Visa cho người nước ngoài | Thủ tục – Hồ sơ – Chi phí – Dịch vụ trọn gói

Rate this post

Visa cho người nước ngoài luôn là vấn đề được quan tâm khi người nước ngoài cần nhập cảnh, lưu trú hoặc làm việc tại Việt Nam theo đúng quy định pháp luật. Đây là thủ tục đòi hỏi người nộp phải chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, nắm rõ mục đích xin visa và từng ký hiệu visa tương ứng. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn khi tiếp nhận lao động nước ngoài do thiếu sót hồ sơ hoặc không hiểu quy trình xin visa phù hợp. Các cá nhân nước ngoài khi đến Việt Nam lần đầu cũng hay bị nhầm lẫn giữa visa, tạm trú và thẻ tạm trú. Thủ tục visa lại thay đổi thường xuyên theo hướng dẫn của Bộ Công an và Bộ Ngoại giao, khiến hồ sơ dễ bị trả về nếu không cập nhật kịp thời. Bài viết này sẽ cung cấp toàn bộ thông tin cần thiết, đầy đủ và dễ hiểu nhất. Qua đó, bạn có thể chủ động chuẩn bị hồ sơ hoặc sử dụng dịch vụ hỗ trợ trọn gói.

Thủ tục xin visa cho người nước ngoài
Thủ tục xin visa cho người nước ngoài

Tổng quan về Visa cho người nước ngoài

Khái niệm và vai trò của visa

Visa là giấy phép nhập cảnh do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp cho người nước ngoài, cho phép họ vào lãnh thổ Việt Nam trong thời gian và mục đích nhất định. Visa là điều kiện bắt buộc để người nước ngoài thực hiện các hoạt động hợp pháp tại Việt Nam, bao gồm du lịch, công tác, lao động, học tập hoặc đầu tư. Việc xin visa đúng loại, đúng thời hạn không chỉ giúp tránh rủi ro vi phạm pháp luật mà còn đảm bảo quyền lợi khi tham gia các dịch vụ, ký kết hợp đồng hoặc mở tài khoản ngân hàng tại Việt Nam.

Các nhóm visa phổ biến tại Việt Nam

Tại Việt Nam, visa được chia theo mục đích nhập cảnh, bao gồm nhóm du lịch, lao động, đầu tư, học tập, thăm thân và thương mại. Mỗi nhóm có quy định về thời hạn lưu trú, hồ sơ cần nộp, số lần nhập cảnh và điều kiện gia hạn khác nhau. Visa cũng là cơ sở để cơ quan quản lý nhập cảnh theo dõi lưu trú và thực hiện các thủ tục liên quan đến hợp pháp hóa, cấp thẻ tạm trú hoặc miễn thị thực cho một số đối tượng.

Sự khác nhau giữa visa – thẻ tạm trú – miễn thị thực

Visa là giấy phép nhập cảnh, chỉ có giá trị khi người nước ngoài chưa nhập cảnh hoặc trong thời gian lưu trú ngắn hạn. Thẻ tạm trú là giấy phép cư trú dài hạn, thường cấp cho người lao động, chuyên gia, nhà đầu tư hoặc thân nhân của người nước ngoài. Miễn thị thực là cơ chế cho phép người nước ngoài từ một số quốc gia nhập cảnh Việt Nam trong thời gian nhất định mà không cần xin visa. Sự khác nhau này ảnh hưởng đến hồ sơ, thủ tục và quyền lợi của người nước ngoài khi lưu trú tại Việt Nam.

Các loại visa cho người nước ngoài theo ký hiệu

Visa du lịch – DL

Visa DL dành cho người nước ngoài vào Việt Nam với mục đích tham quan, nghỉ dưỡng, khám phá văn hóa. Thời hạn lưu trú thường ngắn, từ 15 ngày đến 3 tháng, có thể nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần tùy quy định. Visa DL không cho phép người nước ngoài làm việc tại Việt Nam.

Visa lao động – LĐ1, LĐ2

Visa LĐ1 và LĐ2 dành cho người nước ngoài làm việc tại Việt Nam. LĐ1 áp dụng cho người lao động nước ngoài làm việc tại doanh nghiệp có giấy phép, trong khi LĐ2 thường cấp cho chuyên gia, quản lý hoặc chuyên viên kỹ thuật cao. Visa này là cơ sở để xin giấy phép lao động và thẻ tạm trú dài hạn.

