Thủ tục thành lập công ty chế biến cá ngừ đại dương
Thủ tục thành lập công ty chế biến cá ngừ đại dương là bước đầu tiên giúp các cá nhân, tổ chức tham gia lĩnh vực thủy sản chế biến – xuất khẩu hợp pháp, đúng pháp lý. Với nhu cầu tiêu thụ cá ngừ đại dương ngày càng cao trong nước và quốc tế, việc xây dựng một doanh nghiệp chuyên chế biến loại thủy sản này đang là lựa chọn đầu tư hấp dẫn. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin toàn diện từ pháp lý, mã ngành, điều kiện VSATTP, môi trường cho đến dịch vụ hỗ trợ thành lập công ty chế biến cá ngừ một cách chuyên nghiệp và tối ưu.

Tổng quan thủ tục thành lập công ty chế biến cá ngừ đại dương
Ngành chế biến cá ngừ đại dương tại Việt Nam đang từng bước khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu. Với nguồn tài nguyên dồi dào từ vùng biển miền Trung và Nam Trung Bộ, cùng kỹ thuật đánh bắt ngày càng cải tiến, sản lượng cá ngừ đại dương khai thác đạt hàng chục nghìn tấn mỗi năm.
Song song đó, nhiều doanh nghiệp trong nước đã đầu tư vào chế biến sâu – cấp đông – đóng hộp – xuất khẩu cá ngừ sang các thị trường khó tính như EU, Mỹ, Nhật Bản. Nhu cầu tiêu thụ sản phẩm cá ngừ chất lượng cao ngày càng tăng, mở ra cơ hội lớn cho các công ty chế biến chuyên nghiệp, có năng lực về kỹ thuật và pháp lý.
Tuy nhiên, để thành lập và vận hành công ty chế biến cá ngừ đại dương, nhà đầu tư cần hiểu rõ các yêu cầu đặc thù của ngành. Không chỉ về vốn, thiết bị mà còn là điều kiện pháp lý, an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường, tất cả đều là những yếu tố bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt.
Tiềm năng phát triển ngành cá ngừ đại dương
Cá ngừ đại dương là loài hải sản có giá trị kinh tế cao, giàu dinh dưỡng và được ưa chuộng tại nhiều quốc gia. Việt Nam hiện là một trong những quốc gia có tiềm năng đánh bắt cá ngừ lớn nhất khu vực Đông Nam Á, đặc biệt tại các tỉnh như Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa.
Tiềm năng phát triển ngành không chỉ dừng ở khai thác mà còn mở rộng mạnh mẽ sang chế biến sâu với các mặt hàng:
Cá ngừ phi lê cấp đông
Cá ngừ hấp đóng gói hút chân không
Cá ngừ đóng hộp
Sashimi cá ngừ cho xuất khẩu Nhật Bản
Để tìm hiểu năng lực, hồ sơ pháp lý và các dịch vụ khác của công ty, vui lòng xem tại website chính thức bên dưới.
Việc ứng dụng công nghệ chế biến tiên tiến kết hợp truy xuất nguồn gốc, bảo quản lạnh và tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế (HACCP, ISO 22000) đang giúp nhiều công ty Việt Nam tăng khả năng cạnh tranh và tiếp cận thị trường cao cấp.
Cơ hội xuất khẩu và thị trường tiêu thụ
Sản phẩm cá ngừ Việt Nam đã có mặt tại hơn 140 quốc gia, trong đó các thị trường trọng điểm gồm:
Hoa Kỳ: chiếm hơn 40% tổng kim ngạch xuất khẩu
EU: ưu tiên hàng có chứng nhận nguồn gốc, vệ sinh an toàn thực phẩm
Nhật Bản – Hàn Quốc – Trung Đông: tiêu thụ mạnh các sản phẩm sashimi, cá ngừ hấp
Ngoài ra, với các hiệp định thương mại tự do như EVFTA, CPTPP, Việt Nam được hưởng thuế suất ưu đãi, tạo thêm lợi thế cạnh tranh về giá. Để tận dụng cơ hội này, doanh nghiệp chế biến cá ngừ cần xây dựng quy trình sản xuất – đóng gói – bảo quản đạt chuẩn, đồng thời tuân thủ đầy đủ quy định về kiểm dịch, truy xuất nguồn gốc, chứng nhận VSATTP.
