Tư vấn thành lập công ty 100% vốn Hàn Quốc tại Việt Nam
Tư vấn thành lập công ty 100% vốn Hàn Quốc tại Việt Nam là nhu cầu cấp thiết của nhiều nhà đầu tư Hàn Quốc khi lựa chọn Việt Nam làm điểm đến mở rộng kinh doanh. Với lợi thế về môi trường đầu tư cởi mở, chi phí lao động hợp lý và chính sách ưu đãi thu hút vốn nước ngoài, Việt Nam trở thành một trong những thị trường hấp dẫn nhất khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, việc thành lập công ty 100% vốn Hàn Quốc tại Việt Nam đòi hỏi nhà đầu tư cần nắm rõ quy trình pháp lý, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và tuân thủ các quy định chuyên ngành liên quan đến lĩnh vực đầu tư. Bên cạnh việc xin giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, nhà đầu tư còn phải thực hiện các thủ tục đăng ký doanh nghiệp, mở tài khoản vốn đầu tư, đăng ký thuế… Nếu không am hiểu quy định, quá trình này có thể gặp nhiều vướng mắc không đáng có. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tư vấn chi tiết cho bạn về thủ tục, điều kiện, hồ sơ và những lưu ý quan trọng khi thành lập công ty 100% vốn Hàn Quốc tại Việt Nam.

Tư vấn thành lập công ty 100% vốn Hàn Quốc tại Việt Nam chi tiết năm 2025
Trong làn sóng đầu tư FDI mạnh mẽ vào Việt Nam, các doanh nghiệp Hàn Quốc chiếm tỷ lệ lớn và có đóng góp đáng kể vào nhiều ngành kinh tế trọng điểm như sản xuất công nghiệp, điện tử, thương mại, công nghệ, giáo dục… Trong đó, hình thức thành lập công ty 100% vốn Hàn Quốc tại Việt Nam đang được nhiều nhà đầu tư lựa chọn nhờ quyền kiểm soát toàn diện, không cần liên doanh với đối tác trong nước.
Dịch vụ tư vấn thành lập công ty 100% vốn Hàn Quốc tại Việt Nam bao gồm việc hướng dẫn nhà đầu tư chuẩn bị hồ sơ pháp lý, lựa chọn ngành nghề phù hợp, thực hiện thủ tục đăng ký đầu tư và doanh nghiệp, đồng thời hỗ trợ triển khai dự án thực tế theo đúng quy định của pháp luật Việt Nam.
Quy trình tư vấn cụ thể gồm các bước:
Tư vấn tiền thành lập:
Xác định mô hình phù hợp (TNHH, cổ phần…).
Phân tích ngành nghề, vốn đầu tư, điều kiện hạn chế tiếp cận thị trường theo biểu cam kết WTO.
Dự kiến địa điểm trụ sở hoặc khu công nghiệp đặt dự án.
Chuẩn bị hồ sơ pháp lý:
Hộ chiếu hoặc Giấy phép kinh doanh của công ty mẹ Hàn Quốc.
Để tìm hiểu năng lực, hồ sơ pháp lý và các dịch vụ khác của công ty, vui lòng xem tại website chính thức bên dưới.
Báo cáo tài chính 1–2 năm gần nhất hoặc xác nhận số dư tài khoản.
Văn bản hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng.
Nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) tại Sở KH&ĐT hoặc Ban Quản lý khu công nghiệp, tùy địa điểm dự án.
Đăng ký Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) – hoàn tất việc thành lập công ty.
Hỗ trợ sau thành lập:
Mở tài khoản ngân hàng, đăng ký thuế, kê khai thuế ban đầu, in hóa đơn điện tử.
Đăng ký lao động nước ngoài, làm giấy phép lao động, thẻ tạm trú nếu cần.
Toàn bộ quy trình mất từ 15 – 25 ngày làm việc, tùy tính chất dự án. Đối với lĩnh vực có điều kiện đầu tư, thời gian có thể kéo dài thêm.

Điều kiện để người Hàn Quốc thành lập công ty 100% vốn tại Việt Nam
Người Hàn Quốc muốn thành lập doanh nghiệp 100% vốn tại Việt Nam cần tuân thủ yêu cầu pháp lý chặt chẽ theo Luật Đầu tư 2020, Luật Doanh nghiệp 2020 và các cam kết quốc tế. Việc đáp ứng đúng điều kiện thành lập công ty 100% vốn Hàn Quốc sẽ giúp quá trình cấp phép diễn ra nhanh chóng, không bị từ chối hay trì hoãn bởi cơ quan quản lý.
Yêu cầu về ngành nghề kinh doanh và vốn đầu tư
Một trong những điều kiện bắt buộc khi thành lập công ty 100% vốn Hàn Quốc tại Việt Nam là ngành nghề đăng ký kinh doanh phải phù hợp với:
Biểu cam kết WTO,
Biểu cam kết FTA Việt Nam – Hàn Quốc,
Và không thuộc nhóm ngành bị hạn chế với nhà đầu tư nước ngoài.
