Thành lập quỹ xã hội cần bao nhiêu vốn theo quy định pháp luật hiện hành

Rate this post

Thành lập quỹ xã hội cần bao nhiêu vốn theo quy định là thắc mắc phổ biến của cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức mong muốn triển khai các hoạt động xã hội, từ thiện, giáo dục, y tế vì cộng đồng. Trên thực tế, mức vốn thành lập quỹ xã hội không được tự do kê khai mà phải đáp ứng ngưỡng tối thiểu theo quy định pháp luật, đồng thời phải chứng minh bằng tài sản hợp pháp. Nếu không nắm rõ quy định về vốn, hồ sơ thành lập rất dễ bị trả lại hoặc từ chối cấp phép. Bài viết dưới đây sẽ giải đáp toàn diện – chi tiết – chuẩn pháp lý – chuẩn SEO về thành lập quỹ xã hội cần bao nhiêu vốn theo quy định, giúp bạn chuẩn bị đúng ngay từ đầu và tránh rủi ro pháp lý về sau.

vốn thành lập quỹ xã hội
vốn thành lập quỹ xã hội

Tổng quan về quỹ xã hội theo quy định pháp luật Việt Nam

Quỹ xã hội là gì? Bản chất phi lợi nhuận

Quỹ xã hội là một tổ chức được thành lập trên cơ sở tự nguyện của cá nhân, tổ chức nhằm huy động, quản lý và sử dụng tài sản để hỗ trợ các hoạt động vì lợi ích chung của cộng đồng. Quỹ xã hội không được thành lập với mục tiêu sinh lợi cho người sáng lập hay người quản lý, mà hướng đến các giá trị xã hội lâu dài như giáo dục, y tế, văn hóa, khoa học, thể thao, môi trường và phát triển cộng đồng.

Bản chất phi lợi nhuận của quỹ xã hội thể hiện ở việc mọi khoản thu phát sinh trong quá trình hoạt động (nếu có) đều phải được sử dụng lại cho đúng mục đích đã đăng ký trong điều lệ. Quỹ không được chia lợi nhuận, không phân phối tài sản cho cá nhân hay tổ chức góp vốn dưới bất kỳ hình thức nào.

Quỹ xã hội có tư cách pháp nhân độc lập, có con dấu, tài khoản riêng và tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình. Tuy nhiên, khác với doanh nghiệp, quỹ xã hội chịu sự giám sát chặt chẽ về mục tiêu hoạt động, quản lý tài chính và nghĩa vụ công khai minh bạch. Đây chính là điểm cốt lõi giúp phân biệt quỹ xã hội với các mô hình tổ chức kinh tế thông thường.

Vai trò của quỹ xã hội trong hoạt động cộng đồng

Quỹ xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối nguồn lực xã hội với các nhu cầu thực tiễn của cộng đồng. Thông qua việc tiếp nhận tài sản đóng góp ban đầu và các khoản tài trợ hợp pháp, quỹ có thể triển khai nhiều chương trình hỗ trợ mang tính bền vững, có kế hoạch dài hạn thay vì các hoạt động mang tính tự phát.

Trong thực tế, quỹ xã hội thường tham gia tài trợ học bổng, hỗ trợ nghiên cứu khoa học, chăm sóc sức khỏe cộng đồng, phát triển thể chất – tinh thần cho người dân, hoặc thúc đẩy các sáng kiến vì môi trường và an sinh xã hội. Nhờ có cơ chế quản lý tập trung và điều lệ hoạt động rõ ràng, các chương trình do quỹ xã hội triển khai thường có tính ổn định và khả năng nhân rộng cao.

Ngoài ra, việc pháp luật quy định rõ điều kiện thành lập và tài sản tối thiểu giúp quỹ xã hội hoạt động minh bạch, tạo niềm tin cho cộng đồng và các nhà tài trợ. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả của các hoạt động xã hội và hạn chế rủi ro lạm dụng danh nghĩa quỹ cho mục đích không phù hợp.

Thành lập quỹ xã hội cần bao nhiêu vốn theo quy định?

