Quy trình SSOP trong cơ sở sản xuất thực phẩm đóng gói: Mẫu chuẩn – Dễ áp dụng – Dễ kiểm tra

Rate this post

Quy trình SSOP trong cơ sở sản xuất thực phẩm đóng gói là “bộ xương vận hành vệ sinh” giúp nhà xưởng kiểm soát nhiễm bẩn theo cách có thể đo được và giải trình được. Nhiều cơ sở vẫn vệ sinh mỗi ngày, nhưng khi bị kiểm tra lại không chứng minh được đã vệ sinh gì, lúc nào, ai làm và làm theo tiêu chuẩn nào. Vì vậy, SSOP vệ sinh nhà xưởng thực phẩm không phải là khẩu hiệu, mà là một hệ thống quy định cụ thể: vệ sinh khu nào trước, dùng hóa chất gì, nồng độ bao nhiêu, thao tác ra sao và ghi chép như thế nào. Với mô hình sản xuất thực phẩm đóng gói, rủi ro thường nằm ở bề mặt tiếp xúc trực tiếp, không khí khu đóng gói, dụng cụ cân – chiết – hàn miệng và tay người thao tác. Khi có mẫu SSOP thực phẩm đóng gói rõ ràng, cơ sở sẽ tránh được tình trạng “làm thật nhưng thiếu chứng cứ”, hoặc “có giấy nhưng không vận hành”.

Tổng quan về quy trình SSOP trong cơ sở sản xuất thực phẩm đóng gói

Trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng, quy trình SSOP trong cơ sở sản xuất thực phẩm đóng gói được xem là nền tảng quan trọng giúp doanh nghiệp kiểm soát vệ sinh và đảm bảo chất lượng sản phẩm ngay từ khâu đầu vào đến thành phẩm. Đối với các sản phẩm thực phẩm đóng gói, rủi ro nhiễm bẩn thường không đến từ khâu sử dụng của người tiêu dùng mà chủ yếu phát sinh trong quá trình chế biến, đóng gói, bảo quản tại cơ sở sản xuất.

Khái niệm SSOP và vai trò trong sản xuất thực phẩm đóng gói

SSOP là gì? SSOP (Sanitation Standard Operating Procedures) là quy trình vận hành tiêu chuẩn về vệ sinh, quy định cụ thể các hoạt động làm sạch và khử trùng đối với nhà xưởng, thiết bị, dụng cụ, con người và môi trường sản xuất. Theo tiêu chuẩn SSOP thực phẩm, mọi hoạt động vệ sinh đều phải được chuẩn hóa, có hướng dẫn chi tiết và có hồ sơ ghi nhận.

Trong sản xuất thực phẩm đóng gói, SSOP đóng vai trò như “hệ thống phòng vệ” nhằm ngăn chặn vi sinh vật, dị vật và hóa chất xâm nhập vào sản phẩm trước khi được đóng gói kín. Khi SSOP được triển khai đầy đủ, doanh nghiệp có thể duy trì môi trường sản xuất ổn định, giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi và đáp ứng yêu cầu của các hệ thống quản lý an toàn thực phẩm như HACCP, ISO 22000.

Vì sao cơ sở sản xuất thực phẩm đóng gói bắt buộc phải áp dụng SSOP?

Về bản chất, SSOP an toàn thực phẩm không chỉ là quy trình nội bộ mà còn là yêu cầu pháp lý bắt buộc đối với cơ sở sản xuất. Các cơ sở sản xuất thực phẩm đóng gói an toàn phải chứng minh được điều kiện vệ sinh đạt chuẩn thông qua SSOP khi xin giấy chứng nhận đủ điều kiện ATTP, công bố sản phẩm hoặc tham gia chuỗi phân phối lớn.

Ngoài yếu tố pháp lý, SSOP còn giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro ngay từ gốc: hạn chế nhiễm chéo giữa nguyên liệu sống và thành phẩm, giảm nguy cơ thu hồi sản phẩm, bảo vệ uy tín thương hiệu. Trong thực tế, phần lớn các vụ vi phạm an toàn thực phẩm đều xuất phát từ việc không có SSOP hoặc có nhưng không triển khai đúng cách.

Mối liên hệ giữa SSOP và an toàn thực phẩm trong sản xuất thực phẩm đóng gói

SSOP và an toàn thực phẩm có mối quan hệ trực tiếp và mang tính nhân quả. Nếu không kiểm soát tốt điều kiện vệ sinh trong sản xuất, mọi biện pháp kiểm nghiệm thành phẩm đều chỉ mang tính “chữa cháy”. Do đó, SSOP được xem là tuyến phòng thủ đầu tiên trong hệ thống an toàn thực phẩm.

