Thành lập công ty TNHH dịch vụ y tế | Hướng dẫn pháp lý A–Z

Rate this post

Thành lập công ty TNHH dịch vụ y tế là bước khởi đầu quan trọng đối với những cá nhân, tổ chức mong muốn tham gia vào lĩnh vực chăm sóc sức khỏe đang ngày càng phát triển. Khi nhu cầu khám chữa bệnh, tư vấn y tế và các dịch vụ hỗ trợ sức khỏe gia tăng, mô hình công ty TNHH trở thành lựa chọn tối ưu nhờ tính linh hoạt và dễ quản lý. Tuy nhiên, dịch vụ y tế là ngành nghề có điều kiện, chịu sự quản lý nghiêm ngặt của cơ quan y tế và các quy định chuyên ngành. Việc nắm rõ điều kiện, thủ tục và giấy phép cần thiết ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý và vận hành ổn định. Do đó, việc tìm hiểu toàn diện quy trình thành lập là yếu tố then chốt để kinh doanh dịch vụ y tế đúng luật và bền vững.

Tổng quan về công ty TNHH dịch vụ y tế

Dịch vụ y tế là gì theo quy định pháp luật

Dịch vụ y tế được hiểu là các hoạt động cung ứng dịch vụ liên quan đến chăm sóc sức khỏe con người, bao gồm khám bệnh, chữa bệnh, phục hồi chức năng, tư vấn sức khỏe, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, chăm sóc điều dưỡng, vận chuyển cấp cứu, cung ứng thiết bị – vật tư y tế, và một số dịch vụ hỗ trợ y tế khác. Trong thực tiễn pháp lý, “dịch vụ y tế” có thể thuộc nhóm hoạt động khám chữa bệnh (ngành nghề kinh doanh có điều kiện) hoặc nhóm dịch vụ hỗ trợ y tế/kinh doanh thương mại (tùy phạm vi, đối tượng, cách triển khai). Vì vậy, khi doanh nghiệp dự kiến kinh doanh dịch vụ y tế, bước quan trọng là xác định đúng phạm vi hoạt động để lựa chọn mã ngành, điều kiện nhân sự – cơ sở vật chất và thủ tục xin giấy phép chuyên ngành tương ứng.

Đặc điểm pháp lý của công ty TNHH dịch vụ y tế

Công ty TNHH dịch vụ y tế là doanh nghiệp được thành lập theo mô hình TNHH một thành viên hoặc TNHH hai thành viên trở lên, chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn góp/vốn điều lệ. Về pháp lý, doanh nghiệp vừa chịu quy định chung về đăng ký doanh nghiệp, thuế, lao động, hợp đồng… vừa phải tuân thủ quy định chuyên ngành y tế nếu kinh doanh các dịch vụ thuộc lĩnh vực có điều kiện (đặc biệt là khám chữa bệnh). Điểm nổi bật là doanh nghiệp thường phải tách bạch vai trò quản trị và vai trò chuyên môn: người đại diện theo pháp luật điều hành doanh nghiệp, còn người chịu trách nhiệm chuyên môn kỹ thuật (nếu có hoạt động chuyên môn y tế) cần đáp ứng điều kiện hành nghề và chịu trách nhiệm chuyên môn. Ngoài ra, việc quảng cáo, công bố giá dịch vụ, bảo mật dữ liệu sức khỏe cũng là nhóm nghĩa vụ dễ bị kiểm tra.

Vì sao nên thành lập công ty TNHH trong lĩnh vực y tế

Mô hình TNHH giúp nhà đầu tư kiểm soát rủi ro vì trách nhiệm tài sản giới hạn trong vốn góp, phù hợp đặc thù ngành y có yếu tố an toàn, khiếu nại và trách nhiệm nghề nghiệp. Công ty TNHH cũng tạo nền tảng quản trị minh bạch: dễ phân quyền, ký hợp đồng với bác sĩ/nhân sự chuyên môn, làm việc với đối tác – bảo hiểm – nhà cung cấp, và chuẩn hóa quy trình tài chính – thuế. Khi mở rộng quy mô, TNHH thuận lợi để tăng vốn, thêm thành viên góp vốn, hoặc mở chi nhánh/địa điểm kinh doanh theo kế hoạch.

