Hồ sơ đăng ký kinh doanh gạo: Mã ngành 4631, điều kiện ATTP, bán buôn gạo & kế toán ngành gạo
Hồ sơ đăng ký kinh doanh gạo theo quy định pháp luật
Trong nền kinh tế của Việt Nam, ngành sản xuất và kinh doanh gạo luôn giữ vai trò quan trọng, không chỉ là nguồn lương thực chủ yếu phục vụ nhu cầu trong nước mà còn là mặt hàng xuất khẩu chiến lược. Gạo Việt Nam đã khẳng định được vị thế trên thị trường quốc tế nhờ chất lượng vượt trội và giá trị gia tăng cao. Tuy nhiên, để bắt đầu hoạt động trong lĩnh vực này, doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến việc đăng ký kinh doanh gạo. Hồ sơ đăng ký kinh doanh gạo là một trong những bước quan trọng nhất khi thành lập doanh nghiệp trong ngành này.

Tổng quan đăng ký kinh doanh gạo: làm hộ kinh doanh hay thành lập công ty?
Chọn hộ kinh doanh khi nào?
Hộ kinh doanh phù hợp nếu bạn mở cửa hàng gạo 1 điểm bán, quy mô nhỏ, ít lao động và ưu tiên thủ tục nhanh gọn. Mô hình này thường hợp trong các trường hợp:
Bán lẻ trực tiếp cho người dân trong khu vực, doanh thu vừa phải.
Không cần ký hợp đồng lớn với chuỗi, đại lý hay bếp ăn.
Không cần bộ máy kế toán phức tạp, ít phát sinh hóa đơn.
Muốn thử thị trường trước, sau này nếu phát triển thì chuyển lên doanh nghiệp.
Ưu điểm lớn nhất của hộ kinh doanh là thủ tục đơn giản – chi phí thấp – dễ vận hành. Tuy nhiên, nhược điểm là khó mở rộng, không có tư cách pháp nhân, và thường bị giới hạn khi làm việc với đối tác lớn hoặc tham gia chuỗi phân phối.
Chọn doanh nghiệp bán buôn khi nào?
Thành lập doanh nghiệp (công ty TNHH hoặc cổ phần) phù hợp khi bạn xác định đi theo hướng bán sỉ – phân phối – xây hệ thống:
Bán cho đại lý, chuỗi cửa hàng, siêu thị, bếp ăn, nhà hàng.
Hoặc nhấc máy lên, Gọi ngay cho chúng tôi: 0932 785 561 - 0868 458 111 (zalo).
Cần ký hợp đồng kinh tế, xuất hóa đơn đầy đủ, quản lý công nợ.
Có kế hoạch mở kho hàng, nhiều điểm tập kết, nhiều nhân sự.
Muốn xây thương hiệu gạo riêng, đóng gói, bán online, hoặc tiến tới xuất khẩu.
Doanh nghiệp giúp bạn dễ mở rộng quy mô, dễ làm thương hiệu và minh bạch pháp lý, nhưng đổi lại chi phí vận hành cao hơn (kế toán, thuế, báo cáo định kỳ).
Mã ngành kinh doanh gạo và phạm vi hoạt động
Mã ngành bán buôn gạo phổ biến
Mã ngành được dùng phổ biến nhất cho mô hình bán sỉ là:
4631 – Bán buôn gạo, lúa mì, hạt ngũ cốc khác, bột mì.
Mã này bao trùm các hoạt động như: thu mua gạo, phân loại, đánh bóng, đóng bao, phân phối cho đại lý trong nước và xuất khẩu.
Nếu bạn chỉ bán lẻ tại cửa hàng, mã thường dùng là:
4721 – Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh.
Có cần đăng ký thêm ngành nghề khác không?
Tùy mô hình thực tế, bạn nên đăng ký thêm để tránh phải sửa giấy sau này:
Có bán lẻ tại cửa hàng → thêm ngành bán lẻ lương thực.
Có đóng gói – chia bao – dán nhãn → thường vẫn nằm trong bán buôn, không cần tách riêng nếu không chế biến sâu.
Tự vận chuyển hàng cho khách → không bắt buộc thêm ngành vận tải.
Kinh doanh dịch vụ vận tải cho bên thứ ba → nên đăng ký thêm ngành vận tải hàng hóa.
Nguyên tắc: chỉ cần đăng ký đúng những gì mình thực sự kinh doanh, không nên đăng ký quá rộng cho “đẹp hồ sơ”.
Hồ sơ đăng ký kinh doanh gạo theo từng mô hình
Hồ sơ hộ kinh doanh cửa hàng/đại lý gạo
Hồ sơ rất gọn, thường chỉ gồm:
Giấy đề nghị đăng ký hộ kinh doanh.
CCCD/CMND của chủ hộ.
Hợp đồng thuê địa điểm hoặc giấy tờ nhà đất.
Thông tin: ngành nghề, vốn, số lao động dự kiến.
Thời gian xử lý thường nhanh, phù hợp với người muốn mở tiệm gạo trong vài ngày.
Hồ sơ công ty bán buôn gạo
Với doanh nghiệp, hồ sơ đầy đủ hơn:
Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp.
Điều lệ công ty.
Danh sách thành viên/cổ đông (tùy loại hình).
CCCD/CMND người góp vốn và người đại diện pháp luật.
Địa chỉ trụ sở chính.
Phương án kho hàng/điểm tập kết (nếu có).
Thực tế vận hành: nếu làm bán buôn gạo nghiêm túc, bạn nên chuẩn bị thêm ngay từ đầu:
Hợp đồng thuê kho.
Sơ đồ quy trình nhập – xuất – tồn.
Mẫu hóa đơn – hợp đồng bán sỉ.
Trình tự thủ tục đăng ký kinh doanh gạo
Đăng ký kinh doanh gạo thực chất gồm 2 lớp: lớp đăng ký doanh nghiệp/hộ kinh doanh và lớp điều kiện vận hành thực tế (kho, nguồn hàng, hóa đơn, thuế). Nếu làm đúng ngay từ đầu theo 3 bước dưới đây, hồ sơ sẽ “đi một lần là xong”, không phải sửa đi sửa lại.
