Hợp Đồng Đào Tạo Nhân Viên Và Những Điều Cần Biết Theo Quy Định
Hợp Đồng Đào Tạo Nhân Viên Và Những Điều Cần Biết là nội dung quan trọng đối với mọi doanh nghiệp khi đầu tư đào tạo nguồn nhân lực. Một hợp đồng được xây dựng chặt chẽ sẽ giúp xác định rõ trách nhiệm của các bên, bảo vệ chi phí đào tạo và tạo nền tảng cho sự hợp tác lâu dài.
Hợp Đồng Đào Tạo Nhân Viên Là Gì? Vì Sao Doanh Nghiệp Không Nên Bỏ Qua?
Nhiều doanh nghiệp sẵn sàng đầu tư từ vài chục triệu đến hàng trăm triệu đồng để đào tạo chuyên môn, kỹ năng quản lý, ngoại ngữ hoặc cử nhân viên ra nước ngoài học tập. Tuy nhiên, không ít trường hợp doanh nghiệp chỉ ban hành quyết định cử đi học, thanh toán chi phí đào tạo nhưng không ký kết thỏa thuận rõ ràng với người lao động. Khi nhân viên nghỉ việc ngay sau khóa học, doanh nghiệp mới phát hiện mình thiếu căn cứ để xác định thời gian cam kết làm việc, phạm vi chi phí phải hoàn trả và trách nhiệm của từng bên.
Hợp đồng đào tạo nhân viên là văn bản thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động về chương trình đào tạo, thời gian học, địa điểm đào tạo, chi phí do doanh nghiệp chi trả, quyền lợi của người lao động trong thời gian học, thời gian cam kết làm việc sau đào tạo và trách nhiệm hoàn trả chi phí nếu vi phạm cam kết.
Trong pháp luật lao động, văn bản này thường được gọi là hợp đồng đào tạo nghề. Điều 62 Bộ luật Lao động năm 2019 quy định hai bên phải ký hợp đồng đào tạo nghề khi người lao động được đào tạo nâng cao trình độ, kỹ năng nghề hoặc đào tạo lại bằng kinh phí của người sử dụng lao động, kể cả kinh phí do đối tác tài trợ cho doanh nghiệp. Hợp đồng phải được lập thành hai bản và mỗi bên giữ một bản.
Mục đích của hợp đồng đào tạo không chỉ là bảo vệ khoản đầu tư của doanh nghiệp. Văn bản này còn giúp người lao động biết rõ chương trình mình được tham gia, quyền lợi được hưởng, tổng chi phí doanh nghiệp đã chi trả, thời gian phải tiếp tục làm việc và những trường hợp phát sinh nghĩa vụ hoàn trả.
Khi các nội dung được thỏa thuận minh bạch từ đầu, doanh nghiệp có cơ sở quản lý chi phí và nhân sự, còn người lao động tránh được những yêu cầu bồi thường không rõ căn cứ hoặc vượt quá chi phí thực tế.
Hợp đồng đào tạo nhân viên khác gì so với hợp đồng lao động?
Hợp đồng lao động và hợp đồng đào tạo nhân viên có thể cùng tồn tại trong một khoảng thời gian nhưng điều chỉnh hai nhóm quan hệ khác nhau.
Hợp đồng lao động xác lập quan hệ làm việc giữa doanh nghiệp và người lao động. Nội dung chính của hợp đồng lao động liên quan đến vị trí công việc, địa điểm làm việc, thời hạn hợp đồng, tiền lương, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, chế độ bảo hiểm và quyền, nghĩa vụ của các bên trong quá trình sử dụng lao động.
Trong khi đó, hợp đồng đào tạo tập trung vào hoạt động nâng cao trình độ, kỹ năng nghề hoặc đào tạo lại cho người lao động. Văn bản này phải làm rõ chương trình học, mục tiêu đầu ra, thời gian đào tạo, đơn vị đào tạo, chi phí thực tế, thời gian cam kết làm việc và trách nhiệm hoàn trả chi phí nếu người lao động không thực hiện đúng cam kết.
Về mục đích, hợp đồng lao động thiết lập quan hệ lao động, còn hợp đồng đào tạo thiết lập cơ chế quản lý một chương trình đầu tư phát triển nhân sự.
Để tìm hiểu năng lực, hồ sơ pháp lý và các dịch vụ khác của công ty, vui lòng xem tại website chính thức bên dưới.
Về nội dung, hợp đồng lao động quy định công việc và tiền lương, trong khi hợp đồng đào tạo quy định chương trình học, chi phí, quyền lợi trong thời gian đào tạo và kết quả người lao động phải đạt được.
Về cam kết, hợp đồng lao động yêu cầu người lao động thực hiện công việc theo thỏa thuận. Hợp đồng đào tạo thường bổ sung nghĩa vụ tham gia đầy đủ chương trình, hoàn thành khóa học và làm việc cho doanh nghiệp trong một thời gian nhất định sau đào tạo.
Về chi phí, hợp đồng lao động không phải là văn bản chuyên dùng để xác định và yêu cầu hoàn trả chi phí đào tạo. Hợp đồng đào tạo phải quy định rõ tổng chi phí, từng khoản chi, chứng từ chứng minh và nguyên tắc hoàn trả.
Doanh nghiệp không nên đưa toàn bộ nội dung đào tạo vào một điều khoản ngắn trong hợp đồng lao động. Đối với chương trình có chi phí đáng kể hoặc có cam kết làm việc sau đào tạo, việc lập một hợp đồng đào tạo riêng sẽ giúp nội dung rõ ràng, dễ theo dõi và thuận lợi hơn khi xử lý tranh chấp.
Khi nào doanh nghiệp cần ký hợp đồng đào tạo với nhân viên?
Doanh nghiệp nên ký hợp đồng đào tạo khi sử dụng kinh phí của mình để đào tạo nâng cao trình độ, kỹ năng nghề hoặc đào tạo lại cho người lao động và có yêu cầu người lao động tiếp tục làm việc sau khi hoàn thành chương trình.
Trường hợp phổ biến đầu tiên là đào tạo chuyên môn nghiệp vụ. Chẳng hạn, doanh nghiệp cử nhân viên kế toán tham gia khóa đào tạo chuyên sâu về thuế, cử kỹ thuật viên học vận hành máy móc hoặc cử nhân viên công nghệ thông tin học chương trình quản trị hệ thống.
Trường hợp thứ hai là đào tạo ở nước ngoài. Chi phí của chương trình này thường bao gồm học phí, vé máy bay, chỗ ở, đi lại, sinh hoạt phí, tiền lương và các khoản bảo hiểm trong thời gian học. Vì giá trị đầu tư lớn, doanh nghiệp càng cần có thỏa thuận chi tiết.
Trường hợp thứ ba là chương trình đào tạo có chi phí lớn, kéo dài nhiều tháng hoặc ảnh hưởng đáng kể đến kế hoạch nhân sự. Khi đó, hợp đồng đào tạo giúp xác định rõ trách nhiệm của nhân viên trong quá trình học và thời gian làm việc sau khi hoàn thành khóa học.
Doanh nghiệp cũng nên ký hợp đồng khi tài trợ cho nhân viên học và thi lấy chứng chỉ nghề nghiệp, chứng chỉ quản lý, ngoại ngữ, công nghệ, kiểm toán, kế toán, an toàn lao động hoặc các chứng chỉ chuyên ngành khác.
