Xin giấy phép phòng khám đa khoa đạt chuẩn tại TPHCM – Điều kiện & thủ tục đầy đủ
Xin giấy phép phòng khám đa khoa đạt chuẩn tại TPHCM là quy trình quan trọng mà bất kỳ chủ cơ sở y tế nào cũng phải thực hiện để hoạt động hợp pháp. Với nhu cầu khám chữa bệnh đa dạng của người dân TPHCM, phòng khám đa khoa cần đáp ứng các tiêu chuẩn cao về cơ sở vật chất và chuyên môn. Việc chuẩn bị đầy đủ điều kiện về diện tích, phòng chức năng, trang thiết bị và nhân sự là yếu tố tiên quyết để được cấp phép. Tuy nhiên, nhiều cơ sở thường gặp khó khăn khi bố trí mặt bằng không đúng chuẩn, thiếu chuyên khoa hoặc nhân sự chưa đủ chứng chỉ hành nghề. Vì vậy, nắm rõ quy định pháp lý ngay từ đầu giúp giảm rủi ro và tiết kiệm thời gian hoàn thiện hồ sơ. Khi phòng khám được cấp phép đúng quy định, uy tín và chất lượng dịch vụ cũng được nâng cao. Chuẩn hóa hồ sơ và tuân thủ quy trình thẩm định là bước bắt buộc để phòng khám sớm hoạt động ổn định. Đây là nền tảng quan trọng giúp cơ sở phát triển bền vững trong lĩnh vực y tế tư nhân.

Tổng quan phòng khám đa khoa đạt chuẩn tại TPHCM
Phạm vi chuyên môn và dịch vụ của phòng khám đa khoa
Phòng khám đa khoa đạt chuẩn tại TPHCM thường được xây dựng theo mô hình cơ sở khám chữa bệnh tư nhân quy mô vừa, cung cấp nhiều chuyên khoa cơ bản để đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh ban đầu cho người dân. Thay vì chỉ tập trung một chuyên khoa như nội tổng quát hoặc răng hàm mặt, phòng khám đa khoa phải có đủ các chuyên khoa nền tảng như: nội, ngoại, sản – phụ khoa, nhi, tai mũi họng, mắt, răng hàm mặt, da liễu, cùng với khu cận lâm sàng như siêu âm, X-quang, xét nghiệm cơ bản… Tùy theo quy mô, phòng khám có thể triển khai thêm các dịch vụ khám sức khỏe định kỳ cho doanh nghiệp, khám sức khỏe đi học – đi làm, tiêm chủng, quản lý bệnh mạn tính, tầm soát bệnh lý phổ biến.
Bên cạnh hoạt động khám chữa bệnh trực tiếp, một phòng khám đa khoa đạt chuẩn còn phải xây dựng được quy trình tiếp nhận, phân luồng bệnh nhân hợp lý, liên kết chuyển tuyến với bệnh viện khi cần thiết, tổ chức tư vấn sức khỏe và theo dõi sau khám. Mục tiêu là đóng vai trò “cửa ngõ” chăm sóc sức khỏe ban đầu, giúp người bệnh được khám đúng chuyên khoa, phát hiện sớm bệnh lý và giảm áp lực cho hệ thống bệnh viện tuyến trên, đặc biệt tại khu vực đô thị đông dân như TPHCM.
Cơ quan thẩm quyền cấp phép tại TPHCM
Đối với phòng khám đa khoa trên địa bàn TPHCM, cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép hoạt động là Sở Y tế TP.HCM theo phân cấp quản lý nhà nước về khám chữa bệnh. Trước khi được cấp phép, phòng khám phải hoàn tất thủ tục thành lập doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh, sau đó lập hồ sơ xin giấy phép hoạt động khám chữa bệnh gửi đến Sở Y tế. Hồ sơ bao gồm: đề án hoạt động, danh sách nhân sự có chứng chỉ hành nghề, danh mục chuyên môn kỹ thuật, thiết kế mặt bằng, danh mục trang thiết bị, các giấy tờ liên quan về phòng cháy chữa cháy, môi trường, hợp đồng xử lý chất thải y tế…
Sở Y tế sẽ tổ chức thẩm định hồ sơ trên giấy và thẩm định thực tế tại cơ sở để kiểm tra sự phù hợp giữa nội dung kê khai và điều kiện thực tế. Nếu đáp ứng đầy đủ quy định về nhân sự, cơ sở vật chất, trang thiết bị và tổ chức hoạt động, phòng khám sẽ được cấp giấy phép hoạt động với phạm vi chuyên môn cụ thể. Trong quá trình hoạt động, Sở Y tế, Thanh tra Y tế và các cơ quan liên quan còn thực hiện kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất; nếu phát hiện vi phạm, có thể yêu cầu khắc phục, xử phạt hoặc đình chỉ, thu hồi giấy phép. Vì vậy, xây dựng phòng khám đa khoa “đạt chuẩn” không chỉ là để được cấp phép ban đầu mà còn là điều kiện để duy trì hoạt động ổn định, lâu dài.
Điều kiện cơ sở vật chất bắt buộc
Diện tích tối thiểu & sơ đồ bố trí phòng chức năng
Về cơ sở vật chất, phòng khám đa khoa phải đặt tại địa điểm cố định, có lối ra vào riêng biệt, thuận tiện cho việc cấp cứu và di chuyển của bệnh nhân. Diện tích sử dụng phải đủ để bố trí các phòng chức năng tối thiểu như: khu vực tiếp nhận – chờ khám, phòng khám nội, ngoại, sản – phụ khoa, nhi, mắt, tai mũi họng, răng hàm mặt, phòng cấp cứu (nếu đăng ký), khu cận lâm sàng (siêu âm, X-quang, xét nghiệm), kho thuốc, kho vật tư y tế, phòng hành chính, khu vệ sinh riêng cho bệnh nhân và nhân viên y tế.
