Dịch vụ xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất giò thủ tại Thái Nguyên trọn gói – đúng chuẩn – nhanh kết quả

Rate this post

XIN GIẤY PHÉP VỆ SINH AN TOÀN THỰC PHẨM SẢN XUẤT GIÒ THỦ TẠI THÁI NGUYÊN là một trong những bước quan trọng và bắt buộc đối với các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm tại địa phương. Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, an toàn cho người tiêu dùng cũng như tuân thủ quy định pháp luật, việc xin cấp giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) là yêu cầu không thể bỏ qua. Đặc biệt, giò thủ là một trong những món ăn truyền thống, được tiêu thụ rộng rãi trong các dịp lễ Tết cũng như trong bữa ăn hằng ngày của nhiều gia đình Việt Nam.

Hồ sơ xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm cơ sở giò thủ ở Thái Nguyên
Hồ sơ xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm cơ sở giò thủ ở Thái Nguyên

“Một cây giò thủ đi qua những khu vực nào?” – Vẽ lại quy trình sản xuất trước khi xin phép

Trước khi chuẩn bị hồ sơ xin giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm, cơ sở sản xuất giò thủ tại Thái Nguyên cần vẽ lại toàn bộ hành trình của nguyên liệu và thành phẩm. Quy trình này không chỉ dùng để đưa vào hồ sơ mà còn giúp phát hiện các điểm có nguy cơ nhiễm chéo giữa thịt sống, thực phẩm đã nấu chín, bao bì và thành phẩm.

Về nguyên tắc, cơ sở sản xuất thực phẩm thuộc diện phải có giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm trước khi hoạt động, trừ những trường hợp được miễn theo Điều 12 Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Cơ sở thuộc diện miễn giấy vẫn phải duy trì đầy đủ điều kiện an toàn thực phẩm tương ứng.

Tiếp nhận nguyên liệu

Khu tiếp nhận là nơi thịt, tai lợn, lưỡi, mộc nhĩ, nấm hương, gia vị và bao bì được đưa vào cơ sở. Đây cũng là điểm đầu tiên cần kiểm tra nguồn gốc và tình trạng nguyên liệu.

Cơ sở nên thực hiện các bước:

Kiểm tra nhà cung cấp.

Kiểm tra chứng từ giao hàng.

Quan sát màu sắc, mùi và tình trạng nguyên liệu.

Kiểm tra nhiệt độ bảo quản đối với nguyên liệu cần giữ lạnh.

Tách nguyên liệu đạt và nguyên liệu chờ xử lý.

Gửi hồ sơ và nhận tư vấn miễn phí qua Zalo chỉ trong vài phút: Chat Zalo: 0853 388 126

Website này thuộc hệ sinh thái Pháp Lý Gia Minh.
Để tìm hiểu năng lực, hồ sơ pháp lý và các dịch vụ khác của công ty, vui lòng xem tại website chính thức bên dưới.
▼▼▼

Không đặt nguyên liệu trực tiếp xuống nền.

Ghi nhận ngày nhập, số lượng và người tiếp nhận.

Thịt không bảo đảm cảm quan, bao bì bị rách, có mùi bất thường hoặc không xác định được nguồn cung không nên được đưa ngay vào khu chế biến.

Sơ chế và chế biến

Nguyên liệu sống cần được sơ chế tại khu vực riêng trước khi đưa sang công đoạn nấu chín. Dụng cụ dùng cho thịt sống không nên dùng chung với dụng cụ xử lý thực phẩm đã chín nếu chưa được làm sạch và khử khuẩn đúng quy trình.

Khu sơ chế cần kiểm soát:

Dao và thớt dùng cho thực phẩm sống.

Bồn rửa nguyên liệu.

Khay chứa.

Nơi thu gom phụ phẩm.

Nước thải.

Côn trùng và động vật gây hại.

Vệ sinh tay của người lao động.

Sau sơ chế, nguyên liệu được luộc, xào hoặc nấu theo quy trình riêng của cơ sở. Cơ sở nên xác định rõ thời gian, nhiệt độ và người phụ trách từng mẻ để bảo đảm sản phẩm được chế biến ổn định.

