Kiểm dịch thực vật là gì? Quy định pháp luật hiện hành

Rate this post

Kiểm dịch thực vật là gì? Đây là câu hỏi quan trọng với những ai tham gia nhập khẩu, xuất khẩu hoặc sản xuất nông sản. Hiểu rõ kiểm dịch thực vật và các quy định pháp luật liên quan sẽ giúp bảo vệ sản xuất nông nghiệp, đảm bảo an toàn sinh học và tuân thủ pháp luật hiện hành.

Kiểm dịch thực vật là gì?

Kiểm dịch thực vật là hệ thống biện pháp kiểm tra, giám sát, phân tích rủi ro và kiểm soát sinh vật gây hại trên cây trồng, nông sản, vật liệu đóng gói (đặc biệt là bao bì gỗ) và các sản phẩm có nguồn gốc thực vật, nhằm ngăn ngừa xâm nhập, phát tán và lây lan dịch hại. Hoạt động này vừa bảo vệ sản xuất trong nước, vừa giúp nông sản đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu như Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc…, tạo điều kiện thông quan thuận lợi và nâng cao uy tín hàng Việt.

Nói ngắn gọn, kiểm dịch thực vật chính là “lá chắn” an toàn sinh học cho cây trồng và là “giấy thông hành” cho nông sản khi lưu thông nội địa – xuất khẩu – nhập khẩu. Với doanh nghiệp, đây là khâu bắt buộc trong chuỗi logistics và quản trị chất lượng; với cơ quan nhà nước, đây là nền tảng đảm bảo an ninh sinh họcan toàn hệ sinh thái.

Kiểm dịch thực vật là gì
Kiểm dịch thực vật là gì

Vai trò và lợi ích của kiểm dịch thực vật

Bảo vệ sản xuất nông nghiệp và an ninh lương thực

  • Ngăn chặn sớm sinh vật ngoại lai xâm nhập (côn trùng, nấm, vi khuẩn, tuyến trùng…) gây thất thu mùa vụ.

  • Giảm chi phí phòng trừ dịch hại về lâu dài, hạn chế sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, bảo vệ đất và nguồn nước.

Đảm bảo an toàn sinh học, sức khỏe cộng đồng

  • Kiểm soát mầm bệnh có thể ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng qua chuỗi thực phẩm.

  • Duy trì cân bằng sinh thái, tránh hậu quả lan truyền dịch hại xuyên biên giới.

Nâng cao năng lực cạnh tranh khi xuất khẩu

  • Là điều kiện để thông quan, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của nước nhập khẩu.

  • Tăng độ tin cậy cho nhà mua hàng (importer/retailer), củng cố thương hiệu nông sản Việt.

Cơ sở pháp lý và chuẩn mực thường áp dụng

Lưu ý: quy định có thể cập nhật; khi thực hiện thực tế, nên tra cứu văn bản hiện hành và yêu cầu cụ thể của thị trường đích.

Luật Bảo vệ và kiểm dịch thực vật (Việt Nam)

  • Đưa ra khung pháp lý về phòng, chống dịch hại; kiểm tra, giám sát; quyền hạn của cơ quan kiểm dịch; nghĩa vụ của tổ chức/cá nhân.

Nghị định và Thông tư hướng dẫn

  • Quy định chi tiết thủ tục nhập khẩu – xuất khẩu – quá cảnh – sau nhập khẩu, thành phần hồ sơ, biểu mẫu, lấy mẫu, xét nghiệm, cấp/công nhận chứng thư.

Chuẩn quốc tế thường gặp (tham chiếu)

  • ISPM 15 (bao bì gỗ): yêu cầu xử lý nhiệt/không xông khói metyl bromide, đóng dấu IPPC hợp lệ.

  • Phytosanitary Certificate: chứng thư kiểm dịch thực vật theo thông lệ quốc tế, do cơ quan có thẩm quyền cấp.