Một số ngành nghề thường được nhà đầu tư Hàn Quốc lựa chọn bao gồm:
Sản xuất – chế biến công nghiệp,
Thương mại điện tử,
Kinh doanh thực phẩm, mỹ phẩm,
Giáo dục – đào tạo kỹ năng nghề,
Xuất nhập khẩu thiết bị công nghệ.
Về vốn đầu tư:
Không có quy định bắt buộc về mức vốn tối thiểu (trừ ngành có điều kiện như bất động sản, ngân hàng).
Tuy nhiên, nhà đầu tư cần chứng minh có đủ năng lực tài chính, thông qua:
Sao kê tài khoản cá nhân/công ty tại ngân hàng Hàn Quốc,
Hoặc báo cáo tài chính năm gần nhất (nếu đầu tư theo tư cách pháp nhân).
Việc góp vốn phải thực hiện đúng tiến độ cam kết ghi trong hồ sơ dự án và được chuyển qua tài khoản vốn đầu tư mở tại ngân hàng Việt Nam.
Điều kiện về địa điểm thực hiện dự án đầu tư
Ngoài vốn và ngành nghề, địa điểm thực hiện dự án đầu tư cũng là yếu tố quyết định để được cấp phép thành lập công ty. Người Hàn Quốc cần lưu ý các điều kiện sau:
Phải có địa chỉ trụ sở hợp pháp tại Việt Nam – không sử dụng nhà ở riêng, căn hộ chung cư làm văn phòng nếu pháp luật không cho phép.
Nếu đầu tư sản xuất: cần thuê nhà xưởng, đất tại khu công nghiệp, cụm công nghiệp, hoặc khu chế xuất được cấp phép đầu tư.
Nếu hoạt động thương mại – dịch vụ: có thể thuê văn phòng tại tòa nhà thương mại, trung tâm thương mại.
Hồ sơ chứng minh địa điểm gồm:
Hợp đồng thuê mặt bằng,
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc quyền sở hữu của bên cho thuê,
Bản vẽ mặt bằng (nếu được yêu cầu).
Một số ngành nghề yêu cầu địa điểm có giấy phép đủ điều kiện kinh doanh, ví dụ: ngành giáo dục cần địa điểm đáp ứng diện tích phòng học; ngành thực phẩm cần trụ sở đảm bảo an toàn vệ sinh theo quy chuẩn.
Nhà đầu tư Hàn Quốc nên xác minh rõ ràng quy hoạch sử dụng đất và chức năng thương mại của địa điểm thuê để tránh bị từ chối cấp phép.

Hồ sơ cần chuẩn bị để thành lập công ty 100% vốn Hàn Quốc
Việc thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài, đặc biệt là công ty 100% vốn Hàn Quốc, tại Việt Nam đang ngày càng phổ biến, đặc biệt tại TP.HCM, Hà Nội, Bình Dương và các khu công nghiệp lớn. Tuy nhiên, để được cấp phép hoạt động hợp pháp, nhà đầu tư cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ thành lập công ty 100% vốn Hàn Quốc, tuân theo hai bước chính: xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và đăng ký doanh nghiệp.
Việc phân biệt rõ hai giai đoạn này sẽ giúp quá trình xét duyệt hồ sơ diễn ra nhanh chóng, hạn chế sai sót. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về giấy tờ mở công ty vốn nước ngoài theo đúng quy định pháp luật Việt Nam hiện hành.
Hồ sơ xin cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
Đây là bước bắt buộc khi nhà đầu tư nước ngoài, bao gồm công ty 100% vốn Hàn Quốc, muốn đầu tư vào Việt Nam. Bộ hồ sơ gồm:
Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư, nêu rõ tên dự án, mục tiêu, quy mô, vốn đầu tư, địa điểm và thời gian hoạt động.
Giấy tờ pháp lý của nhà đầu tư:
Đối với cá nhân: bản sao hộ chiếu hợp lệ.
Đối với tổ chức: giấy đăng ký kinh doanh, điều lệ công ty, quyết định cử người đại diện (đã hợp pháp hóa lãnh sự).
Tài liệu chứng minh năng lực tài chính: như sao kê tài khoản ngân hàng, báo cáo tài chính đã kiểm toán (nếu là tổ chức).
Đề xuất dự án đầu tư: bao gồm đánh giá tác động kinh tế – xã hội, nhu cầu sử dụng lao động, sử dụng đất (nếu có).
Văn bản thỏa thuận thuê địa điểm dự kiến đặt trụ sở công ty.
Giấy ủy quyền cho người nộp và làm thủ tục (nếu không phải nhà đầu tư trực tiếp làm việc).
Sau khi hoàn thiện, nhà đầu tư nộp hồ sơ tại Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh/thành phố nơi dự án đặt trụ sở hoặc Ban quản lý khu công nghiệp (nếu đầu tư trong khu).
