ thể được pháp luật quy định.
Tổ chức, cá nhân khác: Có quyền yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp của người khác, khi được người đó ủy quyền bằng văn bản hợp pháp.
Lưu ý:
Phiếu lý lịch tư pháp Số 2 chỉ được cấp khi cá nhân yêu cầu hoặc khi cơ quan tiến hành tố tụng yêu cầu, nhằm đảm bảo tính bảo mật của thông tin về lý lịch tư pháp.
Quyền yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp được thực hiện thông qua việc nộp hồ sơ tại Sở Tư pháp hoặc Cục Lý lịch tư pháp quốc gia, tùy theo nơi cư trú hoặc trường hợp cụ thể.
Các bài viết liên quan:

Phiếu lý lịch tư pháp số 1 và số 2 khác nhau như thế nào?
Phiếu lý lịch tư pháp số 1 và số 2 có những điểm khác nhau cơ bản về mục đích, đối tượng cấp, và nội dung thông tin. Dưới đây là chi tiết sự khác nhau giữa hai loại phiếu này:
Mục đích cấp phát:
Phiếu Lý Lịch Tư Pháp Số 1: Được cấp để sử dụng cho các mục đích thông thường như xin việc, xuất cảnh, học tập ở nước ngoài, và các mục đích khác không yêu cầu đầy đủ chi tiết về án tích.
Phiếu Lý Lịch Tư Pháp Số 2: Được cấp chủ yếu để phục vụ cho các cơ quan tố tụng, hoặc cho cá nhân muốn biết chi tiết toàn bộ lý lịch tư pháp của mình, bao gồm cả các án tích đã được xóa.
Đối tượng cấp:
Phiếu Lý Lịch Tư Pháp Số 1:
Cá nhân có yêu cầu (công dân Việt Nam và người nước ngoài cư trú tại Việt Nam).
Tổ chức, cơ quan có thẩm quyền yêu cầu cấp phiếu lý lịch tư pháp để phục vụ công tác quản lý nhân sự hoặc mục đích khác.
Phiếu Lý Lịch Tư Pháp Số 2:
Cá nhân có yêu cầu để biết chi tiết về lý lịch tư pháp của mình.
Cơ quan tiến hành tố tụng yêu cầu để phục vụ điều tra, truy tố, xét xử.
Nội dung thông tin:
Phiếu Lý Lịch Tư Pháp Số 1:
Ghi nhận thông tin về việc cá nhân có hay không có án tích.
Ghi nhận về việc cá nhân có bị cấm hay không bị cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã.
Các án tích đã được xóa không được ghi trong phiếu này, trừ trường hợp cá nhân có yêu cầu.
Phiếu Lý Lịch Tư Pháp Số 2:
Ghi nhận đầy đủ các án tích đã được xóa hoặc chưa xóa.
Bao gồm cả thông tin về việc cá nhân có bị cấm hay không bị cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã.
Không bỏ sót bất kỳ thông tin nào liên quan đến án tích, dù đã được xóa.
Cấp phát:
Phiếu Lý Lịch Tư Pháp Số 1:
Có thể được cấp cho cá nhân hoặc tổ chức yêu cầu.
Phiếu Lý Lịch Tư Pháp Số 2:
Thường chỉ cấp trực tiếp cho cá nhân hoặc cơ quan tố tụng, không cấp cho tổ chức hoặc người đại diện hợp pháp (ngoại trừ trường hợp người đại diện theo pháp luật của người chưa thành niên hoặc người mất năng lực hành vi dân sự).
Tóm lại, Phiếu lý lịch tư pháp số 1 thường được sử dụng cho các mục đích phổ biến và không bao gồm thông tin về các án tích đã được xóa, trong khi Phiếu lý lịch tư pháp số 2 chi tiết hơn và thường dùng cho các mục đích đặc biệt như phục vụ trong quá trình tố tụng hoặc khi cá nhân muốn biết toàn bộ thông tin về lý lịch tư pháp của mình.

Quyền ủy quyền cho cá nhân khác thực hiện thủ tục
Quyền ủy quyền cho cá nhân khác thực hiện thủ tục là một trong những quyền cơ bản được pháp luật Việt Nam thừa nhận, giúp cá nhân hoặc tổ chức có thể thực hiện các thủ tục pháp lý thông qua người khác mà không cần trực tiếp tham gia. Dưới đây là các quy định và lưu ý liên quan đến quyền ủy quyền:
Cơ sở pháp lý:
Bộ luật Dân sự 2015 quy định về hợp đồng ủy quyền (từ Điều 562 đến Điều 569), trong đó nêu rõ các nguyên tắc và điều kiện về việc ủy quyền.
Luật Lý lịch tư pháp 2009 cũng quy định quyền ủy quyền cho cá nhân khác thực hiện việc xin cấp Phiếu lý lịch tư pháp, với một số điều kiện cụ thể.
Quyền ủy quyền:
Cá nhân có thể ủy quyền cho người khác thực hiện các thủ tục hành chính hoặc pháp lý thay mặt mình. Việc ủy quyền này phải được lập thành văn bản (giấy ủy quyền) và có thể cần công chứng hoặc chứng thực tùy theo từng trường hợp cụ thể.
Đối với thủ tục xin cấp Phiếu lý lịch tư pháp, cá nhân có quyền ủy quyền cho người khác thực hiện việc nộp hồ sơ, nhận kết quả thay mình. Trong trường hợp này, giấy ủy quyền cần phải được công chứng hoặc chứng thực.
