Bảng giá thẻ tạm trú, giấy phép lao động và hộ chiếu hợp tác – đầy đủ, cập nhật 2025

Rate this post

Bảng giá thẻ tạm trú giấy phép lao động và hộ chiếu hợp tác là một trong những yếu tố quan trọng khi cá nhân hoặc tổ chức có nhu cầu làm việc, sinh sống hoặc hợp tác quốc tế tại một quốc gia. Đặc biệt, tại Việt Nam, các thủ tục liên quan đến thẻ tạm trú, giấy phép lao động và hộ chiếu hợp tác ngày càng được chú trọng. Việc hiểu rõ về bảng giá các dịch vụ này giúp các doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân có thể chuẩn bị tài chính và các giấy tờ cần thiết một cách đầy đủ, từ đó giảm thiểu thời gian và chi phí trong quá trình thực hiện thủ tục. Thông qua bảng giá, người dân và doanh nghiệp có thể nắm bắt thông tin về các khoản phí dịch vụ, cũng như các quy định pháp lý cần phải tuân thủ khi làm các thủ tục này.

Bảng giá thẻ tạm trú giấy phép lao động và hộ chiếu hợp tác
Bảng giá thẻ tạm trú giấy phép lao động và hộ chiếu hợp tác

Tổng quan về thẻ tạm trú, giấy phép lao động và hộ chiếu hợp tác

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và sự hiện diện ngày càng nhiều của nhà đầu tư, lao động, chuyên gia nước ngoài tại Việt Nam, ba loại giấy tờ pháp lý quan trọng không thể thiếu là thẻ tạm trú, giấy phép lao độnghộ chiếu hợp tác. Đây là những công cụ pháp lý giúp người nước ngoài làm việc, sinh sống, hợp tác kinh doanh và duy trì hoạt động dài hạn tại Việt Nam một cách hợp pháp, minh bạch và hiệu quả. Đặc biệt, tại các trung tâm kinh tế lớn như TP.HCM, Hà Nội, Bình Dương, Đà Nẵng, nơi tập trung đông đảo doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), nhu cầu cấp các loại giấy tờ này ngày càng tăng cao.

Thẻ tạm trú là một trong những loại “visa dài hạn”, cho phép người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Việt Nam trong khoảng thời gian từ 1 đến 10 năm tùy đối tượng. Việc sở hữu thẻ tạm trú giúp tiết kiệm thời gian và chi phí so với việc gia hạn visa ngắn hạn nhiều lần, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc sinh sống, làm việc, học tập hoặc đầu tư.

Trong khi đó, giấy phép lao động là điều kiện bắt buộc đối với người nước ngoài làm việc tại doanh nghiệp Việt Nam hoặc các tổ chức có trụ sở tại Việt Nam. Việc cấp giấy phép lao động không chỉ đảm bảo quyền lợi của người lao động nước ngoài, mà còn giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật, tránh bị xử phạt hoặc bị đình chỉ hoạt động.

Song song đó, một loại giấy tờ đặc biệt khác là hộ chiếu hợp tác, được cấp cho các chuyên gia, cán bộ, người đại diện pháp luật hoặc thành viên thuộc các tổ chức hợp tác quốc tế, liên doanh hoặc doanh nghiệp FDI có yếu tố đặc biệt về ngoại giao hoặc đầu tư. Hộ chiếu hợp tác không chỉ là công cụ xuất nhập cảnh, mà còn đóng vai trò là một “tín hiệu nhận diện pháp lý” quan trọng trong các hoạt động giao thương, đàm phán và di chuyển quốc tế.

Tổng thể, việc hiểu rõ chức năng và sự liên kết giữa ba loại giấy tờ này là vô cùng cần thiết cho cả doanh nghiệp lẫn cá nhân người nước ngoài đang sinh sống và làm việc tại Việt Nam. Mỗi loại giấy tờ có quy trình cấp khác nhau, cơ quan xử lý khác nhau (Bộ Lao động – Thương binh & Xã hội, Cục Xuất Nhập Cảnh – Bộ Công an, Bộ Ngoại giao) nhưng có sự phối hợp chặt chẽ để đảm bảo người nước ngoài hoạt động đúng pháp luật, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình đầu tư, làm việc và hội nhập lâu dài tại Việt Nam.

Khái niệm và vai trò của thẻ tạm trú tại Việt Nam

Thẻ tạm trú là loại giấy tờ do Cục Quản lý xuất nhập cảnh hoặc Phòng Xuất nhập cảnh cấp cho người nước ngoài được phép cư trú dài hạn tại Việt Nam. Đây được xem là một hình thức visa dài hạn, thay thế cho visa ngắn hạn phải gia hạn liên tục, áp dụng với các đối tượng như: nhà đầu tư, người có giấy phép lao động, luật sư nước ngoài hành nghề tại Việt Nam, thân nhân của công dân Việt Nam, hoặc người nước ngoài có vợ/chồng là công dân Việt Nam.

Thẻ tạm trú có thời hạn từ 1 đến 10 năm tùy từng loại (TT, DT, LĐ, NG…) và cho phép người sở hữu được nhập cảnh – xuất cảnh nhiều lần trong thời hạn thẻ mà không cần xin visa. Ngoài ra, thẻ tạm trú còn là điều kiện bắt buộc để thực hiện các thủ tục như: mở tài khoản ngân hàng, thuê nhà dài hạn, đăng ký tạm trú, mua bảo hiểm, làm việc hợp pháp. Đối với nhà đầu tư hoặc chuyên gia, đây là công cụ khẳng định vị thế pháp lý ổn định tại Việt Nam.