Quy định pháp luật hiện hành về vốn thành lập quỹ xã hội

Khi thành lập quỹ xã hội, pháp luật không sử dụng khái niệm “vốn điều lệ” như đối với doanh nghiệp mà áp dụng khái niệm “tài sản đóng góp thành lập quỹ”. Tài sản này có thể là tiền đồng Việt Nam, hiện vật, quyền tài sản hoặc các tài sản hợp pháp khác được quy đổi ra tiền.

Trong trường hợp tài sản đóng góp bao gồm cả tiền và tài sản khác, phần tiền đồng Việt Nam bắt buộc phải chiếm ít nhất một nửa tổng giá trị tài sản. Đối với tài sản không phải tiền, việc xác định giá trị thường phải thông qua thẩm định để đảm bảo tính khách quan và chính xác tại thời điểm lập hồ sơ.

Một điểm quan trọng là tài sản dùng để thành lập quỹ phải có nguồn gốc hợp pháp, không tranh chấp và không bị ràng buộc nghĩa vụ tài chính. Sau khi quỹ được cấp phép hoạt động, tài sản đóng góp phải được chuyển quyền sở hữu cho quỹ theo đúng cam kết của ban sáng lập. Đây là căn cứ để cơ quan có thẩm quyền đánh giá năng lực tài chính và tính khả thi của quỹ ngay từ giai đoạn thành lập.

Tiết kiệm tối đa thời gian, chi phí, gửi ngay hồ sơ đến hộp thư: dvgiaminh@gmail.com

Hoặc nhấc máy lên, Gọi ngay cho chúng tôi: 0932 785 561 - 0868 458 111 (zalo).

Vì sao vốn là điều kiện bắt buộc khi thành lập quỹ?

Yêu cầu về tài sản tối thiểu khi thành lập quỹ xã hội nhằm bảo đảm rằng quỹ có đủ năng lực tài chính để triển khai các hoạt động đã đăng ký. Quỹ không chỉ cần nguồn lực để thực hiện chương trình hỗ trợ cộng đồng, mà còn cần chi phí cho bộ máy quản lý, vận hành và kiểm soát nội bộ.

Việc đặt ra ngưỡng tài sản ban đầu cũng giúp sàng lọc các trường hợp thành lập quỹ mang tính hình thức, thiếu khả năng hoạt động thực chất. Khi phải chứng minh tài sản cụ thể, ban sáng lập buộc phải cân nhắc kỹ về mục tiêu, phạm vi và kế hoạch hoạt động của quỹ.

Ngoài ra, tài sản thành lập quỹ còn là công cụ bảo đảm trách nhiệm và tính minh bạch. Quỹ phải quản lý, sử dụng và công khai tài sản đúng mục đích, từ đó tạo niềm tin cho cộng đồng và các nhà tài trợ. Có thể nói, yêu cầu về vốn không chỉ là điều kiện pháp lý, mà còn là nền tảng để quỹ xã hội hoạt động ổn định và bền vững.

Mức vốn tối thiểu để thành lập quỹ xã hội theo từng phạm vi hoạt động

Vốn thành lập quỹ xã hội hoạt động trong phạm vi tỉnh

Đối với quỹ xã hội dự kiến hoạt động trong phạm vi một tỉnh hoặc thành phố trực thuộc trung ương, pháp luật quy định mức tài sản đóng góp tối thiểu là 1,3 tỷ đồng. Đây là tổng giá trị tài sản quy đổi ra tiền đồng Việt Nam tại thời điểm nộp hồ sơ xin thành lập quỹ.

Trong cơ cấu tài sản đóng góp, tiền đồng Việt Nam phải chiếm ít nhất 50% tổng giá trị. Phần còn lại có thể là tài sản khác như trụ sở, trang thiết bị hoặc quyền tài sản hợp pháp. Khi chuẩn bị hồ sơ, ban sáng lập cần chứng minh rõ nguồn gốc và giá trị tài sản để tránh việc hồ sơ bị yêu cầu bổ sung hoặc chỉnh sửa.

Mức tài sản này được xem là phù hợp để quỹ triển khai các hoạt động xã hội trong phạm vi địa phương, bảo đảm có đủ nguồn lực cho cả hoạt động chuyên môn và quản lý vận hành.

