Lý lịch tư pháp số 2 | Cách xin phiếu, điều kiện cấp và quy trình đầy đủ 2026
Lý lịch tư pháp số 2 là loại tài liệu pháp lý đặc biệt, cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất về án tích của một cá nhân. Vì chứa dữ liệu nhạy cảm, phiếu số 2 không được cấp rộng rãi như phiếu số 1 mà chỉ được cung cấp cho cơ quan tiến hành tố tụng hoặc cấp theo yêu cầu riêng trong những trường hợp đặc biệt. Đây là loại giấy tờ quan trọng trong quá trình điều tra, xét xử hoặc đánh giá yếu tố pháp lý của một cá nhân. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ điều kiện, mục đích sử dụng và thủ tục xin cấp phiếu LLTP số 2. Việc nắm rõ thông tin sẽ giúp người dân chuẩn bị hồ sơ đúng quy định, tránh mất thời gian xử lý. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết về LLTP số 2 và quy trình xin cấp hợp lệ.

Ai được quyền xin cấp lý lịch tư pháp số 2?
Cơ quan tiến hành tố tụng
Theo Luật Lý lịch tư pháp, phiếu lý lịch tư pháp số 2 chủ yếu phục vụ cho mục đích tố tụng hình sự và thi hành án. Do đó, nhóm đầu tiên được quyền yêu cầu cấp phiếu số 2 là các cơ quan tiến hành tố tụng: Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án. Các cơ quan này xin cấp phiếu số 2 để phục vụ điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án và các hoạt động tố tụng có liên quan.
Khi gửi yêu cầu, cơ quan tiến hành tố tụng phải có văn bản đề nghị ghi rõ thông tin người được tra cứu, mục đích sử dụng, căn cứ pháp lý và hồ sơ kèm theo (quyết định khởi tố, bản án, quyết định thi hành án…). Phiếu lý lịch tư pháp số 2 cung cấp thông tin đầy đủ nhất về án tích, bao gồm cả án đã được xóa, nên chỉ những cơ quan có thẩm quyền chuyên biệt mới được quyền yêu cầu để tránh xâm phạm đời tư, bí mật cá nhân một cách tùy tiện.
Cá nhân được cấp trong trường hợp đặc biệt
Khác với phiếu số 1 được dùng phổ biến cho mục đích xin việc, đi học, xuất cảnh…, phiếu lý lịch tư pháp số 2 chỉ cấp cho cá nhân trong trường hợp cá nhân muốn biết đầy đủ án tích của chính mình. Khi đó, người yêu cầu phải là chính chủ, trực tiếp nộp hồ sơ hoặc nộp online, gần như không cho phép người khác đứng tên yêu cầu thay (trừ một số trường hợp đại diện hợp pháp rõ ràng theo luật).
Lý do là vì phiếu số 2 thể hiện cả án tích đã được xóa, các quyết định cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm cư trú…, là thông tin rất nhạy cảm, pháp luật bảo vệ chặt chẽ. Người xin cấp phiếu số 2 thường nhằm mục đích: tự kiểm tra tình trạng án tích trước khi làm thủ tục di trú, định cư, khởi kiện, xin xóa án tích, hoặc phục vụ yêu cầu pháp lý đặc thù mà phía nước ngoài/đối tác yêu cầu cung cấp “bản đầy đủ” thay vì bản rút gọn.
Người nước ngoài cư trú tại Việt Nam
Người nước ngoài từng cư trú hoặc đang cư trú tại Việt Nam cũng có thể xin cấp phiếu lý lịch tư pháp số 2 về chính mình, tương tự công dân Việt Nam. Thẩm quyền giải quyết có thể thuộc Trung tâm Lý lịch tư pháp quốc gia hoặc Sở Tư pháp nơi người đó cư trú cuối cùng tại Việt Nam.