Đối với chương trình đào tạo cán bộ quản lý, nhân sự kế nhiệm hoặc nhân sự chủ chốt, việc ký hợp đồng càng cần thiết. Những chương trình này không chỉ tốn học phí mà còn liên quan đến dữ liệu quản trị, bí quyết vận hành và kế hoạch phát triển dài hạn của doanh nghiệp.
Ngoài ra, doanh nghiệp có thể tự xây dựng chương trình đào tạo nội bộ riêng, thuê chuyên gia, mua phần mềm, sử dụng thiết bị thực hành và bố trí người hướng dẫn. Dù không học tại một cơ sở đào tạo bên ngoài, doanh nghiệp vẫn nên xác lập đầy đủ hồ sơ, chứng từ và thỏa thuận nếu muốn quản lý chi phí cũng như yêu cầu cam kết làm việc sau đào tạo.
Vì sao chi phí đào tạo có thể trở thành rủi ro nếu không có thỏa thuận rõ ràng?
Rủi ro đầu tiên là người lao động nghỉ việc ngay sau khi hoàn thành khóa đào tạo. Doanh nghiệp đã chi tiền nhưng chưa kịp khai thác giá trị từ kiến thức và kỹ năng mà người lao động vừa được trang bị.
Rủi ro thứ hai là doanh nghiệp không chứng minh được chi phí thực tế. Nhiều khoản được thanh toán bằng tiền mặt, không có hóa đơn hoặc không được lập bảng kê cụ thể. Một số doanh nghiệp chỉ ghi một con số tổng hợp trong quyết định cử đi học mà không có tài liệu giải trình.
Rủi ro thứ ba là không có căn cứ yêu cầu hoàn trả. Doanh nghiệp có thể chứng minh đã chi tiền nhưng nếu không có thỏa thuận về thời gian cam kết, trường hợp phải hoàn trả và phương pháp tính thì yêu cầu đối với người lao động sẽ gặp nhiều khó khăn.
Rủi ro tiếp theo là phát sinh tranh chấp lao động. Người lao động cho rằng mình có quyền nghỉ việc theo đúng quy định, trong khi doanh nghiệp cho rằng việc nghỉ việc đồng nghĩa với vi phạm cam kết đào tạo. Nếu hợp đồng không rõ ràng, mỗi bên có thể hiểu nghĩa vụ theo một cách khác nhau.
Vì vậy, hợp đồng đào tạo cần được xem là một phần của hệ thống quản trị nhân sự và quản trị tài chính, không nên chỉ được lập để hoàn thiện thủ tục nội bộ.
Đằng Sau Một Khóa Đào Tạo Là Khoản Đầu Tư Mà Doanh Nghiệp Cần Bảo Vệ
Một khóa đào tạo quản lý có thể tiêu tốn từ vài chục triệu đến hàng trăm triệu đồng nếu tính đầy đủ học phí, tài liệu, tiền thuê giảng viên, lương trong thời gian học, chi phí đi lại, lưu trú và thời gian người lao động không trực tiếp tạo ra doanh thu.
Đối với chương trình đào tạo ở nước ngoài, tổng chi phí có thể còn cao hơn. Doanh nghiệp không chỉ thanh toán cho cơ sở đào tạo mà còn phải bố trí người thay thế, điều chỉnh kế hoạch công việc và chấp nhận một phần chi phí cơ hội trong thời gian nhân viên vắng mặt.
Vì vậy, đào tạo nhân viên cần được nhìn nhận như một khoản đầu tư có mục tiêu, có ngân sách, có kết quả đầu ra và có thời gian thu hồi giá trị. Hợp đồng đào tạo chính là văn bản giúp chuyển khoản đầu tư đó thành một cam kết có thể quản lý.
Chi phí đào tạo nhân viên bao gồm những khoản nào?
Chi phí đào tạo không chỉ bao gồm học phí. Tùy chương trình, doanh nghiệp có thể phải chi trả tiền tài liệu, giáo trình, lệ phí thi, phí cấp chứng chỉ, tiền thuê giảng viên, chi phí sử dụng phòng học, cơ sở vật chất, thiết bị thực hành, phần mềm và máy móc phục vụ đào tạo.
Đối với chương trình được tổ chức bên ngoài địa phương hoặc ở nước ngoài, chi phí có thể bao gồm vé máy bay, tiền tàu xe, khách sạn, ăn ở, phụ cấp công tác, chi phí đi lại tại nơi đào tạo và các khoản hỗ trợ hợp lý khác.
Trong thời gian người lao động được cử đi học, doanh nghiệp có thể tiếp tục trả lương và đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp theo thỏa thuận và quy định áp dụng. Những khoản này cũng cần được xác định rõ trong hồ sơ đào tạo.
Theo khoản 3 Điều 62 Bộ luật Lao động năm 2019, chi phí đào tạo gồm các khoản chi có chứng từ hợp lệ về tiền trả cho người dạy, tài liệu học tập, trường, lớp, máy, thiết bị, vật liệu thực hành, các khoản hỗ trợ cho người học, tiền lương, tiền đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp trong thời gian người lao động đi học. Trường hợp đào tạo ở nước ngoài, chi phí còn bao gồm chi phí đi lại và chi phí sinh hoạt trong thời gian đào tạo.
Để một khoản chi có cơ sở được xem xét khi yêu cầu hoàn trả, doanh nghiệp cần chứng minh khoản đó thực tế phát sinh, phục vụ trực tiếp cho chương trình đào tạo, có chứng từ hợp lệ và phù hợp với nội dung hai bên đã thỏa thuận.
Doanh nghiệp không nên tự động cộng thêm các khoản ước tính như thiệt hại doanh thu, lợi nhuận kỳ vọng, chi phí tuyển dụng trong tương lai hoặc một khoản phạt cố định rồi gọi chung là chi phí đào tạo. Những khoản này có bản chất khác với chi phí thực tế của khóa học và có nguy cơ không được chấp nhận khi phát sinh tranh chấp.
Vì sao nhân viên nghỉ việc sau đào tạo trở thành bài toán khó cho doanh nghiệp?
Khi nhân viên nghỉ việc ngay sau đào tạo, doanh nghiệp mất khoản tiền đã đầu tư nhưng chưa thu được giá trị tương xứng. Kiến thức và kỹ năng mới chưa được áp dụng đủ lâu để cải thiện năng suất, doanh thu hoặc chất lượng vận hành.
Nếu người nghỉ việc là nhân sự chủ chốt, doanh nghiệp còn mất người hiểu rõ quy trình nội bộ và kế hoạch đang triển khai. Việc tìm người thay thế có thể kéo dài, trong khi các dự án quan trọng bị gián đoạn.
Doanh nghiệp cũng phải bỏ thêm thời gian và chi phí để tuyển dụng, hướng dẫn và đào tạo người mới. Trong một số lĩnh vực chuyên môn cao, thời gian để nhân sự mới đạt hiệu suất tương đương có thể kéo dài nhiều tháng.
Một rủi ro khác là kiến thức, kinh nghiệm và phương pháp vận hành do doanh nghiệp xây dựng có thể được người lao động mang sang đơn vị khác. Hợp đồng đào tạo không phải là công cụ để cấm người lao động chuyển việc, nhưng có thể giúp xác định trách nhiệm tài chính và cam kết hợp lý sau khi doanh nghiệp đã đầu tư.