Visa đầu tư – ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4

Visa ĐT dành cho nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, thành lập doanh nghiệp hoặc tham gia dự án đầu tư tại Việt Nam. Các ký hiệu khác nhau thể hiện từng loại hình đầu tư, thời hạn và quyền lợi đi kèm, từ đầu tư chiến lược (ĐT1) đến đầu tư dài hạn (ĐT4). Nhà đầu tư sử dụng visa này để xin thẻ tạm trú dài hạn và quản lý hoạt động kinh doanh hợp pháp.

Visa thăm thân – TT

Visa TT dành cho người nước ngoài đến Việt Nam thăm thân nhân là công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam. Thời hạn lưu trú thường ngắn, khoảng 30–90 ngày, có thể gia hạn nếu được cơ quan quản lý cho phép.

Visa học tập – DH

Visa DH áp dụng cho sinh viên, học viên, nghiên cứu sinh theo học tại các cơ sở giáo dục, đào tạo, trung tâm ngoại ngữ hoặc nghiên cứu khoa học. Visa này đi kèm yêu cầu chứng nhận nhập học và giấy phép lưu trú hợp pháp.

Visa thương mại – DN1, DN2

Visa DN1 và DN2 dành cho người nước ngoài thực hiện công việc thương mại, đàm phán hợp đồng, khảo sát thị trường hoặc tham dự hội nghị. DN1 thường cấp cho nhân sự doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam, DN2 cấp cho các chuyên gia tư vấn, hợp tác ngắn hạn. Visa thương mại không cho phép lao động chính thức mà cần kết hợp với giấy phép lao động nếu tham gia công việc trực tiếp.

Tiết kiệm tối đa thời gian, chi phí, gửi ngay hồ sơ đến hộp thư: dvgiaminh@gmail.com

Hoặc nhấc máy lên, Gọi ngay cho chúng tôi: 0932 785 561 - 0868 458 111 (zalo).

Hồ sơ xin visa cho người nước ngoài

Để người nước ngoài được cấp visa nhập cảnh Việt Nam, việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác là bước then chốt. Hồ sơ bao gồm tài liệu của cá nhân người nước ngoài, hồ sơ doanh nghiệp bảo lãnh và các giấy tờ liên quan phải được hợp pháp hóa lãnh sự nếu cấp từ nước ngoài. Việc tuân thủ các quy định mới giúp hồ sơ được xét duyệt nhanh, giảm rủi ro từ chối.

Hồ sơ của cá nhân người nước ngoài

Người nước ngoài cần chuẩn bị hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng, ảnh thẻ theo tiêu chuẩn quốc tế, lý lịch cá nhân và giấy tờ chứng minh mục đích nhập cảnh (làm việc, đầu tư, học tập hoặc thăm thân). Một số trường hợp yêu cầu giấy khám sức khỏe và lý lịch tư pháp. Tất cả giấy tờ phải đầy đủ, chính xác và thống nhất thông tin để tránh hồ sơ bị trả lại.

Hồ sơ của doanh nghiệp bảo lãnh

Doanh nghiệp bảo lãnh cần có giấy phép kinh doanh hợp pháp, công văn bảo lãnh người nước ngoài, danh sách nhân sự nước ngoài dự kiến sử dụng, hợp đồng lao động hoặc thỏa thuận công tác, cùng các giấy tờ chứng minh nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài. Hồ sơ của doanh nghiệp phải được đóng dấu và ký tên đại diện pháp luật.

Giấy tờ cần hợp pháp hóa lãnh sự

Các giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp, như bằng cấp, chứng chỉ kinh nghiệm hoặc thư xác nhận công tác, cần hợp pháp hóa lãnh sự tại Đại sứ quán/ Lãnh sự quán Việt Nam tại nước cấp. Việc hợp pháp hóa này chứng minh tính hợp pháp của tài liệu, giúp cơ quan quản lý xuất nhập cảnh Việt Nam chấp nhận hồ sơ.