Giấy phép lao động – yêu cầu pháp lý và đối tượng áp dụng

Giấy phép lao động là văn bản do Sở Lao động – Thương binh và Xã hội hoặc Bộ Lao động – TB&XH cấp, cho phép người nước ngoài làm việc hợp pháp tại doanh nghiệp, tổ chức hoạt động tại Việt Nam. Theo quy định tại Nghị định 152/2020/NĐ-CP, người nước ngoài làm việc từ 30 ngày trở lên phải có giấy phép lao động, trừ các trường hợp được miễn theo luật định.

Đối tượng áp dụng gồm: chuyên gia, kỹ sư kỹ thuật, giám đốc điều hành, nhà quản lý, lao động kỹ thuật làm việc tại doanh nghiệp, văn phòng đại diện, tổ chức phi chính phủ… Hồ sơ xin giấy phép gồm các giấy tờ như: văn bằng chuyên môn, xác nhận kinh nghiệm, giấy khám sức khỏe, hộ chiếu hợp lệ, và văn bản chấp thuận sử dụng lao động nước ngoài. Giấy phép thường có thời hạn từ 12 đến 24 tháng và có thể gia hạn thêm 1 lần. Nếu không có giấy phép, doanh nghiệp và người lao động có thể bị phạt nặng hoặc bị buộc trục xuất khỏi Việt Nam.

Tiết kiệm tối đa thời gian, chi phí, gửi ngay hồ sơ đến hộp thư: dvgiaminh@gmail.com

Hoặc nhấc máy lên, Gọi ngay cho chúng tôi: 0932 785 561 - 0868 458 111 (zalo).

Hộ chiếu hợp tác – vai trò với doanh nghiệp FDI và đối tác quốc tế

Hộ chiếu hợp tác là loại hộ chiếu đặc biệt do cơ quan ngoại giao, cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, dành cho đối tượng là cán bộ, chuyên gia, nhà đầu tư, người đại diện pháp lý của các tổ chức hợp tác song phương, đa phương hoặc doanh nghiệp FDI có yếu tố đầu tư chiến lược hoặc chính sách ưu đãi đặc biệt. Khác với hộ chiếu phổ thông, hộ chiếu hợp tác thường được sử dụng trong các chương trình giao lưu chính phủ, đoàn công tác quốc tế hoặc hội nghị chuyên đề cấp cao.

Với các doanh nghiệp FDI đang hoạt động tại Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, hạ tầng, logistics hoặc y tế – giáo dục, hộ chiếu hợp tác giúp thuận lợi hóa quá trình đi lại, đơn giản hóa visa công tác và tạo lợi thế ngoại giao trong quá trình làm việc với cơ quan chức năng. Đây còn là công cụ giúp thể hiện mức độ “cam kết đầu tư nghiêm túc” của doanh nghiệp, đồng thời tăng uy tín trong mắt các đối tác trong và ngoài nước.

Quy trình thực hiện thẻ tạm trú

Việc xin cấp thẻ tạm trú là thủ tục bắt buộc đối với người nước ngoài sinh sống, làm việc lâu dài tại Việt Nam. Thẻ tạm trú có thời hạn từ 1–5 năm tùy từng loại và mục đích nhập cảnh. Tại các thành phố lớn như TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng hay địa phương có khu công nghiệp, khu chế xuất như Bình Dương, Bắc Ninh, việc cấp thẻ tạm trú không chỉ đơn thuần là thủ tục hành chính mà còn liên quan đến chính sách an ninh, cư trú và pháp luật lao động.

Thủ tục cấp thẻ tạm trú yêu cầu nhiều bước chặt chẽ: từ chuẩn bị hồ sơ, nộp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh đến việc theo dõi tiến trình và nhận kết quả đúng hạn. Người thực hiện cần hiểu rõ quy trình để tránh sai sót, giúp đảm bảo quyền lợi cư trú hợp pháp tại Việt Nam.

Dưới đây là các bước cụ thể trong quy trình xin cấp thẻ tạm trú mới nhất theo quy định 2025.

Chuẩn bị hồ sơ thẻ tạm trú

Hồ sơ xin thẻ tạm trú thường bao gồm:

  •       Hộ chiếu bản chính (còn thời hạn trên 1 năm)

  •       Mẫu NA6/NA8 (đối với doanh nghiệp bảo lãnh)

  •       Ảnh 2×3 (nền trắng, 2 ảnh chụp gần nhất)

  •       Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của công ty bảo lãnh

  •       Giấy phép lao động hoặc giấy miễn giấy phép lao động (đối với người lao động)

  •       Hợp đồng lao động, thư mời hoặc các giấy tờ chứng minh mục đích cư trú

  •       Sổ tạm trú xác nhận bởi công an địa phương (nếu có)

Việc chuẩn bị đầy đủ, đúng biểu mẫu và hợp lệ giúp hồ sơ được tiếp nhận nhanh chóng. Doanh nghiệp nên chủ động rà soát từng tài liệu, tránh sửa đổi nhiều lần hoặc bị từ chối tiếp nhận.

Nộp hồ sơ tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh

Sau khi hoàn thiện hồ sơ, người nộp cần đến Cục Quản lý xuất nhập cảnh (Bộ Công an) hoặc Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh/thành phố nơi doanh nghiệp đặt trụ sở để nộp.