Điều kiện thành lập công ty TNHH dịch vụ y tế

Điều kiện về chủ sở hữu, thành viên góp vốn và vốn điều lệ

Chủ sở hữu/thành viên góp vốn phải đáp ứng điều kiện chung để thành lập và góp vốn vào doanh nghiệp: có năng lực hành vi dân sự đầy đủ (đối với cá nhân), tổ chức có tư cách pháp nhân hợp lệ; không thuộc trường hợp bị cấm thành lập, quản lý doanh nghiệp. Trường hợp có nhà đầu tư nước ngoài hoặc góp vốn từ tổ chức có yếu tố nước ngoài, doanh nghiệp cần rà soát điều kiện tiếp cận thị trường và phương án đầu tư phù hợp với từng loại dịch vụ y tế dự kiến triển khai. Vốn điều lệ không có mức “cứng” áp dụng cho mọi loại dịch vụ y tế, nhưng nên được xác định theo quy mô hoạt động, chi phí mặt bằng – thiết bị – nhân sự và kế hoạch vận hành tối thiểu 6–12 tháng. Với các dịch vụ cần xin giấy phép chuyên ngành, vốn điều lệ nên thể hiện năng lực tài chính tương xứng để giảm rủi ro bị đánh giá thiếu khả thi khi thẩm định hồ sơ.

Điều kiện về ngành nghề kinh doanh dịch vụ y tế

Doanh nghiệp phải đăng ký đúng ngành nghề kinh doanh theo phạm vi dự kiến, vì “dịch vụ y tế” là khái niệm rộng và mỗi nhóm hoạt động có yêu cầu pháp lý khác nhau. Nếu doanh nghiệp cung cấp dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (phòng khám, cơ sở điều trị, phục hồi chức năng…), đây là ngành nghề có điều kiện và thường phát sinh yêu cầu về giấy phép hoạt động, nhân sự có chứng chỉ hành nghề, danh mục kỹ thuật, quy trình chuyên môn. Nếu doanh nghiệp chỉ kinh doanh thiết bị y tế, vật tư y tế, dịch vụ hỗ trợ (tư vấn, chăm sóc tại nhà theo phạm vi cho phép, vận chuyển y tế, dịch vụ vệ sinh – khử khuẩn…), yêu cầu điều kiện sẽ khác và có thể liên quan đến công bố/đăng ký, tiêu chuẩn chất lượng, hồ sơ nguồn gốc hàng hóa, quy định quảng cáo và quản lý dữ liệu. Vì vậy, trước khi nộp hồ sơ, doanh nghiệp nên lập bảng “phạm vi dịch vụ – mã ngành – giấy phép con dự kiến” để tránh đăng ký thiếu/nhầm, dẫn đến phải bổ sung hoặc bị hạn chế hoạt động sau khi thành lập.

Điều kiện về địa điểm, cơ sở vật chất và trang thiết bị y tế

Địa điểm kinh doanh cần có địa chỉ rõ ràng, giấy tờ chứng minh quyền sử dụng hợp pháp (hợp đồng thuê, giấy tờ sở hữu…), đồng thời phù hợp mục đích sử dụng theo thực tế triển khai (đặc biệt với nhà chung cư, nhà ở kết hợp kinh doanh). Nếu doanh nghiệp có hoạt động chuyên môn y tế, cơ sở vật chất phải được thiết kế theo yêu cầu tối thiểu: khu vực tiếp đón, khu chuyên môn, phòng chức năng, khu vệ sinh, điều kiện vệ sinh – thông khí – ánh sáng, lối thoát hiểm và biển hiệu. Trang thiết bị y tế phải phù hợp dịch vụ dự kiến cung cấp; có hồ sơ nguồn gốc, kế hoạch bảo trì/kiểm định khi cần; quy trình quản lý, vệ sinh – khử khuẩn, an toàn bức xạ (nếu có), và quản lý chất thải y tế theo quy định. Với doanh nghiệp thiên về thương mại thiết bị/vật tư, trọng tâm là kho bãi, điều kiện bảo quản, nhãn – tiêu chuẩn, chứng từ nhập khẩu/nguồn gốc và quy trình xuất – nhập – tồn để đáp ứng yêu cầu kiểm tra hậu kiểm, hạn chế rủi ro xử phạt.