SSOP trong hệ thống quản lý chất lượng thực phẩm

Trong hệ thống quản lý chất lượng, SSOP được xếp vào nhóm chương trình tiên quyết (PRP), cùng với GMP. Đây là nền tảng để triển khai các hệ thống cao hơn như HACCP và ISO 22000. Nếu SSOP không đạt, việc phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn (CCP) gần như không còn ý nghĩa.

SSOP giúp chuẩn hóa từ những yếu tố cơ bản nhất: nguồn nước, bề mặt tiếp xúc thực phẩm, vệ sinh cá nhân, thiết bị đóng gói. Nhờ đó, hệ thống quản lý chất lượng không chỉ tồn tại trên giấy tờ mà thực sự vận hành trong thực tế.

Vai trò của SSOP trong phòng ngừa ô nhiễm thực phẩm đóng gói

Đối với thực phẩm đóng gói, nguy cơ lớn nhất là ô nhiễm vi sinh và hóa học trong quá trình chế biến – đóng gói. SSOP giúp kiểm soát chặt chẽ các điểm dễ phát sinh ô nhiễm như tay người lao động, bề mặt máy đóng gói, không khí trong phòng đóng gói và quy trình làm sạch thiết bị.

Tiết kiệm tối đa thời gian, chi phí, gửi ngay hồ sơ đến hộp thư: dvgiaminh@gmail.com

Hoặc nhấc máy lên, Gọi ngay cho chúng tôi: 0932 785 561 - 0868 458 111 (zalo).

Khi SSOP được thực hiện đúng, nguy cơ nhiễm chéo giữa các lô sản xuất được giảm đáng kể, đồng thời hạn chế việc tồn dư hóa chất tẩy rửa trên bao bì và sản phẩm. Điều này giúp sản phẩm không chỉ đạt tiêu chuẩn nội địa mà còn đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường xuất khẩu.

Các yêu cầu pháp lý về SSOP đối với cơ sở sản xuất thực phẩm đóng gói

Quy định VSATTP liên quan đến SSOP trong sản xuất thực phẩm

Theo Luật An toàn thực phẩm và các quy chuẩn kỹ thuật hiện hành, cơ sở sản xuất phải đảm bảo điều kiện về vệ sinh nhà xưởng, thiết bị, con người và quy trình sản xuất. Mặc dù pháp luật không luôn dùng thuật ngữ SSOP, nhưng các nội dung yêu cầu này chính là cơ sở bắt buộc để xây dựng SSOP.

Trong quá trình thẩm định cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện ATTP, cơ quan chức năng thường kiểm tra trực tiếp hồ sơ SSOP, bao gồm quy trình vệ sinh, biểu mẫu theo dõi và nhật ký thực hiện. Đây là căn cứ để đánh giá cơ sở có đủ năng lực kiểm soát an toàn thực phẩm hay không.

Hậu quả pháp lý khi không xây dựng và áp dụng SSOP

Nếu không xây dựng hoặc không áp dụng SSOP đúng cách, cơ sở sản xuất thực phẩm đóng gói có thể đối mặt với nhiều rủi ro pháp lý: bị từ chối cấp giấy ATTP, bị xử phạt hành chính, buộc tạm ngừng sản xuất hoặc thu hồi sản phẩm. Trong trường hợp nghiêm trọng, doanh nghiệp còn có thể bị đình chỉ hoạt động hoặc truy cứu trách nhiệm nếu gây hậu quả cho sức khỏe người tiêu dùng.

Ngoài thiệt hại về pháp lý, việc thiếu SSOP còn làm mất niềm tin của đối tác, nhà phân phối và người tiêu dùng. Vì vậy, SSOP không chỉ là yêu cầu tuân thủ, mà còn là công cụ bảo vệ doanh nghiệp trước các rủi ro pháp lý và thị trường.

