Xin giấy phép phòng khám dị ứng – miễn dịch tại TPHCM – Điều kiện & thủ tục mới nhất
Xin giấy phép phòng khám dị ứng miễn dịch tại TPHCM là thủ tục quan trọng để đảm bảo cơ sở y tế hoạt động đúng pháp luật và đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chuyên môn. Trong bối cảnh tỷ lệ mắc các bệnh dị ứng và rối loạn miễn dịch ngày càng tăng, nhu cầu mở phòng khám chuyên khoa tại TPHCM trở nên cần thiết. Tuy nhiên, đây cũng là chuyên khoa yêu cầu cao về nhân sự và trang thiết bị, buộc cơ sở phải chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi xin phép. Mặt bằng và bố trí phòng khám phải đạt chuẩn theo Thông tư Bộ Y tế. Đồng thời, ekip y tế phải có chứng chỉ hành nghề và kinh nghiệm điều trị các bệnh lý dị ứng, miễn dịch. Việc chuẩn hóa hồ sơ, thuyết minh cơ sở vật chất và danh mục thiết bị là yếu tố quan trọng để được cấp phép nhanh chóng. Nhiều cơ sở mất thời gian vì thiếu giấy tờ hoặc bố trí mặt bằng không phù hợp. Nắm rõ điều kiện cấp phép sẽ giúp cơ sở rút ngắn thời gian hoàn thiện thủ tục và nhanh chóng đi vào hoạt động.

Tổng quan chuyên khoa dị ứng – miễn dịch tại TPHCM
Chuyên khoa dị ứng – miễn dịch lâm sàng là lĩnh vực tập trung chẩn đoán, điều trị và quản lý các bệnh lý liên quan đến phản ứng dị ứng (viêm mũi dị ứng, mày đay, hen phế quản do dị ứng, dị ứng thuốc, dị ứng thức ăn, sốc phản vệ…) và rối loạn miễn dịch (suy giảm miễn dịch, bệnh tự miễn…). Tại TPHCM, cùng với sự phát triển đô thị, ô nhiễm môi trường, thực phẩm chế biến sẵn, hóa chất trong sinh hoạt… các vấn đề dị ứng – miễn dịch ngày càng phổ biến, không chỉ ở trẻ em mà cả người lớn, người cao tuổi, người có bệnh nền. Phòng khám dị ứng – miễn dịch tư nhân ra đời nhằm chia sẻ gánh nặng với các bệnh viện tuyến trên, tạo thêm lựa chọn cho người bệnh được thăm khám chuyên sâu, theo dõi dài hạn với bác sĩ quen thuộc, hạn chế thời gian chờ.
Về mô hình hoạt động, phòng khám dị ứng – miễn dịch có thể khám ngoại trú, theo dõi và quản lý bệnh nhân dị ứng, làm một số test chẩn đoán (test dị nguyên trên da, test lẩy da, đo chức năng hô hấp trong hen dị ứng…), tư vấn phòng tránh dị nguyên, kê đơn thuốc và theo dõi đáp ứng điều trị. Một số phòng khám có thể triển khai điều trị giải mẫn cảm đặc hiệu, quản lý hen – viêm mũi dị ứng lâu dài, phối hợp với các chuyên khoa liên quan như tai mũi họng, hô hấp, da liễu, nhi khoa. Để được phép hoạt động, phòng khám phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về nhân sự, cơ sở vật chất, trang thiết bị chuyên ngành và bảo đảm an toàn người bệnh theo quy định của Bộ Y tế và Sở Y tế TPHCM.
Phạm vi hoạt động phòng khám dị ứng – miễn dịch
Phạm vi hoạt động của phòng khám dị ứng – miễn dịch thường tập trung vào khám, tư vấn, chẩn đoán và điều trị ngoại trú. Cụ thể, phòng khám có thể tiếp nhận các trường hợp viêm mũi dị ứng, viêm kết mạc dị ứng, mày đay cấp và mạn tính, chàm/viêm da cơ địa, hen phế quản có yếu tố dị ứng, dị ứng thuốc, dị ứng thức ăn, côn trùng đốt, một số bệnh tự miễn và rối loạn miễn dịch được cho phép trong danh mục kỹ thuật. Bên cạnh việc kê đơn thuốc, điều chỉnh phác đồ điều trị, bác sĩ sẽ tư vấn cho người bệnh cách nhận diện dị nguyên, biện pháp tránh tiếp xúc, hướng dẫn sử dụng thuốc xịt, khí dung, thuốc uống an toàn và đúng liều, đặc biệt với các nhóm nhạy cảm như trẻ em, phụ nữ mang thai, người có bệnh nền.
Ngoài ra, phòng khám có thể thực hiện một số kỹ thuật chuyên sâu tùy năng lực và trang thiết bị: test da tìm dị nguyên, đo chức năng hô hấp trong hen, theo dõi đáp ứng điều trị giải mẫn cảm. Một số trường hợp nặng như sốc phản vệ, hen cấp nặng… cần được xử trí cấp cứu ban đầu tại phòng khám (theo đúng danh mục kỹ thuật), sau đó chuyển viện kịp thời. Phạm vi hoạt động cụ thể sẽ được Sở Y tế thẩm định và ghi rõ trong giấy phép, làm căn cứ cho quá trình hoạt động sau này.
Nhu cầu khám chữa bệnh dị ứng tại TPHCM
TPHCM là đô thị lớn với mật độ dân cư cao, giao thông dày đặc, nhiều khu công nghiệp, công trình xây dựng… khiến chất lượng không khí dễ biến động, là yếu tố thuận lợi cho các bệnh lý dị ứng và hô hấp. Bên cạnh đó, lối sống hiện đại với thực phẩm đóng gói, phụ gia, mỹ phẩm, hóa chất tẩy rửa, thú cưng trong nhà, điều hòa không khí sử dụng thường xuyên… cũng góp phần làm tăng tỷ lệ người bị dị ứng da, dị ứng đường hô hấp, dị ứng thức ăn. Nhiều gia đình có trẻ nhỏ gặp tình trạng viêm da cơ địa, hen do dị ứng, mày đay mạn tính nhưng khó theo dõi đều đặn tại bệnh viện vì quá tải, chờ đợi lâu.