Sơ đồ bố trí mặt bằng cần được thiết kế theo nguyên tắc một chiều, hạn chế giao thoa giữa luồng sạch – bẩn, luồng bệnh nhân – rác thải – đồ bẩn. Khu vực chờ khám nên bố trí gần quầy tiếp nhận, có ghế ngồi, quạt/điều hòa, bảng thông tin và biển chỉ dẫn rõ ràng. Các phòng khám chuyên khoa cần diện tích đủ để đặt bàn khám, giường bệnh, tủ hồ sơ, tủ thuốc và trang thiết bị chuyên khoa, đồng thời vẫn bảo đảm khoảng cách an toàn giữa bác sĩ – bệnh nhân và không gian riêng tư khi khám. Đối với phòng thủ thuật, phòng tiểu phẫu (nếu có), yêu cầu diện tích và bố trí còn khắt khe hơn, phải tách biệt với khu khám thông thường, có lối vào phù hợp, dễ làm vệ sinh và khử khuẩn.
Yêu cầu vô khuẩn, chiếu sáng và phân luồng bệnh nhân
Một phòng khám đa khoa đạt chuẩn tại TPHCM không chỉ dừng lại ở việc “đủ phòng” mà còn phải bảo đảm tiêu chuẩn vô khuẩn, chiếu sáng và phân luồng bệnh nhân theo đúng hướng dẫn chuyên môn. Toàn bộ bề mặt tường, sàn, trần trong khu khám bệnh, thủ thuật, xét nghiệm cần sử dụng vật liệu dễ vệ sinh, không bong tróc, không ẩm mốc. Cơ sở phải xây dựng quy trình vệ sinh hằng ngày, hằng ca và sau mỗi lượt khám đối với các khu vực nguy cơ cao, có phân công nhân sự và ghi chép nhật ký vệ sinh, khử khuẩn dụng cụ rõ ràng.
Về chiếu sáng, các phòng khám phải được trang bị hệ thống chiếu sáng nhân tạo đủ cường độ, hạn chế bóng tối, lóa, chói; nơi có thể tận dụng ánh sáng tự nhiên cần có rèm hoặc film điều tiết. Đối với phòng khám mắt, yêu cầu về ánh sáng, khoảng cách đo thị lực càng phải tuân thủ chặt để bảo đảm kết quả chính xác. Hệ thống thông gió cũng cần được tính toán hợp lý, đặc biệt ở các khu vực đông người, phòng thủ thuật, phòng xét nghiệm.
Phân luồng bệnh nhân là một nội dung thường bị xem nhẹ nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn và trải nghiệm dịch vụ. Phòng khám đa khoa đạt chuẩn phải có biển chỉ dẫn rõ ràng từ cổng vào đến khu tiếp nhận, khu khám, khu xét nghiệm, khu thanh toán và lấy thuốc; có phương án phân luồng bệnh nhân nghi ngờ bệnh truyền nhiễm, bệnh cấp cứu, phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ… tránh tập trung đông tại một điểm. Những phòng khám có quy mô lớn thường xây dựng sơ đồ luồng đi nội bộ kèm hướng dẫn cho bệnh nhân ngay từ khu vực lễ tân, giúp rút ngắn thời gian chờ, giảm áp lực cho nhân viên và bảo đảm trật tự, an toàn trong suốt quá trình khám chữa bệnh.
Hoặc nhấc máy lên, Gọi ngay cho chúng tôi: 0932 785 561 - 0868 458 111 (zalo).
Điều kiện trang thiết bị y tế theo từng chuyên khoa
Thiết bị cho phòng khám chuyên khoa nội – nhi – ngoại
Đối với phòng khám chuyên khoa nội, bộ trang thiết bị y tế cơ bản phải đáp ứng yêu cầu khám, theo dõi và xử trí các bệnh lý nội khoa thường gặp. Tối thiểu cần có: giường khám bệnh, bàn khám, ghế cho bệnh nhân, tủ thuốc, tủ hồ sơ, máy đo huyết áp, ống nghe, nhiệt kế, cân sức khỏe, máy đo đường huyết, máy đo SPO2, xe tiêm, tủ cấp cứu với đầy đủ thuốc và dụng cụ cấp cứu ban đầu (bóng Ambu, bình oxy, mặt nạ, kim – ống truyền…). Với các phòng khám nội có phạm vi khám tim mạch, hô hấp, nội tiết, cần bổ sung máy điện tim, máy đo hô hấp ký, hệ thống theo dõi bệnh nhân (monitor) để phục vụ đánh giá chuyên sâu hơn.
Phòng khám chuyên khoa nhi ngoài các thiết bị cơ bản tương tự nội khoa còn phải có dụng cụ phù hợp với trẻ em: cân sơ sinh, thước đo chiều dài – chiều cao, vòng đo đầu, máy đo huyết áp dành cho trẻ, nhiệt kế điện tử an toàn, dụng cụ khí dung – xông mũi họng, ghế khám phù hợp chiều cao trẻ nhỏ. Mọi trang thiết bị phải đảm bảo tiêu chí an toàn, bo tròn cạnh sắc, vật liệu dễ vệ sinh khử khuẩn, hạn chế nguy cơ tai nạn cho trẻ.
Đối với phòng khám chuyên khoa ngoại, ngoài trang thiết bị khám bệnh thông thường còn cần thêm: bàn thủ thuật, đèn mổ/đèn tiểu phẫu, bộ dụng cụ tiểu phẫu – khâu vết thương, nẹp cố định, băng bột (nếu có xử lý gãy xương kín), khay vô khuẩn, máy cắt đốt điện (nếu được phép thực hiện thủ thuật), tủ đựng dụng cụ tiệt trùng và hệ thống hấp sấy/tiệt khuẩn. Việc bố trí khu thủ thuật phải tách biệt, đảm bảo vô khuẩn, có đủ điều kiện chiếu sáng, hút khí, cấp cứu tại chỗ khi xảy ra tai biến.
Thiết bị cận lâm sàng: siêu âm – X-quang – xét nghiệm
Với các phòng khám có đăng ký thực hiện cận lâm sàng, yêu cầu về trang thiết bị y tế càng chặt chẽ hơn, vừa phải đáp ứng chuyên môn, vừa đảm bảo an toàn bức xạ, an toàn sinh học.
