Kinh doanh vận tải bằng ô tô cần bao nhiêu vốn? Hướng dẫn chi phí – điều kiện – thủ tục 2026

Rate this post

Kinh doanh vận tải bằng ô tô cần bao nhiêu vốn? Đây là câu hỏi mà bất kỳ cá nhân hay doanh nghiệp nào đang có ý định bước vào ngành vận tải đều đặc biệt quan tâm. Với tốc độ phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử, nhu cầu vận chuyển hàng hóa, hành khách và logistics ngày càng tăng cao, lĩnh vực vận tải mang đến nhiều cơ hội sinh lời nhưng đồng thời đòi hỏi vốn đầu tư lớn và bài bản. Việc xác định chính xác mức vốn cần thiết không chỉ giúp bạn chuẩn bị tài chính đầy đủ mà còn hỗ trợ xây dựng kế hoạch kinh doanh hiệu quả, tránh rủi ro trong quá trình vận hành. Bài viết dưới đây sẽ phân tích toàn bộ các khoản chi, từ đầu tư xe, giấy phép, chi phí vận hành đến vốn lưu động để bạn có cái nhìn toàn diện nhất trước khi khởi sự kinh doanh vận tải bằng ô tô.

 Vốn đầu tư xe tải phục vụ vận tải hàng hóa
Vốn đầu tư xe tải phục vụ vận tải hàng hóa

Kinh doanh vận tải bằng ô tô cần bao nhiêu vốn? – Tổng quan chi phí 

Kinh doanh vận tải bằng ô tô là lĩnh vực đòi hỏi mức vốn đầu tư tương đối lớn và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ nhiều yếu tố như loại hình vận tải, dòng xe, số lượng xe, giấy phép bắt buộc và chi phí vận hành ban đầu. Để xác định kinh doanh vận tải bằng ô tô cần bao nhiêu vốn, nhà đầu tư phải tính toán tổng chi phí theo từng nhóm: vốn đầu tư phương tiện, vốn pháp lý và vốn lưu động 3–6 tháng đầu. Đây là thời điểm doanh nghiệp chưa có doanh thu ổn định, vì vậy việc chuẩn bị đầy đủ ngân sách sẽ giúp giảm áp lực tài chính và đảm bảo hoạt động liên tục.

Các mô hình vận tải phổ biến hiện nay gồm vận tải hàng hóa, vận tải hành khách theo tuyến cố định, xe hợp đồng, xe du lịch, taxi truyền thống, taxi công nghệ và vận tải container. Mỗi mô hình yêu cầu loại xe khác nhau, dẫn đến mức chi phí khác nhau. Ví dụ: xe tải lạnh thường đắt hơn xe tải thùng, xe hợp đồng 16–29 chỗ có chi phí pháp lý cao hơn xe dưới 9 chỗ, còn taxi công nghệ lại cần đầu tư thêm chi phí đăng ký ứng dụng. Bên cạnh chi phí mua xe, doanh nghiệp phải trang bị thiết bị giám sát hành trình, camera theo Nghị định 10/2020/NĐ-CP, phù hiệu xe và chi phí nộp hồ sơ xin giấy phép kinh doanh vận tải.

Ngoài phần vốn cố định, vốn lưu động đóng vai trò quyết định trong việc duy trì hoạt động một cách ổn định. Đây là khoản mà nhiều chủ xe bỏ qua, dẫn đến khó khăn trong 2–3 tháng đầu khi chi phí nhiên liệu, bảo dưỡng và lương tài xế tăng lên nhưng doanh thu chưa ổn định. Do đó, tổng vốn kinh doanh vận tải ô tô không thể tính riêng chi phí mua xe mà phải gộp toàn bộ các khoản liên quan đến vận hành.

Tóm lại, chi phí để bắt đầu kinh doanh vận tải bằng ô tô dao động từ 350 triệu – 1,5 tỷ đồng/xe tùy mô hình. Để hiểu rõ hơn, chúng ta cần phân tích từng nhóm vốn cụ thể như sau.

Vốn đầu tư ban đầu – Mua xe hoặc thuê xe 

Vốn đầu tư ban đầu là khoản chi phí lớn nhất khi bắt đầu kinh doanh vận tải bằng ô tô. Mức vốn này tùy thuộc vào việc chủ đầu tư chọn mua xe mới, mua xe cũ hay thuê xe. Xe mới mang lại độ bền, ít hỏng vặt và thuận lợi cho việc xin phù hiệu, tuy nhiên chi phí lớn. Xe cũ giúp giảm vốn đầu tư nhưng yêu cầu kiểm tra kỹ chất lượng, năm sản xuất và lịch sử bảo dưỡng để tránh phát sinh chi phí sửa chữa.

– Xe tải 1–3 tấn: 250 – 600 triệu/xe

– Xe tải 5–8 tấn: 700 – 1 tỷ đồng

– Xe tải lạnh: 900 triệu – 1,3 tỷ đồng

– Xe khách 16–29 chỗ: 800 triệu – 1,4 tỷ đồng

Tiết kiệm tối đa thời gian, chi phí, gửi ngay hồ sơ đến hộp thư: dvgiaminh@gmail.com

Hoặc nhấc máy lên, Gọi ngay cho chúng tôi: 0932 785 561 - 0868 458 111 (zalo).

