Thủ tục thành lập công ty 100% vốn nước ngoài – Hướng dẫn chi tiết điều kiện, hồ sơ và quy trình cấp phép đầu tư tại Việt Nam
Thủ tục thành lập công ty 100% vốn nước ngoài là quy trình pháp lý quan trọng giúp nhà đầu tư nước ngoài được phép thành lập doanh nghiệp và hoạt động hợp pháp tại Việt Nam. Với vị trí chiến lược, chi phí nhân công cạnh tranh và môi trường đầu tư ngày càng minh bạch, Việt Nam đang trở thành điểm đến hấp dẫn của các tập đoàn đa quốc gia và nhà đầu tư cá nhân đến từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Hoa Kỳ và châu Âu.
Tuy nhiên, để có thể hoạt động hợp pháp, nhà đầu tư cần hiểu rõ thủ tục thành lập công ty 100% vốn nước ngoài theo quy định của Luật Đầu tư 2020, bao gồm hai giai đoạn chính: xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (Investment Registration Certificate – IRC) và xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (Enterprise Registration Certificate – ERC).
Quy trình này đòi hỏi hồ sơ chi tiết, thời gian thẩm định kỹ lưỡng và nhiều yêu cầu pháp lý đặc thù như chứng minh năng lực tài chính, ngành nghề đầu tư, cũng như địa điểm đặt trụ sở phù hợp.
Để giúp nhà đầu tư nước ngoài tiết kiệm thời gian, tránh sai sót và đảm bảo hồ sơ hợp lệ, Công ty TNHH Kế toán Kiểm toán Gia Minh – đơn vị chuyên tư vấn đầu tư và pháp lý doanh nghiệp – cung cấp dịch vụ trọn gói thành lập công ty 100% vốn nước ngoài, hỗ trợ toàn diện từ khâu tư vấn chiến lược đến hoàn tất thủ tục pháp lý nhanh, minh bạch, đúng quy định.

Cơ sở pháp lý của thủ tục thành lập công ty 100% vốn nước ngoài
Để thực hiện thủ tục thành lập công ty 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam, doanh nghiệp và nhà đầu tư cần dựa trên các văn bản pháp lý hiện hành, đảm bảo tuân thủ đúng quy định của pháp luật Việt Nam:
Luật Đầu tư số 61/2020/QH14: Quy định các nguyên tắc, điều kiện, quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư nước ngoài khi thành lập và hoạt động tại Việt Nam. Đây là văn bản cơ sở xác định tư cách pháp lý và quyền lợi của nhà đầu tư.
Luật Doanh nghiệp 2020: Điều chỉnh các quy định về đăng ký, quản lý và hoạt động của doanh nghiệp, bao gồm cả công ty 100% vốn nước ngoài, đảm bảo quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp trong quá trình hoạt động.
Nghị định 31/2021/NĐ-CP: Hướng dẫn chi tiết các quy trình, hồ sơ, thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cho nhà đầu tư nước ngoài, từ giai đoạn chuẩn bị hồ sơ đến khi nhận quyết định đầu tư.
Thông tư 03/2021/TT-BKHĐT: Hướng dẫn biểu mẫu đăng ký đầu tư, quy trình nộp hồ sơ điện tử và yêu cầu thông tin chi tiết về dự án, vốn, địa điểm và ngành nghề kinh doanh.
Việc nắm vững cơ sở pháp lý giúp nhà đầu tư thực hiện đúng các bước, giảm thiểu rủi ro hồ sơ bị trả lại, và đảm bảo quyền lợi hợp pháp khi thành lập công ty 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam.
Để tìm hiểu năng lực, hồ sơ pháp lý và các dịch vụ khác của công ty, vui lòng xem tại website chính thức bên dưới.
Điều kiện thành lập công ty 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam
Điều kiện về nhà đầu tư
Nhà đầu tư nước ngoài cần đáp ứng các yêu cầu cơ bản sau:
Phải là tư cách pháp nhân hợp pháp, được cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh tại quốc gia sở tại.
Có năng lực tài chính đủ mạnh để thực hiện dự án, được chứng minh bằng sao kê ngân hàng, báo cáo tài chính hoặc các chứng từ hợp pháp khác.
Không thuộc đối tượng bị cấm đầu tư theo pháp luật Việt Nam và các hiệp định quốc tế mà Việt Nam tham gia.
