Hướng Dẫn Kiểm Dịch Thực Vật Khi Xuất Khẩu Qua Đường Biển: Quy Trình & Hồ Sơ Cần Thiết

Rate this post

Kiểm dịch thực vật khi xuất khẩu qua đường biển là bước bắt buộc khi vận chuyển nông sản, cây trồng qua đường biển. Thủ tục này giúp đảm bảo hàng hóa đạt tiêu chuẩn quốc tế, không mang mầm bệnh và được nhập khẩu thuận lợi. Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ kiểm dịch thực vật, tuân thủ quy trình kiểm dịch thực vật và liên hệ cơ quan kiểm dịch kịp thời. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết từ quy định pháp luật, hồ sơ cần thiết, đến từng bước đăng ký, kiểm tra và cấp Giấy chứng nhận, giúp xuất khẩu thuận lợi, giảm rủi ro pháp lý và nâng cao uy tín thương hiệu.

Kiểm dịch thực vật xuất khẩu qua đường biển
Kiểm dịch thực vật xuất khẩu qua đường biển

Tổng quan về kiểm dịch thực vật xuất khẩu qua đường biển

Kiểm dịch thực vật khi xuất khẩu qua đường biển là tập hợp các biện pháp kiểm tra, giám sát, lấy mẫu, xử lý và cấp Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate) cho nông sản/vật thể thực vật trước khi xếp lên tàu biển. Mục tiêu là bảo đảm không mang mầm bệnh, côn trùng gây hại, tuân thủ yêu cầu của nước nhập khẩu và tiêu chuẩn an toàn sinh học quốc tế.

Đặc thù đường biển là thời gian vận chuyển dài, nhiều mắt xích (cảng đi, cảng trung chuyển, cảng đến), nên doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ sớm, xử lý kỹ thuật đúng chuẩn (hun trùng, chiếu xạ, xử lý nhiệt/cold treatment), đồng thời đồng bộ thông tin với lịch tàu (ETD/ETA) để chứng thư còn hiệu lực khi hàng cập cảng đích.

Tại sao kiểm dịch thực vật đặc biệt quan trọng với đường biển?

Hành trình dài, rủi ro tái nhiễm cao

Tuyến đường biển có thể kéo dài từ vài ngày đến vài tuần (thậm chí hơn), qua nhiều vùng khí hậu. Nếu bao gói, vệ sinh, hun trùng không chuẩn, rủi ro tái nhiễm hoặc phát sinh nấm mốc tăng lên.

Ràng buộc nghiêm ngặt về chứng thư & xử lý

Nhiều thị trường yêu cầu xử lý bắt buộc (hun trùng/chiếu xạ/cold treatment) và kiểm soát bao bì gỗ theo ISPM 15; chứng thư phải khớp manifest, B/L và còn thời hạn.

Chi phí lưu bãi/lưu container cao nếu sai sót

Sai hồ sơ kiểm dịch có thể dẫn đến giữ hàng tại cảng, phát sinh demurrage/detention, ảnh hưởng lịch giao và uy tín.

Cơ sở pháp lý – chuẩn mực tham chiếu (tóm lược)

Lưu ý: quy định có thể cập nhật theo thời gian và theo nước nhập khẩu; khi triển khai thực tế, bạn nên tra cứu văn bản hiện hành và yêu cầu đích đến.

Khung pháp lý trong nước (tóm lược)

  • Luật về bảo vệ & kiểm dịch thực vật; các thông tư/biểu mẫu hướng dẫn đăng ký, lấy mẫu, xét nghiệm, cấp chứng thư.

  • Danh mục vật thể thuộc diện kiểm dịch, quy trình xử lý, thẩm quyền cấp chứng nhận.

Chuẩn/tiêu chuẩn quốc tế liên quan

  • Phytosanitary Certificate: chứng thư kiểm dịch thực vật kèm lô hàng xuất.

  • ISPM 15 cho bao bì gỗ/pallet gỗ: yêu cầu HT/KD/MB (tùy thị trường), đóng dấu IPPC hợp lệ.

