Mã ngành nghề đăng ký kinh doanh dịch vụ bảo vệ

Rate this post

Mã ngành nghề đăng ký kinh doanh dịch vụ bảo vệ

Mã ngành nghề đăng ký kinh doanh dịch vụ bảo vệ là một yếu tố quan trọng trong việc thành lập công ty kinh doanh dịch vụ bảo vệ. Đây không chỉ là mã số đại diện cho lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp mà còn là cơ sở pháp lý để doanh nghiệp có thể tiến hành các hoạt động cung cấp dịch vụ bảo vệ một cách hợp pháp. Theo quy định của Hệ thống ngành nghề kinh tế Việt Nam, mã ngành nghề giúp phân loại chi tiết lĩnh vực kinh doanh, đảm bảo tính minh bạch trong quản lý doanh nghiệp. Đối với lĩnh vực bảo vệ, việc đăng ký mã ngành phù hợp giúp công ty xây dựng được nền tảng pháp lý vững chắc để cung cấp dịch vụ bảo vệ con người, tài sản, cơ sở hạ tầng, và sự kiện. Đây cũng là một trong những bước đầu tiên mà mỗi doanh nghiệp cần hoàn tất trước khi bắt đầu vận hành. Dịch vụ bảo vệ là ngành nghề kinh doanh có điều kiện, do đó, mã ngành nghề đăng ký sẽ gắn liền với các yêu cầu về điều kiện vốn, giấy phép hoạt động, và năng lực nhân sự. Một công ty bảo vệ hoạt động mà chưa hoàn tất đăng ký mã ngành hoặc chưa đáp ứng đủ các điều kiện kèm theo sẽ bị xử phạt nghiêm ngặt. Vậy mã ngành cụ thể mà công ty kinh doanh dịch vụ bảo vệ cần lựa chọn là gì? Đâu là mã ngành phù hợp để doanh nghiệp hoạt động bền vững trong lĩnh vực đặc thù này? Câu trả lời sẽ dựa vào mã ngành nghề chính trong hệ thống mã ngành kinh tế đã được nhà nước quy định.

Ngành nghề kinh doanh có điều kiện dịch vụ bảo vệ
Ngành nghề kinh doanh có điều kiện dịch vụ bảo vệ

Mã ngành nghề đăng ký kinh doanh dịch vụ bảo vệ là gì?

Mã ngành 8010 – Hoạt động bảo vệ tư nhân

Ngành nghề chính:

Mã ngành 8010 thuộc nhóm ngành 80 – Hoạt động điều tra, bảo vệ, bao gồm:

Cung cấp dịch vụ bảo vệ cho cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp (tại nhà riêng, cơ quan, nhà máy, công trường, sự kiện…).

Cung cấp nhân viên bảo vệ, vệ sĩ.

Tuần tra, canh gác, kiểm soát an ninh khu vực.

Dịch vụ giám sát an ninh từ xa bằng hệ thống camera, báo động…

Loại trừ:

Ngành này không bao gồm:

Tiết kiệm tối đa thời gian, chi phí, gửi ngay hồ sơ đến hộp thư: dvgiaminh@gmail.com

Hoặc nhấc máy lên, Gọi ngay cho chúng tôi: 0939 456 569 - 0936 146 055 (zalo).

Hoạt động bảo vệ do cơ quan công an, quân đội thực hiện.

Lắp đặt hệ thống an ninh (thuộc mã ngành 43210 – Lắp đặt hệ thống điện).

Điều tra tư nhân (thuộc mã ngành 80300 – Dịch vụ điều tra).

Điều kiện kinh doanh dịch vụ bảo vệ

Dịch vụ bảo vệ là ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam. Do đó, để được cấp phép hoạt động, doanh nghiệp phải đáp ứng một số điều kiện bắt buộc:

Điều kiện về vốn

Doanh nghiệp phải có vốn điều lệ tối thiểu là 2 tỷ đồng.

Điều kiện về người quản lý, người đứng đầu

Người đứng đầu hoặc người quản lý doanh nghiệp phải có lý lịch rõ ràng, không có tiền án, tiền sự.

Phải có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực bảo vệ hoặc an ninh.

Điều kiện về nhân viên bảo vệ

Nhân viên bảo vệ phải là công dân Việt Nam từ đủ 18 tuổi trở lên.

Có sức khỏe tốt, không mắc các bệnh tâm thần, không nghiện ma túy.

Không có tiền án, tiền sự, không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Điều kiện về trụ sở

Doanh nghiệp phải có trụ sở cố định, rõ ràng về địa chỉ và không đặt tại khu chung cư chỉ dùng để ở.