Định hình, làm nguội và đóng gói

Sau khi chế biến, hỗn hợp giò được đưa sang công đoạn định hình và làm nguội. Đây là giai đoạn thực phẩm đã chín nên cần hạn chế tối đa tiếp xúc với nguyên liệu sống, dụng cụ bẩn và người không có nhiệm vụ.

Khu vực này cần:

Có bàn hoặc giá kê sạch.

Không đặt khuôn và sản phẩm xuống nền.

Có dụng cụ riêng cho thực phẩm chín.

Kiểm soát thời gian làm nguội.

Hạn chế bụi và côn trùng.

Sử dụng bao bì phù hợp để tiếp xúc với thực phẩm.

Có khu đóng gói được vệ sinh trước và sau mỗi ca.

Không nên để giò đã chín làm nguội ngay cạnh khu sơ chế thịt sống hoặc cạnh nơi thu gom rác.

Bảo quản và xuất hàng

Giò thủ sau đóng gói cần được chuyển sang khu bảo quản phù hợp. Cơ sở cần xác định nhiệt độ bảo quản, thời hạn sử dụng và nguyên tắc xuất hàng theo từng lô.

Thông tin theo dõi nên gồm:

Ngày sản xuất.

Mã hoặc ký hiệu lô.

Số lượng.

Người phụ trách.

Điều kiện bảo quản.

Ngày xuất.

Khách hàng hoặc điểm giao.

Sản phẩm bị trả lại nếu có.

Quy trình một chiều nên hướng từ tiếp nhận nguyên liệu đến sơ chế, chế biến, làm nguội, đóng gói, bảo quản và xuất hàng, hạn chế việc thành phẩm quay ngược qua khu nguyên liệu sống.

Mặt bằng sản xuất giò thủ tại Thái Nguyên nên bố trí theo dòng di chuyển nào?

Mặt bằng không nhất thiết phải quá lớn, nhưng phải được tổ chức sao cho nguyên liệu sống, thực phẩm chín, rác thải, bao bì và người lao động không di chuyển lộn xộn.

Khi lập sơ đồ mặt bằng, cơ sở nên thể hiện đầy đủ:

Lối vào.

Khu tiếp nhận.

Kho nguyên liệu.

Khu sơ chế.

Khu chế biến.

Khu làm nguội.

Khu đóng gói.

Khu bảo quản.

Nơi rửa dụng cụ.

Nơi chứa chất thải.

Khu thay đồ và vệ sinh cá nhân.

Sơ đồ mặt bằng và sơ đồ quy trình sản xuất là những tài liệu thường được yêu cầu trong phần thuyết minh cơ sở vật chất khi thực hiện thủ tục cấp giấy chứng nhận.

Tách khu nguyên liệu sống

Khu nguyên liệu sống nên được bố trí gần lối tiếp nhận để hạn chế việc thịt sống phải đi xuyên qua khu vực thành phẩm.

Cần bố trí:

Bàn sơ chế riêng.

Bồn rửa riêng.

Dao, thớt và khay riêng.

Thùng chứa phụ phẩm có nắp.

Giá kê nguyên liệu.

Nơi bảo quản lạnh nếu chưa chế biến ngay.

Nước từ khu nguyên liệu sống không nên chảy sang khu thực phẩm đã nấu chín.

Tách khu chế biến chín

Khu nấu cần có khoảng cách hoặc biện pháp phân tách phù hợp với khu sơ chế. Nồi, bếp và thiết bị phải đặt chắc chắn, thuận tiện vệ sinh và không tạo khu vực đọng nước.

Cơ sở cần kiểm soát:

Nhiệt độ chế biến.

Khói và hơi nóng.

Hệ thống thông thoáng.

Nhiên liệu sử dụng.

An toàn điện, gas hoặc bếp đun.

Vệ sinh nồi sau mỗi mẻ.

Côn trùng xâm nhập.