Nội dung của giấy ủy quyền:
Thông tin của bên ủy quyền và bên được ủy quyền: Họ tên, số chứng minh nhân dân/căn cước công dân, địa chỉ thường trú.
Phạm vi ủy quyền: Cần nêu rõ bên được ủy quyền có quyền thực hiện những thủ tục nào, trong phạm vi nào.
Thời hạn ủy quyền: Thời hạn mà việc ủy quyền có hiệu lực, từ khi nào đến khi nào.
Quyền và nghĩa vụ của các bên: Bên ủy quyền có quyền yêu cầu người được ủy quyền thực hiện các công việc đã được giao và có nghĩa vụ thanh toán các chi phí phát sinh nếu có (nếu được thỏa thuận). Người được ủy quyền có trách nhiệm thực hiện các công việc theo đúng phạm vi và thời hạn ủy quyền.
Một số trường hợp đặc biệt:
Không được ủy quyền: Một số thủ tục liên quan đến quyền nhân thân (như kết hôn, ly hôn, lập di chúc…) không được ủy quyền cho người khác thực hiện, trừ khi pháp luật có quy định khác.
Cơ quan tiếp nhận hồ sơ có quyền từ chối: Trong một số trường hợp, cơ quan nhà nước có quyền yêu cầu người ủy quyền phải trực tiếp thực hiện thủ tục, nếu họ thấy cần thiết để đảm bảo tính chính xác và minh bạch.
Trách nhiệm của các bên trong hợp đồng ủy quyền:
Bên ủy quyền: Phải chịu trách nhiệm về kết quả của các công việc do người được ủy quyền thực hiện trong phạm vi ủy quyền.
Bên được ủy quyền: Phải thực hiện đúng phạm vi ủy quyền và báo cáo lại kết quả cho bên ủy quyền. Nếu vượt quá phạm vi ủy quyền hoặc không thực hiện đúng, người được ủy quyền có thể phải chịu trách nhiệm theo pháp luật.
Việc ủy quyền giúp đơn giản hóa quá trình thực hiện thủ tục pháp lý, đặc biệt khi người ủy quyền không thể trực tiếp tham gia. Tuy nhiên, cần đảm bảo giấy ủy quyền được lập đầy đủ, hợp pháp và được chứng thực khi cần thiết để tránh các tranh chấp hoặc rủi ro pháp lý.

Nội dung trên phiếu lý lịch tư pháp số 1 và số 2
Nội dung trên Phiếu lý lịch tư pháp số 1 và số 2 có những điểm khác biệt cụ thể, tương ứng với mục đích sử dụng và đối tượng yêu cầu cấp phiếu. Dưới đây là chi tiết về nội dung của mỗi loại phiếu:
Nội dung trên Phiếu Lý Lịch Tư Pháp Số 1:
Thông tin cá nhân:
Họ và tên, giới tính.
Ngày, tháng, năm sinh.
Nơi sinh, quốc tịch.
Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú hoặc nơi đăng ký tạm trú (đối với người nước ngoài cư trú tại Việt Nam).
Giấy tờ tùy thân: Số chứng minh nhân dân/căn cước công dân/hộ chiếu.
Họ và tên cha, mẹ, vợ hoặc chồng (nếu có).
Tình trạng án tích:
Xác nhận cá nhân có hay không có án tích.
Nếu có án tích: Ghi rõ nội dung bản án, quyết định của Tòa án, hình phạt đã tuyên và việc đã chấp hành xong hay chưa. Các án tích đã được xóa sẽ không được ghi trên Phiếu lý lịch tư pháp số 1 (trừ khi cá nhân có yêu cầu ghi rõ).
Thông tin về việc cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã:
Xác nhận cá nhân có bị cấm hay không bị cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã theo quyết định của Tòa án.
Nội dung trên Phiếu Lý Lịch Tư Pháp Số 2:
Thông tin cá nhân:
Họ và tên, giới tính.
Ngày, tháng, năm sinh.
Nơi sinh, quốc tịch.
Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú hoặc nơi đăng ký tạm trú (đối với người nước ngoài cư trú tại Việt Nam).
Giấy tờ tùy thân: Số chứng minh nhân dân/căn cước công dân/hộ chiếu.
Họ và tên cha, mẹ, vợ hoặc chồng (nếu có).
Tình trạng án tích:
Ghi đầy đủ các án tích mà cá nhân đã bị kết án, bao gồm cả các án tích đã được xóa hoặc chưa xóa.
Thông tin chi tiết về bản án, bao gồm tội danh, hình phạt, tòa án xét xử, ngày tuyên án, tình trạng chấp hành án phạt, và việc xóa án tích (nếu có).
Thông tin về việc cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã:
Xác nhận cá nhân có bị cấm hay không bị cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã theo quyết định của Tòa án.
Điểm khác biệt chính:
Phiếu Lý Lịch Tư Pháp Số 1 chỉ ghi các án tích chưa được xóa, phù hợp cho các nhu cầu thông thường như xin việc, học tập, xuất cảnh. Án tích đã được xóa sẽ không được ghi trên phiếu này, trừ khi cá nhân có yêu cầu.
Phiếu Lý Lịch Tư Pháp Số 2 ghi đầy đủ cả các án tích đã được xóa và chưa được xóa, cùng với thông tin chi tiết về các bản án, phù hợp cho các mục đích đặc biệt như phục vụ điều tra, tố tụng, hoặc khi cá nhân muốn biết toàn bộ lịch sử tư pháp của mình.