Bước 1: Chuẩn hóa thông tin (tên, mô hình, mã ngành, địa điểm)
Bước đầu tiên là xác định đúng mô hình kinh doanh:
Nếu bán nhỏ lẻ, quy mô hộ gia đình → chọn hộ kinh doanh cá thể.
Nếu bán sỉ, làm thương mại, xuất khẩu, có hóa đơn VAT → nên thành lập doanh nghiệp (TNHH/CP).
Tiếp theo là đặt tên cơ sở/doanh nghiệp. Tên nên rõ ngành nghề như: “Gạo sạch…”, “Thương mại lúa gạo…”, “Phân phối gạo…”, tránh trùng và tránh dùng từ dễ gây hiểu nhầm (xuất nhập khẩu khi chưa có năng lực).
Về mã ngành, nên chọn theo hướng “đủ dùng”:
Bán lẻ gạo → nhóm bán lẻ lương thực, thực phẩm.
Bán buôn gạo → nhóm bán buôn nông sản, lúa gạo.
Nếu có cả bán sỉ và bán lẻ, nên đăng ký cả hai nhóm để sau này không phải bổ sung.
Cuối cùng là địa điểm kinh doanh:
Phải có địa chỉ cụ thể, hợp pháp.
Nếu có kho chứa gạo, nên tách rõ: địa chỉ trụ sở và địa chỉ kho.
Với doanh nghiệp, địa điểm này sẽ gắn với hóa đơn, thuế và kiểm tra sau này nên cần chọn nơi ổn định, lâu dài.
👉 Sai lầm phổ biến ở bước 1 là: chọn sai mã ngành, ghi địa chỉ “tạm”, đặt tên quá chung chung → đến lúc xuất hóa đơn hoặc xin giấy VSATTP lại phải sửa.
Bước 2: Nộp hồ sơ và nhận kết quả đăng ký
Sau khi chuẩn hóa thông tin, tiến hành nộp hồ sơ đăng ký kinh doanh.
Tùy mô hình:
Hộ kinh doanh: nộp tại UBND cấp huyện/quận.
Doanh nghiệp: nộp tại Phòng Đăng ký kinh doanh (trực tiếp hoặc online).
Hồ sơ cơ bản gồm:
Đơn đăng ký kinh doanh
CCCD/CMND chủ hộ hoặc người đại diện
Danh sách thành viên (nếu có góp vốn)
Điều lệ công ty (đối với doanh nghiệp)
Thời gian xử lý thường:
Hộ kinh doanh: 2–3 ngày làm việc
Doanh nghiệp: 3–5 ngày làm việc
Kết quả nhận được:
Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh hoặc
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp + mã số thuế
Từ thời điểm này, về mặt pháp lý bạn đã được phép kinh doanh gạo, nhưng mới chỉ là “được tồn tại”, chưa phải “được vận hành đúng”.
Bước 3: Thuế ban đầu và vận hành đúng quy định
Sau khi có giấy đăng ký, phải làm ngay các bước kích hoạt vận hành:
- Treo bảng hiệu
Bảng hiệu phải có: tên cơ sở/doanh nghiệp, mã số thuế, địa chỉ.
Đây là lỗi rất hay bị phạt khi kiểm tra thực tế.
- Mở tài khoản ngân hàng (đối với doanh nghiệp)
Dùng để giao dịch với đối tác, nhận thanh toán, nộp thuế điện tử.
- Đăng ký và sử dụng hóa đơn
Hộ kinh doanh nhỏ: có thể dùng hóa đơn bán lẻ hoặc hóa đơn mua tại cơ quan thuế.
Doanh nghiệp: bắt buộc dùng hóa đơn điện tử nếu bán sỉ, xuất cho công ty, đại lý.
- Thuế ban đầu
Lệ phí môn bài
Khai thuế ban đầu
Chọn phương pháp tính thuế (kê khai hay khoán)
- Quy chế kho và vận hành gạo
Dù pháp luật không yêu cầu giấy phép riêng cho “bán gạo”, nhưng trong thực tế, bạn cần chuẩn hóa:
Kho sạch, khô, cao ráo
Có kệ, pallet kê gạo
Có sổ nhập – xuất – tồn
Có chứng từ nguồn hàng (mua từ nhà máy, hợp tác xã, nông dân…)
👉 Đây là phần quyết định việc bạn có sống được với ngành gạo hay không, vì gạo là mặt hàng dễ bị kiểm tra về: nguồn gốc, hóa đơn, điều kiện bảo quản, VSATTP.
Tóm gọn logic chuẩn khi đăng ký kinh doanh gạo
Đúng mô hình → đúng mã ngành → đúng địa điểm → có giấy → kích hoạt thuế → chuẩn hóa kho → vận hành bền.
Làm đúng từ đầu, bạn không chỉ “mở được” mà còn:
Xuất hóa đơn được
Ký hợp đồng được
Không sợ kiểm tra
Mở rộng đại lý, bán sỉ, xuất khẩu sau này không bị nghẽn pháp lý.

Dịch vụ xin giấy vệ sinh an toàn thực phẩm gạo (ATTP/VSATTP)
Khi nào cơ sở kinh doanh gạo phải xin Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP?
Với ngành gạo, đa số cơ sở kho gạo – cửa hàng gạo – điểm đóng gói – xưởng xay xát/đánh bóng – cơ sở sang chiết chia nhỏ đều sẽ rơi vào nhóm sản xuất/kinh doanh thực phẩm nên nguyên tắc là phải có Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP trước khi vận hành ổn định, ký hợp đồng phân phối hoặc đưa hàng vào kênh lớn. Trường hợp “chỉ buôn bán nhỏ” vẫn dễ bị yêu cầu chứng minh điều kiện nếu có kho chứa, có hoạt động chia tách bao bì, dán nhãn riêng, hoặc bán cho bếp ăn/đại lý. Nói cách khác: hễ cơ sở có địa điểm kinh doanh rõ ràng + phát sinh hoạt động bảo quản/thao tác với gạo thì gần như chắc chắn phải chuẩn bị bài bản về ATTP (dù xin giấy hay xin xác nhận miễn). Điểm hay bị hiểu sai là “gạo khô thì không cần ATTP”; thực tế gạo vẫn có rủi ro ẩm mốc – côn trùng – nhiễm chéo mùi hóa chất – bao bì bẩn và đây chính là nội dung đoàn kiểm tra tập trung khi thẩm định.