Bố trí nơi đóng gói

Đóng gói là công đoạn gần với thành phẩm cuối cùng nên khu vực phải sạch, khô và tách khỏi nơi sơ chế.

Bao bì nên được:

Lưu trên giá hoặc trong tủ.

Bảo vệ khỏi bụi và côn trùng.

Tách khỏi hóa chất vệ sinh.

Kiểm tra trước khi sử dụng.

Chỉ đưa vào khu đóng gói với số lượng cần thiết.

Người phụ trách đóng gói không nên đồng thời xử lý rác hoặc nguyên liệu sống rồi quay lại đóng sản phẩm mà chưa thay bảo hộ và vệ sinh tay.

Hạn chế giao cắt giữa sạch và bẩn

Giao cắt thường xuất hiện khi:

Nhân viên mang rác đi qua khu đóng gói.

Thịt sống được vận chuyển qua khu thành phẩm.

Dụng cụ bẩn đi chung lối với sản phẩm đã đóng gói.

Khách hoặc người giao hàng đi vào khu chế biến.

Bao bì sạch được để cạnh hóa chất hoặc rác.

Cơ sở có thể xử lý bằng vách ngăn, quy định lối đi, phân ca làm việc, đánh dấu màu dụng cụ hoặc bố trí thời điểm vận chuyển khác nhau.

Nguồn nguyên liệu là điểm kiểm tra đầu tiên của sản phẩm thịt

Giò thủ là sản phẩm chế biến từ thịt và phụ phẩm động vật nên nguyên liệu đầu vào phải được kiểm soát chặt. Cơ sở không nên chỉ dựa vào mối quen hoặc lời cam kết miệng của người giao hàng.

Nhà cung cấp thịt và phụ liệu

Cơ sở nên lập danh sách nhà cung cấp gồm:

Tên người hoặc đơn vị cung cấp.

Địa chỉ.

Số điện thoại.

Loại nguyên liệu.

Tần suất giao hàng.

Tài liệu nguồn gốc.

Người phụ trách tiếp nhận.

Lịch sử hàng không đạt nếu có.

Đối với mộc nhĩ, nấm hương, tiêu, nước mắm và các gia vị khác, cần kiểm tra nhãn, hạn sử dụng, bao bì và điều kiện bảo quản.

Chứng từ mua nguyên liệu

Tùy nguồn mua, cơ sở cần lưu các tài liệu phù hợp như:

Hóa đơn.

Phiếu giao hàng.

Phiếu nhập kho.

Hợp đồng hoặc thỏa thuận mua bán.

Tài liệu truy xuất nguồn gốc.

Chứng từ kiểm soát thú y hoặc giết mổ trong trường hợp áp dụng.

Thông tin lô hàng.

Chứng từ thanh toán.

Hồ sơ cần đủ để trả lời được nguyên liệu của một lô giò cụ thể được mua từ đâu và vào ngày nào.

Điều kiện bảo quản khi nhập

Thịt và nguyên liệu dễ hư hỏng phải được tiếp nhận nhanh, không để lâu ngoài môi trường không phù hợp.

Cơ sở cần kiểm tra:

Phương tiện giao hàng.

Dụng cụ chứa.

Nhiệt độ nguyên liệu.

Mức độ sạch.

Tình trạng bao gói.

Thời gian từ khi nhận đến khi chế biến.

Khả năng bảo quản lạnh.

Nguyên liệu sống không nên được để chung với giò đã đóng gói trong cùng một khoang bảo quản nếu không có biện pháp phân tách phù hợp.

Quy trình kiểm tra nguyên liệu không đạt

Cơ sở nên có quy định rõ:

Người tiếp nhận phát hiện nguyên liệu bất thường.

Tách riêng khỏi nguyên liệu đạt.

Ghi nhận tên hàng, số lượng và nhà cung cấp.

Chụp ảnh hoặc lập biên bản nếu cần.

Trả lại hoặc xử lý theo phương án đã thống nhất.

Không tự ý đưa nguyên liệu vào chế biến để tránh lãng phí.

Việc có quy trình giúp nhân viên không xử lý tùy tiện khi chủ cơ sở vắng mặt.