Điều kiện về ngành nghề kinh doanh
Ngành nghề phải thuộc danh mục được phép đầu tư theo WTO hoặc các hiệp định thương mại quốc tế mà Việt Nam ký kết.
Một số ngành nghề có điều kiện bổ sung, ví dụ:
Logistics: yêu cầu giấy phép vận tải, kho bãi và chứng nhận an toàn hàng hóa.
Giáo dục và y tế: cần đáp ứng tiêu chuẩn cơ sở vật chất, nhân sự và chương trình đào tạo theo quy định.
Thương mại điện tử, bất động sản: phải tuân thủ các quy định về kinh doanh trực tuyến và pháp lý về bất động sản tại Việt Nam.
Điều kiện về địa điểm đặt trụ sở
Phải có hợp đồng thuê trụ sở hợp pháp hoặc giấy tờ chứng minh quyền sử dụng bất động sản.
Không được đặt văn phòng tại các khu dân cư chỉ để sinh sống; địa điểm phải phù hợp với mục đích kinh doanh và quy hoạch của địa phương.
Tuân thủ đầy đủ các điều kiện trên giúp nhà đầu tư nước ngoài rút ngắn thời gian xét duyệt hồ sơ và đảm bảo công ty hoạt động hợp pháp, hiệu quả tại Việt Nam.
Hồ sơ thành lập công ty 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam
Việc thành lập công ty 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam, bao gồm Hải Phòng, yêu cầu chuẩn bị hai bộ hồ sơ chính: hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC).
Hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)
Để thực hiện dự án đầu tư, nhà đầu tư nước ngoài cần nộp hồ sơ bao gồm:
Đơn đề nghị thực hiện dự án đầu tư
Nêu rõ loại hình đầu tư, lĩnh vực hoạt động, địa điểm đầu tư và thời hạn dự án.
Đề xuất dự án đầu tư
Mô tả chi tiết mục tiêu, quy mô, vốn đầu tư dự kiến, kế hoạch triển khai và lợi ích kinh tế – xã hội của dự án.
Báo cáo năng lực tài chính của nhà đầu tư
Chứng minh khả năng tài chính, nguồn vốn thực hiện dự án, bao gồm sao kê ngân hàng, báo cáo tài chính đã kiểm toán hoặc tài liệu tương đương.
Hộ chiếu hoặc giấy đăng ký kinh doanh của nhà đầu tư
Đối với cá nhân nước ngoài: bản sao hộ chiếu công chứng.
Đối với tổ chức nước ngoài: giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc giấy phép thành lập, dịch công chứng sang tiếng Việt.
Hợp đồng thuê trụ sở hoặc giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
Chứng minh địa điểm đặt văn phòng, trụ sở chính tại Việt Nam hợp pháp.
Hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)
Sau khi được cấp IRC, doanh nghiệp tiến hành đăng ký kinh doanh tại Sở Kế hoạch & Đầu tư:
Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp
Thông tin công ty, địa chỉ trụ sở, vốn điều lệ, lĩnh vực kinh doanh theo mã ngành hợp pháp.
Điều lệ công ty
Quy định về cơ cấu tổ chức, quyền và nghĩa vụ của các thành viên/cổ đông, cách phân chia lợi nhuận và quyền biểu quyết.
Danh sách thành viên hoặc cổ đông sáng lập
Ghi rõ thông tin cá nhân, tỷ lệ vốn góp và các quyền, nghĩa vụ tương ứng.
Giấy tờ chứng minh vốn điều lệ, vốn góp
Sao kê ngân hàng hoặc xác nhận vốn góp đã nộp.
Trường hợp vốn góp bằng tài sản: hồ sơ định giá và hợp đồng chuyển nhượng hợp pháp.
💡 Lưu ý:
Hồ sơ phải được chuẩn hóa, dịch thuật công chứng và nộp theo đúng biểu mẫu do Bộ Kế hoạch & Đầu tư quy định.
Thời gian xử lý hồ sơ có thể dao động từ 20 – 30 ngày làm việc cho IRC và 3 – 5 ngày cho ERC, tùy theo tính hợp lệ và đầy đủ của hồ sơ.
Sử dụng dịch vụ đại diện pháp lý như Gia Minh giúp nhà đầu tư chuẩn hóa hồ sơ, đảm bảo đúng mẫu, đúng quy định và rút ngắn thời gian xử lý.