Các trường hợp hay được miễn và cách làm “đúng hồ sơ”
Một số cơ sở có thể thuộc diện được miễn giấy ATTP (ví dụ quy mô rất nhỏ lẻ, bán hàng không cố định, hoặc chỉ kinh doanh thực phẩm bao gói sẵn theo cách hiểu và hướng dẫn tại địa phương). Tuy nhiên, “được miễn” không có nghĩa là không cần làm gì. Điểm quan trọng là bạn vẫn phải đáp ứng điều kiện ATTP thực tế, và nhiều nơi khi kiểm tra/hậu kiểm vẫn yêu cầu hồ sơ chứng minh. Cách làm đúng là chuẩn bị một bộ “hồ sơ miễn nhưng chuẩn”: (1) bản mô tả mô hình hoạt động (không sản xuất, không chia tách/đóng gói lại nếu đúng là vậy); (2) hình ảnh quầy/kho thể hiện vệ sinh – chống ẩm – chống côn trùng; (3) sổ/biểu mẫu tối thiểu (vệ sinh, kiểm soát côn trùng, nhập–xuất–tồn); (4) hồ sơ nhân sự theo yêu cầu từng nơi (khám sức khỏe/tập huấn nếu bị yêu cầu). Làm đủ bộ này giúp bạn “đứng vững” khi bị hỏi: vì sao cơ sở được miễn và bạn đang kiểm soát ATTP bằng gì.
Bộ điều kiện ATTP kho gạo – cửa hàng gạo (gợi ý checklist)
Bạn có thể dùng checklist dưới đây để tự rà soát nhanh trước khi nộp hồ sơ/thẩm định:
Kho bãi – mặt bằng
Kho khô ráo, thoáng, không thấm dột; nền dễ vệ sinh, không đọng nước
Gạo kê pallet/kệ cao, cách tường, có lối đi kiểm tra
Có biện pháp chống ẩm mốc (thông gió, kiểm soát độ ẩm, không để sát nền)
Chống côn trùng – động vật gây hại
Cửa/khe hở có biện pháp ngăn côn trùng; có bẫy/điểm kiểm soát
Có nhật ký kiểm soát côn trùng (ngày kiểm tra – kết quả – xử lý)
Nhập – xuất – tồn & truy xuất
Có quy trình nhập hàng: kiểm tra bao bì, tình trạng gạo, ghi nhận lô
Có sổ nhập–xuất–tồn theo lô, áp dụng nguyên tắc FIFO/FEFO
Hàng lỗi/ẩm mốc có khu vực cách ly, có cách xử lý rõ ràng
Bao bì – tem nhãn
Bao bì sạch, bảo quản riêng; không để chung hóa chất/tạp phẩm
Tem nhãn rõ ràng (tên hàng, khối lượng, ngày đóng gói nếu có, đơn vị chịu trách nhiệm…)
Nếu có chia tách/đóng gói lại, phải có quy trình thao tác sạch và khu vực đóng gói phù hợp
Vệ sinh định kỳ
Có lịch vệ sinh kho, dụng cụ; có nhật ký vệ sinh theo tuần/tháng
Có quy trình xử lý bụi, rác, bao bì hỏng; thùng rác có nắp
Nhân sự
Nhân sự trực tiếp thao tác có kiến thức ATTP cơ bản;
Hồ sơ khám sức khỏe/tập huấn chuẩn bị theo yêu cầu hồ sơ từng địa phương (để sẵn cho chắc)
Quy trình dịch vụ xin ATTP cho gạo tại Giấy Phép GM
Quy trình dịch vụ bên Giấy Phép GM nên triển khai theo đúng logic “đi từ hiện trường ra hồ sơ” để tránh nộp rồi bị trả:
Khảo sát hiện trạng kho/cửa hàng: chụp ảnh – đo layout – xác định mô hình (chỉ bán bao gói sẵn hay có chia tách/đóng gói)
Lập checklist nâng cấp theo mức độ (cần chỉnh gì để đạt, chỉnh mức tối thiểu hay tối ưu để vận hành lâu dài)
Soạn hồ sơ chuẩn nộp + bộ biểu mẫu đặt tại cơ sở (vệ sinh, côn trùng, nhập–xuất–tồn, truy xuất lô)
Nộp & theo dõi: xử lý bổ sung nhanh, đồng bộ thông tin giấy tờ – thực tế
Hỗ trợ thẩm định: diễn tập câu hỏi đoàn kiểm tra hay hỏi, set-up luồng đi kiểm tra, chuẩn bị người trả lời
Bàn giao: giấy phép + file mềm hồ sơ + checklist duy trì để tránh rơi chuẩn sau khi đã được cấp
Giấy chứng nhận bán buôn gạo: hiểu đúng để không làm sai hồ sơ
Bán buôn gạo nội địa có “giấy phép bán buôn gạo” riêng không?
Với bán buôn gạo nội địa, nhiều doanh nghiệp hay nhầm rằng phải xin một “giấy phép bán buôn gạo” chuyên biệt. Thực tế, phần lớn trường hợp không có một giấy phép riêng chỉ dành cho bán buôn gạo nội địa theo kiểu “xin là được bán”. Thay vào đó, bạn cần tập trung 2 việc đúng trọng tâm: (1) đăng ký kinh doanh đúng ngành nghề để hoạt động mua–bán, phân phối hợp lệ; (2) rà soát nghĩa vụ ATTP theo mô hình thực tế của bạn.
