Đăng ký mã vạch tại Bắc Giang – Hướng dẫn chi tiết nhanh chóng và hiệu quả

Rate this post

Đăng ký mã vạch tại Bắc Giang không chỉ là một bước thủ tục pháp lý quan trọng mà còn là một giải pháp thiết yếu để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong hoạt động kinh doanh. Trong thời kỳ hội nhập kinh tế và thương mại hiện nay, việc sử dụng mã vạch không chỉ giúp doanh nghiệp quản lý sản phẩm dễ dàng hơn mà còn mang lại sự chuyên nghiệp trong mắt khách hàng và đối tác. Đặc biệt tại Bắc Giang, với sự phát triển mạnh mẽ của các ngành sản xuất và thương mại, việc đăng ký mã vạch đã trở thành một yêu cầu phổ biến đối với các doanh nghiệp nhỏ, vừa và lớn. Các ngành hàng nông sản, thực phẩm chế biến, hàng tiêu dùng nhanh tại địa phương đều cần đến mã vạch để đáp ứng nhu cầu truy xuất nguồn gốc và tăng khả năng cạnh tranh. Ngoài ra, mã vạch còn giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản lý kho, kiểm kê hàng hóa và thuận lợi hơn trong hoạt động xuất khẩu. Chính vì thế, hiểu rõ quy trình và lợi ích của việc đăng ký mã vạch sẽ là chìa khóa để doanh nghiệp tại Bắc Giang phát triển bền vững và vượt qua các rào cản thương mại.

Thủ tục đăng ký mã vạch
Thủ tục đăng ký mã vạch

Tầm quan trọng của mã vạch trong kinh doanh hiện đại 

Mã vạch là gì? 

Mã vạch là dãy các ký hiệu gồm các vạch kẻ song song có độ dày và khoảng cách khác nhau, được dùng để mã hóa thông tin về sản phẩm hoặc hàng hóa. Mã vạch có thể đọc được bằng thiết bị quét mã vạch, giúp nhanh chóng nhận diện và truy xuất thông tin sản phẩm trong các hệ thống quản lý.

Vai trò của mã vạch trong quản lý sản phẩm rất lớn, giúp tự động hóa việc theo dõi, kiểm soát kho hàng, quản lý xuất nhập, giảm thiểu sai sót so với cách ghi chép thủ công. Mã vạch còn giúp tăng tính minh bạch trong chuỗi cung ứng, hỗ trợ hiệu quả trong hoạt động bán lẻ và vận chuyển.

Lợi ích của việc đăng ký mã vạch cho doanh nghiệp 

Việc đăng ký mã vạch mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp. Trước hết, nó giúp nâng cao tính chuyên nghiệp và tạo niềm tin với khách hàng khi sản phẩm được đánh dấu rõ ràng, dễ nhận diện trên thị trường. Khách hàng có thể dễ dàng kiểm tra nguồn gốc, xuất xứ sản phẩm thông qua mã vạch.

Ngoài ra, mã vạch hỗ trợ doanh nghiệp quản lý kho hiệu quả hơn, giảm thời gian kiểm kê và nâng cao độ chính xác trong quản lý xuất nhập hàng hóa. Điều này giúp giảm chi phí và tăng hiệu suất vận hành.

Đối với các doanh nghiệp muốn mở rộng thị trường ra quốc tế, việc có mã vạch chuẩn quốc tế là điều kiện bắt buộc để đáp ứng yêu cầu của các đối tác, nhà phân phối và khách hàng nước ngoài. Mã vạch giúp doanh nghiệp dễ dàng tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Ảnh hưởng của mã vạch đến thị trường tại Bắc Giang 

Tại Bắc Giang, xu hướng áp dụng mã vạch ngày càng phổ biến, đặc biệt trong các ngành sản xuất, nông sản, thực phẩm và hàng tiêu dùng. Nhiều doanh nghiệp tại Bắc Giang nhận thức được tầm quan trọng của việc đăng ký mã vạch để nâng cao năng lực quản lý và mở rộng thị trường.

Tuy nhiên, vẫn còn một số doanh nghiệp nhỏ chưa áp dụng mã vạch do chưa nắm rõ thủ tục hoặc chưa đầu tư đầy đủ hệ thống kỹ thuật. Việc thúc đẩy đăng ký và sử dụng mã vạch được xem là một trong những yếu tố quan trọng giúp phát triển bền vững ngành sản xuất và thương mại tại địa phương.

Quy trình đăng ký mã vạch tại Bắc Giang 

Chuẩn bị hồ sơ đăng ký mã vạch 

Để đăng ký mã vạch tại Bắc Giang, doanh nghiệp cần chuẩn bị bộ hồ sơ đầy đủ gồm: Đơn đề nghị cấp mã số mã vạch theo mẫu quy định; giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc giấy phép hoạt động; bản mô tả sản phẩm cần đăng ký mã vạch; giấy ủy quyền nếu doanh nghiệp sử dụng dịch vụ đăng ký thay.

Lưu ý quan trọng khi chuẩn bị hồ sơ là đảm bảo các giấy tờ hợp lệ, thông tin chính xác, tránh sai sót gây chậm trễ trong quá trình xét duyệt. Ngoài ra, doanh nghiệp cần xác định rõ loại sản phẩm và số lượng mã vạch cần đăng ký để khai báo chính xác.

Tiết kiệm tối đa thời gian, chi phí, gửi ngay hồ sơ đến hộp thư: dvgiaminh@gmail.com

Hoặc nhấc máy lên, Gọi ngay cho chúng tôi: 0932 785 561 - 0868 458 111 (zalo).

Việc chuẩn bị hồ sơ kỹ càng sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý và tăng khả năng được cấp mã vạch nhanh chóng.

Nộp hồ sơ và thủ tục cấp mã vạch 

Hồ sơ đăng ký mã vạch được nộp tại Văn phòng quản lý mã số mã vạch quốc gia hoặc các đại diện được ủy quyền tại Bắc Giang. Hiện nay, một số đơn vị hỗ trợ nộp hồ sơ trực tuyến nhằm tối ưu hóa thủ tục.

Sau khi tiếp nhận hồ sơ hợp lệ, cơ quan chức năng sẽ tiến hành thẩm định và cấp giấy chứng nhận đăng ký mã số mã vạch trong thời gian quy định, thường từ 7 đến 15 ngày làm việc. Trong trường hợp hồ sơ thiếu hoặc sai sót, doanh nghiệp sẽ được yêu cầu bổ sung để đảm bảo thủ tục hoàn chỉnh.