Có đủ cơ sở vật chất, phương tiện kỹ thuật phục vụ hoạt động bảo vệ.

Hồ sơ và thủ tục đăng ký kinh doanh dịch vụ bảo vệ

Hồ sơ đăng ký thành lập doanh nghiệp

Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp (theo mẫu).

Điều lệ công ty.

Danh sách thành viên góp vốn/cổ đông sáng lập.

Bản sao CMND/CCCD hoặc hộ chiếu của người đại diện theo pháp luật.

Tài liệu chứng minh địa chỉ trụ sở (hợp đồng thuê nhà, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất…).

Giấy phép đủ điều kiện về an ninh trật tự

Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty cần nộp hồ sơ để xin cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện về an ninh, trật tự theo quy định tại Nghị định 96/2016/NĐ-CP. Hồ sơ bao gồm:

Văn bản đề nghị cấp giấy chứng nhận.

Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Sơ yếu lý lịch của người quản lý, người đứng đầu doanh nghiệp.

Xác nhận không tiền án, tiền sự.

Hợp đồng thuê trụ sở và giấy tờ hợp pháp chứng minh quyền sử dụng địa điểm.

Một số lưu ý khi kinh doanh dịch vụ bảo vệ

Không được sử dụng vũ khí quân dụng, công cụ hỗ trợ trái phép.

Nhân viên bảo vệ phải được đào tạo chuyên môn nghiệp vụ.

Phải đảm bảo chế độ bảo hiểm và hợp đồng lao động cho nhân viên bảo vệ.

Doanh nghiệp phải báo cáo định kỳ với cơ quan công an quản lý địa bàn.

Kết luận

Dịch vụ bảo vệ là ngành nghề kinh doanh có điều kiện, yêu cầu doanh nghiệp phải có mã ngành phù hợp (8010), đồng thời đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về vốn, nhân sự, an ninh trật tự. Việc nắm rõ mã ngành và điều kiện sẽ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý và hoạt động hiệu quả, đúng quy định của pháp luật.

Cách chọn mã ngành dịch vụ bảo vệ
Cách chọn mã ngành dịch vụ bảo vệ

Hướng dẫn đăng ký mã ngành nghề kinh doanh dịch vụ bảo vệ

Tìm hiểu mã ngành nghề kinh doanh dịch vụ bảo vệ

Trước tiên, doanh nghiệp cần xác định đúng mã ngành nghề đăng ký kinh doanh cho hoạt động dịch vụ bảo vệ. Theo hệ thống mã ngành kinh tế Việt Nam:

Tên ngành: Hoạt động bảo vệ tư nhân

Mã ngành: 8010

Nội dung chi tiết ngành 8010 bao gồm:

Cung cấp dịch vụ bảo vệ tài sản, trụ sở, nhà máy, kho bãi, cửa hàng…

Cung cấp dịch vụ bảo vệ cá nhân, sự kiện, lễ hội, hội nghị.

Tuần tra, giám sát an ninh, kiểm tra, giám sát người ra vào.

Cung cấp lực lượng bảo vệ chuyên nghiệp theo hợp đồng.

Điều kiện cần có để đăng ký ngành nghề dịch vụ bảo vệ

Dịch vụ bảo vệ thuộc ngành nghề kinh doanh có điều kiện, nên doanh nghiệp không chỉ đăng ký mã ngành là đủ, mà cần chuẩn bị đầy đủ các điều kiện sau:

Về vốn điều lệ:

Doanh nghiệp cần đăng ký vốn điều lệ tối thiểu là 2 tỷ đồng.

Về người đại diện pháp luật hoặc người quản lý:

Phải có lý lịch tư pháp trong sạch, không có tiền án, tiền sự.

Có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực bảo vệ, an ninh hoặc đã qua đào tạo nghiệp vụ.

Về trụ sở:

Doanh nghiệp phải có trụ sở hợp pháp, không được đặt tại căn hộ chung cư chỉ để ở.

Về nhân sự:

Nhân viên bảo vệ phải từ 18 tuổi trở lên, không có tiền án, tiền sự, có sức khỏe tốt và không nghiện ma túy.

Được đào tạo về nghiệp vụ bảo vệ và pháp luật liên quan.

Các bước đăng ký mã ngành kinh doanh dịch vụ bảo vệ

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đăng ký doanh nghiệp

Tùy loại hình doanh nghiệp (công ty TNHH, công ty cổ phần…), bạn cần chuẩn bị hồ sơ bao gồm:

Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp.

Điều lệ công ty.

Danh sách thành viên/cổ đông sáng lập.