Điểm dễ sai nằm ở chỗ doanh nghiệp vừa “bán buôn” vừa có hoạt động kéo theo như đóng gói lại, chia tách bao, dán nhãn, lưu kho dài ngày, vận chuyển lạnh/khô, hoặc có kho chứa – sơ chế. Khi đó, yêu cầu ATTP có thể phát sinh tùy hình thức, quy mô và địa điểm. Vì vậy, khi tư vấn dịch vụ, cần trình bày rõ: bán buôn thuần túy (mua–bán, không can thiệp sản phẩm) khác với bán buôn có đóng gói/sơ chế để tránh “làm dư hồ sơ” hoặc “thiếu điều kiện” dẫn đến bị yêu cầu bổ sung.
Trường hợp xuất khẩu gạo: giấy chứng nhận chuyên ngành
Nếu doanh nghiệp đi theo nhánh xuất khẩu gạo, câu chuyện chuyển sang nhóm kinh doanh có điều kiện và thường cần Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh xuất khẩu gạo theo khung quy định chuyên ngành. Đây là điểm tách nhánh cực quan trọng: có doanh nghiệp tưởng chỉ cần đăng ký ngành nghề “bán buôn gạo” là đủ để xuất khẩu, nhưng khi làm hồ sơ thực tế mới phát sinh yêu cầu về hệ thống kho/bãi, năng lực lưu chứa, quy trình quản lý, hồ sơ chứng minh điều kiện.
Với nhánh xuất khẩu, bạn nên chuẩn bị tư duy triển khai như một “dự án chứng nhận”: kiểm tra điều kiện hiện trạng → hoàn thiện hạ tầng/kho bãi (nếu thiếu) → chuẩn hóa hồ sơ → nộp và theo dõi → xử lý bổ sung. Làm đúng ngay từ đầu sẽ giảm rủi ro bị trả hồ sơ hoặc kéo dài thời gian, nhất là khi doanh nghiệp cần kịp tiến độ hợp đồng, booking tàu, hoặc cam kết giao hàng theo mùa vụ.
GM hỗ trợ gì trong “nhánh xuất khẩu gạo”?
Giấy Phép GM hỗ trợ theo hướng đồng hành từ điều kiện đến hồ sơ, không chỉ “soạn giấy tờ để nộp”. Cụ thể:
Rà soát điều kiện theo mô hình xuất khẩu của doanh nghiệp (mua gom – lưu kho – xuất container; hay gia công/đóng gói; hay xuất qua thương nhân).
Chuẩn hóa kho/bãi: hướng dẫn bố trí khu vực, luồng hàng, vệ sinh – chống ẩm – chống nhiễm chéo, sổ theo dõi nhập–xuất theo lô để phục vụ truy xuất.
Soạn hồ sơ xin chứng nhận: mô tả năng lực, quy trình quản lý, danh mục thiết bị, hồ sơ pháp lý liên quan.
Theo dõi và xử lý bổ sung: chuẩn bị “kịch bản giải trình” cho các điểm hay bị hỏi và hỗ trợ hoàn thiện nhanh theo yêu cầu cơ quan thẩm quyền.

Dịch vụ kế toán ngành bán buôn gạo (chuyên quản trị tồn kho – hao hụt)
Đặc thù kế toán ngành gạo dễ sai ở đâu?
Kế toán ngành gạo sai nhiều nhất ở tồn kho theo lô và hao hụt tự nhiên (ẩm, bay hơi, sàng lọc, tạp chất), vì nếu không có “khung ghi nhận” ngay từ đầu sẽ dẫn đến lệch giữa kho thực tế – sổ kế toán – hóa đơn. Ngoài ra còn 3 cụm rủi ro lớn:
Chi phí vận chuyển – bốc xếp – đóng bao – lưu kho: chi phí phân bổ sai sẽ làm sai giá vốn, sai lợi nhuận theo từng lô hàng.
Công nợ đại lý/khách sỉ: thường có chiết khấu, hỗ trợ vận chuyển, trả hàng/đổi bao, khiến đối chiếu công nợ dễ lệch nếu không có bảng đối soát chuẩn.
Đối chiếu chứng từ: ngành gạo hay phát sinh “phiếu kho thiếu”, “biên bản giao nhận sơ sài”, “khối lượng thực giao khác khối lượng hóa đơn”, nếu không chốt quy trình từ đầu sẽ rất khó cứu sổ khi quyết toán.
Bộ sổ và báo cáo nên làm “chuẩn từ đầu”
Muốn kiểm soát tốt, doanh nghiệp gạo nên chuẩn hóa bộ sổ theo hướng “vừa kế toán vừa vận hành”:
Sổ kho theo lô (nhập–xuất–tồn): có mã lô, ngày nhập, nguồn hàng, độ ẩm/ghi chú chất lượng, vị trí kho.
Bảng kê hao hụt: tách hao hụt tự nhiên, hao hụt do sàng lọc/đóng gói, hao hụt bất thường (cần biên bản).
Bảng giá vốn theo lô: tập hợp chi phí mua + vận chuyển + bốc xếp + lưu kho + đóng bao, phân bổ theo nguyên tắc thống nhất.
Bảng đối chiếu công nợ: theo từng đại lý/khách sỉ, có cột chiết khấu, hỗ trợ, hàng trả, bù trừ.
Báo cáo thuế định kỳ: kê khai đúng kỳ, tránh lệch doanh thu khi hàng đi đường, hàng gửi đại lý, hoặc giao nhiều đợt.
Gói dịch vụ kế toán cho doanh nghiệp gạo (gợi ý 3 gói)
Gói Starter – Kê khai thuế + hướng dẫn vận hành chứng từ: phù hợp doanh nghiệp mới chạy. GM thiết lập quy trình chứng từ tối thiểu (mua–nhập kho–xuất kho–bán), hướng dẫn mã lô, mẫu phiếu kho, cách lưu hồ sơ để không “đứt chuỗi chứng từ”.
Gói Standard – Thuế + sổ sách + quản trị tồn kho cơ bản: ngoài kê khai, GM làm sổ kho theo lô, bảng hao hụt, bảng giá vốn cơ bản, đối chiếu kho–sổ–hóa đơn theo tháng để phát hiện lệch sớm.