Tình trạng nhân sự nghỉ việc đột ngột sau đào tạo còn ảnh hưởng đến kế hoạch kinh doanh, cơ cấu nhân sự kế nhiệm và tâm lý của những người đang làm việc. Đây là lý do doanh nghiệp cần quản lý chương trình đào tạo từ trước khi khóa học bắt đầu, thay vì chỉ xử lý khi sự việc đã phát sinh.
Hợp đồng đào tạo giúp cân bằng quyền lợi giữa doanh nghiệp và người lao động như thế nào?
Đối với doanh nghiệp, hợp đồng đào tạo giúp xác định khoản đầu tư, mục tiêu đào tạo và thời gian dự kiến để người lao động áp dụng kiến thức vào công việc. Khi người lao động vi phạm cam kết, doanh nghiệp có cơ sở yêu cầu hoàn trả trong phạm vi nội dung đã thỏa thuận và pháp luật cho phép.
Đối với người lao động, hợp đồng giúp họ biết mình được học chương trình gì, được hưởng lương hay phụ cấp trong thời gian học hay không, được cấp chứng chỉ nào và sau đào tạo có cơ hội đảm nhiệm vị trí gì.
Người lao động cũng được biết trước tổng chi phí, cách tính khoản hoàn trả, thời gian cam kết và những trường hợp được miễn hoặc giảm nghĩa vụ. Nhờ đó, doanh nghiệp khó có thể đưa ra một khoản bồi thường bất ngờ mà không có căn cứ.
Một hợp đồng cân bằng không nên chỉ ghi nghĩa vụ của người lao động. Doanh nghiệp cũng phải có trách nhiệm tổ chức khóa học đúng chương trình, thanh toán các khoản đã cam kết, bố trí thời gian học, cung cấp điều kiện cần thiết và sử dụng người lao động phù hợp với mục tiêu đào tạo.
7 Nội Dung Quan Trọng Không Thể Thiếu Trong Hợp Đồng Đào Tạo Nhân Viên
Điều 62 Bộ luật Lao động năm 2019 yêu cầu hợp đồng đào tạo nghề phải có các nội dung chủ yếu như nghề đào tạo, địa điểm, thời gian và tiền lương trong thời gian đào tạo; thời hạn cam kết làm việc; chi phí đào tạo và trách nhiệm hoàn trả; trách nhiệm của người sử dụng lao động và trách nhiệm của người lao động.
Trên cơ sở đó, doanh nghiệp nên cụ thể hóa hợp đồng thành bảy nhóm nội dung quan trọng dưới đây.
1. Thông tin đầy đủ của doanh nghiệp và người lao động
Thông tin chủ thể giúp xác định ai là người có quyền và nghĩa vụ theo hợp đồng. Đây cũng là căn cứ kiểm tra thẩm quyền ký kết khi phát sinh tranh chấp.
Phần thông tin doanh nghiệp cần thể hiện tên doanh nghiệp theo giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở, người đại diện, chức danh của người ký và căn cứ ủy quyền nếu người ký không phải là người đại diện theo pháp luật.
Phần thông tin người lao động cần ghi đầy đủ họ tên, ngày sinh, số căn cước công dân hoặc hộ chiếu, ngày cấp, nơi cấp, địa chỉ cư trú, chức danh hiện tại, bộ phận làm việc và mã số nhân viên nếu có.
Doanh nghiệp cần kiểm tra tính thống nhất giữa hợp đồng đào tạo, hợp đồng lao động, quyết định cử đi học và giấy tờ tùy thân. Không nên sử dụng tên viết tắt, thông tin cũ hoặc để người không có thẩm quyền ký thay mà không có văn bản ủy quyền.
2. Nội dung, chương trình và mục tiêu đào tạo
Đây là nội dung xác định doanh nghiệp đang đầu tư vào hoạt động nào và người lao động phải hoàn thành kết quả gì.
Hợp đồng cần ghi rõ tên khóa học, chuyên môn hoặc kỹ năng được đào tạo, các học phần chính, số giờ học, tiêu chuẩn hoàn thành, kết quả đầu ra và chứng chỉ dự kiến được cấp.
Nếu khóa học do bên thứ ba tổ chức, cần ghi tên đơn vị đào tạo. Nếu đào tạo nội bộ, doanh nghiệp nên xác định phòng ban phụ trách, người hướng dẫn và tài liệu áp dụng.
Mục tiêu đào tạo cũng phải cụ thể. Chẳng hạn, người lao động phải đạt chứng chỉ chuyên môn, đủ khả năng vận hành một hệ thống, thực hiện được một nhóm nghiệp vụ hoặc đáp ứng tiêu chuẩn của vị trí quản lý sau đào tạo.
Doanh nghiệp không nên chỉ ghi nội dung chung chung như “đào tạo nâng cao nghiệp vụ” hoặc “đào tạo theo yêu cầu công ty”. Cách ghi này không phản ánh rõ giá trị của chương trình và gây khó khăn khi đánh giá người lao động có hoàn thành khóa học hay không.
3. Thời gian, địa điểm và hình thức đào tạo
Thời gian đào tạo cần ghi ngày bắt đầu, ngày kết thúc, tổng thời lượng và lịch học dự kiến. Nếu chương trình được chia thành nhiều giai đoạn, hợp đồng nên xác định thời gian của từng giai đoạn.
Địa điểm đào tạo có thể là trụ sở doanh nghiệp, cơ sở của đơn vị đào tạo, địa điểm bên ngoài, một quốc gia khác hoặc môi trường trực tuyến.
Hình thức đào tạo cần được xác định là trực tiếp, trực tuyến, đào tạo nội bộ, đào tạo tại cơ sở bên ngoài, đào tạo vừa học vừa làm hay cử đi học tập trung.
Hợp đồng cũng cần làm rõ thời gian học có được tính vào thời giờ làm việc hay không, người lao động có phải làm việc ngoài thời gian học không và cách xử lý khi lịch đào tạo thay đổi.
Nếu thời gian hoặc địa điểm có khả năng điều chỉnh, doanh nghiệp nên quy định nguyên tắc thông báo và lập phụ lục. Không nên tự ý thay đổi chương trình theo hướng làm tăng chi phí hoặc nghĩa vụ của người lao động mà không có sự xác nhận.
4. Chi phí đào tạo và trách nhiệm thanh toán
Điều khoản chi phí cần thể hiện tổng ngân sách dự kiến, từng khoản chi, bên chịu trách nhiệm thanh toán, thời điểm thanh toán và chứng từ kèm theo.
Đối với học phí, doanh nghiệp cần ghi rõ số tiền, tên đơn vị nhận tiền và kỳ thanh toán. Đối với tiền lương, phụ cấp, vé máy bay, khách sạn hoặc chi phí sinh hoạt, hợp đồng cần xác định mức chi hoặc nguyên tắc tính.
Trường hợp chi phí chưa thể xác định chính xác tại thời điểm ký, doanh nghiệp có thể ghi ngân sách dự kiến và quy định số tiền cuối cùng được xác định theo hóa đơn, chứng từ hợp lệ thực tế phát sinh. Khi khóa học kết thúc, hai bên nên ký biên bản xác nhận tổng chi phí.