– Xe dưới 9 chỗ kinh doanh vận tải – taxi công nghệ: 350 – 700 triệu đồng

Nếu không muốn đầu tư lớn, chủ xe có thể chọn thuê xe theo tháng hoặc thuê hợp đồng dài hạn. Giá thuê dao động từ 12 – 30 triệu/tháng tùy loại xe. Tuy nhiên, khi thuê xe, chủ xe vẫn phải chịu trách nhiệm đăng ký kinh doanh, xin phù hiệu và đảm bảo giấy tờ pháp lý. Việc lựa chọn mua hay thuê tùy thuộc vào chiến lược dài hạn, khả năng tài chính và hiệu quả dự kiến của mô hình vận tải.

Vốn pháp lý – Giấy phép, phù hiệu, định vị, mã QR 

Để xe được phép hoạt động, doanh nghiệp phải hoàn tất các thủ tục pháp lý theo Nghị định 10/2020/NĐ-CP, Nghị định 47/2022/NĐ-CP và Thông tư 12/2020/TT-BGTVT. Chi phí pháp lý bao gồm:

– Đăng ký hộ kinh doanh hoặc thành lập doanh nghiệp: 0 – 1,5 triệu

– Giấy phép kinh doanh vận tải: 5 – 7 triệu

– Phù hiệu xe: 150.000 – 500.000/xe

– Thiết bị giám sát hành trình: 1,5 – 3 triệu/xe

– Camera giám sát (xe > 9 chỗ, xe container, xe tải nặng): 4 – 10 triệu/xe

– Mã QR nhận diện xe kinh doanh vận tải: 100.000 – 200.000

Tổng vốn pháp lý trung bình: 7 – 15 triệu/xe tùy loại hình vận tải.

Vốn lưu động 3–6 tháng vận hành 

Vốn lưu động là phần ngân sách cần thiết để đảm bảo doanh nghiệp có thể vận hành ổn định trong thời gian đầu. Khoản chi này gồm:

– Nhiên liệu: 8 – 25 triệu/tháng/xe

– Phí đường bộ, BOT: 1 – 6 triệu/tháng/xe

– Lương tài xế – phụ xe: 8 – 18 triệu/tháng/xe

– Bảo dưỡng cơ bản: 1 – 5 triệu/tháng

– Bảo hiểm xe: 1,2 – 3 triệu/tháng (tính trung bình năm)

Như vậy, vốn lưu động 3–6 tháng dao động từ 60 – 150 triệu/xe tùy loại xe và tần suất chạy. Việc chuẩn bị đầy đủ vốn lưu động giúp doanh nghiệp tránh áp lực tài chính và duy trì chất lượng dịch vụ ổn định.

Bảng chi phí chi tiết theo từng loại hình vận tải 

Chi phí kinh doanh vận tải bằng ô tô thay đổi đáng kể tùy thuộc loại hình vận tải mà doanh nghiệp lựa chọn. Mỗi mô hình có đặc thù riêng về phương tiện, yêu cầu pháp lý, chi phí vận hành và biên lợi nhuận. Để xác định tổng mức vốn phù hợp, bạn cần phân tích theo từng loại hình dưới đây.

Vận tải hàng hóa – xe tải, xe đông lạnh, xe container 

Vận tải hàng hóa là lĩnh vực có nhu cầu lớn và ổn định nhất, bao gồm xe tải nhẹ, xe tải trung, xe tải nặng, xe đầu kéo container và xe đông lạnh. Chi phí đầu tư chủ yếu phụ thuộc vào kích thước thùng xe, tải trọng và năm sản xuất.

– Xe tải nhẹ 1–3 tấn: vốn đầu tư 250 – 600 triệu/xe

– Xe tải 5–8 tấn: 700 – 1 tỷ đồng

– Xe đông lạnh: 900 triệu – 1,3 tỷ đồng (giá cao do hệ thống lạnh)

– Đầu kéo container + rơ-mooc: 1,4 – 2,5 tỷ đồng

Chi phí vận hành lĩnh vực hàng hóa thường cao do nhiên liệu, phí BOT và bảo dưỡng. Lợi nhuận trung bình 15–25% sau khi trừ chi phí. Mô hình này phù hợp cho doanh nghiệp có kế hoạch dài hạn, nguồn hàng ổn định và khả năng quản lý đội xe.

Vận tải hành khách – xe khách, xe hợp đồng, xe du lịch 

Vận tải hành khách bao gồm xe chạy tuyến cố định, xe hợp đồng 16–29 chỗ và xe du lịch dưới 9 chỗ. Đây là mô hình có tiềm năng lớn nhưng chịu nhiều quy định nghiêm ngặt về an toàn giao thông, thiết bị giám sát và camera trên xe.

– Xe 16 chỗ: 700 – 1,1 tỷ đồng

– Xe 29 chỗ: 1 – 1,4 tỷ đồng

– Xe du lịch 7–9 chỗ: 500 – 900 triệu đồng

Chi phí hàng tháng gồm: nhiên liệu, lương tài xế, chi phí đón trả khách, bến bãi, phí cầu đường. Ngoài ra, xe khách còn phải đầu tư camera hành trình chất lượng cao và định vị đạt chuẩn. Biên lợi nhuận dao động 12–22% tùy mùa du lịch và nhu cầu thị trường.

Kinh doanh vận tải bằng xe công nghệ – taxi công nghệ, xe hợp đồng dưới 9 chỗ 

Mô hình vận tải bằng xe công nghệ đang tăng trưởng mạnh nhờ nhu cầu di chuyển của người dân tại đô thị. Đây là hình thức yêu cầu vốn đầu tư thấp nhất, phù hợp cá nhân hoặc hộ kinh doanh.