Quy trình SSOP trong kiểm soát nguồn nước sử dụng sản xuất thực phẩm đóng gói

Nguồn nước trong sản xuất thực phẩm đóng gói không chỉ dùng để rửa nguyên liệu mà còn tham gia trực tiếp vào vệ sinh thiết bị, rửa tay, làm đá (nếu có), và có thể ảnh hưởng đến chất lượng cảm quan, vi sinh của thành phẩm. Vì vậy SSOP về nước phải quy định rõ nguồn cấp – mục đích dùng – tiêu chí đạt – cách giám sát – cách xử lý khi nước không đạt. Đối với cơ sở đóng gói, rủi ro thường nằm ở bồn chứa lâu ngày, đường ống có cặn, nước rửa thiết bị không đảm bảo, hoặc thay đổi nguồn nước theo mùa. SSOP hiệu quả cần tách rõ nước dùng cho từng mục đích, đồng thời có biểu mẫu ghi nhận để truy vết nếu phát sinh lô hàng bị nghi ngờ nhiễm vi sinh.

Tiêu chuẩn nước dùng trong chế biến thực phẩm đóng gói

Tiêu chuẩn nước cần được quy định theo 3 lớp: cảm quan – vận hành – an toàn. Về cảm quan: nước phải trong, không mùi lạ, không vị bất thường. Về vận hành: áp lực và lưu lượng ổn định, không có cặn làm tắc vòi/đường ống, không gây đóng cặn thiết bị. Về an toàn: nước dùng để rửa nguyên liệu, vệ sinh bề mặt tiếp xúc thực phẩm và rửa tay phải đáp ứng yêu cầu vệ sinh theo tiêu chuẩn nội bộ của cơ sở. SSOP cần nêu rõ nước dùng ở công đoạn nào “nhạy cảm” nhất (rửa sau cùng, rửa thiết bị trước khi vào ca, nước làm đá), và yêu cầu tách bồn/đường ống nếu có nhiều nguồn. Mọi thay đổi nguồn nước phải được đánh giá lại trước khi đưa vào sản xuất.

Quy trình giám sát, kiểm tra và lưu hồ sơ chất lượng nước

Quy trình giám sát nước thường gồm 5 bước: (1) kiểm tra nhanh trước ca (mùi, màu, độ đục, áp lực), (2) súc xả đường ống tại điểm đầu – cuối, (3) vệ sinh định kỳ bồn chứa/đầu vòi theo lịch, (4) ghi nhận nhật ký nước hằng ngày, (5) kiểm tra định kỳ theo kế hoạch nội bộ và lưu kết quả. Hồ sơ cần có: lịch vệ sinh bồn/đường ống, nhật ký kiểm tra trước ca, biên bản xử lý bất thường, và danh mục điểm lấy nước. Khi phát hiện nước có dấu hiệu không đạt, SSOP phải quy định hành động ngay: ngừng dùng tại điểm nghi ngờ, chuyển nguồn dự phòng, vệ sinh/súc xả hệ thống, ghi biên bản và đánh giá ảnh hưởng đến các mẻ sản xuất liên quan để quyết định cách xử lý lô hàng.

Quy trình SSOP kiểm soát vệ sinh bề mặt tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm

Bề mặt tiếp xúc trực tiếp là nơi rủi ro vi sinh và tồn dư hóa chất dễ “bám” nhất, vì vậy SSOP phải thiết kế theo kiểu “cầm tay chỉ việc”: bề mặt nào, làm sạch bằng gì, thao tác ra sao, tiêu chí đạt thế nào, ai kiểm tra và ghi vào biểu mẫu nào. Với sản xuất thực phẩm đóng gói, bề mặt tiếp xúc không chỉ là bàn thao tác/dao/thớt mà còn bao gồm phễu rót, băng tải, khay đựng, máy hàn miệng túi, máng trượt, và các điểm giao nhau khi chuyển sản phẩm sang đóng gói. Nếu vệ sinh không đúng, nguy cơ nhiễm chéo tăng mạnh ở công đoạn sau cùng.

Phân loại bề mặt tiếp xúc trong cơ sở sản xuất thực phẩm đóng gói

Nên phân loại bề mặt theo 3 nhóm để chọn cách vệ sinh phù hợp: (1) bề mặt tiếp xúc trực tiếp (băng tải, bàn, dao, khay, phễu), (2) bề mặt tiếp xúc gián tiếp (tay nắm, công tắc, tủ chứa dụng cụ, vỏ máy), (3) bề mặt không tiếp xúc nhưng ảnh hưởng (sàn khu đóng gói, cống rãnh, khu rác). Mỗi nhóm phải có dụng cụ vệ sinh riêng và ký hiệu nhận diện (màu/khu vực) để tránh mang dụng cụ “khu bẩn” vào “khu sạch”. Đặc biệt, các điểm “khe rãnh, gioăng, góc khuất” của máy đóng gói phải được liệt kê thành danh mục điểm vệ sinh bắt buộc.