Quy trình thực hiện thủ tục thành lập công ty 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam
Việc thành lập công ty 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam, bao gồm tại Hải Phòng, đòi hỏi doanh nghiệp tuân thủ đầy đủ các quy định về đầu tư và doanh nghiệp. Quy trình thực hiện thường gồm 4 bước cơ bản, giúp nhà đầu tư nước ngoài đi từ xin phép đầu tư đến hoạt động kinh doanh hợp pháp.
Bước 1 – Xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)
Doanh nghiệp nước ngoài nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư tại Sở Kế hoạch & Đầu tư nơi dự kiến đặt trụ sở công ty.
Hồ sơ bao gồm: đề xuất dự án đầu tư, năng lực tài chính của nhà đầu tư, hợp đồng thuê trụ sở, kế hoạch kinh doanh sơ bộ và các giấy tờ pháp lý khác theo quy định của Luật Đầu tư 2020.
Cơ quan cấp phép thẩm định về tính khả thi dự án, năng lực tài chính và ngành nghề đầu tư cho phép.
Bước 2 – Xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)
Sau khi có IRC, nhà đầu tư tiến hành nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp tại Phòng Đăng ký kinh doanh – Sở KH&ĐT.
Hồ sơ gồm: giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp, điều lệ công ty, danh sách cổ đông, bản sao giấy tờ tùy thân của đại diện pháp luật, Giấy ủy quyền nếu sử dụng dịch vụ trọn gói.
Sở KH&ĐT thẩm định về tên công ty, vốn điều lệ, địa chỉ trụ sở và ngành nghề kinh doanh, sau đó cấp ERC.
Bước 3 – Khắc dấu, mở tài khoản ngân hàng, đăng ký thuế
Doanh nghiệp thực hiện khắc dấu pháp nhân, đăng ký tài khoản ngân hàng công ty và đăng ký mã số thuế.
Đồng thời khai báo các thông tin về kế toán, hóa đơn điện tử và các nghĩa vụ thuế ban đầu.
Bước 4 – Công bố thông tin doanh nghiệp và nộp hồ sơ lao động nước ngoài (nếu có)
Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
Nếu doanh nghiệp có lao động nước ngoài, tiến hành nộp hồ sơ xin giấy phép lao động hoặc thị thực công tác tại cơ quan quản lý lao động địa phương.
⏱ Thời gian xử lý: Từ 20–25 ngày làm việc nếu hồ sơ hợp lệ và đầy đủ.
Các loại hình doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài được phép thành lập
Tại Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài có thể lựa chọn một trong các loại hình doanh nghiệp sau:
Công ty TNHH một thành viên
Dành cho nhà đầu tư nước ngoài muốn quản lý trực tiếp, dễ dàng điều hành.
Vốn điều lệ do nhà đầu tư quyết định, chịu trách nhiệm hữu hạn đối với vốn góp.
Công ty TNHH hai thành viên trở lên
Cho phép có nhiều cổ đông nước ngoài cùng góp vốn.
Quy định về quyền và nghĩa vụ của các thành viên được nêu rõ trong điều lệ công ty.
Công ty cổ phần
Dành cho các dự án quy mô lớn, có thể phát hành cổ phần để huy động vốn.
Cổ đông nước ngoài có thể nắm giữ 100% hoặc tỷ lệ vốn góp theo ngành nghề.
Văn phòng đại diện hoặc chi nhánh của doanh nghiệp nước ngoài
Không phải thành lập công ty mới nhưng được phép thực hiện các hoạt động nghiên cứu thị trường, xúc tiến thương mại, tư vấn kỹ thuật.
Không được trực tiếp kinh doanh, bán hàng, mà chỉ hỗ trợ hoạt động kinh doanh của công ty mẹ.
Các loại hình này đều được pháp luật Việt Nam bảo hộ và quản lý chặt chẽ, nhằm đảm bảo quyền lợi nhà đầu tư và an toàn cho thị trường nội địa.

Công ty 100% vốn nước ngoài đầu tư phòng khám phải xác định chuyên khoa trước khi lập dự án
Đối với nhà đầu tư nước ngoài muốn thành lập công ty để vận hành phòng khám tại Việt Nam, không nên chỉ đăng ký một ngành chung là “dịch vụ y tế” rồi sau đó mới tìm mặt bằng và bác sĩ.