Những điểm mới về hồ sơ theo quy định hiện hành

Theo quy định mới, hồ sơ xin visa làm việc phải nêu rõ vị trí tuyển dụng, mô tả công việc và lý do không thể sử dụng lao động Việt Nam. Ngoài ra, một số loại visa mới cho phép người nước ngoài nhập cảnh ngắn hạn hoặc dài hạn tùy mục đích công tác. Hồ sơ cần cập nhật theo biểu mẫu mới, đảm bảo đúng thông tin về thời hạn, loại visa và mục đích nhập cảnh.

Quy trình xin visa cho người nước ngoài

Quy trình xin visa cho người nước ngoài bao gồm nhiều bước từ chuẩn bị hồ sơ đến nhận visa và kiểm tra thông tin. Tuân thủ đúng trình tự giúp rút ngắn thời gian xử lý và tránh các thủ tục bổ sung không cần thiết.

Bước 1 – Doanh nghiệp/cá nhân chuẩn bị hồ sơ đầy đủ

Doanh nghiệp bảo lãnh hoặc người nước ngoài tự chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ theo quy định. Bao gồm hồ sơ cá nhân, hồ sơ doanh nghiệp, hợp pháp hóa lãnh sự và các chứng từ khác tùy theo loại visa. Hồ sơ cần được kiểm tra kỹ về tính hợp lệ, độ chính xác thông tin và hình thức nộp.

Bước 2 – Nộp hồ sơ online hoặc trực tiếp

Hồ sơ có thể nộp trực tiếp tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam hoặc qua hệ thống nộp hồ sơ trực tuyến nếu loại visa cho phép. Việc nộp online giúp tiết kiệm thời gian, đồng thời theo dõi tiến độ xử lý hồ sơ nhanh chóng.

Bước 3 – Chờ thẩm định và xử lý yêu cầu bổ sung

Sau khi nộp hồ sơ, cơ quan quản lý sẽ thẩm định và kiểm tra tính hợp lệ, yêu cầu bổ sung nếu cần. Thời gian thẩm định tùy thuộc vào loại visa, thường từ 5–15 ngày làm việc. Doanh nghiệp hoặc người nước ngoài cần chuẩn bị sẵn các tài liệu bổ sung để tránh trì hoãn.

Bước 4 – Nhận visa tại Đại sứ quán hoặc Cục Quản lý Xuất nhập cảnh

Sau khi hồ sơ được phê duyệt, người nước ngoài hoặc đại diện doanh nghiệp đến nhận visa. Visa có thể dưới dạng dán vào hộ chiếu hoặc cấp điện tử tùy loại. Cần kiểm tra thông tin về tên, hộ chiếu, loại visa, thời hạn và số lần nhập cảnh.

Bước 5 – Kiểm tra thông tin visa sau khi nhận

Ngay sau khi nhận visa, nên đối chiếu toàn bộ thông tin với hồ sơ để tránh sai sót. Nếu phát hiện lỗi, phải liên hệ cơ quan cấp visa ngay để điều chỉnh. Việc này đảm bảo quyền lợi nhập cảnh và tránh rắc rối khi làm thủ tục tại cửa khẩu.

Chi phí – thời gian xử lý visa

Thời gian xử lý tiêu chuẩn

Thời gian xử lý visa cho người nước ngoài tại Việt Nam thường phụ thuộc vào loại visa và hình thức nộp hồ sơ. Visa nhập cảnh một lần thường được xử lý trong khoảng 3–5 ngày làm việc, trong khi visa nhập cảnh nhiều lần có thể kéo dài 7–10 ngày. Nếu hồ sơ cần thẩm định đặc biệt, thời gian xử lý có thể lên đến 15 ngày hoặc lâu hơn. Một số cơ quan lãnh sự còn áp dụng thời gian chờ bổ sung giấy tờ hoặc xác minh thông tin, do đó, người nộp hồ sơ nên chuẩn bị trước ít nhất 2–3 tuần để tránh ảnh hưởng đến kế hoạch nhập cảnh. Ngoài ra, thời gian xử lý cũng có thể thay đổi theo mùa cao điểm, ví dụ như trước các dịp lễ lớn hoặc khi có nhiều yêu cầu visa cùng lúc.