Trong bối cảnh đó, nhu cầu có thêm các phòng khám dị ứng – miễn dịch hoạt động bài bản, có bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm, thời gian linh hoạt và dịch vụ chăm sóc liên tục là rất lớn. Người bệnh mong muốn được tư vấn kỹ về chế độ sinh hoạt, dinh dưỡng, môi trường sống, phác đồ điều trị dài hạn chứ không chỉ xử lý triệu chứng tức thời. Các doanh nghiệp, trường học, nhà máy cũng cần chuyên gia dị ứng – miễn dịch tư vấn về môi trường làm việc, phòng ngừa sốc phản vệ khi tiêm chủng, khi tiếp xúc hóa chất. Đây là cơ hội cho các nhà đầu tư mở phòng khám chuyên khoa nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cao về tuân thủ quy định chuyên môn, cơ sở vật chất và an toàn.
Điều kiện cơ sở vật chất theo quy định Bộ Y tế
Đối với phòng khám dị ứng – miễn dịch, cơ sở vật chất không chỉ dừng lại ở việc có “phòng khám và giường bệnh” mà phải được thiết kế phù hợp với tính chất bệnh lý dị ứng, nguy cơ sốc phản vệ, khó thở và yêu cầu kiểm soát nhiễm khuẩn. Theo khung quy định chung của Bộ Y tế, diện tích tối thiểu, cách bố trí phòng chức năng, hệ thống chiếu sáng, thông khí, nước sạch, xử lý nước thải, chất thải y tế… đều phải đáp ứng tiêu chuẩn. Tùy quy mô, phòng khám cần có: khu vực tiếp đón và chờ khám thoáng, sạch; phòng khám chính chuyên khoa; phòng làm thủ thuật, xử trí cấp cứu; khu vực theo dõi ngắn sau xử trí; kho thuốc, kho vật tư; phòng hành chính; khu vệ sinh riêng cho nhân viên và người bệnh.
Đối với chuyên ngành dị ứng – miễn dịch, cần đặc biệt chú ý đến việc bố trí khu vực thực hiện test da, test dị nguyên, nơi thực hiện tiêm hoặc liệu pháp giải mẫn cảm… sao cho dễ quan sát, thuận lợi xử trí nếu xảy ra phản ứng nặng. Phòng khám nên có khu vực theo dõi bệnh nhân sau tiêm, sau làm test trong một khoảng thời gian an toàn. Hệ thống thông khí cần bảo đảm không quá lạnh, không ẩm mốc, sạch bụi; tường và sàn dùng vật liệu dễ vệ sinh, chịu được các dung dịch sát khuẩn.
Song song đó là hệ thống an toàn: thiết bị phòng cháy chữa cháy, lối thoát hiểm, đèn tín hiệu; khu vực lưu trữ oxy, tủ thuốc cấp cứu; hệ thống rửa tay, bồn rửa, phương tiện vệ sinh cho nhân viên. Việc bố trí luồng di chuyển “sạch – bẩn” rõ ràng, phân luồng bệnh nhân nghi nhiễm trùng hô hấp, bệnh nhân dị ứng, khu vực làm thủ thuật và các không gian chung giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn chéo. Tất cả các yếu tố này phải được thể hiện trong bản vẽ mặt bằng, bản mô tả cơ sở vật chất nộp cho Sở Y tế khi xin phép, và sẽ được đối chiếu kỹ trong đợt thẩm định thực tế trước khi cấp giấy phép hoạt động.
Hoặc nhấc máy lên, Gọi ngay cho chúng tôi: 0932 785 561 - 0868 458 111 (zalo).
Diện tích và bố trí phòng khám đúng chuẩn
Về diện tích, phòng khám dị ứng – miễn dịch cần bảo đảm không gian đủ rộng để bố trí đầy đủ các khu chức năng mà vẫn thuận tiện di chuyển, quan sát và cấp cứu khi cần. Phòng khám chính phải đủ chỗ cho giường/ghế khám, tủ thuốc, bàn làm việc, khu vực đặt monitor, máy đo chức năng hô hấp hoặc thiết bị liên quan, cùng không gian để bệnh nhân và người thân có thể ra vào dễ dàng. Khu vực chờ khám nên tách biệt khỏi khu làm thủ thuật, tránh để bệnh nhân chen chúc gây khó kiểm soát an toàn, nhất là với trẻ nhỏ.
Bố trí mặt bằng nên theo nguyên tắc “một chiều” trong khả năng: từ tiếp đón – chờ khám → khám chuyên khoa → làm xét nghiệm, test dị nguyên hoặc thủ thuật (nếu có) → khu vực theo dõi ngắn → ra về. Khu vực thực hiện test da, tiêm thuốc hoặc liệu pháp giải mẫn cảm nên đặt gần phòng cấp cứu/ xử trí để bác sĩ và nhân viên dễ quan sát, can thiệp nhanh nếu xảy ra phản ứng nặng. Kho thuốc, kho vật tư y tế cần được bố trí ở nơi khô ráo, có khóa, hạn chế người ra vào, thuận tiện cho việc kiểm soát hạn dùng và bảo quản thuốc đặc hiệu, nhất là các thuốc tiêm, thuốc chống sốc.
Ngoài ra, các lối thoát hiểm, cầu thang, hành lang phải đủ rộng, thông thoáng để di chuyển băng ca trong tình huống cần chuyển viện khẩn. Nhà vệ sinh cho bệnh nhân nên dễ tiếp cận nhưng tách khỏi khu thủ thuật và nơi bảo quản thuốc. Việc bố trí khoa học ngay từ giai đoạn thiết kế giúp phòng khám tối ưu được diện tích, thuận tiện vận hành và đáp ứng tốt các tiêu chí thẩm định của cơ quan y tế.