Chi phí đầu tư:

– Xe 4 chỗ hoặc 7 chỗ: 350 – 700 triệu (mua mới hoặc xe lướt)

– Đăng ký kinh doanh vận tải, phù hiệu xe hợp đồng: 5 – 10 triệu

– Phí quản lý ứng dụng (Grab, Gojek, Be): 20–28% doanh thu

Lợi thế của mô hình này là vốn thấp, dễ vận hành, không yêu cầu đội xe lớn. Tuy nhiên, cạnh tranh cao và phụ thuộc vào chính sách của ứng dụng. Người kinh doanh cần tối ưu thời gian chạy, khu vực hoạt động để đạt lợi nhuận ổn định.

Chi phí pháp lý bắt buộc khi kinh doanh vận tải bằng ô tô 

Khi bắt đầu hoạt động kinh doanh vận tải bằng ô tô, các khoản chi phí pháp lý là phần bắt buộc mà doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh phải chuẩn bị. Đây là nhóm chi phí không thể bỏ qua vì liên quan trực tiếp đến tính hợp pháp của hoạt động vận tải theo quy định của Luật Giao thông đường bộ và Nghị định 10/2020/NĐ-CP. Tùy mô hình vận tải hàng hóa, hành khách hay xe hợp đồng mà mức phí có sự chênh lệch, nhưng nhìn chung người kinh doanh cần chuẩn bị ngân sách cho đăng ký kinh doanh, xin giấy phép vận tải, cấp phù hiệu xe, thiết bị giám sát hành trình, mã QR và các chi phí hành chính liên quan. Việc thực hiện đúng – đủ các bước pháp lý không chỉ giúp doanh nghiệp vận hành ổn định mà còn hạn chế rủi ro bị xử phạt, tránh bị đình chỉ hoạt động, tạo nền tảng tuân thủ pháp luật lâu dài trong suốt quá trình khai thác vận tải.

Đăng ký kinh doanh – Thành lập doanh nghiệp/hộ kinh doanh 

Đăng ký kinh doanh là bước pháp lý đầu tiên và bắt buộc trước khi xin giấy phép vận tải. Người kinh doanh có thể lựa chọn thành lập công ty TNHH, công ty cổ phần hoặc hộ kinh doanh cá thể, tùy theo quy mô số lượng xe và định hướng phát triển. Chi phí thành lập doanh nghiệp bao gồm: lệ phí đăng ký doanh nghiệp (50.000 – 100.000 đồng), khắc dấu, công bố thông tin doanh nghiệp, mua chữ ký số, đăng ký tài khoản ngân hàng và nộp thông báo sử dụng hóa đơn điện tử. Trường hợp đăng ký hộ kinh doanh, chi phí thấp hơn, dao động 100.000 – 300.000 đồng tùy địa phương. Ngoài ra, nếu thuê đơn vị dịch vụ thực hiện trọn gói, chi phí thường từ 1.000.000 – 3.000.000 đồng tùy loại hình. Việc chọn hình thức pháp lý đúng ngay từ đầu giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, đảm bảo phù hợp với quy mô phương tiện và chiến lược kinh doanh vận tải.

Giấy phép kinh doanh vận tải – Theo Nghị định 10/2020/NĐ-CP 

Sau khi có đăng ký kinh doanh, doanh nghiệp phải xin Giấy phép kinh doanh vận tải bằng ô tô tại Sở Giao thông vận tải. Đây là loại giấy phép bắt buộc đối với các đơn vị kinh doanh vận tải hàng hóa, hành khách theo tuyến cố định, xe hợp đồng, xe du lịch, taxi và container. Chi phí xin giấy phép dao động từ 2.000.000 – 5.000.000 đồng tùy loại hình vận tải và số lượng xe. Hồ sơ gồm: đơn đề nghị cấp giấy phép, phương án kinh doanh vận tải, thông tin phương tiện, hợp đồng thuê bãi đỗ (nếu cần), giấy tờ pháp lý doanh nghiệp và chứng minh điều kiện về thiết bị giám sát hành trình. Nếu không có giấy phép, phương tiện sẽ không được cấp phù hiệu và có thể bị phạt 4.000.000 – 12.000.000 đồng mỗi lần kiểm tra. Do đó, giấy phép vận tải là điều kiện cốt lõi để hợp thức hóa hoạt động doanh nghiệp.

Cấp phù hiệu xe, đăng ký thiết bị giám sát hành trình, mã QR 

Sau khi được cấp giấy phép kinh doanh vận tải, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục cấp phù hiệu xe – điều kiện bắt buộc để xe hoạt động hợp pháp. Phù hiệu có nhiều loại: phù hiệu “XE TẢI”, “XE HỢP ĐỒNG”, “XE TUYẾN CỐ ĐỊNH”, “XE DU LỊCH”, “CONTAINER”… Chi phí cấp phù hiệu dao động 100.000 – 300.000 đồng/xe/năm tùy địa phương. Song song đó, tất cả phương tiện phải lắp thiết bị giám sát hành trình (hộp đen) theo quy chuẩn QCVN 31:2014/BGTVT với chi phí 1.200.000 – 2.500.000 đồng/xe tùy thương hiệu, kèm phí duy trì định kỳ hằng năm. Ngoài ra, theo yêu cầu quản lý của Sở GTVT, xe còn phải đăng ký mã QR nhận diện khi thực hiện vận chuyển trong một số trường hợp đặc thù như vận tải hàng hóa đi tỉnh, vào – ra cảng, hoặc trong giai đoạn kiểm soát đặc biệt. Việc hoàn thiện đầy đủ các thủ tục trên giúp xe đủ điều kiện lưu thông và hạn chế tối đa rủi ro vi phạm pháp luật trong hoạt động vận tải.