Doanh nghiệp nhận giấy chứng nhận mã số mã vạch và danh mục sản phẩm được cấp quyền sử dụng mã số này hợp pháp trong hoạt động kinh doanh.

Nhận mã vạch và áp dụng vào sản phẩm 

Sau khi được cấp mã số mã vạch, doanh nghiệp cần sử dụng mã vạch này đúng quy chuẩn trên bao bì sản phẩm. Việc in ấn mã vạch phải đảm bảo rõ nét, dễ quét và phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.

Hướng dẫn in ấn mã vạch thường được cung cấp kèm theo giấy chứng nhận, hoặc doanh nghiệp có thể tham khảo các đơn vị in ấn chuyên nghiệp để đảm bảo chất lượng. Đồng thời, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản lý mã vạch nội bộ để theo dõi, sử dụng và bảo vệ quyền sử dụng mã vạch, tránh việc bị giả mạo hoặc sử dụng sai mục đích.

Việc áp dụng mã vạch đúng cách giúp tăng hiệu quả quản lý, nâng cao hình ảnh và uy tín thương hiệu trên thị trường.

Chi phí và thời gian đăng ký mã vạch tại Bắc Giang 

Chi phí đăng ký mã vạch gồm những gì? 

Khi đăng ký mã vạch tại Bắc Giang, doanh nghiệp cần lưu ý các khoản chi phí chính bao gồm:

Phí đăng ký cấp mã số: Đây là khoản phí mà doanh nghiệp phải trả cho tổ chức cấp phát mã vạch (như Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng hoặc các đơn vị được ủy quyền). Phí này tùy thuộc vào quy mô doanh nghiệp và số lượng sản phẩm đăng ký mã vạch. Thông thường, mức phí dao động từ vài triệu đến vài chục triệu đồng.

Phí duy trì và các chi phí phát sinh: Ngoài phí cấp mã ban đầu, doanh nghiệp còn phải trả phí duy trì hàng năm để tiếp tục sử dụng mã vạch hợp pháp. Ngoài ra, nếu doanh nghiệp có nhu cầu thay đổi thông tin, thêm mới hoặc mở rộng mã vạch cho các sản phẩm mới, sẽ phát sinh thêm chi phí dịch vụ tương ứng.

Hiểu rõ các loại chi phí này giúp doanh nghiệp lập kế hoạch ngân sách chính xác, tránh phát sinh chi phí không lường trước khi tiến hành đăng ký mã vạch.

Thời gian thực hiện đăng ký và nhận mã vạch 

Thời gian xử lý hồ sơ đăng ký mã vạch tại Bắc Giang thường dao động trong khoảng 7 đến 15 ngày làm việc, tùy thuộc vào:

Độ đầy đủ và chính xác của hồ sơ: Hồ sơ được chuẩn bị đầy đủ, đúng quy định sẽ giúp quá trình xét duyệt nhanh hơn. Ngược lại, hồ sơ thiếu sót hoặc có sai sót sẽ bị trả lại hoặc yêu cầu bổ sung, làm kéo dài thời gian xử lý.

Khối lượng hồ sơ tại cơ quan cấp mã: Vào những thời điểm cao điểm hoặc khi số lượng doanh nghiệp đăng ký nhiều, thời gian cấp mã có thể kéo dài hơn.

Sau khi hồ sơ được duyệt, doanh nghiệp sẽ nhận được giấy chứng nhận mã số mã vạch cùng bộ mã vạch điện tử để dán lên sản phẩm. Việc nhận mã vạch có thể qua hình thức trực tiếp hoặc gửi qua bưu điện tùy theo thỏa thuận.

Những lưu ý quan trọng khi đăng ký mã vạch 

Chọn đúng loại mã vạch phù hợp với sản phẩm 

Trên thị trường hiện nay có nhiều loại mã vạch phổ biến như:

EAN-13: Loại mã vạch phổ biến cho sản phẩm bán lẻ, gồm 13 chữ số, phù hợp với hàng hóa tiêu dùng phổ thông.

UPC: Chủ yếu dùng ở thị trường Mỹ và Canada, gồm 12 chữ số.

Code 128, Code 39: Thường dùng cho quản lý kho hoặc sản phẩm công nghiệp.

QR Code: Mã vạch ma trận, dùng để chứa nhiều thông tin và được đọc bằng điện thoại thông minh.

Doanh nghiệp cần chọn loại mã vạch phù hợp với ngành hàng và mục đích sử dụng để đảm bảo tính hợp lệ và tiện lợi trong quá trình quản lý, kinh doanh và phân phối.

Tiêu chí lựa chọn mã vạch bao gồm: phạm vi sử dụng, loại sản phẩm, chi phí in ấn, công nghệ quét và yêu cầu thị trường mục tiêu.

Thông tin sản phẩm và doanh nghiệp phải chính xác 

Việc cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ về doanh nghiệp và sản phẩm khi đăng ký mã vạch là yếu tố quyết định đến việc mã vạch được cấp hợp lệ và chính xác. Sai sót trong dữ liệu như tên doanh nghiệp, địa chỉ, hoặc mô tả sản phẩm có thể gây ra việc cấp mã sai hoặc bị hủy bỏ mã vạch.

Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ lưỡng toàn bộ thông tin trong hồ sơ trước khi nộp, đồng thời cập nhật kịp thời khi có thay đổi về tên, địa chỉ hoặc danh mục sản phẩm để đảm bảo mã vạch luôn phản ánh đúng thực trạng.

Cập nhật và bảo trì mã vạch 

Sau khi được cấp, mã vạch cần được doanh nghiệp cập nhật và bảo trì thường xuyên, đặc biệt khi:

Thay đổi mẫu mã, bao bì hoặc thông tin sản phẩm: Doanh nghiệp phải cập nhật lại mã vạch hoặc đăng ký mã mới nếu thay đổi lớn.

Mở rộng danh mục sản phẩm: Cần đăng ký bổ sung mã vạch cho sản phẩm mới để đảm bảo quản lý thống nhất.

Gia hạn và duy trì mã: Doanh nghiệp phải thanh toán phí duy trì hàng năm theo quy định để giữ hiệu lực mã vạch.