Tiêu chuẩn vô khuẩn – an toàn – luồng di chuyển
Tiêu chuẩn vô khuẩn và an toàn trong phòng khám dị ứng – miễn dịch có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, vì bệnh nhân thường có cơ địa nhạy cảm, dễ phản ứng với các yếu tố môi trường, thuốc men và dễ bị biến chứng nặng như sốc phản vệ. Do đó, ngay từ khâu thiết kế, cần xác định rõ luồng di chuyển của bệnh nhân, nhân viên, dụng cụ sạch – bẩn để hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm khuẩn chéo. Khu vực làm thủ thuật, tiêm thuốc, test dị nguyên phải được trang bị bồn rửa tay, dung dịch sát khuẩn, vật tư y tế dùng một lần và thùng chứa rác thải y tế đúng quy định.
Các bề mặt trong phòng khám (bàn, giường, tay nắm cửa, bề mặt thiết bị) cần được vệ sinh, khử khuẩn theo quy trình chuẩn, có sổ theo dõi, phân công nhân sự phụ trách rõ ràng. Nhân viên y tế phải được trang bị khẩu trang, găng tay, áo choàng khi thực hiện các can thiệp có nguy cơ phơi nhiễm. Hệ thống thông khí, điều hòa phải được vệ sinh định kỳ, tránh ẩm mốc. Với các thuốc có nguy cơ gây phản vệ, phòng khám phải bố trí bộ chống sốc đầy đủ, dễ tiếp cận, có phác đồ xử trí dán ngay tại khu vực thực hiện tiêm, test; đồng thời có quy trình chuyển viện rõ ràng khi cần.
Về luồng di chuyển, nên hạn chế để bệnh nhân sau thủ thuật quay lại khu vực chờ chung; thay vào đó, bố trí khu theo dõi ngắn riêng, bảo đảm bác sĩ dễ quan sát, xử trí nếu có diễn biến bất thường. Rác thải y tế và đồ dùng dính dịch sinh học phải được thu gom, phân loại và lưu giữ trong khu riêng, sau đó bàn giao cho đơn vị xử lý có chức năng. Tuân thủ tốt các tiêu chuẩn vô khuẩn, an toàn và luồng di chuyển không chỉ giúp phòng khám đáp ứng yêu cầu thẩm định, mà còn tạo niềm tin cho người bệnh, nâng cao chất lượng dịch vụ lâu dài.
Điều kiện trang thiết bị chuyên khoa dị ứng – miễn dịch
Để được Sở Y tế cấp phép hoạt động phòng khám dị ứng – miễn dịch, cơ sở phải đảm bảo đầy đủ danh mục trang thiết bị chuyên ngành theo quy định tại Nghị định 109/2016/NĐ-CP và các tiêu chuẩn kỹ thuật đặc thù của chuyên khoa. Đây là yêu cầu cốt lõi nhằm bảo đảm việc thăm khám, chẩn đoán và xử lý các phản ứng dị ứng – miễn dịch diễn ra chính xác, an toàn và đáp ứng các tình huống khẩn cấp. Toàn bộ thiết bị phải có hóa đơn, nguồn gốc hợp lệ, hiệu chuẩn đúng quy định và được bố trí theo đúng sơ đồ mặt bằng đã đăng ký.
Trang thiết bị của phòng khám dị ứng – miễn dịch được chia thành hai nhóm chính: (1) Thiết bị chẩn đoán và theo dõi; (2) Thiết bị điều trị và cấp cứu. Nhóm thiết bị chẩn đoán thường bao gồm hệ thống test dị nguyên, bộ dụng cụ kiểm tra chức năng hô hấp, thiết bị xét nghiệm cơ bản và các máy hỗ trợ đánh giá mức độ phản ứng của bệnh nhân. Các thiết bị này cần được bảo dưỡng định kỳ, có nhật ký sử dụng và được vận hành bởi nhân sự có chuyên môn.
Trong khi đó, nhóm thiết bị điều trị và cấp cứu phải đạt tiêu chuẩn cao hơn do liên quan đến xử lý phản vệ – biến chứng nguy hiểm thường gặp trong chuyên khoa dị ứng – miễn dịch. Cơ sở bắt buộc phải có hộp chống sốc đầy đủ, thuốc cấp cứu đúng danh mục, cùng hệ thống theo dõi sinh hiệu liên tục để đảm bảo an toàn tối đa. Ngoài ra, tùy vào phạm vi kỹ thuật mà phòng khám đăng ký, Sở Y tế có thể yêu cầu bổ sung thêm các thiết bị hỗ trợ thở, máy khí dung, máy bơm tiêm điện hoặc các thiết bị chuyên sâu hơn.
Việc bố trí thiết bị phải tuân thủ theo tiêu chuẩn diện tích, ánh sáng, vô khuẩn và an toàn sinh học. Các thiết bị test dị nguyên phải đặt trong buồng riêng, có tủ lạnh bảo quản dị nguyên đúng nhiệt độ; khu vực cấp cứu phải ở vị trí dễ tiếp cận, được trang bị hệ thống báo động và lối di chuyển thông thoáng. Đây là những tiêu chí quan trọng trong thẩm định thực tế mà Sở Y tế đặc biệt kiểm tra trước khi cấp phép.
Thiết bị chẩn đoán và theo dõi bệnh dị ứng
Thiết bị chẩn đoán đóng vai trò trọng tâm trong chuyên ngành dị ứng – miễn dịch khi giúp xác định nguyên nhân gây dị ứng và đánh giá mức độ đáp ứng của cơ thể. Danh mục thiết bị cơ bản bao gồm bộ test dị nguyên (skin prick test) với các dị nguyên thông dụng như bụi nhà, phấn hoa, nấm mốc, lông động vật, thức ăn, hóa chất… Bộ test phải đi kèm bút thử, dung dịch đối chứng, kim chích chuyên dụng và khay đựng vô khuẩn.
Bên cạnh test dị nguyên da, phòng khám cần có máy đo chức năng hô hấp (spirometer) để đánh giá tình trạng co thắt phế quản ở bệnh nhân hen hoặc dị ứng đường hô hấp. Máy đo SpO2, máy đo huyết áp, máy theo dõi nhịp tim và nhiệt kế hồng ngoại là các thiết bị đi kèm nhằm theo dõi diễn biến bệnh nhân trước và sau test dị nguyên.