  • Xử lý kỹ thuật theo yêu cầu nước nhập: hun trùng (phosphine/MB theo chấp thuận), chiếu xạ, xử lý nhiệt hoặc cold treatment (đặc biệt trái cây tươi).

Danh mục vật thể và mặt hàng thường phải kiểm dịch khi đi biển

Nhóm trái cây, rau củ tươi (hàng reefer)

  • Xoài, chuối, vải, nhãn, thanh long, dứa, sầu riêng…

  • Rau gia vị, rau ăn lá, củ quả tươi.

Nông sản khô – hạt – ngũ cốc (hàng dry)

  • Hạt tiêu, cà phê, điều, gạo, ngô, đậu, ca cao, thảo mộc khô.

  • Bột thô, nông sản sơ chế có nguy cơ mang mầm bệnh.

Bao bì gỗ, kiện gỗ, pallet gỗ

  • Bắt buộc tuân ISPM 15, dấu IPPC rõ, hợp lệ, không tự in/khắc.

Quy trình kiểm dịch thực vật khi xuất khẩu qua đường biển (từng bước)

Bước 1 – Xác định yêu cầu của nước nhập khẩu

  • Kiểm tra mặt hàng có thuộc diện kiểm dịch không; cần xử lý bắt buộc nào (hun trùng/chiếu xạ/cold treatment)?

  • Có yêu cầu mã số vùng trồng/mã nhà đóng gói không? Có giới hạn dư lượng (MRL) đặc thù?

Bước 2 – Chuẩn bị hàng & bao bì đúng chuẩn

  • Sơ chế sạch: loại bỏ đất, lá, côn trùng/tạp chất; kiểm soát độ ẩm với hàng khô.

  • Bao bì gỗ/pallet gỗ: dùng loại đạt ISPM 15, dấu IPPC rõ; không chèn thêm gỗ thô chưa xử lý.

  • Với hàng tươi: tiền làm lạnh (pre-cool) theo tiêu chuẩn; xác lập setpoint cho reefer.

Bước 3 – Đăng ký kiểm dịch & đặt lịch xử lý/kiểm tra

  • Nộp Giấy đăng ký + hồ sơ thương mại (invoice, packing list, hợp đồng) trước ngày xếp tàu.

  • Đặt slot kiểm tra hàng, slot hun trùng/chiếu xạ/cold treatment (nếu yêu cầu) để khớp ETD.

Bước 4 – Kiểm tra thực tế & lấy mẫu

  • Cán bộ kiểm dịch kiểm tra cảm quan, lấy mẫu khi cần; với hàng tươi nhạy cảm có thể yêu cầu xét nghiệm bổ sung.

  • Lưu ảnh hiện trạng kiện hàng, dấu IPPC trên pallet, tem xử lý (nếu có).

Bước 5 – Xử lý kỹ thuật (nếu bắt buộc)

  • Hun trùng container/kho: ghi nồng độ – thời gian – nhiệt độ – loại khí – thể tích; đảm bảo an toàn, thoát khí (degassing) trước khi giao cảng.

  • Chiếu xạ/Xử lý nhiệt/Cold treatment: lưu biên bản, thông số, tem, và các log liên quan.

Bước 6 – Cấp Phytosanitary Certificate

  • Đối chiếu thông tin chứng thư với invoice, packing list, mô tả hàng, nước đến, cảng đến, số container (nếu thể hiện) để tránh sai lệch.

  • Kiểm tra ngày cấp/hiệu lực có phù hợp ETD/ETAtransshipment không.

Bước 7 – Niêm phong & xếp container, nộp hải quan

  • Với reefer: xác nhận setpoint, thông gió (vent), gió thổi (airflow); niêm phong kẹp chì; ghi số seal.

  • Nộp hải quan kèm chứng thư kiểm dịch; đồng bộ Manifest/Bill of Lading.