Thời gian tiếp nhận hồ sơ thường vào các ngày làm việc từ thứ 2 đến thứ 6. Người đi nộp cần mang theo giấy tờ tùy thân và giấy giới thiệu (nếu là đại diện công ty). Sau khi tiếp nhận, cơ quan sẽ cấp giấy hẹn trả kết quả từ 5–7 ngày làm việc.

Một số tỉnh/thành đã triển khai nộp hồ sơ trực tuyến bước đầu qua Cổng Dịch vụ công. Tuy nhiên, vẫn cần nộp hồ sơ giấy trực tiếp để hoàn tất thủ tục.

Theo dõi và nhận thẻ tạm trú

Sau khi nộp hồ sơ, người bảo lãnh cần theo dõi lịch hẹn, tránh để quá thời gian nhận thẻ. Đến đúng lịch hẹn, người đại diện nộp Giấy hẹn và CMND/CCCD để nhận kết quả.

Thẻ tạm trú được dán trực tiếp lên hộ chiếu hoặc cấp dưới dạng thẻ riêng (tùy từng đối tượng). Người được cấp cần kiểm tra kỹ thông tin: họ tên, quốc tịch, thời hạn cư trú, mục đích, số hiệu, tránh sai sót gây khó khăn khi lưu trú hoặc gia hạn sau này.

Việc theo dõi sát sao tiến trình xử lý giúp tránh trễ hạn, hạn chế phát sinh thủ tục bổ sung hoặc bị phạt vi phạm hành chính nếu lưu trú không hợp lệ. Doanh nghiệp có thể chủ động nhờ đơn vị dịch vụ chuyên nghiệp hỗ trợ nếu cần thực hiện số lượng lớn cho nhân sự nước ngoài.

Quy trình thực hiện thẻ tạm trú
Quy trình thực hiện thẻ tạm trú

Quy trình thực hiện giấy phép lao động

Giấy phép lao động (Work Permit) là loại giấy tờ bắt buộc để người nước ngoài được làm việc hợp pháp tại Việt Nam theo quy định của Bộ luật Lao động 2019, Nghị định 152/2020/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn liên quan. Việc xin cấp giấy phép lao động không chỉ là nghĩa vụ pháp lý của người lao động nước ngoài, mà còn là trách nhiệm của doanh nghiệp, tổ chức bảo lãnh trong quá trình tuyển dụng – sử dụng người nước ngoài làm việc tại Việt Nam.

Trong thực tế, quy trình xin giấy phép lao động yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp sử dụng lao động và người lao động nước ngoài. Nếu không chuẩn bị đầy đủ hồ sơ hoặc nộp sai thời hạn, người lao động có thể bị từ chối cấp phép, ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian làm việc và thậm chí là bị xử phạt hành chính, trục xuất theo luật định.

Tại các thành phố lớn như TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng hay các tỉnh có khu công nghiệp như Bình Dương, Long An, Bắc Ninh…, nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài ngày càng cao trong lĩnh vực quản lý, kỹ thuật, chuyên gia. Vì vậy, quy trình thực hiện giấy phép lao động cần được nắm rõ ngay từ đầu để đảm bảo hiệu quả – đúng quy định – không phát sinh chi phí bổ sung.

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết theo 3 bước: chuẩn bị hồ sơ, nộp hồ sơ – xử lý, theo dõi & nhận kết quả.

Hồ sơ và điều kiện cấp giấy phép lao động

Người nước ngoài được cấp giấy phép lao động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo Điều 151 – Bộ luật Lao động 2019, bao gồm:

  •       năng lực hành vi dân sự đầy đủtình trạng sức khỏe phù hợp với công việc.

  •       Không có tiền án, tiền sự tại Việt Nam hoặc quốc gia cư trú.

  •       trình độ chuyên môn phù hợp với vị trí tuyển dụng.

  •       Được doanh nghiệp bảo lãnh hợp lệ.

Hồ sơ cần chuẩn bị bao gồm:

  •       Văn bản đề nghị cấp phép của doanh nghiệp.

  •       Văn bằng, chứng chỉ, xác nhận kinh nghiệm (dịch công chứng).

  •       Giấy khám sức khỏe (trong vòng 12 tháng).

  •       Lý lịch tư pháp (từ Việt Nam hoặc nước ngoài).

  •       Hộ chiếu photo công chứng.

  •       Hợp đồng lao động dự kiến ký kết.

  •       Các tài liệu pháp lý của doanh nghiệp.

Trường hợp miễn giấy phép lao động vẫn cần thực hiện thủ tục xác nhận không thuộc diện cấp phép.

Thủ tục nộp hồ sơ – thời gian xử lý

Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, doanh nghiệp nộp hồ sơ đến:

  •       Sở Lao động – Thương binh và Xã hội tại địa phương nơi người lao động dự kiến làm việc.

  •       Hoặc Ban quản lý khu công nghiệp/Khu chế xuất (nếu doanh nghiệp nằm trong khu công nghiệp).

Thời gian xử lý hồ sơ theo quy định là 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Trường hợp hồ sơ cần bổ sung, cơ quan tiếp nhận sẽ ra văn bản yêu cầu trong vòng 03 ngày.

Hình thức nộp hồ sơ có thể thực hiện:

  •       Trực tiếp tại bộ phận một cửa của Sở hoặc Ban quản lý.