Doanh nghiệp cần phân biệt khoản doanh nghiệp tài trợ hoàn toàn, khoản người lao động tự chi trả và khoản chỉ được tạm ứng. Việc không tách bạch các nhóm chi phí có thể dẫn đến tranh chấp khi xác định số tiền phải hoàn trả.
Đặc biệt, doanh nghiệp phải lưu giữ hóa đơn, hợp đồng với đơn vị đào tạo, phiếu chi, chứng từ chuyển khoản, bảng lương, hồ sơ bảo hiểm, vé máy bay, hóa đơn lưu trú và những tài liệu có liên quan. Một con số chỉ được ghi trong hợp đồng nhưng không có chứng từ thực tế vẫn có thể bị tranh luận.
5. Thời gian cam kết làm việc sau khi hoàn thành đào tạo
Thời gian cam kết là khoảng thời gian người lao động đồng ý tiếp tục làm việc cho doanh nghiệp sau khi hoàn thành chương trình đào tạo.
Hợp đồng phải xác định rõ ngày bắt đầu tính cam kết. Thời điểm này có thể là ngày kết thúc khóa học, ngày nhận chứng chỉ, ngày trở lại làm việc hoặc ngày được bố trí vào vị trí mới.
Thời gian cam kết phải được thể hiện bằng con số cụ thể, chẳng hạn 12 tháng, 24 tháng hoặc 36 tháng. Doanh nghiệp không nên chỉ ghi “cam kết làm việc lâu dài”, “làm việc ổn định” hoặc “không được nghỉ việc sau đào tạo”.
Thời gian cam kết nên tương xứng với chi phí đầu tư, thời lượng chương trình và lợi ích mà người lao động nhận được. Một khóa đào tạo ngắn, chi phí thấp nhưng yêu cầu người lao động làm việc trong thời gian quá dài có thể bị đánh giá là thiếu cân bằng.
Hợp đồng cũng cần làm rõ thời gian nghỉ thai sản, nghỉ không hưởng lương, tạm hoãn hợp đồng hoặc những khoảng thời gian người lao động không làm việc có được tính vào thời gian cam kết hay không.
6. Điều khoản hoàn trả chi phí khi vi phạm cam kết
Điều khoản hoàn trả cần xác định những trường hợp làm phát sinh nghĩa vụ, cách tính số tiền, thời hạn thanh toán, phương thức thanh toán và những trường hợp được miễn hoặc giảm.
Các trường hợp có thể được thỏa thuận bao gồm người lao động nghỉ việc trước khi hoàn thành thời gian cam kết, tự ý bỏ học, không hoàn thành chương trình do lỗi cá nhân hoặc vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ học tập.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên quy định rằng mọi trường hợp chấm dứt hợp đồng đều phải hoàn trả toàn bộ chi phí. Cần phân biệt trường hợp người lao động chủ động vi phạm cam kết với trường hợp doanh nghiệp chấm dứt hợp đồng, không bố trí công việc, không thực hiện đúng quyền lợi hoặc các sự kiện khách quan khiến người lao động không thể tiếp tục làm việc.
Phương pháp tính nên rõ ràng và có thể kiểm tra. Doanh nghiệp có thể phân bổ chi phí theo thời gian cam kết còn thiếu. Ví dụ, tổng chi phí được xác nhận là 120 triệu đồng, thời gian cam kết là 24 tháng, người lao động đã làm đủ 18 tháng thì phần thời gian còn thiếu là 6 tháng. Theo phương pháp phân bổ tuyến tính, số tiền dự kiến phải hoàn trả là 120 triệu đồng nhân với 6 tháng và chia cho 24 tháng, tương đương 30 triệu đồng.
Công thức này chỉ là một phương pháp thỏa thuận. Doanh nghiệp phải ghi nhận rõ trong hợp đồng và bảo đảm số tiền yêu cầu dựa trên chi phí thực tế, không biến nghĩa vụ hoàn trả thành khoản phạt trá hình.
7. Quyền và nghĩa vụ của các bên trong quá trình đào tạo
Doanh nghiệp có trách nhiệm bố trí khóa học theo nội dung đã cam kết, thanh toán đúng các khoản chi phí, tạo điều kiện về thời gian, cung cấp tài liệu và hỗ trợ người lao động hoàn thành chương trình.
Nếu hợp đồng có quy định tiền lương, phụ cấp, chi phí đi lại hoặc chỗ ở, doanh nghiệp phải thực hiện đầy đủ và đúng thời hạn. Sau đào tạo, doanh nghiệp cũng nên bố trí công việc phù hợp để người lao động có điều kiện áp dụng kiến thức.
Người lao động có trách nhiệm tham gia đầy đủ, chấp hành nội quy của đơn vị đào tạo, hoàn thành bài kiểm tra, bảo quản tài liệu và thiết bị được giao, báo cáo kết quả, cung cấp chứng chỉ và thực hiện thời gian làm việc đã cam kết.
Hợp đồng cũng nên quy định trách nhiệm thông báo khi người lao động không thể tham gia một buổi học, phải tạm dừng chương trình hoặc phát hiện nội dung đào tạo không đúng thỏa thuận.
Quyền và nghĩa vụ phải được xây dựng cho cả hai bên. Một hợp đồng chỉ tập trung vào trách nhiệm của người lao động nhưng không quy định nghĩa vụ tương ứng của doanh nghiệp sẽ thiếu tính cân bằng và khó tạo được sự đồng thuận khi thực hiện.
Điều Khoản Cam Kết Làm Việc Sau Đào Tạo: Phần Dễ Gây Tranh Chấp Nhất
Phần lớn tranh chấp liên quan đến hợp đồng đào tạo không chỉ nằm ở số tiền doanh nghiệp đã chi mà còn tập trung vào thời gian cam kết làm việc và nghĩa vụ hoàn trả khi người lao động nghỉ việc.
Người lao động cho rằng mình đã thực hiện quyền chấm dứt hợp đồng lao động theo quy định. Doanh nghiệp lại cho rằng việc nghỉ việc trước thời hạn cam kết đã gây thiệt hại cho khoản đầu tư đào tạo. Hai vấn đề này cần được xem xét trên cơ sở từng hợp đồng, từng hoàn cảnh và hồ sơ chứng minh cụ thể.
Doanh nghiệp có được yêu cầu nhân viên cam kết thời gian làm việc sau đào tạo không?
Doanh nghiệp và người lao động có thể thỏa thuận về thời hạn người lao động cam kết tiếp tục làm việc sau khi được đào tạo bằng kinh phí của doanh nghiệp. Đây cũng là một trong các nội dung chủ yếu của hợp đồng đào tạo nghề theo Điều 62 Bộ luật Lao động năm 2019.
Tuy nhiên, điều khoản cam kết không được hiểu là doanh nghiệp có quyền cưỡng ép người lao động tiếp tục làm việc trong mọi hoàn cảnh. Người lao động vẫn có quyền chấm dứt hợp đồng lao động theo quy định.
Khi người lao động nghỉ trước thời hạn cam kết, vấn đề cần giải quyết là họ có phát sinh nghĩa vụ hoàn trả chi phí đào tạo hay không, mức hoàn trả bao nhiêu và yêu cầu của doanh nghiệp có phù hợp với hợp đồng, chứng từ cùng quy định pháp luật hay không.