Như vậy, Phiếu lý lịch tư pháp số 2 chi tiết và toàn diện hơn so với Phiếu lý lịch tư pháp số
Phiếu lý lịch tư pháp số 1 và số 2 khác nhau như thế nào? là vấn đề quan trọng mà nhiều cá nhân và doanh nghiệp thường nhầm lẫn khi thực hiện thủ tục hành chính. Mặc dù đều là giấy tờ xác nhận tình trạng án tích của một người, nhưng mỗi loại phiếu lại có mục đích sử dụng, phạm vi thông tin và đối tượng cấp khác nhau. Việc hiểu sai hoặc chọn sai loại phiếu có thể khiến hồ sơ bị từ chối hoặc kéo dài thời gian xử lý, đặc biệt trong các thủ tục gấp như xin visa, giấy phép lao động hoặc hồ sơ định cư.
Phiếu lý lịch tư pháp số 1 là gì?
Khái niệm phiếu số 1
Phiếu lý lịch tư pháp số 1 là văn bản do cơ quan có thẩm quyền cấp để xác nhận tình trạng án tích của cá nhân và tình trạng bị cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập hoặc quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã theo quyết định của Tòa án (nếu có).
Đây là loại phiếu được sử dụng phổ biến nhất trong các thủ tục hành chính, lao động, đầu tư và dân sự. Nội dung của phiếu số 1 được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu chứng minh nhân thân và tình trạng pháp lý của cá nhân trong các giao dịch thông thường.
Đối tượng được cấp phiếu số 1
Phiếu lý lịch tư pháp số 1 được cấp cho các đối tượng sau:
Công dân Việt Nam có yêu cầu.
Người nước ngoài đang cư trú hoặc đã từng cư trú tại Việt Nam.
Cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội có nhu cầu phục vụ công tác quản lý nhân sự, đăng ký kinh doanh hoặc quản lý hoạt động của tổ chức.
Đây là loại phiếu thường được yêu cầu trong quá trình tuyển dụng lao động, xin giấy phép hành nghề hoặc thực hiện các thủ tục hành chính khác.
Nội dung thông tin hiển thị
Phiếu lý lịch tư pháp số 1 thể hiện các nội dung cơ bản như:
Họ và tên người được cấp phiếu.
Ngày tháng năm sinh.
Giới tính.
Quốc tịch.
Nơi cư trú.
Số định danh cá nhân hoặc số hộ chiếu.
Tình trạng án tích.
Thông tin cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập hoặc quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã (nếu có).
Đối với người đã được xóa án tích, phiếu số 1 thường ghi nhận là không có án tích nhằm bảo đảm quyền tái hòa nhập cộng đồng theo quy định của pháp luật.
Mục đích sử dụng phổ biến
Phiếu lý lịch tư pháp số 1 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như:
Xin việc làm trong nước.
Xin việc làm tại doanh nghiệp nước ngoài.
Làm hồ sơ du học.
Xin visa lao động.
Xin giấy phép lao động cho người nước ngoài.
Thành lập doanh nghiệp.
Bổ sung hồ sơ hành nghề.
Hoàn thiện thủ tục đầu tư.
Do phạm vi sử dụng rộng nên đây là loại phiếu được yêu cầu cấp nhiều nhất hiện nay.
Phiếu lý lịch tư pháp số 2 là gì?
Khái niệm phiếu số 2
Phiếu lý lịch tư pháp số 2 là văn bản do cơ quan có thẩm quyền cấp nhằm cung cấp đầy đủ thông tin về tình trạng án tích của cá nhân, bao gồm cả những án tích đã được xóa theo quy định pháp luật.
Khác với phiếu số 1, phiếu số 2 có phạm vi thông tin rộng hơn và phản ánh toàn bộ lịch sử án tích của người được cấp phiếu.
Đối tượng được cấp phiếu số 2
Phiếu lý lịch tư pháp số 2 được cấp cho:
Cơ quan tiến hành tố tụng như Tòa án, Viện kiểm sát, Cơ quan điều tra.
Cá nhân có yêu cầu cấp phiếu để biết đầy đủ tình trạng lý lịch tư pháp của mình.
Không giống phiếu số 1, phiếu số 2 không được cấp cho cơ quan, tổ chức để phục vụ công tác quản lý nhân sự thông thường.
Nội dung thông tin đầy đủ hơn
Phiếu lý lịch tư pháp số 2 thể hiện chi tiết hơn so với phiếu số 1, bao gồm:
Thông tin nhân thân của người được cấp.
Toàn bộ tình trạng án tích.
Các bản án đã tuyên.
Thông tin về việc xóa án tích.
Thông tin cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập hoặc quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã theo quyết định của Tòa án (nếu có).
Ngay cả trong trường hợp án tích đã được xóa, thông tin này vẫn được ghi nhận trên phiếu số 2 theo quy định hiện hành.
Trường hợp bắt buộc sử dụng phiếu số 2
Phiếu lý lịch tư pháp số 2 thường được yêu cầu trong các trường hợp đặc thù như:
Phục vụ hoạt động điều tra, truy tố, xét xử.
Xác minh thông tin trong quá trình giải quyết vụ án.
Cá nhân muốn kiểm tra đầy đủ lịch sử án tích của bản thân.
Một số hồ sơ đặc biệt theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền trong và ngoài nước.
Các trường hợp pháp luật chuyên ngành quy định phải cung cấp đầy đủ thông tin lý lịch tư pháp.