Hồ sơ đăng ký thành lập doanh nghiệp
Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, nhà đầu tư thực hiện bước thứ hai là đăng ký thành lập doanh nghiệp theo quy định tại Luật Doanh nghiệp. Bộ hồ sơ bao gồm:
Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp theo mẫu.
Điều lệ công ty có đầy đủ chữ ký của các thành viên/cổ đông sáng lập.
Danh sách thành viên (đối với công ty TNHH từ 2 người trở lên) hoặc danh sách cổ đông (đối với công ty cổ phần).
Bản sao hợp lệ hộ chiếu của người đại diện theo pháp luật và các thành viên/cổ đông cá nhân; nếu là pháp nhân góp vốn, cần giấy phép đăng ký kinh doanh và điều lệ công ty mẹ (hợp pháp hóa lãnh sự).
Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đã được cấp.
Hợp đồng thuê trụ sở hoặc tài liệu chứng minh quyền sử dụng hợp pháp địa điểm kinh doanh.
Giấy ủy quyền nộp hồ sơ nếu không phải người đại diện pháp luật trực tiếp thực hiện.
Sau khi nộp hồ sơ tại Phòng Đăng ký kinh doanh – Sở Kế hoạch và Đầu tư, doanh nghiệp sẽ nhận được Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp trong vòng 3–5 ngày làm việc nếu hồ sơ hợp lệ.

Quy trình thực hiện thủ tục thành lập công ty 100% vốn Hàn Quốc
Việc thành lập công ty 100% vốn Hàn Quốc tại Việt Nam đòi hỏi nhà đầu tư phải tuân thủ đầy đủ quy định pháp lý liên quan đến đầu tư nước ngoài, bao gồm cả Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp. Quy trình thực hiện thường chia thành 2 giai đoạn chính, tương ứng với việc xin cấp giấy phép đầu tư và giấy phép doanh nghiệp.
Dưới đây là các bước thành lập công ty vốn Hàn Quốc chi tiết:
Bước 1: Xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)
Chuẩn bị hồ sơ gồm: đề xuất dự án đầu tư, chứng minh năng lực tài chính, bản sao hộ chiếu hoặc giấy phép kinh doanh (nếu là tổ chức Hàn Quốc), hợp đồng thuê trụ sở,…
Dịch và hợp pháp hóa lãnh sự các tài liệu nước ngoài.
Nộp hồ sơ tại Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi đặt trụ sở dự kiến.
Thời gian cấp IRC: khoảng 15 ngày làm việc nếu hồ sơ hợp lệ.
Bước 2: Xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)
Chuẩn bị hồ sơ đăng ký doanh nghiệp gồm: đơn đề nghị đăng ký, điều lệ công ty (song ngữ), danh sách thành viên/cổ đông, bản sao IRC.
Nộp hồ sơ tại Phòng Đăng ký kinh doanh – Sở KH&ĐT.
Thời gian cấp ERC: khoảng 3–5 ngày làm việc.
Bước 3: Thủ tục sau khi có ERC
Khắc dấu tròn công ty.
Mở tài khoản ngân hàng.
Đăng ký thuế, chữ ký số và hóa đơn điện tử.
Kê khai thuế ban đầu, nộp lệ phí môn bài.
Toàn bộ quy trình thành lập công ty 100% vốn Hàn Quốc kéo dài khoảng 20–30 ngày làm việc tùy hồ sơ đơn giản hay phức tạp.

Quy trình đầu tư 100% vốn Hàn Quốc tại Việt Nam từ khi chuẩn bị dự án đến vận hành
Đối với nhà đầu tư Hàn Quốc muốn thành lập công ty sở hữu 100% vốn tại Việt Nam, việc đăng ký doanh nghiệp chỉ là một phần trong toàn bộ quá trình đầu tư. Một dự án FDI cần được chuẩn bị theo chuỗi:
Chọn ngành nghề → lựa chọn địa điểm dự án → xác định vốn đầu tư và vốn điều lệ → chứng minh năng lực tài chính → chuẩn bị hồ sơ nhà đầu tư Hàn Quốc → xin IRC → xin ERC → mở tài khoản vốn đầu tư → chuyển vốn từ Hàn Quốc vào Việt Nam → thuế/kế toán → lao động nước ngoài → giấy phép chuyên ngành → vận hành dự án.
Việc chuẩn bị đúng ngay từ đầu đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp Hàn Quốc dự kiến đầu tư tại các trung tâm công nghiệp như Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Ninh, Thái Nguyên, Hưng Yên, TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương, Long An và Đà Nẵng.
Giai đoạn 1 – Kiểm tra ngành nghề nhà đầu tư Hàn Quốc dự kiến kinh doanh
Trước khi thuê địa điểm hoặc xác định vốn, nhà đầu tư cần kiểm tra ngành nghề dự kiến có cho phép doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài tiếp cận thị trường hay không.