Hồ sơ thành lập công ty TNHH dịch vụ y tế

Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp

Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp là biểu mẫu “xương sống” của bộ hồ sơ, dùng để cơ quan đăng ký kinh doanh ghi nhận thông tin pháp lý cơ bản của công ty TNHH dịch vụ y tế. Nội dung thường gồm: loại hình doanh nghiệp (TNHH một thành viên/hai thành viên trở lên), tên công ty, địa chỉ trụ sở chính, ngành nghề kinh doanh (dịch vụ y tế, tư vấn sức khỏe, các dịch vụ liên quan… theo mã ngành phù hợp), vốn điều lệ, thông tin người đại diện theo pháp luật, thông tin đăng ký thuế cơ bản (hình thức hạch toán, phương pháp tính thuế GTGT theo quy định, thông tin liên hệ). Khi soạn thảo cần đặc biệt chú ý tính thống nhất giữa tên–địa chỉ–ngành nghề–vốn điều lệ với điều lệ và danh sách thành viên, tránh sai khác khiến hồ sơ bị yêu cầu sửa đổi.

Điều lệ công ty TNHH dịch vụ y tế

Điều lệ là “luật nội bộ” quy định cách công ty vận hành và là căn cứ giải quyết tranh chấp giữa các thành viên/chủ sở hữu. Với công ty TNHH dịch vụ y tế, điều lệ nên thể hiện đầy đủ: tên công ty, địa chỉ trụ sở, ngành nghề, vốn điều lệ; quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu/thành viên; cơ cấu tổ chức quản lý (Chủ tịch công ty/Hội đồng thành viên, Giám đốc/Tổng giám đốc…), nguyên tắc ra quyết định, tỷ lệ biểu quyết; quy định về góp vốn (thời hạn góp, loại tài sản góp vốn, xử lý khi góp thiếu/góp chậm), chuyển nhượng phần vốn góp; nguyên tắc phân chia lợi nhuận, xử lý lỗ; thẩm quyền ký kết hợp đồng, quản trị rủi ro và ủy quyền. Thực tế, doanh nghiệp y tế nên bổ sung điều khoản về quản trị tuân thủ (hồ sơ chuyên môn, bảo mật dữ liệu, quản lý chất lượng) để dễ chuẩn hóa về sau.

Danh sách thành viên góp vốn

Đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên, danh sách thành viên góp vốn là tài liệu thể hiện cơ cấu sở hữu ngay từ thời điểm thành lập. Danh sách thường ghi: họ tên/tên tổ chức, thông tin định danh (CCCD/hộ chiếu/mã số doanh nghiệp), địa chỉ liên hệ, tỷ lệ và giá trị phần vốn góp, loại tài sản góp vốn (tiền, thiết bị…), thời hạn góp vốn, chữ ký của thành viên hoặc người đại diện theo ủy quyền (nếu là tổ chức). Khi có thành viên là tổ chức, cần kèm thông tin người đại diện phần vốn và văn bản cử/ủy quyền. Lưu ý quan trọng là tỷ lệ góp vốn trong danh sách phải trùng khớp điều lệ và thống nhất với kế hoạch góp vốn thực tế trong 90 ngày để hạn chế rủi ro phải điều chỉnh sau này.

Tiết kiệm tối đa thời gian, chi phí, gửi ngay hồ sơ đến hộp thư: dvgiaminh@gmail.com

Hoặc nhấc máy lên, Gọi ngay cho chúng tôi: 0932 785 561 - 0868 458 111 (zalo).