Việc duy trì và cập nhật kịp thời giúp mã vạch luôn hợp pháp, dễ dàng tra cứu và không gây gián đoạn trong kinh doanh, xuất nhập khẩu.

Các câu hỏi thường gặp về đăng ký mã vạch tại Bắc Giang 

Đăng ký mã vạch là bước quan trọng giúp doanh nghiệp, hộ kinh doanh nhận diện sản phẩm trên thị trường trong và ngoài nước. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp giúp bạn hiểu rõ hơn về thủ tục và quyền lợi khi đăng ký mã vạch tại Bắc Giang.

Ai có thể đăng ký mã vạch? 

Mã vạch được đăng ký bởi các tổ chức, doanh nghiệp, hộ kinh doanh có sản phẩm hoặc hàng hóa cần quản lý, phân phối trên thị trường. Đối tượng đăng ký bao gồm công ty sản xuất, nhà phân phối, doanh nghiệp nhập khẩu và các cơ sở kinh doanh nhỏ lẻ nếu có nhu cầu quản lý sản phẩm chuyên nghiệp. Khi đăng ký, doanh nghiệp sẽ được cấp một dãy số định danh riêng biệt, được sử dụng trong hệ thống mã vạch toàn cầu.

Quyền lợi khi đăng ký mã vạch bao gồm việc tăng cường tính minh bạch, giúp khách hàng dễ dàng nhận diện và tin tưởng sản phẩm, đồng thời tạo thuận lợi trong quá trình xuất nhập khẩu. Bên cạnh đó, doanh nghiệp có trách nhiệm duy trì tính chính xác, không sử dụng mã vạch cho sản phẩm không đúng chủng loại hoặc vượt quá phạm vi đăng ký.

Mã vạch có thể sử dụng ở đâu? 

Mã vạch đăng ký tại Việt Nam có thể được sử dụng trên phạm vi toàn quốc, giúp đơn vị quản lý dễ dàng theo dõi, kiểm soát hàng hóa tại các điểm bán lẻ, kho bãi. Ngoài ra, với tiêu chuẩn quốc tế GS1, mã vạch còn được công nhận và sử dụng rộng rãi trên toàn cầu, hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa sang nhiều thị trường lớn như Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc.

Việc sử dụng mã vạch giúp tăng hiệu quả trong quản lý chuỗi cung ứng, giảm thiểu sai sót trong thanh toán và kiểm soát hàng tồn kho. Doanh nghiệp cần đảm bảo rằng sản phẩm dán mã vạch phù hợp với quy định kỹ thuật và mẫu mã được duyệt nhằm tránh bị từ chối hoặc xử phạt tại các cửa khẩu hay thị trường.

Giải pháp khi gặp sự cố với mã vạch 

Khi gặp các sự cố như mã vạch bị mờ, sai thông tin, hoặc không quét được trên sản phẩm, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ quy cách in ấn, vị trí dán mã cũng như chất lượng vật liệu. Nếu lỗi do kỹ thuật in hoặc sản xuất, nên điều chỉnh lại quy trình để đảm bảo chất lượng mã vạch đúng chuẩn.

Trong trường hợp phát hiện mã vạch bị sử dụng sai mục đích hoặc không đúng với đăng ký, doanh nghiệp cần báo ngay cho cơ quan quản lý GS1 Việt Nam hoặc đơn vị cấp mã vạch để được hỗ trợ xử lý kịp thời. Ngoài ra, các dịch vụ đăng ký mã vạch uy tín thường có hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn miễn phí để doanh nghiệp nhanh chóng khắc phục sự cố.

Việc chủ động kiểm tra và bảo trì định kỳ mã vạch trên sản phẩm cũng giúp giảm thiểu rủi ro khi vận hành, góp phần duy trì uy tín và chất lượng thương hiệu trên thị trường.

Dịch vụ hỗ trợ đăng ký mã vạch uy tín tại Bắc Giang 

Việc đăng ký mã vạch không chỉ đơn thuần là thủ tục hành chính mà còn đòi hỏi sự hiểu biết và chuẩn bị kỹ lưỡng về hồ sơ, quy trình để đảm bảo nhanh chóng và chính xác. Do đó, nhiều doanh nghiệp tại Bắc Giang lựa chọn sử dụng dịch vụ hỗ trợ đăng ký mã vạch chuyên nghiệp để tiết kiệm thời gian, công sức và tránh sai sót.

Lợi ích khi sử dụng dịch vụ đăng ký mã vạch 

Sử dụng dịch vụ đăng ký mã vạch giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể thời gian, chi phí so với tự làm. Đơn vị cung cấp dịch vụ sẽ tư vấn chi tiết về hồ sơ cần chuẩn bị, hướng dẫn hoàn thiện và thay mặt doanh nghiệp nộp hồ sơ tại cơ quan chức năng, giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ.

Bên cạnh đó, dịch vụ chuyên nghiệp còn hỗ trợ kiểm tra, rà soát các yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo mã vạch đăng ký đạt tiêu chuẩn quốc tế GS1. Doanh nghiệp sẽ tránh được những sai sót phổ biến như thiếu hồ sơ, thông tin không chính xác hay chọn loại mã vạch không phù hợp với sản phẩm.

Ngoài ra, dịch vụ thường đi kèm với chế độ chăm sóc khách hàng và hỗ trợ sau khi đăng ký, giúp doanh nghiệp giải đáp các thắc mắc, xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh trong quá trình sử dụng mã vạch.

Tiêu chí lựa chọn đơn vị đăng ký mã vạch 

Khi lựa chọn đơn vị hỗ trợ đăng ký mã vạch, doanh nghiệp nên ưu tiên những công ty có kinh nghiệm lâu năm, uy tín trên thị trường và đã phục vụ nhiều khách hàng tại Bắc Giang cũng như các tỉnh thành khác. Đơn vị chuyên nghiệp sẽ có đội ngũ tư vấn am hiểu pháp lý, quy trình và tiêu chuẩn GS1, đảm bảo quy trình đăng ký diễn ra suôn sẻ.

Ngoài ra, dịch vụ hỗ trợ cần có chính sách minh bạch về chi phí, cam kết về thời gian hoàn thành và bảo mật thông tin khách hàng. Các đơn vị có dịch vụ hậu mãi tốt, chăm sóc khách hàng chu đáo sẽ giúp doanh nghiệp an tâm trong suốt quá trình sử dụng mã vạch.