Có thể chia thành ba nhóm:
Nhóm ngành
Hướng xử lý
Ngành nhà đầu tư nước ngoài được tiếp cận như nhà đầu tư trong nước
Có thể triển khai theo điều kiện chung
Ngành tiếp cận thị trường có điều kiện
Kiểm tra tỷ lệ vốn, phạm vi hoạt động, hình thức đầu tư và điều kiện liên quan
Ngành chưa được tiếp cận thị trường
Không thể triển khai theo mô hình dự kiến nếu thuộc trường hợp hạn chế
Đây là bước quan trọng bởi pháp luật đầu tư áp dụng các điều kiện tiếp cận thị trường riêng đối với nhà đầu tư nước ngoài trong những ngành nghề thuộc danh mục hạn chế tiếp cận thị trường.
Giai đoạn 2 – Lựa chọn địa điểm dự án phù hợp tại Việt Nam
Địa điểm không nên được xem đơn thuần là địa chỉ đăng ký công ty. Với dự án FDI, địa điểm còn liên quan đến mục tiêu dự án, quyền sử dụng địa điểm, quy hoạch, môi trường, PCCC và giấy phép chuyên ngành.
Nhà đầu tư Hàn Quốc nên lựa chọn địa bàn theo tính chất dự án.
Bắc Ninh – Thái Nguyên – Hải Phòng – Hưng Yên: phù hợp nghiên cứu đối với dự án sản xuất, công nghiệp hỗ trợ, linh kiện, điện tử, cơ khí và chuỗi cung ứng.
Hà Nội: phù hợp với thương mại, tư vấn, công nghệ, văn phòng điều hành và nhiều loại hình dịch vụ.
TP.HCM: phù hợp với thương mại, dịch vụ, công nghệ, xuất nhập khẩu và mô hình đặt trung tâm điều hành thị trường phía Nam.
Đồng Nai – Bình Dương – Long An: nên nghiên cứu đối với nhà máy, kho, logistics, công nghiệp hỗ trợ và các dự án cần mặt bằng sản xuất.
Đà Nẵng: có thể phát triển các dự án công nghệ, dịch vụ, thương mại và hoạt động hướng tới thị trường miền Trung.
Như vậy, lựa chọn tỉnh/thành phố cần đi cùng lựa chọn khu công nghiệp – cụm công nghiệp – tòa nhà văn phòng – nhà xưởng – kho hoặc mặt bằng thương mại phù hợp với mục tiêu thực tế.
Giai đoạn 3 – Xác định vốn đầu tư và vốn điều lệ
Nhà đầu tư Hàn Quốc cần xây dựng phương án vốn phù hợp với quy mô dự án.
Không nên lựa chọn một con số vốn chỉ để hoàn thiện hồ sơ. Vốn đăng ký cần có khả năng giải trình tương ứng với các khoản dự kiến như:
Thuê nhà xưởng/văn phòng → máy móc → thiết bị → phương tiện → nguyên vật liệu → nhân sự → marketing → vốn lưu động → chi phí vận hành trong giai đoạn đầu.
Đối với dự án sản xuất tại Bắc Ninh, Hải Phòng, Thái Nguyên, Đồng Nai hoặc Bình Dương, nhu cầu vốn thường phải được tính trên cơ sở cả máy móc, nhà xưởng và vốn lưu động.
Ngược lại, doanh nghiệp tư vấn hoặc công nghệ đặt văn phòng tại Hà Nội, TP.HCM hoặc Đà Nẵng có cấu trúc vốn khác đáng kể.
Chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư Hàn Quốc
Năng lực tài chính là một nội dung quan trọng trong hồ sơ dự án đầu tư.
Nhà đầu tư Hàn Quốc là cá nhân
Có thể cần chuẩn bị tài liệu chứng minh khả năng tài chính tương ứng với phần vốn cam kết đầu tư, chẳng hạn tài liệu ngân hàng phù hợp.
Cần kiểm tra sự thống nhất giữa:
Tên nhà đầu tư → số hộ chiếu → chủ tài khoản → số tiền chứng minh → phần vốn đăng ký tại Việt Nam.
Nhà đầu tư là công ty Hàn Quốc
Hồ sơ thường phức tạp hơn và có thể liên quan đến:
Giấy tờ pháp lý của pháp nhân Hàn Quốc;
tài liệu của người đại diện;
báo cáo tài chính;
tài liệu chứng minh khả năng tài chính;
quyết định đầu tư vào Việt Nam;
văn bản cử người đại diện phần vốn nếu có;
tài liệu được hợp pháp hóa, dịch thuật/chứng thực theo yêu cầu áp dụng.
Do đó, doanh nghiệp Hàn Quốc nên chuẩn bị bộ hồ sơ tại Hàn Quốc đồng thời với quá trình tìm địa điểm dự án tại Việt Nam để hạn chế việc phải bổ sung nhiều lần.
Xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư – IRC
Sau khi xác định ngành nghề, vốn và địa điểm, nhà đầu tư tiến hành bước đăng ký dự án đầu tư.