Danh mục vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật

Nhóm vật thể phổ biến

  • Giống cây trồng, hạt giống, cây giống: nguy cơ mang theo mầm bệnh.

  • Nông sản tươi: trái cây, rau củ, hoa cắt cành, hạt ngũ cốc…

  • Sản phẩm thực vật đã qua sơ chế/chế biến nhưng còn nguy cơ (hạt khô, bột thô, thảo mộc khô…).

  • Bao bì gỗ, kiện gỗ, pallet gỗ: đường truyền dịch hại rất phổ biến, phải tuân thủ ISPM 15.

Danh mục cập nhật

  • Cơ quan quản lý thường cập nhật theo tình hình dịch hại toàn cầu. Doanh nghiệp nên theo dõi để xác định mặt hàng của mình có thuộc diện kiểm dịch hay không và mức rủi ro tương ứng.

Nguyên tắc cốt lõi trong kiểm dịch thực vật

Phòng ngừa là chính

  • Xây dựng quy trình sản xuất an toàn ngay từ vùng trồng/nhà xưởng, giảm nguy cơ ngay từ đầu thay vì “chữa cháy” ở khâu cuối.

Phân tích nguy cơ dịch hại (PRA)

  • Đánh giá mức độ rủi ro theo loại hàng – nguồn gốc – tuyến đường – mùa vụ, từ đó quyết định biện pháp kiểm tra, xử lý phù hợp.

Truy xuất nguồn gốc – hồ sơ tin cậy

  • Ghi chép lô hàng, lộ trình, xử lý, kiểm tra nội bộ… để chứng minh tuân thủ khi cơ quan kiểm dịch hoặc đối tác yêu cầu.

Chuẩn hóa bao bì gỗ theo ISPM 15

  • Lựa chọn pallet/kiện gỗ đã đóng dấu IPPC, còn hiệu lực; tránh tự chế, tự sửa dấu; lưu ảnh/biên lai để chứng minh.

Quy trình kiểm dịch thực vật theo luồng hàng

Hàng nhập khẩu (INBOUND) – quy trình tham khảo

  1. Xác định yêu cầu mặt hàng: có thuộc diện kiểm dịch không, mức rủi ro, cần xử lý trước nhập khẩu hay sau thông quan.

  2. Chuẩn bị hồ sơ: hợp đồng, invoice, packing list, C/O (nếu có), chứng thư kiểm dịch từ nước xuất (nếu yêu cầu), chứng nhận xử lý bao bì gỗ (nếu có).

  3. Đăng ký/khai báo kiểm dịch: nộp hồ sơ tại chi cục kiểm dịch vùng hoặc qua hệ thống điện tử (nếu áp dụng).

  4. Lấy mẫu & kiểm tra: cơ quan kiểm dịch đánh giá cảm quan, lấy mẫu phòng thí nghiệm (nếu cần).

  5. Kết luận & cấp phép: đạt yêu cầu → cấp chứng nhận/cho phép nhập; không đạt → yêu cầu xử lý, tái xuất, tiêu hủy (tùy trường hợp).

  6. Hoàn thiện thủ tục hải quan: bổ sung chứng từ kiểm dịch để thông quan.

Thời gian tham khảo: phụ thuộc loại hàng, địa bàn, khối lượng mẫu và xét nghiệm; nên dự trù buffer thời gian trong kế hoạch nhập.

Hàng xuất khẩu (OUTBOUND) – quy trình tham khảo

  1. Xác minh yêu cầu của nước nhập khẩu: tiêu chí dịch hại, dư lượng, phương thức xử lý (hun trùng, chiếu xạ…), mẫu certificate, thời hạn hiệu lực.

  2. Chuẩn bị lô hàng: kiểm tra trước xuất tại kho, vùng trồng/nơi đóng gói; đảm bảo sạch tạp chất, không côn trùng sống, độ ẩm phù hợp.

  3. Đăng ký kiểm dịch: cung cấp danh mục hàng, số lượng, địa điểm kiểm tra; sẵn sàng cho việc lấy mẫu.