Họ thường xin phiếu số 2 khi cần hồ sơ phục vụ định cư, nhập quốc tịch, xin visa lao động, làm việc trong lĩnh vực nhạy cảm ở nước thứ ba… Trong hồ sơ, người nước ngoài phải cung cấp hộ chiếu, giấy tờ chứng minh thời gian cư trú tại Việt Nam, thông tin địa chỉ, thời gian lưu trú… Phiếu số 2 giúp cơ quan di trú nước khác kiểm tra xem người đó có từng bị kết án, truy nã hoặc cấm cư trú tại Việt Nam hay không – đây là yếu tố quan trọng trong xem xét an ninh, nhập cảnh.
Các trường hợp pháp luật hạn chế cấp phiếu số 2
Do tính chất rất nhạy cảm của thông tin án tích, pháp luật hạn chế tối đa phạm vi chủ thể được cấp phiếu lý lịch tư pháp số 2. Khác với phiếu số 1, doanh nghiệp, tổ chức sử dụng lao động, trường học, đơn vị tuyển dụng… không được quyền yêu cầu cấp phiếu số 2 cho người lao động/học viên.
Ngoài ra, việc xin phiếu số 2 cho người khác (kể cả người thân) cũng bị ràng buộc rất chặt: chỉ chấp nhận nếu là người đại diện theo pháp luật, cha mẹ/giám hộ theo quy định và trong các trường hợp đặc biệt. Cơ quan cấp phiếu có quyền từ chối nếu nhận thấy yêu cầu không đúng mục đích, thiếu căn cứ pháp lý, có nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư, sử dụng thông tin án tích vào mục đích trái pháp luật hoặc gây ảnh hưởng danh dự, nhân phẩm người được tra cứu.
Hồ sơ xin cấp lý lịch tư pháp số 2 gồm những gì?
Hồ sơ dành cho công dân Việt Nam
Đối với công dân Việt Nam xin cấp phiếu lý lịch tư pháp số 2, hồ sơ cơ bản bao gồm:
Hoặc nhấc máy lên, Gọi ngay cho chúng tôi: 0932 785 561 - 0868 458 111 (zalo).
Tờ khai yêu cầu cấp phiếu lý lịch tư pháp (theo mẫu quy định).
Bản sao CCCD/CMND hoặc hộ chiếu còn hiệu lực.
Sổ hộ khẩu hoặc giấy tờ chứng minh nơi cư trú (thường trú/tạm trú).
Nếu nộp thông qua người đại diện hợp pháp (trường hợp được phép): giấy ủy quyền, giấy tờ chứng minh quan hệ và giấy tờ tùy thân của người được ủy quyền.
Khi nộp trực tiếp, người yêu cầu nên mang theo bản gốc để đối chiếu, ảnh chân dung (nếu địa phương yêu cầu dán lên tờ khai), lệ phí xin cấp phiếu. Tùy từng trường hợp, Sở Tư pháp có thể yêu cầu bổ sung tài liệu nếu thông tin nhân thân, cư trú chưa rõ hoặc có sự thay đổi nhiều nơi cư trú trong thời gian dài.
Hồ sơ dành cho người nước ngoài
Đối với người nước ngoài cư trú tại Việt Nam, hồ sơ xin cấp phiếu số 2 thường gồm:
Tờ khai yêu cầu cấp phiếu lý lịch tư pháp (mẫu dành cho người nước ngoài).
Bản sao hộ chiếu (kèm bản gốc đối chiếu).
Giấy tờ chứng minh thời gian cư trú tại Việt Nam: thẻ tạm trú, thẻ thường trú, visa, giấy xác nhận tạm trú…
Thông tin về địa chỉ cư trú trước đây tại Việt Nam (tỉnh/thành, quận/huyện, phường/xã).
Nếu đã rời Việt Nam, người nước ngoài có thể nộp hồ sơ qua đường bưu điện hoặc ủy quyền cho người khác tại Việt Nam (theo đúng quy định đại diện) để xin cấp phiếu. Một số trường hợp có yêu cầu thêm giấy tờ dịch thuật – công chứng sang tiếng Việt nếu giấy tờ nhân thân bằng tiếng nước ngoài.
Hồ sơ xin cấp qua bưu điện
Người dân không tiện đến trực tiếp có thể xin cấp lý lịch tư pháp số 2 qua đường bưu điện. Hồ sơ khi gửi bưu điện thường cần:
Tờ khai yêu cầu cấp phiếu điền đầy đủ, ký tên.