Bản sao công chứng CMND/CCCD/hộ chiếu của người đại diện pháp luật.

Hợp đồng thuê trụ sở và giấy tờ chứng minh quyền sử dụng hợp pháp địa điểm.

Bước 2: Lựa chọn mã ngành 8010 trong hồ sơ

Trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp (trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp hoặc hồ sơ giấy), bạn cần ghi rõ mã ngành 8010 – Hoạt động bảo vệ tư nhân.

Lưu ý: Nếu doanh nghiệp muốn mở rộng hoạt động (lắp đặt hệ thống an ninh, tư vấn an toàn…), có thể đăng ký thêm các mã ngành liên quan như:

43210 – Lắp đặt hệ thống điện (bao gồm cả hệ thống camera, báo động).

80200 – Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn.

Bước 3: Nộp hồ sơ tại Sở Kế hoạch và Đầu tư

Doanh nghiệp nộp hồ sơ tại:

Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh/thành phố nơi đặt trụ sở.

Hoặc qua cổng thông tin điện tử: https://dangkykinhdoanh.gov.vn

Thời gian xử lý: 3 – 5 ngày làm việc.

Kết quả: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Xin cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện về an ninh, trật tự

Sau khi được cấp Giấy đăng ký doanh nghiệp, công ty phải làm thủ tục xin Giấy chứng nhận đủ điều kiện về an ninh, trật tự tại Phòng Cảnh sát Quản lý hành chính về trật tự xã hội (PC06) – Công an tỉnh/thành phố.

Hồ sơ gồm:

Văn bản đề nghị cấp giấy phép (theo mẫu).

Bản sao Giấy đăng ký doanh nghiệp.

Sơ yếu lý lịch người đại diện pháp luật.

Phiếu lý lịch tư pháp.

Danh sách nhân viên bảo vệ.

Giấy tờ chứng minh trụ sở hợp pháp.

Thời gian xử lý: Từ 5 đến 10 ngày làm việc.

Khai báo thuế và khởi động hoạt động

Sau khi hoàn tất các bước trên:

Doanh nghiệp tiến hành mở tài khoản ngân hàng, đăng ký chữ ký số, khai báo thuế điện tử.

In hóa đơn và ký hợp đồng lao động với nhân viên bảo vệ.

Đăng ký tham gia bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế cho người lao động.

Kết luận

Để đăng ký mã ngành nghề kinh doanh dịch vụ bảo vệ, bạn cần thực hiện đồng thời việc đăng ký doanh nghiệp và xin giấy phép đủ điều kiện an ninh, trật tự. Mã ngành cần ghi rõ là 8010 – Hoạt động bảo vệ tư nhân, đồng thời chuẩn bị kỹ hồ sơ, vốn và điều kiện nhân sự để đảm bảo đủ điều kiện hoạt động theo đúng quy định pháp luật.

Công ty kinh doanh dịch vụ bảo vệ
Công ty kinh doanh dịch vụ bảo vệ

Thủ tục đăng ký mã ngành nghề dịch vụ bảo vệ

Hiểu rõ mã ngành nghề dịch vụ bảo vệ

Trước khi thực hiện thủ tục đăng ký, doanh nghiệp cần xác định đúng mã ngành nghề theo hệ thống mã ngành kinh tế Việt Nam:

Tên mã ngành: Hoạt động bảo vệ tư nhân

Mã ngành: 8010

Phạm vi hoạt động của mã ngành 8010:

Cung cấp dịch vụ bảo vệ cho cơ quan, doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân.

Bảo vệ mục tiêu cố định, mục tiêu di động, sự kiện, hội nghị.

Tuần tra, giám sát, kiểm soát an ninh.

Cung cấp vệ sĩ cá nhân theo hợp đồng.

Điều kiện cần đáp ứng trước khi đăng ký

Dịch vụ bảo vệ là ngành nghề kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật Đầu tư và Nghị định số 96/2016/NĐ-CP. Do đó, doanh nghiệp muốn hoạt động hợp pháp cần đáp ứng các điều kiện sau:

Về vốn:

Vốn điều lệ tối thiểu là 2 tỷ đồng.

Về người quản lý, đại diện pháp luật:

Có lý lịch rõ ràng, không có tiền án, tiền sự, không đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Có kinh nghiệm trong lĩnh vực an ninh, bảo vệ hoặc được đào tạo chuyên ngành phù hợp.

Về trụ sở:

Phải có địa điểm rõ ràng, không được đặt tại chung cư chỉ dùng để ở.

Trụ sở cần có điều kiện đảm bảo hoạt động nghiệp vụ, an toàn, an ninh.