Gói Advanced – Standard + “khớp kho 3 lớp” và cảnh báo rủi ro: GM triển khai cơ chế khớp (1) hóa đơn – (2) phiếu kho/biên bản giao nhận – (3) kiểm kê thực tế, kèm cảnh báo điểm rủi ro như hao hụt vượt ngưỡng nội bộ, công nợ quá hạn, lệch giá vốn theo lô, và hướng xử lý trước khi “đến kỳ quyết toán mới vỡ”.

Quy trình đăng ký kinh doanh gạo theo quy định pháp luật
Kinh doanh gạo tại Việt Nam là ngành nghề có điều kiện, do đó các cá nhân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp cần thực hiện đăng ký theo đúng quy trình pháp luật. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về quy trình đăng ký kinh doanh gạo theo từng mô hình kinh doanh.
Xác định loại hình kinh doanh phù hợp
Trước khi đăng ký, cá nhân và tổ chức cần xác định quy mô kinh doanh để chọn loại hình phù hợp:
Hộ kinh doanh cá thể: Nếu kinh doanh nhỏ lẻ, chủ yếu bán lẻ tại địa phương, không cần hóa đơn VAT.
Doanh nghiệp (Công ty TNHH, công ty cổ phần, doanh nghiệp tư nhân, hợp tác xã): Nếu muốn mở rộng kinh doanh, ký hợp đồng lớn hoặc xuất khẩu gạo.
Chuẩn bị hồ sơ đăng ký kinh doanh
Đối với hộ kinh doanh cá thể
Hồ sơ gồm:
Đơn đề nghị đăng ký hộ kinh doanh (theo mẫu của UBND quận/huyện).
Bản sao công chứng CMND/CCCD của chủ hộ kinh doanh.
Giấy chứng nhận địa điểm kinh doanh hợp lệ (hợp đồng thuê hoặc giấy chứng nhận quyền sử dụng đất).
Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (nếu có kho bảo quản hoặc kinh doanh quy mô lớn).
👉 Nơi nộp hồ sơ: UBND quận/huyện nơi đặt địa điểm kinh doanh.
👉 Thời gian giải quyết: 3-5 ngày làm việc.
Đối với doanh nghiệp kinh doanh gạo
Hồ sơ gồm:
Đơn đề nghị đăng ký doanh nghiệp (theo mẫu của Sở Kế hoạch và Đầu tư).
Điều lệ công ty.
Danh sách thành viên/cổ đông sáng lập (nếu là công ty TNHH 2 thành viên trở lên hoặc công ty cổ phần).
Bản sao công chứng CMND/CCCD/hộ chiếu của người đại diện pháp luật.
Giấy chứng nhận địa điểm kinh doanh hợp lệ.
👉 Nơi nộp hồ sơ: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh/thành phố nơi đặt trụ sở công ty.
👉 Thời gian giải quyết: 5-7 ngày làm việc.
Xin giấy phép đủ điều kiện kinh doanh gạo
Đối với hộ kinh doanh bán buôn/bán lẻ gạo
Không cần xin thêm giấy phép nếu chỉ bán lẻ. Nếu có kho bảo quản gạo quy mô lớn, cần Giấy chứng nhận an toàn thực phẩm từ Sở Y tế.
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu gạo
Cần xin Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh xuất khẩu gạo tại Bộ Công Thương. Điều kiện gồm:
Có kho chứa tối thiểu 5.000 tấn gạo thuộc quyền sở hữu hoặc thuê hợp pháp.
Có cơ sở xay xát đạt tiêu chuẩn.
👉 Thời gian giải quyết: 10-15 ngày làm việc.
Khai báo thuế và phát hành hóa đơn
Sau khi được cấp giấy phép kinh doanh, doanh nghiệp/hộ kinh doanh phải:
Mở tài khoản ngân hàng và đăng ký với cơ quan thuế.
Đăng ký kê khai thuế ban đầu tại Chi cục Thuế quận/huyện.
Mua hoặc đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử.
👉 Thời gian hoàn thành: 3-5 ngày làm việc.
Công bố thông tin doanh nghiệp
Sau khi có Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, doanh nghiệp cần:
Công bố thông tin trên Cổng thông tin quốc gia về doanh nghiệp trong vòng 30 ngày.
Nếu có kho chứa, cần đăng ký kiểm tra tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Kết luận
Quy trình đăng ký kinh doanh gạo bao gồm 5 bước: xác định loại hình, chuẩn bị hồ sơ, xin giấy phép, khai báo thuế và công bố thông tin doanh nghiệp. Việc thực hiện đầy đủ các thủ tục giúp doanh nghiệp hoạt động hợp pháp, tránh rủi ro pháp lý và tận dụng được các chính sách hỗ trợ từ Nhà nước.

Cơ quan cấp phép đăng ký kinh doanh gạo tại Việt Nam
Việc kinh doanh gạo tại Việt Nam cần được đăng ký và cấp phép bởi các cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Tùy vào loại hình kinh doanh, quy mô hoạt động và mục tiêu phát triển, doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh sẽ phải thực hiện thủ tục tại các cơ quan khác nhau. Dưới đây là danh sách các cơ quan cấp phép và vai trò của từng cơ quan trong quá trình đăng ký kinh doanh gạo.
Sở Kế hoạch và Đầu tư – Cấp phép đăng ký doanh nghiệp
Vai trò
Sở Kế hoạch và Đầu tư là cơ quan chịu trách nhiệm cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp cho các tổ chức, cá nhân muốn kinh doanh gạo dưới hình thức công ty.
Thẩm quyền cấp phép
Cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp cho công ty TNHH, công ty cổ phần, doanh nghiệp tư nhân, hợp tác xã có ngành nghề kinh doanh gạo.
Hướng dẫn và tiếp nhận hồ sơ thành lập doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020.
Hồ sơ cần nộp
Đơn đề nghị đăng ký doanh nghiệp.
Điều lệ công ty.
Danh sách cổ đông hoặc thành viên (nếu có).