Các khoản chi phí vận hành hàng tháng 

Sau khi chuẩn bị vốn đầu tư và hoàn tất thủ tục pháp lý, chủ doanh nghiệp phải dự trù chi phí vận hành hằng tháng. Đây là nhóm chi phí quyết định trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh vì chiếm tỷ trọng lớn và phát sinh đều đặn, không thể trì hoãn. Ở giai đoạn đầu, doanh nghiệp nên chuẩn bị vốn lưu động đủ cho 3–6 tháng vận hành để đảm bảo hoạt động không bị gián đoạn. Các khoản chi chủ yếu bao gồm nhiên liệu, phí đường bộ, lương nhân sự, chi phí bảo hiểm – bảo dưỡng, khấu hao xe và các khoản phát sinh khác như bến bãi, vệ sinh xe, đăng kiểm định kỳ. Tùy mô hình vận tải hành khách hay hàng hóa, số lượng xe và số chuyến khai thác mỗi tháng, mức chi phí có thể khác nhau đáng kể. Việc tính toán kỹ lưỡng và dự báo chính xác giúp doanh nghiệp tối ưu dòng tiền và tránh rủi ro thiếu hụt vốn vận hành.

Nhiên liệu và phí đường bộ – chiếm tỷ trọng cao 

Chi phí nhiên liệu thường chiếm đến 40–60% tổng chi phí vận hành hằng tháng. Xe tải, xe khách, container hoặc xe chuyên dụng có mức tiêu hao cao hơn so với xe hợp đồng dưới 9 chỗ. Trung bình một xe tải nhỏ tiêu tốn khoảng 8–12 triệu đồng/tháng, xe tải lớn 15–25 triệu đồng/tháng, trong khi container có thể lên đến 35–50 triệu đồng tùy tuyến đường. Ngoài nhiên liệu, chủ xe phải đóng phí sử dụng đường bộ khoảng 2.160.000 – 5.500.000 đồng/năm tùy trọng tải xe. Một số tuyến đường sẽ phát sinh thêm phí BOT, đặc biệt đối với doanh nghiệp chạy tuyến cố định hoặc vận chuyển liên tỉnh. Đây là nhóm chi phí khó cắt giảm, do đó việc tối ưu quãng đường, quản lý tiêu hao nhiên liệu và lập lịch vận chuyển hợp lý sẽ giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí vận hành.

Lương tài xế – phụ xe – nhân sự điều phối 

Trong hoạt động vận tải, nhân sự chiếm tỷ trọng chi phí lớn và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả khai thác phương tiện. Mức lương tài xế dao động 8–15 triệu đồng/tháng tùy loại xe, tuyến đường và kinh nghiệm. Đối với xe tải lớn, xe container hoặc xe khách đường dài, mức lương có thể từ 18–25 triệu đồng/tháng. Một số loại hình vận tải cần có phụ xe, chi phí 6–10 triệu đồng/tháng. Nếu doanh nghiệp có từ 3–5 xe trở lên, cần thêm nhân viên điều phối, kế toán và chăm sóc khách hàng với mức chi 10–20 triệu đồng/tháng tùy quy mô. Ngoài lương cơ bản, doanh nghiệp cần tính phụ cấp ăn ở, thưởng doanh thu, phí công tác hoặc chi phí phát sinh khác theo từng chuyến. Quản lý nhân sự chặt chẽ giúp tối ưu chi phí và duy trì chất lượng dịch vụ ổn định.

Chi phí bảo hiểm, bảo dưỡng, khấu hao xe 

Các khoản chi bắt buộc tiếp theo là bảo hiểm trách nhiệm dân sự, bảo hiểm vật chất xe, bảo dưỡng định kỳ và khấu hao tài sản. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự có mức phí 500.000 – 1.600.000 đồng/năm tùy loại xe, trong khi bảo hiểm vật chất từ 1.5–3% giá trị xe/năm (ước tính từ 5–20 triệu đồng). Bảo dưỡng định kỳ mỗi tháng dao động 1–5 triệu đồng tùy tần suất khai thác và dòng xe. Với xe chạy đường dài hoặc vận chuyển hàng nặng, chi phí bảo dưỡng và thay thế linh kiện sẽ cao hơn. Khấu hao xe là khoản chi quan trọng, đặc biệt với xe mới, thường tính trong vòng 5–7 năm. Doanh nghiệp nên phân bổ khấu hao theo tháng để theo dõi dòng tiền chính xác. Việc bảo dưỡng đúng định kỳ và mua đầy đủ bảo hiểm giúp giảm rủi ro hỏng hóc, tai nạn và tiết kiệm chi phí sửa chữa lớn trong dài hạn.