Đối với phòng siêu âm, bắt buộc phải có máy siêu âm phù hợp phạm vi chuyên môn (siêu âm tổng quát, sản phụ khoa, mạch máu…), đầu dò tương ứng, màn hình hiển thị rõ, hệ thống lưu trữ hình ảnh, máy in kết quả. Khu vực đặt máy siêu âm cần kín đáo, đảm bảo riêng tư cho người bệnh, có giường siêu âm, ga trải, khăn lau, dung dịch gel siêu âm và dụng cụ vệ sinh, khử khuẩn sau mỗi lượt khám.
Với phòng X-quang, ngoài máy X-quang (cố định hoặc lưu động) và bàn chụp, còn phải có hệ thống bảo vệ an toàn bức xạ: tường chì hoặc tấm chắn đạt chuẩn, buồng điều khiển riêng, áo chì, tạp dề chì, kính chì bảo vệ cho nhân viên và người bệnh, biển cảnh báo khu vực có tia X. Máy X-quang phải được kiểm định an toàn bức xạ định kỳ, có hồ sơ kiểm định, sổ theo dõi vận hành và bảo trì. Nếu sử dụng hệ thống X-quang số hóa, còn cần máy tính, phần mềm xử lý hình ảnh, hệ thống lưu trữ và sao lưu dữ liệu.
Đối với khu xét nghiệm, tối thiểu phải có: tủ đựng hóa chất, tủ lạnh bảo quản mẫu, máy ly tâm, kính hiển vi, máy xét nghiệm huyết học – sinh hóa (nếu thực hiện các xét nghiệm cơ bản), máy xét nghiệm đường huyết nhanh, bộ dụng cụ lấy máu, hệ thống rửa tay, bồn rửa, thùng rác y tế phân loại, tủ an toàn sinh học (nếu làm các xét nghiệm có nguy cơ cao). Tất cả vật tư tiêu hao (kim tiêm, ống nghiệm, găng tay…) phải được quản lý, sử dụng một lần và xử lý theo đúng quy định về rác thải y tế.
Tựu trung, trang thiết bị cận lâm sàng phải tương thích với danh mục kỹ thuật đăng ký, được lắp đặt – vận hành đúng hướng dẫn của nhà sản xuất và luôn duy trì tình trạng hoạt động tốt, nhằm bảo đảm kết quả chính xác, an toàn tối đa cho người bệnh và nhân viên y tế.
Điều kiện nhân sự theo quy định Bộ Y tế
Bác sĩ phụ trách chuyên môn: tiêu chuẩn & kinh nghiệm
Theo quy định của Bộ Y tế, bác sĩ phụ trách chuyên môn là vị trí then chốt, quyết định trực tiếp đến việc cơ sở khám chữa bệnh có đủ điều kiện được cấp phép hay không. Người giữ vị trí này trước hết phải là bác sĩ có bằng cấp phù hợp với phạm vi chuyên môn mà cơ sở đăng ký hoạt động (đa khoa, chuyên khoa, y học cổ truyền, phục hồi chức năng, khám sức khỏe…). Đồng thời, phải có chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh còn hiệu lực, được cấp đúng tên chuyên môn dự kiến phụ trách.
Bên cạnh bằng cấp, một tiêu chí quan trọng là kinh nghiệm thực hành: bác sĩ phụ trách chuyên môn thường phải có ít nhất 36 tháng đến 54 tháng (tùy loại hình) trực tiếp khám chữa bệnh tại cơ sở y tế phù hợp, được chứng minh bằng hợp đồng lao động, quyết định tuyển dụng, xác nhận công tác. Bác sĩ này phải làm việc cơ hữu tại cơ sở xin phép, có mặt theo khung thời gian cam kết trong hồ sơ, không được đồng thời phụ trách chuyên môn tại nhiều cơ sở vượt quá quy định. Ngoài chuyên môn thuần túy, người phụ trách chuyên môn còn phải hiểu rõ quy trình quản lý chất lượng, quản lý hồ sơ bệnh án, kiểm soát nhiễm khuẩn, an toàn người bệnh, có khả năng tổ chức, phân công nhân sự và chịu trách nhiệm trước pháp luật về toàn bộ hoạt động chuyên môn của cơ sở. Việc chọn đúng bác sĩ phụ trách chuyên môn ngay từ đầu sẽ giúp hồ sơ được thẩm định thuận lợi và giảm rủi ro bị yêu cầu chỉnh sửa, thay đổi sau khi cấp phép.
Đội ngũ bác sĩ từng chuyên khoa & điều dưỡng
Ngoài bác sĩ phụ trách chuyên môn, đội ngũ bác sĩ từng chuyên khoa và điều dưỡng đóng vai trò quyết định trong việc bảo đảm chất lượng khám chữa bệnh hàng ngày. Theo yêu cầu chung, các bác sĩ làm việc tại cơ sở phải có bằng tốt nghiệp y khoa phù hợp, có chứng chỉ hành nghề đúng phạm vi chuyên môn được phân công (như nội tổng quát, ngoại khoa, sản phụ khoa, nhi khoa, da liễu, tai mũi họng, mắt, RHM, chẩn đoán hình ảnh…). Mỗi bác sĩ đều phải được bố trí công việc đúng với trình độ, không được vượt quá phạm vi kỹ thuật ghi trong chứng chỉ hành nghề.
Đối với điều dưỡng, kỹ thuật viên, yêu cầu về trình độ tối thiểu (trung cấp, cao đẳng, đại học) phải phù hợp với nhiệm vụ được giao, có chứng chỉ hoặc văn bằng chuyên ngành điều dưỡng, kỹ thuật y học, được đào tạo về sơ cấp cứu, kiểm soát nhiễm khuẩn, giao tiếp người bệnh. Cơ sở cần xây dựng cơ cấu nhân sự hợp lý: số lượng điều dưỡng đủ để hỗ trợ bác sĩ, bảo đảm chăm sóc người bệnh, vận hành thiết bị, thực hiện quy trình vô khuẩn, xử lý rác thải y tế…
Tất cả nhân sự đều phải có hợp đồng lao động, mô tả công việc, phân công lịch trực rõ ràng, tham gia tập huấn định kỳ về chuyên môn, quy chế bệnh viện, an toàn lao động. Khi thẩm định, đoàn Sở Y tế sẽ đối chiếu danh sách nhân sự trên hồ sơ với thực tế, kiểm tra hồ sơ bằng cấp – chứng chỉ – hợp đồng, và đánh giá khả năng đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh theo quy mô cơ sở. Đội ngũ nhân sự càng đầy đủ, ổn định và được tổ chức khoa học, khả năng được cấp phép và vận hành lâu dài càng cao.