Bản sao giấy tờ tùy thân của người đại diện pháp luật.
Nơi nộp hồ sơ
Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh/thành phố nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính.
👉 Thời gian xử lý: 5-7 ngày làm việc.
Ủy ban Nhân dân quận/huyện – Cấp phép hộ kinh doanh cá thể
Vai trò
Ủy ban Nhân dân quận/huyện (cụ thể là Phòng Tài chính – Kế hoạch) chịu trách nhiệm cấp Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh cá thể cho các cá nhân hoặc nhóm cá nhân muốn kinh doanh gạo nhỏ lẻ.
Thẩm quyền cấp phép
Cấp Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh.
Quản lý hoạt động kinh doanh của hộ kinh doanh cá thể.
Kiểm tra điều kiện hoạt động kinh doanh tại địa phương.
Hồ sơ cần nộp
Đơn đăng ký hộ kinh doanh cá thể.
Bản sao công chứng CMND/CCCD của chủ hộ kinh doanh.
Giấy chứng nhận địa điểm kinh doanh hợp lệ.
Nơi nộp hồ sơ
UBND quận/huyện nơi hộ kinh doanh đặt địa chỉ hoạt động.
👉 Thời gian xử lý: 3-5 ngày làm việc.

Bộ Công Thương – Cấp phép kinh doanh xuất khẩu gạo
Vai trò
Bộ Công Thương quản lý việc cấp phép kinh doanh xuất khẩu gạo theo Nghị định 107/2018/NĐ-CP, đảm bảo các doanh nghiệp xuất khẩu gạo đáp ứng đủ điều kiện về kho chứa, cơ sở xay xát và các tiêu chuẩn thương mại quốc tế.
Thẩm quyền cấp phép
Cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh xuất khẩu gạo.
Kiểm tra và giám sát doanh nghiệp xuất khẩu gạo.
Hướng dẫn kê khai giá xuất khẩu gạo và chính sách thương mại quốc tế.
Hồ sơ cần nộp
Đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh xuất khẩu gạo.
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Giấy chứng nhận quyền sử dụng kho chứa và cơ sở xay xát.
Báo cáo hoạt động kinh doanh gạo (nếu có).
Nơi nộp hồ sơ
Bộ Công Thương hoặc Sở Công Thương tỉnh/thành phố.
👉 Thời gian xử lý: 10-15 ngày làm việc.
Sở Y tế – Cấp Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm
Vai trò
Sở Y tế chịu trách nhiệm cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm đối với các cơ sở kinh doanh, bảo quản và phân phối gạo có quy mô lớn.
Thẩm quyền cấp phép
Cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm.
Kiểm tra điều kiện bảo quản, đóng gói, vận chuyển gạo.
Hướng dẫn doanh nghiệp thực hiện các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Hồ sơ cần nộp
Đơn đề nghị cấp giấy chứng nhận.
Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.
Kế hoạch bảo đảm an toàn thực phẩm.
Giấy khám sức khỏe của nhân viên bảo quản, vận hành kho chứa.
Chứng nhận tập huấn an toàn thực phẩm.
Nơi nộp hồ sơ
Sở Y tế tỉnh/thành phố.
👉 Thời gian xử lý: 15-20 ngày làm việc.
Cơ quan thuế – Đăng ký thuế và hóa đơn
Vai trò
Chi cục Thuế quận/huyện hoặc Cục Thuế tỉnh/thành phố có trách nhiệm cấp mã số thuế, hướng dẫn kê khai thuế và phát hành hóa đơn cho doanh nghiệp kinh doanh gạo.
Thẩm quyền cấp phép
Đăng ký mã số thuế doanh nghiệp/hộ kinh doanh.
Hướng dẫn khai báo thuế GTGT, thuế thu nhập doanh nghiệp.
Cấp phép sử dụng hóa đơn điện tử.
Hồ sơ cần nộp
Tờ khai đăng ký thuế ban đầu.
Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.
Hồ sơ đăng ký phát hành hóa đơn điện tử.
Nơi nộp hồ sơ
Chi cục Thuế quận/huyện hoặc Cục Thuế tỉnh/thành phố nơi đặt trụ sở kinh doanh.
👉 Thời gian xử lý: 3-5 ngày làm việc.
Kết luận
Các cơ quan cấp phép đăng ký kinh doanh gạo bao gồm:
Sở Kế hoạch và Đầu tư – cấp giấy phép cho doanh nghiệp.
UBND quận/huyện – cấp phép cho hộ kinh doanh cá thể.
Bộ Công Thương – cấp giấy phép xuất khẩu gạo.
Sở Y tế – cấp giấy chứng nhận an toàn thực phẩm.
Cơ quan thuế – quản lý thuế và hóa đơn doanh nghiệp.
Việc đăng ký tại các cơ quan đúng quy trình giúp doanh nghiệp hoạt động hợp pháp, tránh rủi ro pháp lý và tận dụng chính sách hỗ trợ từ Nhà nước.

Chi phí đăng ký kinh doanh gạo là bao nhiêu?
Chi phí đăng ký kinh doanh gạo tại Việt Nam phụ thuộc vào loại hình kinh doanh (hộ kinh doanh cá thể hay doanh nghiệp), quy mô hoạt động và các giấy phép bổ sung cần thiết. Dưới đây là các khoản chi phí cần thiết để hoàn tất thủ tục đăng ký kinh doanh gạo.
Chi phí đăng ký hộ kinh doanh cá thể
Hộ kinh doanh cá thể phù hợp với những cá nhân hoặc nhóm cá nhân kinh doanh nhỏ lẻ. Chi phí đăng ký bao gồm:
Lệ phí đăng ký hộ kinh doanh
Phí đăng ký hộ kinh doanh cá thể: 50.000 – 300.000 VNĐ (tùy địa phương).
Phí công chứng giấy tờ
Công chứng CMND/CCCD, hợp đồng thuê mặt bằng: 50.000 – 200.000 VNĐ.
Phí cấp Giấy chứng nhận an toàn thực phẩm (nếu có kho chứa lớn)
Lệ phí thẩm định cấp giấy chứng nhận: 500.000 – 1.500.000 VNĐ.