Bảng giá chi phí kinh doanh vận tải bằng ô tô
Bảng giá chi phí kinh doanh vận tải bằng ô tô

Dự toán vốn tối thiểu theo từng mô hình kinh doanh vận tải 

Việc xác định vốn tối thiểu khi kinh doanh vận tải bằng ô tô phụ thuộc trực tiếp vào quy mô mô hình, số lượng xe và mức độ chuyên nghiệp trong vận hành. Mỗi mô hình sẽ có cấu trúc vốn khác nhau, từ vốn đầu tư xe, vốn pháp lý, chi phí vận hành cho đến vốn lưu động dự phòng trong 3–6 tháng đầu hoạt động. Với người mới bắt đầu, việc lựa chọn mô hình phù hợp sẽ giúp giảm áp lực tài chính, hạn chế rủi ro và đảm bảo dòng tiền ổn định. Dưới đây là dự toán vốn tối thiểu cho 3 mô hình phổ biến nhất hiện nay theo mức giá thị trường 2026: mô hình 1 xe khởi nghiệp nhỏ lẻ, mô hình doanh nghiệp nhỏ từ 3–5 xe và mô hình đội xe chuyên nghiệp từ 10–20 xe. Các khoản chi được tổng hợp dựa trên giá trị xe, phí đăng ký kinh doanh, giấy phép vận tải, thiết bị định vị, phù hiệu và chi phí vận hành hàng tháng như nhiên liệu, lương tài xế, phí đường bộ, bảo dưỡng và bảo hiểm. Đây là cơ sở giúp nhà đầu tư xây dựng kế hoạch tài chính phù hợp trước khi triển khai hoạt động kinh doanh vận tải bằng ô tô.

Mô hình 1 xe – khởi nghiệp nhỏ lẻ 

Mô hình 1 xe phù hợp với cá nhân muốn thử sức trong lĩnh vực vận tải hàng hóa, vận chuyển hành khách hợp đồng hoặc chạy xe công nghệ. Vốn tối thiểu rơi vào khoảng 350–900 triệu đồng tùy loại xe (tải nhẹ, bán tải, xe 7 chỗ, xe 16 chỗ hoặc container nhỏ). Trong đó, khoản chi lớn nhất là mua xe hoặc trả góp mua xe. Ngoài ra, chủ xe cần dự trù thêm các khoản chi bắt buộc như xin giấy phép kinh doanh vận tải, đăng ký phù hiệu, chi phí thiết bị giám sát hành trình, phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự, phí bảo trì đường bộ và chi phí vận hành 1–2 tháng đầu (nhiên liệu, bảo dưỡng cơ bản, lương tài xế nếu không tự chạy). Đây là mô hình vốn nhỏ, rủi ro thấp và phù hợp với người mới bắt đầu muốn làm quen thị trường trước khi mở rộng thành doanh nghiệp vận tải lớn hơn.

Mô hình 3–5 xe – doanh nghiệp quy mô nhỏ 

Mô hình từ 3–5 xe thường được các doanh nghiệp quy mô nhỏ lựa chọn để đáp ứng hợp đồng vận tải hàng hóa, vận tải hành khách tuyến cố định hoặc du lịch. Tổng vốn đầu tư ban đầu dao động từ 1,5 – 4 tỷ đồng, tùy loại xe và hình thức mua mới hay mua xe đã qua sử dụng. Ngoài vốn đầu tư xe, doanh nghiệp cần dành ngân sách để hoàn tất giấy phép kinh doanh vận tải theo Nghị định 10/2020/NĐ-CP, đăng ký phù hiệu, định vị GPS, đầu tư phần mềm quản lý đội xe, thuê bãi đậu, tuyển tài xế – nhân viên điều hành và quảng bá dịch vụ. Vốn lưu động cho mô hình này cũng khá lớn vì doanh nghiệp phải chi trả nhiên liệu, lương tài xế, bảo dưỡng định kỳ, bảo hiểm và phí đường bộ cho nhiều xe cùng lúc. Tuy nhiên, đây là mô hình đem lại doanh thu ổn định và dễ ký hợp đồng dài hạn với doanh nghiệp logistics, khách du lịch hoặc các đối tác doanh nghiệp.

Mô hình đội xe 10–20 xe – doanh nghiệp vận tải chuyên nghiệp 

Mô hình đội xe 10–20 xe thuộc nhóm doanh nghiệp vận tải chuyên nghiệp, phục vụ các hợp đồng lớn như vận tải container, vận tải lạnh, vận tải tuyến cố định hoặc vận tải hành khách cao cấp. Tổng vốn đầu tư ban đầu có thể từ 8 – 25 tỷ đồng, bao gồm chi phí mua xe mới, xe chuyên dụng, đầu tư trung tâm điều hành, thuê bến bãi, mua phần mềm quản lý vận tải, camera hành trình đạt chuẩn, chi phí đào tạo – tuyển dụng tài xế và nhân sự vận hành. Ngoài ra, vốn lưu động 3–6 tháng đầu phải dự phòng tối thiểu 1–3 tỷ đồng để đảm bảo dòng tiền cho nhiên liệu, bảo dưỡng – sửa chữa, lương nhân viên, bảo hiểm phương tiện và chi phí phát sinh khác. Đây là mô hình mang lại lợi nhuận lớn nhưng yêu cầu quản trị chuyên nghiệp, bài bản, có khả năng đàm phán hợp đồng dài hạn và năng lực tài chính mạnh để duy trì đội xe hoạt động liên tục.