Vốn thành lập quỹ xã hội hoạt động toàn quốc hoặc liên tỉnh

Nếu quỹ xã hội đăng ký hoạt động trên phạm vi toàn quốc hoặc liên tỉnh, mức tài sản đóng góp tối thiểu được nâng lên 6,5 tỷ đồng. Quy định này phản ánh yêu cầu cao hơn về năng lực tài chính khi quỹ triển khai hoạt động tại nhiều địa bàn khác nhau.

Với phạm vi rộng, quỹ cần có nguồn lực đủ lớn để duy trì bộ máy quản lý, tổ chức các chương trình dài hạn và bảo đảm tính đồng bộ trong hoạt động. Ngoài số lượng tài sản, cơ quan thẩm quyền thường xem xét kỹ phương án hoạt động, khả năng quản trị và tính khả thi của mục tiêu đã đề ra.

Trong trường hợp có sự tham gia góp tài sản của cá nhân hoặc tổ chức nước ngoài, quỹ còn phải đáp ứng thêm các yêu cầu về tỷ lệ góp vốn và quản lý theo quy định.

So sánh vốn quỹ xã hội và quỹ từ thiện

Quỹ xã hội và quỹ từ thiện đều là tổ chức phi lợi nhuận, được thành lập trên cơ sở tài sản đóng góp và không chia lợi nhuận cho người sáng lập. Về yêu cầu tài sản tối thiểu, pháp luật quy định theo phạm vi hoạt động và áp dụng chung cho các loại quỹ.

Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mục tiêu: quỹ xã hội tập trung hỗ trợ, thúc đẩy phát triển các lĩnh vực xã hội một cách dài hạn, trong khi quỹ từ thiện thiên về hoạt động nhân đạo, cứu trợ và hỗ trợ khẩn cấp. Tuy nhiên, dù là quỹ xã hội hay quỹ từ thiện, việc đáp ứng đúng mức tài sản tối thiểu vẫn là điều kiện bắt buộc để quỹ được cấp phép và hoạt động hợp pháp.

Hình thức tài sản được chấp nhận làm vốn thành lập quỹ xã hội

Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng

Trong thực tiễn thẩm định hồ sơ, tiền mặt và tiền gửi ngân hàng là hình thức vốn được chấp nhận phổ biến nhất vì dễ kiểm chứng và ít tranh cãi. Với tiền mặt, hồ sơ thường cần thể hiện rõ tổng mức vốn cam kết góp, thời điểm góp, người góp và cơ chế quản lý (ai giữ, gửi vào đâu, nguyên tắc chi tiêu). Với tiền gửi ngân hàng, ưu điểm là có dấu vết giao dịch và có thể xuất trình chứng từ, sao kê để chứng minh. Khi kê khai, nên thể hiện rõ tài khoản đứng tên tổ chức/cá nhân nào, kế hoạch mở tài khoản quỹ sau khi được cấp phép, và lộ trình chuyển tiền vào tài khoản quỹ để đảm bảo tính minh bạch. Trường hợp góp vốn bằng tiền nhưng góp theo nhiều đợt, cần mô tả rõ từng đợt và cách theo dõi.

Tài sản hợp pháp khác có định giá

Ngoài tiền, quỹ xã hội có thể được góp vốn bằng tài sản hợp pháp khác nếu đáp ứng 2 điều kiện cốt lõi: (i) tài sản có nguồn gốc hợp pháp; (ii) có thể định giá và chứng minh quyền sở hữu/quyền sử dụng. Nhóm tài sản thường gặp gồm: máy móc, thiết bị, phương tiện phục vụ hoạt động; quyền sử dụng đất/nhà ở (nếu đủ giấy tờ); hàng hóa, vật tư (phải rõ tình trạng, số lượng); hoặc các tài sản khác có giá trị kinh tế rõ ràng. Khi góp vốn bằng tài sản, hồ sơ nên kèm phương án định giá (do các bên thỏa thuận hoặc thuê tổ chức định giá), biên bản bàn giao, và nguyên tắc quản lý tài sản sau khi quỹ được thành lập. Tài sản càng “đặc thù” thì yêu cầu chứng minh càng chặt, nên ưu tiên tài sản dễ định giá và dễ kiểm tra thực tế.

