Thành lập công ty cổ phần digital marketing theo quy định mới nhất

Rate this post

Thành lập công ty cổ phần digital marketing đang trở thành xu hướng tất yếu khi nhu cầu quảng bá thương hiệu, bán hàng và xây dựng hình ảnh trực tuyến của doanh nghiệp ngày càng tăng mạnh. Trong kỷ nguyên số, digital marketing không còn là hoạt động hỗ trợ mà đã trở thành trụ cột chiến lược của nhiều doanh nghiệp lớn nhỏ. Việc lựa chọn mô hình công ty cổ phần giúp doanh nghiệp marketing dễ dàng huy động vốn, mở rộng đội ngũ và hợp tác với các đối tác trong và ngoài nước. Tuy nhiên, không ít cá nhân khi khởi nghiệp digital marketing vẫn còn mơ hồ về thủ tục pháp lý, ngành nghề đăng ký và nghĩa vụ thuế. Nếu không chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi ký hợp đồng, xuất hóa đơn hoặc mở rộng quy mô. Do đó, việc tìm hiểu toàn diện quy trình thành lập công ty cổ phần digital marketing là bước đi quan trọng để kinh doanh đúng luật, bền vững và lâu dài.

Thành lập công ty cổ phần digital marketing
Thành lập công ty cổ phần digital marketing

Tổng quan về công ty cổ phần digital marketing

Digital marketing là gì theo góc độ pháp lý

Digital marketing là hoạt động tiếp thị, quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua các nền tảng trực tuyến như website, mạng xã hội, email, ứng dụng di động và các công cụ quảng cáo số. Theo quy định pháp luật về quảng cáo và thương mại điện tử, các doanh nghiệp digital marketing phải đảm bảo tuân thủ quy định về nội dung quảng cáo, bảo vệ thông tin cá nhân, quyền sở hữu trí tuệ và không vi phạm luật thương mại điện tử.

Digital marketing giúp doanh nghiệp kết nối trực tiếp với khách hàng, tối ưu chi phí tiếp thị và đo lường hiệu quả chiến dịch nhanh chóng. Đồng thời, doanh nghiệp phải đăng ký ngành nghề phù hợp để hoạt động hợp pháp trong lĩnh vực marketing số và dịch vụ quảng cáo trực tuyến.

Các dịch vụ digital marketing phổ biến hiện nay

Các dịch vụ digital marketing phổ biến bao gồm:

Quảng cáo trực tuyến (Online Ads): Google Ads, Facebook Ads, TikTok Ads và quảng cáo trên các nền tảng mạng xã hội khác.

SEO – tối ưu hóa công cụ tìm kiếm: Tối ưu website và nội dung để tăng thứ hạng trên công cụ tìm kiếm, thu hút traffic tự nhiên.

Content marketing: Sản xuất nội dung chất lượng, xây dựng thương hiệu và thu hút khách hàng.

Email marketing, SMS marketing: Gửi thông tin, chương trình khuyến mãi và chăm sóc khách hàng trực tiếp.

Social media marketing: Quản lý và phát triển kênh mạng xã hội, tăng tương tác và nhận diện thương hiệu.

Marketing automation và phân tích dữ liệu: Ứng dụng công nghệ để tối ưu chiến dịch và đo lường hiệu quả.

Gửi hồ sơ và nhận tư vấn miễn phí qua Zalo chỉ trong vài phút: Chat Zalo: 0853 388 126

Website này thuộc hệ sinh thái Pháp Lý Gia Minh.
Để tìm hiểu năng lực, hồ sơ pháp lý và các dịch vụ khác của công ty, vui lòng xem tại website chính thức bên dưới.
▼▼▼

Doanh nghiệp digital marketing thường kết hợp nhiều dịch vụ để cung cấp giải pháp toàn diện cho khách hàng, đồng thời nâng cao uy tín và lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

Vì sao nên thành lập công ty cổ phần digital marketing

Mô hình công ty cổ phần giúp doanh nghiệp digital marketing dễ dàng huy động vốn từ nhiều cổ đông hoặc nhà đầu tư để mở rộng quy mô, đầu tư vào công nghệ, nhân sự và các công cụ quảng cáo số. Cơ cấu cổ phần minh bạch giúp phân chia quyền lợi và trách nhiệm, nâng cao uy tín pháp lý khi ký hợp đồng với khách hàng, đối tác và quỹ đầu tư. Đây là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp muốn phát triển bền vững, triển khai dự án lớn và mở rộng thị trường trong nước và quốc tế.

Điều kiện thành lập công ty cổ phần digital marketing

Điều kiện về số lượng cổ đông và vốn điều lệ

Công ty cổ phần digital marketing phải có tối thiểu 03 cổ đông sáng lập, có thể là cá nhân hoặc tổ chức, không thuộc đối tượng bị cấm theo Luật Doanh nghiệp. Cổ đông cần có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và khả năng góp vốn đúng cam kết. Số vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần, và mức vốn cần phù hợp với quy mô hoạt động, dự án quảng cáo số và đầu tư hạ tầng công nghệ.