Quy trình làm sạch và khử trùng bề mặt tiếp xúc thực phẩm

Quy trình nên chuẩn hóa theo 6 bước: dọn thô – rửa trôi – rửa với chất tẩy – chà kỹ điểm mù – tráng sạch – khử trùng và để khô. SSOP cần quy định nồng độ pha, thời gian tiếp xúc và nguyên tắc “khô trước khi vào ca” để giảm ẩm ướt gây phát triển vi sinh. Sau khử trùng, phải có bước kiểm tra cảm quan: không còn cặn bẩn, không mùi hóa chất, không trơn nhờn. Với thiết bị tháo lắp được, cần quy định thao tác tháo – rửa – để khô – lắp lại và người chịu trách nhiệm nghiệm thu trước sản xuất.

Tần suất vệ sinh và biện pháp giám sát hiệu quả

Tần suất tối thiểu nên chia: trước ca (kiểm tra + vệ sinh nhanh), giữa ca (khi đổi sản phẩm/đổi ca/đổ tràn), sau ca (tổng vệ sinh), và định kỳ (tuần/tháng cho điểm mù, bồn chứa, khu khó vệ sinh). Giám sát hiệu quả bằng checklist theo khu vực, chữ ký người làm – người kiểm, và biên bản khắc phục khi không đạt. Nếu phát hiện tái diễn lỗi ở cùng một điểm, cần cập nhật SSOP: tăng tần suất, đổi dụng cụ, hoặc thay đổi thao tác vệ sinh.

Tham khảo: Quy trình SSOP cho nhà máy chế biến thực phẩm

Quy trình SSOP phòng chống nhiễm chéo trong sản xuất thực phẩm đóng gói

Nhiễm chéo trong sản xuất thực phẩm đóng gói thường xảy ra ở các điểm chuyển tiếp: từ sơ chế sang xử lý, từ xử lý sang đóng gói, và từ đóng gói sang kho thành phẩm. Rủi ro tăng cao khi nhà xưởng không phân khu rõ, dụng cụ dùng chung, nhân sự di chuyển tự do giữa khu sạch – khu bẩn, hoặc khi đổi sản phẩm/đổi ca mà không vệ sinh chuyển đổi đúng chuẩn. SSOP phòng nhiễm chéo cần ưu tiên kiểm soát đường đi của nguyên liệu – thành phẩm – con người – dụng cụ – không khí theo nguyên tắc một chiều và có điểm “chặn” rõ ràng.

Các nguy cơ nhiễm chéo thường gặp trong thực phẩm đóng gói

Nguy cơ phổ biến gồm: dụng cụ sơ chế mang sang khu đóng gói; găng tay/bảo hộ không thay khi chuyển công đoạn; khay chứa thành phẩm đặt gần khu nguyên liệu; nước rửa sàn bắn lên khu đóng gói; côn trùng bay vào khu hở; và bề mặt máy đóng gói không được vệ sinh khi đổi lô. Ngoài ra, việc đặt bao bì trực tiếp xuống sàn hoặc dùng bao bì mở lâu trong môi trường ẩm cũng làm tăng rủi ro. Với các sản phẩm dễ hút ẩm, nguy cơ nhiễm chéo càng cao nếu nhà xưởng không kiểm soát tốt khô ráo và tách khu sạch.

Biện pháp SSOP kiểm soát nhiễm chéo hiệu quả

SSOP cần quy định: phân khu sạch – bẩn, luồng di chuyển một chiều, dụng cụ theo màu/ký hiệu, quy tắc thay găng – rửa tay khi chuyển khu vực, và lịch vệ sinh chuyển đổi khi đổi sản phẩm/đổi ca. Thiết lập điểm “chặn” như thảm dính bụi, khu thay bảo hộ, bồn rửa tay tại cửa ra vào khu đóng gói. Bao bì phải được bảo quản sạch, đưa vào khu đóng gói theo nguyên tắc “mở đến đâu dùng đến đó”. Khi có sự cố tràn đổ hoặc rơi vãi, SSOP phải hướng dẫn cô lập khu vực, vệ sinh ngay, đánh giá ảnh hưởng đến lô hàng và ghi nhận biên bản. Checklist nhiễm chéo theo ca giúp kiểm soát thói quen và phát hiện lỗi lặp.