Những tài sản không được chấp nhận làm vốn quỹ

Các tài sản khó chứng minh hợp pháp, không định giá được, hoặc không thể chuyển giao/quản lý minh bạch thường bị từ chối khi thẩm định. Ví dụ: tài sản không có giấy tờ sở hữu; tài sản đang tranh chấp, bị kê biên, cầm cố/thế chấp mà không đủ điều kiện chuyển giao; “giá trị” mang tính ý chí như uy tín, công sức, kinh nghiệm; quyền tài sản không rõ căn cứ xác lập; hoặc các cam kết “sẽ huy động sau” nhưng không có tài liệu chứng minh. Ngoài ra, các khoản góp vốn có dấu hiệu “mượn danh”, góp vốn vòng, hoặc không thể truy vết giao dịch cũng dễ bị đánh giá rủi ro. Nguyên tắc là: vốn của quỹ phải đo được – kiểm được – quản được ngay từ hồ sơ.

Hồ sơ chứng minh vốn thành lập quỹ xã hội

Văn bản xác nhận tài sản đóng góp

Hồ sơ nên có văn bản xác nhận việc đóng góp tài sản của từng sáng lập viên hoặc của các chủ thể góp vốn. Nội dung cần rõ: thông tin người góp, loại tài sản góp (tiền/tài sản), giá trị, thời điểm góp, hình thức góp, và cam kết chịu trách nhiệm về tính hợp pháp của tài sản. Nếu góp bằng tài sản, nên kèm biên bản định giá (hoặc phương án định giá), biên bản bàn giao, danh mục tài sản chi tiết (mã hiệu, số lượng, tình trạng). Trường hợp nhiều người cùng góp, nên lập bảng tổng hợp vốn để thể hiện tổng mức vốn điều lệ/vốn ban đầu của quỹ, tránh sai số giữa các phụ lục và điều lệ. Đây là nhóm giấy tờ “xương sống” vì cơ quan thẩm định thường đối chiếu ngay với điều lệ và đề án hoạt động.

Chứng từ ngân hàng, giấy tờ sở hữu tài sản

Với tiền gửi, nên chuẩn bị chứng từ ngân hàng như: xác nhận số dư, sao kê, ủy nhiệm chi/chứng từ chuyển khoản (nếu đã chuyển), hoặc giấy tờ chứng minh nguồn tiền hợp pháp khi cần. Với tài sản khác, cần giấy tờ chứng minh quyền sở hữu/quyền sử dụng: đăng ký xe, hóa đơn mua bán, hợp đồng mua bán/biên bản bàn giao, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất/quyền sở hữu nhà, hồ sơ nhập khẩu (nếu có),… Kèm theo đó là tài liệu định giá hoặc thỏa thuận định giá, để chứng minh giá trị đưa vào vốn là có căn cứ. Nguyên tắc chuẩn bị là: mỗi tài sản ghi trong hồ sơ phải có “đường dẫn giấy tờ” tương ứng để cơ quan thẩm định kiểm tra nhanh.

Lưu ý quan trọng khi kê khai vốn quỹ

Khi kê khai vốn, cần đảm bảo tính thống nhất tuyệt đối giữa: đơn đề nghị, điều lệ, đề án hoạt động, danh sách sáng lập viên và phụ lục chứng minh vốn. Các lỗi hay gặp là: ghi tổng vốn một kiểu, phụ lục góp vốn một kiểu; mô tả tài sản không trùng khớp (tên, số lượng, giá trị); hoặc dùng tài sản chưa đủ giấy tờ. Nên thể hiện rõ cơ chế quản lý vốn: ai quản lý trước khi thành lập, nguyên tắc gửi ngân hàng, cơ chế chi tiêu sau khi thành lập, và cam kết không sử dụng sai mục đích. Nếu góp theo nhiều đợt, phải nêu rõ lộ trình và cách kiểm soát. Quan trọng nhất: ưu tiên tài liệu truy vết được (ngân hàng, giấy tờ sở hữu) để giảm rủi ro bị yêu cầu bổ sung.