Chi phí theo từng loại visa

Chi phí xin visa tại Việt Nam phụ thuộc vào mục đích, thời hạn và số lần nhập cảnh. Ví dụ, visa du lịch nhập cảnh một lần có mức phí khoảng 25–50 USD, trong khi visa công tác hoặc đầu tư dài hạn có thể lên đến 100–150 USD. Visa nhập cảnh nhiều lần có chi phí cao hơn so với visa nhập cảnh một lần, do tính chất sử dụng linh hoạt. Ngoài lệ phí cơ bản, còn có chi phí dịch vụ nộp hồ sơ, phí chuyển đổi ngoại tệ, hoặc phí gửi hồ sơ qua bưu điện nếu không nộp trực tiếp. Người nộp hồ sơ cần kiểm tra biểu phí mới nhất từ cơ quan đại diện Việt Nam ở nước sở tại để tránh sai sót.

Chi phí phát sinh khi hồ sơ sai hoặc cần xử lý nhanh

Trong trường hợp hồ sơ bị sai thông tin, thiếu giấy tờ hoặc không hợp pháp hóa đúng cách, cơ quan lãnh sự thường yêu cầu bổ sung hoặc nộp lại hồ sơ, dẫn đến phát sinh chi phí bổ sung. Ngoài ra, nếu cần rút ngắn thời gian xử lý visa (xử lý nhanh), các cơ quan thường áp dụng mức phí cao hơn từ 1,5–2 lần so với lệ phí tiêu chuẩn. Việc này đặc biệt phổ biến với visa công tác khẩn cấp hoặc visa đầu tư gấp, nơi thời gian là yếu tố quyết định.

Quy trình làm visa cho người nước ngoài
Quy trình làm visa cho người nước ngoài

Các lỗi thường gặp khiến hồ sơ visa bị từ chối

Thiếu giấy tờ hoặc giấy tờ không hợp pháp hóa

Một trong những nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ visa bị từ chối là thiếu giấy tờ quan trọng hoặc giấy tờ chưa được hợp pháp hóa lãnh sự theo yêu cầu. Ví dụ, thư mời từ doanh nghiệp bảo lãnh phải có xác nhận hợp pháp và đầy đủ chữ ký, con dấu. Nếu hồ sơ không đầy đủ, cơ quan lãnh sự có quyền từ chối cấp visa ngay từ lần nộp đầu tiên.

Hồ sơ không khớp thông tin

Thông tin cá nhân, hộ chiếu, mục đích nhập cảnh hoặc thông tin doanh nghiệp bảo lãnh phải đồng nhất giữa tất cả các giấy tờ. Sự không khớp như tên khác nhau, số hộ chiếu sai hoặc địa chỉ doanh nghiệp không trùng khớp có thể dẫn đến việc hồ sơ bị trả lại. Điều này cũng xảy ra khi thông tin trên đơn xin visa và thư mời từ doanh nghiệp không thống nhất.

Sai mục đích xin visa

Nếu mục đích xin visa không phù hợp với loại visa đăng ký, ví dụ xin visa du lịch nhưng thực tế là sang Việt Nam làm việc, cơ quan lãnh sự có quyền từ chối. Người nộp hồ sơ cần xác định rõ mục đích nhập cảnh và chọn loại visa tương ứng để tránh lãng phí thời gian và chi phí.

Doanh nghiệp bảo lãnh không còn hoạt động đúng pháp lý

Đối với visa do doanh nghiệp bảo lãnh, nếu công ty đã ngừng hoạt động, bị thu hồi giấy phép hoặc không còn duy trì trạng thái pháp lý hợp pháp, hồ sơ sẽ bị từ chối. Đây là lỗi phổ biến với các doanh nghiệp nhỏ hoặc các trường hợp bảo lãnh gấp mà không kiểm tra tình trạng pháp lý của doanh nghiệp trước khi nộp hồ sơ.

Gia hạn – chuyển đổi mục đích visa

Gia hạn và chuyển đổi mục đích visa là thủ tục quan trọng để người nước ngoài tiếp tục hợp pháp lưu trú tại Việt Nam, phù hợp với nhu cầu làm việc, đầu tư hoặc kinh doanh. Việc thực hiện đúng quy trình giúp tránh rủi ro pháp lý và đảm bảo quyền lợi của người lao động và doanh nghiệp.