Điều kiện thành lập công ty chế biến cá ngừ đại dương
Việc thành lập công ty chế biến cá ngừ không chỉ cần thực hiện theo quy trình đăng ký doanh nghiệp thông thường mà còn phải đáp ứng một số điều kiện ngành nghề có điều kiện, nhất là trong lĩnh vực thực phẩm từ động vật thủy sản. Sau đây là các điều kiện cần có:
Điều kiện pháp lý và năng lực chủ thể
Công ty chế biến cá ngừ là doanh nghiệp sản xuất thực phẩm có nguồn gốc từ thủy sản, vì vậy cần tuân thủ các quy định:
Ngành nghề đăng ký: Mã ngành 1020 – Chế biến, bảo quản thủy sản và sản phẩm từ thủy sản (kèm giải trình cụ thể về cá ngừ)
Chủ doanh nghiệp, người đại diện pháp luật cần có đầy đủ năng lực hành vi dân sự, không thuộc đối tượng bị cấm thành lập doanh nghiệp
Đăng ký mã số thuế, con dấu, tài khoản ngân hàng, góp vốn đủ như cam kết
Ngoài ra, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý, bao gồm:
Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh
Hồ sơ chứng minh quyền sử dụng mặt bằng nhà xưởng
Cam kết bảo vệ môi trường sơ bộ nếu quy mô sản xuất lớn
Cơ sở hạ tầng – nhà xưởng – dây chuyền chế biến
Công ty chế biến cá ngừ đại dương cần nhà xưởng đạt chuẩn chế biến thủy sản, cụ thể:
Kết cấu nhà xưởng đảm bảo cách ly nguồn ô nhiễm, có tường, trần dễ lau chùi, thoát nước tốt
Khu vực tiếp nhận nguyên liệu, sơ chế, hấp chín, phân loại, cấp đông, đóng gói… phải tách biệt rõ ràng
Có hệ thống xử lý nước thải, khử mùi, thu gom rác thải đạt yêu cầu môi trường
Trang bị dây chuyền chế biến cá ngừ phù hợp công suất (máy hấp, máy cấp đông, thiết bị hút chân không…)
Có kho lạnh bảo quản thành phẩm, đảm bảo nhiệt độ âm sâu từ -18 độ trở xuống
Tùy quy mô, doanh nghiệp có thể thuê tư vấn thiết kế xưởng thực phẩm đạt chuẩn HACCP, ISO 22000 hoặc xuất khẩu sang thị trường yêu cầu kiểm tra nhà máy như Mỹ, Nhật, EU.
Đảm bảo VSATTP – môi trường – phòng chống dịch bệnh
Công ty chế biến cá ngừ đại dương bắt buộc phải xin Giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm theo quy định của Bộ NN&PTNT (hoặc Bộ Công Thương nếu sản phẩm cung ứng nội địa).
Điều kiện để được cấp phép gồm:
Nhà xưởng, máy móc, nhân sự đáp ứng tiêu chuẩn HACCP, GMP
Có cán bộ kỹ thuật chuyên ngành thủy sản hoặc thực phẩm
Có quy trình sản xuất – lưu mẫu – truy xuất nguồn gốc sản phẩm rõ ràng
Đảm bảo vệ sinh nguồn nước, kiểm soát dịch bệnh, có hệ thống xử lý chất thải
Ngoài ra, nếu doanh nghiệp có lưu trữ hoặc xử lý trên 5 tấn/ngày, cần làm Đề án bảo vệ môi trường hoặc báo cáo ĐTM theo quy định Luật Bảo vệ Môi trường 2020.
Mã ngành nghề đăng ký chế biến cá ngừ đại dương
Để thành lập công ty chế biến cá ngừ đại dương đúng quy định pháp luật, doanh nghiệp cần lựa chọn mã ngành kinh doanh phù hợp theo Quyết định 27/2018/QĐ-TTg. Việc chọn đúng mã ngành giúp doanh nghiệp thuận tiện trong đăng ký, cấp giấy phép VSATTP, và hoạt động đúng ngành nghề cho phép.
Danh sách mã ngành chi tiết theo Quyết định 27/2018/QĐ-TTg
Dưới đây là một số mã ngành phù hợp với hoạt động chế biến, bảo quản cá ngừ đại dương:
Mã ngành 1020 – Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
→ Ngành này bao gồm hoạt động sơ chế, phi lê, hấp, cấp đông, đóng gói cá ngừ sau đánh bắt.
Mã ngành 4630 – Bán buôn thực phẩm
→ Dùng cho trường hợp doanh nghiệp vừa chế biến vừa phân phối cá ngừ cho đại lý, nhà hàng.
Mã ngành 4722 – Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
→ Phù hợp nếu doanh nghiệp mở cửa hàng bán lẻ cá ngừ chế biến (hút chân không, cấp đông).
Mã ngành 1075 – Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
→ Nếu sản phẩm cá ngừ được tẩm ướp, đóng hộp sẵn để sử dụng ngay.
Doanh nghiệp có thể đăng ký nhiều mã ngành, tuy nhiên cần sắp xếp theo mức độ ưu tiên để đảm bảo tính chính xác trong ngành nghề kinh doanh chính.
Gợi ý mã ngành kèm điều kiện hoạt động
Một số mã ngành trong nhóm chế biến thực phẩm yêu cầu điều kiện kèm theo như:
Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm (VSATTP): Bắt buộc đối với mã ngành 1020, 1075 nếu doanh nghiệp chế biến tại xưởng.
Giấy chứng nhận cơ sở chế biến thủy sản đủ điều kiện xuất khẩu (nếu doanh nghiệp xuất khẩu cá ngừ).
Giấy phép môi trường: Trường hợp quy mô cơ sở lớn hoặc có hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.
Đăng ký mã ngành phụ phù hợp nếu có hoạt động vận chuyển, kho lạnh, đóng gói ngoài nhà xưởng chính.
Khi đăng ký, doanh nghiệp có thể ghi thêm ghi chú chi tiết ngành nghề trên giấy phép như: “Chế biến, cấp đông, đóng gói cá ngừ đại dương phục vụ tiêu dùng nội địa và xuất khẩu” để dễ giải trình khi cơ quan chức năng kiểm tra.