Điều kiện khác đi kèm với điều kiện về vốn khi thành lập quỹ

Điều kiện về sáng lập viên quỹ

Bên cạnh vốn, hồ sơ thường được xem xét chặt ở tư cách và năng lực của sáng lập viên. Sáng lập viên cần có thông tin nhân thân/tư cách pháp lý rõ ràng, thống nhất giấy tờ tùy thân, địa chỉ, và thể hiện sự tự nguyện tham gia thành lập quỹ. Thực tiễn thẩm định thường quan tâm: số lượng sáng lập viên có phù hợp, có người đại diện/ban sáng lập đủ năng lực điều hành, và có cơ chế tổ chức quản lý minh bạch (hội đồng quản lý, ban kiểm soát…). Nếu có tổ chức tham gia góp vốn, cần giấy tờ chứng minh tư cách pháp nhân, thẩm quyền ký và nghị quyết/biên bản chấp thuận việc tham gia. Nên nêu rõ vai trò của từng sáng lập viên trong đề án (tài chính, vận hành, giám sát) để tăng tính thuyết phục và giảm nghi ngờ “đứng tên hộ”.

Điều kiện về mục tiêu và phạm vi hoạt động

Cơ quan thẩm định thường đối chiếu vốn với mục tiêu và phạm vi hoạt động: quỹ hoạt động ở phạm vi nào (cấp tỉnh, liên tỉnh, toàn quốc), đối tượng hỗ trợ là ai, và chương trình hoạt động có khả thi hay không. Mục tiêu phải thể hiện rõ tính phi lợi nhuận, hướng đến lợi ích cộng đồng và không biến quỹ thành công cụ kinh doanh trá hình. Phạm vi hoạt động càng rộng thì yêu cầu về tính khả thi, cơ cấu tổ chức, nhân sự và kế hoạch tài chính càng cần chặt chẽ. Đề án nên mô tả rõ nguồn thu hợp pháp (tài sản đóng góp, vận động tài trợ…), nguyên tắc tiếp nhận – quản lý – sử dụng, và cơ chế công khai minh bạch. Khi mục tiêu, phạm vi và kế hoạch tài chính “khớp” nhau, điều kiện về vốn sẽ có ý nghĩa thực chất và hồ sơ thường ít bị yêu cầu bổ sung.

điều kiện thành lập quỹ xã hội
điều kiện thành lập quỹ xã hội

Quy trình thành lập quỹ xã hội đúng quy định pháp luật

Bước 1: Chuẩn bị vốn và phương án tài chính

Việc chuẩn bị vốn là bước nền tảng quyết định hồ sơ thành lập quỹ xã hội có được tiếp nhận và thẩm định thuận lợi hay không. Ban sáng lập cần xác định rõ phạm vi hoạt động dự kiến của quỹ để lựa chọn mức vốn phù hợp, tránh tình trạng đăng ký mục tiêu lớn nhưng nguồn lực tài chính không tương xứng. Song song với số tiền hoặc tài sản hình thành quỹ, cần xây dựng phương án tài chính chi tiết cho giai đoạn đầu, bao gồm dự toán chi phí quản lý, chi phí triển khai hoạt động xã hội, dự phòng rủi ro và nguyên tắc sử dụng vốn minh bạch. Trên thực tế, nhiều hồ sơ bị đánh giá không đạt yêu cầu không phải vì thiếu vốn, mà do không chứng minh được khả năng quản lý và sử dụng vốn hiệu quả, hợp lý ngay từ đầu.

Bước 2: Soạn hồ sơ, điều lệ quỹ xã hội

Hồ sơ thành lập quỹ xã hội cần được soạn thảo thống nhất, logic và bám sát bản chất phi lợi nhuận của quỹ. Điều lệ quỹ đóng vai trò “xương sống”, quy định rõ mục đích hoạt động, phạm vi hỗ trợ cộng đồng, cơ cấu tổ chức, cơ chế quản lý tài chính, nguyên tắc tiếp nhận và sử dụng tài trợ. Khi soạn hồ sơ, cần đảm bảo thông tin về vốn, sáng lập viên, người đại diện và địa chỉ trụ sở được thể hiện đồng nhất trên tất cả giấy tờ. Nếu điều lệ viết chung chung, thiếu cơ chế kiểm soát nội bộ hoặc không thể hiện rõ tính minh bạch tài chính, hồ sơ rất dễ bị yêu cầu chỉnh sửa, bổ sung nhiều lần.