Doanh nghiệp không nên ghi điều khoản cấm người lao động nghỉ việc, giữ giấy tờ tùy thân, giữ văn bằng bản chính hoặc sử dụng các biện pháp gây sức ép trái pháp luật. Hợp đồng đào tạo phải được xây dựng trên nguyên tắc tự nguyện, minh bạch và tôn trọng quyền tự do lựa chọn việc làm.
Nên quy định thời gian cam kết làm việc bao lâu là hợp lý?
Pháp luật không ấn định một thời hạn cam kết chung áp dụng cho mọi khóa đào tạo. Vì vậy, doanh nghiệp và người lao động cần tự thỏa thuận trên cơ sở giá trị chương trình, thời gian học, mức chi phí và lợi ích thực tế.
Đối với khóa đào tạo ngắn hạn, chi phí không quá lớn, thời gian cam kết từ 6 đến 12 tháng có thể được các bên cân nhắc.
Đối với chương trình chuyên sâu, kéo dài hoặc cấp chứng chỉ nghề nghiệp có giá trị, thời gian cam kết có thể từ 12 đến 24 tháng.
Đối với chương trình đào tạo ở nước ngoài hoặc chương trình có tổng chi phí lớn, các bên có thể thỏa thuận thời gian dài hơn nếu mức cam kết tương xứng với khoản đầu tư và người lao động hoàn toàn tự nguyện.
Những khoảng thời gian trên chỉ mang tính tham khảo trong quản trị nhân sự, không phải thời hạn bắt buộc theo luật. Mỗi doanh nghiệp phải đánh giá riêng từng chương trình.
Doanh nghiệp nên tránh áp dụng một mẫu thời gian chung cho mọi vị trí. Một khóa học vài ngày không nên có thời gian cam kết tương đương chương trình đào tạo kéo dài một năm ở nước ngoài.
Cách xây dựng điều khoản cam kết để tránh bị xem là bất lợi cho người lao động
Trước hết, điều khoản phải ghi rõ tổng thời gian cam kết và thời điểm bắt đầu tính. Không nên sử dụng các khái niệm không xác định như “lâu dài”, “ổn định” hoặc “đến khi doanh nghiệp thu hồi đủ chi phí”.
Tiếp theo, doanh nghiệp cần minh bạch cách tính chi phí hoàn trả. Người lao động phải có khả năng tự xác định số tiền dự kiến tại từng thời điểm, thay vì chỉ biết số tiền khi doanh nghiệp gửi yêu cầu.
Doanh nghiệp chỉ nên yêu cầu hoàn trả khoản chi phí đào tạo thực tế, phù hợp với thỏa thuận và có tài liệu chứng minh. Không nên tự động cộng khoản phạt, tiền lãi cao hoặc mức bồi thường cố định không gắn với chi phí.
Hợp đồng nên quy định các trường hợp được miễn hoặc giảm nghĩa vụ, chẳng hạn doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng không do lỗi của người lao động, doanh nghiệp không bố trí công việc theo thỏa thuận, người lao động không thể tiếp tục làm việc vì lý do khách quan được hai bên xác nhận hoặc các trường hợp khác do hai bên thống nhất.
Ngôn ngữ trong hợp đồng cần rõ ràng, dễ hiểu và không hạn chế tuyệt đối quyền chấm dứt hợp đồng của người lao động. Trước khi ký, doanh nghiệp nên cho người lao động thời gian đọc, giải thích các điều khoản quan trọng và xác nhận việc ký kết là tự nguyện.
Cuối cùng, cả hai bên phải ký đầy đủ và mỗi bên giữ một bản. Doanh nghiệp cần lưu kèm hồ sơ đào tạo, quyết định cử đi học, hóa đơn, chứng từ thanh toán, bảng xác nhận chi phí và kết quả đào tạo.
Chi Phí Đào Tạo Và Quy Định Hoàn Trả: Doanh Nghiệp Cần Lưu Ý Điều Gì?
Chi phí đào tạo là nội dung trung tâm khi giải quyết tranh chấp. Doanh nghiệp có thể đã bỏ ra một khoản tiền lớn nhưng không phải mọi khoản chi đều mặc nhiên trở thành nghĩa vụ phải hoàn trả của người lao động.
Muốn bảo vệ quyền lợi, doanh nghiệp cần đồng thời đáp ứng ba yếu tố: có hợp đồng đào tạo phù hợp, có chứng từ chứng minh chi phí thực tế và có căn cứ xác định người lao động thuộc trường hợp phải hoàn trả.
Những khoản chi phí nào có thể được tính là chi phí đào tạo?
Chi phí đào tạo có thể bao gồm học phí, tài liệu, tiền thuê giảng viên, chi phí sử dụng trường lớp, máy móc, thiết bị, vật liệu thực hành và các khoản hỗ trợ trực tiếp cho người học.
Trong thời gian đào tạo, tiền lương cùng các khoản đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cũng có thể thuộc chi phí đào tạo nếu đáp ứng điều kiện theo quy định và có hồ sơ chứng minh.
Đối với chương trình ở nước ngoài, doanh nghiệp còn có thể ghi nhận chi phí đi lại và sinh hoạt trong thời gian đào tạo.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào tên gọi của khoản chi. Mỗi khoản phải có liên hệ trực tiếp với khóa học, được thể hiện trong thỏa thuận hoặc phụ lục và có chứng từ hợp lệ.
Chi phí cơ hội, lợi nhuận doanh nghiệp cho rằng đã bị mất, doanh thu kỳ vọng hoặc khoản tiền phạt do nghỉ việc không tự động được xem là chi phí đào tạo.
Khi nào người lao động phải hoàn trả chi phí đào tạo?
Việc hoàn trả phải được xem xét trên cơ sở hợp đồng đào tạo, nội dung cam kết, nguyên nhân chấm dứt quan hệ lao động và quy định pháp luật áp dụng cho từng trường hợp.
Hợp đồng cần quy định rõ hành vi nào được xem là vi phạm cam kết. Chẳng hạn, người lao động tự ý bỏ khóa học, không hoàn thành chương trình do lỗi của mình hoặc nghỉ việc trước khi hoàn thành thời gian đã cam kết.
Doanh nghiệp không thể tùy ý yêu cầu hoàn trả chỉ vì người lao động rời công ty. Trước khi đưa ra yêu cầu, doanh nghiệp phải đối chiếu nguyên nhân nghỉ việc, nghĩa vụ mà mỗi bên đã thực hiện và những trường hợp miễn trách nhiệm đã thỏa thuận.
Nếu chính doanh nghiệp không thực hiện đúng nghĩa vụ, không bố trí khóa học, không thanh toán quyền lợi hoặc chấm dứt hợp đồng không do lỗi của người lao động thì việc yêu cầu người lao động hoàn trả có thể không phù hợp.
Cách tính mức hoàn trả chi phí đào tạo khi nhân viên nghỉ việc trước hạn
Cách tính phổ biến là phân bổ chi phí theo thời gian làm việc còn thiếu. Phương pháp này phản ánh việc người lao động đã thực hiện được một phần cam kết và doanh nghiệp đã nhận được một phần giá trị từ khoản đầu tư.