  4. Xử lý kỹ thuật (nếu yêu cầu): hun trùng/chiếu xạ/xử lý nhiệt; lưu giữ biên bản xử lýtem/nhãn.

  5. Cấp Phytosanitary Certificate: chứng minh lô hàng đáp ứng yêu cầu nước nhập khẩu; thông tin phải khớp manifest, invoice, packing list.

  6. Làm thủ tục hải quan, lưu hồ sơ: kiểm tra chéo thông tin, scan lưu trữ, đáp ứng truy xuất khi phát sinh hậu kiểm ở nước đến.

Mẹo: nhiều thị trường yêu cầu thời hạn hiệu lực của chứng thư tính từ ngày xử lý hoặc ngày kiểm tra; tránh xử lý quá sớm khiến giấy hết hạn khi tàu đến.

Kiểm dịch nội địa (DOMESTIC)

  • Giám sát vận chuyển: đặc biệt với lô hàng rủi ro cao (giống, cây cảnh, hoa tươi, trái cây chưa xử lý).

  • Biện pháp xử lý khi phát hiện: cách ly, tiêu hủy, khử trùng phương tiện/kho bãi theo hướng dẫn của cơ quan kiểm dịch.

Phương pháp xử lý phổ biến để đáp ứng kiểm dịch

Hun trùng (Fumigation)

  • Mục tiêu: diệt trứng, ấu trùng, côn trùng trưởng thành ẩn trong hàng hóa/bao bì.

  • Tác nhân: thường gặp phosphine (PH₃); metyl bromide (MB) bị hạn chế ở nhiều nơi do tác động môi trường; tuân thủ quy định của thị trường đích.

  • Điều kiện: nồng độ – nhiệt độ – thời gian – độ kín; phải có chứng nhận hun trùng sau xử lý.

  • Ưu/nhược: hiệu quả rộng, nhanh; nhưng cần kiểm soát an toàn nghiêm ngặt, một số vật phẩm có thể bị ảnh hưởng.

Chiếu xạ (Irradiation)

  • Mục tiêu: bất hoạt sinh vật gây hại mà không gia nhiệt sản phẩm; phù hợp trái cây tươi dễ hư hỏng.

  • Yêu cầu: cơ sở chiếu xạ được công nhận; liều chiếu theo chuẩn; có tem/biên bản chiếu xạ.

  • Ưu/nhược: giữ chất lượng cảm quan tốt; chi phí cao hơn, phụ thuộc năng lực cơ sở địa phương.

Xử lý nhiệt (Heat Treatment, KD/HT)

  • Áp dụng: bao bì gỗ theo ISPM 15, nông sản khô có thể áp dụng xử lý nhiệt/khử ẩm.

  • Kết quả: pallet gỗ đóng dấu IPPC (HT hoặc KD), có mã cơ sở; dấu phải rõ, hợp lệ, không chồng sửa.

Làm sạch, phân loại, khử khuẩn bề mặt

  • Sơ chế: rửa, chải, thổi bụi, loại bỏ lá/đất/nhánh khô.

  • Khử khuẩn: tùy mặt hàng và yêu cầu nước nhập; ghi nhận quy trình, hóa chất sử dụng, nồng độ, thời gian tiếp xúc.

Hồ sơ kiểm dịch thực vật – chi tiết thành phần

Hồ sơ xuất khẩu (tham khảo)

  • Đơn đăng ký kiểm dịch/Đề nghị cấp phytosanitary (theo mẫu).

  • Invoice, packing list, hợp đồng.

  • Chi tiết lô hàng: tên khoa học (nếu có), tên thương mại, khối lượng, bao gói, nước đến, cảng đến.

  • Chứng nhận xử lý: hun trùng/chiếu xạ/xử lý nhiệt, ảnh pallet/dấu IPPC (nếu dùng bao bì gỗ).

  • Chứng nhận hệ thống (nếu nước nhập yêu cầu): VietGAP/GlobalGAP, cơ sở đóng gói được phê duyệt, mã số vùng trồng.