Điều kiện gia hạn visa

Người nước ngoài có visa sắp hết hạn hoặc còn hiệu lực gần hết có thể nộp hồ sơ gia hạn. Điều kiện cơ bản gồm: hợp đồng lao động còn hiệu lực, doanh nghiệp đủ điều kiện tiếp nhận lao động, và không có vi phạm pháp luật về xuất nhập cảnh. Nộp hồ sơ đúng thời hạn, thường từ 15–30 ngày trước khi visa hết hạn, giúp quá trình gia hạn diễn ra suôn sẻ, tránh tình trạng cư trú bất hợp pháp.

Chuyển đổi mục đích sang lao động hoặc đầu tư

Trong trường hợp visa hiện tại không phù hợp với mục đích làm việc hoặc đầu tư, người nước ngoài có thể xin chuyển đổi sang visa lao động (LĐ) hoặc visa đầu tư (ĐT). Hồ sơ gồm đơn đề nghị, hợp đồng lao động hoặc chứng nhận đầu tư, giấy phép doanh nghiệp và hộ chiếu còn hiệu lực. Thủ tục này giúp cá nhân đáp ứng đúng yêu cầu pháp lý và doanh nghiệp tiếp tục sử dụng lao động nước ngoài hợp pháp.

Các trường hợp không được gia hạn visa

Visa sẽ không được gia hạn nếu người nước ngoài vi phạm pháp luật Việt Nam, hợp đồng lao động đã hết hạn, doanh nghiệp không còn đủ điều kiện tiếp nhận lao động hoặc không cung cấp đầy đủ hồ sơ hợp lệ. Ngoài ra, một số loại visa đặc thù, như visa du lịch, cũng không được chuyển đổi sang visa lao động hoặc đầu tư.

Case study thực tế

Thực tiễn xử lý hồ sơ visa tại Việt Nam thường gặp nhiều tình huống đa dạng. Dưới đây là một vài ví dụ điển hình giúp doanh nghiệp hiểu rõ quy trình và rủi ro cần tránh.

Trường hợp doanh nghiệp xin visa LĐ2 cho chuyên gia Nhật Bản

Một công ty FDI tại TPHCM cần xin visa LĐ2 cho chuyên gia Nhật Bản sang triển khai dự án kỹ thuật. Hồ sơ được chuẩn bị đầy đủ: hợp đồng lao động, giấy phép doanh nghiệp, hộ chiếu và xác nhận năng lực chuyên môn. Nhờ hồ sơ hoàn chỉnh, cơ quan quản lý cấp visa đúng hạn, giúp dự án không bị gián đoạn.

Hồ sơ bị trả về do thiếu giấy tờ hợp pháp hóa

Một trường hợp khác, hồ sơ xin chuyển đổi visa từ du lịch sang lao động bị trả về do thiếu giấy tờ hợp pháp hóa lãnh sự đối với bằng cấp và chứng chỉ chuyên môn. Doanh nghiệp phải bổ sung hồ sơ hợp pháp hóa, dịch thuật công chứng và nộp lại. Trường hợp này cho thấy tầm quan trọng của việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, tuân thủ đúng quy định để tránh kéo dài thời gian xử lý.

Lợi ích khi sử dụng dịch vụ visa trọn gói

Đảm bảo tính hợp pháp – chuẩn hồ sơ

Sử dụng dịch vụ visa trọn gói tại Gia Minh giúp doanh nghiệp và cá nhân đảm bảo hồ sơ xin visa đầy đủ và hợp pháp theo quy định pháp luật Việt Nam. Chuyên viên sẽ kiểm tra các giấy tờ cần thiết, bao gồm hợp đồng lao động, thư mời, giấy phép lao động và các chứng từ liên quan. Hồ sơ được chuẩn hóa giúp tăng khả năng được chấp thuận ngay từ lần nộp đầu tiên, giảm rủi ro pháp lý và đảm bảo quyền lợi của người nộp.

Tiết kiệm thời gian cho doanh nghiệp và cá nhân

Gia Minh hỗ trợ toàn bộ quy trình từ tư vấn, soạn thảo hồ sơ, nộp và theo dõi kết quả với cơ quan chức năng. Khách hàng không cần phải đi lại nhiều lần hay tự tìm hiểu thủ tục phức tạp. Việc này giúp doanh nghiệp và người nước ngoài tiết kiệm thời gian, đồng thời tập trung vào công việc kinh doanh hoặc chuẩn bị cho chuyến công tác.