Chi phí đăng ký thuế và hóa đơn
Nếu hộ kinh doanh sử dụng hóa đơn điện tử: 1.000.000 – 2.000.000 VNĐ/năm.
Thuế khoán hàng tháng: Tùy vào doanh thu (từ vài trăm nghìn đến vài triệu đồng).
👉 Tổng chi phí: Khoảng 1.000.000 – 3.000.000 VNĐ (chưa tính thuế hàng tháng).
Chi phí đăng ký doanh nghiệp kinh doanh gạo
Doanh nghiệp (công ty TNHH, công ty cổ phần, doanh nghiệp tư nhân) có quy mô lớn hơn, chi phí cũng cao hơn so với hộ kinh doanh cá thể.
Lệ phí đăng ký doanh nghiệp
Phí đăng ký công ty tại Sở Kế hoạch và Đầu tư: 50.000 – 500.000 VNĐ.
Phí công bố thông tin doanh nghiệp trên Cổng thông tin quốc gia: 100.000 – 300.000 VNĐ.
Phí công chứng giấy tờ
Công chứng CMND/CCCD của thành viên góp vốn: 50.000 – 300.000 VNĐ.
Phí khắc dấu công ty
Mức phí: 200.000 – 500.000 VNĐ (tùy nơi khắc dấu).
Phí đăng ký thuế và hóa đơn điện tử
Mua hóa đơn điện tử: 1.000.000 – 3.000.000 VNĐ/năm.
Đăng ký tài khoản ngân hàng và thông báo thuế: Miễn phí hoặc vài trăm nghìn đồng.
👉 Tổng chi phí đăng ký doanh nghiệp: Khoảng 2.000.000 – 5.000.000 VNĐ.
Chi phí xin Giấy phép kinh doanh xuất khẩu gạo
Nếu doanh nghiệp muốn xuất khẩu gạo, cần xin Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh xuất khẩu gạo từ Bộ Công Thương. Chi phí bao gồm:
Lệ phí thẩm định hồ sơ
Khoảng 5.000.000 – 10.000.000 VNĐ.
Chi phí đầu tư kho chứa và cơ sở xay xát
Doanh nghiệp phải có kho chứa tối thiểu 5.000 tấn gạo, có thể phải thuê kho nếu chưa có sẵn.
Chi phí thuê kho: 10.000.000 – 50.000.000 VNĐ/tháng (tùy vị trí, quy mô).
👉 Tổng chi phí xin giấy phép xuất khẩu gạo: Ít nhất 10.000.000 – 60.000.000 VNĐ.
Chi phí xin Giấy chứng nhận an toàn thực phẩm
Nếu doanh nghiệp có kho chứa hoặc chế biến gạo, cần Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm từ Sở Y tế.
Lệ phí cấp Giấy chứng nhận
500.000 – 3.000.000 VNĐ (tùy vào quy mô cơ sở).
Chi phí kiểm định chất lượng gạo
Nếu muốn kiểm định chất lượng gạo theo tiêu chuẩn quốc tế: 3.000.000 – 10.000.000 VNĐ.
👉 Tổng chi phí xin giấy chứng nhận an toàn thực phẩm: Khoảng 2.000.000 – 10.000.000 VNĐ.
Tham khảo thêm:
Chính sách ưu đãi thuế cho doanh nghiệp xuất khẩu gạo
Điều kiện mở cửa hàng bán lẻ gạo theo quy định mới nhất
Điều kiện cấp chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh xuất khẩu gạo
Các chi phí khác
Ngoài các chi phí chính trên, doanh nghiệp có thể phải chịu thêm:
Chi phí thuê dịch vụ làm hồ sơ (nếu không tự làm): 1.000.000 – 5.000.000 VNĐ.
Chi phí mở tài khoản ngân hàng (nếu cần): Miễn phí hoặc vài trăm nghìn đồng.
Chi phí thuê kế toán (nếu có doanh thu lớn): 5.000.000 – 10.000.000 VNĐ/tháng.
Tổng kết chi phí đăng ký kinh doanh gạo
Loại hình Chi phí ước tính (VNĐ)
Hộ kinh doanh cá thể 1.000.000 – 3.000.000
Doanh nghiệp kinh doanh gạo 2.000.000 – 5.000.000
Doanh nghiệp xuất khẩu gạo 10.000.000 – 60.000.000
Giấy phép an toàn thực phẩm 2.000.000 – 10.000.000
🔹 Nếu chỉ mở hộ kinh doanh cá thể, chi phí khá thấp (dưới 3 triệu VNĐ).
🔹 Nếu mở công ty kinh doanh gạo trong nước, chi phí khoảng 2 – 5 triệu VNĐ.
🔹 Nếu xuất khẩu gạo, chi phí cao hơn, có thể từ 10 – 60 triệu VNĐ do cần kho chứa đạt chuẩn.
Kết luận
Chi phí đăng ký kinh doanh gạo tại Việt Nam dao động từ 1.000.000 VNĐ (hộ kinh doanh) đến 60.000.000 VNĐ (doanh nghiệp xuất khẩu), tùy vào quy mô và yêu cầu pháp lý. Để tối ưu chi phí, doanh nghiệp có thể thuê dịch vụ làm hồ sơ hoặc tìm hiểu kỹ quy trình trước khi thực hiện đăng ký.

Thời gian xử lý hồ sơ đăng ký kinh doanh gạo
Khi muốn đăng ký kinh doanh gạo tại Việt Nam, thời gian xử lý hồ sơ phụ thuộc vào loại hình kinh doanh, cơ quan cấp phép và các yêu cầu pháp lý liên quan. Dưới đây là thông tin chi tiết về thời gian xử lý hồ sơ cho các loại hình kinh doanh gạo phổ biến.
Thời gian xử lý hồ sơ đăng ký hộ kinh doanh cá thể
Đối với hộ kinh doanh cá thể, thủ tục đăng ký đơn giản và nhanh chóng. Khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, thời gian xử lý tại cơ quan có thẩm quyền là:
Thời gian xử lý hồ sơ
Nơi cấp phép: UBND quận/huyện (Phòng Tài chính – Kế hoạch).