Ngay từ giai đoạn lập dự án cần xác định:
Nhà đầu tư → quốc tịch → chuyên khoa → phạm vi hoạt động → địa phương → mặt bằng → thiết kế → người hành nghề → thiết bị → danh mục kỹ thuật → IRC/ERC theo trường hợp → giấy phép hoạt động chuyên ngành → vận hành.
Chuyên khoa là điểm khóa vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến mặt bằng, bố trí phòng chức năng, nhân sự chuyên môn, thiết bị và phạm vi kỹ thuật dự kiến thực hiện.
Xác định chuyên khoa của phòng khám có vốn nước ngoài
Không nên xây một mô hình phòng khám chung cho tất cả dự án FDI.
Phòng khám chuyên khoa răng hàm mặt
Chuỗi đầu tư có thể đi theo:
Mặt bằng → ghế nha → khu khám/điều trị → thiết bị → bác sĩ → phụ tá → kiểm soát nhiễm khuẩn → danh mục kỹ thuật → giấy phép → khách hàng.
Nếu có thêm các hoạt động chuyên môn khác thì phải rà soát riêng phạm vi dự kiến.
Phòng khám chuyên khoa da liễu
Cần khóa:
Khám da liễu → người hành nghề → phòng khám → thiết bị → thủ thuật/kỹ thuật dự kiến → danh mục kỹ thuật → giấy phép.
Không nên lấy tên thương mại như “clinic”, “beauty clinic” hay “medical spa” để thay cho việc xác định bản chất hoạt động chuyên môn.
Phòng khám mắt
Chuỗi:
Khám → đo/kiểm tra → bác sĩ → thiết bị chuyên khoa → phòng chức năng → danh mục kỹ thuật → giấy phép.
Phòng khám sản phụ khoa
Cần xác định từ đầu phạm vi:
Khám → tư vấn → siêu âm/kỹ thuật dự kiến → thiết bị → người hành nghề → danh mục kỹ thuật → giấy phép.
Các phòng khám chuyên khoa khác
Có thể tiếp tục mở tầng 4:
Tai mũi họng → nội khoa → ngoại khoa → nhi → phục hồi chức năng → chuyên khoa khác.
Mỗi nhánh phải quay lại cấu trúc:
Chuyên khoa → mặt bằng → nhân sự → thiết bị → kỹ thuật → giấy phép.
Nhà đầu tư nước ngoài phải kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường trước khi đầu tư phòng khám
Trước khi thuê địa điểm hoặc mua thiết bị, cần kiểm tra:
Quốc tịch nhà đầu tư → dịch vụ y tế dự kiến → điều kiện tiếp cận thị trường → hình thức đầu tư → vốn → dự án → điều kiện chuyên ngành.
Không đồng nhất điều kiện đầu tư với điều kiện hoạt động phòng khám
Đây là hai lớp pháp lý cần tách rõ:
Lớp 1 – Đầu tư/doanh nghiệp:
Nhà đầu tư → dự án → IRC theo trường hợp → ERC.
Lớp 2 – Chuyên ngành y tế:
Cơ sở → nhân sự → thiết bị → chuyên môn → danh mục kỹ thuật → giấy phép hoạt động và các yêu cầu liên quan.
Có IRC và ERC không đồng nghĩa phòng khám đã đủ điều kiện tiếp nhận bệnh nhân.
Mặt bằng phải được kiểm tra trước khi nhà đầu tư nước ngoài ký hợp đồng dài hạn
Sai lầm lớn của dự án phòng khám FDI là:
Thuê mặt bằng → đặt cọc → thiết kế → mua thiết bị → sau đó mới kiểm tra khả năng xin giấy phép.
Nên đảo quy trình thành:
Chuyên khoa → quy mô → yêu cầu cơ sở → khảo sát mặt bằng → kiểm tra khả năng bố trí → dự toán cải tạo → rà soát pháp lý → mới quyết định đầu tư.
Kiểm tra mục đích sử dụng mặt bằng
Cần rà soát khả năng sử dụng địa điểm cho mô hình dự kiến và các vấn đề pháp lý liên quan trước khi đưa địa điểm vào hồ sơ dự án.
Xác định diện tích theo công năng thực tế
Không nên chỉ hỏi:
“Mặt bằng bao nhiêu m²?”