Trước khi thực hiện thủ tục, người yêu cầu nên xác định rõ loại phiếu cần sử dụng để chuẩn bị hồ sơ phù hợp, tránh mất thời gian làm lại hoặc bổ sung hồ sơ không cần thiết.
Phiếu lý lịch tư pháp số 1 và số 2 khác nhau như thế nào?
Khác nhau về mục đích sử dụng
Phiếu lý lịch tư pháp số 1 thường được sử dụng cho các thủ tục hành chính thông thường như xin việc làm, bổ sung hồ sơ lao động, học tập, kinh doanh hoặc thực hiện các giao dịch dân sự theo yêu cầu của cơ quan, tổ chức.
Trong khi đó, Phiếu lý lịch tư pháp số 2 chủ yếu phục vụ hoạt động tố tụng, điều tra, truy tố, xét xử hoặc được cấp theo yêu cầu của cá nhân muốn biết đầy đủ tình trạng án tích của bản thân. Một số thủ tục liên quan đến yếu tố nước ngoài hoặc yêu cầu đặc biệt của cơ quan tiếp nhận cũng có thể yêu cầu Phiếu số 2.
Khác nhau về đối tượng cấp
Phiếu lý lịch tư pháp số 1 được cấp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đã hoặc đang cư trú tại Việt Nam và các cơ quan, tổ chức có nhu cầu xác minh lý lịch tư pháp của cá nhân theo quy định.
Phiếu lý lịch tư pháp số 2 chỉ được cấp cho cơ quan tiến hành tố tụng hoặc chính cá nhân có yêu cầu cấp phiếu để biết nội dung lý lịch tư pháp của mình. Người khác không được yêu cầu cấp thay loại phiếu này nếu không thuộc trường hợp pháp luật cho phép.
Khác nhau về mức độ thông tin
Sự khác biệt lớn nhất giữa hai loại phiếu nằm ở nội dung thể hiện trên phiếu.
Phiếu lý lịch tư pháp số 1 chỉ ghi những án tích chưa được xóa và một số thông tin cần thiết phục vụ mục đích hành chính. Đối với người đã được xóa án tích theo quy định, phiếu thường thể hiện tình trạng không có án tích.
Trong khi đó, Phiếu lý lịch tư pháp số 2 thể hiện đầy đủ hơn về tình trạng án tích, bao gồm cả những án tích đã được xóa theo quy định pháp luật. Vì vậy, đây là loại phiếu có phạm vi thông tin rộng hơn và được quản lý chặt chẽ hơn.
Khác nhau về quyền yêu cầu cấp
Đối với Phiếu lý lịch tư pháp số 1, cá nhân có thể tự yêu cầu cấp hoặc thực hiện thông qua người được ủy quyền trong một số trường hợp theo quy định.
Đối với Phiếu lý lịch tư pháp số 2, quyền yêu cầu bị giới hạn hơn. Chỉ cá nhân liên quan hoặc cơ quan tiến hành tố tụng mới có quyền yêu cầu cấp phiếu nhằm bảo đảm tính bảo mật của thông tin lý lịch tư pháp.
Khác nhau trong thủ tục hành chính
Về cơ bản, hồ sơ và trình tự thực hiện giữa hai loại phiếu tương đối giống nhau. Tuy nhiên, cơ quan tiếp nhận thường kiểm tra kỹ hơn đối với Phiếu lý lịch tư pháp số 2 do đây là loại phiếu chứa nhiều thông tin nhạy cảm liên quan đến lịch sử tư pháp của cá nhân.
Người yêu cầu cần xác định đúng loại phiếu ngay từ đầu để tránh phát sinh thủ tục cấp lại hoặc bổ sung hồ sơ sau này.
Case Study thực tế – Nhầm phiếu số 1 và số 2 khiến hồ sơ lao động bị trì hoãn
Tình huống thực tế
Một người lao động nước ngoài đang làm việc tại Việt Nam chuẩn bị hồ sơ xin giấy phép lao động. Trong quá trình hoàn thiện hồ sơ, người lao động đã chủ động xin Phiếu lý lịch tư pháp nhưng không tìm hiểu kỹ loại phiếu cần sử dụng.
Do nhầm lẫn giữa hai loại phiếu, người lao động đã nộp Phiếu lý lịch tư pháp số 1 trong khi cơ quan tiếp nhận yêu cầu Phiếu lý lịch tư pháp số 2 theo hồ sơ cụ thể đang thực hiện.
Khó khăn phát sinh
Sai sót này dẫn đến nhiều vấn đề phát sinh ngoài dự kiến:
Hồ sơ xin giấy phép lao động không được tiếp nhận đầy đủ.
Cơ quan xử lý yêu cầu bổ sung lại đúng loại Phiếu lý lịch tư pháp.
Thời hạn hoàn thiện hồ sơ lao động bị kéo dài.
Người lao động phải thực hiện thêm thủ tục xin cấp lại phiếu.
Phát sinh thêm chi phí, thời gian đi lại và công chứng giấy tờ.
Việc chậm trễ còn ảnh hưởng đến kế hoạch làm việc và thời gian sử dụng lao động của doanh nghiệp.
Giải pháp xử lý
Để khắc phục tình trạng này, người lao động đã thực hiện các bước sau:
Rà soát lại yêu cầu hồ sơ của cơ quan cấp giấy phép lao động.
Xác định chính xác loại Phiếu lý lịch tư pháp cần sử dụng.