Nước, dụng cụ và bề mặt tiếp xúc thực phẩm cần quản lý ra sao?

Nước, dao, thớt, nồi, bàn, khay và khuôn đều tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với thực phẩm. Một mặt bằng sạch về hình thức nhưng dụng cụ khó vệ sinh vẫn có thể làm tăng nguy cơ nhiễm chéo.

Nguồn nước sử dụng

Nước được dùng để:

Rửa nguyên liệu.

Rửa tay.

Rửa dụng cụ.

Vệ sinh bề mặt.

Chế biến trong trường hợp công thức có sử dụng nước.

Cơ sở cần xác định rõ nguồn nước, hệ thống chứa và đường ống. Bồn chứa phải được che đậy, vệ sinh định kỳ và không đặt tại vị trí có nguy cơ nhiễm bẩn.

Nếu sử dụng nguồn nước riêng, cơ sở cần đặc biệt lưu ý việc kiểm soát chất lượng và lưu tài liệu phù hợp theo yêu cầu áp dụng.

Dao, thớt và nồi chế biến

Dụng cụ phải:

Có bề mặt phù hợp tiếp xúc thực phẩm.

Không bị gỉ.

Không nứt vỡ.

Không bong tróc.

Dễ rửa và khử khuẩn.

Được bảo quản sau khi làm sạch.

Nên phân màu hoặc đánh dấu dụng cụ dùng cho thực phẩm sống và thực phẩm chín.

Bàn và khay chứa

Bàn chế biến cần có bề mặt nhẵn, không thấm nước và dễ vệ sinh. Khe hở, mối nối và chân bàn không nên là nơi tích tụ chất bẩn.

Khay chứa phải được sử dụng đúng mục đích. Không nên dùng cùng một khay để chứa thịt sống và giò đã chín nếu chưa thực hiện đầy đủ quy trình làm sạch, khử khuẩn.

Lịch vệ sinh và khử khuẩn

Lịch vệ sinh nên ghi rõ:

Khu vực hoặc thiết bị.

Tần suất.

Hóa chất sử dụng.

Cách pha.

Người thực hiện.

Người kiểm tra.

Ngày hoàn thành.

Tình trạng bất thường.

Hóa chất vệ sinh phải được để riêng, có nhãn và không đặt lẫn với gia vị hoặc bao bì thực phẩm.

Người trực tiếp sản xuất giò thủ cần chuẩn bị gì?

Nhân sự là yếu tố được kiểm tra cả trong hồ sơ và tại cơ sở. Một người có thể làm đúng khi có đoàn thẩm định nhưng nếu không hình thành thói quen hằng ngày, điều kiện an toàn thực phẩm sẽ nhanh chóng bị phá vỡ.

Trang phục bảo hộ

Tùy vị trí, người lao động nên được trang bị:

Quần áo bảo hộ.

Tạp dề.

Mũ hoặc vật dụng che tóc.

Khẩu trang khi cần thiết.

Găng tay phù hợp.

Giày hoặc ủng sử dụng trong khu sản xuất.

Bảo hộ phải được giữ sạch và không mặc ra ngoài khu vực không bảo đảm vệ sinh rồi quay lại sản xuất.

Vệ sinh tay

Cơ sở cần bố trí nơi rửa tay thuận tiện, có nước sạch và vật dụng vệ sinh phù hợp.

Người lao động phải rửa tay:

Trước khi bắt đầu làm việc.

Sau khi tiếp xúc nguyên liệu sống.

Sau khi đi vệ sinh.

Sau khi thu gom rác.

Sau khi ho, hắt hơi hoặc chạm vào mặt.

Trước khi đóng gói thành phẩm.

Đeo găng tay không thay thế hoàn toàn việc rửa tay.

Quy trình làm việc

Mỗi vị trí nên có hướng dẫn đơn giản:

Người tiếp nhận nguyên liệu làm gì?

Ai phụ trách sơ chế?

Ai kiểm soát nấu?

Ai được vào khu đóng gói?

Ai kiểm tra nhiệt độ bảo quản?