Cơ cấu cổ đông minh bạch giúp doanh nghiệp huy động vốn linh hoạt từ các nhà đầu tư bên ngoài, phân chia rủi ro tài chính và quyền lợi rõ ràng. Mô hình cổ phần cũng nâng cao uy tín khi ký hợp đồng với khách hàng lớn, đối tác chiến lược hoặc quỹ đầu tư, đặc biệt quan trọng trong ngành digital marketing, nơi các dự án thường có quy mô lớn và yêu cầu công nghệ hiện đại.

Điều kiện về ngành nghề kinh doanh digital marketing

Doanh nghiệp phải đăng ký ngành nghề kinh doanh phù hợp theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, bao gồm các dịch vụ như quảng cáo trực tuyến, SEO, content marketing, quản lý mạng xã hội, email marketing, marketing automation và phân tích dữ liệu. Ngoài ra, nếu doanh nghiệp cung cấp giải pháp thương mại điện tử, nền tảng quảng cáo hoặc dịch vụ công nghệ liên quan, cần đăng ký bổ sung các ngành nghề tương ứng.

Doanh nghiệp cũng phải tuân thủ các quy định pháp luật về quảng cáo, bảo vệ dữ liệu cá nhân, sở hữu trí tuệ, quyền lợi khách hàng và luật thương mại điện tử. Việc đăng ký ngành nghề chính xác không chỉ giúp hoạt động hợp pháp mà còn tạo uy tín với khách hàng, đối tác và nhà đầu tư, đảm bảo công ty có thể triển khai các chiến dịch digital marketing hiệu quả và bền vững.

Điều kiện về trụ sở, nhân sự và hạ tầng công nghệ

Trụ sở công ty phải có địa chỉ hợp pháp trên lãnh thổ Việt Nam, đủ điều kiện hạ tầng để vận hành các hoạt động digital marketing như văn phòng làm việc, phòng họp, máy chủ, đường truyền internet tốc độ cao và bảo mật dữ liệu. Công ty cần có đội ngũ nhân sự chuyên môn trong lĩnh vực marketing số, lập trình web, thiết kế đồ họa, phân tích dữ liệu và quản lý dự án để triển khai chiến dịch hiệu quả.

Hạ tầng công nghệ bao gồm phần mềm quản lý chiến dịch quảng cáo, hệ thống CRM, công cụ phân tích dữ liệu và nền tảng tự động hóa marketing. Việc đáp ứng đầy đủ các điều kiện về trụ sở, nhân sự và hạ tầng giúp doanh nghiệp hoạt động ổn định, tối ưu hóa hiệu quả các chiến dịch, bảo đảm an toàn dữ liệu và nâng cao uy tín trong ngành digital marketing.

Hồ sơ thành lập công ty cổ phần digital marketing

Hồ sơ thành lập công ty cổ phần digital marketing là bộ tài liệu pháp lý bắt buộc, giúp cơ quan đăng ký xác nhận tư cách pháp nhân, cơ cấu cổ đông, vốn điều lệ và ngành nghề kinh doanh. Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác sẽ rút ngắn thời gian xét duyệt và giảm nguy cơ hồ sơ bị trả lại do thiếu hoặc sai thông tin. Hồ sơ cần phản ánh đầy đủ kế hoạch hoạt động, quyền lợi cổ đông và phạm vi kinh doanh digital marketing.

Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp

Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp là văn bản quan trọng nhất, ghi rõ tên công ty, địa chỉ trụ sở chính, ngành nghề kinh doanh digital marketing, vốn điều lệ và người đại diện theo pháp luật. Giấy đề nghị cũng thể hiện thông tin liên hệ, cơ cấu quản lý và phương thức liên lạc của công ty. Các thông tin trên giấy đề nghị phải thống nhất với điều lệ công ty và danh sách cổ đông để hồ sơ được xét duyệt nhanh chóng, đảm bảo hợp pháp khi đi vào hoạt động.

Điều lệ công ty cổ phần digital marketing

Điều lệ công ty cổ phần digital marketing quy định quyền và nghĩa vụ của cổ đông, cơ cấu quản lý, phương thức biểu quyết, phân chia lợi nhuận và cơ chế chuyển nhượng cổ phần. Với các công ty digital marketing, điều lệ cũng nên nêu rõ cơ chế quản lý dự án, triển khai dịch vụ quảng cáo trực tuyến, SEO, social media, và các hoạt động marketing số khác. Điều lệ phải được tất cả cổ đông sáng lập ký xác nhận trước khi nộp hồ sơ để đảm bảo giá trị pháp lý, đồng thời giúp doanh nghiệp vận hành minh bạch và hiệu quả.

Danh sách cổ đông sáng lập

Danh sách cổ đông sáng lập bao gồm tên, địa chỉ, quốc tịch, số cổ phần và tỷ lệ sở hữu của từng thành viên. Thông tin trong danh sách phải thống nhất với điều lệ công ty và giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp. Mỗi cổ đông cần có trách nhiệm góp vốn đầy đủ theo cam kết, đảm bảo vốn điều lệ được thực hiện đúng quy định. Việc chuẩn bị danh sách cổ đông chi tiết và chính xác giúp hồ sơ được duyệt nhanh và là cơ sở pháp lý cho quyền lợi và nghĩa vụ của các thành viên trong công ty.