Bước 3: Nộp hồ sơ và chờ quyết định cho phép thành lập

Sau khi hoàn thiện hồ sơ, Ban sáng lập nộp đến cơ quan có thẩm quyền tương ứng với phạm vi hoạt động của quỹ. Giai đoạn thẩm định thường tập trung đánh giá tính hợp pháp của hồ sơ, mức vốn cam kết, khả năng thực hiện mục tiêu xã hội và sự phù hợp của điều lệ. Trong thời gian chờ xem xét, cơ quan tiếp nhận có thể yêu cầu giải trình thêm về nguồn vốn, phương án hoạt động hoặc chỉnh sửa nội dung điều lệ. Việc chuẩn bị sẵn phương án giải trình rõ ràng ngay từ đầu sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý và tăng khả năng được chấp thuận thành lập.

Rủi ro pháp lý khi không đáp ứng đúng mức vốn theo quy định

Hồ sơ bị từ chối hoặc yêu cầu bổ sung

Nếu mức vốn đăng ký không phù hợp với phạm vi hoạt động hoặc hồ sơ chứng minh vốn không rõ ràng, hồ sơ thành lập quỹ xã hội rất dễ bị trả lại. Trên thực tế, nhiều trường hợp phải bổ sung hồ sơ nhiều lần do cam kết vốn không cụ thể, tài sản góp vốn không chứng minh được tính hợp pháp hoặc số tiền không sẵn có tại thời điểm nộp hồ sơ. Điều này không chỉ kéo dài thời gian thành lập mà còn làm giảm uy tín của Ban sáng lập trong quá trình thẩm định.

Nguy cơ bị thu hồi quyết định thành lập quỹ

Việc kê khai vốn không đúng thực tế hoặc không góp đủ vốn sau khi được cho phép thành lập tiềm ẩn rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Trong quá trình hoạt động, nếu bị phát hiện không đảm bảo đúng mức vốn đã cam kết, quỹ có thể bị yêu cầu khắc phục, xử lý vi phạm, thậm chí bị xem xét thu hồi quyết định thành lập. Đây là rủi ro ảnh hưởng trực tiếp đến tư cách pháp lý và sự tồn tại lâu dài của quỹ xã hội.

Khó khăn khi vận hành và huy động tài trợ

Quỹ xã hội không đảm bảo nguồn vốn đúng chuẩn thường gặp khó khăn trong vận hành thực tế. Thiếu vốn khiến quỹ không đủ năng lực triển khai hoạt động đúng mục tiêu đã đăng ký, làm giảm niềm tin của cộng đồng và nhà tài trợ. Về lâu dài, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng huy động tài trợ và mở rộng hoạt động xã hội.

Lợi ích khi sử dụng dịch vụ tư vấn thành lập quỹ xã hội trọn gói

Tư vấn đúng mức vốn – đúng quy định pháp luật

Dịch vụ tư vấn thành lập quỹ xã hội trọn gói giúp Ban sáng lập xác định chính xác mức vốn phù hợp với phạm vi và mục tiêu hoạt động của quỹ. Thay vì đăng ký theo cảm tính, đơn vị tư vấn sẽ phân tích mô hình hoạt động, quy mô dự kiến và khả năng tài chính thực tế để đưa ra phương án tối ưu, vừa đúng quy định vừa đảm bảo tính khả thi. Nhờ đó, hồ sơ không chỉ đạt yêu cầu pháp lý mà còn tạo nền tảng vững chắc cho quá trình vận hành sau này.

Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ chứng minh vốn hợp lệ

Một lợi ích lớn của dịch vụ trọn gói là hỗ trợ chuẩn hóa toàn bộ hồ sơ chứng minh vốn. Từ cách thể hiện cam kết góp vốn, tài liệu xác nhận nguồn vốn đến việc đồng bộ thông tin trong hồ sơ và điều lệ đều được rà soát kỹ lưỡng. Điều này giúp hạn chế tối đa các lỗi thường gặp khiến hồ sơ bị trả lại hoặc yêu cầu bổ sung, đặc biệt là các lỗi liên quan đến tài chính và tài sản hình thành quỹ.