Công thức tham khảo có thể được xác định như sau: số tiền phải hoàn trả bằng tổng chi phí đào tạo thực tế nhân với thời gian cam kết còn thiếu, sau đó chia cho tổng thời gian cam kết.
Ví dụ, tổng chi phí hợp lệ là 60 triệu đồng, thời gian cam kết là 24 tháng và người lao động đã làm việc 16 tháng. Thời gian còn thiếu là 8 tháng. Số tiền được phân bổ theo thời gian là 60 triệu đồng nhân 8 và chia cho 24, tương đương 20 triệu đồng.
Doanh nghiệp có thể sử dụng phương pháp khác nếu được hai bên thỏa thuận hợp pháp, rõ ràng và hợp lý. Tuy nhiên, không nên yêu cầu hoàn trả toàn bộ trong mọi trường hợp mà không xét đến phần cam kết người lao động đã thực hiện.
Khi xác định số tiền cuối cùng, doanh nghiệp phải loại trừ khoản chưa thực tế phát sinh, khoản không có chứng từ, khoản do người lao động tự thanh toán và khoản không thuộc phạm vi chi phí đào tạo.
Phân biệt hoàn trả chi phí đào tạo và phạt vi phạm hợp đồng
Hoàn trả chi phí đào tạo là việc người lao động hoàn lại khoản tiền doanh nghiệp đã thực tế chi cho chương trình đào tạo theo thỏa thuận và quy định pháp luật.
Phạt vi phạm là khoản tiền được ấn định nhằm chế tài một bên do không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ. Khoản phạt có thể không phản ánh chi phí thực tế mà doanh nghiệp đã bỏ ra.
Hai khái niệm này có bản chất khác nhau. Doanh nghiệp không nên ghi rằng ngoài việc hoàn trả toàn bộ chi phí, người lao động còn phải chịu thêm một khoản phạt gấp hai hoặc gấp ba lần chi phí đào tạo mà không có cơ sở pháp lý phù hợp.
Điều khoản phạt quá mức có nguy cơ không được chấp nhận và còn làm ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ phần chi phí đào tạo hợp lý của doanh nghiệp.
Cách an toàn hơn là xác định chính xác chi phí thực tế, xây dựng phương pháp phân bổ minh bạch và quy định rõ trách nhiệm của từng bên.
Những Sai Lầm Khi Soạn Hợp Đồng Đào Tạo Nhân Viên Khiến Doanh Nghiệp Gặp Rủi Ro
Một hợp đồng đào tạo có chữ ký chưa chắc đã đủ để bảo vệ doanh nghiệp. Giá trị của hợp đồng phụ thuộc vào nội dung thỏa thuận, tính hợp pháp, khả năng chứng minh chi phí và mức độ phù hợp giữa hợp đồng với quá trình đào tạo thực tế.
Chỉ ghi cam kết chung chung mà không nêu rõ chi phí đào tạo
Nhiều hợp đồng chỉ ghi người lao động phải hoàn trả “toàn bộ chi phí đào tạo” nhưng không xác định tổng chi phí, từng khoản chi hoặc cách xác định số tiền cuối cùng.
Khi xảy ra tranh chấp, doanh nghiệp có thể đưa ra một con số nhưng người lao động không biết khoản đó được hình thành như thế nào. Nếu thiếu hóa đơn, chứng từ và bảng xác nhận, yêu cầu của doanh nghiệp sẽ khó được chứng minh.
Hợp đồng nên ghi chi phí dự kiến, nguyên tắc cập nhật theo thực tế và trách nhiệm ký biên bản xác nhận sau khi khóa học kết thúc.
Không quy định trường hợp nhân viên vi phạm nghĩa vụ sau đào tạo
Một điều khoản chỉ ghi “người lao động vi phạm phải bồi thường” là chưa đủ rõ ràng. Hợp đồng cần xác định hành vi nào được xem là vi phạm, thời điểm nghĩa vụ hoàn trả phát sinh và cách xử lý từng trường hợp.
Doanh nghiệp cần phân biệt người lao động tự ý nghỉ việc, chấm dứt hợp đồng đúng quy định, bị xử lý kỷ luật sa thải, không đạt kết quả học tập hoặc không thể tiếp tục làm việc vì nguyên nhân khách quan.
Quy định càng cụ thể thì khả năng áp dụng càng thống nhất. Ngược lại, điều khoản mơ hồ thường dẫn đến việc mỗi bên giải thích theo hướng có lợi cho mình.
Điều khoản hợp đồng quá nghiêng về phía doanh nghiệp
Một số doanh nghiệp yêu cầu người lao động hoàn trả toàn bộ chi phí trong mọi trường hợp, chịu thêm khoản phạt lớn và không được nghỉ việc trong nhiều năm.
Những điều khoản này có thể tạo áp lực nhưng không đồng nghĩa với việc chắc chắn được công nhận khi tranh chấp xảy ra. Hợp đồng lao động và hợp đồng đào tạo phải tôn trọng nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng và quyền lựa chọn việc làm.
Doanh nghiệp nên bảo vệ khoản đầu tư bằng chứng từ và cơ chế hoàn trả hợp lý, thay vì xây dựng các điều khoản mang tính trừng phạt hoặc cưỡng ép.
Không cập nhật thay đổi trong quá trình đào tạo
Chương trình đào tạo thực tế có thể thay đổi về thời gian, địa điểm, đơn vị tổ chức, học phí hoặc hình thức học. Nếu hợp đồng ban đầu không được cập nhật, nội dung văn bản sẽ không còn phù hợp với quá trình thực hiện.
Mọi thay đổi quan trọng nên được lập thành phụ lục hoặc văn bản bổ sung có chữ ký của hai bên. Đối với khoản chi phát sinh, doanh nghiệp cần thông báo và có sự xác nhận trước khi đưa vào tổng chi phí.
Việc cập nhật đầy đủ giúp hồ sơ phản ánh đúng thực tế và hạn chế tranh cãi về những khoản người lao động không biết hoặc chưa từng đồng ý.
Nhân Viên Cần Đọc Gì Trước Khi Ký Hợp Đồng Đào Tạo?
Hợp đồng đào tạo không chỉ liên quan đến quyền lợi học tập mà còn có thể làm phát sinh nghĩa vụ tài chính đáng kể. Vì vậy, người lao động cần đọc kỹ toàn bộ nội dung trước khi ký, không nên chỉ dựa vào lời giải thích bằng miệng.
Kiểm tra rõ tổng chi phí đào tạo và nghĩa vụ hoàn trả
Người lao động cần kiểm tra tổng chi phí dự kiến, từng khoản cấu thành và tài liệu dùng để xác định số tiền thực tế.
Nếu hợp đồng ghi rằng chi phí sẽ được cập nhật sau, cần xem rõ cơ chế cập nhật, giới hạn ngân sách và quyền được biết của người lao động.
Người lao động cũng phải xác định trường hợp nào phát sinh nghĩa vụ, có phải hoàn trả toàn bộ hay theo tỷ lệ, thời hạn thanh toán bao lâu và có được thỏa thuận trả dần hay không.
Những nội dung chưa rõ nên được yêu cầu giải thích hoặc sửa trực tiếp vào hợp đồng trước khi ký. Không nên chấp nhận cam kết về một khoản tiền không có giới hạn hoặc không có cách tính.