Ai xử lý hàng không đạt?

Ai ghi chép lô sản xuất?

Quy trình nên phù hợp quy mô thật của cơ sở, không nên xây dựng quá phức tạp nhưng không thể áp dụng.

Hồ sơ sức khỏe và kiến thức an toàn thực phẩm

Theo Luật An toàn thực phẩm, hồ sơ cấp giấy chứng nhận về nguyên tắc có tài liệu liên quan đến sức khỏe của chủ cơ sở, người trực tiếp sản xuất và xác nhận kiến thức an toàn thực phẩm theo quy định của cơ quan quản lý chuyên ngành. Cơ sở cần kiểm tra biểu mẫu, thành phần hồ sơ và cách xác nhận đang được cơ quan có thẩm quyền tại địa phương áp dụng tại thời điểm nộp.

Không nên sử dụng tài liệu đã hết giá trị hoặc danh sách nhân sự khác với người đang trực tiếp làm việc.

Hồ sơ xin giấy VSATTP nên được chuẩn bị song song với cơ sở thực tế

Sai lầm phổ biến là hoàn thiện hồ sơ rất đẹp nhưng mặt bằng chưa được bố trí tương ứng. Khi thẩm định, đoàn kiểm tra sẽ quan sát điều kiện thực tế, đối chiếu với sơ đồ, danh sách thiết bị và quy trình cơ sở đã nộp.

Giấy tờ cơ sở kinh doanh

Cần rà:

Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh hoặc doanh nghiệp.

Ngành nghề liên quan sản xuất, kinh doanh thực phẩm.

Thông tin địa điểm sản xuất.

Người đại diện hoặc chủ cơ sở.

Giấy tờ chứng minh quyền sử dụng địa điểm khi cần.

Văn bản ủy quyền nếu người khác thực hiện thủ tục.

Thông tin trong hồ sơ phải thống nhất với địa điểm thực tế.

Sơ đồ và mô tả mặt bằng

Sơ đồ nên thể hiện:

Kích thước tương đối.

Tên từng khu vực.

Lối đi của nguyên liệu.

Lối đi của thành phẩm.

Vị trí bồn rửa.

Vị trí thiết bị.

Nơi chứa rác.

Khu vệ sinh.

Khu thay đồ.

Khu bảo quản.

Không nên vẽ thêm khu vực hoặc thiết bị mà cơ sở thực tế chưa có.

Danh sách thiết bị

Danh sách có thể gồm:

Tủ hoặc kho bảo quản.

Nồi luộc.

Bếp.

Bàn sơ chế.

Dao, thớt.

Khay, khuôn.

Thiết bị đóng gói.

Giá, kệ.

Nhiệt kế.

Thiết bị phòng chống côn trùng.

Dụng cụ vệ sinh.

Thông tin nên phù hợp với quy mô và công suất sản xuất.

Hồ sơ nhân sự và quy trình

Cơ sở nên chuẩn bị:

Danh sách người trực tiếp sản xuất.

Phân công công việc.

Hồ sơ sức khỏe theo yêu cầu.

Tài liệu kiến thức an toàn thực phẩm theo trường hợp áp dụng.

Quy trình tiếp nhận nguyên liệu.

Quy trình chế biến.

Quy trình vệ sinh.

Quy trình xử lý sản phẩm không đạt.

Quy trình truy xuất và thu hồi.

Theo thủ tục được Cục An toàn thực phẩm công bố, thành phần hồ sơ thường bao gồm đơn đề nghị, giấy đăng ký kinh doanh, thuyết minh cơ sở vật chất, sơ đồ mặt bằng, quy trình sản xuất và hồ sơ liên quan đến người trực tiếp sản xuất. Tuy nhiên, cơ sở giò thủ phải xác định đúng cơ quan quản lý sản phẩm và thủ tục địa phương đang áp dụng trước khi nộp.