Bản sao chứng thực giấy tờ tùy thân (CCCD/CMND/hộ chiếu).
Bản sao chứng thực sổ hộ khẩu hoặc giấy xác nhận cư trú.
Phiếu đăng ký nhận kết quả qua bưu điện (nếu có mẫu riêng).
Biên lai chuyển tiền lệ phí hoặc giấy tờ chứng minh thuộc diện miễn/giảm lệ phí.
Khi gửi, người yêu cầu nên sử dụng dịch vụ chuyển phát bảo đảm, giữ lại mã vận đơn để tra cứu. Thời điểm tính giải quyết hồ sơ thường được tính từ ngày Sở Tư pháp nhận đủ hồ sơ hợp lệ, không phải ngày gửi bưu điện, nên cần trừ hao thời gian vận chuyển.
Hồ sơ nộp online qua Cổng DVC Quốc gia
Với hồ sơ nộp trực tuyến, người yêu cầu truy cập Cổng Dịch vụ công quốc gia hoặc Cổng DVC của Bộ Tư pháp/Sở Tư pháp, đăng ký tài khoản và chọn thủ tục xin cấp lý lịch tư pháp. Hồ sơ điện tử bao gồm:
Tờ khai kê khai trực tuyến (thay cho bản giấy).
Ảnh chụp/scan CCCD/CMND/hộ chiếu, sổ hộ khẩu, giấy tờ cư trú.
Ảnh chụp các giấy tờ chứng minh thuộc diện miễn/giảm lệ phí (nếu có).
Sau khi gửi hồ sơ online, người xin cấp có thể được yêu cầu xuất trình bản gốc khi đến nhận kết quả hoặc khi được Sở Tư pháp yêu cầu bổ sung. Lệ phí có thể thanh toán trực tuyến qua cổng thanh toán điện tử tích hợp. Nộp online giúp rút ngắn bước kê khai, hạn chế sai sót thông tin và giảm số lần phải đi lại.
Quy trình xin cấp lý lịch tư pháp số 2 chi tiết
Bước 1 – Chuẩn bị giấy tờ và kê khai tờ khai
Trước khi nộp hồ sơ, người yêu cầu cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ theo từng đối tượng: công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài. Nên photo sẵn các loại giấy tờ, chuẩn bị bản sao chứng thực nếu nộp qua bưu điện hoặc theo yêu cầu của Sở Tư pháp.
Tiếp theo là kê khai tờ khai yêu cầu cấp phiếu lý lịch tư pháp số 2, có thể viết tay theo mẫu hoặc kê khai trực tuyến. Khi kê khai, cần chú ý: thông tin họ tên, ngày sinh, số giấy tờ tùy thân, nơi sinh, hộ khẩu, quá trình cư trú, quốc tịch… phải chính xác và thống nhất với giấy tờ kèm theo. Những thông tin thiếu, sai hoặc mâu thuẫn (ví dụ nhiều lần đổi tên, đổi số CMND/CCCD mà không kê khai rõ) có thể khiến cơ quan cấp phải yêu cầu bổ sung, kéo dài thời gian giải quyết.
Bước 2 – Nộp hồ sơ tại Sở Tư pháp hoặc trực tuyến
Sau khi chuẩn bị xong, người yêu cầu lựa chọn hình thức nộp trực tiếp, qua bưu điện hoặc trực tuyến:
Nộp trực tiếp: đến Sở Tư pháp nơi thường trú/tạm trú (đối với công dân Việt Nam) hoặc nơi cư trú trước khi xuất cảnh; người nước ngoài đến Sở Tư pháp nơi đang/đã cư trú. Cán bộ tiếp nhận sẽ kiểm tra hồ sơ, hướng dẫn bổ sung nếu thiếu.
Nộp qua bưu điện: gửi bộ hồ sơ đầy đủ đến Sở Tư pháp có thẩm quyền, kèm lệ phí.
Nộp online: thực hiện trên Cổng DVC, sau đó nộp bản giấy đối chiếu theo yêu cầu.