Về nhân sự:

Nhân viên bảo vệ phải là công dân Việt Nam, từ 18 tuổi trở lên, không có tiền án, sức khỏe tốt, không nghiện ma túy.

Thủ tục đăng ký mã ngành nghề dịch vụ bảo vệ

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đăng ký doanh nghiệp

Tùy theo loại hình công ty (TNHH, cổ phần…), hồ sơ sẽ bao gồm:

Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp (theo mẫu).

Điều lệ công ty.

Danh sách thành viên góp vốn hoặc cổ đông sáng lập.

Bản sao hợp lệ CMND/CCCD/hộ chiếu của người đại diện pháp luật.

Hợp đồng thuê trụ sở và giấy tờ chứng minh quyền sử dụng địa chỉ trụ sở.

Bước 2: Lựa chọn và đăng ký mã ngành

Khi kê khai hồ sơ, doanh nghiệp cần chọn mã ngành chính là:

8010 – Hoạt động bảo vệ tư nhân

Nếu dự kiến mở rộng dịch vụ (như lắp đặt camera, hệ thống an ninh), có thể đăng ký thêm mã:

43210 – Lắp đặt hệ thống điện

80200 – Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

Bước 3: Nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp

Doanh nghiệp có thể nộp hồ sơ theo hai cách:

Trực tiếp tại Phòng Đăng ký kinh doanh – Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi đặt trụ sở.

Online qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp:

https://dangkykinhdoanh.gov.vn

Thời gian xử lý: 3 – 5 ngày làm việc.

Kết quả: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (GPKD).

Xin cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện về an ninh trật tự

Sau khi có GPKD, doanh nghiệp cần xin giấy phép đủ điều kiện về an ninh, trật tự tại Công an cấp tỉnh, cụ thể là Phòng Cảnh sát QLHC về TTXH (PC06).

Hồ sơ gồm:

Văn bản đề nghị cấp giấy phép (theo mẫu).

Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Sơ yếu lý lịch của người đại diện pháp luật (có xác nhận).

Lý lịch tư pháp số 1.

Danh sách nhân viên bảo vệ.

Giấy tờ chứng minh quyền sử dụng hợp pháp trụ sở.

Thời gian xử lý: 5 – 10 ngày làm việc.

Kết quả: Giấy chứng nhận đủ điều kiện về ANTT.

Thủ tục sau đăng ký

Sau khi hoàn tất đăng ký mã ngành và có đủ giấy phép hoạt động, doanh nghiệp cần thực hiện:

Khắc dấu và thông báo mẫu dấu qua Cổng thông tin quốc gia.

Mở tài khoản ngân hàng và thông báo tài khoản với Sở Kế hoạch và Đầu tư.

Đăng ký thuế, chữ ký số, kê khai thuế điện tử.

Đăng ký bảo hiểm xã hội cho nhân viên bảo vệ.

Ký hợp đồng lao động, đào tạo nghiệp vụ cho nhân viên.

Kết luận

Thủ tục đăng ký mã ngành nghề dịch vụ bảo vệ bao gồm hai giai đoạn: đăng ký doanh nghiệp với mã ngành 8010 và xin giấy phép đủ điều kiện an ninh trật tự. Đây là ngành nghề có điều kiện, đòi hỏi doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ lưỡng về vốn, nhân sự và cơ sở vật chất. Thực hiện đúng và đủ các thủ tục sẽ giúp doanh nghiệp hoạt động hợp pháp và ổn định trong lĩnh vực bảo vệ.

Hồ sơ đăng ký mã ngành dịch vụ bảo vệ
Hồ sơ đăng ký mã ngành dịch vụ bảo vệ

Vốn pháp định khi đăng ký kinh doanh dịch vụ bảo vệ

Vốn pháp định khi đăng ký kinh doanh dịch vụ bảo vệ là một trong những điều kiện quan trọng và bắt buộc đối với doanh nghiệp muốn hoạt động hợp pháp trong lĩnh vực này. Trong nội dung dưới đây, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về vốn pháp định, các quy định liên quan, hình thức góp vốn, và những lưu ý quan trọng trong quá trình đăng ký ngành nghề kinh doanh dịch vụ bảo vệ.

Vốn pháp định là gì?

Vốn pháp định là mức vốn tối thiểu mà pháp luật quy định doanh nghiệp phải có để được cấp phép kinh doanh đối với một số ngành nghề đặc thù, trong đó có dịch vụ bảo vệ.

Vốn pháp định nhằm đảm bảo doanh nghiệp có đủ năng lực tài chính để duy trì hoạt động ổn định, thực hiện các trách nhiệm pháp lý, chi trả cho người lao động và đối tác trong quá trình cung cấp dịch vụ.