Quy trình SSOP vệ sinh cá nhân trong cơ sở sản xuất thực phẩm đóng gói

Con người là “nguồn rủi ro di động”: chỉ một thao tác rửa tay không đúng, một lần chạm tay bẩn vào bề mặt tiếp xúc, hoặc một lần mang đồ cá nhân vào xưởng có thể tạo nhiễm chéo ngay tại công đoạn cuối. SSOP vệ sinh cá nhân phải quy định rõ tiêu chuẩn vệ sinh, thời điểm bắt buộc thực hiện, cách giám sát và chế tài nội bộ. Với cơ sở đóng gói, yêu cầu càng nghiêm vì thành phẩm đã ở công đoạn cuối; sai ở đây thường dẫn đến phải xử lý cả lô hoặc bị đối tác trả hàng.

Yêu cầu vệ sinh cá nhân đối với người trực tiếp sản xuất

SSOP quy định bắt buộc rửa tay trước khi vào xưởng, sau khi đi vệ sinh, sau khi xử lý rác, sau khi chạm bề mặt không sạch, và khi chuyển công đoạn. Trang phục bảo hộ gồm mũ trùm tóc, khẩu trang, găng tay, giày/ủng; không đeo trang sức, không sơn móng tay, không để móng dài. Không mang điện thoại/đồ cá nhân vào khu sản xuất; nếu buộc phải mang, phải có túi đựng riêng và không được chạm khi đang thao tác. Các vết thương hở phải được băng kín và dùng găng phù hợp. Quy định rõ khu vực thay đồ và lộ trình ra/vào để hạn chế mang bụi bẩn vào khu đóng gói.

Quy trình kiểm soát sức khỏe và ý thức vệ sinh nhân sự

Quy trình kiểm soát gồm: kiểm tra đầu ca (triệu chứng sốt, ho, tiêu chảy, viêm da, vết thương), ghi nhận vào sổ theo dõi, và phân công công việc phù hợp hoặc loại khỏi dây chuyền khi cần. Tổ trưởng/QA/QC cần giám sát rửa tay, thay găng, tuân thủ bảo hộ theo checklist; vi phạm phải nhắc nhở và đào tạo lại ngay trong ca. Định kỳ tổ chức đào tạo SSOP ngắn (10–15 phút) theo ca để củng cố thói quen, kèm hình ảnh hướng dẫn ngay tại điểm rửa tay. Khi có lỗi lặp, cần điều chỉnh điều kiện làm việc: bổ sung bồn rửa, xà phòng, khăn lau tay dùng một lần, thùng rác có nắp để nhân sự thực hiện đúng dễ dàng hơn.

Quy trình SSOP kiểm soát chất thải và rác thải trong cơ sở sản xuất thực phẩm đóng gói

Trong sản xuất thực phẩm đóng gói, chất thải và rác thải là nguồn rủi ro lớn gây nhiễm chéo vi sinh, mùi hôi, thu hút côn trùng và làm mất kiểm soát vệ sinh nhà xưởng. Vì vậy, SSOP yêu cầu cơ sở phải xây dựng quy trình riêng để phân loại – thu gom – lưu trữ – vận chuyển – xử lý chất thải theo nguyên tắc “nhanh – kín – tách biệt”.

Quy trình SSOP chuẩn thường gồm 4 bước: (1) phân loại rác tại nguồn, (2) thu gom theo ca, (3) lưu trữ tạm thời tại khu riêng biệt, (4) chuyển ra khỏi khu sản xuất trong ngày. Chất thải không được phép tồn đọng trong khu chế biến, đặc biệt là rác hữu cơ, phế phẩm thực phẩm, bao bì bẩn. Ngoài ra, thùng rác phải có nắp đậy, làm từ vật liệu dễ vệ sinh, có ký hiệu phân biệt từng loại chất thải.

Phân loại và thu gom chất thải đúng quy trình SSOP

Theo SSOP, chất thải cần được phân loại tối thiểu thành: rác hữu cơ (phế phẩm thực phẩm), rác vô cơ (bao bì, nhựa, giấy) và chất thải nguy hại (hóa chất, giẻ lau nhiễm bẩn). Mỗi loại phải có thùng chứa riêng, màu sắc hoặc ký hiệu rõ ràng. Việc thu gom phải thực hiện theo ca hoặc khi đầy 2/3 thùng, không để tràn hoặc bốc mùi. Người thu gom phải mang đồ bảo hộ, không đi ngược dòng vào khu sạch sau khi xử lý rác nếu chưa vệ sinh tay và thay đồ.