Ở bước này, người yêu cầu sẽ nhận được phiếu hẹn trả kết quả hoặc mã hồ sơ, dùng để tra cứu tình trạng giải quyết.
Bước 3 – Theo dõi quá trình thẩm định thông tin
Sau khi tiếp nhận, Sở Tư pháp (hoặc Trung tâm Lý lịch tư pháp quốc gia) sẽ tra cứu Cơ sở dữ liệu lý lịch tư pháp, đồng thời phối hợp với cơ quan Công an, Tòa án… để xác minh thông tin về án tích, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm cư trú… Đây là khâu thẩm định quan trọng, đặc biệt đối với người từng có tiền án, tiền sự, nhiều nơi cư trú khác nhau hoặc có yếu tố nước ngoài.
Trong quá trình giải quyết, nếu thông tin chưa rõ hoặc thiếu giấy tờ, cơ quan cấp phiếu có thể yêu cầu người xin cấp bổ sung, giải trình bằng văn bản, email hoặc thông báo trên cổng DVC. Người yêu cầu cần thường xuyên theo dõi tình trạng hồ sơ để kịp thời phản hồi, tránh quá hạn hoặc bị tạm dừng xử lý vì không cung cấp thêm thông tin theo yêu cầu.
Bước 4 – Nhận kết quả trực tiếp hoặc qua bưu điện
Khi hồ sơ đã được thẩm định xong, Sở Tư pháp sẽ in và ký phiếu lý lịch tư pháp số 2, đóng dấu và trả kết quả theo hình thức người dân đã đăng ký:
Nhận trực tiếp tại bộ phận một cửa/Sở Tư pháp: người nhận mang theo giấy tờ tùy thân và phiếu hẹn hoặc mã hồ sơ.
Nhận qua bưu điện: kết quả được gửi đến địa chỉ đăng ký, thường là phong bì niêm phong.
Trước khi rời khỏi nơi nhận kết quả, người xin cấp nên kiểm tra kỹ thông tin trên phiếu: họ tên, ngày sinh, số giấy tờ, nội dung về án tích… Nếu có sai sót rõ ràng, cần phản ánh ngay để được hướng dẫn điều chỉnh. Phiếu lý lịch tư pháp số 2 chứa thông tin rất quan trọng, vì vậy cần được bảo quản cẩn thận, chỉ cung cấp cho đúng mục đích, tránh để lộ gây ảnh hưởng đến quyền riêng tư và danh dự cá nhân.

Thời gian xử lý – lệ phí – các trường hợp kéo dài thời hạn
Thời gian xử lý theo quy định
Theo quy định, hồ sơ xin cấp phiếu lý lịch tư pháp số 2 thường được giải quyết trong một khoảng thời gian nhất định kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ (thường tính bằng ngày làm việc, không kể thứ Bảy, Chủ nhật và ngày lễ). Với trường hợp người xin phiếu chỉ cư trú, thường trú trong phạm vi một tỉnh/thành phố và không có yếu tố phức tạp về tiền án, tiền sự, thời gian xử lý thường khá ổn định, nếu hồ sơ kê khai rõ ràng và không phải xác minh bổ sung. Tuy nhiên, nếu bạn nộp hồ sơ gần các dịp cao điểm (đầu năm, cuối năm, mùa cao điểm xin visa, đi lao động nước ngoài), cơ quan giải quyết có thể phải xử lý số lượng hồ sơ lớn, dẫn đến sát hạn mới trả kết quả. Vì vậy, người xin LLTP số 2 nên chủ động nộp sớm trước thời điểm cần sử dụng ít nhất vài tuần để tránh bị động khi có phát sinh.