Những lưu ý quan trọng giúp tối ưu vốn ban đầu 

Tối ưu vốn ban đầu là yếu tố quan trọng quyết định sự thành công khi bắt đầu kinh doanh vận tải bằng ô tô, đặc biệt trong bối cảnh chi phí vận tải ngày càng tăng và thị trường cạnh tranh gay gắt. Việc lựa chọn đúng loại xe, tối ưu cấu trúc vốn và kiểm soát dòng tiền sẽ giúp nhà đầu tư giảm đáng kể chi phí ban đầu mà vẫn đảm bảo hoạt động hiệu quả. Bên cạnh việc lựa chọn mô hình phù hợp, chủ doanh nghiệp cần xác định rõ mục tiêu thị trường, nhu cầu vận chuyển, khả năng quay vòng vốn và kế hoạch phát triển trong 6–12 tháng đầu. Dưới đây là ba lưu ý quan trọng nhất giúp giảm áp lực tài chính nhưng vẫn đảm bảo chất lượng dịch vụ và tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật khi triển khai kinh doanh vận tải bằng ô tô.

Mua xe cũ – đánh giá rủi ro – cách kiểm tra – kinh nghiệm lựa chọn 

Mua xe cũ là cách tối ưu vốn phổ biến cho người mới kinh doanh vận tải, giúp giảm từ 20–40% chi phí đầu tư so với xe mới. Tuy nhiên, rủi ro của xe cũ nằm ở động cơ xuống cấp, hao nhiên liệu cao hoặc lịch sử tai nạn gây khó khăn trong đăng kiểm. Khi chọn xe cũ, nhà đầu tư nên kiểm tra kỹ số km, tình trạng động cơ, hộp số, gầm xe, hệ thống phanh và lịch sử bảo dưỡng trên phần mềm chính hãng. Ưu tiên xe có nguồn gốc rõ ràng, có sổ bảo dưỡng định kỳ và tránh xe từng chạy dịch vụ quá tải. Ngoài ra, nên thuê thợ kỹ thuật kiểm tra xe trước khi mua để đánh giá chính xác tình trạng thực tế. Nếu chọn đúng, xe cũ có thể giúp tiết kiệm vốn mà vẫn hoạt động ổn định 3–5 năm đầu.

Tính dòng tiền vận hành – tránh thiếu hụt vốn 

Dòng tiền vận hành là yếu tố sống còn trong kinh doanh vận tải bằng ô tô. Rất nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn không phải vì lỗ mà vì thiếu dòng tiền để trả chi phí nhiên liệu, lương tài xế, bảo dưỡng và phí đường bộ. Chủ doanh nghiệp cần tính toán chi tiết dòng tiền tháng đầu, bao gồm doanh thu dự kiến, chi phí nhiên liệu, lương, bãi đậu xe, bảo hiểm, bảo dưỡng và khấu hao xe. Đồng thời, nên dự phòng ít nhất 2–3 tháng vốn lưu động, đặc biệt khi đang trong quá trình tìm hợp đồng hoặc khi thị trường biến động. Sử dụng phần mềm quản lý dòng tiền hoặc bảng tính rõ ràng sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt, tránh tình trạng thiếu hụt gây gián đoạn hoạt động.

Tận dụng ưu đãi ngân hàng – hỗ trợ tài chính mua xe 

Nhiều ngân hàng hiện cung cấp gói vay mua xe vận tải với lãi suất ưu đãi, thời hạn vay từ 5–7 năm và tài trợ lên đến 70–85% giá trị xe, giúp giảm đáng kể vốn đầu tư ban đầu. Nhà đầu tư nên lựa chọn các ngân hàng có chương trình hỗ trợ đặc biệt cho doanh nghiệp vận tải, kết hợp cả vay mua xe và vay vốn lưu động. Tuy nhiên, cần lưu ý khả năng trả nợ hàng tháng, tránh vay quá mức dẫn đến áp lực tài chính lớn. Ngoài ra, việc chứng minh hợp đồng vận tải, năng lực tài chính, lịch sử tín dụng tốt sẽ giúp hồ sơ vay được duyệt nhanh hơn và nhận mức lãi suất tốt hơn. Tận dụng vốn ngân hàng đúng cách sẽ tạo lợi thế trong quá trình mở rộng đội xe và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Chi phí mở công ty vận tải năm 2026
Chi phí mở công ty vận tải năm 2026

Thủ tục đăng ký kinh doanh vận tải bằng ô tô 

Để kinh doanh vận tải bằng ô tô theo đúng quy định pháp luật, cá nhân và doanh nghiệp cần thực hiện đầy đủ các thủ tục về đăng ký kinh doanh, xin giấy phép vận tải, đăng ký phù hiệu xe và trang bị thiết bị giám sát hành trình. Theo Nghị định 10/2020/NĐ-CP và Nghị định sửa đổi 47/2022/NĐ-CP, mọi đơn vị tham gia hoạt động vận tải đều phải đáp ứng các điều kiện về nhân sự, phương tiện, cơ sở vật chất và quản lý an toàn. Thủ tục đăng ký kinh doanh vận tải được thực hiện tại Sở Kế hoạch & Đầu tư và Sở Giao thông Vận tải tùy theo từng bước. Quy trình bao gồm ba nhóm chính: đăng ký doanh nghiệp/hộ kinh doanh, xin giấy phép kinh doanh vận tải và đăng ký phù hiệu – định vị – mã QR cho phương tiện. Việc nắm rõ các bước này sẽ giúp chủ doanh nghiệp rút ngắn thời gian triển khai dịch vụ, tránh sai sót trong quá trình nộp hồ sơ và tiết kiệm chi phí vận hành.