Kiểm soát rủi ro ô nhiễm từ chất thải sản xuất

Rủi ro lớn nhất từ chất thải là nhiễm chéo vi sinh và thu hút côn trùng. SSOP yêu cầu khu lưu trữ rác phải đặt ngoài khu sản xuất, có nền chống thấm, thoát nước tốt, dễ vệ sinh và có lịch làm sạch định kỳ. Lộ trình vận chuyển rác phải tách khỏi lộ trình vận chuyển nguyên liệu – thành phẩm. Ngoài ra, cơ sở cần có nhật ký thu gom rác, ghi rõ thời gian, người thực hiện và tình trạng vệ sinh sau thu gom để làm bằng chứng khi kiểm tra ATTP.

Quy trình SSOP phòng chống côn trùng và động vật gây hại

Côn trùng và động vật gây hại (ruồi, muỗi, gián, chuột, thằn lằn, chim…) là một trong những mối nguy sinh học nghiêm trọng nhất trong sản xuất thực phẩm. Chúng không chỉ mang vi sinh gây bệnh mà còn để lại lông, phân, xác chết, gây nhiễm bẩn trực tiếp vào nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm.

SSOP yêu cầu mọi cơ sở sản xuất thực phẩm phải xây dựng chương trình kiểm soát dịch hại bao gồm: đánh giá nguy cơ xâm nhập, thiết kế biện pháp phòng ngừa, bố trí thiết bị kiểm soát và theo dõi định kỳ. Việc kiểm soát phải mang tính phòng ngừa chủ động, không chờ đến khi phát hiện mới xử lý.

Các mối nguy từ côn trùng, động vật trong cơ sở sản xuất thực phẩm

Côn trùng và động vật gây hại mang theo vi khuẩn như Salmonella, E.coli, Listeria… từ môi trường bẩn vào khu chế biến. Chuột có thể cắn bao bì, làm rách túi, nhiễm nước tiểu và phân. Ruồi, gián dễ đậu vào bề mặt tiếp xúc thực phẩm. Chim và thằn lằn có thể rơi lông, xác chết vào khu sản xuất. Những mối nguy này không chỉ gây mất ATTP mà còn khiến cơ sở bị đánh trượt thẩm định SSOP ngay lập tức nếu phát hiện trong khu chế biến.

Biện pháp SSOP kiểm soát và phòng ngừa hiệu quả

SSOP yêu cầu kết hợp biện pháp vật lý – kỹ thuật – quản lý. Về vật lý: lắp lưới chắn côn trùng, cửa tự đóng, rèm nhựa, đèn diệt côn trùng. Về kỹ thuật: đặt bẫy chuột, hộp mồi theo sơ đồ cố định, không đặt gần khu chế biến hở. Về quản lý: vệ sinh rác thải triệt để, không để nước đọng, bịt kín khe hở, cống rãnh. Ngoài ra, cần có nhật ký kiểm soát dịch hại, ghi nhận vị trí bẫy, tần suất kiểm tra, kết quả và hành động khắc phục. Với nhà máy lớn, nên ký hợp đồng với đơn vị kiểm soát côn trùng chuyên nghiệp để có hồ sơ pháp lý đầy đủ khi thanh tra.

Quy trình SSOP trong kiểm soát hóa chất làm sạch và khử trùng

Hóa chất làm sạch và khử trùng là “con dao hai lưỡi”: cần thiết để đảm bảo vệ sinh, nhưng nếu quản lý kém sẽ gây tồn dư hóa chất, nhiễm độc thực phẩm. Vì vậy, SSOP bắt buộc cơ sở phải xây dựng quy trình riêng để lựa chọn – lưu trữ – sử dụng – kiểm soát – loại bỏ hóa chất.

Nguyên tắc SSOP là chỉ sử dụng hóa chất được phép trong ngành thực phẩm, có nhãn mác, nguồn gốc rõ ràng, và hướng dẫn sử dụng cụ thể. Hóa chất không được để chung với nguyên liệu, bao bì hay thành phẩm, và phải có khu lưu trữ riêng biệt.

Quản lý hóa chất vệ sinh trong sản xuất thực phẩm đóng gói

Tất cả hóa chất phải được ghi nhãn đầy đủ: tên hóa chất, mục đích sử dụng, nồng độ pha, ngày pha, người pha. Phải có sổ theo dõi cấp phát hóa chất và biểu mẫu kiểm tra nồng độ định kỳ. Khu vực lưu trữ hóa chất phải có khóa, thông gió, biển cảnh báo, và không nằm trong khu chế biến. Người sử dụng phải được đào tạo về cách pha đúng liều lượng và sử dụng đúng bề mặt quy định.