Cần lập sơ đồ:
Tiếp nhận → chờ → khám → phòng kỹ thuật/thủ thuật nếu có → khu phụ trợ → vệ sinh → kho → xử lý dụng cụ/chất thải theo mô hình.
Mặt bằng phải tính cả khả năng mở rộng
Nếu giai đoạn 1 chỉ mở một chuyên khoa nhưng dự kiến giai đoạn 2 mở rộng, nên tính từ đầu:
Diện tích → điện → nước → hệ thống kỹ thuật → luồng bệnh nhân → thiết bị → phòng chức năng.
Nếu không, doanh nghiệp có thể phải cải tạo lại toàn bộ khi mở rộng.
Thiết kế phòng khám phải đi sau chuyên khoa và trước mua thiết bị
Thiết kế không nên chỉ tập trung vào thẩm mỹ.
Chuỗi đúng hơn:
Chuyên khoa → quy trình bệnh nhân → danh mục phòng → nhân sự → thiết bị → yêu cầu chuyên môn → bản vẽ bố trí → thi công.
Thiết kế luồng bệnh nhân
Có thể đi theo:
Đăng ký → chờ → khám → thực hiện kỹ thuật → thanh toán → nhận kết quả → tái khám.
Thiết kế luồng nhân viên và vật tư
Song song:
Kho → vật tư → phòng chuyên môn → sử dụng → thu hồi/xử lý → bổ sung kho.
Thiết kế phải bám danh mục kỹ thuật dự kiến
Nếu phòng khám dự kiến thực hiện một kỹ thuật cần không gian hoặc thiết bị riêng, phải đưa yêu cầu đó vào thiết kế ngay từ đầu.
Không nên hoàn thiện nội thất rồi mới xây danh mục kỹ thuật.
Người hành nghề là điều kiện cốt lõi của dự án phòng khám FDI
Nhà đầu tư nước ngoài có vốn nhưng không thể thay thế điều kiện chuyên môn của người hành nghề.
Cần lập ma trận:
Chuyên khoa → vị trí → người phụ trách chuyên môn → bác sĩ → điều dưỡng/kỹ thuật viên và nhân sự khác → phạm vi hành nghề → lịch làm việc.
Người chịu trách nhiệm chuyên môn
Cần xác định sớm người dự kiến đảm nhiệm vai trò này trước khi hoàn thiện cấu trúc nhân sự.
Không nên đợi phòng khám xây xong mới bắt đầu tìm nhân sự chủ chốt.
Bác sĩ Việt Nam làm việc cho công ty FDI
Chuỗi:
Hồ sơ chuyên môn → phạm vi hành nghề → hợp đồng → lịch làm việc → phân công → danh mục kỹ thuật.
Bác sĩ nước ngoài làm việc tại phòng khám
Nếu dự án đưa bác sĩ nước ngoài sang Việt Nam thì phải mở thêm chuỗi:
Quốc tịch → bằng cấp/hồ sơ nước ngoài → yêu cầu công nhận/xử lý hồ sơ theo trường hợp → điều kiện hành nghề → lao động/nhập cảnh liên quan → hợp đồng → chuyên môn thực tế.
Đây là tầng semantic rất phù hợp với hub công ty 100% vốn nước ngoài.
Không dùng một bác sĩ để “đứng tên” nhưng vận hành khác hồ sơ
Cơ cấu thực tế nên thống nhất:
Người hành nghề → chuyên khoa → thời gian làm việc → phạm vi chuyên môn → kỹ thuật thực hiện.
Thiết bị y tế phải mua theo chuyên khoa và danh mục kỹ thuật
Không nên mua thiết bị chỉ vì nhà đầu tư muốn tạo một phòng khám hiện đại.
Cần đi ngược:
Dịch vụ dự kiến → danh mục kỹ thuật → yêu cầu chuyên môn → thiết bị → số lượng → bố trí phòng → nhân sự sử dụng.
Thiết bị khám cơ bản
Lập danh mục theo từng phòng:
Mã thiết bị → tên → phòng sử dụng → chuyên khoa → mục đích → người sử dụng.
Thiết bị thực hiện kỹ thuật
Phải liên kết trực tiếp:
Thiết bị → kỹ thuật → người thực hiện → phòng → quy trình vận hành.