Chế biến cá ngừ đại dương theo chuỗi nguồn cá – kho lạnh – sản xuất – xuất khẩu
Thành lập công ty chế biến cá ngừ đại dương không chỉ là đăng ký ngành nghề chế biến thủy sản. Do đặc tính nguyên liệu tươi sống, giá trị cao và phụ thuộc rất lớn vào nhiệt độ bảo quản, doanh nghiệp cần thiết kế đồng thời chuỗi nguyên liệu – chuỗi lạnh – nhà máy – ATTP – truy xuất nguồn gốc – thị trường đầu ra.
Chuỗi tổng thể nên được xây dựng:
Tàu cá/nhà cung cấp → cảng cá/điểm thu mua → kiểm tra nguồn gốc → tiếp nhận cá → phân loại → kho lạnh → sơ chế → chế biến → cấp đông → QC → ATTP → đóng gói → kho lạnh thành phẩm → phân phối trong nước/XNK → logistics lạnh → khách hàng.
Điểm đặc thù của cá ngừ đại dương là chất lượng thành phẩm được quyết định từ rất sớm, ngay từ khai thác – xử lý trên tàu – bảo quản – vận chuyển – tiếp nhận tại nhà máy, chứ không phải chỉ từ công đoạn chế biến.
Xây dựng vùng nguyên liệu cá ngừ đại dương cho nhà máy
Nguồn cá quyết định khả năng vận hành ổn định của nhà máy
Trước khi đầu tư dây chuyền chế biến, doanh nghiệp cần trả lời được câu hỏi: cá nguyên liệu sẽ được mua từ đâu, sản lượng bao nhiêu và chất lượng như thế nào?
Có thể tổ chức nguồn cung theo các nhánh:
Tàu khai thác → cảng cá → doanh nghiệp thu mua → nhà máy.
Ngư dân/tổ đội khai thác → điểm thu mua → xe lạnh → nhà máy.
Đại lý thủy sản → kiểm tra nguồn gốc → tiếp nhận → nhà máy.
Nguyên liệu nhập khẩu → cảng → kiểm tra hồ sơ → kho lạnh → chế biến.
Không nên xây dựng nhà máy trước rồi mới tìm nguồn nguyên liệu.
Chuỗi cá ngừ đại dương gắn với Bình Định – Phú Yên – Khánh Hòa
Hình thành vùng cung ứng nguyên liệu liên tỉnh
Đối với cá ngừ đại dương, doanh nghiệp có thể xây dựng vùng nguyên liệu theo trục duyên hải miền Trung:
Bình Định → Phú Yên → Khánh Hòa → cảng cá/điểm thu mua → xe lạnh → nhà máy chế biến.
Đây là hướng tạo chiều sâu địa phương cho bài.
Thay vì chỉ viết chung “mua cá của ngư dân”, nên phát triển thành hệ sinh thái:
Đội tàu khai thác xa bờ → cảng cá → thương lái/đại lý → doanh nghiệp chế biến → kho lạnh → nhà máy → logistics → thị trường trong nước/xuất khẩu.
Bình Định và chuỗi cá ngừ đại dương
Có thể mở sâu nhóm nội dung:
Khai thác xa bờ → bảo quản trên tàu → cảng cá → kiểm soát nguồn gốc → thu mua → vận chuyển lạnh → nhà máy → chế biến → xuất khẩu.
Với doanh nghiệp mua nguyên liệu từ nhiều địa phương, hệ thống truy xuất phải xác định được cá thuộc tàu nào – chuyến biển nào – điểm tiếp nhận nào – lô nguyên liệu nào – mẻ sản xuất nào.
Tiếp nhận cá ngừ đại dương tại nhà máy
Thiết lập điểm kiểm soát ngay từ cửa nhận nguyên liệu
Cá khi đưa đến nhà máy không nên nhập thẳng vào kho.
Có thể thiết kế:
Xe lạnh → khu tiếp nhận → kiểm tra hồ sơ → kiểm tra nhiệt độ → kiểm tra cảm quan → phân loại → cân → cấp mã lô → QC đầu vào → nhập kho/chuyển chế biến.
Mỗi lô nên có hồ sơ riêng.
|
Mã thông tin |
Nội dung cần quản lý |
|
NL01 |
Nhà cung cấp |
|
NL02 |
Tàu/nguồn nguyên liệu |
|
NL03 |
Ngày tiếp nhận |
|
NL04 |
Loài cá |
|
NL05 |
Khối lượng |
|
NL06 |
Nhiệt độ |
|
NL07 |
Kết quả QC |
|
NL08 |
Mã lô nguyên liệu |
|
NL09 |
Vị trí kho |
|
NL10 |
Mẻ sản xuất sử dụng |
Phân loại cá trước chế biến
Không phải mọi con cá đều đi vào cùng một sản phẩm
Sau khi tiếp nhận, doanh nghiệp có thể phân loại theo:
Loài → kích thước → trọng lượng → chất lượng → nhiệt độ → tình trạng nguyên liệu → yêu cầu khách hàng → sản phẩm dự kiến.
Từ đó phân luồng:
Cá nguyên con → loin → fillet → steak → sashimi-grade theo yêu cầu phù hợp → sản phẩm đông lạnh → sản phẩm chế biến sâu.