Đồng hành pháp lý lâu dài cho quỹ

Không dừng lại ở việc thành lập, dịch vụ tư vấn còn đồng hành cùng quỹ trong quá trình vận hành, quản lý tài chính và tuân thủ nghĩa vụ pháp lý. Việc có sự hỗ trợ lâu dài giúp quỹ hoạt động đúng định hướng, hạn chế rủi ro pháp lý và nâng cao uy tín khi làm việc với nhà tài trợ và các tổ chức liên quan.

Tham khảo: Dịch vụ pháp lý thành lập quỹ từ thiện trên toàn quốc

Câu hỏi thường gặp về vốn thành lập quỹ xã hội (FAQ)

Vốn thành lập quỹ xã hội tối thiểu là bao nhiêu?

Mức vốn tối thiểu phụ thuộc phạm vi hoạt động (trong phạm vi tỉnh/thành hoặc liên tỉnh, toàn quốc). Khi xây dựng hồ sơ, cần chứng minh quỹ có tài sản đóng góp ban đầu đáp ứng đúng ngưỡng theo quy định và phù hợp với mục tiêu hoạt động đã đăng ký.

Vốn góp ban đầu của quỹ có bắt buộc phải là tiền mặt không?

Không nhất thiết chỉ là tiền mặt. Tài sản đóng góp có thể gồm tiền, hiện vật, tài sản hợp pháp khác (tùy trường hợp), nhưng quan trọng là phải định giá được và có tài liệu chứng minh hợp lệ để cơ quan thẩm quyền thẩm định.

Ai được góp vốn/tài sản để thành lập quỹ xã hội?

Thường là sáng lập viên tham gia thành lập quỹ. Việc góp vốn/tài sản cần thể hiện rõ trong hồ sơ (danh sách sáng lập viên, cam kết góp, phương án quản lý tài sản…), bảo đảm minh bạch nguồn gốc và quyền sở hữu hợp pháp.

Chứng minh vốn thành lập quỹ bằng cách nào để hồ sơ không bị trả?

Nên chuẩn bị giấy tờ xác nhận tiền/tài sản, chứng từ chuyển giao, biên bản định giá (nếu là tài sản), và tài liệu thể hiện nguồn gốc hợp pháp. Lỗi thường gặp là chứng minh thiếu, không khớp thông tin hoặc tài sản “khó định giá”, khiến hồ sơ bị yêu cầu bổ sung.

Sau khi được cấp phép, vốn/tài sản của quỹ có được rút ra không?

Nguyên tắc là tài sản của quỹ phục vụ mục đích phi lợi nhuận và phải được quản lý, sử dụng đúng điều lệ, công khai – minh bạch theo quy định. Việc “rút vốn” theo nghĩa chia lại cho cá nhân thường không phù hợp bản chất quỹ và dễ phát sinh rủi ro pháp lý.

dịch vụ thành lập quỹ xã hội trọn gói
dịch vụ thành lập quỹ xã hội trọn gói

Thành lập quỹ xã hội cần bao nhiêu vốn theo quy định là vấn đề cốt lõi quyết định việc hồ sơ có được phê duyệt hay không. Việc chuẩn bị đúng mức vốn, chứng minh tài sản hợp pháp và xây dựng phương án tài chính rõ ràng sẽ giúp quỹ xã hội được cấp phép nhanh chóng và hoạt động bền vững. Nếu bạn chưa rõ mức vốn phù hợp hoặc lo ngại rủi ro pháp lý, lựa chọn dịch vụ tư vấn thành lập quỹ xã hội cần bao nhiêu vốn theo quy định sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, chi phí và đảm bảo tuân thủ pháp luật ngay từ đầu.

Bản quyền 2024 thuộc về giayphepgm.com
Gọi điện cho tôi Facebook Messenger Chat Zalo
Chuyển đến thanh công cụ