Điều kiện an toàn – môi trường – PCCC
Khi xin giấy phép hoạt động phòng khám đa khoa, ngoài điều kiện về nhân sự và chuyên môn, cơ sở còn phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về an toàn môi trường và phòng cháy chữa cháy (PCCC). Đây là những nội dung thường được cơ quan thẩm định kiểm tra rất kỹ, vì liên quan trực tiếp đến an toàn của người bệnh, nhân viên y tế và khu vực xung quanh. Không ít hồ sơ đủ điều kiện về bác sĩ, trang thiết bị nhưng vẫn bị “vướng” ở phần rác thải y tế hoặc PCCC, phải bổ sung, cải tạo, thậm chí thẩm định lại.
Về môi trường, phòng khám đa khoa phải có quy trình thu gom – lưu giữ – bàn giao rác thải y tế rõ ràng, kèm theo hợp đồng với đơn vị xử lý có giấy phép. Hệ thống thùng rác phải phân loại theo quy định (rác sinh hoạt, rác y tế lây nhiễm, vật sắc nhọn…), khu lưu giữ tạm thời phải đảm bảo an toàn, có biển cảnh báo và không ảnh hưởng đến khu vực khám chữa bệnh. Bên cạnh đó, nếu phòng khám có phát sinh nước thải y tế, cần có hệ thống xử lý đạt chuẩn trước khi xả ra môi trường, hoặc có phương án đấu nối vào hệ thống xử lý tập trung theo quy định.
Về PCCC, cơ sở phải được thẩm duyệt, nghiệm thu PCCC (nếu thuộc đối tượng bắt buộc) hoặc có hồ sơ, phương án PCCC phù hợp với quy mô. Trong thực tế thẩm định, đoàn thường kiểm tra hệ thống lối thoát hiểm, đèn chiếu sáng sự cố, biển chỉ dẫn, bình chữa cháy, chuông báo cháy, nội quy – biển cấm lửa, sổ theo dõi kiểm tra thiết bị PCCC… Việc tập huấn PCCC cho nhân viên, có phương án xử lý tình huống cháy nổ cũng là nội dung thường được yêu cầu chứng minh.
Do đặc thù là nơi tập trung đông người, chứa nhiều trang thiết bị điện và vật tư y tế, phòng khám đa khoa cần được thiết kế, bố trí và vận hành sao cho vừa đúng chuẩn y tế, vừa an toàn về môi trường và PCCC. Chuẩn hóa các điều kiện này ngay từ khâu đầu tư mặt bằng và lập hồ sơ sẽ giúp cơ sở giảm đáng kể rủi ro bị trả hồ sơ, tránh chi phí sửa chữa – cải tạo nhiều lần trước khi được cấp phép.
Quy định về xử lý rác thải y tế
Rác thải y tế từ phòng khám đa khoa có thể bao gồm: bông băng dính máu, kim tiêm, vật sắc nhọn, chai lọ thuốc, mẫu bệnh phẩm, rác sinh hoạt… Trong đó, nhóm rác thải y tế lây nhiễm và vật sắc nhọn bắt buộc phải được phân loại, thu gom, lưu giữ và bàn giao cho đơn vị xử lý chuyên trách theo đúng quy định. Khi lập hồ sơ xin giấy phép, cơ sở phải chứng minh có đầy đủ: quy trình quản lý rác thải y tế, hợp đồng với đơn vị xử lý rác thải nguy hại được cấp phép, và bố trí khu vực lưu giữ tạm thời đúng chuẩn.
Cụ thể, trong khuôn viên phòng khám phải có thùng rác phân loại rõ ràng, dán nhãn đúng (rác lây nhiễm, rác sắc nhọn, rác tái chế, rác sinh hoạt…), có nắp đậy, túi lót đúng màu theo quy định. Khu vực lưu giữ tạm thời rác thải y tế cần được tách biệt với khu khám bệnh, có nền chống thấm, mái che, biển cảnh báo, trang bị phương tiện PCCC tối thiểu. Thời gian lưu giữ không được vượt quá mức cho phép, phải có sổ theo dõi bàn giao cho đơn vị vận chuyển – xử lý.
Trong buổi thẩm định, đoàn thường kiểm tra thực tế điểm đặt thùng rác, lộ trình vận chuyển rác trong cơ sở, nơi lưu giữ tạm thời và đối chiếu với hợp đồng xử lý rác thải. Nếu phòng khám chưa ký hợp đồng, phân loại rác sai hoặc lưu giữ không đúng quy định, đây sẽ là lý do khiến hồ sơ chưa đạt, buộc phải hoàn thiện rồi thẩm định lại.
Điều kiện PCCC khi thẩm định cấp phép
Về PCCC, phòng khám đa khoa thuộc nhóm cơ sở có nguy cơ cháy nổ do tập trung đông người, sử dụng nhiều thiết bị điện, máy móc và vật tư y tế. Do đó, khi thẩm định cấp phép, đoàn sẽ xem xét kỹ hồ sơ và điều kiện thực tế về PCCC. Tùy theo quy mô công trình, cơ sở có thể phải có văn bản thẩm duyệt thiết kế PCCC, biên bản nghiệm thu PCCC, hoặc tối thiểu là hồ sơ, phương án PCCC được cơ quan chức năng chấp thuận.
Trong thực tế kiểm tra, đoàn thường yêu cầu xem: sơ đồ thoát hiểm, nội quy – biển cấm lửa, cấm hút thuốc, vị trí và số lượng bình chữa cháy, hệ thống báo cháy, đèn chiếu sáng sự cố, đèn chỉ dẫn lối thoát, lối thoát hiểm không bị che chắn. Các thiết bị PCCC phải còn hạn, được bảo dưỡng, kiểm tra định kỳ; nhân viên cần được tập huấn PCCC và biết cách sử dụng bình chữa cháy, xử lý tình huống cháy ban đầu, hướng dẫn bệnh nhân thoát nạn.