Việc phân loại sớm giúp tối ưu giá trị nguyên liệu.
Kho lạnh nguyên liệu cá ngừ
Kho lạnh là mắt xích trung tâm của nhà máy
Doanh nghiệp chế biến cá ngừ cần thiết kế kho theo công suất thực tế, không chỉ dựa vào diện tích nhà xưởng.
Có thể phân:
Khu chờ QC → kho nguyên liệu → kho bán thành phẩm → khu cấp đông → kho thành phẩm → khu hàng chờ xuất.
Hệ thống quản lý nên kết nối:
Mã lô → vị trí → nhiệt độ → thời gian nhập → thời gian xuất → mẻ sản xuất.
Kiểm soát nhiệt độ xuyên suốt
Chuỗi cần duy trì:
Tàu/điểm thu mua → phương tiện vận chuyển → tiếp nhận → kho → chế biến → cấp đông → kho thành phẩm → container lạnh → khách hàng.
Nếu một mắt xích nhiệt độ không được kiểm soát tốt, chất lượng cuối cùng có thể giảm dù công đoạn chế biến phía sau đạt yêu cầu.
Sơ chế cá ngừ đại dương
Tổ chức dây chuyền theo nguyên tắc một chiều
Có thể thiết kế:
Tiếp nhận → rửa → xử lý ban đầu → cắt → loại bỏ phần không sử dụng → phân chia thân cá → tạo loin/fillet → chỉnh hình → kiểm tra → chuyển công đoạn tiếp theo.
Nhà máy nên hạn chế giao cắt giữa:
Nguyên liệu chưa xử lý ↔ bán thành phẩm ↔ thành phẩm.
Quản lý phụ phẩm
Chế biến cá ngừ có thể phát sinh:
Đầu → xương → da → nội tạng → phần cắt bỏ → nước thải sản xuất.
Doanh nghiệp cần xác định ngay từ thiết kế dự án:
Phụ phẩm nào có thể thu hồi → phụ phẩm nào chuyển cho đơn vị khác → chất thải nào phải quản lý → nước thải xử lý thế nào.
Như vậy, hồ sơ môi trường và sơ đồ công nghệ được xây dựng đồng bộ với thực tế sản xuất.
Chế biến sâu cá ngừ đại dương
Không nên giới hạn doanh nghiệp ở sản phẩm cá đông lạnh nguyên liệu
Có thể mở nhiều tầng sản phẩm:
Cá nguyên con đông lạnh → loin → fillet → steak → cube → sản phẩm hút chân không → sản phẩm chế biến sâu → sản phẩm ăn liền.
Thị trường cá ngừ quốc tế đang có xu hướng tăng nhu cầu đối với các sản phẩm giá trị gia tăng như loin đông lạnh, loin hút chân không, sản phẩm phục vụ sashimi và thực phẩm tiện lợi.
Loin cá ngừ
Chuỗi:
Nguyên liệu → rã đông có kiểm soát nếu áp dụng → sơ chế → tạo loin → chỉnh hình → QC → hút chân không/đóng gói → cấp đông → kho lạnh.
Cá ngừ steak
Chuỗi:
Loin → định hình → cắt steak → cân → phân loại → QC → đóng gói → cấp đông → kho.
Cá ngừ chế biến theo đơn hàng B2B
Nhà máy có thể nhận specification từ:
Nhà nhập khẩu → nhà hàng → chuỗi thực phẩm → nhà phân phối → nhà máy chế biến thứ cấp.
Khi đó, từng khách hàng có thể có yêu cầu khác nhau về:
Kích thước → trọng lượng → độ dày → màu sắc → quy cách → bao bì → nhiệt độ → chỉ tiêu chất lượng.
Cấp đông cá ngừ sau chế biến
Thiết kế công đoạn cấp đông theo loại sản phẩm
Chuỗi có thể gồm:
Bán thành phẩm → kiểm tra → xếp khay/bao gói sơ bộ → cấp đông → kiểm tra → bao gói hoàn chỉnh → kho đông.
Doanh nghiệp cần quản lý:
Thời điểm bắt đầu → thời gian cấp đông → nhiệt độ → mã thiết bị → mã mẻ → người vận hành → kết quả QC.
Không nên quản lý cấp đông chỉ bằng ngày sản xuất.
QC trong nhà máy cá ngừ đại dương
QC đầu vào
Kiểm tra:
Nguồn cá → hồ sơ → nhiệt độ → cảm quan → quy cách → tình trạng nguyên liệu.
QC trong quá trình
Kiểm soát:
Sơ chế → cắt → tạo loin → vệ sinh → nhiệt độ → thời gian → bán thành phẩm.
QC thành phẩm
Kiểm tra:
Ngoại quan → quy cách → trọng lượng → bao bì → nhãn → chỉ tiêu chất lượng/ATTP theo yêu cầu → nhiệt độ → mã lot.
QC trước xuất hàng
Trước khi container rời kho:
Đơn hàng → lot → số lượng → carton → pallet → nhiệt độ → container → seal → chứng từ.
ATTP trong nhà máy chế biến cá ngừ
Xây dựng kiểm soát ATTP theo toàn bộ dây chuyền
Có thể chia nhà máy:
Khu nguyên liệu → khu sơ chế → khu chế biến → khu đóng gói → khu cấp đông → kho thành phẩm.