Vốn pháp định đối với ngành dịch vụ bảo vệ

Theo quy định tại Nghị định số 96/2016/NĐ-CP, doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ bảo vệ bắt buộc phải có vốn pháp định tối thiểu là 2 tỷ đồng.

Cụ thể:

Mức vốn này được ghi nhận trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (thường là mục “vốn điều lệ”).

Doanh nghiệp phải chứng minh đủ vốn pháp định khi xin cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện về an ninh trật tự – giấy phép bắt buộc để được hoạt động hợp pháp trong lĩnh vực bảo vệ.

Cách chứng minh vốn pháp định

Việc chứng minh vốn pháp định 2 tỷ đồng thường được thực hiện theo một trong hai cách sau:

Vốn góp từ các thành viên/cổ đông

Khi đăng ký doanh nghiệp, các thành viên góp vốn (trong công ty TNHH) hoặc cổ đông (trong công ty cổ phần) sẽ khai rõ số tiền góp sao cho tổng cộng đạt ít nhất 2 tỷ đồng.

Vốn có thể được góp bằng tiền mặt hoặc tài sản (như ô tô, thiết bị bảo vệ…), nhưng phải được định giá cụ thể và có biên bản định giá tài sản.

Giấy xác nhận tài khoản vốn

Một số địa phương hoặc cơ quan cấp phép có thể yêu cầu doanh nghiệp cung cấp giấy xác nhận số dư tài khoản ngân hàng đứng tên công ty (hoặc người đại diện pháp luật) với số tiền từ 2 tỷ đồng trở lên.

Trường hợp góp vốn bằng tài sản, cần có hồ sơ pháp lý chứng minh quyền sở hữu và giá trị của tài sản góp vốn.

Thời hạn góp đủ vốn pháp định

Theo Luật Doanh nghiệp hiện hành, doanh nghiệp phải góp đủ vốn điều lệ trong vòng 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Nếu không góp đủ vốn trong thời hạn này:

Doanh nghiệp phải điều chỉnh lại vốn điều lệ trên giấy phép.

Hoặc phải chịu xử phạt hành chính theo quy định tại Nghị định 122/2021/NĐ-CP (mức phạt từ 10 đến 20 triệu đồng).

Vai trò của vốn pháp định trong hoạt động kinh doanh bảo vệ

Việc có đủ vốn pháp định không chỉ là yêu cầu pháp lý, mà còn là điều kiện đảm bảo cho hoạt động kinh doanh ổn định, cụ thể:

Tuyển dụng và đào tạo nhân sự

Doanh nghiệp cần chi trả lương cho đội ngũ bảo vệ.

Chi phí đào tạo nghiệp vụ, đồng phục, công cụ hỗ trợ.

Đầu tư cơ sở vật chất

Trang bị phương tiện làm việc như xe tuần tra, bộ đàm, camera, máy rà kim loại…

Mở văn phòng làm việc, xây dựng hệ thống quản lý nội bộ.

Chi phí pháp lý và hành chính

Xin giấy phép hoạt động, phí duy trì doanh nghiệp, bảo hiểm xã hội cho nhân viên…

Duy trì mối quan hệ với cơ quan quản lý và tuân thủ báo cáo định kỳ.

Lưu ý khi kê khai vốn pháp định

Không nên kê khai vốn điều lệ dưới 2 tỷ đồng, vì sẽ bị từ chối cấp giấy phép đủ điều kiện về an ninh trật tự.

Doanh nghiệp không cần phải chứng minh ngay toàn bộ 2 tỷ đồng bằng tiền mặt, nhưng khi bị kiểm tra hoặc làm thủ tục cấp phép, phải có tài liệu chứng minh vốn thực có.

Vốn điều lệ là cơ sở pháp lý cho trách nhiệm tài chính – công ty chịu trách nhiệm trên phạm vi vốn góp của mình với đối tác và khách hàng.

Kết luận

Vốn pháp định là yếu tố bắt buộc khi đăng ký kinh doanh dịch vụ bảo vệ, với mức tối thiểu là 2 tỷ đồng. Doanh nghiệp cần kê khai chính xác trong hồ sơ đăng ký, đồng thời chuẩn bị sẵn sàng các bằng chứng về vốn khi làm việc với cơ quan công an để xin giấy phép an ninh trật tự. Việc chuẩn bị đầy đủ và hợp lý sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, tránh bị từ chối hồ sơ hoặc xử phạt sau này.