Thời gian giải quyết: Thông thường, thời gian xử lý hồ sơ đăng ký hộ kinh doanh gạo là từ 3-5 ngày làm việc sau khi hồ sơ đầy đủ và hợp lệ.
Trong quá trình này, các cơ quan chức năng sẽ kiểm tra các giấy tờ liên quan như giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc hợp đồng thuê mặt bằng, giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (nếu có) và các giấy tờ cá nhân của chủ hộ kinh doanh. Nếu hồ sơ đầy đủ và không có vướng mắc, hồ sơ sẽ được duyệt nhanh chóng.
Thời gian xử lý hồ sơ đăng ký doanh nghiệp kinh doanh gạo
Đăng ký doanh nghiệp sẽ có quy trình phức tạp hơn, vì doanh nghiệp phải đáp ứng các yêu cầu về việc đăng ký thành lập công ty, kê khai thuế và phát hành hóa đơn. Thời gian xử lý hồ sơ doanh nghiệp kinh doanh gạo gồm các bước sau:
Thời gian xử lý hồ sơ
Nơi cấp phép: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh/thành phố nơi đặt trụ sở chính của công ty.
Thời gian giải quyết: Thông thường, thời gian xử lý hồ sơ đăng ký doanh nghiệp là từ 5-7 ngày làm việc nếu hồ sơ đầy đủ và hợp lệ.
Trong trường hợp hồ sơ chưa hoàn chỉnh, Sở Kế hoạch và Đầu tư sẽ yêu cầu bổ sung thông tin, điều này có thể kéo dài thêm thời gian xử lý. Do đó, để đảm bảo thời gian xử lý nhanh chóng, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác ngay từ đầu.
Thời gian xử lý hồ sơ cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh xuất khẩu gạo
Đối với doanh nghiệp có nhu cầu xuất khẩu gạo, ngoài việc đăng ký thành lập doanh nghiệp, họ còn phải xin Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh xuất khẩu gạo từ Bộ Công Thương hoặc Sở Công Thương. Quá trình này sẽ yêu cầu doanh nghiệp chứng minh có kho chứa đạt yêu cầu và đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng gạo.
Thời gian xử lý hồ sơ
Nơi cấp phép: Bộ Công Thương hoặc Sở Công Thương tỉnh/thành phố.
Thời gian giải quyết: Quá trình xin giấy phép này sẽ mất 10-15 ngày làm việc. Nếu hồ sơ chưa đầy đủ hoặc cần kiểm tra thêm, thời gian có thể kéo dài thêm từ 1-2 tuần.
Doanh nghiệp phải có kho chứa gạo với công suất tối thiểu 5.000 tấn và cơ sở xay xát đạt chuẩn để được cấp phép. Việc kiểm tra và đánh giá điều kiện của kho chứa và cơ sở sản xuất cũng là yếu tố ảnh hưởng đến thời gian xử lý.
Thời gian xử lý hồ sơ xin Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm
Nếu doanh nghiệp có kho chứa hoặc cơ sở chế biến gạo, thì phải xin Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm từ Sở Y tế. Hồ sơ sẽ được thẩm định để đảm bảo doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu về vệ sinh và chất lượng sản phẩm.
Thời gian xử lý hồ sơ
Nơi cấp phép: Sở Y tế tỉnh/thành phố nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính.
Thời gian giải quyết: Thời gian cấp Giấy chứng nhận an toàn thực phẩm là 15-20 ngày làm việc. Thời gian này có thể dài hơn nếu Sở Y tế yêu cầu bổ sung hồ sơ hoặc thực hiện kiểm tra trực tiếp tại cơ sở kinh doanh.
Thời gian xử lý hồ sơ đăng ký thuế và hóa đơn
Sau khi hoàn tất việc đăng ký kinh doanh, doanh nghiệp cần đăng ký thuế và phát hành hóa đơn để hoạt động hợp pháp. Việc đăng ký thuế và hóa đơn có thể thực hiện song song với các bước trước đó, và sẽ được thực hiện tại cơ quan thuế.
Thời gian xử lý hồ sơ
Nơi cấp phép: Chi cục Thuế quận/huyện hoặc Cục Thuế tỉnh/thành phố nơi doanh nghiệp đăng ký kinh doanh.
Thời gian giải quyết: Thông thường, thời gian xử lý hồ sơ thuế và hóa đơn là 3-5 ngày làm việc.
Kết luận
Tóm lại, thời gian xử lý hồ sơ đăng ký kinh doanh gạo tại Việt Nam có thể dao động từ 3-5 ngày làm việc đối với hộ kinh doanh cá thể và 5-7 ngày làm việc đối với doanh nghiệp kinh doanh gạo. Đối với các thủ tục khác như cấp giấy phép xuất khẩu gạo, giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm, thời gian xử lý sẽ lâu hơn, từ 10-20 ngày làm việc tùy theo yêu cầu và quy trình của từng cơ quan cấp phép. Để rút ngắn thời gian xử lý, các doanh nghiệp và hộ kinh doanh cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác ngay từ đầu.

Việc đăng ký kinh doanh gạo theo đúng quy định pháp luật là một yếu tố thiết yếu giúp các doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi của mình và khách hàng, đồng thời đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành gạo Việt Nam. Hồ sơ đăng ký kinh doanh gạo không chỉ bao gồm các giấy tờ cơ bản như giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, các giấy phép hoạt động liên quan mà còn cần phải tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường, an toàn thực phẩm và các tiêu chuẩn chất lượng khác.
CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN:
Xuất khẩu gạo sang thị trường EU
Quy trình đấu giá quyền xuất khẩu gạo
Thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh gạo
Xin cấp giấy phép sản xuất gạo hữu cơ
Quy định của WTO về xuất khẩu gạo
Kiểm tra chất lượng gạo trước khi lưu hành
Đăng ký mã số vùng trồng cho gạo xuất khẩu