Song song phải quản lý:
Con người → thiết bị → dụng cụ → nước/nước đá → vệ sinh → hóa chất → côn trùng → chất thải → nhiệt độ → truy xuất.
Nước và nước đá
Đây là nhóm cần chú trọng trong nhà máy thủy sản.
Doanh nghiệp phải tính từ thiết kế:
Nguồn nước → xử lý → phân phối → sử dụng → kiểm soát chất lượng.
Nếu sử dụng nước đá tiếp xúc trực tiếp với nguyên liệu thì cũng cần được đưa vào hệ thống kiểm soát ATTP.
HACCP và hệ thống kiểm soát mối nguy
Xây dựng theo từng sản phẩm và quy trình
Không nên sao chép một bộ HACCP chung cho mọi nhà máy cá.
Cần dựa trên:
Nguyên liệu → sơ đồ công nghệ → mối nguy → biện pháp kiểm soát → điểm kiểm soát → giám sát → hành động khắc phục → xác minh → lưu hồ sơ.
Nếu cùng nhà máy sản xuất:
Cá nguyên con + loin + steak + sản phẩm chế biến sâu, doanh nghiệp cần đánh giá mối nguy tương ứng với từng dây chuyền.
Đóng gói cá ngừ đại dương
Chia bao bì B2B và bao bì bán lẻ
B2B
Loin/fillet/steak → túi/hút chân không → carton → pallet → container.
B2C
Sản phẩm → bao bì bán lẻ → nhãn → carton → kho → nhà phân phối/siêu thị.
Mỗi đơn vị hàng hóa nên kết nối với:
SKU → lot → ngày sản xuất → quy cách → trọng lượng → thị trường → khách hàng.
Kho lạnh thành phẩm
Không để hàng chờ QC lẫn với hàng đã được giải phóng
Có thể chia:
Hàng chờ QC → hàng đạt → hàng giữ lại → hàng theo khách hàng → hàng chờ xuất.
Mỗi vị trí kho nên quản lý bằng:
Mã vị trí + SKU + lot + số lượng + ngày nhập + tình trạng QC.
Quản lý FEFO/FIFO theo đặc điểm sản phẩm
Doanh nghiệp cần xây dựng nguyên tắc xuất kho phù hợp với hạn sử dụng và yêu cầu của khách hàng, tránh tình trạng lô mới xuất trước trong khi lô cũ tồn quá lâu.
Truy xuất nguồn gốc cá ngừ đại dương
Truy xuất từ tàu cá đến thùng thành phẩm
Đây là phần đặc biệt quan trọng đối với cá ngừ khai thác.
Có thể xây chuỗi:
Tàu/chuyến biển → cảng/điểm thu mua → nhà cung cấp → lô nguyên liệu → mẻ chế biến → lot thành phẩm → carton → container → khách hàng.
Truy xuất ngược khi có sự cố
Từ một carton thành phẩm phải có khả năng truy ngược:
Carton → lot → ngày sản xuất → mẻ → nguyên liệu → nhà cung cấp → nguồn cá.
Đồng thời truy xuôi:
Lô nguyên liệu → những mẻ nào → những lot nào → khách hàng nào.
Kiểm soát IUU đối với nguyên liệu cá ngừ khai thác
Nguồn nguyên liệu phải được kiểm soát ngay từ khâu thu mua
Với thủy sản khai thác, doanh nghiệp cần đặc biệt chú trọng hồ sơ chứng minh nguồn gốc.
Chuỗi kiểm soát nên gồm:
Tàu cá → giấy phép/thông tin khai thác → hành trình/chuyến biển → cảng → xác nhận nguyên liệu theo trường hợp → nhà máy → lô sản xuất → xuất khẩu.
Doanh nghiệp không nên đợi đến khi chuẩn bị xuất khẩu mới quay lại bổ sung hồ sơ nguồn cá.
Hồ sơ nguồn cá gắn với từng thị trường
Nếu xuất khẩu, yêu cầu về nguồn gốc và chống khai thác IUU có thể khác nhau theo thị trường.
Vì vậy, ngay khi ký hợp đồng cần xác định:
Thị trường → sản phẩm → yêu cầu chứng nhận → nguồn nguyên liệu phù hợp → hồ sơ phải thu từ đầu.
Đối với một số thị trường như EU, cơ quan quản lý đã yêu cầu doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ chứng minh nguồn gốc, điều kiện ATTP và chống khai thác IUU đối với nguyên liệu phục vụ chế biến xuất khẩu.
Mô hình phân phối cá ngừ trong nước
Phân phối B2B
Nhà máy có thể bán cho:
Nhà hàng → khách sạn → chuỗi sushi → công ty thực phẩm → bếp trung tâm → nhà phân phối.
Chuỗi:
Nhà máy → kho lạnh → xe lạnh → kho khách hàng → nhà hàng/điểm bán.
Phân phối B2C
Nếu phát triển sản phẩm đóng gói:
Nhà máy → kho lạnh → trung tâm phân phối → siêu thị/cửa hàng → người tiêu dùng.
Khi đó doanh nghiệp cần phát triển thêm:
Bao bì → nhãn → SKU → barcode → thương hiệu → hệ thống phân phối.
Xuất khẩu cá ngừ đại dương
Xác định thị trường trước khi thiết kế sản phẩm
Không nên sản xuất xong rồi mới tìm thị trường.