Ngoài ra, cơ sở cần trang bị tủ lạnh bảo quản dị nguyên, đảm bảo nhiệt độ ổn định theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Một số phòng khám có thể bổ sung máy xét nghiệm nhanh IgE, cho phép đánh giá mức độ mẫn cảm với dị nguyên ở mức độ chuyên sâu hơn. Tất cả thiết bị phải có sổ kiểm định, hướng dẫn sử dụng và được vận hành bởi nhân sự có chứng chỉ phù hợp.
Thiết bị hỗ trợ điều trị và cấp cứu
Do chuyên khoa dị ứng – miễn dịch có nguy cơ xảy ra sốc phản vệ trong quá trình test và điều trị, phòng khám bắt buộc phải trang bị đầy đủ hộp chống sốc theo đúng quy định của Bộ Y tế. Hộp chống sốc phải có adrenaline, corticoid, thuốc kháng histamin, dây truyền dịch, kim luồn tĩnh mạch, băng ép và các dụng cụ cấp cứu khác. Đây là tiêu chí quan trọng nhất trong thẩm định thực tế.
Ngoài ra, phòng khám phải có máy khí dung, sử dụng cho bệnh nhân co thắt phế quản hoặc hen cấp. Tùy phạm vi hoạt động, cơ sở có thể phải bổ sung máy oxy, bình oxy, mặt nạ thở, máy hút đàm, máy bơm tiêm điện và xe cấp cứu nội viện. Khu vực cấp cứu phải đảm bảo diện tích tối thiểu, có giường cấp cứu chuyên dụng, đèn chiếu sáng tốt, ổ cắm điện an toàn và hệ thống báo động khi có tình huống khẩn cấp.
Các thiết bị này phải được đặt tại khu vực dễ tiếp cận, có quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP) và được đặt trong điều kiện vô khuẩn. Bên cạnh thiết bị, quá trình cấp cứu phải được thực hiện bởi nhân sự đã được đào tạo về xử lý phản vệ theo hướng dẫn của Bộ Y tế. Đây là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho bệnh nhân trong các buổi test dị nguyên hoặc điều trị đặc hiệu.
Điều kiện nhân sự khi xin giấy phép
Nhân sự là yếu tố quan trọng nhất quyết định việc cấp phép hoạt động phòng khám dị ứng – miễn dịch, bởi đây là chuyên ngành đòi hỏi chuyên môn sâu, khả năng xử lý phản vệ và phân tích bệnh lý liên quan đến hệ miễn dịch. Sở Y tế yêu cầu phòng khám phải có đội ngũ nhân sự gồm: bác sĩ phụ trách chuyên môn, bác sĩ thăm khám, điều dưỡng và kỹ thuật viên hỗ trợ. Tất cả đều phải có hồ sơ hợp lệ, bằng cấp đúng chuyên ngành và hợp đồng lao động phù hợp.
Trong đó, người giữ vai trò quan trọng nhất là bác sĩ phụ trách chuyên môn – người chịu trách nhiệm toàn bộ hoạt động chuyên môn, ký duyệt kỹ thuật, đảm bảo an toàn trong test dị nguyên và xử lý biến chứng. Bác sĩ này phải có chứng chỉ hành nghề đúng chuyên ngành hoặc chuyên ngành liên quan và có kinh nghiệm khám – điều trị dị ứng trong nhiều năm.
Đội ngũ điều dưỡng và kỹ thuật viên cũng giữ vai trò quan trọng, đặc biệt trong khâu chuẩn bị test dị nguyên, theo dõi sinh hiệu, hỗ trợ cấp cứu và quản lý danh mục dị nguyên. Nhân sự vận hành thiết bị phải được đào tạo bài bản, hiểu rõ quy trình vô khuẩn và tiêu chuẩn an toàn sinh học. Nhân sự phụ trợ như lễ tân, quản lý hồ sơ bệnh án phải đảm bảo quy trình bảo mật thông tin bệnh nhân theo quy định pháp luật.
Sở Y tế đặc biệt chú trọng việc bố trí nhân sự hợp lý, số lượng phù hợp với quy mô và phạm vi kỹ thuật đăng ký. Trong thẩm định thực tế, đoàn thẩm định sẽ kiểm tra bảng phân công nhiệm vụ, lịch trực, chứng chỉ hành nghề, hợp đồng lao động và sổ theo dõi đào tạo nội bộ.
Bác sĩ phụ trách chuyên môn: kinh nghiệm & chứng chỉ
Bác sĩ phụ trách chuyên môn là người quyết định gần như toàn bộ khả năng được cấp phép của phòng khám dị ứng – miễn dịch. Theo quy định, bác sĩ phải có chứng chỉ hành nghề khám bệnh chuyên khoa Dị ứng – Miễn dịch, hoặc chứng chỉ nội khoa nhưng phải có xác nhận kinh nghiệm làm việc tại khoa dị ứng – miễn dịch tối thiểu 36 tháng.
Ngoài bằng cấp, bác sĩ phụ trách phải có kinh nghiệm trực tiếp thực hiện test dị nguyên, điều trị hen – dị ứng, xử lý phản vệ và đọc kết quả các xét nghiệm liên quan đến hệ miễn dịch. Đây là yêu cầu bắt buộc vì chuyên khoa này tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu bác sĩ không có đủ kinh nghiệm thực tế.
Bác sĩ phải có hợp đồng lao động hợp lệ, làm việc toàn thời gian hoặc bán thời gian theo đúng quy mô phòng khám đăng ký. Ngoài ra, Sở Y tế thường yêu cầu cung cấp quyết định phân công nhiệm vụ, lịch trực và hồ sơ đào tạo liên quan đến cấp cứu sốc phản vệ.
Nhân sự hỗ trợ: điều dưỡng – kỹ thuật viên
Điều dưỡng và kỹ thuật viên hỗ trợ là lực lượng trực tiếp thao tác trong các bước chuẩn bị test dị nguyên, theo dõi phản ứng của bệnh nhân và hỗ trợ cấp cứu khi cần thiết. Điều dưỡng phải có bằng trung cấp hoặc cao đẳng điều dưỡng, có chứng chỉ đào tạo xử lý phản vệ và kỹ năng chăm sóc bệnh nhân dị ứng.