Hồ sơ IRC tập trung vào các nội dung chính:
Nội dung
Vấn đề cần làm rõ
Nhà đầu tư
Cá nhân hay pháp nhân Hàn Quốc
Mục tiêu
Dự án thực hiện hoạt động gì tại Việt Nam
Địa điểm
Trụ sở, nhà máy, kho hoặc địa điểm dự án
Vốn
Tổng vốn đầu tư và vốn góp
Nguồn vốn
Khả năng tài chính của nhà đầu tư
Tiến độ
Thời hạn góp vốn và triển khai
Lao động
Nhu cầu nhân sự dự kiến
Công nghệ/môi trường
Xem xét nếu dự án thuộc lĩnh vực liên quan
Đối với dự án không thuộc diện phải chấp thuận chủ trương đầu tư, hướng dẫn của cơ quan xúc tiến đầu tư nêu thời hạn xử lý hồ sơ IRC là 15 ngày kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp – ERC
Sau khi dự án được cấp IRC, bước tiếp theo là thành lập pháp nhân tại Việt Nam và nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp – ERC.
Nhà đầu tư Hàn Quốc có thể lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp với cơ cấu sở hữu.
Công ty TNHH một thành viên
Phù hợp khi chỉ có một cá nhân hoặc một pháp nhân Hàn Quốc sở hữu 100% vốn.
Công ty TNHH hai thành viên trở lên
Có thể lựa chọn khi dự án có từ hai nhà đầu tư phù hợp với cơ cấu thành viên.
Công ty cổ phần
Phù hợp trong trường hợp cơ cấu đầu tư và kế hoạch huy động vốn cần mô hình cổ phần, đồng thời phải đáp ứng các điều kiện về số lượng cổ đông theo quy định.
Sau ERC, doanh nghiệp đã hình thành pháp nhân nhưng vẫn còn nhiều công việc phải thực hiện trước và trong quá trình vận hành.
Mở tài khoản vốn đầu tư và chuyển vốn từ Hàn Quốc vào Việt Nam
Đây là giai đoạn doanh nghiệp FDI cần đặc biệt chú ý.
Sau khi thành lập, doanh nghiệp thực hiện thủ tục ngân hàng phù hợp để tiếp nhận nguồn vốn đầu tư từ nước ngoài. Cần phân biệt tài khoản phục vụ giao dịch hoạt động thông thường với tài khoản sử dụng cho dòng vốn đầu tư theo quy định quản lý ngoại hối.
Chuỗi nên được kiểm soát:
Nhà đầu tư tại Hàn Quốc → tài khoản phù hợp của nhà đầu tư → chuyển tiền đầu tư → tài khoản vốn đầu tư của doanh nghiệp tại Việt Nam → ghi nhận vốn góp → kế toán → báo cáo đầu tư.
Không nên chuyển tiền tùy tiện từ tài khoản của cá nhân khác hoặc để nội dung chuyển tiền không thể hiện rõ bản chất giao dịch.
Giấy phép con
Giấy phép chuyên ngành tùy dự án
Thuế và kế toán sau khi thành lập công ty Hàn Quốc tại Việt Nam
Một lỗi thường gặp là tập trung toàn bộ nguồn lực cho IRC và ERC nhưng chưa chuẩn bị hệ thống kế toán sau thành lập.
Ngay từ thời điểm bắt đầu hoạt động, doanh nghiệp nên thiết lập quy trình:
Hợp đồng → hóa đơn → thanh toán ngân hàng → chứng từ nhập khẩu/mua hàng → tiền lương → tài sản cố định → chi phí → doanh thu → kê khai thuế → báo cáo tài chính.
Đối với công ty con của tập đoàn Hàn Quốc, cần đặc biệt lưu ý những giao dịch giữa công ty tại Việt Nam với công ty mẹ hoặc doanh nghiệp liên kết tại Hàn Quốc như:
Phí quản lý → phí tư vấn → tiền bản quyền → mua máy móc → mua nguyên liệu → vay vốn → lãi vay → dịch vụ kỹ thuật → chuyên gia Hàn Quốc.
Các giao dịch này cần được quản lý đồng bộ từ hợp đồng, chứng từ thanh toán đến kế toán và nghĩa vụ thuế liên quan.
Lao động Hàn Quốc làm việc tại doanh nghiệp FDI Việt Nam
Sau khi thành lập công ty, nhà đầu tư có thể cần đưa giám đốc, quản lý, chuyên gia hoặc lao động kỹ thuật từ Hàn Quốc sang Việt Nam.
Doanh nghiệp nên xây dựng quy trình nhân sự riêng:
Xác định vị trí → kiểm tra trường hợp áp dụng → hồ sơ lao động nước ngoài → giấy phép/xác nhận theo quy định → thị thực/thẻ tạm trú phù hợp → hợp đồng và tiền lương → thuế TNCN.
Không nên chờ chuyên gia Hàn Quốc sang Việt Nam và bắt đầu làm việc mới xử lý toàn bộ thủ tục lao động.
Giấy phép chuyên ngành sau IRC và ERC
Có IRC và ERC không đồng nghĩa mọi dự án đều có thể hoạt động ngay.