  •       Qua Cổng dịch vụ công quốc gia (nhiều tỉnh đã áp dụng thủ tục online).

Lưu ý: nộp hồ sơ ít nhất 15 ngày trước ngày người lao động bắt đầu làm việc là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo thời hạn xử lý.

Theo dõi tiến trình và nhận giấy phép lao động

Sau khi hồ sơ được tiếp nhận và xử lý, doanh nghiệp có thể tra cứu tiến độ xử lý thông qua:

  •       Cổng dịch vụ công địa phương (nếu nộp online).

  •       Trực tiếp tại bộ phận tiếp nhận hồ sơ.

  •       Qua email/điện thoại từ cơ quan cấp phép.

Nếu hồ sơ được duyệt, cơ quan chức năng sẽ cấp giấy phép lao động bản cứng có thời hạn tối đa 02 năm (hoặc ngắn hơn tùy vị trí, hợp đồng).

Doanh nghiệp có thể đến nhận giấy phép trực tiếp hoặc đăng ký gửi chuyển phát nhanh. Trong trường hợp bị từ chối cấp phép, cơ quan tiếp nhận sẽ có văn bản trả lời nêu rõ lý do, và hướng dẫn bổ sung nếu đủ điều kiện xét lại.

Lưu ý: sau khi nhận giấy phép lao động, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục khai báo sử dụng lao động nước ngoài và đăng ký thông tin tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh (nếu chưa có thẻ tạm trú).

Quy trình thực hiện hộ chiếu hợp tác

Hộ chiếu hợp tác (còn gọi là hộ chiếu phổ thông cấp cho mục đích hợp tác lao động, học tập, làm việc, công tác theo diện có tổ chức ở nước ngoài) là loại hộ chiếu được cấp cho công dân Việt Nam khi tham gia các chương trình hợp tác quốc tế. Đối tượng thường sử dụng hộ chiếu này bao gồm: người đi xuất khẩu lao động, đi hợp tác đào tạo nghề, làm việc tại nước ngoài theo hợp đồng có tổ chức, hoặc đi thực tập sinh kỹ năng, kỹ sư, hộ lý, điều dưỡng theo diện tuyển dụng chính ngạch qua doanh nghiệp được Nhà nước cấp phép.

Khác với hộ chiếu phổ thông thông thường dùng cho du lịch, hộ chiếu hợp tác yêu cầu thêm giấy tờ chứng minh mục đích và có tổ chức bảo lãnh (doanh nghiệp dịch vụ, cơ quan nhà nước, tổ chức được cấp phép). Vì vậy, quy trình xin cấp hộ chiếu hợp tác cần chính xác, đầy đủ và đi kèm với các loại văn bản hợp pháp có liên quan đến hoạt động đưa người đi làm việc ở nước ngoài.

Việc nắm rõ quy trình không chỉ giúp tiết kiệm thời gian xử lý mà còn hạn chế việc bị trả hồ sơ do thiếu giấy tờ hoặc khai báo sai mục đích sử dụng hộ chiếu. Đặc biệt với những trường hợp đi lần đầu, hộ khẩu ở tỉnh hoặc cần làm nhanh, việc chuẩn bị đầy đủ là yếu tố then chốt.

Dưới đây là quy trình 3 bước chuẩn khi xin hộ chiếu hợp tác, áp dụng trên toàn quốc – từ khâu chuẩn bị, nộp hồ sơ đến lúc nhận kết quả.

Chuẩn bị hồ sơ, giấy tờ liên quan

Bước đầu tiên là chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và đúng quy định. Hồ sơ xin hộ chiếu hợp tác bao gồm:

  •       Tờ khai đề nghị cấp hộ chiếu (mẫu X01): khai đầy đủ thông tin cá nhân, mục đích đi hợp tác lao động, học tập hoặc làm việc có thời hạn.

  •       Hộ khẩu hoặc CCCD gắn chip còn hiệu lực: dùng để xác minh nơi cư trú và thông tin nhân thân.

  •       Giấy giới thiệu, xác nhận của doanh nghiệp, tổ chức cử đi hợp tác lao động (hoặc giấy báo trúng tuyển của phía nước ngoài có xác nhận của Sở LĐTBXH).

  •       Hợp đồng lao động hoặc giấy tiếp nhận của đối tác nước ngoài (nếu đã có).

  •       Ảnh thẻ đúng chuẩn ICAO (phông trắng, áo tối màu, chụp không quá 6 tháng).

  •       Một số trường hợp cần có văn bản của Sở hoặc Bộ chuyên ngành (nếu đi theo chương trình đặc thù).

Việc chuẩn bị kỹ hồ sơ giúp giảm rủi ro hồ sơ bị trả về hoặc yêu cầu bổ sung khi đến nộp trực tiếp tại cơ quan xuất nhập cảnh.

Nộp hồ sơ và xác minh tại cơ quan có thẩm quyền

Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, người lao động hoặc đại diện tổ chức nộp hồ sơ tại Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an cấp tỉnh/thành phố nơi đăng ký hộ khẩu hoặc nơi cư trú tạm trú hợp pháp.

Tại thời điểm nộp hồ sơ, cán bộ tiếp nhận sẽ đối chiếu giấy tờ tùy thân, kiểm tra hồ sơ gốc, lấy dấu vân tay và chụp ảnh trực tiếp nếu chưa có dữ liệu CCCD gắn chip. Đồng thời, cơ quan tiếp nhận sẽ xác minh tính hợp pháp của giấy tờ hợp tác và mục đích sử dụng hộ chiếu.