Lệ phí cấp phiếu LLTP số 2
Lệ phí cấp phiếu lý lịch tư pháp số 2 được ấn định theo biểu phí nhà nước, áp dụng cho từng nhóm đối tượng cụ thể. Mức lệ phí này thường không quá lớn nhưng bắt buộc phải nộp đúng quy định khi nộp hồ sơ tại Sở Tư pháp hoặc Trung tâm LLTP quốc gia. Khi nộp trực tiếp, bạn sẽ nộp lệ phí tại bộ phận tài chính hoặc quầy thu phí; khi nộp online, lệ phí được thanh toán qua cổng dịch vụ công hoặc theo hướng dẫn. Trường hợp yêu cầu cấp nhiều bản phiếu cùng lúc, bạn có thể phải nộp thêm cho từng bản tăng thêm. Nếu muốn nhận kết quả qua bưu điện, ngoài lệ phí cấp phiếu, còn có thêm chi phí chuyển phát. Việc giữ lại biên lai thu lệ phí là rất quan trọng để đối chiếu khi có thắc mắc hoặc khi cần điều chỉnh thông tin trên phiếu đã cấp.
Đối tượng được miễn giảm lệ phí
Pháp luật có quy định một số trường hợp được miễn hoặc giảm lệ phí khi xin cấp phiếu lý lịch tư pháp, bao gồm một số nhóm đối tượng chính sách, người có công, người thuộc diện bảo trợ xã hội hoặc học sinh, sinh viên, người thuộc hộ nghèo… khi xuất trình giấy tờ chứng minh. Ngoài ra, tùy từng giai đoạn, có thể có chương trình hỗ trợ lệ phí đối với các đối tượng đặc thù theo quyết định của Nhà nước. Khi thuộc diện này, người xin phiếu cần chuẩn bị thêm giấy tờ xác nhận (giấy chứng nhận hộ nghèo, giấy xác nhận thương binh, quyết định trợ cấp…); nếu không nộp kèm, cơ quan giải quyết sẽ thu lệ phí như trường hợp bình thường. Do đó, trước khi nộp hồ sơ, bạn nên tìm hiểu kỹ mình có thuộc đối tượng ưu đãi lệ phí hay không, để chủ động chuẩn bị và ghi rõ đề nghị miễn/giảm trong tờ khai nhằm tránh mất thời gian bổ sung hồ sơ.
Những trường hợp thẩm định hồ sơ lâu hơn bình thường
Trên thực tế, có nhiều trường hợp thời gian cấp LLTP số 2 kéo dài hơn so với khung thời gian thông thường. Nguyên nhân phổ biến là do phải xác minh quá trình cư trú tại nhiều địa phương, phải đối chiếu thông tin tiền án, tiền sự, án tích đã xóa hay chưa, hoặc phải trao đổi thông tin với cơ quan tố tụng, cơ quan công an liên quan. Nếu người xin phiếu có thời gian dài sinh sống ở nước ngoài, từng phục vụ trong lực lượng vũ trang, từng bị xử lý hình sự, hoặc khai báo nhân thân, nơi cư trú không rõ ràng, cơ quan cấp phiếu bắt buộc phải rà soát chặt chẽ hơn. Hồ sơ nộp thiếu, đơn sửa nhiều lần, chữ viết khó đọc cũng làm mất thêm thời gian. Để hạn chế việc bị “treo hồ sơ”, người xin LLTP số 2 nên khai trung thực, rõ ràng, nộp đủ tài liệu và theo dõi thông tin phản hồi từ cơ quan cấp phiếu để kịp thời bổ sung khi được yêu cầu.
Những lỗi thường gặp khi xin LLTP số 2 và cách khắc phục
Sai thông tin nhân thân
Một trong những lỗi phổ biến nhất khi xin LLTP số 2 là ghi sai thông tin nhân thân: họ tên, ngày tháng năm sinh, nơi sinh, số CMND/CCCD, quốc tịch, dân tộc… Những sai sót đó có thể xuất phát từ việc kê khai vội vàng, dùng thông tin cũ không trùng khớp với giấy tờ mới, hoặc nhờ người khác điền giúp. Hậu quả là cơ quan cấp phiếu phải đối chiếu lại thông tin, yêu cầu sửa đổi hoặc bổ sung, làm cho thời gian xử lý kéo dài, thậm chí đã cấp phiếu rồi nhưng lại phải xin cấp lại do phát hiện sai. Cách khắc phục rất đơn giản nhưng cần cẩn trọng: trước khi nộp hồ sơ, hãy đối chiếu từng thông tin với CCCD/Hộ chiếu, giấy khai sinh; nếu có thay đổi họ tên, ngày sinh, giới tính… phải kèm quyết định cải chính, giấy tờ hộ tịch liên quan. Nên viết rõ ràng, in hoa các trường quan trọng để tránh nhầm lẫn khi nhập liệu.