Giấy tờ pháp lý của thành viên và người đại diện theo pháp luật

Thành viên là cá nhân chuẩn bị bản sao hợp lệ CCCD/hộ chiếu còn hiệu lực; thành viên là tổ chức chuẩn bị bản sao giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (hoặc tài liệu tương đương), kèm giấy tờ cá nhân của người đại diện theo ủy quyền và văn bản ủy quyền/cử người đại diện. Người đại diện theo pháp luật của công ty cần bản sao CCCD/hộ chiếu, thông tin liên hệ rõ ràng. Trường hợp sử dụng dịch vụ nộp hồ sơ online, cần chuẩn bị chữ ký số/tài khoản đăng ký kinh doanh để ký xác thực điện tử. Nên rà soát thống nhất họ tên, số giấy tờ, ngày cấp, nơi cấp trên tất cả tài liệu để tránh bị trả hồ sơ vì lỗi “kỹ thuật”.

Thủ tục thành lập công ty TNHH dịch vụ y tế

Nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp

Doanh nghiệp nộp hồ sơ tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi đặt trụ sở (thường thực hiện trực tuyến qua cổng đăng ký doanh nghiệp). Quy trình thực tế gồm: (1) chuẩn hóa thông tin tên–địa chỉ–ngành nghề–vốn–người đại diện; (2) soạn bộ hồ sơ (giấy đề nghị, điều lệ, danh sách thành viên, giấy tờ pháp lý…); (3) ký hồ sơ và scan đúng định dạng, dung lượng; (4) nộp hồ sơ, thanh toán lệ phí (nếu có) và theo dõi trạng thái xử lý. Các lỗi hay gặp là đặt tên trùng/gây nhầm lẫn, ngành nghề mô tả chưa rõ, địa chỉ không đủ thông tin hành chính, chữ ký/ủy quyền của thành viên tổ chức chưa đúng. Chuẩn ngay từ đầu giúp giảm vòng bổ sung, tiết kiệm thời gian.

Nhận giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

Khi hồ sơ hợp lệ, cơ quan đăng ký kinh doanh cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (GCNĐKDN), đồng thời ghi nhận mã số doanh nghiệp (cũng là mã số thuế). Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ các thông tin trên GCNĐKDN: tên, địa chỉ, vốn điều lệ, người đại diện theo pháp luật, loại hình, danh sách ngành nghề (nếu hiển thị). Nếu phát hiện sai sót, cần thực hiện thủ tục điều chỉnh sớm để tránh ảnh hưởng mở tài khoản ngân hàng, ký hợp đồng thuê mặt bằng, mua hóa đơn điện tử/chữ ký số. Sau khi nhận kết quả, công ty tiến hành lưu trữ bản gốc, bản điện tử hồ sơ và xây dựng bộ hồ sơ pháp lý nội bộ (quyết định bổ nhiệm, quy chế ký kết, mẫu hợp đồng…).

Các thủ tục cần thực hiện sau khi thành lập

Sau khi có GCNĐKDN, công ty TNHH dịch vụ y tế thường cần hoàn tất một loạt việc để đi vào vận hành: khắc dấu (nếu có nhu cầu), treo biển hiệu đúng quy định tại trụ sở, mở tài khoản ngân hàng và đăng ký giao dịch thuế điện tử, mua chữ ký số; đăng ký hóa đơn điện tử theo phương án phù hợp; kê khai và nộp lệ phí môn bài (nếu thuộc diện); thiết lập hệ thống kế toán, quy trình lưu trữ chứng từ; đăng ký lao động, BHXH khi có nhân sự. Riêng mảng y tế, cần lưu ý: đăng ký phạm vi dịch vụ đúng thực tế kinh doanh; nếu triển khai phòng khám/khám chữa bệnh, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục xin giấy phép hoạt động và chuẩn hóa nhân sự–cơ sở vật chất theo quy định chuyên ngành trước khi cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh.