Kỹ thuật viên phải được đào tạo vận hành máy đo chức năng hô hấp, máy khí dung, tủ lạnh bảo quản dị nguyên và các thiết bị chuyên ngành khác. Việc ghi chép hồ sơ, theo dõi tình trạng bệnh nhân, kiểm tra hạn dùng của dị nguyên và báo cáo sự cố kỹ thuật cũng là trách nhiệm bắt buộc.
Nhân sự hỗ trợ phải được phân công nhiệm vụ rõ ràng, có lịch trực, có quy trình vận hành thiết bị và thực hiện đúng tiêu chuẩn vô khuẩn – an toàn sinh học. Trong thẩm định, đoàn Sở Y tế sẽ kiểm tra kỹ hồ sơ nhân sự, sổ phân công nhiệm vụ, năng lực chuyên môn và khả năng phối hợp cấp cứu.
2 (5) – Điều kiện môi trường – an toàn – PCCC
Đối với phòng khám dị ứng – miễn dịch, các yêu cầu về môi trường, an toàn và phòng cháy chữa cháy (PCCC) là một trong những tiêu chí thẩm định quan trọng của Sở Y tế trước khi cấp giấy phép hoạt động. Do đây là chuyên khoa có liên quan đến xét nghiệm dị nguyên, xử lý các tình huống phản vệ và nguy cơ phát sinh chất thải y tế đặc thù, cơ sở bắt buộc phải xây dựng quy trình quản lý môi trường – an toàn bài bản, đồng bộ và phù hợp với quy định pháp luật. Hệ thống xử lý chất thải, khu vực lưu trữ rác thải y tế, cách bố trí dụng cụ PCCC, lối thoát hiểm và tiêu chuẩn an toàn sinh học đều được kiểm tra trong buổi thẩm định thực tế.
Cơ sở phải đảm bảo xây dựng quy trình phân loại – thu gom – lưu trữ – vận chuyển rác thải y tế đúng quy chuẩn, đồng thời ký hợp đồng với đơn vị xử lý rác thải được cấp phép. Về an toàn PCCC, phòng khám cần trang bị đầy đủ bình chữa cháy, đèn exit, hệ thống báo cháy và bản nội quy an toàn; lắp đặt lối thoát nạn và bố trí sơ đồ thoát hiểm rõ ràng. Ngoài ra, cán bộ – nhân viên phải được tập huấn PCCC và an toàn hóa chất (nếu có sử dụng hóa chất xét nghiệm). Khi thẩm định, đoàn kiểm tra sẽ đánh giá toàn bộ các yếu tố này, ghi nhận các điểm chưa đạt và yêu cầu cơ sở hoàn thiện trước khi được cấp phép.
Yêu cầu xử lý rác thải y tế chuyên khoa
Rác thải phát sinh từ phòng khám dị ứng – miễn dịch bao gồm rác thải y tế có nguy cơ lây nhiễm, vật sắc nhọn, găng tay, bông gạc đã qua sử dụng, lọ thuốc và các vật dụng có thể chứa dị nguyên. Cơ sở phải áp dụng đúng Quy chế quản lý chất thải y tế theo Thông tư 20/2021/TT-BYT, phân loại ngay tại nguồn bằng thùng đạt chuẩn, có nhãn và màu sắc theo quy định. Rác thải lây nhiễm phải được chứa trong túi màu vàng; vật sắc nhọn phải được bỏ vào hộp an toàn; rác thải sinh hoạt để riêng. Phòng khám phải có khu lưu giữ tạm thời kín đáo, tránh tiếp xúc với khu vực khám bệnh, có biển cảnh báo và được vệ sinh thường xuyên.
Ngoài ra, cơ sở phải ký hợp đồng vận chuyển – xử lý rác thải y tế với đơn vị được cấp phép, có hồ sơ bàn giao đầy đủ theo từng đợt thu gom. Nếu phát sinh rác thải có yếu tố nguy cơ cao như dụng cụ xét nghiệm dị nguyên, phòng khám phải lưu trữ trong bao bì an toàn và giao cho đơn vị xử lý theo quy định. Tất cả chứng từ, biên bản vận chuyển – xử lý chất thải phải được lưu giữ để xuất trình khi thẩm định hoặc thanh tra.
Điều kiện PCCC khi thẩm định cấp phép
Phòng khám phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu PCCC theo Nghị định 136/2020/NĐ-CP. Đầu tiên, mặt bằng phải có lối thoát hiểm, đèn chiếu sáng sự cố, đèn exit và sơ đồ hướng dẫn thoát hiểm tại vị trí dễ quan sát. Cơ sở cần trang bị bình chữa cháy (CO₂ hoặc bột) đúng số lượng theo diện tích, đặt tại vị trí thuận tiện và được kiểm định còn hạn sử dụng. Hệ thống điện phải an toàn, dây dẫn đi âm tường hoặc luồn ống, các ổ điện – thiết bị điện có tem chất lượng và bảo trì định kỳ. Nếu phòng khám có khu xét nghiệm, cần trang bị thêm phương tiện PCCC phù hợp với hóa chất.
Ngoài trang thiết bị, nhân viên phải được tập huấn PCCC và biết cách sử dụng bình chữa cháy. Nội quy, biển cấm lửa – cấm hút thuốc và quy trình ứng phó sự cố phải dán tại khu vực dễ thấy. Khi thẩm định, đoàn kiểm tra sẽ yêu cầu xuất trình hồ sơ PCCC, kiểm tra thực tế trang thiết bị, thử vận hành thiết bị và đánh giá mức độ an toàn. Cơ sở đạt PCCC mới được tiến hành bước cấp phép hoạt động.

Hồ sơ xin giấy phép phòng khám dị ứng – miễn dịch
Hồ sơ xin giấy phép hoạt động phòng khám dị ứng – miễn dịch được quy định tại Nghị định 109/2016/NĐ-CP và Nghị định 155/2018/NĐ-CP. So với một số chuyên khoa khác, phòng khám dị ứng – miễn dịch yêu cầu kỹ càng hơn về nhân sự và danh mục kỹ thuật, vì chuyên khoa này có khả năng xử lý các tình huống quá mẫn cấp, phản vệ, tiêm thử dị nguyên và thực hiện các kỹ thuật chuyên sâu. Do đó, bộ hồ sơ phải thể hiện rõ năng lực chuyên môn, điều kiện cơ sở vật chất và khả năng đảm bảo an toàn người bệnh.