Nếu phòng khám nằm trong tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại, đoàn thẩm định còn có thể xem xét sự phối hợp với hệ thống PCCC chung của tòa nhà, kiểm tra biên bản nghiệm thu tổng thể. Việc thiếu hồ sơ PCCC, thiết bị không đủ, lối thoát hiểm không đạt hoặc nhân viên không nắm quy trình xử lý đều có thể là lý do khiến cơ sở chưa được chấp thuận cấp phép. Vì vậy, chủ đầu tư cần chuẩn bị kỹ cả về giấy tờ lẫn hiện trạng PCCC trước khi mời thẩm định.

Hồ sơ xin giấy phép phòng khám đa khoa đạt chuẩn
Để được cấp giấy phép hoạt động phòng khám đa khoa, cơ sở phải chuẩn bị một bộ hồ sơ khá dày, bao gồm hồ sơ pháp lý của cơ sở và hồ sơ nhân sự – chứng chỉ hành nghề kèm theo các tài liệu về cơ sở vật chất, trang thiết bị, danh mục kỹ thuật. Nhiều chủ đầu tư chỉ chú ý tới việc thuê bác sĩ, mua máy móc, mà chưa lường hết khối lượng hồ sơ giấy tờ cần chuẩn bị, dẫn đến thiếu – sai – trùng lặp, làm chậm tiến độ cấp phép.
Một bộ hồ sơ đạt chuẩn cần đảm bảo hai tiêu chí: (1) đầy đủ theo danh mục quy định, (2) thống nhất về thông tin giữa các tài liệu: tên cơ sở, địa chỉ, người đại diện, bác sĩ phụ trách chuyên môn, phạm vi kỹ thuật. Đặc biệt, hồ sơ pháp lý và hồ sơ nhân sự là hai phần được Sở Y tế xem xét rất kỹ. Việc chuẩn hóa hai nhóm này ngay từ đầu sẽ giúp quá trình thẩm định thuận lợi hơn, hạn chế yêu cầu bổ sung.
Dưới đây là hai nhóm hồ sơ cốt lõi: hồ sơ pháp lý của cơ sở và hồ sơ nhân sự – chứng chỉ hành nghề mà bất kỳ phòng khám đa khoa nào cũng phải chuẩn bị.
Hồ sơ pháp lý của cơ sở
Hồ sơ pháp lý của cơ sở là phần chứng minh tư cách pháp nhân và quyền sử dụng địa điểm mở phòng khám. Thông thường, nhóm này sẽ bao gồm:
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh (ghi đúng ngành nghề y tế theo quy định).
Quyết định thành lập (đối với đơn vị sự nghiệp, bệnh viện, tổ chức có phòng khám trực thuộc).
Giấy tờ chứng minh quyền sử dụng hợp pháp địa điểm đặt phòng khám: sổ hồng, hợp đồng thuê nhà, văn bản cho phép sử dụng địa điểm… Trong trường hợp thuê, hợp đồng cần thể hiện rõ mục đích sử dụng làm phòng khám, thời hạn thuê đủ dài để vận hành ổn định.
Sơ đồ mặt bằng, bản vẽ tổng thể cơ sở, thể hiện rõ các phòng chức năng: khu tiếp đón, khu chờ, các phòng khám chuyên khoa, phòng cấp cứu, khu cận lâm sàng (xét nghiệm, X-quang nếu có), kho thuốc, khu vệ sinh, lối thoát hiểm…
Bản mô tả cơ sở vật chất, trang thiết bị: diện tích từng phòng, kết cấu, hệ thống điện – nước – thông gió, danh mục thiết bị y tế tương ứng với danh mục kỹ thuật chuyên môn đăng ký.
Tất cả các tài liệu pháp lý cần thống nhất về tên cơ sở, địa chỉ, người đại diện theo pháp luật, tránh trường hợp mỗi giấy ghi một kiểu, gây khó khăn khi đối chiếu. Với phòng khám đa khoa đặt trong tòa nhà, trung tâm thương mại, đôi khi cần thêm hồ sơ pháp lý của tòa nhà, văn bản chấp thuận cho mở cơ sở y tế. Việc chuẩn bị đầy đủ và logic nhóm hồ sơ này giúp cơ quan thẩm định dễ dàng đánh giá tính hợp pháp của cơ sở trước khi đi sâu vào chuyên môn.
Hồ sơ nhân sự và chứng chỉ hành nghề
Hồ sơ nhân sự và chứng chỉ hành nghề là “xương sống” của bộ hồ sơ xin phép phòng khám đa khoa. Theo quy định, phòng khám phải có người chịu trách nhiệm chuyên môn kỹ thuật là bác sĩ có chứng chỉ hành nghề phù hợp, đủ thời gian hành nghề, làm việc toàn thời gian tại cơ sở. Ngoài ra, tùy theo số lượng chuyên khoa và danh mục kỹ thuật đăng ký, phòng khám phải bố trí đủ bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên… đáp ứng đúng điều kiện.
Nhóm hồ sơ này thường bao gồm:
Danh sách nhân sự tham gia hoạt động chuyên môn tại phòng khám (bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên, dược sĩ…).
Bản sao bằng cấp chuyên môn (đại học, sau đại học, trung cấp/cao đẳng đối với điều dưỡng, kỹ thuật viên…).
Chứng chỉ hành nghề (CCHN) của bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên theo quy định, còn hiệu lực, đúng phạm vi chuyên môn.
Hợp đồng lao động hoặc quyết định tuyển dụng, bổ nhiệm đối với từng nhân sự, thể hiện rõ chế độ làm việc (toàn thời gian/kiêm nhiệm), chức danh đảm nhiệm tại phòng khám.
Quyết định bổ nhiệm người chịu trách nhiệm chuyên môn kỹ thuật, kèm theo lịch làm việc dự kiến và cam kết làm việc toàn thời gian.
Một số trường hợp cần thêm: chứng chỉ đào tạo liên tục, chứng nhận tham gia các khóa đào tạo chuyên khoa sâu tương ứng với danh mục kỹ thuật đăng ký.