Thiết bị nhập khẩu
Đối với dự án FDI có kế hoạch đưa máy móc từ công ty mẹ hoặc nhà cung cấp nước ngoài vào Việt Nam, nên kiểm tra từ trước:
Loại thiết bị → tình trạng mới/đã qua sử dụng nếu liên quan → hồ sơ sản phẩm → nhập khẩu → lắp đặt → bàn giao → bảo hành/bảo trì → sử dụng.
Danh mục kỹ thuật phải xây trước khi hoàn thiện hồ sơ giấy phép
Đây nên là mắt xích trung tâm giữa bác sĩ – thiết bị – phòng – giấy phép.
Chuỗi:
Chuyên khoa → dịch vụ → kỹ thuật → người thực hiện → thiết bị → phòng → hồ sơ → phạm vi được phê duyệt/cho phép theo quy định áp dụng.
Không đăng ký danh mục quá rộng nhưng không đủ nguồn lực
Nếu doanh nghiệp dự kiến 100 kỹ thuật nhưng thực tế chỉ có nhân sự và thiết bị cho một phần nhỏ thì sẽ làm dự án khó tổ chức.
Nên chia:
Giai đoạn 1 → kỹ thuật cốt lõi.
Giai đoạn 2 → kỹ thuật mở rộng.
Mỗi kỹ thuật phải truy được điều kiện thực hiện
Có thể xây bảng quản trị:
Kỹ thuật
Chuyên khoa
Người thực hiện
Phòng
Thiết bị
Trạng thái
KT-01
Theo dự án
Bác sĩ A
Phòng 01
TB-01
Chuẩn bị
KT-02
Theo dự án
Bác sĩ B
Phòng 02
TB-02
Chuẩn bị
Nhờ đó nhà đầu tư nhìn thấy ngay phần nào còn thiếu trước khi xin phép.
Quy trình pháp lý của dự án phòng khám 100% vốn nước ngoài
Không nên mô tả dự án chỉ bằng:
IRC → ERC → giấy phép phòng khám.
Nên trình bày đầy đủ:
Nhà đầu tư → quốc tịch → chuyên khoa → tiếp cận thị trường → địa điểm → vốn → dự án → IRC theo trường hợp → ERC → thiết kế/cải tạo → người hành nghề → thiết bị → danh mục kỹ thuật → hồ sơ chuyên ngành → giấy phép hoạt động → vận hành.
Bài hiện tại của Gia Minh đã sử dụng IRC → ERC làm trục chính cho doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài và xác định y tế là nhóm cần tiếp tục đáp ứng điều kiện chuyên ngành.
IRC của dự án phòng khám phải phản ánh đúng mô hình đầu tư
Ngay từ hồ sơ đầu tư cần làm rõ:
Mục tiêu → chuyên khoa/dịch vụ dự kiến → địa điểm → quy mô → vốn → tiến độ → nhu cầu lao động → máy móc thiết bị → thời hạn dự án.
Vốn đầu tư phải bám dự toán phòng khám
Có thể lập:
Tiền thuê/cọc mặt bằng + thiết kế + cải tạo + thiết bị + nội thất + phần mềm + nhân sự trước khai trương + vốn lưu động.
Không nên chọn vốn đầu tư bằng một con số tùy ý rồi sau đó xây dự án có quy mô vượt xa khả năng vốn.
ERC chỉ tạo pháp nhân, chưa phải giấy phép khám chữa bệnh
Sau bước đầu tư tương ứng, doanh nghiệp hoàn thiện đăng ký doanh nghiệp:
Tên công ty → địa chỉ → vốn điều lệ → chủ sở hữu → người đại diện → ngành nghề → ERC.
Sau ERC còn phải tiếp tục:
Cải tạo cơ sở → tuyển nhân sự → trang bị thiết bị → xây danh mục kỹ thuật → hoàn thiện hồ sơ chuyên ngành → xin giấy phép hoạt động tương ứng.
Đây là điểm nên nhấn mạnh để nhà đầu tư nước ngoài không hiểu rằng nhận ERC là có thể khai trương phòng khám.
Giấy phép hoạt động phải là cột mốc trước khi phòng khám vận hành chuyên môn
Trước giai đoạn xin phép cần thực hiện một cuộc rà soát cuối:
Cơ sở thực tế ↔ bản vẽ
Người hành nghề ↔ hồ sơ nhân sự
Thiết bị thực tế ↔ danh mục thiết bị
Kỹ thuật dự kiến ↔ nhân sự + phòng + thiết bị
Phạm vi hoạt động ↔ hồ sơ xin phép.