Trường hợp hồ sơ đủ điều kiện và không có vấn đề phát sinh, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh sẽ cấp giấy hẹn trả kết quả theo thời gian quy định. Với các trường hợp cần xác minh thêm từ doanh nghiệp hoặc cơ quan nhà nước, có thể kéo dài thêm 1–3 ngày làm việc tùy tỉnh.

Việc nộp hồ sơ đúng nơi cư trú và đầy đủ thông tin là yếu tố giúp rút ngắn thời gian xử lý.

Nhận hộ chiếu hợp tác – thời gian và lưu ý

Thời gian cấp hộ chiếu hợp tác thông thường là 05–08 ngày làm việc, kể từ ngày tiếp nhận đầy đủ hồ sơ hợp lệ. Người lao động có thể nhận hộ chiếu trực tiếp tại nơi nộp hồ sơ hoặc đăng ký chuyển phát nhanh về địa chỉ cư trú. Một số tỉnh như Cần Thơ, Hà Nội, TPHCM, Đà Nẵng hỗ trợ trả hộ chiếu qua bưu điện theo nhu cầu cá nhân.

Khi đến nhận, cần mang theo giấy hẹn, CMND/CCCD bản gốc hoặc phiếu thu lệ phí để đối chiếu. Trường hợp hộ chiếu có sai thông tin (sai ngày sinh, ảnh mờ, sai họ tên), cần báo ngay để được sửa đổi miễn phí trong thời gian quy định.

Lưu ý: Hộ chiếu hợp tác có thời hạn sử dụng tối đa 10 năm (với người từ đủ 14 tuổi) và phải không bị rách, gấp góc, nhòe mực nếu dùng để xin visa. Người được cấp hộ chiếu cần bảo quản cẩn thận vì mất hộ chiếu ở nước ngoài có thể gây khó khăn trong quá trình hồi hương hoặc xin giấy tờ thay thế.

Bảng giá cập nhật 2025

Năm 2025, các thủ tục hành chính liên quan đến người nước ngoài tại Việt Nam như xin thẻ tạm trú, giấy phép lao động, gia hạn visa, cấp hộ chiếu hợp tác… vẫn tiếp tục được siết chặt và quy định rõ ràng hơn về quy trình – thời gian – chi phí. Để hỗ trợ doanh nghiệp, nhà đầu tư và người lao động nước ngoài dễ dàng lên kế hoạch tài chính và hồ sơ pháp lý, Gia Minh xin gửi đến bảng giá dịch vụ cập nhật 2025, với đầy đủ thông tin từng loại thủ tục, thời hạn tương ứng và các khoản phát sinh cần lưu ý.

Đối với thẻ tạm trú, đây là loại giấy tờ quan trọng giúp người nước ngoài cư trú dài hạn tại Việt Nam mà không cần gia hạn visa liên tục. Tùy theo đối tượng (nhà đầu tư, lao động có giấy phép, vợ/chồng người Việt…) và thời hạn xin cấp (1 năm, 2 năm hoặc 3 năm), mức phí sẽ thay đổi. Dịch vụ của Gia Minh bao gồm trọn gói tư vấn điều kiện, chuẩn bị hồ sơ, dịch thuật công chứng, nộp và theo dõi hồ sơ đến khi nhận thẻ gốc.

Với giấy phép lao động, đây là loại giấy tờ bắt buộc nếu người nước ngoài làm việc hợp pháp tại Việt Nam từ 30 ngày trở lên. Năm 2025, quy định về điều kiện cấp phép không thay đổi nhiều, tuy nhiên các tỉnh – thành đã yêu cầu chặt chẽ hơn về bằng cấp, kinh nghiệm và lý do sử dụng lao động nước ngoài. Mức phí sẽ phụ thuộc vào loại hình doanh nghiệp, loại hợp đồng và thời hạn xin cấp.

Về hộ chiếu hợp tác, đây là loại hộ chiếu đặc biệt được sử dụng trong các chương trình hợp tác giữa chính phủ hoặc các tổ chức có tính chất đặc thù. Dù không phổ biến như hộ chiếu phổ thông, nhưng đây vẫn là dịch vụ mà Gia Minh cung cấp cho một số đối tượng có đủ điều kiện (theo nghị định riêng). Ngoài ra, các chi phí phát sinh như: lệ phí công chứng, phí dịch thuật, xác nhận lãnh sự, hợp pháp hóa hồ sơ, công văn bảo lãnh… cũng được niêm yết rõ ràng.

Gia Minh cam kết không phát sinh chi phí ngoài bảng giá công bố, làm việc minh bạch – nhanh chóng – đúng quy trình với các cơ quan như Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, Sở Lao động – Thương binh và Xã hội (LĐTBXH), Sở Tư pháp… Dưới đây là bảng giá chi tiết theo từng thủ tục cụ thể.