Một yếu tố quan trọng khác là khả năng tư vấn đa dạng giải pháp mã vạch phù hợp với từng loại sản phẩm, quy mô kinh doanh, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và hiệu quả quản lý.

Chi phí đăng ký mã vạch
Chi phí đăng ký mã vạch

Xin giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm tại Bắc Giang: làm đúng để không bị “vướng kiểm tra”

Tại Bắc Giang, nhiều cơ sở sản xuất – chế biến thực phẩm gặp tình huống “hồ sơ nộp thì được nhận, nhưng đến lúc thẩm định lại vướng”. Lý do thường không nằm ở việc thiếu giấy tờ, mà là điều kiện thực tế tại cơ sở chưa khớp với hồ sơ: bố trí mặt bằng chưa đúng, khu vực sản xuất – kho – đóng gói chưa tách bạch, hồ sơ nhân sự thiếu, quy trình vệ sinh không thể hiện rõ… Khi đoàn thẩm định xuống kiểm tra, chỉ cần một vài điểm “không khớp” là bị yêu cầu khắc phục hoặc hẹn thẩm định lại, kéo dài tiến độ và phát sinh chi phí.

Cách làm đúng là coi VSATTP như một “bài kiểm tra vận hành”: vừa chuẩn bị hồ sơ, vừa chuẩn hóa điều kiện cơ sở theo đúng nhóm sản phẩm và quy mô. Khi mọi thứ đồng bộ, giấy VSATTP không chỉ để “đủ giấy tờ”, mà còn giúp doanh nghiệp bán hàng an toàn hơn, dễ làm việc với đại lý/siêu thị/sàn TMĐT, và giảm rủi ro khi bị kiểm tra đột xuất.

Những cơ sở tại Bắc Giang bắt buộc phải có giấy VSATTP

Nhìn theo thực tiễn tại Bắc Giang, các nhóm cơ sở dễ thuộc diện bắt buộc hoặc thường bị yêu cầu VSATTP khi bán vào kênh lớn gồm:

Cơ sở sản xuất, chế biến, đóng gói thực phẩm (đồ khô, thực phẩm chế biến, gia vị, thực phẩm đóng gói sẵn).

Cơ sở kinh doanh thực phẩm có địa điểm cố định: cửa hàng bán thực phẩm, kho thực phẩm, điểm phân phối có lưu trữ – sơ chế – chia tách hàng.

Bếp ăn tập thể/căng tin/cơ sở cung cấp suất ăn (nếu có hoạt động chế biến phục vụ số lượng lớn).

Cơ sở có hoạt động bảo quản lạnh, hút chân không, đóng gói lại: dù chỉ “gia công” nhưng vẫn bị xem xét điều kiện ATTP theo thực tế hoạt động.

Điểm cần nhớ: nhiều cơ sở nghĩ “bán online thì không cần”, nhưng khi mở rộng hoặc bị kiểm tra, cơ quan quản lý thường đánh giá theo bản chất hoạt động sản xuất/kinh doanh, không theo kênh bán.

Điều kiện cốt lõi: mặt bằng – khu vực sản xuất – dụng cụ – con người – quy trình

Để “không vướng kiểm tra”, cơ sở tại Bắc Giang nên tập trung 5 nhóm điều kiện cốt lõi sau:

1) Mặt bằng & bố trí khu vực

Tách tương đối rõ: khu sơ chế – chế biến – đóng gói – kho nguyên liệu – kho thành phẩm.

Luồng đi một chiều (hạn chế giao cắt bẩn/sạch), tránh để đồ cá nhân lẫn khu sản xuất.

2) Khu vực sản xuất & vệ sinh

Có giải pháp chống côn trùng, thoát nước, vệ sinh bề mặt, khu rửa tay.

Khu bảo quản phù hợp sản phẩm (khô/ẩm/lạnh), tránh lẫn mùi – lẫn loại.

3) Dụng cụ – thiết bị

Dụng cụ tiếp xúc trực tiếp thực phẩm đảm bảo sạch, dễ vệ sinh, phân loại theo công đoạn.

Có quy định vệ sinh dụng cụ, lịch vệ sinh, nơi để riêng đồ vệ sinh.

4) Con người

Nhân sự trực tiếp sản xuất có giấy tờ theo yêu cầu, được hướng dẫn thao tác vệ sinh cơ bản.

Trang phục bảo hộ phù hợp: mũ, găng, khẩu trang (tùy công đoạn).

5) Quy trình & hồ sơ nội bộ

Có quy trình vệ sinh, kiểm soát nguyên liệu, kiểm soát thành phẩm, xử lý hàng lỗi.

Nhật ký đơn giản nhưng “có thể chứng minh” khi đoàn kiểm tra hỏi.

Hồ sơ xin giấy VSATTP tại địa phương: chuẩn bị sao cho “qua ngay lần đầu”

Để qua nhanh, nguyên tắc là hồ sơ phải phản ánh đúng thực tế và trình bày gọn – rõ – đủ. Cơ sở tại Bắc Giang nên chuẩn bị theo bộ:

Thông tin pháp lý chủ thể: giấy phép kinh doanh/hộ kinh doanh, ngành nghề phù hợp, địa chỉ đúng nơi sản xuất.

Bản mô tả cơ sở: mặt bằng, sơ đồ bố trí khu vực, quy trình công đoạn (mô tả theo đúng sản phẩm làm).

Danh mục thiết bị – dụng cụ: liệt kê đúng thứ đang dùng, có phân nhóm theo công đoạn.

Hồ sơ nhân sự: danh sách người trực tiếp, giấy tờ theo yêu cầu, nội quy vệ sinh cá nhân.

Quy trình nội bộ tối thiểu: vệ sinh nhà xưởng – dụng cụ; kiểm soát nguyên liệu/đầu vào; kiểm soát thành phẩm; xử lý sự cố.

Mẹo “qua ngay lần đầu” là chuẩn hóa trước 2 việc: (1) sơ đồ mặt bằng khớp thực tế, (2) quy trình mô tả đúng thao tác đang làm, tránh viết chung chung kiểu “theo quy định” nhưng không áp vào cơ sở.

6 lỗi khiến cơ sở bị trả hồ sơ hoặc không đạt khi đoàn thẩm định xuống kiểm tra

Mặt bằng không tách bạch bẩn/sạch: sơ chế – chế biến – đóng gói đặt lẫn, luồng đi giao cắt.