Giấy tờ pháp lý của cổ đông và người đại diện theo pháp luật

Các cổ đông cá nhân cần cung cấp bản sao căn cước công dân hoặc hộ chiếu, trong khi cổ đông là tổ chức cần có giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Người đại diện theo pháp luật cũng phải cung cấp giấy tờ tương ứng và có quyền ký kết các văn bản pháp lý. Tất cả giấy tờ phải sao y hợp lệ và còn hiệu lực. Chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ này đảm bảo hồ sơ hợp pháp, giảm thiểu rủi ro bị trả hồ sơ hoặc yêu cầu bổ sung.

Hồ sơ thành lập công ty digital marketing
Hồ sơ thành lập công ty digital marketing

Thủ tục thành lập công ty cổ phần digital marketing

Sau khi hoàn thiện hồ sơ, doanh nghiệp tiến hành thủ tục thành lập công ty cổ phần digital marketing theo đúng quy định pháp luật, bao gồm nộp hồ sơ, nhận giấy chứng nhận và thực hiện các công việc sau khi thành lập.

Nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp

Doanh nghiệp nộp hồ sơ tại Phòng Đăng ký kinh doanh – Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi đặt trụ sở chính hoặc qua cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Hồ sơ gồm: giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp, điều lệ công ty, danh sách cổ đông và giấy tờ pháp lý kèm theo. Trong vòng 03–05 ngày làm việc, cơ quan đăng ký sẽ kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ. Nếu hồ sơ thiếu hoặc sai sót, doanh nghiệp sẽ được hướng dẫn bổ sung hoặc chỉnh sửa để tiếp tục xử lý.

Nhận giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

Khi hồ sơ được duyệt, doanh nghiệp sẽ nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, xác nhận tư cách pháp nhân. Giấy chứng nhận ghi rõ tên công ty, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở, vốn điều lệ, ngành nghề kinh doanh digital marketing và người đại diện theo pháp luật. Đây là bước quan trọng để doanh nghiệp thực hiện các thủ tục tiếp theo như khắc dấu, mở tài khoản ngân hàng và đăng ký thuế ban đầu.

Các công việc cần thực hiện sau khi thành lập

Sau khi nhận giấy chứng nhận, công ty tiến hành khắc dấu và công bố thông tin doanh nghiệp trên cổng thông tin quốc gia. Đồng thời, mở tài khoản ngân hàng đứng tên công ty và đăng ký thuế ban đầu với cơ quan thuế. Doanh nghiệp cũng cần chuẩn bị các hợp đồng lao động, thiết lập quy trình vận hành dịch vụ digital marketing, đảm bảo tuân thủ pháp luật về quảng cáo, bảo vệ dữ liệu khách hàng và bản quyền nội dung số. Hoàn tất các công việc này giúp công ty đi vào hoạt động hợp pháp, vận hành hiệu quả và tăng uy tín với khách hàng, đối tác.

Ngành nghề, giấy phép và điều kiện hoạt động digital marketing

Digital marketing là lĩnh vực liên quan đến quảng bá sản phẩm, dịch vụ thông qua các kênh trực tuyến như website, mạng xã hội, email marketing, SEO, SEM và các nền tảng số khác. Do đặc thù kinh doanh trên môi trường số, doanh nghiệp cần đăng ký đúng ngành nghề, tuân thủ quy định pháp luật và đáp ứng các điều kiện hoạt động.

Mã ngành nghề digital marketing cần đăng ký

Doanh nghiệp digital marketing cần khai báo ngành nghề kinh doanh chính xác theo Hệ thống ngành nghề cấp quốc gia. Các mã ngành phổ biến gồm:

7310 – Quảng cáo;

7320 – Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận;

6201 – Lập trình máy tính, phát triển phần mềm;

6311 – Xử lý dữ liệu, quản lý website và dịch vụ liên quan.

Ngoài các ngành nghề chính, doanh nghiệp có thể đăng ký thêm các dịch vụ hỗ trợ như tư vấn truyền thông, tổ chức sự kiện marketing, cung cấp nền tảng quảng cáo trực tuyến hoặc dịch vụ SEO/SEM. Việc khai báo chính xác giúp công ty đủ điều kiện hợp pháp để ký hợp đồng, triển khai dự án marketing và hưởng các ưu đãi nếu thuộc nhóm doanh nghiệp công nghệ.

Quy định pháp luật về quảng cáo trực tuyến

Hoạt động digital marketing phải tuân thủ Luật Quảng cáo và các văn bản hướng dẫn liên quan. Nội dung quảng cáo không được sai lệch, gây nhầm lẫn hoặc vi phạm bản quyền, quyền lợi người tiêu dùng. Các nền tảng quảng cáo trực tuyến, bao gồm website, mạng xã hội và email marketing, phải đảm bảo minh bạch thông tin và tuân thủ các quy định về dữ liệu cá nhân. Việc nắm rõ quy định giúp doanh nghiệp tránh rủi ro xử phạt hành chính và bảo vệ uy tín thương hiệu.