Xem xét thời gian cam kết làm việc có phù hợp hay không
Người lao động cần so sánh thời gian cam kết với giá trị thực tế của khóa học, thời lượng đào tạo, chứng chỉ nhận được và cơ hội nghề nghiệp sau chương trình.
Nếu khóa học ngắn nhưng thời gian cam kết quá dài, người lao động nên đề nghị doanh nghiệp giải thích cơ sở hoặc thương lượng lại.
Người lao động cũng cần cân nhắc kế hoạch cá nhân, khả năng gắn bó, điều kiện di chuyển, định hướng nghề nghiệp và tình trạng hợp đồng lao động hiện tại.
Ngoài thời hạn, cần đọc kỹ thời điểm bắt đầu tính cam kết và cách xử lý thời gian nghỉ thai sản, tạm hoãn hợp đồng hoặc nghỉ không hưởng lương.
Hiểu rõ quyền lợi nhận được sau chương trình đào tạo
Người lao động cần biết mình sẽ được cấp chứng chỉ gì, chứng chỉ đứng tên ai, có được giữ bản chính hay không và chứng chỉ có giá trị sử dụng bên ngoài doanh nghiệp hay chỉ phục vụ chương trình nội bộ.
Hợp đồng cũng nên làm rõ tiền lương, phụ cấp, chi phí đi lại, ăn ở, chế độ bảo hiểm và thời giờ làm việc trong thời gian đào tạo.
Sau khóa học, người lao động có được bố trí vào vị trí mới, điều chỉnh lương, giao nhiệm vụ tương xứng hoặc có cơ hội thăng tiến hay không cũng là vấn đề cần được quan tâm.
Một hợp đồng chỉ yêu cầu người lao động cam kết nhiều năm nhưng không thể hiện quyền lợi hoặc cơ hội sau đào tạo sẽ khó tạo được sự cân bằng và động lực thực hiện.
Quy Trình Xây Dựng Hợp Đồng Đào Tạo Nhân Viên Chuyên Nghiệp
Hợp đồng đào tạo không nên được sao chép từ một mẫu chung rồi áp dụng cho mọi nhân viên. Mỗi chương trình có mục tiêu, chi phí, thời gian và mức độ đầu tư khác nhau nên cần được xây dựng theo một quy trình riêng.
Bước 1: Xác định mục tiêu và phạm vi đào tạo
Doanh nghiệp cần xác định lý do tổ chức khóa học, đối tượng tham gia, kỹ năng cần cải thiện, kết quả đầu ra và vị trí dự kiến của người lao động sau đào tạo.
Phạm vi chương trình phải thể hiện rõ nội dung, thời lượng, hình thức học, đơn vị đào tạo và tiêu chuẩn hoàn thành.
Nếu doanh nghiệp chưa xác định được mục tiêu, hợp đồng sẽ dễ rơi vào tình trạng ghi chung chung và không có cơ sở đánh giá hiệu quả.
Bước 2: Dự toán chi phí và trách nhiệm tài chính
Doanh nghiệp cần lập dự toán cho từng khoản như học phí, tài liệu, giảng viên, thiết bị, tiền lương, bảo hiểm, đi lại, ăn ở và lệ phí cấp chứng chỉ.
Mỗi khoản phải được xác định bên thanh toán, thời điểm thanh toán và loại chứng từ cần lưu giữ.
Doanh nghiệp cũng cần phân biệt chi phí chắc chắn phát sinh, chi phí dự kiến và chi phí chỉ phát sinh khi có điều kiện. Điều này giúp người lao động biết phạm vi nghĩa vụ tối đa trước khi ký.
Bước 3: Xây dựng điều khoản cam kết minh bạch
Sau khi xác định chương trình và chi phí, doanh nghiệp cần xây dựng thời gian cam kết phù hợp.
Hợp đồng phải quy định ngày bắt đầu tính cam kết, các trường hợp phải hoàn trả, trường hợp được miễn, phương pháp tính theo thời gian còn thiếu và thời hạn thanh toán.
Quyền và nghĩa vụ của hai bên trong quá trình học cũng cần được thể hiện đầy đủ. Doanh nghiệp không nên chỉ tập trung vào điều khoản hoàn trả mà bỏ qua trách nhiệm tổ chức và bảo đảm quyền lợi cho người lao động.
Bước 4: Kiểm tra tính phù hợp trước khi ký kết
Trước khi ký, doanh nghiệp cần rà soát sự thống nhất giữa hợp đồng đào tạo, hợp đồng lao động, quyết định cử đi học, nội quy lao động và chính sách đào tạo nội bộ.
Người ký phía doanh nghiệp phải có thẩm quyền. Thông tin cá nhân, số tiền, thời gian và tên chương trình phải chính xác.
Doanh nghiệp nên giải thích rõ các điều khoản quan trọng, giao cho người lao động một bản hợp đồng và lưu đầy đủ hồ sơ kèm theo.
Đối với chương trình có chi phí lớn, đào tạo ở nước ngoài hoặc cam kết kéo dài, doanh nghiệp nên thực hiện bước rà soát pháp lý chuyên sâu trước khi ký.
Mẫu Hợp Đồng Đào Tạo Nhân Viên Thường Có Những Phần Nào?
Một mẫu hợp đồng đào tạo cơ bản thường được chia thành phần thông tin chủ thể, nội dung chương trình, quyền lợi trong thời gian học, chi phí đào tạo, thời gian cam kết, trách nhiệm hoàn trả và điều khoản chung.
Doanh nghiệp có thể điều chỉnh cấu trúc cho phù hợp nhưng không nên bỏ qua những nội dung chủ yếu được pháp luật lao động quy định.
Phần thông tin các bên tham gia hợp đồng
Phần mở đầu cần ghi tên doanh nghiệp, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở, người đại diện, chức danh và căn cứ đại diện.
Đối với người lao động, hợp đồng cần ghi họ tên, ngày sinh, số căn cước công dân hoặc hộ chiếu, địa chỉ cư trú, chức danh và bộ phận làm việc.
Nếu người ký phía doanh nghiệp là người được ủy quyền, văn bản ủy quyền cần được lưu cùng hồ sơ. Việc xác định chính xác chủ thể giúp hạn chế tranh chấp liên quan đến thẩm quyền và hiệu lực của hợp đồng.
Phần nội dung đào tạo và quyền lợi được hưởng
Phần này cần mô tả chương trình, mục tiêu, thời gian, địa điểm, hình thức đào tạo và đơn vị tổ chức.
Doanh nghiệp phải xác định tổng chi phí dự kiến, từng khoản chi và nguyên tắc xác nhận chi phí cuối cùng.
Quyền lợi của người lao động trong thời gian học cũng cần được ghi rõ, bao gồm tiền lương, phụ cấp, bảo hiểm, chi phí đi lại, ăn ở, tài liệu và các khoản hỗ trợ khác.
Nếu khóa học có điều kiện cấp chứng chỉ, yêu cầu điểm số hoặc tỷ lệ tham dự tối thiểu, hợp đồng cũng nên thể hiện cụ thể.
Phần cam kết làm việc và trách nhiệm khi vi phạm
Hợp đồng phải xác định thời gian cam kết, ngày bắt đầu tính và cách ghi nhận thời gian người lao động đã thực hiện.