Kiểm tra thực tế trước khi nộp
Gia Minh có thể xây checklist nội bộ:
Mặt bằng đạt chưa?
Biển hiệu/thông tin cơ sở đã phù hợp chưa?
Phòng chức năng đủ chưa?
Nhân sự đủ chưa?
Thiết bị đã lắp chưa?
Danh mục kỹ thuật có khớp không?
Hồ sơ từng người hành nghề đã hoàn chỉnh chưa?
Vận hành phòng khám FDI sau khi được cấp phép
Đây là phần giúp bài khác các bài chỉ nói về thành lập công ty.
Sau khi đủ điều kiện hoạt động, chuỗi mới chuyển thành:
Đặt lịch → tiếp nhận bệnh nhân → khám → chỉ định → thực hiện kỹ thuật → kết quả → thu tiền → hóa đơn → hồ sơ chuyên môn → tái khám → kế toán → thuế.
Quản lý bệnh nhân
Có thể đi theo:
Mã bệnh nhân → lịch hẹn → bác sĩ → dịch vụ/kỹ thuật → thanh toán → lịch sử khám.
Quản lý doanh thu theo bác sĩ và dịch vụ
Kế toán quản trị có thể phân tích:
Chuyên khoa → bác sĩ → kỹ thuật → số lượt → doanh thu → vật tư → chi phí → lợi nhuận.
Quản lý vật tư y tế
Chuỗi:
Nhà cung cấp → mua → nhập kho → lô/hạn dùng → cấp phòng → sử dụng theo bệnh nhân/kỹ thuật → tồn → hủy nếu có.
Quản lý thiết bị
Đi theo:
Mua → nhập khẩu nếu có → lắp đặt → sử dụng → bảo trì → sửa chữa → kiểm định/hiệu chuẩn nếu thuộc trường hợp áp dụng → thay thế.
Nhấn mạnh địa phương cho dự án phòng khám 100% vốn nước ngoài
URL này là hub toàn quốc nên không cần viết hàng chục đoạn giống nhau theo tỉnh. Thay vào đó, nên tạo các cụm địa phương dựa trên thị trường bệnh nhân + nguồn nhân lực y tế + mặt bằng + loại hình đầu tư.
TP.HCM – phòng khám FDI quy mô lớn và đa phân khúc
Có thể khóa:
Nhà đầu tư nước ngoài → mặt bằng đô thị → bác sĩ → thiết bị → khách Việt Nam/người nước ngoài → nha khoa/da liễu/mắt và chuyên khoa phù hợp → vận hành.
Tầng 4 có thể phát triển:
Phòng khám 100% vốn nước ngoài tại TP.HCM
Phòng khám nha khoa vốn nước ngoài tại TP.HCM
Phòng khám da liễu vốn nước ngoài tại TP.HCM
Hà Nội – phòng khám FDI phục vụ thị trường đô thị và khách quốc tế
Đi theo:
Nhà đầu tư → địa điểm → chuyên khoa → nhân sự → thiết bị → danh mục kỹ thuật → giấy phép → bệnh nhân.
Tách rõ khỏi TP.HCM bằng thị trường, địa điểm và hệ sinh thái nhân sự riêng.
Đà Nẵng – phòng khám FDI gắn với đô thị, du lịch và khách quốc tế
Đây là địa phương nên làm sâu:
Nhà đầu tư Hàn Quốc/Nhật Bản và nhà đầu tư quốc tế → chuyên khoa → mặt bằng Đà Nẵng → bác sĩ → khách địa phương/khách nước ngoài → giấy phép → vận hành.
Có thể mở:
Nha khoa → da liễu → clinic phục vụ khách quốc tế → dịch vụ y tế gắn với thị trường du lịch trong phạm vi pháp luật cho phép.
Hải Phòng – phòng khám FDI phục vụ đô thị, chuyên gia và khu công nghiệp
Khóa:
KCN → chuyên gia nước ngoài → dân cư đô thị → phòng khám → bác sĩ → thiết bị → dịch vụ chuyên khoa.
Có thể liên kết cluster FDI Hải Phòng – lao động nước ngoài – chuyên gia KCN.
Đồng Nai – phòng khám gắn với KCN và chuyên gia nước ngoài
Đi theo:
KCN → doanh nghiệp FDI → chuyên gia → gia đình chuyên gia → nhu cầu khám → chuyên khoa → mặt bằng → nhân sự → giấy phép.