Điều kiện cung cấp dịch vụ marketing cho đối tác

Doanh nghiệp digital marketing cần đảm bảo đủ năng lực pháp lý, nhân sự chuyên môn và các công cụ kỹ thuật để cung cấp dịch vụ cho khách hàng. Hợp đồng ký kết phải nêu rõ quyền sở hữu nội dung, báo cáo hiệu quả chiến dịch và trách nhiệm bảo mật thông tin khách hàng. Việc đáp ứng điều kiện này giúp doanh nghiệp ký hợp đồng với đối tác lớn, tránh tranh chấp và nâng cao uy tín trong ngành.

Lưu ý khi triển khai website, nền tảng marketing

Khi triển khai website và các nền tảng marketing, doanh nghiệp cần thông báo với cơ quan quản lý nếu thuộc đối tượng kinh doanh thương mại điện tử. Đồng thời, đảm bảo bảo mật dữ liệu người dùng, tuân thủ quy định về cookie, quảng cáo trực tuyến và quyền lợi khách hàng. Việc này giúp doanh nghiệp hoạt động minh bạch, giảm rủi ro pháp lý và tạo niềm tin với khách hàng.

Thành lập công ty cổ phần Digital Marketing nên đi theo toàn bộ chuỗi dịch vụ

Một công ty Digital Marketing không chỉ đăng ký ngành quảng cáo rồi bắt đầu nhận khách hàng.

Mô hình thực tế thường đi theo:

Dịch vụ → khách hàng → brief → chiến dịch → content → social → quảng cáo → SEO → media → KOL/KOC → ngân sách → báo cáo → nghiệm thu → hóa đơn → công nợ → kế toán – thuế.

Vì vậy, ngay khi thành lập công ty cổ phần Digital Marketing cần xác định doanh nghiệp sẽ trực tiếp cung cấp dịch vụ nào, thuê ngoài công việc nào và khoản tiền nào là doanh thu dịch vụ, khoản nào là chi phí thực hiện chiến dịch.

Công ty Digital Marketing cung cấp những dịch vụ gì?

Dịch vụ tư vấn chiến lược Digital Marketing

Chuỗi công việc:

Khách hàng → mục tiêu → thị trường → khách hàng mục tiêu → kênh → ngân sách → KPI → kế hoạch → báo cáo.

Doanh nghiệp có thể chỉ bán dịch vụ tư vấn mà không trực tiếp chạy quảng cáo.

Dịch vụ quản trị quảng cáo

Có thể gồm:

Lập kế hoạch → thiết lập chiến dịch → creative → target → ngân sách → chạy quảng cáo → tối ưu → báo cáo.

Cần phân biệt rõ:

Phí quản lý quảng cáo và ngân sách media/ads.

Dịch vụ content marketing

Đi theo:

Content plan → bài viết → hình ảnh → video → đăng tải → đo lường → báo cáo.

Dịch vụ social media

Có thể bao gồm:

Facebook → TikTok → YouTube → Instagram → các nền tảng phù hợp → quản trị nội dung → tương tác → báo cáo.

Dịch vụ SEO

Đi theo:

Website → nghiên cứu từ khóa → cấu trúc → content → technical → internal link → off-page theo chiến lược → theo dõi thứ hạng/traffic → báo cáo.

Dịch vụ media production

Có thể gồm:

Concept → kịch bản → chụp ảnh → quay phim → dựng → chỉnh sửa → bàn giao.

Dịch vụ KOL/KOC

Nếu agency nhận booking cho khách hàng:

Brief → lựa chọn KOL/KOC → báo giá → hợp đồng → sản xuất nội dung → duyệt → đăng → đo lường → nghiệm thu → thanh toán.

Phân loại khách hàng của công ty Digital Marketing

Khách hàng doanh nghiệp B2B

Thông thường đi theo:

Brief → proposal → báo giá → hợp đồng → triển khai → báo cáo → nghiệm thu → hóa đơn → công nợ.

Khách hàng bán lẻ và thương mại điện tử

Thường quan tâm:

Traffic → lead → đơn hàng → CPA → ROAS → doanh thu.

Khách hàng xây dựng thương hiệu

Có thể sử dụng:

Content → social → media → PR → KOL/KOC → quảng cáo nhận diện.

Khách hàng cần lead

Chuỗi có thể là:

Ads/SEO → landing page → form/call/message → lead → CRM → sales → đo tỷ lệ chuyển đổi.

Một chiến dịch Digital Marketing đi từ hợp đồng đến hóa đơn như thế nào?

Bước 1 – Nhận brief

Xác định:

Sản phẩm → khách hàng → thị trường → mục tiêu → thời gian → ngân sách.

Bước 2 – Xây dựng proposal

Proposal nên tách:

Mục tiêu → kênh → phạm vi công việc → KPI → timeline → ngân sách.

Bước 3 – Ký hợp đồng

Hợp đồng cần làm rõ:

Phí agency → ngân sách quảng cáo → media → KOL/KOC → sản phẩm bàn giao → KPI → nghiệm thu → thanh toán.

Bước 4 – Triển khai chiến dịch

Có thể kết hợp:

Content + social + SEO + ads + media + influencer.

Bước 5 – Báo cáo

Đối chiếu dữ liệu thực hiện với KPI và phạm vi công việc.