Cơ quan thẩm định sẽ đối chiếu kỹ giữa CCHN, bằng cấp, hợp đồng lao động và danh mục kỹ thuật: bác sĩ đứng tên chuyên khoa nào phải có CCHN phù hợp chuyên khoa đó; nhân sự làm việc tại phòng khám không được đồng thời đứng tên chịu trách nhiệm chuyên môn toàn thời gian ở cơ sở khác nếu trái quy định. Do đó, việc sắp xếp nhân sự hợp lý, chuẩn hóa hồ sơ CCHN ngay từ đầu là yếu tố quan trọng để hồ sơ phòng khám đa khoa được chấp thuận trong thời gian sớm nhất.
Quy trình xin giấy phép phòng khám đa khoa tại TPHCM
Quy trình xin giấy phép phòng khám đa khoa tại TPHCM nhìn qua có vẻ phức tạp, nhưng nếu nắm đúng các bước theo quy định của Sở Y tế thì hồ sơ sẽ được xử lý thuận lợi và rút ngắn tối đa thời gian. Về cơ bản, chủ đầu tư cần hoàn thiện đầy đủ hồ sơ pháp lý, hồ sơ nhân sự, trang thiết bị, cơ sở vật chất, PCCC, môi trường… trước khi nộp để tránh bị trả về nhiều lần. Sau khi nộp hồ sơ, Sở Y tế sẽ kiểm tra tính hợp lệ, thu phí thẩm định, tổ chức đoàn xuống đánh giá thực tế tại cơ sở và ra kết luận đủ điều kiện hay không. Nếu đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn, phòng khám đa khoa sẽ được cấp giấy phép hoạt động trong phạm vi chuyên môn đã đăng ký; nếu chưa đạt, Sở sẽ yêu cầu khắc phục và hoàn thiện lại. Nắm rõ luồng xử lý hồ sơ giúp chủ phòng khám chủ động hơn trong kế hoạch xây dựng, tuyển dụng và khai trương, đồng thời hạn chế rủi ro bị kéo dài tiến độ kinh doanh chỉ vì sai sót giấy tờ hoặc cơ sở vật chất chưa đúng chuẩn.
Quy trình nộp hồ sơ và tiếp nhận tại Sở Y tế
Bước đầu tiên, chủ đầu tư hoặc đơn vị được ủy quyền cần rà soát lại toàn bộ hồ sơ theo mẫu của Sở Y tế TPHCM: đơn đề nghị cấp phép, giấy tờ pháp lý của tổ chức/cá nhân, hồ sơ nhân sự (bằng cấp, chứng chỉ hành nghề, hợp đồng lao động), danh mục trang thiết bị, danh mục chuyên môn kỹ thuật, hồ sơ PCCC, môi trường… Khi hồ sơ đã hoàn thiện, người nộp mang bộ hồ sơ đến bộ phận một cửa của Sở Y tế TPHCM hoặc nộp qua hệ thống dịch vụ công (nếu Sở đang áp dụng hình thức nộp trực tuyến). Công chức tiếp nhận sẽ kiểm tra sơ bộ tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ: nếu đầy đủ sẽ cấp giấy biên nhận, ghi rõ thời hạn giải quyết và phí thẩm định phải nộp; nếu thiếu hoặc không đúng mẫu, họ sẽ hướng dẫn lập phiếu bổ sung, chỉnh sửa. Sau khi nhận hồ sơ hợp lệ, Sở Y tế tiến hành chuyển hồ sơ đến bộ phận chuyên môn để xem xét chi tiết và lập kế hoạch thẩm định tại cơ sở. Ở giai đoạn này, việc chuẩn bị kỹ ngay từ đầu giúp hồ sơ “qua cửa” dễ dàng, tránh tình trạng bị yêu cầu bổ sung nhiều lần làm kéo dài thời gian xử lý, ảnh hưởng tiến độ khai trương phòng khám.
Thẩm định thực tế & phê duyệt cấp phép
Sau khi hồ sơ giấy tờ đã được thẩm tra, Sở Y tế sẽ thành lập đoàn thẩm định xuống kiểm tra thực tế tại địa điểm phòng khám đa khoa. Đoàn thẩm định thường bao gồm đại diện Sở Y tế và các chuyên gia chuyên môn, có nhiệm vụ đối chiếu giữa hồ sơ đăng ký và tình trạng thực tế: diện tích, cách bố trí các phòng chức năng, khu vực chờ, khu tiểu phẫu, cận lâm sàng, kho thuốc, khu vô khuẩn, quy trình xử lý rác thải y tế, hệ thống PCCC, lối thoát hiểm, cũng như kiểm tra sự hiện diện của trang thiết bị theo danh mục đã kê khai. Đồng thời, đoàn cũng kiểm tra nhân sự có mặt, bảng phân công chuyên môn, thời gian làm việc, chứng chỉ hành nghề và hợp đồng lao động. Kết thúc buổi thẩm định, đoàn lập biên bản ghi rõ những nội dung đạt và chưa đạt, yêu cầu khắc phục (nếu có) cùng thời hạn hoàn chỉnh. Trường hợp cơ sở đạt đầy đủ yêu cầu, Sở Y tế sẽ trình lãnh đạo phê duyệt và cấp giấy phép hoạt động trong phạm vi chuyên môn đăng ký. Nếu còn tồn tại, chủ phòng khám phải nhanh chóng bổ sung, cải tạo theo kết luận thẩm định và báo cáo kết quả để được xem xét lại. Đây là khâu mang tính quyết định việc có được cấp phép hay không, nên cần chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi đoàn đến.