Tùy ngành nghề, doanh nghiệp có thể phải tiếp tục xử lý các thủ tục chuyên ngành.
Mô hình đầu tư
Nội dung cần rà soát thêm
Nhà máy sản xuất
Môi trường, PCCC, xây dựng và điều kiện sản xuất
Thương mại – phân phối
Điều kiện đối với hoạt động mua bán hàng hóa của doanh nghiệp FDI
Logistics
Điều kiện tiếp cận thị trường và giấy phép theo hoạt động cụ thể
Nhà hàng – thực phẩm
ATTP và các điều kiện liên quan
Giáo dục
Điều kiện đầu tư và giấy phép giáo dục
Du lịch
Điều kiện kinh doanh du lịch
Xuất nhập khẩu
Hải quan, mã HS và chính sách mặt hàng
Thiết bị y tế
Điều kiện chuyên ngành theo sản phẩm và hoạt động
Thương mại điện tử
Thủ tục liên quan đến website/sàn nếu thuộc trường hợp áp dụng
Quy trình đầu tư công ty Hàn Quốc theo từng địa phương
Thành lập công ty 100% vốn Hàn Quốc tại Bắc Ninh
Nên phát triển sâu nhóm dự án điện tử, linh kiện, công nghiệp hỗ trợ, cơ khí, sản xuất và chuỗi cung ứng.
Chuỗi nội dung có thể triển khai:
Nhà đầu tư Hàn Quốc → KCN/nhà xưởng Bắc Ninh → sản xuất linh kiện → máy móc → lao động → IRC/ERC → môi trường/PCCC → nhập khẩu nguyên liệu → kế toán FDI.
Thành lập công ty vốn Hàn Quốc tại Hải Phòng
Có thể nhấn mạnh sản xuất – cảng biển – logistics – xuất nhập khẩu – công nghiệp hỗ trợ.
Chuỗi:
Nhà máy → kho → cảng → nhập nguyên liệu → sản xuất → xuất khẩu → hải quan → thuế.
Thành lập công ty vốn Hàn Quốc tại Thái Nguyên
Nên mở sâu nội dung về điện tử, công nghiệp hỗ trợ, nhà cung cấp linh kiện và doanh nghiệp vệ tinh.
Thành lập công ty Hàn Quốc tại Hà Nội
Nên ưu tiên intent:
Văn phòng → thương mại → tư vấn → CNTT → dịch vụ → chuyên gia Hàn Quốc → thuế/kế toán.
Như vậy sẽ khác với nhóm trang địa phương thiên về nhà máy.
Thành lập công ty Hàn Quốc tại TP.HCM
Có thể phát triển theo hệ sinh thái:
Thương mại → nhập khẩu → phân phối → dịch vụ → công nghệ → văn phòng điều hành → lao động Hàn Quốc → thuế FDI.
Thành lập công ty Hàn Quốc tại Đồng Nai – Bình Dương – Long An
Nên tập trung vào chuỗi:
Đất/nhà xưởng → KCN → sản xuất → máy móc → môi trường → PCCC → lao động → logistics → xuất nhập khẩu → kế toán nhà máy.
Đây là nhóm nội dung có thể tạo cụm internal link riêng cho các dự án sản xuất của nhà đầu tư Hàn Quốc tại khu vực phía Nam.
Thành lập công ty Hàn Quốc tại Đà Nẵng
Có thể định hướng vào CNTT, dịch vụ, thương mại, công nghệ và hoạt động đầu tư tại miền Trung, qua đó tránh trùng hoàn toàn với intent nhà máy của Bắc Ninh, Thái Nguyên hoặc Bình Dương.
Chuỗi hoàn chỉnh khi Hàn Quốc đầu tư 100% vốn vào Việt Nam
Toàn bộ hành trình có thể hệ thống thành:
Nhà đầu tư Hàn Quốc → lựa chọn tỉnh/thành phố → ngành nghề → địa điểm dự án → vốn → chứng minh tài chính → hồ sơ pháp lý Hàn Quốc → IRC → ERC → ngân hàng/tài khoản vốn → chuyển vốn từ Hàn Quốc → thuế/kế toán → tuyển dụng → lao động Hàn Quốc → giấy phép chuyên ngành → vận hành → báo cáo đầu tư.
Đối với dự án sản xuất có thể mở tiếp:
Nhà xưởng → máy móc → nhập khẩu → môi trường → PCCC → nguyên liệu → sản xuất → kho → xuất khẩu.
Đối với dự án thương mại – dịch vụ:
Văn phòng → nhập khẩu → quyền phân phối → hợp đồng → hóa đơn → nhân sự → thuế → chuyển lợi nhuận.
Cách xây dựng này giúp bài tư vấn thành lập công ty 100% vốn Hàn Quốc tại Việt Nam không dừng ở thủ tục xin IRC và ERC mà trở thành bài hướng dẫn toàn bộ vòng đời triển khai dự án FDI Hàn Quốc.