Nguy cơ và biện pháp phòng ngừa tồn dư hóa chất

Nguy cơ phổ biến là pha quá liều, không tráng rửa kỹ, dùng sai loại hóa chất cho bề mặt tiếp xúc thực phẩm. Điều này dẫn đến tồn dư clo, xút, axit hoặc chất tẩy rửa trên sản phẩm. SSOP yêu cầu sau mỗi lần khử trùng phải có bước tráng nước sạch, kiểm tra cảm quan (mùi, bọt), và nếu cần có test nhanh tồn dư. Ngoài ra, phải tách riêng dụng cụ pha hóa chất và dụng cụ sản xuất, tuyệt đối không dùng chung xô, bình, giẻ lau giữa hai mục đích.

Quy trình SSOP trong cơ sở sản xuất thực phẩm đóng gói đạt chuẩn an toàn
Quy trình SSOP trong cơ sở sản xuất thực phẩm đóng gói đạt chuẩn an toàn

Ghi chép, giám sát và lưu trữ hồ sơ SSOP trong cơ sở sản xuất

Trong hệ thống SSOP, ghi chép và lưu trữ hồ sơ chính là “bằng chứng pháp lý” chứng minh cơ sở thực sự kiểm soát vệ sinh, chứ không chỉ nói bằng miệng. Trên thực tế, nhiều cơ sở bị đánh giá không đạt ATTP không phải vì nhà xưởng bẩn, mà vì không có hồ sơ chứng minh đã kiểm soát hoặc hồ sơ không phản ánh đúng thực tế vận hành.

Nguyên tắc của hồ sơ SSOP là: ghi đúng – ghi đủ – ghi kịp thời – có người kiểm tra chéo. Mỗi hoạt động vệ sinh (rửa tay, làm sạch thiết bị, kiểm soát côn trùng, pha hóa chất, thu gom rác…) đều phải có biểu mẫu ghi nhận. Hồ sơ phải được kiểm tra định kỳ bởi người giám sát (QA/QC hoặc quản lý sản xuất) để phát hiện sai sót và có hành động khắc phục. Nếu chỉ để công nhân tự ghi mà không có lớp kiểm tra chéo, hồ sơ rất dễ mang tính đối phó.

Ngoài ra, cơ sở nên áp dụng nguyên tắc “truy xuất trong 5 phút”: khi đoàn thanh tra hỏi bất kỳ nội dung SSOP nào (ví dụ: vệ sinh bề mặt hôm qua, kiểm soát côn trùng tháng trước), phải lấy được hồ sơ ngay, đầy đủ chữ ký và ngày tháng.

Nhật ký SSOP theo từng công đoạn sản xuất

Nhật ký SSOP nên được thiết kế theo từng công đoạn: tiếp nhận nguyên liệu, sơ chế, chế biến, đóng gói, kho, vệ sinh nhà xưởng. Mỗi nhật ký cần có: thời gian thực hiện, nội dung kiểm tra, kết quả (đạt/không đạt), người thực hiện, người giám sát. Đối với các điểm trọng yếu (bề mặt tiếp xúc thực phẩm, nồng độ hóa chất, kiểm soát côn trùng), nên có ô ghi nhận hành động khắc phục nếu phát hiện sai lệch.

Vai trò của hồ sơ SSOP trong thanh tra VSATTP

Trong thanh tra VSATTP, hồ sơ SSOP được xem như bằng chứng pháp lý chính. Đoàn kiểm tra thường đối chiếu 3 thứ: hiện trường – lời giải thích – hồ sơ. Nếu hiện trường sạch nhưng hồ sơ trống hoặc ghi đối phó, cơ sở vẫn có thể bị đánh giá không đạt. Ngược lại, khi có hồ sơ đầy đủ, ghi nhận rõ hành động khắc phục, cơ sở dễ được chấp nhận ngay cả khi phát sinh lỗi nhỏ. Nói cách khác, SSOP không có hồ sơ gần như được xem là chưa tồn tại về mặt pháp lý.

Những sai lầm thường gặp khi xây dựng quy trình SSOP trong sản xuất thực phẩm đóng gói

Sai lầm trong nhận thức và triển khai SSOP

Sai lầm phổ biến nhất là coi SSOP chỉ là “hồ sơ để xin giấy phép”, không phải công cụ quản lý vận hành. Nhiều cơ sở sao chép mẫu SSOP trên mạng, không căn cứ vào mặt bằng, dây chuyền, sản phẩm thực tế. Quy trình viết rất đẹp nhưng công nhân không hiểu, không áp dụng được. Ngoài ra, không phân công rõ người chịu trách nhiệm, không đào tạo định kỳ, dẫn đến SSOP tồn tại trên giấy nhưng không đi vào hành vi hằng ngày.