Hồ sơ cần thiết cho kiểm dịch xuất khẩu đường biển

Thành phần hồ sơ (tham khảo)

  • Giấy đăng ký kiểm dịch theo mẫu.

  • Hóa đơn thương mại (Invoice), Packing list, Hợp đồng.

  • Mô tả lô hàng: tên thương mại/khoa học (nếu có), số lượng/khối lượng, quy cách bao gói, cảng đi/đến, tuyến.

  • Chứng nhận xử lý: hun trùng/chiếu xạ/HT/cold treatment (nếu áp dụng).

  • Chứng nhận bao bì gỗ: ảnh/dấu IPPC, chứng từ ISPM 15 (nếu có).

  • Giấy tờ theo yêu cầu thị trường: mã số vùng trồng, mã nhà đóng gói, chứng nhận GAP/HACCP (nếu yêu cầu).

Đồng bộ dữ liệu – tránh sai lệch

  • Tên hàng, HS code, số kiện, trọng lượng, lot/batch phải khớp giữa chứng thư và invoice/PL/B/L.

  • Kiểm tra chính tả, dấu phẩy, đơn vị đo lường; scan rõ nét toàn bộ hồ sơ.

Xử lý kỹ thuật chuyên sâu cho hàng đi đường biển

Hun trùng container/kho (Fumigation)

  • Mục tiêu: tiêu diệt côn trùng ở mọi vòng đời.

  • Yếu tố sống còn: độ kín container, thời gian tiếp xúc, nồng độ, nhiệt độ môi trường.

  • An toàn: ghi biên bản xử lý, cảnh báo tồn dư, degassing đạt yêu cầu trước khi giao cảng.

  • Lưu ý hãng tàu/cảng: một số đơn vị có quy định riêng về hun trùng tại bãi (không cho hun trùng trong cảng, chỉ chấp nhận chứng nhận từ cơ sở được ủy quyền).

Chiếu xạ (Irradiation)

  • Phù hợp trái cây tươi cần giữ chất lượng cảm quan; cần cơ sở chiếu xạ đạt chuẩn, biên bản liều chiếu.

  • Thường đi kèm tem/nhãn riêng; phối hợp thời gian để không ảnh hưởng ETD.

Xử lý nhiệt & Cold treatment

  • ISPM 15 cho pallet/bao bì gỗ: xử lý nhiệt, đóng dấu IPPC.

  • Cold treatment: một số thị trường chấp nhận xử lý lạnh trong hành trình (in-transit cold treatment) đối với vài loại trái cây; cần reefer chuyên dụnglog nhiệt liên tục.

    Bao gói hàng hóa xuất khẩu theo quy định
    Bao gói hàng hóa xuất khẩu theo quy định

Bao bì gỗ ISPM 15 – “điểm chốt” của đường biển

Dấu IPPC phải hợp lệ

  • Cấu trúc: mã quốc gia – mã cơ sở – phương pháp (HT/KD/MB); dấu rõ, không mờ, không sửa.

  • Pallet sạch, khô, không nấm mốc, không mục; không độn thêm thanh gỗ thô.

Lỗi thường gặp với pallet gỗ

  • Dấu mờ/thiếu mã, pallet tái sử dụng không còn chuẩn; chèn gỗ mới chưa xử lý → cả kiện mất hiệu lực.

  • Ảnh hưởng: bị giữ hàng/khử trùng lại, phát sinh chi phí & chậm tàu.

Quản lý container & chuỗi lạnh (reefer) khi đi biển

Hàng reefer (trái cây tươi)

  • Pre-cool đúng chuẩn; cài setpointvent theo khuyến cáo; kiểm soát độ ẩm để hạn chế ngưng tụ.

  • Tránh đóng quá chặt làm cản lưu thông gió; đặt data logger theo dõi.

  • Lưu ý thời hạn chứng thư với hành trình dài + transshipment.

Hàng dry (nông sản khô)

  • Đảm bảo độ ẩm an toàn; lót giấy hút ẩm/đệm chống ngưng tụ (nếu cần).