Hồ sơ gồm hai nhóm chính: hồ sơ pháp lý cơ sở và hồ sơ nhân sự. Phần pháp lý chứng minh cơ sở đủ điều kiện hoạt động, có địa điểm phù hợp, cơ sở vật chất đúng chuẩn và đã đáp ứng đầy đủ điều kiện môi trường – PCCC. Phần nhân sự tập trung vào bác sĩ phụ trách chuyên môn, người chịu trách nhiệm kỹ thuật và đội ngũ điều dưỡng – kỹ thuật viên phục vụ khám chữa bệnh. Khi nộp hồ sơ, cơ sở cần chuẩn bị bản cứng kèm file điện tử để thuận tiện cho quá trình phản hồi yêu cầu bổ sung từ Sở Y tế.
Hồ sơ pháp lý cơ sở
Bộ hồ sơ pháp lý của phòng khám dị ứng – miễn dịch bao gồm:
Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc quyết định thành lập (đối với tổ chức).
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc hợp đồng thuê địa điểm đủ thời hạn.
Sơ đồ mặt bằng, mô tả khu vực khám bệnh, khu vực cấp cứu, phòng kỹ thuật, khu lưu trữ rác thải, kho thuốc, khu vực rửa – khử khuẩn.
Danh mục trang thiết bị y tế, nêu rõ số lượng, chủng loại, năm sản xuất, hãng sản xuất, tính năng – công dụng.
Danh mục kỹ thuật chuyên môn đề nghị thực hiện.
Biên bản tập huấn PCCC, hợp đồng xử lý rác thải y tế, hợp đồng thu gom chất thải sinh hoạt.
Hồ sơ môi trường, vệ sinh – khử khuẩn, quy trình vô khuẩn và quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn.
Ngoài ra, cơ sở phải nộp bản cam kết cơ sở vật chất đủ điều kiện an toàn, kèm theo hình ảnh thực tế của phòng khám. Một số Sở Y tế yêu cầu cung cấp thêm báo cáo đánh giá an toàn bức xạ nếu có sử dụng thiết bị X-quang trong chẩn đoán dị ứng. Tất cả tài liệu phải được đóng dấu giáp lai (nếu là tổ chức) và sắp xếp theo đúng thứ tự để tránh bị yêu cầu bổ sung.
Hồ sơ nhân sự & chứng chỉ hành nghề
Phần nhân sự là một trong những nội dung quan trọng nhất khi thẩm định hồ sơ phòng khám dị ứng – miễn dịch. Cơ sở phải có bác sĩ phụ trách chuyên môn là người có chứng chỉ hành nghề ngành dị ứng – miễn dịch lâm sàng hoặc chuyên khoa liên quan và có thời gian thực hành đúng theo quy định. Hồ sơ nhân sự bao gồm:
Chứng chỉ hành nghề của từng bác sĩ.
Hợp đồng lao động, quyết định tuyển dụng hoặc văn bản xác nhận làm việc.
Bằng cấp chuyên môn: bác sĩ đa khoa, bác sĩ chuyên khoa, điều dưỡng – kỹ thuật viên.
Sơ yếu lý lịch, giấy khám sức khỏe, CCCD/CMND.
Giấy xác nhận quá trình thực hành tại các cơ sở y tế.
Ngoài ra, phòng khám cần bổ sung phân công nhiệm vụ cho từng vị trí, đặc biệt là người phụ trách danh mục kỹ thuật, người phụ trách kiểm soát nhiễm khuẩn và người phụ trách PCCC. Đối với phòng khám thực hiện test dị ứng, thử phản ứng, tiêm thử dị nguyên hoặc xử lý phản vệ, nhân sự phải có chứng chỉ đào tạo chuyên ngành, chứng chỉ chống sốc – phản vệ theo Thông tư 51/2017/TT-BYT.
Toàn bộ hồ sơ nhân sự phải đồng nhất thông tin, tránh sai sót về họ tên, địa chỉ, chức danh; nếu có nhân sự làm việc nhiều nơi phải kèm văn bản xác nhận thời gian làm việc phù hợp để tránh bị từ chối hồ sơ.
Quy trình xin giấy phép tại TPHCM
Nộp hồ sơ và tiếp nhận tại Sở Y tế
Sau khi đã hoàn thiện mặt bằng, trang thiết bị và chuẩn bị đầy đủ bộ hồ sơ theo danh mục, cơ sở tiến hành nộp hồ sơ xin giấy phép hoạt động phòng khám tại Sở Y tế TPHCM (thông qua cổng dịch vụ công trực tuyến hoặc bộ phận một cửa, tùy từng giai đoạn quy định). Bộ hồ sơ thường bao gồm: giấy tờ pháp lý doanh nghiệp/hộ kinh doanh, hồ sơ nhân sự kèm chứng chỉ hành nghề, danh mục thiết bị, sơ đồ mặt bằng, các quy trình chuyên môn, hợp đồng xử lý chất thải y tế, hồ sơ PCCC…
Khi tiếp nhận, cán bộ Sở Y tế sẽ kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ về hình thức: đủ số lượng bản, đúng mẫu đơn, có chữ ký – đóng dấu, tài liệu thống nhất về tên cơ sở, địa chỉ, phạm vi hoạt động. Nếu hồ sơ đạt yêu cầu, cơ sở được cấp giấy biên nhận, ghi rõ thời hạn xử lý. Nếu phát hiện thiếu sót rõ ràng (thiếu phụ lục, sai mẫu, thiếu chữ ký, chưa cập nhật đăng ký kinh doanh…), Sở Y tế sẽ hướng dẫn chỉnh sửa hoặc ra thông báo bổ sung. Việc chuẩn bị kỹ hồ sơ ngay từ đầu giúp rút ngắn thời gian đi lại, tránh phải nộp nhiều lần chỉ vì lỗi kỹ thuật.