Bước 6 – Nghiệm thu

Xác định phần công việc đã hoàn thành, ngân sách đã sử dụng và các hạng mục phát sinh.

Bước 7 – Xuất hóa đơn

Hóa đơn cần phản ánh đúng bản chất dịch vụ và giao dịch thực tế.

Bước 8 – Theo dõi công nợ

Chuỗi hoàn chỉnh:

Hợp đồng → thực hiện → nghiệm thu → hóa đơn → thanh toán → công nợ.

Ngân sách quảng cáo phải tách khỏi phí dịch vụ agency

Đây nên là một trong những nội dung quan trọng nhất của bài.

Ví dụ khách hàng chuyển 300 triệu đồng cho một chiến dịch không có nghĩa toàn bộ 300 triệu đồng đều mặc nhiên là doanh thu dịch vụ Digital Marketing theo cùng một bản chất.

Trước hết phải tách:

Phí chiến lược → phí quản lý → phí content/media → ngân sách chạy quảng cáo → KOL/KOC → nhà cung cấp khác.

Khách hàng tự thanh toán tiền quảng cáo

Mô hình:

Khách hàng → nền tảng quảng cáo

và:

Khách hàng → agency → phí dịch vụ.

Đây là cấu trúc tương đối dễ theo dõi.

Agency nhận cả tiền quảng cáo

Mô hình:

Khách hàng → agency → nền tảng.

Trường hợp này cần đặc biệt chú ý hợp đồng, chứng từ, tài khoản quảng cáo, thanh toán và cách hạch toán theo bản chất giao dịch.

Agency ứng tiền chạy trước

Chuỗi:

Agency ứng tiền → nền tảng → triển khai → đối chiếu → khách hàng thanh toán.

Doanh nghiệp cần quản lý riêng khoản ứng cho từng khách hàng và từng chiến dịch.

Chi phí quảng cáo trên nền tảng nước ngoài

Công ty Digital Marketing thường phát sinh các khoản chi cho nền tảng và nhà cung cấp nước ngoài.

Không nên viết đơn giản:

“Chạy Facebook/Google thì nộp thuế nhà thầu X%.”

Cách an toàn hơn là đi theo:

Nhà cung cấp nào → pháp nhân nào xuất chứng từ → đã đăng ký thuế tại Việt Nam theo cơ chế nào → bên nào thanh toán → loại chứng từ nhận được → nghĩa vụ kê khai/nộp thay nếu phát sinh → điều kiện ghi nhận chi phí.

Tài khoản quảng cáo đứng tên khách hàng

Cần đối chiếu:

Chủ tài khoản → phương thức thanh toán → invoice/chứng từ → agency chỉ quản trị hay trực tiếp mua dịch vụ.

Tài khoản quảng cáo do agency quản lý

Cần theo dõi riêng:

Khách hàng → campaign → tài khoản ads → số tiền nạp → số tiền tiêu → số dư → chứng từ.

Một tài khoản chạy quảng cáo cho nhiều khách hàng

Không nên chỉ ghi tổng tiền nền tảng.

Cần có dữ liệu phân bổ:

Khách hàng A → campaign A → ngân sách A.

Khách hàng B → campaign B → ngân sách B.

Từ đó mới đối chiếu được chi phí với từng hợp đồng.

KOL/KOC trong công ty Digital Marketing cần quản lý theo từng chiến dịch

Agency ký trực tiếp với KOL/KOC

Đi theo:

Brief → KOL/KOC → phạm vi công việc → giá → lịch đăng → sản phẩm bàn giao → nghiệm thu → thanh toán → chứng từ/thuế.

Booking qua đơn vị trung gian

Chuỗi:

Agency → đơn vị booking → KOL/KOC → nội dung → đăng tải → báo cáo.

KOL/KOC là cá nhân

Nghĩa vụ thuế không nên xác định chỉ dựa trên tên gọi “KOL” hoặc “KOC”.

Cần căn cứ vào bản chất thu nhập, quan hệ hợp đồng và hoạt động thực tế để xử lý thuế tương ứng.

Kiểm soát quyền sử dụng nội dung

Hợp đồng nên làm rõ:

Đăng ở đâu → thời gian bao lâu → agency/khách hàng có được chạy ads từ nội dung không → được chỉnh sửa không → quyền sử dụng hình ảnh như thế nào.

Content và Social Media cần gắn với nghiệm thu

Content theo số lượng

Ví dụ:

20 bài/tháng → 20 thiết kế → 10 video ngắn → lịch đăng → báo cáo.

Content theo chiến dịch

Đi theo:

Big idea → key message → content pillar → asset → distribution.

Nghiệm thu phải có đầu ra cụ thể

Không nên ghi chung chung “dịch vụ marketing tháng 8”.

Có thể lưu:

Content plan → link bài → file thiết kế → video → báo cáo → xác nhận khách hàng.

SEO cần quản lý như một dự án dịch vụ riêng

SEO website

Chuỗi:

Audit → keyword → cấu trúc → technical → content → internal link → off-page → đo lường.

Chi phí content SEO

Nếu thuê cộng tác viên hoặc đơn vị khác viết bài:

Brief → bài viết → kiểm duyệt → đăng → nghiệm thu → thanh toán.