Thời gian và chi phí thành lập công ty 100% vốn Hàn Quốc
Đối với nhà đầu tư Hàn Quốc, việc nắm rõ thời gian và chi phí thành lập công ty là yếu tố quan trọng để chủ động kế hoạch kinh doanh tại Việt Nam. Thời gian thực hiện phụ thuộc vào việc chuẩn bị hồ sơ có đầy đủ, đúng quy định và ngành nghề kinh doanh có thuộc nhóm cần thẩm định hay không.
- Thời gian thành lập công ty 100% vốn Hàn Quốc
Giai đoạn 1 – Xin IRC: 12–15 ngày làm việc.
Giai đoạn 2 – Xin ERC: 3–5 ngày làm việc.
Giai đoạn 3 – Sau thành lập (mở tài khoản, kê khai thuế,…): 5–7 ngày.
👉 Tổng thời gian thực hiện đầy đủ khoảng 20–30 ngày làm việc.
Với ngành nghề có điều kiện, thời gian có thể kéo dài do cần xin ý kiến Bộ ngành liên quan (Giáo dục, Y tế, Công Thương,…).
- Chi phí mở công ty 100% vốn nước ngoài
Chi phí bắt buộc (nhà nước và thủ tục):
Lệ phí cấp IRC, ERC, công bố doanh nghiệp: khoảng 4.000.000 – 5.000.000 đồng.
Dịch thuật, công chứng, hợp pháp hóa lãnh sự: 1.000.000 – 3.000.000 đồng tùy số lượng giấy tờ.
Khắc dấu, đăng ký chữ ký số, hóa đơn điện tử: từ 2.000.000 – 4.000.000 đồng.
Chi phí dịch vụ trọn gói (nếu thuê đơn vị tư vấn):
Từ 15.000.000 – 30.000.000 đồng, tùy thuộc ngành nghề, quy mô góp vốn, số lượng nhà đầu tư, và độ phức tạp của hồ sơ.
💡 Lưu ý: Đây là chi phí thành lập ban đầu, chưa bao gồm chi phí thuê văn phòng, thuê kế toán, hoặc xin giấy phép con (đối với ngành có điều kiện).
Việc sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp giúp tiết kiệm thời gian, hạn chế rủi ro và tránh phát sinh chi phí không đáng có trong quá trình xử lý thủ tục.

Lưu ý khi vận hành công ty 100% vốn Hàn Quốc tại Việt Nam
Sau khi hoàn tất thủ tục thành lập doanh nghiệp, các công ty 100% vốn Hàn Quốc tại Việt Nam sẽ bước vào giai đoạn vận hành chính thức. Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp nước ngoài gặp rắc rối vì thiếu kiến thức pháp lý địa phương hoặc không tuân thủ đúng quy trình quản lý đầu tư – thuế – lao động. Do đó, việc nắm rõ lưu ý vận hành công ty 100% vốn Hàn Quốc là điều kiện tiên quyết để duy trì hoạt động ổn định và tránh các rủi ro pháp lý không đáng có.
Theo quy định của Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp, tất cả doanh nghiệp có vốn nước ngoài – bao gồm doanh nghiệp 100% vốn Hàn Quốc – cần đảm bảo tuân thủ chế độ báo cáo, nghĩa vụ tài chính và pháp luật lao động khi hoạt động tại Việt Nam. Dưới đây là những điểm cần đặc biệt lưu ý.
Tuân thủ chế độ báo cáo đầu tư định kỳ
Công ty vốn nước ngoài có trách nhiệm thực hiện báo cáo tình hình hoạt động đầu tư định kỳ theo quý và năm tới Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi đặt trụ sở. Nội dung báo cáo bao gồm:
Doanh thu – chi phí – lợi nhuận trong kỳ.
Tình hình góp vốn và chuyển lợi nhuận.
Tình trạng sử dụng lao động và nghĩa vụ thuế.
Các hoạt động đầu tư mở rộng hoặc điều chỉnh dự án.
Thời hạn nộp báo cáo:
Báo cáo quý: Nộp vào tháng đầu tiên của quý kế tiếp.
Báo cáo năm: Trước ngày 31/3 hàng năm.
Việc không nộp hoặc nộp trễ báo cáo có thể dẫn đến xử phạt hành chính từ 20 – 70 triệu đồng, đồng thời ảnh hưởng đến việc thực hiện các thủ tục như điều chỉnh giấy chứng nhận đầu tư, chuyển vốn hoặc mở rộng dự án.
Thực hiện nghĩa vụ thuế và bảo hiểm xã hội
Công ty 100% vốn Hàn Quốc tại Việt Nam phải tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ tài chính và lao động theo quy định, bao gồm:
Kê khai và nộp thuế: GTGT, TNDN, TNCN, và thuế nhà thầu (nếu có giao dịch dịch vụ từ Hàn Quốc). Tần suất kê khai có thể là tháng hoặc quý, tùy thuộc vào doanh thu.
Đăng ký mã số thuế và chữ ký số: để thực hiện kê khai điện tử.