Điều kiện theo Luật Giao thông đường bộ và Nghị định 10/2020/NĐ-CP 

Theo Nghị định 10/2020/NĐ-CP, đơn vị kinh doanh vận tải bằng ô tô phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về phương tiện, thiết bị giám sát và cơ sở quản lý. Cụ thể, phương tiện phải thuộc quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp; xe phải đáp ứng tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường, còn thời hạn đăng kiểm. Tất cả phương tiện bắt buộc phải lắp đặt thiết bị giám sát hành trình và camera theo đúng quy định hiện hành. Về nhân sự, đơn vị vận tải phải có đội ngũ lái xe có bằng phù hợp, được tập huấn nghiệp vụ vận tải và ký hợp đồng lao động rõ ràng. Ngoài ra, doanh nghiệp cần có bộ phận theo dõi an toàn giao thông hoạt động liên tục 24/7, đảm bảo quản lý hành trình và xử lý sự cố kịp thời. Chỉ khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện trên, doanh nghiệp mới được cấp giấy phép kinh doanh vận tải.

Trình tự, hồ sơ xin giấy phép kinh doanh vận tải 

Hồ sơ xin giấy phép kinh doanh vận tải bằng ô tô bao gồm: đơn đề nghị cấp giấy phép theo mẫu; bản sao giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc đăng ký hộ kinh doanh; danh sách phương tiện dự kiến đưa vào kinh doanh; hợp đồng thuê phương tiện (nếu có); giấy tờ chứng minh quyền sử dụng bãi đỗ xe; hồ sơ chứng minh năng lực tài chính và phương án kinh doanh vận tải. Đơn vị chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và nộp tại Sở Giao thông Vận tải nơi đặt trụ sở chính. Cơ quan tiếp nhận sẽ thẩm định điều kiện nhân sự, phương tiện, hạ tầng kỹ thuật và hệ thống giám sát hành trình. Thời gian xử lý trung bình từ 3–5 ngày làm việc. Sau khi hồ sơ hợp lệ, Sở GTVT sẽ cấp Giấy phép kinh doanh vận tải và doanh nghiệp có thể tiếp tục tiến hành thủ tục cấp phù hiệu cho từng phương tiện.

Quy trình cấp phù hiệu xe – định vị – đăng ký QR 

Sau khi có giấy phép kinh doanh vận tải, đơn vị phải thực hiện bước tiếp theo là xin cấp phù hiệu cho từng phương tiện. Hồ sơ bao gồm: đơn đề nghị cấp phù hiệu, bản sao đăng ký xe, giấy chứng nhận kiểm định, hợp đồng thuê xe (nếu có), thông tin thiết bị giám sát hành trình và giấy phép kinh doanh vận tải đã được cấp. Sở GTVT sẽ kiểm tra tình trạng lắp đặt định vị, tình trạng hoạt động của camera giám sát và dữ liệu truyền về hệ thống trước khi cấp phù hiệu. Thời gian cấp phù hiệu thường từ 1–2 ngày làm việc. Sau đó, phương tiện phải đăng ký mã QR nhận diện xe vận tải lên hệ thống của Tổng cục Đường bộ nhằm phục vụ quản lý gia tăng. Khi hoàn tất phù hiệu, định vị và mã QR, xe mới được phép tham gia hoạt động vận tải hợp pháp trên đường bộ.

Lý do nên chọn dịch vụ Xin giấy phép kinh doanh vận tải của Gia Minh

Am hiểu sâu quy định pháp lý trong lĩnh vực kinh doanh vận tải

Kinh doanh vận tải là ngành nghề có điều kiện, chịu sự quản lý chặt chẽ của cơ quan nhà nước nhằm đảm bảo an toàn giao thông, chất lượng dịch vụ và quyền lợi của khách hàng. Gia Minh có kinh nghiệm thực tiễn trong việc tư vấn và thực hiện giấy phép kinh doanh vận tải cho nhiều mô hình khác nhau như vận tải hàng hóa, vận tải hành khách, vận tải bằng xe ô tô theo hợp đồng. Việc nắm chắc quy định pháp luật giúp Gia Minh định hướng đúng loại hình vận tải ngay từ đầu, hạn chế rủi ro bị từ chối hồ sơ hoặc xử phạt trong quá trình hoạt động.

Dịch vụ trọn gói – tiết kiệm thời gian và chi phí cho đơn vị vận tải

Đối với doanh nghiệp và hộ kinh doanh vận tải, việc tự tìm hiểu và thực hiện thủ tục xin giấy phép thường mất nhiều thời gian do phải chuẩn bị hồ sơ phức tạp và làm việc với nhiều cơ quan khác nhau. Gia Minh cung cấp dịch vụ xin giấy phép vận tải trọn gói, hỗ trợ từ khâu tư vấn điều kiện, rà soát phương tiện, nhân sự đến soạn thảo hồ sơ và theo dõi kết quả. Quy trình làm việc rõ ràng, minh bạch giúp khách hàng tiết kiệm chi phí đi lại, nhanh chóng hoàn tất thủ tục và sớm đưa phương tiện vào khai thác.

Xử lý linh hoạt cho hộ kinh doanh và mô hình vận tải nhỏ

Nhiều hộ kinh doanh cá thể tham gia vận tải hàng hóa hoặc hành khách quy mô nhỏ thường gặp khó khăn khi xin giấy phép do chưa nắm rõ yêu cầu pháp lý. Gia Minh có kinh nghiệm triển khai thủ tục cấp giấy phép kinh doanh vận tải cho hộ kinh doanh một cách linh hoạt, phù hợp với điều kiện thực tế về số lượng xe, hình thức hoạt động và năng lực tài chính. Việc được tư vấn đúng ngay từ đầu giúp hộ kinh doanh tránh sai sót, giảm thiểu nguy cơ bị xử phạt hoặc buộc dừng hoạt động.