Giấy phép và điều kiện hoạt động dịch vụ y tế

Giấy phép hoạt động khám chữa bệnh/dịch vụ y tế

Sau khi thành lập công ty TNHH, để phòng khám tư nhân được phép tiếp nhận và khám chữa bệnh hợp pháp, cơ sở phải xin Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh (thường gọi là giấy phép hoạt động phòng khám) do cơ quan y tế có thẩm quyền cấp theo phân cấp quản lý địa phương. Hồ sơ xin phép thường xoay quanh 3 nhóm: (1) pháp lý của cơ sở (giấy đăng ký doanh nghiệp, địa điểm, cơ sở vật chất); (2) nhân sự chuyên môn (người chịu trách nhiệm chuyên môn kỹ thuật, danh sách người hành nghề, chứng chỉ hành nghề/điều kiện hành nghề phù hợp); (3) điều kiện chuyên môn – kỹ thuật (phạm vi hoạt động, danh mục kỹ thuật dự kiến, trang thiết bị, quy trình chuyên môn, kiểm soát nhiễm khuẩn, cấp cứu, xử lý chất thải y tế…). Thực tế, cơ quan y tế sẽ thẩm định hồ sơ và thẩm định cơ sở trước khi cấp phép. Doanh nghiệp nên chuẩn hóa ngay từ đầu: biển hiệu, khu vực tiếp đón, phòng chuyên môn, hồ sơ thiết bị, quy trình chuyên môn, hợp đồng thu gom chất thải y tế… để tránh bị yêu cầu hoàn thiện nhiều lần và kéo dài thời gian đưa phòng khám vào hoạt động.

Điều kiện về bác sĩ, chứng chỉ hành nghề và nhân sự y tế

Điều kiện nhân sự là “điểm chốt” khi xin giấy phép hoạt động. Cơ sở phải có người chịu trách nhiệm chuyên môn kỹ thuật phù hợp với loại hình phòng khám, có năng lực hành nghề đúng chuyên khoa và thời gian hành nghề/kinh nghiệm đáp ứng yêu cầu của mô hình. Bên cạnh đó, đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên (tùy phạm vi dịch vụ) phải có hồ sơ nhân sự rõ ràng, phân công nhiệm vụ cụ thể, hợp đồng lao động/hợp đồng chuyên môn (nếu làm việc theo chế độ phù hợp) và đảm bảo thời gian làm việc theo đăng ký của cơ sở. Lưu ý thường bị “vướng” là: chứng chỉ hành nghề không khớp phạm vi chuyên môn; nhân sự đăng ký không đảm bảo thời gian làm việc thực tế; thiếu quy trình bàn giao chuyên môn và kiểm soát chất lượng. Doanh nghiệp cũng nên xây dựng nội quy, quy trình tiếp nhận bệnh nhân, quy trình kê đơn – chỉ định cận lâm sàng – lưu trữ hồ sơ bệnh án để bảo đảm tính liên tục và trách nhiệm chuyên môn của từng vị trí.

Quy định về danh mục kỹ thuật, phạm vi dịch vụ

Phòng khám chỉ được cung cấp dịch vụ trong phạm vi hoạt động chuyên môn và danh mục kỹ thuật đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt/kèm theo giấy phép. Do đó, khi lập kế hoạch hoạt động, doanh nghiệp cần xác định rõ: phòng khám nội, ngoại, sản, răng hàm mặt, tai mũi họng, da liễu, y học cổ truyền… hay cơ sở dịch vụ y tế khác; có thực hiện thủ thuật, tiểu phẫu, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh hay không; mức độ can thiệp đến đâu. Mỗi kỹ thuật/dịch vụ phải “đi kèm” điều kiện về nhân sự đủ năng lực, trang thiết bị, phòng chức năng, quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn và an toàn người bệnh. Cung cấp dịch vụ vượt phạm vi (ví dụ quảng cáo làm kỹ thuật chưa được phê duyệt, thực hiện thủ thuật không đúng điều kiện) là rủi ro lớn dẫn đến xử phạt, đình chỉ và ảnh hưởng uy tín. Vì vậy, nên đăng ký danh mục phù hợp nhu cầu thực tế, triển khai theo lộ trình, thiếu đến đâu bổ sung và điều chỉnh giấy phép/đăng ký danh mục theo quy định.