Kho nguyên liệu và thành phẩm lẫn nhau, hoặc bảo quản không phù hợp (ẩm/mốc, lẫn mùi).

Thiết bị – dụng cụ không có quy trình vệ sinh rõ, không chứng minh được lịch vệ sinh/khử khuẩn.

Thiếu hồ sơ con người: danh sách nhân sự không đủ, giấy tờ không đúng đối tượng, hoặc không thống nhất giữa hồ sơ và người làm thực tế.

Hồ sơ mô tả “một đằng”, cơ sở “một nẻo”: sơ đồ không đúng, mô tả công đoạn không khớp sản phẩm.

Nhãn và thực tế đóng gói không thống nhất: nơi đóng gói không phù hợp, bao bì để lẫn, khu vực đóng gói thiếu kiểm soát vệ sinh.

Nếu xử lý được 6 lỗi này trước khi nộp, khả năng đạt ngay lần đầu sẽ cao hơn rất nhiều.

Công bố sản phẩm tại Bắc Giang: chìa khóa để bán hợp pháp, vào siêu thị và sàn TMĐT

Nhiều cơ sở tại Bắc Giang nghĩ rằng chỉ cần có VSATTP là đủ để bán. Thực tế, để bán bền vững và vào kênh lớn, doanh nghiệp thường cần thêm hồ sơ công bố sản phẩm (tùy nhóm hàng), kèm kiểm nghiệm và nhãn đúng chuẩn. Công bố sản phẩm là “ngôn ngữ” để kênh phân phối và cơ quan quản lý hiểu rằng sản phẩm đã được chuẩn hóa: thành phần, chỉ tiêu chất lượng, cảnh báo, hướng dẫn sử dụng, thông tin chịu trách nhiệm… Một bộ công bố tốt giúp sản phẩm đỡ bị hỏi lại, giảm nguy cơ bị gỡ khỏi sàn hoặc bị trả hồ sơ khi đối tác thẩm định.

Công bố sản phẩm là gì? Phân biệt tự công bố và công bố bắt buộc

Công bố sản phẩm là thủ tục/hồ sơ thể hiện sản phẩm đáp ứng yêu cầu lưu hành theo nhóm, dựa trên tài liệu kỹ thuật, nhãn, và kết quả kiểm nghiệm.

Tự công bố thường áp dụng với nhiều nhóm thực phẩm thông dụng: doanh nghiệp chủ động lập và công khai theo quy định, nhưng vẫn phải đảm bảo hồ sơ đúng và chịu trách nhiệm khi bị kiểm tra.

Công bố bắt buộc (đăng ký bản công bố) thường áp dụng với nhóm có yêu cầu chặt hơn; hồ sơ thường cần thẩm xét kỹ hơn và dễ bị yêu cầu bổ sung nếu sai.

Trong thực tế Bắc Giang, sai lầm hay gặp là không phân biệt đúng loại công bố, dẫn đến làm sai quy trình hoặc chuẩn bị thiếu tài liệu.

Sản phẩm nông sản – thực phẩm chế biến Bắc Giang cần lưu ý gì khi công bố?

Với nhóm nông sản – thực phẩm chế biến ở Bắc Giang, cần lưu ý:

Chốt đúng tên sản phẩm và bản chất: “sấy”, “rang”, “tẩm vị”, “lên men”, “ngâm”, “đóng gói hút chân không”… vì sẽ kéo theo chỉ tiêu kiểm nghiệm và cách ghi nhãn khác nhau.

Quy cách – hạn dùng – bảo quản phải hợp lý với thực tế vận hành (nhiều cơ sở ghi theo cảm tính, dễ bị hỏi lại).

Nếu có nhiều dòng/định lượng: cần quản trị SKU rõ để sau này đồng bộ mã vạch – hồ sơ bán hàng.

Nhãn phải thể hiện rõ chủ thể chịu trách nhiệm, địa chỉ, xuất xứ, hướng dẫn sử dụng/bảo quản, cảnh báo (nếu có).

Hồ sơ công bố sản phẩm: thành phần – chỉ tiêu – nhãn – mã vạch – tài liệu kỹ thuật

Một bộ hồ sơ công bố “đi được kênh lớn” thường cần chuẩn hóa theo 5 mảnh ghép:

Thành phần & định lượng: ghi rõ tỉ lệ/nhóm thành phần chính theo đúng thực tế sản xuất.

Chỉ tiêu kiểm nghiệm: chọn đúng chỉ tiêu theo nhóm sản phẩm và mục tiêu bán (tránh thiếu chỉ tiêu làm hồ sơ bị yêu cầu làm lại).

Nhãn sản phẩm: nội dung bắt buộc, cách thể hiện, ngôn ngữ, đơn vị chịu trách nhiệm, hạn dùng/bảo quản.

Mã vạch: không phải lúc nào cũng bắt buộc cho công bố, nhưng cần đồng bộ sớm để khi vào siêu thị/sàn không phải sửa nhãn.

Tài liệu kỹ thuật nội bộ: mô tả quy trình, tiêu chuẩn cơ sở/kiểm soát chất lượng đơn giản, giúp giải trình khi cần.

Những lỗi khiến hồ sơ công bố bị yêu cầu chỉnh sửa nhiều lần

Nhãn không khớp với thành phần/khối lượng/đơn vị chịu trách nhiệm trong hồ sơ.

Chọn chỉ tiêu kiểm nghiệm thiếu hoặc không phù hợp với nhóm sản phẩm → phải kiểm nghiệm lại.

Tên sản phẩm mô tả “một kiểu”, thực tế làm “một kiểu” (ví dụ ghi “tự nhiên/không chất bảo quản” nhưng không có cơ sở chứng minh).

Hồ sơ mô tả quy trình quá chung chung, không thể hiện kiểm soát đầu vào – đầu ra.

Không quản trị SKU rõ: nhiều quy cách dùng chung mô tả, dễ bị yêu cầu tách.

Làm công bố xong mới làm mã vạch/đổi nhãn → phải sửa lại toàn bộ bộ nhãn và tài liệu.

Đăng ký nhãn hiệu tại Bắc Giang: bảo vệ tên thương hiệu trước khi “bán rộng”

Vì sao nhiều cơ sở mất tên thương hiệu dù bán trước?