  • Container sạch, khô, không mùi; phun khử trùng khu chứa trước đóng hàng (nếu phù hợp).

Thời gian – chi phí – kế hoạch lịch tàu

Thời gian xử lý & cấp chứng thư

  • Trung bình 3–5 ngày làm việc (có thể 7–10 ngày nếu cần xét nghiệm bổ sung).

  • Chủ động đặt lịch sớm: slot kiểm tra, slot xử lý kỹ thuật, cut-off cảng.

Kế hoạch lịch tàu (ETD/ETA)

  • Hiệu lực chứng thư có thể tính từ ngày xử lý/kiểm tra; tránh xử lý quá sớm → chứng thư hết hạn khi tàu tới.

  • Tính phương án trễ tàu/đổi tàu; có “buffer” cho transshipment.

Chi phí (các nhóm chính)

  • Phí nhà nước (kiểm tra/lấy mẫu/cấp chứng thư), phí xử lý (hun trùng/chiếu xạ/HT/cold treatment), phí logistics (lưu bãi, nâng hạ, vệ sinh container, demurrage/detention nếu phát sinh).

14 lỗi thường gặp khi kiểm dịch đường biển & cách khắc phục

  1. Chứng thư sai/thiếu thông tin (tên hàng, số lượng, cảng đến) → đối chiếu chéo trước khi in/nhận.

  2. Hết hiệu lực trên đường do hành trình dài → canh ETD/ETA, tránh xử lý quá sớm.

  3. Bao bì gỗ không đạt ISPM 15 → chỉ dùng pallet đạt chuẩn, lưu ảnh/dấu.

  4. Hun trùng không đạt (nồng độ/thời gian/kín) → chọn cơ sở uy tín, ghi biên bản đầy đủ, degassing đúng chuẩn.

  5. Không kiểm soát độ ẩm (hàng khô) → sấy/giảm ẩm, dùng lót hút ẩm.

  6. Reefer setpoint sai/vent sai → dùng thông số nhà mua hàng hoặc khuyến cáo kỹ thuật.

  7. Scan hồ sơ mờ/thiếu trang → chuẩn hóa quy trình scan & lưu.

  8. Không mã vùng trồng/đóng gói khi nước nhập yêu cầu → kiểm tra yêu cầu ngay từ đàm phán hợp đồng.

  9. Không ghi tên khoa học khi cần → chuẩn hóa nomenclature theo thị trường.

  10. Không log nhiệt/không data logger (cold treatment/reefer) → bổ sung thiết bị & quy trình đọc dữ liệu.

  11. Không đặt slot kiểm tra/xử lý sớm → kẹt lịch, trễ tàu.

  12. Không cập nhật yêu cầu mới của nước nhập → định kỳ rà soát checklist theo thị trường.

  13. Không tách lô rõ ràng → nhầm số kiện, khó truy xuất.

  14. Không hướng dẫn hãng tàu về container “đã hun trùng” → rủi ro bị từ chối vào bãi/cảng; luôn gửi chứng từ xử lý cho forwarder/hãng tàu trước.

Timeline mẫu cho lô hàng đường biển (tham khảo)

  • T-14 ~ T-10: chốt yêu cầu nước nhập; xác định xử lý cần thiết; đặt slot xử lý/kiểm tra.

  • T-9 ~ T-7: hoàn thiện sơ chế, chọn pallet ISPM 15; pre-cool (hàng tươi).

  • T-6 ~ T-4: thực hiện xử lý (hun trùng/chiếu xạ/HT/cold treatment); lưu biên bản/tem/ảnh.

  • T-3 ~ T-2: đăng ký kiểm dịch; chuẩn bị khu vực kiểm tra; lấy mẫu (nếu cần).

  • T-1: nhận chứng thư; đối chiếu B/L, manifest; niêm phong container.

  • T (ETD): nộp hải quan; bàn giao chứng thư; theo dõi status container/reefer.