Bảng giá thẻ tạm trú theo từng loại và thời hạn

Chi phí làm thẻ tạm trú năm 2025 tại Gia Minh được chia theo đối tượng và thời hạn cụ thể như sau:

  •       Thẻ tạm trú 1 năm cho người lao động có GPLĐ: 3.800.000 – 4.200.000 VNĐ

  •       Thẻ tạm trú 2 năm cho nhà đầu tư (vốn dưới 3 tỷ): 5.500.000 – 6.200.000 VNĐ

  •       Thẻ tạm trú 3 năm cho nhà đầu tư (vốn từ 3 tỷ trở lên): 6.800.000 – 7.500.000 VNĐ

  •       Thẻ tạm trú cho vợ/chồng người Việt Nam: 4.000.000 – 4.800.000 VNĐ

Phí trên đã bao gồm: công văn bảo lãnh, hồ sơ dịch thuật công chứng, lệ phí nhà nước và phí dịch vụ nộp hồ sơ. Thời gian xử lý từ 7–10 ngày làm việc. Đối với các trường hợp đặc biệt như bị mất thẻ hoặc xin cấp lại do đổi hộ chiếu, Gia Minh hỗ trợ trọn gói với mức phí ưu đãi.

Bảng giá giấy phép lao động cho lao động nước ngoài

Chi phí xin giấy phép lao động (Work Permit) năm 2025 được Gia Minh phân theo loại hợp đồng và tình trạng pháp lý hồ sơ:

  •       Cấp mới giấy phép lao động: 3.500.000 – 4.000.000 VNĐ

  •       Gia hạn giấy phép lao động: 2.500.000 – 3.000.000 VNĐ

  •       Miễn giấy phép lao động theo thông báo 34/2014: 2.000.000 – 2.500.000 VNĐ

  •       Xử lý hồ sơ phức tạp hoặc thiếu bằng cấp hợp lệ: thỏa thuận theo từng trường hợp

Dịch vụ bao gồm: tư vấn điều kiện, soạn hồ sơ, hợp thức hóa văn bằng, nộp và theo dõi tại Sở LĐTBXH TP.HCM, Hà Nội, Bình Dương, Long An, Đồng Nai… Thời gian xử lý: 7–12 ngày làm việc tùy từng tỉnh. Gia Minh hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra mẫu hồ sơ và hợp thức hóa giấy tờ nước ngoài (nếu cần) để tránh bị từ chối cấp phép.

Bảng giá hộ chiếu hợp tác và các khoản phát sinh

Hộ chiếu hợp tác là hình thức đặc biệt dành cho các tổ chức, doanh nghiệp liên kết quốc tế theo diện hợp tác kỹ thuật, giáo dục, y tế hoặc dự án ODA. Đây không phải là thủ tục phổ biến, nhưng Gia Minh vẫn nhận hỗ trợ với chi phí trung bình từ 5.000.000 – 7.000.000 VNĐ, tùy tính chất hồ sơ và cơ quan chủ quản liên quan.

Ngoài các khoản phí chính, người nước ngoài và doanh nghiệp cần dự trù một số chi phí phát sinh như:

  •       Phí hợp pháp hóa lãnh sự bằng cấp, chứng chỉ: 500.000 – 1.000.000 VNĐ/tài liệu

  •       Phí công chứng dịch thuật hồ sơ: 100.000 – 200.000 VNĐ/trang

  •       Phí nộp gấp, lấy nhanh 1–2 ngày: cộng thêm 20–30% phí thông thường

Gia Minh cam kết báo giá rõ ràng trước khi triển khai, không thu phí phát sinh ngoài hợp đồng, hỗ trợ từ hồ sơ đơn lẻ đến nhóm lao động lớn tại các khu công nghiệp và công ty FDI.

Lợi ích khi sử dụng dịch vụ trọn gói

Sử dụng dịch vụ trọn gói trong các thủ tục pháp lý, đặc biệt là thành lập – thay đổi – giải thể doanh nghiệp, đang trở thành lựa chọn phổ biến của nhiều cá nhân và tổ chức. Lý do là bởi quy trình pháp lý tại Việt Nam dù ngày càng minh bạch nhưng vẫn tồn tại những yêu cầu kỹ thuật, hồ sơ phức tạp, biểu mẫu cập nhật liên tục và quy trình làm việc chặt chẽ với cơ quan nhà nước. Nếu tự thực hiện, doanh nghiệp có thể mất rất nhiều thời gian để tìm hiểu quy định, soạn thảo hồ sơ, nộp trực tuyến, theo dõi phản hồi, giải trình khi cần bổ sung và xử lý lại hồ sơ nếu bị trả về. Những yếu tố này không chỉ tốn thời gian mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ kinh doanh, ký hợp đồng, xin giấy phép con hoặc triển khai dự án.

Dịch vụ trọn gói mang đến giải pháp toàn diện: từ tư vấn trước khi thực hiện, soạn hồ sơ đúng chuẩn, đại diện nộp hồ sơ, theo dõi quá trình xử lý cho đến việc hỗ trợ doanh nghiệp hoàn tất các thủ tục thuế ban đầu hoặc công bố thông tin theo yêu cầu. Tất cả được thực hiện theo một quy trình chuyên nghiệp, có người theo dõi xuyên suốt, giúp doanh nghiệp tránh được những sai sót mà người lần đầu tiếp cận rất dễ gặp phải. Không chỉ tiết kiệm thời gian, dịch vụ trọn gói còn đảm bảo tính chính xác pháp lý, rút ngắn đáng kể thời gian nhận kết quả và giảm thiểu rủi ro phát sinh trong quá trình làm việc với cơ quan quản lý.