Nộp hồ sơ xin cấp Phiếu lý lịch tư pháp số 2 theo đúng quy định.
Chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ liên quan để tránh phát sinh thêm yêu cầu bổ sung.
Nhờ đơn vị hỗ trợ pháp lý kiểm tra hồ sơ trước khi nộp lại.
Việc xác định đúng loại phiếu ngay từ đầu đã giúp quá trình xử lý sau đó diễn ra thuận lợi hơn.
Kết quả
Sau khi được cấp đúng Phiếu lý lịch tư pháp số 2, người lao động nhanh chóng bổ sung hồ sơ theo yêu cầu của cơ quan chức năng. Hồ sơ xin giấy phép lao động được tiếp nhận đầy đủ và tiếp tục giải quyết theo quy trình.
Trường hợp thực tế này cho thấy việc phân biệt rõ Phiếu lý lịch tư pháp số 1 và số 2 là rất quan trọng. Chỉ một sai sót nhỏ trong việc lựa chọn loại phiếu cũng có thể làm kéo dài thời gian xử lý hồ sơ, phát sinh thêm chi phí và ảnh hưởng đến tiến độ thực hiện các thủ tục hành chính quan trọng.
Kinh nghiệm phân biệt và xin đúng loại phiếu lý lịch tư pháp
Xác định mục đích sử dụng trước khi xin
Bước quan trọng nhất khi làm Phiếu lý lịch tư pháp là xác định rõ mục đích sử dụng. Tùy từng trường hợp như xin việc, bổ sung hồ sơ công chức, giấy phép lao động cho người nước ngoài, định cư, kết hôn với người nước ngoài hoặc phục vụ hoạt động tố tụng mà cơ quan tiếp nhận có thể yêu cầu Phiếu lý lịch tư pháp số 1 hoặc số 2. Việc xác định đúng nhu cầu ngay từ đầu giúp tránh tình trạng phải xin cấp lại gây mất thời gian và chi phí.
Kiểm tra yêu cầu của cơ quan tiếp nhận hồ sơ
Không phải tất cả thủ tục hành chính đều yêu cầu cùng một loại Phiếu lý lịch tư pháp. Trước khi nộp hồ sơ, người dân nên liên hệ hoặc tìm hiểu kỹ quy định của cơ quan tiếp nhận để biết chính xác loại phiếu cần sử dụng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các hồ sơ liên quan đến lao động nước ngoài, du học, định cư hoặc các thủ tục có yếu tố nước ngoài.
Tham khảo đơn vị tư vấn khi không chắc chắn
Trong trường hợp chưa hiểu rõ quy định hoặc hồ sơ có tính chất đặc thù, việc tham khảo ý kiến từ các đơn vị tư vấn pháp lý sẽ giúp hạn chế sai sót. Chuyên viên có kinh nghiệm có thể hỗ trợ xác định đúng loại phiếu, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ và tư vấn quy trình phù hợp với từng mục đích sử dụng.
Chuẩn bị thông tin cá nhân chính xác
Các thông tin như họ tên, ngày tháng năm sinh, số căn cước công dân, số hộ chiếu, quốc tịch và địa chỉ cư trú phải được kê khai đầy đủ, chính xác và thống nhất với giấy tờ gốc. Sai sót trong dữ liệu cá nhân không chỉ làm chậm thời gian xử lý mà còn có thể ảnh hưởng đến giá trị sử dụng của Phiếu lý lịch tư pháp sau khi được cấp.
Tránh nộp hồ sơ theo “kinh nghiệm truyền miệng”
Nhiều người lựa chọn loại Phiếu lý lịch tư pháp dựa trên kinh nghiệm của bạn bè hoặc thông tin truyền miệng trên mạng xã hội mà không kiểm tra lại yêu cầu thực tế. Đây là nguyên nhân khiến nhiều hồ sơ bị trả lại hoặc phải xin cấp lại. Mỗi thủ tục hành chính có quy định riêng nên cần tham khảo nguồn thông tin chính thức hoặc ý kiến chuyên môn trước khi thực hiện.
Những lỗi thường gặp khi xin phiếu lý lịch tư pháp
Chọn sai phiếu số 1 hoặc số 2
Đây là lỗi phổ biến nhất hiện nay. Nhiều người không phân biệt được sự khác nhau giữa hai loại phiếu nên nộp không đúng yêu cầu của cơ quan tiếp nhận. Hậu quả là hồ sơ bị yêu cầu bổ sung hoặc phải thực hiện lại toàn bộ thủ tục cấp phiếu.
Không hiểu yêu cầu của hồ sơ hành chính
Một số trường hợp chỉ tập trung hoàn thiện Phiếu lý lịch tư pháp mà không tìm hiểu kỹ các điều kiện của hồ sơ tổng thể. Điều này dẫn đến việc chuẩn bị sai loại giấy tờ hoặc không đáp ứng đúng yêu cầu của cơ quan giải quyết thủ tục.
Điền sai thông tin cá nhân
Các lỗi về họ tên, ngày sinh, số căn cước công dân, nơi cư trú hoặc thông tin hộ chiếu thường khiến cơ quan chức năng phải xác minh lại hoặc yêu cầu chỉnh sửa hồ sơ. Đây là nguyên nhân phổ biến làm kéo dài thời gian cấp Phiếu lý lịch tư pháp.
Thiếu giấy tờ cư trú
Việc không cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng minh nơi thường trú hoặc tạm trú có thể khiến quá trình xác minh thông tin gặp khó khăn. Đối với người từng cư trú tại nhiều địa phương hoặc người nước ngoài đang sinh sống tại Việt Nam, yêu cầu về giấy tờ cư trú thường được kiểm tra rất kỹ.