Ngày thẩm định – Cơ sở nên tự kiểm tra trước theo hành trình của đoàn

Thẩm định thực tế không chỉ là kiểm tra giấy tờ. Đoàn thẩm định có thể đi từ khu tiếp nhận nguyên liệu qua toàn bộ quá trình chế biến, đóng gói, bảo quản rồi đối chiếu với hồ sơ.

Theo Luật An toàn thực phẩm, sau khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền thực hiện kiểm tra thực tế điều kiện an toàn thực phẩm; giấy chứng nhận có thời hạn hiệu lực ba năm.

Lối vào và khu tiếp nhận

Cơ sở nên kiểm tra:

Bảng hiệu và địa chỉ.

Sân, lối đi có sạch không?

Có nước đọng hoặc rác không?

Khu tiếp nhận có giá kê không?

Nguyên liệu có hồ sơ không?

Có biện pháp chống côn trùng không?

Người không có nhiệm vụ có đi thẳng vào khu sản xuất không?

Khu chế biến

Cần rà:

Trần, tường và nền.

Hệ thống chiếu sáng.

Thông gió.

Nước sử dụng.

Dụng cụ sống – chín.

Nơi rửa dụng cụ.

Hóa chất vệ sinh.

Rác và phụ phẩm.

Tình trạng máy móc.

Trang phục người lao động.

Cơ sở nên vận hành thử một mẻ sản xuất để phát hiện điểm giao cắt trước ngày thẩm định.

Khu đóng gói và bảo quản

Kiểm tra:

Bàn đóng gói.

Bao bì.

Khuôn và khay.

Côn trùng.

Nhiệt độ bảo quản.

Cách xếp sản phẩm.

Khoảng cách với nền và tường.

Nhãn hoặc thông tin nhận diện lô.

Sản phẩm hết hạn hoặc không đạt.

Hồ sơ lưu tại cơ sở

Nên sắp xếp theo từng nhóm:

Hồ sơ pháp lý.

Hồ sơ nhân sự.

Hồ sơ nguyên liệu.

Hồ sơ nước.

Sơ đồ mặt bằng.

Quy trình sản xuất.

Vệ sinh và khử khuẩn.

Kiểm soát côn trùng.

Theo dõi nhiệt độ.

Hồ sơ lô sản xuất.

Người làm việc với đoàn phải biết hồ sơ nằm ở đâu và hiểu nội dung, không nên chỉ thuê đơn vị bên ngoài chuẩn bị rồi không nắm được quy trình.

Những lỗi thường gặp tại cơ sở sản xuất giò thủ

Bố trí sống – chín chưa tách

Các lỗi điển hình gồm:

Thịt sống và giò chín đặt cùng bàn.

Dùng chung dao, thớt.

Dòng nước bẩn chảy qua khu sạch.

Người sơ chế đi thẳng sang đóng gói.

Rác được mang qua nơi bảo quản thành phẩm.

Cơ sở cần chỉnh cả mặt bằng và cách vận hành, không chỉ dựng vách ngăn mang tính đối phó.

Nguyên liệu chưa có hồ sơ rõ

Mua thịt từ nguồn quen nhưng không lưu chứng từ khiến cơ sở khó truy xuất khi xảy ra sự cố.

Mỗi lô sản xuất cần có khả năng xác định:

Ngày nhập.

Nhà cung cấp.

Số lượng.

Ngày sản xuất.

Số thành phẩm.

Nơi đã bán hoặc giao hàng.

Khu đóng gói chưa sạch

Các lỗi thường gặp:

Bao bì để dưới nền.

Có quạt thổi trực tiếp mang theo bụi.

Người ra vào tự do.

Dụng cụ chưa được che chắn.

Đóng gói cạnh khu rửa dụng cụ.

Có côn trùng.

Hóa chất vệ sinh đặt gần bao bì.

Dụng cụ khó vệ sinh hoặc dùng lẫn

Thớt nứt, bàn gỗ thấm nước, khay gỉ hoặc khuôn có khe khó làm sạch đều làm tăng nguy cơ tồn lưu chất bẩn.

Cơ sở nên thay dần bằng dụng cụ có bề mặt phù hợp, bền và dễ làm sạch.