Nên đi theo chiều:
Thị trường → khách hàng → specification → yêu cầu ATTP → yêu cầu nguyên liệu → quy cách → nhà máy → sản xuất.
Ví dụ doanh nghiệp có thể định hướng:
Nhật Bản → Hoa Kỳ → EU → Hàn Quốc → thị trường khác, nhưng phải rà soát riêng yêu cầu của từng nước và từng dạng sản phẩm.
Chuỗi hồ sơ xuất khẩu cá ngừ
|
Mã hồ sơ |
Nội dung |
|
XK-CN01 |
Hợp đồng xuất khẩu |
|
XK-CN02 |
Commercial Invoice |
|
XK-CN03 |
Packing List |
|
XK-CN04 |
Bill of Lading/AWB |
|
XK-CN05 |
Tờ khai hải quan |
|
XK-CN06 |
Hồ sơ nguồn nguyên liệu |
|
XK-CN07 |
Hồ sơ IUU theo trường hợp |
|
XK-CN08 |
Hồ sơ ATTP/chất lượng |
|
XK-CN09 |
Chứng thư theo thị trường nếu yêu cầu |
|
XK-CN10 |
Hồ sơ truy xuất |
|
XK-CN11 |
Hồ sơ container lạnh |
|
XK-CN12 |
Chứng từ thanh toán |
|
Cơ quan quản lý chất lượng thủy sản hiện có thủ tục cấp chứng thư ATTP cho lô thủy sản và sản phẩm thủy sản thực phẩm xuất khẩu, đồng thời có thủ tục liên quan đến xác nhận/chứng nhận nguồn gốc đối với một số nguyên liệu thủy sản khai thác nhập khẩu theo yêu cầu. |
Logistics lạnh cho cá ngừ xuất khẩu |
Chuỗi lạnh không kết thúc tại cửa kho nhà máy
Chuỗi thực tế:
Kho đông nhà máy → xe/container lạnh → cảng → CY → tàu → cảng nước nhập khẩu → kho lạnh importer → nhà phân phối.
Doanh nghiệp cần quản lý:
Booking → container → nhiệt độ cài đặt → pre-trip inspection nếu áp dụng → đóng hàng → seal → thời gian vận chuyển → dữ liệu nhiệt độ → giao nhận.
Hồ sơ container theo từng shipment
Có thể tạo:
Shipment ID → container number → seal → lot → carton → gross/net weight → temperature → vessel → ETD → ETA → consignee.
Cách quản lý này kết nối trực tiếp kho thành phẩm với hồ sơ xuất khẩu.
Kế toán giá thành công ty chế biến cá ngừ
Không nên tính giá thành như doanh nghiệp thương mại
Chuỗi kế toán cần phản ánh:
Cá nguyên liệu → sơ chế → hao hụt → bán thành phẩm → chế biến → cấp đông → đóng gói → thành phẩm.
Chi phí có thể gồm:
Nguyên liệu + nhân công + điện lạnh + nước/nước đá + bao bì + khấu hao máy + kho lạnh + QC + xử lý môi trường + logistics nội bộ.
Quản lý tỷ lệ thu hồi
Ví dụ doanh nghiệp cần theo dõi:
100 kg cá nguyên liệu → bao nhiêu kg loin → bao nhiêu kg steak → bao nhiêu kg phụ phẩm → hao hụt bao nhiêu.
Đây là chỉ tiêu quan trọng để kiểm soát giá thành và lợi nhuận.
Xin giấy phép con: VSATTP và môi trường
Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm
Đối với doanh nghiệp chế biến, kinh doanh hoặc cung ứng mực, bạch tuộc cho nhà hàng, việc xin Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm (VSATTP) là thủ tục bắt buộc để được phép hoạt động hợp pháp.
Điều kiện xin giấy VSATTP:
Có địa điểm sản xuất, kho bảo quản và khu sơ chế riêng biệt, đảm bảo vệ sinh
Có trang thiết bị phù hợp với quy mô và loại hình sản phẩm
Có hệ thống xử lý nước, rác thải, dụng cụ sát khuẩn…
Người trực tiếp sản xuất – kinh doanh phải có giấy khám sức khỏe và chứng chỉ tập huấn kiến thức ATTP
Hồ sơ bao gồm:
Đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận
Giấy đăng ký kinh doanh có ngành thực phẩm
Bản vẽ mặt bằng cơ sở
Danh sách thiết bị, quy trình sản xuất
Giấy khám sức khỏe, giấy xác nhận tập huấn VSATTP
Thời gian xử lý: 15–20 ngày làm việc sau khi nộp hồ sơ đầy đủ và được thẩm định tại cơ sở. Nếu không đạt yêu cầu, cơ quan chức năng sẽ gửi thông báo yêu cầu khắc phục trong vòng 30 ngày.
Đây là loại giấy phép con bắt buộc nếu bạn muốn ký hợp đồng cung ứng thực phẩm cho nhà hàng, bếp ăn tập thể hoặc phân phối vào siêu thị.
Thủ tục môi trường và đánh giá tác động môi trường
Tùy vào quy mô chế biến và vị trí đặt cơ sở, doanh nghiệp cung ứng mực – hải sản cần tuân thủ quy định về môi trường, đặc biệt nếu có sử dụng hệ thống sơ chế, đông lạnh hoặc bảo quản công nghiệp.