Thực tế tại Bắc Giang (và nhiều tỉnh) có tình trạng “bán trước – mất sau” vì quyền nhãn hiệu không phát sinh theo việc bạn bán hàng, mà phát sinh chủ yếu theo đăng ký và được cấp văn bằng bảo hộ. Vì vậy, dù một cơ sở đã bán lâu năm, nhưng nếu chưa đăng ký nhãn hiệu thì vẫn có thể gặp rủi ro:

Người khác nộp đơn trước (cùng/na ná tên): khi đó bạn có thể bị “kẹt” trong tranh chấp, hoặc phải đổi tên khi mở rộng kênh.

Tên thương hiệu trùng/ gần trùng với nhãn hiệu đã có: khi lên sàn, vào siêu thị hoặc chạy quảng cáo, bị phản ánh/đánh dấu vi phạm.

Bị chiếm dụng trên TMĐT & mạng xã hội: đối thủ/đại lý đăng ký gian hàng, tên shop, tên fanpage trước, khiến bạn khó đồng bộ nhận diện.

Mở rộng hệ thống đại lý nhưng không kiểm soát: đại lý tự ý dùng tên/bao bì biến thể, về sau chính bạn lại khó chứng minh quyền.

Xuất hàng đi tỉnh khác: càng bán rộng, càng dễ bị “soi” quyền sở hữu và bị chặn kênh nếu có khiếu nại.

👉 Kết luận thực chiến: trước khi “bán rộng” (chuỗi – sàn – đại lý – xuất tỉnh), đăng ký nhãn hiệu là bước khóa quyền để không bị mất tên khi thương hiệu đã lên.

Nhãn hiệu thường – nhãn hiệu tập thể – nhãn hiệu chứng nhận: chọn hướng nào cho sản phẩm địa phương?

Tại Bắc Giang, tùy mô hình sản xuất và mục tiêu phát triển, bạn nên chọn “đúng loại nhãn hiệu” để vừa bảo hộ tốt vừa dễ khai thác thương mại:

1) Nhãn hiệu thường (phổ biến nhất)

Ai phù hợp: doanh nghiệp/hộ kinh doanh có sản phẩm riêng, muốn độc quyền tên & logo cho chính mình.

Ưu điểm: dễ quản lý, dễ dùng để mở rộng kênh bán, cấp phép đại lý.

Nên chọn khi: bạn muốn xây thương hiệu cá nhân/doanh nghiệp rõ ràng, không phụ thuộc cộng đồng.

2) Nhãn hiệu tập thể

Ai phù hợp: HTX/hội/hiệp hội ở Bắc Giang muốn dùng chung một dấu hiệu cho các thành viên theo quy chế.

Ưu điểm: gom sức mạnh “vùng/nhóm”, hỗ trợ tiêu thụ, nâng uy tín sản phẩm địa phương.

Lưu ý: bắt buộc có quy chế sử dụng, cơ chế kiểm soát thành viên; nếu quản trị yếu dễ “loạn chất lượng”.

3) Nhãn hiệu chứng nhận

Ai phù hợp: tổ chức làm “đơn vị chứng nhận” chất lượng/nguồn gốc/tiêu chuẩn cho nhiều đơn vị khác.

Ưu điểm: tạo “con dấu bảo chứng” cho sản phẩm địa phương, tăng niềm tin khi bán rộng.

Lưu ý: mô hình này đòi hỏi năng lực kiểm soát/tiêu chí chứng nhận rõ ràng; không phù hợp nếu bạn chỉ là cơ sở bán hàng.

✅ Gợi ý chọn nhanh:

“Một chủ – một thương hiệu” → nhãn hiệu thường

“Nhiều thành viên dùng chung thương hiệu vùng” → nhãn hiệu tập thể

“Có cơ chế chứng nhận tiêu chuẩn/nguồn gốc cho nhiều bên” → nhãn hiệu chứng nhận

Hồ sơ đăng ký nhãn hiệu: tra cứu – phân nhóm – nộp đơn đúng chiến lược

Đăng ký nhãn hiệu hiệu quả không chỉ là “nộp đơn”, mà là nộp đúng chiến lược để giảm rủi ro bị từ chối và tránh phải nộp lại.

(1) Tra cứu nhãn hiệu (bước quyết định 60–70% khả năng đi tiếp)

Tra cứu tên/ logo/ yếu tố tương tự: phát hiện trùng/ gần trùng trước khi làm hồ sơ.

Với sản phẩm Bắc Giang hay có tên gắn địa danh/đặc sản: cần tra cứu kỹ phần “yếu tố mô tả” để tránh bị đánh giá yếu.

(2) Phân nhóm sản phẩm/dịch vụ

Chọn nhóm theo định hướng bán rộng: bán lẻ, bán online, mở đại lý, gia công, xuất hàng…

Nếu phân nhóm thiếu: sau này mở rộng sẽ phải nộp đơn mới (tốn thời gian & chi phí).

(3) Chuẩn bị hồ sơ nộp đơn

Mẫu nhãn hiệu (tên/logo) đúng quy cách.

Thông tin chủ đơn (doanh nghiệp/hộ/HTX) khớp giấy tờ pháp lý.

Danh mục hàng hóa/dịch vụ theo nhóm đã chọn.

Chiến lược “nộp trước cái lõi”: ưu tiên nhóm hàng cốt lõi trước, rồi mở rộng nhóm sau (tùy ngân sách).

👉 Mẹo “đi đúng ngay từ đầu” cho cơ sở Bắc Giang: hãy thống nhất 1 bộ dữ liệu tên thương hiệu (chữ hoa/thường, dấu, khoảng trắng), 1 phiên bản logo chuẩn, và danh mục sản phẩm ổn định trước khi nộp.

5 sai lầm khiến nhãn hiệu bị từ chối hoặc kéo dài thời gian thẩm định

Không tra cứu kỹ, nộp đơn trùng/na ná với nhãn hiệu đã có → bị từ chối hoặc bị phản đối.

Chọn nhóm sai hoặc thiếu nhóm, khiến phạm vi bảo hộ không đúng nhu cầu bán rộng → phải nộp bổ sung/đơn mới.

Logo/tên chứa yếu tố mô tả quá mạnh (chỉ mô tả sản phẩm/địa danh) → bị đánh giá yếu, khó bảo hộ phần độc quyền.

Thông tin chủ đơn không khớp (tên, địa chỉ, loại hình) → sửa đổi nhiều lần, kéo dài tiến độ.