Điều kiện kinh doanh dịch vụ bảo vệ
Điều kiện kinh doanh dịch vụ bảo vệ

Giấy phép con trong kinh doanh dịch vụ bảo vệ

Kinh doanh dịch vụ bảo vệ là một trong những ngành nghề kinh doanh có điều kiện tại Việt Nam. Ngoài việc đăng ký giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (GPKD), doanh nghiệp còn bắt buộc phải có một loại giấy phép đặc biệt gọi là “giấy phép con” – đó chính là Giấy chứng nhận đủ điều kiện về an ninh, trật tự. Đây là loại giấy phép rất quan trọng, giúp doanh nghiệp hoạt động hợp pháp trong lĩnh vực bảo vệ. Bài viết dưới đây sẽ trình bày chi tiết về giấy phép con này: từ khái niệm, điều kiện cấp, thủ tục xin cấp đến các lưu ý cần thiết.

Giấy phép con trong ngành dịch vụ bảo vệ là gì?

Giấy phép con là cách gọi phổ biến để chỉ các giấy chứng nhận đủ điều kiện hoặc giấy phép chuyên ngành mà pháp luật yêu cầu phải có thêm, bên cạnh giấy đăng ký kinh doanh.

Đối với ngành dịch vụ bảo vệ, giấy phép con chính là:

Giấy chứng nhận đủ điều kiện về an ninh, trật tự (thường gọi tắt là giấy phép ANTT), được cấp bởi Công an cấp tỉnh/thành phố.

Giấy phép này xác nhận doanh nghiệp đủ điều kiện hoạt động trong lĩnh vực bảo vệ theo đúng quy định pháp luật.

Căn cứ pháp lý

Việc yêu cầu giấy phép con trong kinh doanh dịch vụ bảo vệ được quy định tại:

Nghị định số 96/2016/NĐ-CP ngày 01/7/2016 của Chính phủ: Về điều kiện an ninh, trật tự đối với một số ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện.

Luật Doanh nghiệp 2020

Luật Đầu tư 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành.

Điều kiện để được cấp giấy phép ANTT

Trước khi xin giấy phép con, doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện dưới đây:

Về vốn:

Vốn điều lệ tối thiểu 2 tỷ đồng.

Về người quản lý và đại diện pháp luật:

Có lý lịch rõ ràng, không có tiền án, tiền sự.

Không thuộc các trường hợp bị cấm quản lý doanh nghiệp (theo Luật Doanh nghiệp).

Về trụ sở:

Trụ sở công ty phải rõ ràng, hợp pháp, không đặt tại căn hộ chung cư chỉ để ở.

Về nhân sự:

Nhân viên bảo vệ phải là công dân Việt Nam, từ đủ 18 tuổi trở lên.

Không mắc bệnh truyền nhiễm, không nghiện ma túy, không có tiền án, tiền sự.

Được đào tạo nghiệp vụ bảo vệ theo quy định.

Thủ tục xin cấp giấy phép đủ điều kiện ANTT

Cơ quan cấp phép:

Phòng Cảnh sát Quản lý hành chính về trật tự xã hội (PC06) – Công an tỉnh hoặc thành phố nơi doanh nghiệp đặt trụ sở.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

Văn bản đề nghị cấp giấy chứng nhận (theo mẫu).

Bản sao giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Sơ yếu lý lịch của người đại diện pháp luật.

Lý lịch tư pháp số 1 hoặc số 2 (trong một số trường hợp).

Danh sách nhân viên bảo vệ, kèm sơ yếu lý lịch từng người.

Hợp đồng thuê trụ sở hoặc giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

Bản kê khai cơ sở vật chất, phương tiện phục vụ hoạt động bảo vệ (nếu có).

Thời gian xử lý:

Từ 5 – 10 ngày làm việc kể từ ngày nộp đủ hồ sơ hợp lệ.

Lệ phí:

Khoảng 300.000 – 500.000 đồng (theo quy định từng địa phương).

Giấy phép ANTT có thời hạn bao lâu?

Hiện nay, Giấy chứng nhận đủ điều kiện về an ninh, trật tự không có thời hạn cụ thể, tuy nhiên:

Doanh nghiệp phải duy trì điều kiện đã cam kết.

Cơ quan công an có quyền kiểm tra đột xuất, đình chỉ hoạt động nếu phát hiện vi phạm.

Nếu thay đổi trụ sở, người đại diện pháp luật hoặc nội dung hoạt động, phải làm thủ tục điều chỉnh hoặc xin cấp lại giấy phép.

Hậu quả khi không có giấy phép ANTT

Doanh nghiệp không có giấy phép con (ANTT) mà vẫn hoạt động sẽ bị:

Xử phạt vi phạm hành chính từ 15 đến 25 triệu đồng (theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP).