  • Kết quả kiểm tra nội bộ: biên bản QC, log nhiệt độ kho mát, nhật ký vệ sinh.

Hồ sơ nhập khẩu (tham khảo)

  • Phytosanitary Certificate do nước xuất cấp (nếu thuộc diện).

  • Manifest/invoice/packing list/C/O (nếu có).

  • Giấy phép nhập khẩu (nếu mặt hàng yêu cầu).

  • Tài liệu xử lý trước khi xuất (nếu có).

  • Thông tin bao bì gỗ: chứng minh tuân thủ ISPM 15.

    Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật
    Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật

Tiêu chí đánh giá lô hàng thường gặp

Mức độ sạch sinh vật gây hại

  • Không côn trùng sống, không dấu hiệu nấm mốc lan tỏa, không ấu trùng/bọ cánh cứng trong gỗ.

Độ sạch tạp chất/độ ẩm

  • Loại bỏ đất, lá, cành khô, hạt cỏ lẫn; nông sản khô đạt độ ẩm an toàn để hạn chế nấm mốc/tái nhiễm.

Tính đồng nhất lô hàng

  • Chủng loại, kích cỡ, chất lượng đồng đều; nhãn/bao bì nhất quán; mã lô phù hợp tài liệu.

Tính hợp lệ của chứng thư

  • Thông tin khớp invoice/packing list; thời hạn hiệu lực còn đủ cho hành trình; dấu – chữ ký đúng thẩm quyền.

12 lỗi thường gặp và cách khắc phục

  1. Thiếu/nhầm tên khoa học → chuẩn hóa nomenclature theo danh mục của thị trường nhập.

  2. Bao bì gỗ không chuẩn ISPM 15 → thay pallet/dùng pallet đạt chuẩn, chụp ảnh lưu hồ sơ.

  3. Giấy hun trùng không đủ thông số → ghi rõ hoạt chất, nồng độ, thời gian, nhiệt độ, địa điểm, người chịu trách nhiệm.

  4. Xử lý quá sớm → giấy hết hiệu lực → lập timeline lô hàng, “khoảng đệm” với lịch tàu.

  5. Không lưu nhật ký vệ sinh/kho lạnh → bổ sung SOP, check-list, ảnh chứng minh.

  6. Hồ sơ scan mờ/thiếu trang → chuẩn hóa cách scan PDF, kiểm tra checksum trước nộp.

  7. Không khớp số kiện/số lượng → làm đối chiếu chéo trước khi nộp (4 mắt).

  8. Tự ý in/đóng dấu IPPC → tuyệt đối không; dùng cơ sở hợp chuẩn.

  9. Không phân định lô khi đóng gói chung → chia lô theo mã, tránh lây chéo rủi ro.

  10. Không cập nhật yêu cầu mới của nước nhập → định kỳ rà soát yêu cầu theo thị trường.

  11. Khai báo chậm → ưu tiên nộp sớm, đặt slot kiểm tra.

  12. Thiếu PRA nội bộ → xây ma trận rủi ro theo mặt hàng/đích đến/mùa vụ.

Case study tham khảo (mô phỏng)

Xuất khẩu xoài tươi sang Nhật Bản

  • Rủi ro: ruồi đục quả; yêu cầu xử lý (thường là chiếu xạ) và kiểm soát dư lượng.

  • Giải pháp: vùng trồng đạt chuẩn, nhà đóng gói được phê duyệt, chiếu xạ đúng liều, chứng thư đầy đủ; kiểm tra sâu trước đóng cont; book lịch kiểm dịch trước giờ cắt máng.

Xuất khẩu hạt tiêu sang EU

  • Rủi ro: độc tố vi nấm, tạp chất, côn trùng kho.

  • Giải pháp: sấy/giảm ẩm chuẩn; hun trùng đúng quy cách (nếu yêu cầu), test vi sinh, sàng lọc tạp chất; bao gói kín, kho mát khô.