Hồ sơ khác với điều kiện thực tế

Ví dụ:

Sơ đồ có kho lạnh nhưng thực tế không có.

Danh sách thiết bị ghi máy đóng gói nhưng cơ sở đóng thủ công.

Quy trình ghi một chiều nhưng nhân viên di chuyển ngược.

Danh sách nhân sự không đúng người làm việc.

Hồ sơ ghi vệ sinh hằng ngày nhưng không có biểu theo dõi.

Hồ sơ phải mô tả đúng cách cơ sở đang vận hành.

Sau khi có giấy phép, cơ sở Thái Nguyên cần duy trì điều kiện thế nào?

Giấy chứng nhận không thay thế việc kiểm soát hằng ngày. Cơ sở vẫn có thể được kiểm tra, hậu kiểm hoặc phải giải trình khi có phản ánh về chất lượng sản phẩm.

Vệ sinh định kỳ

Cơ sở nên duy trì:

Vệ sinh cuối mỗi ca.

Tổng vệ sinh theo tuần hoặc tháng.

Làm sạch khu vực khó tiếp cận.

Vệ sinh bồn nước.

Kiểm soát côn trùng.

Làm sạch thiết bị lạnh.

Kiểm tra hệ thống thoát nước.

Mỗi hoạt động nên có người thực hiện và người kiểm tra.

Kiểm soát nguyên liệu

Không nên vì đã có giấy chứng nhận mà giảm yêu cầu đối với nhà cung cấp.

Cần tiếp tục:

Kiểm tra nguyên liệu khi nhận.

Lưu chứng từ.

Đánh giá nhà cung cấp.

Theo dõi lô hàng không đạt.

Kiểm tra hạn sử dụng phụ liệu.

Tách riêng hàng chờ xử lý.

Kiểm soát nhiệt độ và bảo quản

Cơ sở nên quy định:

Khoảng nhiệt độ bảo quản.

Tần suất kiểm tra.

Người ghi nhận.

Phương án khi mất điện.

Xử lý khi nhiệt độ vượt giới hạn.

Cách bảo quản hàng trả lại.

Không nên chỉ nhìn thấy tủ lạnh vẫn hoạt động mà không theo dõi nhiệt độ thực tế.

Lưu hồ sơ theo lô sản xuất

Hồ sơ lô có thể gồm:

Nguyên liệu sử dụng.

Ngày sản xuất.

Người thực hiện.

Số lượng thành phẩm.

Điều kiện chế biến.

Bao bì.

Kết quả kiểm tra.

Nơi giao hàng.

Sản phẩm lỗi hoặc trả lại.

Việc này giúp cơ sở khoanh vùng và thu hồi đúng lô nếu có sự cố.

Theo dõi thời hạn giấy chứng nhận

Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm có hiệu lực ba năm. Theo Luật An toàn thực phẩm, nếu tiếp tục sản xuất, kinh doanh, cơ sở cần chuẩn bị hồ sơ cấp lại trước sáu tháng tính đến ngày giấy chứng nhận hết hạn.

Tự xin hay thuê dịch vụ VSATTP cho cơ sở giò thủ?

Cơ sở có thể tự thực hiện nếu đã hiểu quy trình, mặt bằng đáp ứng yêu cầu và có người theo dõi hồ sơ. Thuê dịch vụ phù hợp khi cơ sở chưa xác định được thẩm quyền, chưa biết bố trí mặt bằng hoặc cần rà soát trước thẩm định.

Tự làm khi cơ sở đã đúng điều kiện

Có thể tự thực hiện khi:

Ngành nghề đã đăng ký phù hợp.

Địa điểm sản xuất rõ ràng.

Mặt bằng đã tách sống – chín.

Nguồn nguyên liệu có hồ sơ.

Nhân sự ổn định.

Thiết bị đã đầy đủ.

Có người hiểu quy trình.

Biết cơ quan tiếp nhận hồ sơ.

Có thời gian theo dõi yêu cầu bổ sung.

Khi nào cần hỗ trợ khảo sát mặt bằng?