Buộc ngừng hoạt động, thậm chí bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp nếu tái phạm.

Gặp rủi ro pháp lý khi ký hợp đồng với khách hàng hoặc xảy ra sự cố an ninh.

Kết luận

Giấy phép con – cụ thể là Giấy chứng nhận đủ điều kiện về an ninh, trật tự – là yêu cầu bắt buộc trong kinh doanh dịch vụ bảo vệ. Doanh nghiệp không thể hoạt động hợp pháp nếu thiếu giấy phép này, dù đã được cấp giấy đăng ký kinh doanh. Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và tuân thủ điều kiện cấp phép sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, tránh rủi ro pháp lý và khẳng định uy tín với đối tác.

Mã ngành kinh doanh dịch vụ bảo vệ hợp pháp

Pháp luật quy định mã ngành 8010 – Dịch vụ bảo vệ

Mã ngành 8010 – Dịch vụ bảo vệ là ngành nghề kinh doanh có điều kiện, được pháp luật Việt Nam quy định chặt chẽ nhằm đảm bảo an ninh, trật tự xã hội. Do đặc thù liên quan đến con người, tài sản và yếu tố an ninh, nên hoạt động trong ngành này không chỉ yêu cầu đăng ký kinh doanh theo thủ tục thông thường, mà còn chịu sự giám sát, quản lý của lực lượng công an. Bài viết dưới đây trình bày cụ thể các quy định pháp luật liên quan đến mã ngành 8010 và điều kiện kinh doanh dịch vụ bảo vệ.

Mã ngành 8010 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam

Theo Quyết định số 27/2018/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ban hành Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, mã ngành 8010 có tên đầy đủ là:

“Hoạt động bảo vệ tư nhân”

Nội dung cụ thể của ngành 8010 bao gồm:

Dịch vụ bảo vệ an ninh tại cơ quan, nhà riêng, công trường, nhà máy, siêu thị, trung tâm thương mại…

Tuần tra, canh gác, kiểm soát người ra vào khu vực được bảo vệ.

Cung cấp vệ sĩ cho cá nhân, người nổi tiếng, doanh nhân.

Dịch vụ bảo vệ sự kiện, hội nghị, triển lãm, lễ hội…

Dịch vụ giám sát từ xa bằng hệ thống camera (nếu đi kèm hoạt động bảo vệ con người trực tiếp).

Ngành này không bao gồm:

Hoạt động bảo vệ của lực lượng công an, quân đội.

Lắp đặt hệ thống báo động, hệ thống camera không kèm dịch vụ bảo vệ (mã ngành riêng: 43210).

Dịch vụ điều tra tư nhân (thuộc mã ngành 80300).

Vị trí pháp lý của ngành nghề dịch vụ bảo vệ

Theo Luật Đầu tư 2020, dịch vụ bảo vệ thuộc danh sách:

Ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện (Phụ lục IV – ban hành kèm theo Luật).

Do đó, doanh nghiệp muốn hoạt động hợp pháp trong lĩnh vực này phải đáp ứng một loạt các điều kiện, và không thể chỉ dừng lại ở việc đăng ký kinh doanh thông thường.

Điều kiện pháp luật quy định với mã ngành 8010

Các điều kiện chủ yếu được quy định tại Nghị định số 96/2016/NĐ-CP như sau:

Về vốn điều lệ

Doanh nghiệp phải có vốn điều lệ tối thiểu là 2 tỷ đồng. Đây được xem là mức vốn pháp định đối với ngành dịch vụ bảo vệ.

Về người đại diện pháp luật hoặc người quản lý doanh nghiệp

Phải có lý lịch rõ ràng, không có tiền án, tiền sự.

Không trong thời gian bị cấm đảm nhiệm chức vụ theo Luật Doanh nghiệp.

Khuyến khích có kinh nghiệm trong lĩnh vực bảo vệ, an ninh.

Về nhân viên bảo vệ

Là công dân Việt Nam từ đủ 18 tuổi trở lên.

Không có tiền án, tiền sự; không nghiện ma túy; không mắc bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.

Được đào tạo nghiệp vụ bảo vệ tại cơ sở được cấp phép.

Về trụ sở doanh nghiệp

Trụ sở phải có địa chỉ rõ ràng, không được đặt trong căn hộ chung cư chỉ dùng để ở.

Đảm bảo các điều kiện về an ninh, phòng cháy chữa cháy (nếu có yêu cầu cụ thể từ cơ quan công an).