Không khai đầy đủ quá trình cư trú
Phiếu LLTP số 2 yêu cầu khai rõ quá trình cư trú từ khi đủ tuổi cho đến thời điểm xin phiếu, bao gồm cả sinh sống trong nước và ở nước ngoài. Nhiều người có thói quen chỉ ghi nơi ở hiện tại, hoặc bỏ qua các giai đoạn tạm trú, đi học xa nhà, lao động ngoài tỉnh… dẫn tới hồ sơ thiếu thông tin, cơ quan cấp phiếu phải yêu cầu bổ sung hoặc tự đi xác minh thêm, khiến thời gian giải quyết bị kéo dài. Để hạn chế, bạn nên chuẩn bị một bản timeline cư trú: theo mốc năm, ghi rõ địa chỉ, tỉnh/thành, thời gian bắt đầu – kết thúc. Nếu không nhớ chính xác ngày, có thể ghi theo tháng/năm nhưng phải đảm bảo không bỏ sót khoảng trống lớn. Trường hợp từng cư trú ở nước ngoài, nên kèm bản sao hộ chiếu, visa, giấy tờ liên quan để cơ quan cấp phiếu dễ xác minh.
Thiếu giấy tờ chứng minh mục đích xin phiếu
Đối với phiếu LLTP số 2, nhiều trường hợp cơ quan cấp phiếu yêu cầu chứng minh rõ mục đích sử dụng, đặc biệt khi phiếu được dùng cho các thủ tục nhạy cảm như: tố tụng, điều tra, xin quốc tịch, xin việc trong ngành đặc thù… Nếu đương sự chỉ nêu lý do một cách chung chung mà không có giấy mời, văn bản yêu cầu, hợp đồng lao động dự kiến, thư mời từ cơ quan nước ngoài, hồ sơ có thể bị yêu cầu giải trình thêm. Cách khắc phục là: ngay từ đầu, bạn hãy chuẩn bị tài liệu chứng minh mục đích: văn bản yêu cầu nộp LLTP số 2 của cơ quan, công ty, tổ chức; email hoặc thông báo chính thức; hoặc nêu rõ trong tờ khai mục đích cụ thể, thống nhất với giấy tờ kèm theo. Việc chứng minh rõ ràng mục đích cũng giúp cơ quan cấp phiếu phân loại và ưu tiên xử lý đúng quy định.
Tệp đính kèm không đúng quy định khi nộp online
Nhiều người chọn nộp hồ sơ LLTP số 2 qua cổng dịch vụ công trực tuyến, nhưng gặp vướng mắc ở khâu tải tệp (upload) giấy tờ. Lỗi thường gặp gồm: tệp scan mờ, không đọc được; kích thước file quá nặng; định dạng không phù hợp; chụp ảnh lệch, mất góc; tải thiếu mặt sau CCCD, thiếu trang có thông tin nhập cảnh/xuất cảnh trên hộ chiếu… Hệ thống có thể báo lỗi, từ chối hoặc xử lý chậm do phải yêu cầu nộp lại bản rõ ràng. Để khắc phục, nên scan hoặc chụp ảnh tài liệu rõ nét, đủ 4 góc, lưu theo định dạng được hướng dẫn (thường là PDF hoặc JPG), đặt tên file dễ nhận dạng (VD: CCCD_mat_truoc.pdf). Nếu không rành công nghệ, bạn có thể nhờ đơn vị dịch vụ hoặc đến nộp trực tiếp, hạn chế rủi ro kỹ thuật làm kéo dài thời gian cấp phiếu.
Dịch vụ hỗ trợ cấp lý lịch tư pháp số 2 – Khi nào nên sử dụng?