Quan trọng hơn, dịch vụ trọn gói còn mang lại sự yên tâm cho doanh nghiệp. Thay vì phải phân vân trước nhiều biểu mẫu và quy định pháp lý, doanh nghiệp được hướng dẫn và hỗ trợ trong từng bước. Đối với những người bận rộn hoặc không có chuyên môn pháp lý, đây là lựa chọn tối ưu giúp tiết kiệm nguồn lực, giảm chi phí không cần thiết và đảm bảo hồ sơ hoàn thiện đúng ngay từ lần đầu.

Dưới đây là ba lợi ích quan trọng nhất mà dịch vụ trọn gói mang lại:

Tiết kiệm thời gian – hạn chế sai sót hồ sơ

Khi sử dụng dịch vụ trọn gói, doanh nghiệp không cần dành nhiều thời gian để nghiên cứu luật, cập nhật biểu mẫu hay tự soạn thảo hồ sơ. Đơn vị tư vấn sẽ thay mặt khách hàng xử lý toàn bộ quy trình từ A–Z: kiểm tra thông tin, tư vấn loại hình, ngành nghề phù hợp, chuẩn bị hồ sơ đúng mẫu và nộp trực tuyến lên hệ thống. Điều này giúp tiết kiệm đáng kể thời gian, đặc biệt với người chưa quen với quy trình đăng ký doanh nghiệp. Ví dụ: một hồ sơ tự làm có thể mất 3–5 ngày để hoàn thiện và dễ bị trả về do lỗi kỹ thuật; trong khi đó, hồ sơ do đơn vị chuyên nghiệp chuẩn bị thường chỉ mất 1 ngày để rà soát và được duyệt nhanh hơn. Nhờ sự chính xác và chuyên nghiệp, doanh nghiệp hầu như tránh được rủi ro sửa đổi hoặc nộp lại hồ sơ.

Minh bạch chi phí, tránh phát sinh ngoài dự kiến

Một trong những lợi thế lớn của dịch vụ trọn gói là chi phí được báo trước rõ ràng. Doanh nghiệp không phải lo lắng về các khoản phí ẩn hoặc chi phí phát sinh trong quá trình thực hiện. Đơn vị tư vấn uy tín sẽ cung cấp bảng giá chi tiết, bao gồm toàn bộ chi phí hồ sơ, phí dịch vụ, lệ phí nhà nước, giúp doanh nghiệp chủ động trong việc dự trù ngân sách. Ví dụ: nếu doanh nghiệp tự làm và thiếu giấy tờ, họ có thể phải nộp lại hồ sơ nhiều lần hoặc phát sinh thêm các khoản chi phí không lường trước như công chứng, in ấn, sửa đổi hồ sơ… Điều này được giải quyết hoàn toàn khi sử dụng dịch vụ trọn gói, bởi mọi chi phí đều nằm trong gói và không thay đổi trong suốt quá trình thực hiện. Tính minh bạch giúp doanh nghiệp yên tâm hơn và hạn chế rủi ro tài chính.

Hỗ trợ pháp lý và tư vấn liên tục trong quá trình thực hiện

Dịch vụ trọn gói không chỉ dừng lại ở việc chuẩn bị và nộp hồ sơ mà còn bao gồm tư vấn pháp lý xuyên suốt. Doanh nghiệp được giải đáp mọi thắc mắc về thủ tục, thuế, kế toán, hóa đơn điện tử, điều kiện ngành nghề và các quy định liên quan. Đặc biệt, trong quá trình xử lý hồ sơ, nếu cơ quan nhà nước yêu cầu bổ sung hoặc giải trình, đơn vị tư vấn sẽ thay mặt doanh nghiệp giải quyết nhanh chóng. Ví dụ: nhiều doanh nghiệp gặp yêu cầu xác minh địa chỉ trụ sở, rà soát ngành nghề hoặc cập nhật thông tin người đại diện; dịch vụ trọn gói sẽ hỗ trợ toàn bộ để đảm bảo tiến độ không bị gián đoạn. Sự đồng hành này giúp doanh nghiệp tránh sai sót pháp lý và vận hành ổn định ngay từ giai đoạn đầu.

Các lưu ý quan trọng

Khi người nước ngoài sinh sống, làm việc hoặc hợp tác kinh doanh tại Việt Nam, họ phải tuân thủ nhiều quy định pháp lý liên quan đến giấy tờ cư trú, giấy phép lao động và quyền – nghĩa vụ theo pháp luật Việt Nam. Việc không nắm rõ các quy định này có thể dẫn đến những rủi ro như xử phạt hành chính, bị từ chối cấp phép, bị xuất cảnh hoặc không thể tiếp tục hoạt động kinh doanh. Do đó, việc hiểu rõ các lưu ý quan trọng ngay từ đầu là yếu tố then chốt giúp bảo đảm tính hợp pháp trong quá trình làm việc và hợp tác giữa doanh nghiệp Việt Nam và cá nhân nước ngoài.

Trong thực tế, nhiều trường hợp nhà đầu tư hoặc chuyên gia nước ngoài khi làm việc tại Việt Nam đã gặp khó khăn do chuẩn bị thiếu giấy tờ, kê khai thông tin không chính xác hoặc không theo dõi thời hạn của thẻ tạm trú và giấy phép lao động. Điều này đặc biệt phổ biến với những người mới đến Việt Nam hoặc chưa quen với các thủ tục hành chính tại các cơ quan quản lý xuất nhập cảnh và Sở Lao động – Thương binh & Xã hội. Ngoài ra, người nước ngoài cũng cần hiểu rõ quyền và nghĩa vụ khi tham gia hợp tác kinh doanh, bao gồm quyền ký hợp đồng, quyền góp vốn, nghĩa vụ thuế và các quy định về lao động.