Hạn chế tối đa rủi ro bị từ chối visa

Dịch vụ trọn gói đảm bảo hồ sơ chính xác, đầy đủ và tuân thủ quy định pháp luật, hạn chế tối đa rủi ro bị từ chối. Gia Minh tư vấn các trường hợp đặc thù, hướng dẫn chuẩn bị chứng từ cần thiết, kiểm tra thông tin trước khi nộp. Nhờ đó, tỷ lệ cấp visa thành công cao hơn, giúp khách hàng yên tâm về quá trình nhập cảnh và lưu trú hợp pháp tại Việt Nam.

Tham khảo: Thủ tục xin làm visa việt nam cho người nước ngoài 

FAQ – Câu hỏi thường gặp

Người nước ngoài có thể xin visa online không?

Hiện nay, một số loại visa có thể đăng ký online thông qua hệ thống e-visa của Việt Nam, tuy nhiên không áp dụng cho tất cả các loại visa lao động hoặc visa dài hạn. Gia Minh sẽ tư vấn loại visa phù hợp và hướng dẫn thủ tục nộp online hoặc trực tiếp tại cơ quan xuất nhập cảnh.

Hồ sơ xin visa cần hợp pháp hóa lãnh sự khi nào?

Hợp pháp hóa lãnh sự được yêu cầu khi hồ sơ có giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp và sử dụng tại Việt Nam, như bằng cấp, giấy chứng nhận kinh nghiệm hoặc chứng chỉ chuyên môn. Gia Minh hướng dẫn khách hàng thực hiện đúng quy trình để hồ sơ được chấp nhận mà không gặp trở ngại pháp lý.

Visa LĐ1 và LĐ2 khác nhau thế nào?

Visa LĐ1 thường áp dụng cho chuyên gia, quản lý cấp cao hoặc lao động trình độ cao; thời hạn và điều kiện công việc có quy định riêng. Visa LĐ2 áp dụng cho người lao động phổ thông hoặc nhân viên làm việc theo hợp đồng cụ thể. Gia Minh tư vấn loại visa phù hợp dựa trên vị trí công việc, trình độ và yêu cầu của doanh nghiệp.

Có được chuyển đổi visa du lịch sang visa lao động không?

Người nước ngoài không thể trực tiếp chuyển đổi visa du lịch sang visa lao động. Cần thực hiện thủ tục xin cấp visa lao động mới và giấy phép lao động hợp pháp. Gia Minh hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, nộp đúng cơ quan và theo dõi quá trình để đảm bảo nhập cảnh và làm việc hợp pháp tại Việt Nam.

 Dịch vụ visa trọn gói cho người nước ngoài
Dịch vụ visa trọn gói cho người nước ngoài

Visa cho người nước ngoài là bước quan trọng để bảo đảm người nước ngoài nhập cảnh và lưu trú tại Việt Nam một cách hợp pháp, an toàn và thuận lợi. Nhờ nắm rõ quy định pháp lý, hồ sơ cần chuẩn bị và quy trình thực hiện, bạn có thể giảm thiểu tối đa nguy cơ hồ sơ bị trả lại hoặc kéo dài thời gian xử lý. Dù xin visa du lịch, lao động, đầu tư hay thăm thân, việc chuẩn bị đúng theo từng loại ký hiệu là yếu tố quyết định thành công. Bài viết đã cung cấp hệ thống kiến thức đầy đủ giúp doanh nghiệp và cá nhân dễ dàng áp dụng vào thực tế. Trong trường hợp cần tiết kiệm thời gian hoặc gặp hồ sơ phức tạp, bạn có thể cân nhắc sử dụng dịch vụ trọn gói để được hỗ trợ nhanh chóng. Từ đó đảm bảo kế hoạch làm việc, du lịch hay cư trú không bị ảnh hưởng. Sự chuẩn bị kỹ càng luôn mang lại kết quả tốt nhất.

Bản quyền 2024 thuộc về giayphepgm.com
Gọi điện cho tôi Facebook Messenger Chat Zalo
Chuyển đến thanh công cụ