Không kiểm tra kỹ mục đích sử dụng
Nhiều người chỉ quan tâm đến việc được cấp Phiếu lý lịch tư pháp mà không đối chiếu với mục đích sử dụng cuối cùng. Điều này dẫn đến việc lựa chọn sai loại phiếu hoặc chuẩn bị hồ sơ không phù hợp với yêu cầu thực tế. Việc xác định rõ mục đích ngay từ đầu là giải pháp hiệu quả nhất để tránh phát sinh thủ tục bổ sung và rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ.
So sánh phiếu lý lịch tư pháp số 1 và số 2
Khi thực hiện thủ tục xin cấp lý lịch tư pháp, nhiều người thường băn khoăn không biết nên lựa chọn Phiếu lý lịch tư pháp số 1 hay Phiếu lý lịch tư pháp số 2. Mặc dù đều là văn bản do cơ quan có thẩm quyền cấp để xác nhận tình trạng án tích của một cá nhân, nhưng hai loại phiếu này có sự khác biệt đáng kể về đối tượng sử dụng, nội dung thể hiện và mục đích cấp.
Việc hiểu rõ sự khác nhau giữa hai loại phiếu sẽ giúp người dân lựa chọn đúng hồ sơ cần thiết, tránh mất thời gian và chi phí khi thực hiện thủ tục.
| Tiêu chí | Phiếu lý lịch tư pháp số 1 | Phiếu lý lịch tư pháp số 2 |
|---|---|---|
| Đối tượng | Cá nhân, tổ chức có nhu cầu hợp pháp | Cá nhân hoặc cơ quan tiến hành tố tụng |
| Mức độ thông tin | Hạn chế hơn | Đầy đủ hơn |
| Mục đích | Xin việc, thủ tục hành chính, giấy phép lao động | Hoạt động tố tụng hoặc yêu cầu đặc biệt |
| Quyền yêu cầu | Cá nhân hoặc tổ chức theo quy định | Cá nhân hoặc cơ quan có thẩm quyền |
| Mức độ phổ biến | Cao | Ít phổ biến hơn |
Đối tượng được cấp phiếu
Phiếu lý lịch tư pháp số 1 được cấp cho cá nhân hoặc cơ quan, tổ chức có nhu cầu phục vụ hoạt động tuyển dụng, quản lý nhân sự, đăng ký kinh doanh hoặc các thủ tục hành chính khác theo quy định pháp luật.
Trong khi đó, Phiếu lý lịch tư pháp số 2 chủ yếu được cấp cho cơ quan tiến hành tố tụng để phục vụ công tác điều tra, truy tố, xét xử hoặc cấp theo yêu cầu của cá nhân muốn biết đầy đủ nội dung lý lịch tư pháp của mình.
Mức độ thông tin thể hiện
Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai loại phiếu.
Phiếu lý lịch tư pháp số 1 chỉ thể hiện những thông tin cần thiết theo quy định và có phạm vi công khai hạn chế hơn nhằm bảo vệ quyền lợi của người được cấp phiếu.
Ngược lại, Phiếu lý lịch tư pháp số 2 phản ánh đầy đủ hơn về tình trạng án tích, bao gồm cả các nội dung mà Phiếu số 1 không thể hiện trong một số trường hợp theo quy định của pháp luật.
Mục đích sử dụng
Phiếu lý lịch tư pháp số 1 thường được sử dụng trong các trường hợp như:
Xin việc làm trong nước.
Bổ sung hồ sơ lao động.
Xin giấy phép lao động cho người nước ngoài.
Thành lập doanh nghiệp.
Bổ sung hồ sơ hành chính theo yêu cầu của cơ quan nhà nước.
Du học hoặc thực hiện một số thủ tục dân sự.
Trong khi đó, Phiếu lý lịch tư pháp số 2 thường được sử dụng trong các hoạt động tố tụng hoặc các trường hợp đặc biệt khi pháp luật yêu cầu phải cung cấp đầy đủ thông tin về lý lịch tư pháp.
Quyền yêu cầu cấp phiếu
Đối với Phiếu lý lịch tư pháp số 1, cá nhân hoặc tổ chức có nhu cầu hợp pháp đều có thể đề nghị cấp theo quy định.
Đối với Phiếu lý lịch tư pháp số 2, ngoài trường hợp cá nhân tự yêu cầu cấp cho bản thân, cơ quan tiến hành tố tụng cũng có quyền yêu cầu cấp để phục vụ hoạt động điều tra, truy tố và xét xử.
Mức độ phổ biến trong thực tế
Trên thực tế, Phiếu lý lịch tư pháp số 1 được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều do đáp ứng hầu hết các nhu cầu hành chính và dân sự thông thường.
Ngược lại, Phiếu lý lịch tư pháp số 2 chỉ phát sinh trong một số trường hợp đặc thù nên số lượng hồ sơ yêu cầu cấp ít hơn đáng kể.
Nên chọn phiếu số 1 hay số 2?
Nếu mục đích của bạn là xin việc làm, xin giấy phép lao động, hoàn thiện hồ sơ doanh nghiệp hoặc thực hiện các thủ tục hành chính thông thường thì Phiếu lý lịch tư pháp số 1 là lựa chọn phù hợp.