Các lỗi phổ biến khiến hồ sơ bị trả về
Trong thực tế, không ít hồ sơ xin giấy phép phòng khám đa khoa tại TPHCM bị trả về nhiều lần chỉ vì những lỗi tưởng như nhỏ nhưng lại vi phạm tiêu chuẩn pháp lý hoặc chuyên môn. Các lỗi phổ biến thường rơi vào 3 nhóm: cơ sở vật chất không đạt chuẩn; nhân sự chưa đáp ứng điều kiện về bằng cấp, chứng chỉ hành nghề hoặc thời gian làm việc; và hệ thống trang thiết bị thực tế không đúng với danh mục đã đăng ký trong hồ sơ. Mỗi lần bị trả hồ sơ, chủ phòng khám phải mất thêm thời gian chỉnh sửa, bổ sung, có khi phải cải tạo lại mặt bằng, mua sắm thêm thiết bị hoặc thay đổi phương án nhân sự, kéo theo chi phí phát sinh rất lớn và làm chậm ngày khai trương. Do đó, việc hiểu rõ từng nhóm lỗi thường gặp để phòng tránh ngay từ khâu lập kế hoạch đầu tư và chuẩn bị hồ sơ là vô cùng quan trọng. Nếu ngay từ đầu đã thiết kế mặt bằng, tuyển dụng nhân sự, lập danh mục thiết bị theo đúng tiêu chuẩn Sở Y tế và tham khảo kỹ quy định pháp luật, khả năng hồ sơ được chấp nhận ngay lần đầu sẽ cao hơn rất nhiều.
Cơ sở vật chất không đạt chuẩn
Lỗi cơ sở vật chất là nguyên nhân rất thường gặp khiến hồ sơ bị “vướng” khi thẩm định. Nhiều chủ đầu tư thiết kế phòng khám theo thói quen kinh doanh, không bám sát tiêu chuẩn chuyên môn của Bộ Y tế và hướng dẫn của Sở Y tế TPHCM. Ví dụ: diện tích phòng khám không đủ tối thiểu; bố trí luồng di chuyển giữa khu khám, khu chờ, khu xử lý dụng cụ không hợp lý; thiếu nhà vệ sinh riêng cho bệnh nhân; khu vô khuẩn và khu xử lý chất thải không tách biệt; trần, tường, sàn không đảm bảo dễ lau chùi, chống ẩm mốc; lối thoát hiểm, đèn báo, bình chữa cháy bố trí chưa đúng quy định… Khi đoàn thẩm định xuống kiểm tra, chỉ cần một số hạng mục cơ bản không đạt là đã bị yêu cầu cải tạo, bổ sung và lập lại biên bản thẩm định, đồng nghĩa kéo dài thời gian được cấp phép.
Nhân sự chưa đủ chứng chỉ hành nghề
Nhân sự là yếu tố “xương sống” nhưng lại hay bị chủ đầu tư xem nhẹ hoặc sắp xếp chưa đúng chuẩn. Một số lỗi thường gặp là bác sĩ phụ trách chuyên môn chưa có chứng chỉ hành nghề phù hợp phạm vi hoạt động đăng ký; bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên chưa đủ số năm kinh nghiệm theo quy định; hợp đồng lao động ký kết chưa rõ ràng hoặc chưa thể hiện thời gian làm việc thực tế tại phòng khám; nhân sự cùng lúc đăng ký làm việc toàn thời gian ở nhiều cơ sở khác nhau dẫn đến “chồng” giờ làm việc. Khi thẩm định, Sở Y tế sẽ đối chiếu hồ sơ nhân sự, chứng chỉ hành nghề và kế hoạch phân công ca trực, nên nếu sắp xếp không chặt chẽ dễ bị đánh giá là chưa đủ điều kiện. Hậu quả là hồ sơ bị yêu cầu bổ sung, thay đổi nhân sự hoặc điều chỉnh lại phương án bố trí bác sĩ phụ trách.
Hệ thống trang thiết bị không đúng danh mục đăng ký
Một lỗi nữa cũng rất hay gặp là sự chênh lệch giữa danh mục trang thiết bị kê khai trong hồ sơ và hệ thống thiết bị thực tế tại phòng khám. Có trường hợp kê khai đủ các máy móc phục vụ chuyên môn, nhưng khi đoàn thẩm định xuống thì một số thiết bị chưa được mua, đang thuê tạm hoặc không đúng chủng loại, công suất như đăng ký; có thiết bị đã quá cũ, không còn đáp ứng yêu cầu an toàn sử dụng. Cũng có khi danh mục đăng ký kỹ thuật chuyên môn quá rộng so với năng lực thiết bị thực tế. Khi phát hiện chênh lệch, đoàn thẩm định sẽ yêu cầu điều chỉnh lại danh mục hoặc bổ sung mua sắm thiết bị đúng tiêu chuẩn. Điều này không chỉ khiến hồ sơ bị treo mà còn làm tăng thêm chi phí đầu tư, nên cần chuẩn hóa ngay từ bước lập danh mục thiết bị ban đầu.
Case study xin giấy phép phòng khám đa khoa tại TPHCM
Quy hoạch mặt bằng theo chuẩn Bộ Y tế
Một chủ đầu tư tại TPHCM thuê 2 tầng nhà phố để làm phòng khám đa khoa, ban đầu tự chia phòng theo hướng “tận dụng diện tích”: tầng trệt làm khu lễ tân – chờ – một phòng khám, tầng 1 chia nhỏ nhiều phòng cho các chuyên khoa. Khi bắt đầu soạn hồ sơ xin giấy phép, chủ đầu tư mới phát hiện sơ đồ mặt bằng không bám sát quy định: diện tích phòng cấp cứu chưa đủ, lối thoát hiểm chưa rõ, khu vực chờ và khu hành chính gần như “chồng lấn” lên nhau. Nếu nộp hồ sơ theo hiện trạng này, gần như chắc chắn sẽ bị đoàn thẩm định yêu cầu cải tạo lại.
Sau khi làm việc với đơn vị tư vấn, mặt bằng được quy hoạch lại theo chuẩn Bộ Y tế: bố trí rõ khu tiếp đón – chờ bệnh nhân, tách riêng phòng khám từng chuyên khoa, bố trí phòng cấp cứu ở vị trí thuận tiện cho vận chuyển bệnh nhân, điều chỉnh lối đi để đảm bảo luồng di chuyển một chiều, bổ sung khu vực vệ sinh đạt chuẩn. Bản vẽ mặt bằng được cập nhật đầy đủ, thể hiện rõ diện tích từng phòng và các lối thoát hiểm. Khi đoàn thẩm định đến, cơ sở gần như đạt yêu cầu ngay lần đầu, chỉ cần hoàn thiện một vài chi tiết nhỏ. Đây là minh chứng cho tầm quan trọng của việc quy hoạch mặt bằng đúng chuẩn ngay từ đầu.