Trường hợp bị đình chỉ hoặc thu hồi giấy phép

Cơ sở có thể bị đình chỉ hoạt động hoặc thu hồi giấy phép khi vi phạm nghiêm trọng điều kiện hành nghề. Các tình huống thường gặp gồm: hoạt động sai địa điểm hoặc thay đổi cơ sở vật chất nhưng không thẩm định lại; cung cấp dịch vụ vượt phạm vi chuyên môn/danh mục kỹ thuật; không bảo đảm điều kiện nhân sự (người chịu trách nhiệm chuyên môn không trực tiếp điều hành, nhân sự không đúng hồ sơ, chứng chỉ hành nghề không hợp lệ); vi phạm quy định về hồ sơ bệnh án, kê đơn, kiểm soát nhiễm khuẩn; sai phạm về quảng cáo dịch vụ y tế; hoặc không khắc phục các tồn tại sau khi bị kiểm tra. Để phòng tránh, doanh nghiệp nên duy trì cơ chế kiểm soát nội bộ, rà soát định kỳ nhân sự – trang thiết bị – quy trình và lưu trữ hồ sơ tuân thủ đầy đủ.

Nghĩa vụ thuế và quản lý nội bộ của công ty TNHH dịch vụ y tế

Các loại thuế phải nộp

Công ty TNHH dịch vụ y tế sau khi hoạt động thường phát sinh các nghĩa vụ thuế cơ bản: lệ phí môn bài (kê khai/nộp theo bậc vốn điều lệ hoặc theo quy định hiện hành); thuế GTGT (tùy loại dịch vụ y tế có thể thuộc diện không chịu thuế/thuế suất tương ứng theo quy định, vì vậy cần xác định đúng bản chất dịch vụ); thuế TNDN trên thu nhập tính thuế; và thuế TNCN khấu trừ/kê khai cho người lao động, cộng tác viên, bác sĩ làm theo hợp đồng. Ngoài ra có thể phát sinh nghĩa vụ liên quan bảo hiểm xã hội cho lao động thuộc diện tham gia. Điểm quan trọng là phân loại đúng doanh thu theo dịch vụ (khám chữa bệnh, thủ thuật, bán thuốc, vật tư tiêu hao…) để kê khai đúng và tránh rủi ro bị ấn định/ truy thu khi thanh tra kiểm tra.

Lưu ý về kế toán, hóa đơn và quản lý nhân sự y tế

Với doanh nghiệp y tế, kế toán cần kiểm soát tốt 4 “mảng nhạy”: (1) doanh thu – dịch vụ: theo dõi doanh thu theo từng nhóm dịch vụ, đối chiếu sổ thu – phần mềm quản lý phòng khám – báo cáo kế toán; (2) hóa đơn – chứng từ: xuất hóa đơn đúng thời điểm, đúng đối tượng; quản lý chứng từ mua thuốc, vật tư, trang thiết bị; hồ sơ nhập – xuất – tồn kho rõ ràng; (3) chi phí nhân sự: hợp đồng lao động/hợp đồng dịch vụ, bảng chấm công – lịch trực, quy chế lương – thưởng, khấu trừ thuế TNCN; (4) hồ sơ chuyên môn gắn với quản trị rủi ro: lưu trữ hồ sơ bệnh án/phiếu khám theo quy định, quy trình chuyên môn, sổ theo dõi trang thiết bị, biên bản kiểm tra – bảo trì. Riêng quản lý nhân sự y tế cần đồng bộ giữa “hồ sơ pháp lý” và “thực tế làm việc”: ai làm gì, lúc nào, phạm vi nào; tránh tình trạng nhân sự đứng tên cho đủ hồ sơ nhưng không tham gia điều hành, gây rủi ro khi bị kiểm tra và có sự cố chuyên môn.