Thẩm định thực tế tại cơ sở
Sau bước thẩm định hồ sơ giấy, Sở Y tế sẽ thành lập đoàn thẩm định thực tế xuống kiểm tra trực tiếp tại phòng khám. Tại đây, đoàn sẽ đối chiếu toàn bộ nội dung trong hồ sơ với hiện trạng: diện tích và bố trí mặt bằng, hệ thống chiếu sáng – thông gió – vệ sinh, trang thiết bị chuyên môn hô hấp (máy đo chức năng hô hấp, máy khí dung, hệ thống oxy…), khu vực phòng khám, phòng cấp cứu, khu chờ, khu vệ sinh, kho thuốc, nơi lưu trữ hồ sơ, khu vực xử lý chất thải y tế.
Nhân sự có tên trong hồ sơ cũng cần có mặt theo lịch thẩm định, mang theo bản gốc bằng cấp, chứng chỉ hành nghề, hợp đồng lao động để đối chiếu khi cần. Đoàn thẩm định thường đặt câu hỏi về quy trình chuyên môn, quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn, xử trí các tình huống cấp cứu hô hấp, cách phân luồng bệnh nhân nghi nhiễm. Kết thúc buổi làm việc, đoàn lập biên bản ghi nhận đầy đủ ưu điểm và tồn tại (nếu có). Trường hợp đạt yêu cầu, hồ sơ được chuyển sang bước trình ký cấp phép; nếu còn thiếu sót, cơ sở cần khắc phục theo đúng nội dung biên bản rồi báo cáo lại, có thể phải thẩm định lại một phần trước khi Sở Y tế xem xét cấp giấy phép.
Lỗi thường gặp khiến hồ sơ bị trả về
Mặt bằng không đạt chuẩn kỹ thuật
Một trong những lỗi phổ biến nhất là mặt bằng không đạt chuẩn kỹ thuật so với loại hình phòng khám hô hấp đăng ký. Nhiều cơ sở tận dụng nhà phố, căn hộ cải tạo nhưng không đảm bảo diện tích tối thiểu cho phòng khám, phòng thủ thuật, phòng cấp cứu; lối đi hẹp, khó xoay trở khi có ca cấp cứu cần vận chuyển; khu chờ quá nhỏ, không tách bạch được khu vực cho bệnh nhân nghi bệnh hô hấp lây nhiễm. Sàn, tường, trần chưa được hoàn thiện bằng vật liệu dễ vệ sinh; không có đủ vị trí bồn rửa tay, không bố trí hợp lý khu vệ sinh cho bệnh nhân. Khi đoàn thẩm định so sánh sơ đồ mặt bằng trong hồ sơ với thực tế mà thấy khác biệt lớn hoặc không bảo đảm các tiêu chí an toàn – vệ sinh, thường sẽ yêu cầu cải tạo lại, thậm chí trả hồ sơ nếu việc chỉnh sửa cần thay đổi toàn bộ thiết kế.
Thiếu chứng chỉ hành nghề phù hợp
Lỗi tiếp theo là hồ sơ nhân sự không đủ điều kiện, đặc biệt là bác sĩ phụ trách chuyên môn và đội ngũ khám – điều trị hô hấp. Một số hồ sơ chỉ đính kèm bằng tốt nghiệp bác sĩ đa khoa, nhưng chưa có chứng chỉ hành nghề đúng chuyên khoa; hoặc thời gian kinh nghiệm trong lĩnh vực hô hấp không rõ ràng, không có quyết định công tác, hợp đồng lao động trước đây để chứng minh. Có trường hợp đăng ký nhiều kỹ thuật chuyên sâu nhưng nhân sự lại không có chứng chỉ tương ứng. Ngoài ra, thiếu hợp đồng lao động, thiếu quyết định phân công nhiệm vụ, hoặc người có tên trong hồ sơ không làm việc thực tế tại cơ sở cũng là lý do khiến Sở Y tế đánh giá không bảo đảm điều kiện nhân lực và trả hồ sơ.
Thiếu danh mục thiết bị hoặc hợp đồng rác thải
Không ít hồ sơ bị trả về vì thiếu danh mục thiết bị chi tiết hoặc chưa có hợp đồng xử lý chất thải y tế. Danh mục thiết bị chỉ ghi chung chung “máy X-quang, máy hô hấp ký, máy khí dung…” mà không có thông tin hãng, model, năm sản xuất, công suất, chứng từ chứng minh nguồn gốc, biên bản kiểm định. Đoàn thẩm định khi xuống cơ sở cũng không tìm thấy đầy đủ thiết bị như trong hồ sơ kê khai. Đồng thời, việc thiếu hợp đồng thu gom – xử lý chất thải y tế với đơn vị có chức năng; thiếu quy trình phân loại – lưu trữ – bàn giao chất thải là lỗi rất nghiêm trọng, vì liên quan trực tiếp đến an toàn môi trường và cộng đồng. Những thiếu sót này thường dẫn đến yêu cầu bổ sung ngay lập tức, thậm chí trả hồ sơ nếu cơ sở chưa có phương án rõ ràng.
Case study xin phép phòng khám dị ứng – miễn dịch
Điều chỉnh mặt bằng theo đúng tiêu chuẩn Bộ Y tế
Một chủ đầu tư tại TPHCM dự định mở phòng khám dị ứng – miễn dịch, ban đầu thuê một căn nhà phố 1 trệt 2 lầu và tự bố trí phòng khám theo hướng “tiện kinh doanh”: tầng trệt vừa tiếp nhận bệnh nhân, vừa bố trí phòng khám, khu test dị ứng da, khu chờ, quầy thuốc nhỏ… Khi rà soát theo tiêu chuẩn Bộ Y tế và hướng dẫn của Sở Y tế, mới phát hiện nhiều bất cập: khu test dị ứng không tách biệt với khu chờ, không có khu vực quan sát sau test, lối di chuyển khi có ca phản vệ khó xoay trở, khu vực cấp cứu lại đặt trên lầu.