Nếu bạn thuộc trường hợp được cơ quan tiến hành tố tụng yêu cầu hoặc có nhu cầu biết đầy đủ nội dung lý lịch tư pháp của bản thân thì cần thực hiện thủ tục xin cấp Phiếu lý lịch tư pháp số 2.
Việc xác định đúng loại phiếu ngay từ đầu sẽ giúp hồ sơ được tiếp nhận và xử lý nhanh chóng, tránh tình trạng phải thực hiện lại thủ tục hoặc phát sinh thời gian bổ sung hồ sơ không cần thiết.
Nên tự xin hay sử dụng dịch vụ làm lý lịch tư pháp?
Tự thực hiện
Ưu điểm
Tiết kiệm chi phí vì không phát sinh phí dịch vụ hỗ trợ.
Chủ động chuẩn bị hồ sơ, theo dõi tiến độ và thực hiện thủ tục theo nhu cầu cá nhân.
Phù hợp với những trường hợp hồ sơ đơn giản, thông tin cư trú rõ ràng và không cần sử dụng kết quả gấp.
Nhược điểm
Dễ nhầm lẫn giữa Phiếu lý lịch tư pháp số 1 và số 2.
Mất nhiều thời gian tìm hiểu quy trình, hồ sơ và cơ quan tiếp nhận.
Nguy cơ bị yêu cầu sửa đổi, bổ sung hoặc trả hồ sơ nếu chuẩn bị chưa đúng quy định.
Khó xử lý các trường hợp có yếu tố nước ngoài hoặc lịch sử cư trú phức tạp.
Thuê dịch vụ chuyên nghiệp
Ưu điểm
Được tư vấn chính xác loại Phiếu lý lịch tư pháp phù hợp với mục đích sử dụng.
Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, đúng quy định ngay từ đầu.
Rút ngắn thời gian xử lý nhờ hạn chế tối đa các sai sót phát sinh.
Hỗ trợ theo dõi tiến độ và xử lý các tình huống cần bổ sung hồ sơ.
Đặc biệt phù hợp với người nước ngoài, người ở xa hoặc người cần kết quả trong thời gian ngắn.
Nhược điểm
Phát sinh chi phí dịch vụ so với việc tự thực hiện thủ tục.
Sai lầm khiến người dân bị trả hồ sơ lý lịch tư pháp
Không xác định rõ mục đích sử dụng
Nhiều người nộp hồ sơ mà chưa tìm hiểu yêu cầu của đơn vị tiếp nhận. Điều này dẫn đến việc xin sai loại Phiếu lý lịch tư pháp hoặc chuẩn bị hồ sơ chưa phù hợp với mục đích sử dụng thực tế.
Nộp sai loại phiếu
Đây là lỗi rất phổ biến. Có trường hợp chỉ cần Phiếu lý lịch tư pháp số 1 nhưng lại xin số 2 hoặc ngược lại. Khi cơ quan, doanh nghiệp hoặc cơ quan lãnh sự không chấp nhận loại phiếu đã cấp, người dân phải thực hiện lại thủ tục từ đầu.
Thiếu giấy tờ cư trú
Thông tin cư trú là căn cứ quan trọng để cơ quan có thẩm quyền xác minh lý lịch tư pháp. Việc thiếu giấy tờ chứng minh nơi cư trú hoặc kê khai chưa đầy đủ lịch sử cư trú có thể làm kéo dài thời gian xử lý hồ sơ.
Sai thông tin cá nhân
Các lỗi như sai họ tên, ngày tháng năm sinh, số căn cước công dân, số hộ chiếu hoặc địa chỉ cư trú đều có thể khiến hồ sơ bị yêu cầu chỉnh sửa, bổ sung hoặc xác minh lại thông tin.
Không kiểm tra yêu cầu cơ quan tiếp nhận
Mỗi cơ quan, doanh nghiệp hoặc tổ chức có thể có yêu cầu riêng về loại phiếu, thời hạn cấp hoặc hình thức hồ sơ. Việc không kiểm tra trước các yêu cầu này dễ dẫn đến tình trạng hồ sơ không được chấp nhận dù Phiếu lý lịch tư pháp đã được cấp hợp lệ.
Góc nhìn chuyên gia – Khi nào cần phân biệt rõ số 1 và số 2?
Khi xin giấy phép lao động
Đối với hồ sơ xin giấy phép lao động cho người nước ngoài hoặc một số trường hợp lao động đặc thù, cơ quan tiếp nhận thường có yêu cầu cụ thể về loại Phiếu lý lịch tư pháp. Việc xác định đúng ngay từ đầu giúp tránh phải làm lại hồ sơ.
Khi làm hồ sơ định cư hoặc visa
Nhiều chương trình định cư, xin thị thực dài hạn hoặc hồ sơ xuất cảnh yêu cầu loại Phiếu lý lịch tư pháp nhất định. Người nộp hồ sơ cần kiểm tra kỹ hướng dẫn từ cơ quan lãnh sự hoặc đơn vị tiếp nhận.
Khi tham gia thủ tục tố tụng
Trong hoạt động tố tụng, điều tra hoặc các thủ tục pháp lý chuyên biệt, cơ quan có thẩm quyền thường yêu cầu Phiếu lý lịch tư pháp số 2 để phục vụ công tác xác minh thông tin tư pháp theo quy định.
Khi làm việc với doanh nghiệp nước ngoài
Một số tập đoàn đa quốc gia, tổ chức quốc tế hoặc doanh nghiệp nước ngoài có quy trình thẩm tra nhân sự riêng và yêu cầu loại Phiếu lý lịch tư pháp cụ thể. Việc chuẩn bị đúng loại phiếu giúp quá trình tuyển dụng diễn ra thuận lợi hơn.