Nhập khẩu gỗ xẻ kèm pallet

  • Rủi ro: bọ cánh cứng gỗ, nấm mốc.

  • Giải pháp: yêu cầu pallet gỗ ISPM 15 có dấu hợp lệ; nếu phát hiện nghi vấn, xử lý nhiệt hoặc khử trùng theo chỉ định; khô, thông thoáng kho.

Quy trình từng bước (SOP tham khảo) cho doanh nghiệp

Trước khi ký hợp đồng

  • Check yêu cầu kiểm dịch thị trường đích; ghi rõ trách nhiệm xử lý vào hợp đồng (ai chịu phí/ai tổ chức).

  • Xác minh năng lực cơ sở xử lý (hun trùng/chiếu xạ/HT).

Trước khi đóng hàng

  • Kiểm tra vùng trồng/nhà xưởng: vệ sinh, kiểm soát côn trùng, độ ẩm.

  • Chọn bao bì đạt chuẩn; tránh vật liệu hữu cơ dễ mang mầm bệnh.

Trong quá trình xử lý

  • Lưu biểu đồ nhiệt – thời gian (HT/KD), biên bản nồng độ – thời gian – nhiệt độ (hun trùng), biên bản chiếu xạ.

  • Dán tem/nhãn theo yêu cầu.

Đăng ký và kiểm tra

  • Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ; đối chiếu lần cuối với bill/PL.

  • Phối hợp với cán bộ kiểm dịch, cung cấp mẫu, khu vực kiểm tra sạch sẽ, đủ ánh sáng.

Sau cấp chứng thư

  • Soát lỗi: tên hàng, khối lượng, nước đến, cảng đến, số kiện, ngày cấp.

  • Lưu bản gốc theo quy định; scan bản mềm, lập thư mục lô hàng đầy đủ.

Thời gian, chi phí & cách tối ưu

Thời gian

  • Biến động theo mặt hàng – địa bàn – mùa vụ – năng lực phòng thí nghiệm.

  • Mẹo: làm việc sớm với cơ quan kiểm dịch/cơ sở xử lý để giữ slot, giảm chờ.

Chi phí

  • Gồm phí nhà nước (kiểm tra, cấp chứng thư), phí xử lý (hun trùng/chiếu xạ/HT), phí logistics phát sinh (lưu kho, đổi lệnh…).

  • Mẹo: gom lô đúng quy mô; thiết kế bao gói hợp lý để giảm chi phí xử lý và lưu kho.

Tối ưu tổng thể

  • Chuẩn hóa SOP nội bộ, đào tạo đội ngũ.

  • Ứng dụng phần mềm quản lý hồ sơ và nhắc hạn chứng thư.

  • Ma trận rủi ro theo thị trường để ưu tiên kiểm soát.

Bao bì gỗ & ISPM 15 – những điểm không thể bỏ qua

Dấu IPPC – cấu trúc bắt buộc

  • Mã quốc gia – Mã cơ sở – HT/KD/MB; dấu rõ, bền, không chồng sửa.

  • Không dùng dấu tự khắc; không sửa dấu bằng mực/tem che.

Khi nào cần bao bì gỗ chuẩn?

  • Hầu như mọi bao bì gỗ quốc tế đều cần ISPM 15 (trừ một số ngoại lệ như sản phẩm gỗ chế biến chuyên sâu, giấy gỗ ép đạt chuẩn nhất định).

  • Nếu không chắc, chọn giải pháp an toàn: pallet đạt chuẩn và có hồ sơ chứng minh.

Lỗi thường gặp với bao bì gỗ

  • Dấu mờ, thiếu mã, dùng pallet cũ đã mục, nấm mốc.

  • Chèn thêm gỗ chưa xử lý vào kiện đã có pallet chuẩn → mất hiệu lực toàn bộ.

Kiểm soát chất lượng trước khi nộp kiểm dịch (Pre-Phytosanitary QC)

Checklist nhanh

  • Không côn trùng sống; không tạp chất (đất, lá, cỏ lẫn).