Việc nắm rõ những lưu ý quan trọng dưới đây không chỉ giúp quá trình xin giấy tờ được thuận lợi mà còn giúp đảm bảo tính pháp lý và quyền lợi lâu dài của người nước ngoài khi sinh sống và làm việc tại Việt Nam.

Lưu ý về giấy tờ và thông tin khai báo chính xác

Trước khi nộp hồ sơ xin thẻ tạm trú, visa hoặc giấy phép lao động, người nước ngoài cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ và đảm bảo thông tin khai báo chính xác. Các giấy tờ như hộ chiếu, lý lịch tư pháp, bằng cấp, giấy xác nhận kinh nghiệm hoặc chứng nhận sức khỏe cần được hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật công chứng theo quy định. Nhiều trường hợp bị từ chối hồ sơ chỉ vì thông tin trên giấy tờ không đồng nhất (ví dụ: khác biệt giữa tên trên hộ chiếu và bằng cấp) hoặc thiếu hồ sơ bổ sung theo yêu cầu của cơ quan quản lý. Ngoài ra, khi điền mẫu đơn, người nước ngoài cần tránh kê khai sai thông tin về mục đích cư trú, ngày nhập cảnh hoặc địa chỉ tạm trú vì đây là các yếu tố cơ quan chức năng kiểm tra rất chặt chẽ. Việc chuẩn bị trên giúp hạn chế tối đa việc phải sửa đổi, bổ sung nhiều lần.

Lưu ý về thời hạn thẻ tạm trú và giấy phép lao động

Một trong những yếu tố quan trọng nhất là theo dõi thời hạn thẻ tạm trú, giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận miễn giấy phép lao động. Nếu không gia hạn đúng thời hạn, người nước ngoài có thể bị phạt hành chính hoặc buộc xuất cảnh. Ví dụ: thẻ tạm trú thường có thời hạn từ 1–3 năm tùy đối tượng, còn giấy phép lao động có thời hạn tối đa 2 năm và phải gia hạn trước khi hết hạn ít nhất 5–15 ngày. Việc gia hạn muộn hoặc để hết hạn sẽ khiến người nước ngoài không được tiếp tục làm việc hợp pháp và doanh nghiệp sử dụng lao động cũng bị xử phạt. Do đó, việc theo dõi lịch gia hạn, chuẩn bị hồ sơ sớm và cập nhật các quy định mới là điều vô cùng quan trọng để tránh rủi ro.

Lưu ý về quyền và nghĩa vụ của người nước ngoài khi hợp tác tại Việt Nam

Người nước ngoài khi làm việc hoặc hợp tác kinh doanh tại Việt Nam cần hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình theo quy định pháp luật. Các quyền bao gồm: được ký hợp đồng lao động, được góp vốn vào doanh nghiệp, được hưởng quyền lợi theo hợp đồng và được bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong các tranh chấp. Tuy nhiên, họ cũng phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ như đóng thuế thu nhập cá nhân, tuân thủ quy định về cư trú, không làm việc trái phép ngoài phạm vi giấy phép lao động và tuân theo pháp luật Việt Nam. Ví dụ: người nước ngoài góp vốn vào công ty tại Việt Nam phải đăng ký với Sở KH&ĐT khi sở hữu trên 51% vốn điều lệ hoặc khi thành lập doanh nghiệp có nhà đầu tư nước ngoài. Việc hiểu rõ trách nhiệm và giới hạn pháp lý giúp quá trình hợp tác diễn ra minh bạch và đúng quy định.

Tóm lại, việc hiểu và nắm vững bảng giá thẻ tạm trú, giấy phép lao động và hộ chiếu hợp tác không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo quá trình làm thủ tục được diễn ra thuận lợi và nhanh chóng. Việc tham khảo bảng giá chính thức, tìm hiểu kỹ các yêu cầu về hồ sơ, thời gian xử lý cũng như các quy định liên quan là vô cùng quan trọng. Để không gặp phải khó khăn trong quá trình thực hiện các thủ tục pháp lý này, người dân và doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm thông tin từ các cơ quan chức năng hoặc các dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp.

CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN :

Bảng giá dịch vụ hợp tác pháp lý

Bảng giá dịch vụ lý lịch tư pháp hợp tác

Bảng báo giá hợp tác văn phòng luật sư

Bảng giá thẻ tạm trú giấy phép lao động và hộ chiếu hợp tác

Quý khách hàng có thắc mắc hoặc cần tư vấn thêm về bảng giá thẻ tạm trú giấy phép lao động và hộ chiếu hợp tác, vui lòng liên hệ Gia Minh theo số điện thoại 0932.785.561 – 0868.458.111 (MRS. LỆ) để được tư vấn cụ thể hơn.

CÔNG TY TNHH KẾ TOÁN KIỂM TOÁN GIA MINH  

Hotline: 0932 785 561 – 0868 458 111 

Zalo: 0932 890 675

Gmail: dvgiaminh@gmail.com

Website: giayphepgm.com – dailythuegiaminh.com

Bản quyền 2024 thuộc về giayphepgm.com
Gọi điện cho tôi Facebook Messenger Chat Zalo
Chuyển đến thanh công cụ