Dùng nhiều phiên bản thương hiệu (mỗi kênh một kiểu) trước khi nộp → khó thống nhất nhãn hiệu “chủ lực”, về sau rối hệ thống nhận diện.

Combo pháp lý sản phẩm tại Bắc Giang: Mã vạch – VSATTP – Công bố – Nhãn hiệu

Vì sao nên làm combo thay vì làm lẻ từng thủ tục?

Làm combo là cách “đồng bộ pháp lý sản phẩm” để tránh tình trạng mỗi thủ tục một bộ thông tin, dẫn đến sai lệch và bị trả qua lại. Lợi ích thực tế:

Giảm rủi ro lệch dữ liệu: tên sản phẩm, quy cách, chủ thể, địa chỉ… chỉ cần sai 1 chỗ là hồ sơ kéo dài.

Tối ưu thứ tự triển khai: VSATTP/điều kiện cơ sở → kiểm nghiệm → công bố → mã vạch → nhãn hiệu (tùy loại sản phẩm).

Vào kênh bán rộng nhanh hơn: hoàn thiện đủ “vé vào cửa” cho siêu thị, đại lý, sàn TMĐT.

Tiết kiệm chi phí sửa nhãn – sửa hồ sơ: sửa nhãn 1 lần ảnh hưởng cả 4 thủ tục; làm combo giúp chốt nhãn chuẩn sớm.

Dễ quản trị về sau: mở thêm SKU, đổi quy cách, mở rộng kênh bán vẫn đi theo một chuẩn.

Bảng phân công: khách hàng chuẩn bị gì – đơn vị dịch vụ làm gì?

Khách hàng chuẩn bị (đầu vào)

Giấy phép kinh doanh/hộ/HTX; thông tin pháp lý chủ thể.

Danh mục sản phẩm + quy cách đóng gói; nhãn dự kiến (hoặc nội dung nhãn).

Thông tin nguyên liệu/nhà cung cấp chính; quy trình sản xuất cơ bản.

Mẫu sản phẩm/ảnh chụp bao bì; kế hoạch kênh bán (sàn/siêu thị/đại lý).

Đơn vị dịch vụ thực hiện (đầu ra)

Chuẩn hóa “1 bộ dữ liệu sản phẩm” để dùng chung.

Tư vấn thứ tự triển khai theo loại hàng (thực phẩm/mỹ phẩm/đặc sản…).

Soạn & nộp hồ sơ: mã vạch, VSATTP, công bố, nhãn hiệu.

Theo dõi xử lý, phản hồi yêu cầu bổ sung, hỗ trợ thẩm định thực tế (VSATTP).

Bàn giao bộ hồ sơ bản mềm/bản cứng để doanh nghiệp dùng lâu dài.

Giảm thời gian & chi phí bằng mô hình “1 bộ dữ liệu – 4 thủ tục”

Mô hình “1 bộ dữ liệu – 4 thủ tục” nghĩa là bạn tạo một Master Data chuẩn, rồi dùng xuyên suốt:

Bộ dữ liệu lõi gồm

Chủ thể: tên, MST, địa chỉ, người đại diện/liên hệ.

Sản phẩm: tên chuẩn, nhóm, thành phần chính, quy cách, hướng dẫn bảo quản, cảnh báo (nếu có).

Bao bì/nhãn: bố cục thông tin bắt buộc, mã vạch đặt vị trí nào, thương hiệu thể hiện ra sao.

Kênh bán: bán lẻ – sàn – đại lý – chuỗi (để chọn phạm vi nhãn hiệu/nhóm hàng phù hợp).

Hiệu quả

Hồ sơ ít bị “đá qua đá lại” vì lệch tên/quy cách/chủ thể.

Khi thêm sản phẩm mới: chỉ cần bổ sung vào Master Data → khai báo mã vạch nhanh, công bố nhanh, quản trị thương hiệu rõ.

Giảm chi phí chỉnh sửa nhãn và giảm số vòng bổ sung hồ sơ.

 

Chi phí dự trù khi làm đầy đủ pháp lý sản phẩm tại Bắc Giang

Khi làm “đủ bộ” pháp lý sản phẩm tại Bắc Giang (mã vạch – VSATTP – công bố – nhãn hiệu), chi phí thường không bị đội vì “phí nhà nước”, mà bị đội vì làm sai thứ tự, hồ sơ không khớp, phải kiểm nghiệm lại, in lại nhãn, bổ sung/khắc phục khi thẩm định. Vì vậy, cách dự trù tốt nhất là chia chi phí thành 3 tầng: (1) phí bắt buộc, (2) chi phí kỹ thuật – chứng từ, (3) quỹ dự phòng phát sinh. Dưới đây là cấu trúc dự trù theo từng hạng mục để bạn chèn vào bài.

Chi phí đăng ký mã vạch

Chi phí mã vạch thường gồm 2 nhóm: phí cấp ban đầu và phí duy trì hằng năm (tùy quy mô số lượng mã sử dụng), cộng thêm phần chi phí vận hành nội bộ để mã vạch “dùng được khi bán hàng”.

1) Phí bắt buộc (thường gặp)

Phí cấp mã số mã vạch ban đầu cho doanh nghiệp/hộ kinh doanh.

Phí duy trì hằng năm theo gói/quy mô mã.

2) Chi phí “để mã vạch không bị vô hiệu khi bán” (hay bị quên dự trù)

Khai báo danh mục sản phẩm đúng cấu trúc (tên – quy cách – đóng gói).

Chuẩn hóa thông tin chủ thể đứng tên (tránh dùng sai chủ thể, sai địa chỉ).

Thiết kế/in ấn mã vạch lên bao bì hoặc tem nhãn (tem cuộn, decal…).

3) Quỹ dự phòng khuyến nghị

Dự phòng cho trường hợp đổi tên sản phẩm, đổi quy cách đóng gói, thêm dòng sản phẩm → phải cập nhật/khai báo bổ sung.

Dự phòng in lại tem/nhãn khi đặt sai kích thước, sai vùng quét.

Gợi ý “chốt chi phí đúng”: chỉ dự trù chính xác khi bạn đã chốt số lượng sản phẩm dự kiến gán mã và quy cách đóng gói (lọ/hũ/túi/size).

Chi phí xin giấy VSATTP & công bố sản phẩm

Hai hạng mục này thường “ăn” nhiều chi phí nhất vì liên quan trực tiếp đến mặt bằng – con người – kiểm nghiệm – nhãn. Chi phí thực tế sẽ khác nhau theo mô hình (hộ gia đình/xưởng nhỏ/doanh nghiệp) và nhóm sản phẩm.