  • Độ ẩm đạt chuẩn; bao gói kín, sạch, không mùi lạ.

  • Nhãn, mã lô, số kiện khớp tài liệu; pallet gỗ đúng chuẩn.

  • Hồ sơ xử lý đầy đủ & rõ ràng; ảnh chụp pallet/dấu.

Tài liệu nội bộ nên lưu

  • SOP, biên bản vệ sinh, log nhiệt kho lạnh, hồ sơ kiểm côn trùng, nghiệm thu chất lượng lô.

Lập kế hoạch tiến độ – mẫu timeline tham khảo

  • T-14 ~ T-10: chốt yêu cầu thị trường; đặt lịch xử lý/kiểm dịch; rà hồ sơ vùng trồng/đóng gói.

  • T-9 ~ T-7: sơ chế, tiền kiểm; hoàn tất bao bì; xác nhận pallet ISPM 15.

  • T-6 ~ T-4: xử lý (hun trùng/chiếu xạ/HT); lưu hồ sơ xử lý.

  • T-3 ~ T-2: đăng ký kiểm dịch; chuẩn bị khu kiểm tra; lấy mẫu (nếu cần).

  • T-1: nhận chứng thư; soát sai sót; nộp hải quan.

  • T (ngày tàu): bàn giao chứng thư bản gốc; lưu trữ bản mềm.

Tham khảo: Thủ tục kiểm dịch thực vật khi xuất khẩu nông sản: Hướng dẫn chi tiết 2025

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1) Kiểm dịch thực vật có bắt buộc không?

Có. Với lô hàng thuộc diện kiểm dịch, chứng thư là điều kiện bắt buộc để thông quan/di chuyển theo quy định.

2) Phytosanitary Certificate dùng cho lô nào?

Áp dụng cho vật thể có nguy cơ như nông sản tươi, hạt giống, vật liệu thực vật… theo danh mục và yêu cầu nước nhập khẩu.

3) Bao bì gỗ nội địa có cần ISPM 15?

Thông thường yêu cầu nghiêm ngặt áp dụng khi xuất/nhập khẩu; với nội địa, cơ quan có thể yêu cầu xử lý khi có rủi ro dịch hại.

Tiết kiệm tối đa thời gian, chi phí, gửi ngay hồ sơ đến hộp thư: dvgiaminh@gmail.com

Hoặc nhấc máy lên, Gọi ngay cho chúng tôi: 0939 456 569 - 0936 146 055 (zalo).

4) Hun trùng và chiếu xạ khác gì?

Hun trùng dùng khí diệt sinh vật; chiếu xạ dùng bức xạ bất hoạt dịch hại, ít ảnh hưởng nhiệt lên trái cây tươi. Lựa chọn theo yêu cầu thị trường và tính chất hàng.

5) Dấu IPPC trên pallet cần gì?

Rõ ràng, đúng mã quốc gia – mã cơ sở – phương pháp (HT/KD/MB); dấu không mờ, không chồng sửa; pallet không mục, không mốc.

6) Thời hạn hiệu lực chứng thư bao lâu?

Tùy nước nhậpmặt hàng; nhiều nơi tính từ ngày xử lý/kiểm tra. Luôn kiểm tra trước để tránh hết hạn trên đường vận chuyển.

7) Nếu lô hàng không đạt thì sao?

Cơ quan có thể yêu cầu xử lý bổ sung, tái xuất, tiêu hủy. Lựa chọn phụ thuộc mức độ vi phạm và quy định.

8) Hàng chế biến có cần kiểm dịch?

Một số sản phẩm đã chế biến sâu có thể miễn; tuy nhiên, nhiều mặt hàng (hạt khô, thảo mộc) vẫn có rủi ro và có thể yêu cầu. Hãy kiểm tra danh mục cụ thể.

9) Có thể tái sử dụng pallet gỗ cho lô khác?