Không nên cam kết nghiệm thu chỉ bằng thứ hạng

Hợp đồng nên xác định rõ deliverable, KPI và phạm vi công việc thay vì để toàn bộ nghĩa vụ phụ thuộc vào một chỉ số mà agency không kiểm soát hoàn toàn.

Media Production của công ty Digital Marketing

Agency tự sản xuất

Chi phí có thể gồm:

Nhân sự → máy ảnh → camera → ánh sáng → studio → đạo cụ → hậu kỳ.

Agency thuê production house

Đi theo:

Brief → báo giá → hợp đồng → quay/chụp → file → nghiệm thu → hóa đơn.

Thuê freelancer

Cần chuẩn hóa:

Phạm vi công việc → sản phẩm bàn giao → quyền sử dụng → thanh toán → chứng từ → nghĩa vụ thuế tương ứng.

Hợp đồng Digital Marketing cần tách từng lớp chi phí

Một hợp đồng có thể chia:

Hạng mục

Cách quản lý

Strategy

Phí tư vấn

Account management

Phí quản lý

Content

Phí sản xuất nội dung

Social

Phí quản trị

SEO

Phí dịch vụ SEO

Media

Phí quay/chụp/sản xuất

Ads

Phí quản lý + ngân sách ads

KOL/KOC

Booking + phí quản lý nếu có

Platform/tool

Chi phí phần mềm/nền tảng

Phát sinh

Phải có xác nhận

Cách tách này giúp kế toán, nghiệm thu và đối chiếu lợi nhuận từng chiến dịch dễ hơn.

Nghiệm thu dịch vụ Digital Marketing cần những dữ liệu gì?

Quảng cáo

Có thể đối chiếu:

Campaign → thời gian → ngân sách → impressions → clicks → leads/conversions → báo cáo.

Content

Đối chiếu:

Số bài → thiết kế → video → link đăng → thời gian.

SEO

Đối chiếu:

Hạng mục kỹ thuật → content → URL → keyword → traffic/chỉ số theo thỏa thuận.

KOL/KOC

Đối chiếu:

Người thực hiện → nội dung → link → thời gian đăng → số liệu chiến dịch theo thỏa thuận.

Media

Đối chiếu:

Số buổi → ảnh/video → file bàn giao → phiên bản chỉnh sửa.

Hóa đơn của công ty Digital Marketing

Phí dịch vụ agency

Xuất hóa đơn theo dịch vụ thực tế và thời điểm theo quy định.

Ngân sách quảng cáo

Cần căn cứ mô hình hợp đồng và bản chất khoản tiền, không nên tự động xử lý giống phí dịch vụ.

Khoản KOL/KOC

Phải xác định agency mua dịch vụ rồi bán lại, làm trung gian hay chỉ quản lý booking.

Chi phí sản xuất thuê ngoài

Cần nối:

Nhà cung cấp → hợp đồng → nghiệm thu → hóa đơn/chứng từ → chiến dịch khách hàng.

Kế toán công ty Digital Marketing phải theo từng khách hàng và chiến dịch

Không nên chỉ hạch toán tổng:

Doanh thu marketing – chi phí marketing.

Nên mở quản trị:

Khách hàng → hợp đồng → campaign → doanh thu → ads → content → media → KOL/KOC → freelancer → platform → gross profit.

Theo dõi lãi lỗ từng chiến dịch

Công thức quản trị:

Doanh thu chiến dịch – Ads – Content – Media – KOL/KOC – Outsource – chi phí trực tiếp khác = Lợi nhuận gộp chiến dịch.

Theo dõi công nợ khách hàng

Đi theo:

Hợp đồng → tạm ứng → nghiệm thu → hóa đơn → thanh toán → số dư.

Theo dõi khoản agency ứng trước

Đặc biệt quan trọng nếu doanh nghiệp thường xuyên ứng ngân sách quảng cáo cho khách.

Thuế của công ty Digital Marketing cần kiểm soát từ dòng tiền

Chuỗi kiểm soát nên là:

Khách chuyển tiền → agency → nền tảng/KOL/nhà cung cấp → chứng từ → nghiệm thu → hóa đơn đầu ra → ngân hàng → kế toán → VAT/TNDN/TNCN và nghĩa vụ khác theo giao dịch.

Thuế đối với dịch vụ agency trong nước

Cần xác định đúng dịch vụ, thời điểm lập hóa đơn và chính sách thuế đang áp dụng tại thời điểm cung cấp.

Thuế với cá nhân KOL/KOC/freelancer

Phải xác định bản chất quan hệ và thu nhập để xử lý nghĩa vụ thuế phù hợp.

Thuế liên quan nhà cung cấp nước ngoài

Đây là nhóm cần kiểm tra từng giao dịch:

Nhà cung cấp → tình trạng đăng ký thuế → chứng từ → cách thanh toán → cơ chế kê khai/nộp thuế áp dụng.

Không nên dùng một tỷ lệ cố định cho tất cả nền tảng và tất cả thời kỳ.