Các trường hợp phổ biến:
Nếu quy mô nhỏ, không gây ô nhiễm đáng kể: cần lập kế hoạch bảo vệ môi trường
Nếu có chế biến – rửa mực – sơ chế: có thể phải thực hiện Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM)
Trường hợp thuê kho lạnh, kho bảo quản: cần hợp đồng thuê rõ ràng, chứng minh cơ sở đã được cấp giấy môi trường
Hồ sơ môi trường gồm:
Văn bản đề nghị xác nhận kế hoạch bảo vệ môi trường hoặc lập ĐTM
Bản mô tả quy trình sản xuất, sơ đồ thoát nước, hệ thống xử lý thải
Giấy phép xây dựng, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (nếu có)
Việc thực hiện đầy đủ thủ tục môi trường không chỉ đảm bảo tuân thủ pháp luật mà còn là điều kiện để xin các giấy phép con khác như VSATTP, giấy phép xả thải, hoặc hợp đồng với đối tác lớn.
Kế toán – thuế và nghĩa vụ tài chính khi hoạt động
Kê khai thuế ban đầu – mở tài khoản – mua chữ ký số
Ngay sau khi nhận được Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, doanh nghiệp cần thực hiện đầy đủ các thủ tục thuế ban đầu, bao gồm:
Mở tài khoản ngân hàng công ty và thông báo với Sở KH&ĐT
Mua chữ ký số điện tử để thực hiện khai thuế qua mạng
Kê khai và nộp tờ khai lệ phí môn bài trong vòng 30 ngày (mức phí từ 1 – 3 triệu đồng tùy vốn)
Ngoài ra, bạn cần lựa chọn:
Phương pháp kê khai thuế GTGT (khấu trừ hoặc trực tiếp)
Chế độ kế toán áp dụng, đăng ký với cơ quan thuế địa phương
Doanh nghiệp có thể thuê dịch vụ kế toán ngoài để thực hiện toàn bộ khâu này, tránh sai sót trong thủ tục ban đầu và giúp hệ thống sổ sách được thiết lập đúng từ đầu.
Lưu ý về báo cáo tài chính và nộp thuế định kỳ
Sau khi đi vào hoạt động, doanh nghiệp phải kê khai và nộp thuế định kỳ theo tháng hoặc quý, bao gồm:
Thuế giá trị gia tăng (GTGT)
Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) tạm tính
Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) cho người lao động
Báo cáo tình hình sử dụng hóa đơn
Cuối năm, doanh nghiệp phải lập báo cáo tài chính và nộp đầy đủ:
Báo cáo kết quả kinh doanh
Bảng cân đối kế toán
Thuyết minh báo cáo tài chính
Quyết toán thuế TNDN, TNCN
Việc chậm nộp hoặc kê khai sai sẽ bị xử phạt hành chính, truy thu thuế hoặc ảnh hưởng đến uy tín khi tham gia đấu thầu – ký hợp đồng. Do đó, hãy đảm bảo bạn có đội ngũ kế toán chuyên nghiệp hoặc thuê dịch vụ kế toán uy tín để hỗ trợ xuyên suốt quá trình hoạt động.
Kinh nghiệm vận hành công ty chế biến cá ngừ
Vận hành một công ty chế biến cá ngừ đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa quy trình sản xuất – kiểm soát chất lượng – quản lý xuất khẩu và tuân thủ pháp luật. Dưới đây là những kinh nghiệm thực tiễn giúp doanh nghiệp hoạt động ổn định, hạn chế rủi ro và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Kiểm soát chất lượng, kiểm dịch thủy sản
Chất lượng đầu vào quyết định đến hiệu quả chế biến và khả năng xuất khẩu. Do đó, doanh nghiệp cần:
Thiết lập quy trình kiểm tra cá ngừ nguyên liệu tại cảng: cân đo trọng lượng, đánh giá độ tươi, phân loại theo tiêu chuẩn (AA, A, B…);
Ký hợp đồng thu mua với tàu đánh bắt có chứng nhận IUU hợp pháp, đảm bảo truy xuất nguồn gốc;
Sơ chế trong khu vực nhà xưởng đạt chuẩn HACCP, có kiểm soát nhiệt độ, tránh lây nhiễm chéo;
Thường xuyên gửi mẫu đi kiểm nghiệm vi sinh, hóa chất, histamine tại các đơn vị uy tín.
Ngoài ra, trước khi xuất khẩu, bắt buộc phải được Chi cục Thú y vùng kiểm tra lô hàng, cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thủy sản.
Tối ưu nhân lực và dây chuyền chế biến
Cá ngừ đòi hỏi quy trình chế biến cẩn thận: lạng phi lê, hấp lạnh, hút chân không, cấp đông sâu. Để vận hành hiệu quả:
Sử dụng máy móc bán tự động để giảm chi phí nhân công, tăng năng suất;
Đào tạo công nhân thành thạo kỹ thuật sơ chế theo từng dòng sản phẩm (sushi, sashimi, steak, canned…);
Thiết lập các chỉ tiêu KPI cho từng tổ sản xuất, kết hợp đánh giá chất lượng định kỳ;
Bảo trì thiết bị lạnh, máy đóng gói, buồng hấp đúng quy trình để tránh gián đoạn sản xuất.