Hệ quả khi SSOP chỉ mang tính hình thức

Khi SSOP mang tính hình thức, rủi ro lớn nhất là mất kiểm soát thực tế: nhiễm chéo, tồn dư hóa chất, côn trùng xâm nhập mà không ai phát hiện kịp thời. Về pháp lý, cơ sở dễ bị đánh trượt thẩm định ATTP, bị xử phạt hoặc đình chỉ hoạt động. Về kinh doanh, nguy cơ thu hồi sản phẩm, mất uy tín thương hiệu và mất cơ hội vào hệ thống phân phối lớn là rất cao.

 Quy trình SSOP kiểm soát nguồn nước trong sản xuất thực phẩm
Quy trình SSOP kiểm soát nguồn nước trong sản xuất thực phẩm

Lợi ích lâu dài khi áp dụng đúng quy trình SSOP trong cơ sở sản xuất thực phẩm đóng gói

SSOP đúng không chỉ giúp “qua đợt kiểm tra”, mà mang lại lợi ích dài hạn về vận hành, pháp lý và thương hiệu. Khi SSOP được áp dụng thực chất, cơ sở hình thành được kỷ luật vệ sinh nội bộ: ai cũng biết phải làm gì, làm lúc nào, làm theo tiêu chí nào. Điều này giúp giảm phụ thuộc vào cá nhân, giảm rủi ro do sai sót con người và tạo nền tảng cho mở rộng quy mô.

Ngoài ra, SSOP còn giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí gián tiếp: giảm hủy hàng, giảm khiếu nại khách hàng, giảm rủi ro bị xử phạt. Về lâu dài, SSOP là “bước đệm bắt buộc” để triển khai HACCP, ISO 22000, BRC, FSSC 22000 – những tiêu chuẩn gần như không thể đạt nếu không có SSOP vững.

Nâng cao uy tín, thương hiệu và khả năng mở rộng sản xuất

Doanh nghiệp có SSOP tốt dễ tạo niềm tin với đối tác, siêu thị, sàn TMĐT, đơn vị xuất khẩu vì chứng minh được năng lực kiểm soát an toàn thực phẩm từ gốc. Khi mở rộng sản xuất, SSOP giúp chuẩn hóa nhanh nhân sự mới, nhân bản mô hình nhà xưởng, giảm thời gian đào tạo và tránh “mỗi nơi làm một kiểu”.

Đảm bảo tuân thủ pháp luật và phát triển bền vững

SSOP giúp cơ sở luôn ở trạng thái sẵn sàng thanh tra, không bị động khi kiểm tra đột xuất. Quan trọng hơn, SSOP bảo vệ doanh nghiệp trước rủi ro pháp lý lớn nhất: sự cố an toàn thực phẩm. Khi có hồ sơ SSOP đầy đủ, doanh nghiệp có cơ sở chứng minh đã thực hiện đầy đủ trách nhiệm kiểm soát, giảm thiểu trách nhiệm pháp lý và thiệt hại kinh doanh. Đây chính là nền tảng để phát triển bền vững trong ngành thực phẩm.

Ghi chép và lưu trữ hồ sơ SSOP phục vụ kiểm tra VSATTP
Ghi chép và lưu trữ hồ sơ SSOP phục vụ kiểm tra VSATTP

Quy trình SSOP trong cơ sở sản xuất thực phẩm đóng gói là công cụ giúp cơ sở chuyển từ “vệ sinh theo kinh nghiệm” sang “vệ sinh theo tiêu chuẩn và có chứng cứ”. Khi SSOP vệ sinh nhà xưởng thực phẩm được thiết kế đúng, bạn sẽ kiểm soát được những điểm khó nhìn thấy như bề mặt tiếp xúc, tay người thao tác, khu đóng gói và dụng cụ chiết rót. Một mẫu SSOP thực phẩm đóng gói tốt không cần dài dòng, nhưng bắt buộc rõ ràng về trách nhiệm, tần suất, hóa chất – dụng cụ, và cách xác nhận đã hoàn thành. Khi bạn vận hành kèm checklist SSOP VSATTP, mỗi ca sản xuất đều để lại dấu vết: ai vệ sinh, vệ sinh gì, có phát hiện bất thường không và đã khắc phục ra sao.

Bản quyền 2024 thuộc về giayphepgm.com
Gọi điện cho tôi Facebook Messenger Chat Zalo
Chuyển đến thanh công cụ