Trường hợp cần hỗ trợ chuyên sâu
Không phải ai xin LLTP số 2 cũng cần dùng dịch vụ, nhưng có một số trường hợp nên cân nhắc hỗ trợ chuyên sâu: hồ sơ có yếu tố án tích, đã từng bị truy cứu trách nhiệm hình sự; có quá trình cư trú phức tạp ở nhiều tỉnh/thành phố, nhiều quốc gia; không rành thủ tục hành chính; cần LLTP số 2 gấp để kịp thời hạn nộp hồ sơ đi nước ngoài, ứng tuyển vị trí đặc thù hoặc phục vụ công tác tố tụng. Ngoài ra, những người đang sinh sống ở nước ngoài, khó về Việt Nam trực tiếp, hoặc không có người thân rành thủ tục cũng rất nên sử dụng dịch vụ ủy quyền. Trong các tình huống này, việc tự mày mò thủ tục dễ dẫn đến thiếu hồ sơ, khai sai, phải bổ sung nhiều lần. Một đơn vị dịch vụ am hiểu quy định sẽ giúp giảm rủi ro và tiết kiệm đáng kể thời gian – chi phí cơ hội.
Quy trình hỗ trợ của đơn vị dịch vụ
Thông thường, quy trình hỗ trợ xin LLTP số 2 của một đơn vị dịch vụ chuyên nghiệp sẽ gồm các bước:
Tiếp nhận thông tin ban đầu, xem xét mục đích xin phiếu, đánh giá sơ bộ độ phức tạp hồ sơ.
Tư vấn chi tiết giấy tờ cần chuẩn bị, lập checklist riêng theo từng trường hợp (trong nước, ở nước ngoài, có án tích…).
Hỗ trợ soạn thảo tờ khai, giấy ủy quyền, đơn giải trình nếu có điểm cần làm rõ.
Đại diện nộp hồ sơ tại Sở Tư pháp hoặc nộp online, theo dõi tình trạng hồ sơ, kịp thời xử lý yêu cầu bổ sung.
Nhận kết quả và gửi trả theo cam kết (trực tiếp, chuyển phát nhanh, scan trước bản mềm…).
Trong suốt quá trình, khách hàng được thông báo tiến độ, biết rõ hồ sơ đang ở giai đoạn nào, tránh cảm giác “bị bỏ rơi” sau khi đã nộp tiền dịch vụ.
Cam kết – thời gian xử lý – chi phí minh bạch
Khi chọn đơn vị hỗ trợ, người xin LLTP số 2 nên quan tâm tới cam kết cụ thể về thời gian, phạm vi công việc và chi phí. Đơn vị uy tín sẽ nêu rõ: thời gian dự kiến nhận kết quả trong điều kiện hồ sơ bình thường; trường hợp có yếu tố phức tạp có thể phát sinh thêm bao lâu; những rủi ro nào dịch vụ không thể can thiệp (ví dụ: kết quả LLTP phản ánh đúng án tích, không thể “xóa” bằng cách dịch vụ). Chi phí dịch vụ phải công khai, có hợp đồng, phân biệt giữa phí nhà nước và phí dịch vụ, không báo giá mơ hồ hay phát sinh vô lý. Ngoài ra, cần có cam kết bảo mật thông tin nhân thân, án tích, quá trình cư trú – vốn là những dữ liệu rất nhạy cảm. Khi các điều kiện này được đảm bảo, việc sử dụng dịch vụ hỗ trợ LLTP số 2 sẽ giúp người dân và doanh nghiệp an tâm hơn nhiều so với tự xoay sở.
Lý lịch tư pháp số 2 là gì? Khác gì so với phiếu số 1?
Khái niệm
Lý lịch tư pháp (LLTP) là phiếu do Trung tâm LLTP quốc gia hoặc Sở Tư pháp cấp, ghi nhận tình trạng án tích và một số thông tin tư pháp của cá nhân. Trong đó, phiếu LLTP số 2 là loại phiếu cấp theo yêu cầu của cá nhân hoặc cơ quan tiến hành tố tụng (công an, viện kiểm sát, tòa án…) nhằm phục vụ công tác điều tra, truy tố, xét xử hoặc cho chính người đó biết đầy đủ tình trạng án tích của mình. Phiếu số 2 mang tính “chi tiết và đầy đủ” hơn phiếu số 1, nên mức độ “nhạy cảm” và phạm vi sử dụng cũng khác.