  • T+7, T+14… (theo ETA): theo dõi ETA/transshipment, chuẩn bị bản sao chứng thư cho đối tác.

Checklist nhanh trước khi “đóng cửa” hồ sơ

  • Pallet/bao bì gỗ ISPM 15 – dấu IPPC .

  • Biên bản xử lý (hun trùng/chiếu xạ/HT/cold treatment) đủ thông số.

  • Phytosanitary Certificate khớp invoice/PL/B/L; hiệu lực phù hợp ETD/ETA.

  • Reefer: setpoint/vent/airflow đúng; có data logger (nếu cần).

  • Ảnh chụp pallet, tem xử lý, niêm phong seal; scan hồ sơ rõ nét.

  • Forwarder/hãng tàu/cảng đã nhận bản chứng từ xử lý (nếu yêu cầu).

  • Lưu bản gốc & bản mềm đầy đủ, đặt tên thư mục theo mã lô.

Tham khảo: Cơ quan nào có thẩm quyền cấp giấy kiểm dịch thực vật?

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về kiểm dịch khi xuất khẩu đường biển

1) Phytosanitary Certificate có bắt buộc cho mọi lô đường biển không?

Không phải mọi lô, nhưng đa số vật thể thực vật thuộc diện yêu cầu. Hãy kiểm tra danh mục và yêu cầu nước nhập trước khi xếp tàu.

2) Chứng thư có thể dùng bản scan hay bắt buộc bản gốc?

Tùy nước nhập/hải quan. Nhiều nơi chấp nhận bản điện tử/scan, nhưng cũng có nơi cần bản gốc. Nên xác nhận với đối tác & forwarder.

Tiết kiệm tối đa thời gian, chi phí, gửi ngay hồ sơ đến hộp thư: dvgiaminh@gmail.com

Hoặc nhấc máy lên, Gọi ngay cho chúng tôi: 0939 456 569 - 0936 146 055 (zalo).

3) Pallet gỗ phải luôn có ISPM 15?

Với xuất khẩu đường biển, gần như bắt buộc. Trường hợp ngoại lệ rất hạn chế; để an toàn, luôn dùng pallet đạt chuẩn.

4) Có thể hun trùng trong cảng không?

Tùy quy định cảng/hãng tàu. Nhiều nơi chỉ chấp nhận chứng thư hun trùng trước khi vào bãi; cần trao đổi sớm với forwarder.

5) Cold treatment có thể thực hiện trong hành trình?

Một số thị trường cho phép in-transit cold treatment; cần reefer phù hợp, cảm biến/ghi nhiệt và log liên tục để đối chứng.

6) Lô hàng bị phát hiện côn trùng sống tại cảng đến thì sao?

Có thể bị yêu cầu xử lý bổ sung/tái xuất/tiêu hủy. Rủi ro này giảm mạnh nếu bạn sơ chế sạch – xử lý đúng – bao bì chuẩn.

7) Làm sao tránh hết hiệu lực chứng thư trên đường?

Canh thời điểm xử lý/kiểm tra gần ETD, cộng buffer cho transshipment/ETA; hạn chế trì hoãn sau khi đã cấp chứng thư.

Lưu ý quan trọng khi thực hiện thủ tục kiểm dịch
Lưu ý quan trọng khi thực hiện thủ tục kiểm dịch

Kiểm dịch thực vật khi xuất khẩu qua đường biển là bước quan trọng để bảo vệ chất lượng nông sản và cây trồng, đồng thời đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, thực hiện đúng quy trình kiểm dịch và liên hệ cơ quan kiểm dịch khi cần thiết.

Thực hiện đúng các lưu ý trên sẽ giúp xuất khẩu qua đường biển thuận lợi, giảm thiểu rủi ro pháp lý, nâng cao uy tín thương hiệu và mở rộng cơ hội xuất khẩu bền vững, lâu dài.

Bản quyền 2024 thuộc về giayphepgm.com
Gọi điện cho tôi Facebook Messenger Chat Zalo
Chuyển đến thanh công cụ