Đây là cách tạo nội dung Đồng Nai khác bài TP.HCM.

Dịch vụ hỗ trợ thành lập công ty 100% vốn nước ngoài của Gia Minh
Thành lập công ty 100% vốn nước ngoài đòi hỏi hiểu rõ quy định pháp lý, thủ tục đầu tư và sự phối hợp giữa nhiều cơ quan: Sở KH&ĐT, Bộ KH&ĐT, Sở Công thương, Cục Thuế và Ngân hàng Nhà nước.
Với hơn 15 năm kinh nghiệm tư vấn đầu tư FDI, Gia Minh cung cấp dịch vụ trọn gói giúp nhà đầu tư nước ngoài nhanh chóng sở hữu pháp nhân tại Việt Nam – đúng quy định và tiết kiệm tối đa thời gian.
Dịch vụ của Gia Minh bao gồm:
Tư vấn điều kiện, ngành nghề và cơ cấu vốn đầu tư
Phân tích tính khả thi dự án đầu tư.
Xác định ngành nghề phù hợp với cam kết WTO và luật Việt Nam.
Tư vấn tỷ lệ góp vốn, lựa chọn loại hình doanh nghiệp (TNHH, cổ phần, chi nhánh…).
Dịch thuật và công chứng hồ sơ nước ngoài
Dịch công chứng tiếng Việt các giấy tờ: hộ chiếu, giấy chứng nhận thành lập, báo cáo tài chính, hợp đồng hợp tác.
Hợp pháp hóa lãnh sự hồ sơ tại Đại sứ quán hoặc Sở Ngoại vụ.
Soạn hồ sơ đầu tư và doanh nghiệp đúng mẫu Bộ KH&ĐT
Hồ sơ xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC).
Chuẩn bị điều lệ công ty, danh sách thành viên, giấy ủy quyền.
Đại diện nộp hồ sơ và làm việc với cơ quan nhà nước
Thay mặt nhà đầu tư làm việc tại Sở KH&ĐT và các cơ quan liên quan.
Theo dõi tiến độ, phản hồi yêu cầu bổ sung kịp thời.
Hỗ trợ thủ tục hậu kiểm sau cấp phép
Đăng ký chữ ký số, mở tài khoản đầu tư vốn, khai báo thuế ban đầu.
Đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử và đăng ký lao động nước ngoài (nếu có).
💼 Gia Minh – đối tác tin cậy của các nhà đầu tư Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore, Hoa Kỳ khi mở công ty tại Việt Nam.
Chúng tôi cam kết:
Xử lý hồ sơ nhanh – đúng luật – minh bạch chi phí.
Đại diện pháp lý trọn gói từ A đến Z.
Hỗ trợ tư vấn pháp lý, thuế và kế toán sau khi thành lập.
📞 Hotline/Zalo: 0939 456 569 – 0932 785 561
🌐 Website: www.giayphepgm.com
📧 Email: dvgiaminh@gmail.com
Thủ tục thành lập công ty 100% vốn nước ngoài là bước đi đầu tiên, quan trọng để nhà đầu tư nước ngoài chính thức hoạt động hợp pháp tại Việt Nam. Việc nắm vững quy định, chuẩn bị hồ sơ đúng mẫu và hiểu rõ quy trình xử lý tại Sở Kế hoạch & Đầu tư giúp nhà đầu tư tiết kiệm thời gian và tránh rủi ro pháp lý.
Nếu bạn đang có kế hoạch đầu tư vào Việt Nam nhưng chưa quen với quy trình hành chính, hãy để Công ty TNHH Kế toán Kiểm toán Gia Minh đồng hành. Với hơn 15 năm kinh nghiệm tư vấn doanh nghiệp FDI và pháp lý đầu tư, Gia Minh cam kết cung cấp dịch vụ trọn gói thủ tục thành lập công ty 100% vốn nước ngoài, giúp nhà đầu tư yên tâm phát triển kinh doanh hợp pháp, an toàn và hiệu quả.
📞 Hotline: 0939 456 569 – 0868 458 111
🌐 Website: https://giayphepgm.com
Gia Minh – Cầu nối tin cậy giữa nhà đầu tư quốc tế và môi trường kinh doanh Việt Nam.