Thực hiện nghĩa vụ bảo hiểm xã hội (BHXH): Đối với người lao động Việt Nam ký hợp đồng từ 1 tháng trở lên và người lao động Hàn Quốc làm việc tại Việt Nam từ 1 năm trở lên (nếu có ký kết hiệp định song phương về BHXH).
Bên cạnh đó, công ty cần quản lý hợp đồng lao động, trả lương qua tài khoản, khai báo tăng/giảm lao động đúng hạn để tránh bị thanh tra xử phạt.
Tuân thủ đầy đủ các quy định này không chỉ giúp công ty vốn nước ngoài tại Việt Nam hoạt động minh bạch, ổn định mà còn tạo lợi thế trong xây dựng hình ảnh doanh nghiệp uy tín, chuyên nghiệp trong mắt cơ quan quản lý và đối tác bản địa.

Câu hỏi thường gặp về tư vấn thành lập công ty 100% vốn Hàn Quốc tại Việt Nam
Việt Nam hiện là một trong những điểm đến đầu tư hấp dẫn nhất tại Đông Nam Á cho doanh nghiệp Hàn Quốc. Tuy nhiên, khi thực hiện thủ tục đầu tư, nhiều nhà đầu tư thường có những thắc mắc mở công ty vốn Hàn Quốc liên quan đến pháp lý, quyền sở hữu, quyền thuê đất và người đại diện pháp luật. Dưới đây là phần tổng hợp các câu hỏi tư vấn thành lập công ty 100% vốn Hàn Quốc tại Việt Nam mà nhà đầu tư thường quan tâm.
Người Hàn Quốc có thể làm đại diện pháp luật tại Việt Nam không?
Có. Pháp luật Việt Nam cho phép người nước ngoài, bao gồm người Hàn Quốc, làm đại diện pháp luật cho doanh nghiệp nếu đáp ứng đủ điều kiện theo Luật Doanh nghiệp. Cụ thể, người đại diện pháp luật cần:
Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ;
Cư trú hợp pháp tại Việt Nam (thẻ tạm trú, visa còn hiệu lực);
Không thuộc đối tượng bị cấm thành lập và quản lý doanh nghiệp.
Việc người Hàn đứng tên đại diện pháp luật là hoàn toàn hợp pháp, không bắt buộc phải thuê người Việt Nam đại diện. Tuy nhiên, trong thực tế, nếu nhà đầu tư chưa sinh sống tại Việt Nam thường xuyên hoặc chưa có thẻ tạm trú, nhiều công ty Hàn Quốc chọn ủy quyền cho người Việt Nam làm đại diện pháp luật ban đầu và sẽ thay đổi sau khi hoàn thiện các thủ tục cư trú, quản lý.
Công ty 100% vốn Hàn Quốc có được thuê đất kinh doanh không?
Có. Theo Luật Đất đai và Luật Đầu tư, doanh nghiệp 100% vốn Hàn Quốc được quyền thuê đất để làm văn phòng, nhà xưởng hoặc cơ sở kinh doanh tại Việt Nam. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ:
Nếu thuê đất trong khu công nghiệp: thủ tục đơn giản, thời hạn thuê dài (tối đa 50 năm), ưu đãi đầu tư cao.
Nếu thuê đất ngoài khu công nghiệp: phải làm thủ tục xin chấp thuận chủ trương đầu tư và xin giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (tùy dự án).
Ngoài ra, doanh nghiệp cũng có thể thuê lại nhà xưởng, văn phòng từ đơn vị có giấy phép hợp pháp để tiết kiệm thời gian và chi phí ban đầu. Tuy nhiên, hợp đồng thuê phải được công chứng hoặc chứng minh rõ quyền sở hữu hợp pháp của bên cho thuê.
Tóm lại, công ty vốn Hàn Quốc hoàn toàn được phép thuê đất để kinh doanh hợp pháp tại Việt Nam, nhưng cần lựa chọn loại hình và vị trí phù hợp với dự án đầu tư cụ thể.
Tư vấn thành lập công ty 100% vốn Hàn Quốc tại Việt Nam giúp nhà đầu tư Hàn Quốc hiểu rõ hơn về các quy trình pháp lý, thủ tục cần thực hiện và những lưu ý quan trọng để xây dựng doanh nghiệp hợp pháp tại Việt Nam. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng hồ sơ, tuân thủ các quy định về đầu tư và kinh doanh sẽ giúp rút ngắn thời gian thực hiện thủ tục, tiết kiệm chi phí và tránh được rủi ro phát sinh sau này. Đồng thời, việc vận hành công ty đúng quy định sẽ tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động kinh doanh lâu dài và phát triển bền vững tại thị trường Việt Nam. Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và chi tiết nhất về quá trình thành lập công ty 100% vốn Hàn Quốc. Nếu cần hỗ trợ tư vấn chuyên sâu, đừng ngần ngại liên hệ với đội ngũ chuyên gia pháp lý để được hướng dẫn tận tình!