Những rủi ro pháp lý thường gặp khi kinh doanh dịch vụ y tế

Hoạt động khi chưa đủ điều kiện y tế

Rủi ro phổ biến nhất là tổ chức khám chữa bệnh khi chưa được cấp giấy phép hoạt động hoặc cơ sở chưa đáp ứng điều kiện về phòng ốc, thiết bị, quy trình chuyên môn theo phạm vi đăng ký. Nhiều phòng khám vội khai trương, nhận bệnh, làm thủ thuật khi hồ sơ còn thiếu hoặc đang chờ thẩm định, dẫn đến bị kiểm tra – lập biên bản – yêu cầu tạm dừng, thậm chí bị xử phạt và ảnh hưởng uy tín. Ngoài ra, việc thực hiện kỹ thuật “vượt” phạm vi cho phép (ví dụ làm thủ thuật chuyên sâu khi giấy phép chỉ cho khám tư vấn) cũng dễ bị đánh giá là vi phạm điều kiện hành nghề và kéo theo rủi ro về trách nhiệm dân sự nếu phát sinh sự cố.

Nhân sự không đủ chứng chỉ hành nghề

Phòng khám thường gặp lỗi về nhân sự hành nghề không đúng điều kiện, như bác sĩ/điều dưỡng chưa có chứng chỉ hành nghề phù hợp, làm việc không đúng phạm vi chuyên môn, hoặc không đảm bảo điều kiện về thời gian hành nghề theo quy định. Một số cơ sở “mượn” chứng chỉ, ký hợp đồng hình thức để đối phó hồ sơ, nhưng khi thanh tra đối chiếu lịch làm việc, hồ sơ nhân sự và thực tế vận hành sẽ rất dễ bị phát hiện. Hệ quả có thể là bị yêu cầu ngừng hoạt động một phần, buộc thay đổi người chịu trách nhiệm chuyên môn, xử phạt hành chính và kéo dài thời gian hoàn thiện lại điều kiện, gây gián đoạn dòng tiền và mất niềm tin của khách hàng.

Quảng cáo dịch vụ y tế sai quy định

Quảng cáo là “điểm nóng” vì phòng khám hay dùng nội dung cam kết quá mức như “chữa khỏi 100%”, “điều trị dứt điểm”, “tốt nhất”, “không đau – không biến chứng”, hoặc quảng cáo dịch vụ vượt phạm vi giấy phép/nhân sự thực tế. Việc đăng hình ảnh trước–sau, dùng lời chứng thực gây hiểu lầm, nhắc tên bác sĩ/thiết bị theo cách tạo kỳ vọng sai cũng có thể bị đánh giá là quảng cáo sai quy định. Khi bị kiểm tra, phòng khám có thể bị buộc gỡ nội dung, xử phạt, và ảnh hưởng nặng đến thương hiệu. Cách phòng tránh là kiểm soát nội dung truyền thông theo giấy phép, hồ sơ nhân sự, và dùng thông tin mô tả trung thực, có căn cứ.

Thành lập công ty TNHH dịch vụ y tế không chỉ là bước đi về mặt kinh doanh mà còn là cam kết tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, đáp ứng đúng điều kiện về nhân sự, cơ sở vật chất và xin giấy phép hoạt động ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý. Trong bối cảnh quản lý y tế ngày càng chặt chẽ, sự minh bạch và chuyên nghiệp chính là nền tảng để doanh nghiệp phát triển bền vững. Nếu nhà đầu tư chưa có nhiều kinh nghiệm, lựa chọn đơn vị tư vấn chuyên nghiệp sẽ giúp quá trình thành lập diễn ra nhanh chóng, đúng luật và an toàn.

Bản quyền 2024 thuộc về giayphepgm.com
Gọi điện cho tôi Facebook Messenger Chat Zalo
Chuyển đến thanh công cụ