Các trường hợp được xem là vi phạm phải được mô tả rõ. Phần trách nhiệm hoàn trả cần ghi công thức, thời hạn thanh toán và phương thức giải quyết nếu người lao động không thể thanh toán một lần.
Doanh nghiệp cũng nên quy định các trường hợp miễn hoặc giảm nghĩa vụ để bảo đảm tính cân bằng.
Không nên sử dụng những điều khoản mang tính cấm nghỉ việc, giữ bằng cấp hoặc áp dụng một khoản phạt không gắn với chi phí thực tế.
Phần điều khoản chung và hiệu lực hợp đồng
Phần cuối hợp đồng thường quy định thời điểm có hiệu lực, số bản được lập, trách nhiệm lưu giữ, nguyên tắc sửa đổi và cách giải quyết tranh chấp.
Mọi sửa đổi nên được lập thành văn bản hoặc phụ lục có chữ ký của hai bên.
Hợp đồng cần ghi nhận rằng các bên đã đọc, hiểu, tự nguyện ký kết và cam kết thực hiện đúng nội dung.
Sau cùng là chữ ký của người có thẩm quyền phía doanh nghiệp và người lao động. Mỗi bên giữ một bản để theo dõi và sử dụng khi cần thiết.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Hợp Đồng Đào Tạo Nhân Viên (FAQ)
Hợp đồng đào tạo nhân viên có bắt buộc phải ký không?
Không phải mọi hoạt động hướng dẫn hoặc đào tạo nội bộ đều mặc nhiên phải lập một hợp đồng đào tạo riêng.
Tuy nhiên, theo Điều 62 Bộ luật Lao động năm 2019, khi người lao động được đào tạo nâng cao trình độ, kỹ năng nghề hoặc đào tạo lại bằng kinh phí của người sử dụng lao động, kể cả kinh phí do đối tác tài trợ, hai bên phải ký hợp đồng đào tạo nghề. Hợp đồng phải được lập thành hai bản và mỗi bên giữ một bản.
Đặc biệt, khi doanh nghiệp muốn người lao động cam kết làm việc sau đào tạo và hoàn trả chi phí nếu vi phạm thì việc lập hợp đồng rõ ràng là rất cần thiết.
Nhân viên nghỉ việc sau đào tạo có phải bồi thường không?
Không phải mọi trường hợp nghỉ việc sau đào tạo đều phải bồi thường hoặc hoàn trả toàn bộ chi phí.
Cần xem xét hợp đồng đào tạo có hợp pháp hay không, người lao động đã cam kết nội dung gì, nguyên nhân nghỉ việc, thời gian đã thực hiện và chi phí doanh nghiệp có chứng minh được hay không.
Doanh nghiệp chỉ nên yêu cầu trong phạm vi chi phí đào tạo thực tế và trách nhiệm đã được thỏa thuận phù hợp. Việc nghỉ việc không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp được tự động áp dụng một khoản phạt.
Có thể ký hợp đồng đào tạo riêng với hợp đồng lao động không?
Có. Hợp đồng đào tạo có thể được lập thành văn bản riêng với hợp đồng lao động.
Cách làm này giúp doanh nghiệp tách biệt nội dung về công việc, tiền lương với nội dung về chương trình học, chi phí và cam kết sau đào tạo.
Doanh nghiệp vẫn cần bảo đảm các văn bản không mâu thuẫn về thông tin chủ thể, thời hạn làm việc, quyền lợi trong thời gian học và điều kiện chấm dứt.
Doanh nghiệp có được yêu cầu hoàn trả toàn bộ chi phí đào tạo không?
Doanh nghiệp không nên mặc nhiên yêu cầu hoàn trả toàn bộ trong mọi trường hợp.
Yêu cầu hoàn trả phải dựa trên hợp đồng, chi phí thực tế có chứng từ và hoàn cảnh vi phạm cụ thể. Nếu người lao động đã hoàn thành một phần thời gian cam kết, các bên có thể áp dụng phương pháp phân bổ tương ứng với thời gian còn thiếu.
Trường hợp hợp đồng quy định hoàn trả toàn bộ, nội dung đó vẫn có thể được xem xét cùng tính hợp lý, nguyên nhân chấm dứt, quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp và quy định pháp luật có liên quan.
Doanh nghiệp càng minh bạch cách tính từ đầu thì càng giảm nguy cơ tranh chấp.
Hợp đồng đào tạo nhân viên có cần công chứng không?
Hợp đồng đào tạo giữa doanh nghiệp và người lao động không thuộc trường hợp bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực.
Hợp đồng cần được lập bằng văn bản, có đầy đủ nội dung chủ yếu, được ký bởi đúng chủ thể có thẩm quyền và thể hiện sự tự nguyện của các bên.
Doanh nghiệp nên lập ít nhất hai bản, giao cho người lao động một bản và lưu một bản cùng toàn bộ chứng từ đào tạo. Việc có người làm chứng hoặc xác nhận nội bộ có thể được thực hiện nếu cần nhưng không thay thế yêu cầu về nội dung và thẩm quyền ký kết.
Hợp đồng đào tạo nhân viên không đơn thuần là văn bản buộc người lao động tiếp tục làm việc hoặc hoàn trả tiền khi nghỉ việc. Đây là cơ sở xác lập một khoản đầu tư có mục tiêu, trong đó doanh nghiệp bỏ ra chi phí để phát triển nguồn nhân lực và người lao động nhận được cơ hội nâng cao trình độ, kỹ năng nghề nghiệp.
Một hợp đồng được xây dựng đầy đủ cần làm rõ chương trình đào tạo, kết quả đầu ra, quyền lợi trong thời gian học, tổng chi phí, thời gian cam kết, cách tính khoản hoàn trả và trách nhiệm của cả hai bên.
Đối với doanh nghiệp, hợp đồng minh bạch giúp bảo vệ khoản đầu tư, nâng cao hiệu quả quản trị nhân sự và hạn chế tranh chấp. Đối với người lao động, hợp đồng là căn cứ để biết rõ quyền lợi, nghĩa vụ và giới hạn trách nhiệm tài chính trước khi tham gia khóa học.
Doanh nghiệp không nên sử dụng một mẫu hợp đồng duy nhất cho mọi chương trình. Nội dung cần được điều chỉnh theo vị trí nhân sự, giá trị khóa học, hình thức đào tạo và mục tiêu sử dụng lao động sau đào tạo.
Việc rà soát hợp đồng, cập nhật phụ lục khi có thay đổi và lưu giữ đầy đủ chứng từ sẽ giúp thỏa thuận đào tạo có khả năng áp dụng trong thực tế. Khi quyền và nghĩa vụ được thiết lập cân bằng, hợp đồng đào tạo sẽ trở thành công cụ thúc đẩy sự hợp tác lâu dài thay vì chỉ là một biện pháp ràng buộc người lao động.
Hợp Đồng Đào Tạo Nhân Viên Và Những Điều Cần Biết sẽ giúp doanh nghiệp và người lao động hiểu rõ quyền lợi cũng như nghĩa vụ của mình trong suốt quá trình đào tạo. Việc áp dụng đúng quy định pháp luật và soạn thảo hợp đồng đầy đủ sẽ góp phần hạn chế rủi ro, nâng cao hiệu quả đầu tư vào nguồn nhân lực.