Nên khảo sát trước nếu:

Nhà ở được cải tạo thành cơ sở sản xuất.

Diện tích nhỏ.

Lối đi bị giao cắt.

Chưa có khu đóng gói riêng.

Khu vệ sinh gần nơi chế biến.

Thiếu kho hoặc thiết bị bảo quản.

Không biết bố trí nơi rửa dụng cụ.

Chuẩn bị thuê địa điểm mới.

Khảo sát trước khi cải tạo giúp hạn chế việc xây xong rồi phải tháo dỡ hoặc di chuyển thiết bị.

Dịch vụ nên giúp chỉnh hồ sơ và quy trình ra sao?

Phạm vi hỗ trợ nên gồm:

Xác định cơ sở có thuộc diện cấp giấy không.

Kiểm tra cơ quan có thẩm quyền.

Khảo sát mặt bằng.

Đề xuất bố trí khu vực.

Lập sơ đồ.

Chuẩn hóa quy trình sản xuất.

Rà thiết bị.

Kiểm tra hồ sơ nhân sự.

Soạn hồ sơ.

Hướng dẫn tự kiểm tra trước thẩm định.

Hỗ trợ xử lý yêu cầu bổ sung.

Không nên chỉ nhận một bộ hồ sơ mẫu rồi thay tên cơ sở.

Không nên nộp hồ sơ khi cơ sở chưa sẵn sàng

Nộp sớm trong khi mặt bằng còn đang sửa, thiết bị chưa lắp hoặc nhân sự chưa có hồ sơ sẽ làm tăng nguy cơ phải bổ sung nhiều lần hoặc không đạt khi thẩm định.

Trước khi nộp, cần bảo đảm:

Cơ sở có thể vận hành thử.

Sơ đồ đúng với thực tế.

Thiết bị đã có.

Dụng cụ được phân tách.

Hồ sơ nguyên liệu đã chuẩn bị.

Nhân sự hiểu quy trình.

Khu đóng gói và bảo quản đã hoàn thiện.

Chi phí xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm cơ sở sản xuất giò thủ tại Thái Nguyên
Chi phí xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm cơ sở sản xuất giò thủ tại Thái Nguyên

Tóm lại, XIN GIẤY PHÉP VỆ SINH AN TOÀN THỰC PHẨM SẢN XUẤT GIÒ THỦ TẠI THÁI NGUYÊN là một quy trình quan trọng và không thể bỏ qua đối với các cơ sở sản xuất kinh doanh thực phẩm. Để đảm bảo tuân thủ pháp luật và mang đến những sản phẩm an toàn, chất lượng cho người tiêu dùng, chủ cơ sở cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh và thực hiện các bước đăng ký theo quy định của cơ quan chức năng. 

CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm Thái Nguyên

Xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm tại Thái Nguyên

Dịch vụ giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm tại Thái Nguyên

Xin giấy phép kinh doanh vệ sinh an toàn thực phẩm tại Thái Nguyên

Dịch vụ làm giấy chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm tại Thái Nguyên

Xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất giá đỗ tại Thái Nguyên

Dịch vụ xin giấy chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm uy tín tại Thái Nguyên

Xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất chuối ép dẻo tại Thái Nguyên

Xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất hạt dinh dưỡng tại Thái Nguyên

Xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm sản xuất bột sương sáo tại Thái Nguyên

CÔNG TY TNHH KẾ TOÁN KIỂM TOÁN GIA MINH  

Thủ tục xin giấy phép an toàn thực phẩm cho cơ sở sản xuất giò thủ tại Thái Nguyên
Thủ tục xin giấy phép an toàn thực phẩm cho cơ sở sản xuất giò thủ tại Thái Nguyên

Địa chỉ: Số 716, đường CMT 8, P. Gia Sàng, TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên

Hotline: 0932 785 561 – 0868 458 111

Zalo: 0932 890 675

Gmail: dvgiaminh@gmail.com

Bản quyền 2024 thuộc về giayphepgm.com
Gọi điện cho tôi Facebook Messenger Chat Zalo
Chuyển đến thanh công cụ