Khi hồ sơ yêu cầu xác minh tư pháp chi tiết
Những trường hợp cần thể hiện đầy đủ thông tin về tình trạng án tích hoặc lịch sử tư pháp theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền cần đặc biệt lưu ý sự khác biệt giữa Phiếu số 1 và Phiếu số 2. Việc lựa chọn đúng loại phiếu ngay từ đầu giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và tránh phát sinh thủ tục không cần thiết.
Checklist chọn đúng loại phiếu lý lịch tư pháp
Xác định mục đích sử dụng
Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định rõ mục đích sử dụng phiếu lý lịch tư pháp. Mỗi loại phiếu được thiết kế để phục vụ những nhu cầu khác nhau. Phiếu lý lịch tư pháp số 1 thường được sử dụng khi xin việc, bổ sung hồ sơ hành chính, thành lập doanh nghiệp hoặc thực hiện các thủ tục dân sự thông thường. Trong khi đó, phiếu lý lịch tư pháp số 2 thường được sử dụng trong hoạt động tố tụng, điều tra hoặc theo yêu cầu của một số cơ quan, tổ chức trong và ngoài nước.
Việc xác định đúng mục đích ngay từ đầu sẽ giúp lựa chọn chính xác loại phiếu cần xin và tránh mất thời gian thực hiện lại thủ tục.
Kiểm tra yêu cầu cơ quan tiếp nhận
Mỗi cơ quan, tổ chức hoặc đơn vị tuyển dụng có thể đưa ra yêu cầu khác nhau về loại phiếu lý lịch tư pháp cần nộp. Trước khi chuẩn bị hồ sơ, người dân nên kiểm tra kỹ thông báo, hướng dẫn hoặc liên hệ trực tiếp với đơn vị tiếp nhận để xác nhận chính xác loại phiếu được yêu cầu.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với hồ sơ xin visa, du học, định cư, giấy phép lao động hoặc hồ sơ liên quan đến yếu tố nước ngoài.
Đối chiếu quy định pháp luật
Không phải mọi trường hợp đều được cấp phiếu lý lịch tư pháp số 2 theo yêu cầu cá nhân. Vì vậy, người thực hiện thủ tục nên tìm hiểu các quy định pháp luật liên quan hoặc tham khảo hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền để bảo đảm việc lựa chọn loại phiếu phù hợp với mục đích sử dụng.
Việc đối chiếu quy định pháp luật giúp hạn chế tình trạng nộp sai hồ sơ hoặc lựa chọn không đúng loại phiếu cần thiết.
Chuẩn bị thông tin cá nhân chính xác
Thông tin cá nhân là căn cứ để cơ quan quản lý tra cứu dữ liệu và cấp phiếu lý lịch tư pháp. Người yêu cầu cần kiểm tra kỹ các thông tin như họ tên, ngày tháng năm sinh, số căn cước công dân, số hộ chiếu, địa chỉ cư trú và quá trình cư trú trước khi nộp hồ sơ.
Những sai sót nhỏ trong quá trình kê khai có thể làm phát sinh yêu cầu chỉnh sửa hoặc kéo dài thời gian xử lý hồ sơ.
Tham khảo chuyên gia nếu cần
Đối với các trường hợp có yếu tố phức tạp như người nước ngoài cư trú tại Việt Nam, người có nhiều nơi cư trú, hồ sơ phục vụ định cư nước ngoài hoặc cần xin phiếu lý lịch tư pháp số 2, việc tham khảo ý kiến chuyên gia hoặc đơn vị tư vấn có kinh nghiệm là giải pháp hữu ích.
Sự hỗ trợ từ chuyên gia giúp người dân hiểu rõ quy trình thực hiện, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và hạn chế tối đa các rủi ro phát sinh trong quá trình xin cấp phiếu lý lịch tư pháp.
Phiếu lý lịch tư pháp số 1 và số 2 khác nhau như thế nào? là câu hỏi quan trọng giúp người dân tránh sai sót trong quá trình chuẩn bị hồ sơ hành chính. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại phiếu sẽ giúp lựa chọn đúng ngay từ đầu, hạn chế việc bị trả hồ sơ hoặc phải làm lại, đặc biệt trong các thủ tục cần thời gian gấp. Trong thực tế, việc tham khảo tư vấn chuyên nghiệp sẽ giúp tối ưu quy trình và đảm bảo hồ sơ được xử lý chính xác, nhanh chóng và hiệu quả hơn.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú
Thủ tục xin cấp thẻ tạm trú dài hạn cho người nước ngoài
Tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú NA6
Dịch vụ làm thẻ tạm trú tại TPHCM
Mẫu NA16 – Văn bản giới thiệu con dấu, chữ ký
Dịch vụ gia hạn visa việt nam cho người nước ngoài tại TPHCM
Thủ tục yêu cầu cấp phiếu lý lịch tư pháp số 2
Làm lý lịch tư pháp để định cư ở nước ngoài
Dịch Vụ Làm Giấy Lý Lịch Tư Pháp Tphcm
Dịch vụ xin giấy phép lao động TPHCM

CÔNG TY TNHH KẾ TOÁN KIỂM TOÁN GIA MINH
Hotline: 0932 785 561 – 0868 458 111
Email: dvgiaminh@gmail.com
Zalo: 0853 388 126