Công ty Digital Marketing có nhiều chi phí nước ngoài cần đặc biệt chú ý

Ngoài quảng cáo, có thể phát sinh:

Hosting → cloud → AI → stock image/video → SEO tools → email marketing → CRM → design tools → analytics → automation.

Với mỗi khoản cần lưu:

Nhà cung cấp → hợp đồng/terms → invoice → thẻ/tài khoản thanh toán → sao kê → mục đích sử dụng → tài khoản người dùng → dự án/khách hàng liên quan.

Đây là nhóm chi phí nên được kế toán rà riêng thay vì gom tất cả vào “phần mềm”.

Quy trình vận hành công ty cổ phần Digital Marketing

Giai đoạn 1 – Xác định dịch vụ

Ads → content → social → SEO → media → KOL/KOC.

Giai đoạn 2 – Tìm và phân loại khách hàng

B2B → e-commerce → brand → lead generation → SME.

Giai đoạn 3 – Nhận brief

Xác định mục tiêu, ngân sách và KPI.

Giai đoạn 4 – Proposal và hợp đồng

Tách phí agency khỏi ngân sách bên thứ ba.

Giai đoạn 5 – Lập campaign

Phân công:

Account → content → design → ads → SEO → media → influencer.

Giai đoạn 6 – Chi ngân sách

Theo dõi riêng từng khách hàng và campaign.

Giai đoạn 7 – Thực hiện và tối ưu

Đối chiếu tiến độ với phạm vi hợp đồng.

Giai đoạn 8 – Báo cáo và nghiệm thu

Lưu dữ liệu chứng minh dịch vụ đã thực hiện.

Giai đoạn 9 – Xuất hóa đơn và thu công nợ

Kết nối nghiệm thu với doanh thu.

Giai đoạn 10 – Kế toán và thuế

Đối chiếu doanh thu với toàn bộ chi phí trực tiếp của chiến dịch.

Lý do nên chọn Dịch vụ Thành lập công ty cổ phần digital marketing của Gia Minh

Hiểu rõ đặc thù ngành digital marketing và môi trường kinh doanh

Ngành digital marketing tại Việt Nam, đặc biệt tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng, phát triển mạnh mẽ với nhu cầu về quảng cáo trực tuyến, SEO, social media và dịch vụ quảng bá thương hiệu tăng cao. Gia Minh tư vấn mô hình công ty cổ phần digital marketing phù hợp với đặc thù này và hỗ trợ khách hàng thực hiện dịch vụ thành lập công ty một cách bài bản, giúp doanh nghiệp triển khai kinh doanh hiệu quả ngay từ bước đầu.

Tư vấn và hướng dẫn đầy đủ thủ tục thành lập

Quy trình thành lập công ty cổ phần digital marketing đòi hỏi tuân thủ nhiều thủ tục pháp lý phức tạp. Gia Minh hướng dẫn chi tiết thủ tục thành lập công ty, từ việc lựa chọn loại hình công ty, đăng ký ngành nghề kinh doanh phù hợp, đến nộp hồ sơ tại cơ quan nhà nước. Việc này giúp doanh nghiệp tránh sai sót, rút ngắn thời gian xử lý và tuân thủ đúng quy định pháp luật.

Chi phí minh bạch và dự trù ngân sách hợp lý

Gia Minh cung cấp thông tin chi tiết về chi phí thành lập công ty, bao gồm các khoản phí nhà nước, phí dịch vụ và các chi phí phát sinh khác. Điều này giúp doanh nghiệp dự trù ngân sách hợp lý, tối ưu hóa chi phí đầu tư và triển khai hoạt động kinh doanh digital marketing một cách hiệu quả, đặc biệt là trong giai đoạn đầu thành lập tại các địa phương năng động.

Hỗ trợ thực hiện các thủ tục sau khi thành lập

Sau khi hoàn tất đăng ký thành lập, doanh nghiệp cần thực hiện nhiều thủ tục liên quan để đi vào hoạt động hợp pháp, như đăng ký thuế, mở tài khoản ngân hàng, phát hành hóa đơn. Gia Minh hướng dẫn chi tiết thủ tục sau khi thành lập doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp vận hành trơn tru, giảm thiểu rủi ro pháp lý và tiết kiệm thời gian.

Đáp ứng điều kiện và hồ sơ pháp lý đầy đủ

Để thành lập công ty cổ phần digital marketing, doanh nghiệp cần đảm bảo điều kiện thành lập công ty và chuẩn bị hồ sơ thành lập công ty đầy đủ, bao gồm giấy tờ cá nhân của cổ đông, điều lệ công ty, danh sách cổ đông và giấy tờ liên quan khác. Gia Minh đảm bảo mọi hồ sơ được soạn thảo chính xác, minh bạch và tuân thủ pháp luật, giúp doanh nghiệp yên tâm triển khai hoạt động kinh doanh.

Nghĩa vụ thuế và kế toán của công ty cổ phần digital marketing

Hoạt động digital marketing phát sinh doanh thu từ dịch vụ quảng cáo, tư vấn và triển khai chiến dịch. Do đó, doanh nghiệp cần thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế và chế độ kế toán.