Tư vấn phù hợp điều kiện thực tế từng địa phương

Hoạt động vận tải tại các địa phương có đặc thù khác nhau về hạ tầng giao thông, mật độ phương tiện và nhu cầu vận chuyển. Gia Minh luôn cân nhắc yếu tố địa bàn khi tư vấn hồ sơ và phương án xin giấy phép, giúp đơn vị vận tải đáp ứng đúng yêu cầu quản lý tại nơi đăng ký hoạt động. Cách tiếp cận thực tế này giúp hồ sơ được xét duyệt thuận lợi và doanh nghiệp vận hành ổn định, lâu dài.

Cam kết đồng hành sau khi được cấp giấy phép

Không chỉ dừng lại ở việc hoàn tất thủ tục, Gia Minh còn tư vấn cho khách hàng các nghĩa vụ phát sinh sau khi được cấp giấy phép như quản lý phương tiện, điều kiện duy trì hiệu lực giấy phép và chuẩn bị cho các đợt kiểm tra định kỳ. Với kinh nghiệm chuyên sâu, chi phí hợp lý và sự đồng hành lâu dài, Gia Minh là đối tác tin cậy cho các doanh nghiệp và hộ kinh doanh khi cần cấp giấy phép kinh doanh vận tải một cách nhanh chóng và đúng quy định.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về kinh doanh vận tải bằng ô tô 

1. Kinh doanh vận tải bằng ô tô có bắt buộc phải thành lập doanh nghiệp không?

Không bắt buộc. Nếu bạn sở hữu 1–2 xe, có thể đăng ký hộ kinh doanh. Quy mô lớn hơn nên thành lập doanh nghiệp để xin đầy đủ giấy phép.

2. Bao nhiêu xe thì phải xin giấy phép kinh doanh vận tải?

Tất cả mô hình vận tải hàng hóa và hành khách đều phải xin giấy phép, dù chỉ có 1 xe, trừ vận tải nội bộ không thu tiền.

3. Xe cá nhân có được sử dụng để kinh doanh vận tải không?

Có, nhưng phải làm hợp đồng cho thuê lại hoặc chuyển đổi mục đích và xin phù hiệu theo quy định.

4. Chi phí xin giấy phép kinh doanh vận tải khoảng bao nhiêu?

Tùy địa phương, dao động 2.000.000 – 5.000.000 đồng, chưa bao gồm hồ sơ và phí dịch vụ nếu thuê đơn vị hỗ trợ.

5. Xe kinh doanh vận tải có bắt buộc phải gắn thiết bị giám sát hành trình không?

Có. Tất cả xe kinh doanh vận tải hàng hóa và hành khách phải lắp định vị và camera theo Nghị định 10.

6. Thời gian cấp phù hiệu xe vận tải là bao lâu?

Thông thường 1–2 ngày làm việc nếu hồ sơ đầy đủ và thiết bị định vị hoạt động đúng yêu cầu.

7. Có cần bãi đỗ xe mới được cấp giấy phép vận tải không?

Có, doanh nghiệp phải có bãi đỗ hợp pháp hoặc hợp đồng thuê bãi đỗ theo đúng tiêu chuẩn diện tích.

8. Xe dưới 9 chỗ chạy hợp đồng có phải xin phù hiệu không?

Có, xe hợp đồng dưới 9 chỗ thuộc diện cấp phù hiệu “XE HỢP ĐỒNG”.

9. Kinh doanh vận tải có cần ký hợp đồng lao động với tài xế không?

Có, tài xế phải có HĐLĐ, khám sức khỏe, bằng lái phù hợp và được đào tạo nghiệp vụ vận tải.

10. Không lắp camera theo quy định có bị phạt không?

Có, mức phạt từ 5–6 triệu đồng/xe và có thể bị thu hồi phù hiệu nếu tái phạm.

Kinh doanh vận tải bằng ô tô cần bao nhiêu vốn?
Kinh doanh vận tải bằng ô tô cần bao nhiêu vốn?

Kinh doanh vận tải bằng ô tô cần bao nhiêu vốn? Đây không chỉ là vấn đề tài chính mà còn là bước đầu tiên để đánh giá khả năng triển khai mô hình vận tải phù hợp với nhu cầu thị trường hiện nay. Khi hiểu rõ từng khoản chi phí từ pháp lý, đầu tư xe, vận hành cho đến vốn lưu động, bạn sẽ có kế hoạch tài chính vững chắc hơn, tránh rủi ro và tối ưu hiệu quả hoạt động. Ngành vận tải nhiều cơ hội nhưng cũng đòi hỏi sự chuẩn bị bài bản và tuân thủ quy định pháp luật. Nếu bạn cần hỗ trợ về giấy phép kinh doanh vận tải, đăng ký phù hiệu, thành lập doanh nghiệp hoặc tư vấn chi phí trọn gói, hãy liên hệ Gia Minh để được hỗ trợ nhanh chóng – chính xác – tiết kiệm nhất.

Bản quyền 2024 thuộc về giayphepgm.com
Gọi điện cho tôi Facebook Messenger Chat Zalo
Chuyển đến thanh công cụ