Chỉ khi pallet còn nguyên trạng, sạch, dấu IPPC rõ, không chèn thêm gỗ chưa xử lý. Khuyến nghị dùng pallet đạt chuẩn để giảm rủi ro.

10) Lấy mẫu kiểm tra mất bao lâu?

Phụ thuộc mặt hàng – địa bàn – tải phòng lab. Nên đặt lịch sớm, dự trù thời gian.

11) Có cần mã số vùng trồng/đóng gói?

Nhiều thị trường yêu cầu mã số vùng trồngcơ sở đóng gói được phê duyệt; nên kiểm tra trước khi ký hợp đồng bán.

12) Có thể thay hun trùng bằng xử lý khác?

Nếu nước nhập chấp nhận chiếu xạ/xử lý nhiệt, có thể thay thế. Quyết định dựa trên tiêu chuẩn đích đếntính chất hàng.

Mẫu cấu trúc hồ sơ 

Mẫu 1 – Đề nghị cấp chứng thư xuất khẩu

  1. Thông tin chủ hàng, MST, địa chỉ liên hệ.

  2. Thông tin lô hàng: tên hàng (VN/EN), tên khoa học (nếu có), HS code, khối lượng, bao gói, cảng đi/đến.

  3. Thị trường nhập khẩu, yêu cầu xử lý/tiêu chí (nếu có).

  4. Thông tin xử lý: hun trùng/chiếu xạ/HT (đính kèm biên bản).

  5. Cam kết và chữ ký người đại diện.

Mẫu 2 – Báo cáo xử lý hun trùng

  • Tên cơ sở, mã số, địa điểm.

  • Loại khí, nồng độ, nhiệt độ, thời gian, thể tích buồng.

  • Thời điểm bắt đầu/kết thúc, người phụ trách, kết quả đo rò rỉ.

  • Kết luận và xác nhận.
Lợi ích khi tuân thủ kiểm dịch thực vật
Lợi ích khi tuân thủ kiểm dịch thực vật

Lộ trình triển khai cho doanh nghiệp mới (Roadmap 30–60 ngày)

Giai đoạn 1 (Tuần 1–2) – Khảo sát & chuẩn hóa

  • Rà danh mục sản phẩm, thị trường mục tiêu; lên ma trận yêu cầu theo từng đích đến.

  • Chuẩn hóa bao bì – pallet; ký hợp đồng với cơ sở xử lý đủ năng lực.

Giai đoạn 2 (Tuần 3–4) – Xây SOP & đào tạo

  • Viết SOP kiểm soát dịch hại, vệ sinh kho, log nhiệt; đào tạo đội ngũ QC/EXIM.

  • Soạn bộ hồ sơ mẫu: đề nghị cấp chứng thư, nhật ký xử lý, checklist QC.

Giai đoạn 3 (Tuần 5–6) – Thử nghiệm & cải tiến

  • Chạy pilot 1–2 lô nhỏ, theo dõi thời gian – chi phí – vướng mắc.

  • Cải tiến quy trình, chốt timeline chuẩn cho lô thương mại.

Kiểm dịch thực vật là gì? là bước quan trọng nhằm bảo vệ nông nghiệp, sức khỏe cộng đồng và nâng cao chất lượng nông sản xuất khẩu. Qua bài viết này, bạn đã nắm được khái niệm kiểm dịch, các quy định pháp luật hiện hành, thủ tục nhập khẩu – xuất khẩu và các biện pháp kiểm dịch cần thiết. Việc tuân thủ đầy đủ các quy định không chỉ giúp doanh nghiệp tránh vi phạm pháp luật mà còn nâng cao uy tín thương hiệu, đảm bảo sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, từ đó mở rộng cơ hội xuất khẩu và phát triển bền vững thị trường nông sản Việt Nam.

Bản quyền 2024 thuộc về giayphepgm.com
Gọi điện cho tôi Facebook Messenger Chat Zalo
Chuyển đến thanh công cụ