Tối ưu dây chuyền giúp giảm tỷ lệ hao hụt, tăng lợi nhuận và đáp ứng được đơn hàng lớn.
Quản lý xuất khẩu và truy xuất nguồn gốc
Cá ngừ là mặt hàng xuất khẩu trọng điểm sang Nhật Bản, EU, Mỹ… Doanh nghiệp cần:
Lưu trữ toàn bộ hồ sơ truy xuất: hợp đồng thu mua, giấy chứng nhận đánh bắt hợp pháp, sổ lô, vận đơn;
Đăng ký mã số xuất khẩu thủy sản với Cục Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản (NAFIQAD);
Sử dụng phần mềm theo dõi lô hàng, đối chiếu CO, CQ, kiểm tra nhiệt độ trong quá trình vận chuyển.
Quản lý chặt chẽ giúp doanh nghiệp duy trì uy tín và đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe từ nước nhập khẩu.
Các bài viết liên quan:
Dịch vụ hỗ trợ thành lập công ty chế biến cá ngừ tại Gia Minh
Ngành chế biến cá ngừ đang là mũi nhọn xuất khẩu thủy sản của Việt Nam, thu hút nhiều cá nhân, tổ chức đầu tư mở nhà máy, cơ sở sản xuất. Tuy nhiên, việc thành lập công ty chế biến cá ngừ không chỉ dừng lại ở việc đăng ký kinh doanh, mà còn liên quan đến các điều kiện pháp lý khắt khe về an toàn thực phẩm, môi trường, truy xuất nguồn gốc…
Gia Minh cung cấp dịch vụ hỗ trợ trọn gói A–Z, giúp doanh nghiệp nhanh chóng vận hành hợp pháp, đúng chuẩn ngành thủy sản.
Tư vấn trọn gói từ A-Z – đúng pháp lý, đúng thời gian
Gia Minh cam kết tư vấn – thực hiện đầy đủ các bước thành lập công ty:
Tư vấn lựa chọn loại hình doanh nghiệp (TNHH, cổ phần…);
Đặt tên, tra cứu ngành nghề phù hợp (10734 – Chế biến, bảo quản thủy sản);
Soạn hồ sơ đăng ký doanh nghiệp;
Nộp hồ sơ, nhận giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh;
Đăng ký thuế, khắc dấu, mở tài khoản ngân hàng.
Toàn bộ thủ tục thực hiện đúng quy định, đúng thời hạn, giúp doanh nghiệp sớm có pháp nhân để tiến hành đầu tư nhà xưởng.
Hỗ trợ làm hồ sơ xin giấy phép con (VSATTP, môi trường…)
Cơ sở chế biến cá ngừ cần có đầy đủ giấy phép con trước khi đi vào hoạt động:
Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm (do Chi cục Thủy sản hoặc Sở Y tế cấp);
Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) hoặc cam kết bảo vệ môi trường;
Giấy phép xả thải (nếu có hệ thống xử lý nước thải);
Tư vấn phòng cháy chữa cháy, an toàn lao động.
Gia Minh thực hiện trọn gói các hồ sơ trên với lộ trình rõ ràng, dễ hiểu, cam kết không phát sinh chi phí bất ngờ.
Đồng hành triển khai – kiểm định – vận hành
Sau khi có đủ giấy tờ, Gia Minh tiếp tục hỗ trợ giai đoạn vận hành nhà xưởng:
Kết nối đơn vị thiết kế nhà xưởng chế biến cá ngừ đạt chuẩn HACCP;
Hướng dẫn kiểm định máy móc, thiết bị, phòng lab test nếu có;
Tư vấn bố trí dây chuyền – khu vực xử lý – cấp đông – đóng gói hợp lý;
Đồng hành hỗ trợ kiểm tra bất ngờ, thanh tra chuyên ngành.
Gia Minh không chỉ là đơn vị làm hồ sơ, mà còn là đối tác vận hành đồng hành dài hạn, giúp doanh nghiệp an tâm phát triển bền vững.

Thủ tục thành lập công ty chế biến cá ngừ đại dương đòi hỏi sự am hiểu về pháp lý, thị trường và công nghệ chế biến thủy sản. Nếu bạn đang chuẩn bị tham gia ngành đầy tiềm năng này, hãy bắt đầu từ việc hoàn thiện thủ tục pháp lý một cách bài bản. Đừng quên liên hệ dịch vụ tư vấn tại Gia Minh để được đồng hành toàn diện từ ý tưởng đến hoạt động thực tế của doanh nghiệp chế biến cá ngừ.
Dịch vụ hỗ trợ của Pháp Lý Gia Minh
Gia Minh tiếp nhận thông tin, đánh giá tình trạng hồ sơ, xác định danh mục tài liệu cần bổ sung, tư vấn trình tự và hỗ trợ theo dõi kết quả. Phạm vi dịch vụ và phí thực hiện được thống nhất bằng báo giá sau khi kiểm tra hồ sơ thực tế.
Lưu ý biên tập: Nội dung mang tính tham khảo; cần đối chiếu văn bản pháp luật, cơ quan tiếp nhận và địa giới hành chính có hiệu lực tại thời điểm đăng bài.