  1. A) Chi phí xin giấy VSATTP

1) Phí/chi phí bắt buộc theo thủ tục

Lệ phí/hạng mục thẩm định cơ sở (tùy tuyến quản lý và loại hình).

Chi phí hồ sơ, in ấn, hoàn thiện thuyết minh – sơ đồ – quy trình.

2) Chi phí điều kiện thực tế (dễ phát sinh nếu cơ sở chưa chuẩn)

Bố trí lại mặt bằng, phân khu bẩn–sạch tối thiểu.

Trang bị cơ bản: kệ, tủ/kho bảo quản, thùng rác nắp, dụng cụ vệ sinh, chống côn trùng…

Biển khu vực, nội quy vệ sinh, bảng phân công vệ sinh.

3) Chi phí con người

Khám sức khỏe cho nhóm trực tiếp sản xuất/đóng gói.

Tập huấn kiến thức ATTP cho nhân sự liên quan.

  1. B) Chi phí công bố sản phẩm

1) Chi phí kiểm nghiệm (chiếm tỷ trọng lớn)

Phụ thuộc vào: nhóm sản phẩm, số lượng chỉ tiêu, số mẫu, yêu cầu bảo quản, mức độ “khó” của chỉ tiêu.

2) Chi phí nhãn – hồ sơ kỹ thuật

Chuẩn hóa nhãn đúng quy định, khớp với thành phần và kết quả kiểm nghiệm.

Hoàn thiện thành phần, tiêu chuẩn áp dụng, quy cách đóng gói.

3) Quỹ dự phòng nên có

Dự phòng kiểm nghiệm lại (khi chọn sai chỉ tiêu hoặc đổi công thức).

Dự phòng in lại nhãn (khi nhãn không khớp hồ sơ công bố hoặc thiếu nội dung bắt buộc).

Dự phòng bổ sung hồ sơ theo yêu cầu cơ quan tiếp nhận.

Mẹo tối ưu chi phí: làm đúng thứ tự nhãn → kiểm nghiệm → công bố → mã vạch, vì sai thứ tự thường dẫn tới “đội tiền” ở khâu in lại nhãn và kiểm nghiệm lại.

Chi phí đăng ký nhãn hiệu & khoản phát sinh cần dự phòng

Đăng ký nhãn hiệu là “lớp bảo hộ” giúp sản phẩm bán bền vững và hạn chế bị chiếm tên/nhái bao bì. Chi phí thường chia thành 2 phần: phí nộp đơn – thẩm định – cấp văn bằng và chi phí dịch vụ/điều chỉnh phát sinh.

1) Chi phí chính khi đăng ký nhãn hiệu

Phí nộp đơn và các khoản phí theo giai đoạn xử lý hồ sơ.

Chi phí phân nhóm sản phẩm/dịch vụ (nhóm càng nhiều, chi phí càng tăng).

Chi phí dịch vụ (nếu thuê đơn vị đại diện/tư vấn), tùy mức độ phức tạp.

2) Các khoản phát sinh hay gặp cần dự phòng

Tra cứu nâng cao/đánh giá khả năng bảo hộ (đặc biệt khi tên phổ biến).

Sửa đổi/bổ sung đơn khi mô tả nhãn hiệu, mẫu nhãn, chủ thể, địa chỉ chưa chuẩn.

Phản hồi công văn/ý kiến thẩm định (nếu bị yêu cầu giải trình).

Dự phòng thiết kế lại/biến thể nhãn hiệu (khi trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn).

3) Quỹ dự phòng “đáng tiền”

Dự phòng cho trường hợp bạn mở rộng thêm dòng sản phẩm → cần mở rộng nhóm bảo hộ.

Dự phòng xử lý xung đột tên thương hiệu trên thị trường (đàm phán/đổi tên/đổi bộ nhận diện).

Tóm lại, đăng ký mã vạch tại Bắc Giang không chỉ là bước đi cần thiết mà còn là chiến lược dài hạn giúp doanh nghiệp hội nhập sâu rộng vào thị trường hiện đại. Với những lợi ích như nâng cao tính minh bạch, cải thiện khả năng quản lý, và tăng cường sự chuyên nghiệp, mã vạch đang trở thành công cụ không thể thiếu đối với bất kỳ ngành nghề nào. Đặc biệt, trong bối cảnh Bắc Giang đang từng bước vươn lên thành một trung tâm kinh tế năng động, việc đầu tư vào mã vạch không chỉ mang lại giá trị thực tiễn mà còn góp phần nâng cao vị thế của doanh nghiệp trên thị trường quốc gia và quốc tế. Vì vậy, hãy bắt đầu hành trình đăng ký mã vạch ngay hôm nay để tạo nên sự khác biệt và củng cố niềm tin từ khách hàng. Đó chính là bước đi vững chắc cho sự phát triển lâu dài và bền vững của doanh nghiệp tại Bắc Giang.

Dịch vụ đăng ký mã số mã vạch tại Bắc Giang
Dịch vụ đăng ký mã số mã vạch tại Bắc Giang

DANH SÁCH BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Các loại hình doanh nghiệp

Dịch vụ thành lập công ty

Thành lập công ty nhanh chỉ 1 ngày

Thành lập công ty giá rẻ

tư vấn thành lập công ty

Thành lập công ty TNHH 1 thành viên

Thành lập công ty cổ phần

Thành lập công ty hợp danh

Dịch vụ khắc dấu tại TPHCM

Giải thể công ty TNHH

Giải thể chi nhánh tại TPHCM

Giải thể hộ kinh doanh TPHCM

Thủ tục giải thể công ty cổ phần

Giải thể công ty tại TPHCM

thủ tục giải thể văn phòng đại diện TPHCM

Thành lập văn phòng đại diện công ty nước ngoài tại TPHCM

Cần đăng ký mã vạch
Cần đăng ký mã vạch

CÔNG TY TNHH GIA MINH

Địa chỉ: 45 Hùng Vương, P. Ngô Quyền, TP. Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang

Hotline: 0932 785 561 – 0868 458 111

Zalo: 085 3388 126

 

Bản quyền 2024 thuộc về giayphepgm.com
Gọi điện cho tôi Facebook Messenger Chat Zalo
Chuyển đến thanh công cụ