Các loại thuế phải nộp

Các loại thuế cơ bản mà công ty digital marketing phải nộp bao gồm:

Thuế môn bài theo vốn điều lệ;

Thuế giá trị gia tăng (VAT) trên doanh thu cung cấp dịch vụ marketing;

Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) trên lợi nhuận thực tế;

Thuế thu nhập cá nhân khấu trừ khi trả lương hoặc hoa hồng cho nhân viên và đối tác.

Việc nắm rõ các loại thuế và thời hạn nộp giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, tránh bị xử phạt và đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động tài chính.

Lưu ý về hóa đơn, hợp đồng dịch vụ marketing

Hóa đơn điện tử phải được lập cho tất cả các giao dịch cung cấp dịch vụ marketing. Hợp đồng dịch vụ cần quy định rõ phạm vi công việc, báo cáo hiệu quả, quyền sở hữu nội dung, điều kiện thanh toán và bảo mật thông tin khách hàng. Doanh nghiệp cần lưu trữ hợp đồng, hóa đơn và chứng từ đầy đủ để phục vụ kê khai thuế, kiểm tra tài chính và chứng minh nguồn gốc doanh thu. Tuân thủ các quy định về hóa đơn và hợp đồng giúp công ty digital marketing hoạt động minh bạch, giảm rủi ro pháp lý và nâng cao uy tín với đối tác và khách hàng.

Những rủi ro pháp lý thường gặp khi kinh doanh digital marketing

Đăng ký thiếu hoặc sai ngành nghề

Một rủi ro phổ biến đối với các công ty digital marketing là đăng ký thiếu hoặc sai ngành nghề kinh doanh. Nhiều doanh nghiệp chỉ ghi ngành “quảng cáo” mà bỏ qua các hoạt động phụ trợ như marketing trực tuyến, quản lý mạng xã hội, dịch vụ SEO, quảng cáo Google Ads hoặc Facebook Ads. Việc đăng ký ngành nghề không đầy đủ có thể gây trở ngại khi ký hợp đồng, kê khai thuế hoặc xin giấy phép liên quan. Do đó, cần xác định đầy đủ các hoạt động dự kiến và đăng ký chính xác ngay từ đầu để tránh rủi ro pháp lý.

Vi phạm quy định quảng cáo

Ngành digital marketing dễ phát sinh vi phạm quy định quảng cáo, đặc biệt khi chạy chiến dịch trên mạng xã hội hoặc các nền tảng trực tuyến. Quảng cáo sai sự thật, không có kiểm chứng hoặc vi phạm quyền sở hữu trí tuệ của bên thứ ba có thể dẫn đến xử phạt hành chính, gỡ bỏ quảng cáo hoặc kiện tụng. Để giảm rủi ro, doanh nghiệp cần tuân thủ luật quảng cáo, kiểm duyệt nội dung trước khi đăng và lưu giữ chứng từ minh chứng tính xác thực của quảng cáo.

Tranh chấp hợp đồng dịch vụ marketing

Tranh chấp hợp đồng là rủi ro thường gặp khi cung cấp dịch vụ marketing cho khách hàng. Những vấn đề phổ biến bao gồm chậm tiến độ, kết quả không đạt cam kết, thanh toán không đầy đủ hoặc quyền sở hữu nội dung số. Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp nên soạn thảo hợp đồng chi tiết, nêu rõ quyền lợi và trách nhiệm của các bên, cơ chế nghiệm thu, bảo hành và xử lý tranh chấp. Hợp đồng minh bạch giúp bảo vệ doanh nghiệp và duy trì uy tín với khách hàng.

Tư vấn thành lập công ty digital marketing
Tư vấn thành lập công ty digital marketing

Thành lập công ty cổ phần digital marketing không chỉ là bước khởi đầu cho hoạt động kinh doanh marketing online chuyên nghiệp mà còn là nền tảng pháp lý quan trọng giúp doanh nghiệp phát triển lâu dài. Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, đăng ký đúng ngành nghề và tuân thủ các quy định về quảng cáo, thuế và hợp đồng sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế tối đa rủi ro pháp lý. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành digital marketing, sự minh bạch và bài bản ngay từ đầu chính là lợi thế lớn để doanh nghiệp tạo dựng uy tín với khách hàng và đối tác. Nếu chưa có nhiều kinh nghiệm pháp lý, lựa chọn đơn vị tư vấn chuyên nghiệp sẽ giúp quá trình thành lập diễn ra nhanh chóng, đúng luật và tiết kiệm thời gian đáng kể.

Dịch vụ hỗ trợ của Pháp Lý Gia Minh

Gia Minh tiếp nhận thông tin, đánh giá tình trạng hồ sơ, xác định danh mục tài liệu cần bổ sung, tư vấn trình tự và hỗ trợ theo dõi kết quả. Phạm vi dịch vụ và phí thực hiện được thống nhất bằng báo giá sau khi kiểm tra hồ sơ thực tế.

Lưu ý biên tập: Nội dung mang tính tham khảo; cần đối chiếu văn bản pháp luật, cơ quan tiếp nhận và địa giới hành chính có hiệu lực tại thời điểm đăng bài.

Bản quyền 2024 thuộc về giayphepgm.com
Gọi điện cho tôi Facebook Messenger Chat Zalo
Chuyển đến thanh công cụ