Sau khi được tư vấn, chủ cơ sở quyết định điều chỉnh mặt bằng: tầng trệt dùng cho khu tiếp nhận – khu chờ rộng rãi, bố trí lối ra vào riêng cho trường hợp cấp cứu; phòng khám chính và phòng test dị ứng được tách riêng, gần phòng theo dõi sau test và phòng cấp cứu, đảm bảo có hệ thống oxy, monitor, xe cấp cứu đẩy. Khu lấy mẫu xét nghiệm, khu xử lý rác thải y tế, kho thuốc, khu vệ sinh được bố trí lại theo luồng sạch – bẩn rõ ràng. Nhờ điều chỉnh ngay từ đầu, khi đoàn thẩm định xuống kiểm tra, mặt bằng đáp ứng tốt yêu cầu chuyên khoa dị ứng – miễn dịch, không phải đập sửa, tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí.
Chuẩn hóa hồ sơ nhân sự để vượt thẩm định nhanh
Ở case study này, khó khăn ban đầu nằm ở nhân sự chuyên khoa. Chủ cơ sở dự định để một bác sĩ nội tổng quát đứng tên phụ trách chuyên môn, trong khi danh mục kỹ thuật đăng ký gồm nhiều kỹ thuật đặc thù dị ứng – miễn dịch (test lẩy da, test áp da, thử thuốc, xử trí phản vệ…). Khi được tư vấn, hồ sơ nhân sự được rà soát và điều chỉnh: mời bác sĩ chuyên khoa dị ứng – miễn dịch làm người phụ trách chuyên môn, bổ sung thêm bác sĩ nội – hô hấp hỗ trợ, kèm theo điều dưỡng đã được tập huấn an toàn tiêm chủng và xử trí phản vệ.
Bộ hồ sơ nhân sự được chuẩn hóa lại: bổ sung đầy đủ bằng cấp, chứng chỉ hành nghề đúng chuyên khoa, hợp đồng lao động, quyết định phân công nhiệm vụ rõ ràng; kèm theo chứng nhận đã tham gia các khóa đào tạo liên quan đến dị ứng – miễn dịch, sốc phản vệ. Khi thẩm định, Sở Y tế đánh giá cao đội ngũ nhân sự “đúng – đủ – rõ ràng”, hồ sơ phần nhân sự không phải yêu cầu bổ sung, góp phần rút ngắn thời gian cấp phép cho phòng khám.
Lời khuyên khi Xin giấy phép phòng khám dị ứng miễn dịch tại TPHCM
Checklist chuẩn bị trước khi nộp hồ sơ
Trước khi nộp hồ sơ xin phép, chủ đầu tư nên tự lập checklist kiểm tra lại toàn bộ điều kiện:
Về mặt bằng: đã có sơ đồ bố trí khu khám, khu test dị ứng, khu theo dõi sau test, phòng cấp cứu, kho thuốc, khu vệ sinh, khu xử lý rác thải; đảm bảo lối di chuyển thuận tiện khi có ca phản vệ.
Về nhân sự: người phụ trách chuyên môn có chứng chỉ hành nghề đúng chuyên khoa dị ứng – miễn dịch hoặc chuyên khoa phù hợp; đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng có kinh nghiệm, có chứng chỉ xử trí phản vệ, sơ cấp cứu.
Về trang thiết bị: đủ thuốc – dụng cụ cấp cứu phản vệ, hệ thống oxy, monitor, xe cấp cứu đẩy, dụng cụ test dị ứng, tủ thuốc, tủ bảo quản vật tư y tế, trang thiết bị xét nghiệm – chẩn đoán liên quan (nếu đăng ký).
Về hồ sơ pháp lý: đăng ký kinh doanh, hợp đồng thuê nhà, PCCC, hợp đồng xử lý rác thải y tế, quy trình chuyên môn…
Hoàn thành checklist này giúp khi nộp hồ sơ ít bị “vướng” do thiếu điều kiện cơ bản.
Lợi ích của dịch vụ hỗ trợ xin giấy phép
Dịch vụ hỗ trợ xin giấy phép giúp chủ cơ sở “đi đúng đường” ngay từ bước đầu. Thay vì tự tra cứu rời rạc, loay hoay với các mẫu đơn, quy định chuyên khoa và yêu cầu thẩm định, đơn vị tư vấn sẽ: phân tích mô hình phòng khám phù hợp với khả năng tài chính và nhân sự; góp ý bố trí mặt bằng đảm bảo an toàn cho bệnh nhân dị ứng – miễn dịch; xây dựng danh mục kỹ thuật – trang thiết bị hợp lý; soạn thảo, sắp xếp hồ sơ đầy đủ – logic theo danh mục của Sở Y tế.
Khi hồ sơ được nộp, đơn vị dịch vụ tiếp tục theo dõi lịch xử lý, hỗ trợ trả lời, bổ sung theo yêu cầu cơ quan quản lý, chuẩn bị phương án tiếp đoàn thẩm định. Nhờ kinh nghiệm thực tế với nhiều hồ sơ tương tự, họ nhận diện sớm các “điểm mù” mà chủ cơ sở dễ bỏ qua, từ đó giảm thiểu rủi ro bị trả hồ sơ, rút ngắn thời gian chờ cấp phép để phòng khám sớm đi vào hoạt động đúng pháp lý và an toàn.

Xin giấy phép phòng khám dị ứng miễn dịch tại TPHCM là một quy trình đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng nhưng hoàn toàn có thể hoàn thành nhanh chóng nếu cơ sở đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn Bộ Y tế. Sự tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện về nhân sự, trang thiết bị và cơ sở vật chất không chỉ phục vụ việc cấp phép mà còn đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Khi phòng khám đạt chuẩn, uy tín và chất lượng dịch vụ sẽ được nâng cao rõ rệt. Điều này giúp cơ sở thu hút bệnh nhân và tạo dựng thương hiệu bền vững trong lĩnh vực y tế tư nhân tại TPHCM. Chuẩn hóa hồ sơ ngay từ đầu cũng giúp giảm thiểu rủi ro bị trả hồ sơ hoặc kéo dài thời gian thẩm định. Đây là bước quan trọng để phòng khám vận hành ổn định và chuyên nghiệp. Tận dụng dịch vụ hỗ trợ xin giấy phép cũng là giải pháp hiệu quả để rút ngắn thời gian chuẩn bị và tránh sai sót. Một chiến lược chuẩn sẽ giúp cơ sở sớm hoạt động hợp pháp và hiệu quả.