Chuẩn hóa hồ sơ nhân sự giúp rút ngắn thời gian cấp phép
Trong cùng case study này, khó khăn lớn thứ hai là hồ sơ nhân sự. Ban đầu, phòng khám dự kiến “mượn” CCHN của một số bác sĩ làm việc tại bệnh viện khác, nhưng không kiểm tra kỹ phạm vi chuyên môn và chế độ làm việc. Một số bác sĩ đã đứng tên chịu trách nhiệm chuyên môn ở cơ sở khác, không thể tiếp tục đứng tên toàn thời gian tại phòng khám đa khoa mới. Nếu vẫn nộp hồ sơ như vậy, chắc chắn sẽ bị Sở Y tế yêu cầu điều chỉnh, thay nhân sự, kéo dài thời gian xin phép.
Đơn vị tư vấn đã hỗ trợ rà soát lại toàn bộ: xác định rõ bác sĩ chịu trách nhiệm chuyên môn kỹ thuật, sắp xếp lịch làm việc phù hợp, chuẩn hóa hợp đồng lao động, bổ sung các chứng chỉ hành nghề còn thiếu, điều chỉnh danh mục kỹ thuật đăng ký sao cho phù hợp với năng lực nhân sự hiện có. Sau khi chuẩn hóa, hồ sơ nhân sự nộp lên được thẩm định khá suôn sẻ, chỉ yêu cầu bổ sung thêm một số giấy tờ chứng minh kinh nghiệm. Nhờ đó, tổng thời gian từ lúc nộp hồ sơ đến khi được cấp giấy phép rút ngắn đáng kể so với dự tính ban đầu, giúp phòng khám sớm đi vào hoạt động, bắt kịp kế hoạch khai trương.
Lời khuyên khi Xin giấy phép phòng khám đa khoa đạt chuẩn tại TPHCM
Checklist chuẩn bị trước khi nộp hồ sơ
Trước khi nộp hồ sơ xin giấy phép hoạt động phòng khám đa khoa tại TPHCM, chủ đầu tư nên tự kiểm tra lại theo một checklist cơ bản để giảm rủi ro bị trả hồ sơ. Một số nội dung quan trọng gồm:
Mặt bằng đã quy hoạch đúng chuẩn: đủ diện tích, có đầy đủ phòng chức năng bắt buộc, lối thoát hiểm rõ ràng.
Trang thiết bị đã mua sắm – lắp đặt đúng danh mục kỹ thuật chuyên môn đăng ký; có hồ sơ nguồn gốc, chứng từ kèm theo.
Nhân sự đã đủ: bác sĩ chịu trách nhiệm chuyên môn, bác sĩ từng chuyên khoa, điều dưỡng, kỹ thuật viên… kèm bằng cấp, CCHN, hợp đồng lao động.
Hồ sơ pháp lý cơ sở: giấy đăng ký kinh doanh/hộ kinh doanh, hợp đồng thuê địa điểm, các văn bản pháp lý liên quan đến tòa nhà (nếu cần).
Hồ sơ môi trường, PCCC: hợp đồng xử lý rác thải y tế, quy trình quản lý rác, hồ sơ PCCC, biên bản nghiệm thu/thẩm duyệt (nếu thuộc diện bắt buộc).
Khi những nội dung này đã “tương đối kín”, việc lập hồ sơ và mời thẩm định sẽ thuận lợi hơn nhiều.
Lợi ích khi sử dụng dịch vụ hỗ trợ trọn gói
Thủ tục xin giấy phép phòng khám đa khoa khá phức tạp, đòi hỏi phải hiểu rõ quy định, cách lập hồ sơ và chuẩn bị mặt bằng theo chuẩn. Do đó, việc sử dụng dịch vụ hỗ trợ trọn gói là lựa chọn phù hợp cho nhiều bác sĩ, nhà đầu tư bận rộn hoặc ít kinh nghiệm pháp lý.
Đơn vị dịch vụ sẽ đồng hành từ khâu khảo sát mặt bằng, tư vấn bố trí phòng, lập danh mục thiết bị, đến soạn thảo trọn bộ hồ sơ, hỗ trợ nộp hồ sơ, theo dõi quá trình xử lý và chuẩn bị cho buổi thẩm định. Nhờ kinh nghiệm thực tế, họ biết những “điểm trọng yếu” mà đoàn thẩm định thường kiểm tra, từ đó giúp phòng khám tránh được sai sót cơ bản.
Xét tổng thể, chi phí dịch vụ trọn gói thường là khoản đầu tư hợp lý nếu so với việc tự làm, bị trả hồ sơ nhiều lần, chậm khai trương và phải sửa chữa, bổ sung liên tục. Quan trọng hơn, chủ phòng khám có thể tập trung cho chuyên môn và chiến lược vận hành, thay vì “mắc kẹt” trong mê trận thủ tục hành chính.

Xin giấy phép phòng khám đa khoa đạt chuẩn tại TPHCM là bước quan trọng quyết định việc cơ sở có thể hoạt động hợp pháp hay không. Khi chuẩn bị đúng và đủ các điều kiện về cơ sở vật chất, trang thiết bị và nhân sự, quá trình cấp phép sẽ thuận lợi hơn rất nhiều. Việc đạt chuẩn không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là cách để nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh của phòng khám. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng giúp cơ sở tránh bị trả hồ sơ hoặc kéo dài thời gian thẩm định. Đây là yếu tố quan trọng để xây dựng uy tín và thu hút bệnh nhân tại thị trường TPHCM. Đồng thời, phòng khám đạt chuẩn sẽ đảm bảo an toàn cho người bệnh và tuân thủ đúng quy định Bộ Y tế. Với sự chuẩn hóa ngay từ đầu, cơ sở có thể phát triển bền vững và mở rộng quy mô dễ dàng hơn. Chuẩn bị tốt từ hồ sơ đến điều kiện thực tế là chìa khóa để phòng khám nhanh chóng đi vào hoạt động.