Giấy phép đủ điều kiện về an ninh, trật tự (ANTT)

Bên cạnh giấy phép đăng ký kinh doanh, doanh nghiệp bắt buộc phải xin Giấy chứng nhận đủ điều kiện về ANTT, do Phòng Cảnh sát QLHC về TTXH (PC06) – Công an cấp tỉnh/thành phố cấp.

Nếu không có giấy phép này, doanh nghiệp không được phép hoạt động kinh doanh dịch vụ bảo vệ.

Các văn bản pháp luật liên quan đến mã ngành 8010

Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này cần nắm rõ các văn bản pháp lý quan trọng sau:

Luật Đầu tư 2020 – quy định dịch vụ bảo vệ là ngành nghề kinh doanh có điều kiện.

Luật Doanh nghiệp 2020 – quy định về thành lập, tổ chức doanh nghiệp.

Nghị định 96/2016/NĐ-CP – quy định điều kiện về an ninh, trật tự đối với dịch vụ bảo vệ.

Thông tư 42/2017/TT-BCA – hướng dẫn chi tiết thi hành Nghị định 96 về dịch vụ bảo vệ.

Quyết định 27/2018/QĐ-TTg – quy định mã ngành kinh tế Việt Nam, trong đó có mã 8010.

Trách nhiệm pháp lý và nghĩa vụ của doanh nghiệp dịch vụ bảo vệ

Bảo đảm chất lượng dịch vụ và đạo đức nghề nghiệp của nhân viên bảo vệ.

Ký hợp đồng lao động, đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế cho nhân viên.

Không sử dụng công cụ hỗ trợ trái phép, không tự ý điều tra, khám xét hoặc bắt giữ người trái pháp luật.

Báo cáo định kỳ cho cơ quan công an về tình hình hoạt động.

Chịu sự kiểm tra, giám sát chặt chẽ từ cơ quan công an và cơ quan quản lý nhà nước.

Kết luận

Mã ngành 8010 – Dịch vụ bảo vệ là ngành nghề nhạy cảm, chịu sự kiểm soát đặc biệt từ pháp luật Việt Nam. Doanh nghiệp muốn hoạt động hợp pháp không chỉ cần đăng ký kinh doanh với mã ngành phù hợp mà còn phải xin cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện về an ninh, trật tự, đáp ứng đầy đủ các điều kiện về vốn, nhân sự, trụ sở và quản lý. Việc tuân thủ đúng quy định pháp luật là nền tảng để doanh nghiệp phát triển bền vững và tạo dựng uy tín trên thị trường dịch vụ bảo vệ.

Nếu bạn cần hỗ trợ chi tiết về đăng ký mã ngành 8010 hoặc chuẩn bị hồ sơ pháp lý liên quan, mình luôn sẵn sàng giúp bạn.

Thủ tục đăng ký mã ngành dịch vụ bảo vệ
Thủ tục đăng ký mã ngành dịch vụ bảo vệ

Kết bài

Mã ngành nghề đăng ký kinh doanh dịch vụ bảo vệ chính là nền tảng pháp lý cần thiết để doanh nghiệp bảo vệ có thể vận hành hiệu quả và bền vững. Việc lựa chọn mã ngành đúng không chỉ giúp công ty đáp ứng đầy đủ các quy định pháp luật mà còn là bước khởi đầu quan trọng giúp doanh nghiệp bảo vệ có thể mở rộng dịch vụ trong tương lai. Ngoài ra, mã ngành nghề còn là công cụ để cơ quan chức năng quản lý hoạt động kinh doanh của công ty bảo vệ một cách chặt chẽ và minh bạch. Để vận hành một doanh nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ bảo vệ, doanh nghiệp cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp lý đi kèm với mã ngành này, bao gồm các yêu cầu về vốn pháp định, chứng chỉ hành nghề, và nhân sự bảo vệ đã qua đào tạo. Nếu không đăng ký đúng mã ngành hoặc không tuân thủ các điều kiện kèm theo, công ty sẽ gặp khó khăn trong hoạt động kinh doanh, thậm chí phải đối mặt với các hình phạt pháp lý. Vì vậy, doanh nghiệp cần tìm hiểu kỹ lưỡng về mã ngành nghề trước khi tiến hành đăng ký kinh doanh dịch vụ bảo vệ. Quy trình này không chỉ là thủ tục mang tính bắt buộc mà còn là chìa khóa giúp doanh nghiệp kinh doanh đúng hướng và đảm bảo sự phát triển lâu dài.

Bản quyền 2024 thuộc về giayphepgm.com
Gọi điện cho tôi Facebook Messenger Chat Zalo
Chuyển đến thanh công cụ