Nội dung thể hiện trên phiếu số 2
Trên phiếu LLTP số 2, ngoài thông tin nhân thân cơ bản (họ tên, ngày sinh, giới tính, số định danh/CMND/CCCD, địa chỉ thường trú, quốc tịch…), cơ quan cấp còn ghi rõ:
Tình trạng án tích đầy đủ: ghi tất cả các bản án hình sự mà cá nhân đã từng bị kết án, kể cả án đã được xóa, trừ một số trường hợp pháp luật quy định không ghi.
Thông tin về cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp, HTX (nếu có).
Một số thông tin liên quan đến việc thi hành án, miễn chấp hành án, giảm án… (nếu thuộc trường hợp phải thể hiện).
Do đặc thù phục vụ cho cơ quan tố tụng và chính đương sự, phiếu số 2 không “lược bớt” các án tích đã xóa như phiếu số 1, nên cái nhìn về tiền sử pháp lý sẽ toàn diện hơn.
Phân biệt phiếu LLTP số 1 và số 2
Mục đích sử dụng:
Phiếu số 1: dùng phổ biến khi xin việc, bổ nhiệm chức vụ, làm hồ sơ đi nước ngoài, xin giấy phép lao động… – tức là các thủ tục hành chính, lao động, xuất nhập cảnh.
Phiếu số 2: chủ yếu dùng cho cơ quan tiến hành tố tụng hoặc chính cá nhân khi muốn biết đầy đủ án tích.
Mức độ thông tin:
Phiếu số 1: khi cá nhân đã được xóa án tích, nhiều trường hợp ghi “Không có án tích”, nhằm bảo đảm quyền tái hòa nhập cộng đồng.
Phiếu số 2: thể hiện toàn bộ án tích, kể cả đã được xóa (trừ ngoại lệ theo luật).
Đối tượng được cấp:
Phiếu số 1: cá nhân, cơ quan, tổ chức có liên quan (như doanh nghiệp tuyển dụng).
Phiếu số 2: cá nhân yêu cầu về chính mình; cơ quan tố tụng yêu cầu trong quá trình giải quyết vụ án.
Ý nghĩa pháp lý của phiếu số 2
Phiếu LLTP số 2 có ý nghĩa quan trọng trong việc:
Giúp cơ quan tố tụng đánh giá đầy đủ nhân thân bị can, bị cáo, xem xét tái phạm, tái phạm nguy hiểm…
Giúp cá nhân nắm rõ lịch sử pháp lý của chính mình, từ đó cân nhắc khi thực hiện các giao dịch, chức vụ, ngành nghề có điều kiện.
Là căn cứ để xem xét quyền ứng cử, bổ nhiệm, hành nghề trong một số lĩnh vực đặc thù nếu pháp luật yêu cầu không có án tích hoặc không thuộc diện bị cấm.
Tóm lại, phiếu LLTP số 1 thiên về mục đích “hành chính – lao động”, còn phiếu LLTP số 2 mang tính “tư pháp – tố tụng” với mức độ thông tin sâu hơn, nhạy cảm hơn và phạm vi cấp hạn chế hơn.

Lý lịch tư pháp số 2 là loại giấy tờ có giá trị pháp lý quan trọng, thường được sử dụng trong các hoạt động tố tụng và kiểm tra pháp lý đặc thù. Hiểu đúng quy định và hồ sơ cần chuẩn bị sẽ giúp cá nhân giảm thiểu sai sót khi làm thủ tục. Với thời gian xử lý tương đối lâu, việc nộp hồ sơ đúng ngay từ đầu mang ý nghĩa rất lớn, tránh phải bổ sung nhiều lần. Đối với những trường hợp đặc biệt cần xác minh án tích, phiếu số 2 đóng vai trò không thể thay thế. Khi nhận được sự hỗ trợ chuyên nghiệp, người dân sẽ tiết kiệm thời gian và yên tâm hơn trong quá trình xử lý. Đây là tài liệu quan trọng mà mỗi cá nhân cần nắm bắt chính xác khi có nhu cầu cấp phiếu.


