Dịch vụ kế toán cho doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi

Rate this post

Đối với hoạt động thức ăn chăn nuôi, yêu cầu pháp lý cần được đối chiếu với mô hình và phạm vi hoạt động cụ thể. Khi tìm hiểu dịch vụ kế toán cho doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi, người đọc cần phân biệt giữa bước chuẩn bị hồ sơ và nghĩa vụ phát sinh sau khi hoàn tất thủ tục. Bài viết tập trung vào hạch toán doanh thu, chi phí, chứng từ đầu vào, đối chiếu công nợ và lập báo cáo thuế; đồng thời chỉ ra các điểm cần rà soát trước khi triển khai để hạn chế bổ sung, sửa đổi hồ sơ.

Quy Trình Kế Toán Sản Xuất Thức Ăn Chăn Nuôi
Quy Trình Kế Toán Sản Xuất Thức Ăn Chăn Nuôi

Ủng dẫn về kế toán trong ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi

Đặc thù kế toán trong lĩnh vực sản xuất thức ăn chăn nuôi

Ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi có những đặc điểm kế toán khá phức tạp. Doanh nghiệp thường sản xuất theo lô, theo định mức công thức phối trộn giữa nhiều nguồn nguyên liệu (bắp, cám, khoáng, vitamin…). Việc ghi nhận chi phí nguyên liệu đầu vào phải rà soát chặt chẽ vì biến động theo mùa và theo tị trường.

Khâu quan trọng nhất trong kế toán ngành này là phân bổ giá thành. Việc xác định giá vốn chính xác sẽ giúc doanh nghiệp biết lãi/lỗ bên trong, từ đó đề ra giá bán, chiến lược thị trường và đạt hiệu quả kinh doanh cao nhất.

Những khó khăn doanh nghiệp thường gặp khi tự làm kế toán

  • Doanh nghiệp tự làm thường gặp khó khăn trong việc định giá nguyên liệu do thiếu theo dõi kho chi tiết.

  • Không kiểm soát được giá vốn sản phẩm nên rất dễ định giá sai, dẫn tới lãi ảo hoặc thua lỗ trong thực tế.

  • Việc tự tính thuế GTGT, TNDN, TNCN dễ sai do chưa hiểu rõ đặc thù ngành sản xuất.

  • Tâm lý chủ quan, chậm trễ nộp báo cáo thuế, dẫn đến bị phạt chính.

Xem thêm: Thành lập công ty chăn nuôi tại Cần Thơ

Lý do nên sử dụng dịch vụ kế toán cho doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi

Tiết kiệm chi phí vận hành, không cần tuyển nhân sự cố định

Sử dụng dịch vụ ngoài giúc doanh nghiệp tiết kiệm lương, BHXH, chi phí đào tạo kế toán. Đặc biệt với doanh nghiệp vẫa khởi nghiệp hoặc doanh thu chưa ổn định, việc thuê theo tháng hoặc theo quý là rất linh hoạt.

Được hỗ trợ bởi đội ngũ chuyên môn am hiểu ngành sản xuất

Các đơn vị cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp thường đã từng làm việc với nhiều doanh nghiệp cùng lĩnh vực, giúc tư vấn chi tiết cách hạch toán nguyên vật liệu, chi phí vận hành, chi phí dở dang…

Gửi hồ sơ và nhận tư vấn miễn phí qua Zalo chỉ trong vài phút: Chat Zalo: 0853 388 126

Website này thuộc hệ sinh thái Pháp Lý Gia Minh.
Để tìm hiểu năng lực, hồ sơ pháp lý và các dịch vụ khác của công ty, vui lòng xem tại website chính thức bên dưới.
▼▼▼

Bên cạnh đó, hệ thống phân bổ giá thành theo quy trình, theo từng công đoạn sẽ được thiết lập chuẩn chính ngay từ ban đầu.

Đảm bảo đúng luật, tránh rủi ro khi bị cơ quan thuế kiểm tra

  • Các doanh nghiệp dịch vụ sẽ đảm bảo hệ thống chứng từ, sổ sách theo đúng quy định hiện hành.

  • Lập và nộp đầy đủ các báo cáo thuế GTGT, TNDN, TNCN, báo cáo tài chính, tránh sai sót hay chậm trễ.

  • Hỗ trợ doanh nghiệp điều chỉnh sổ sách theo đúng chuẩn trước khi cơ quan thuế thanh tra.

Dịch vụ kế toán cho doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi

Ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi là lĩnh vực có quy mô lớn, liên quan đến nhiều yếu tố đầu vào như nguyên liệu nông sản, phụ gia, chế biến công nghiệp và vận chuyển logistics. Vì vậy, việc quản lý tài chính và chi phí sản xuất đòi hỏi sự chuyên môn hóa cao. Dịch vụ kế toán cho doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi ra đời nhằm hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát hiệu quả dòng tiền, tối ưu chi phí và đảm bảo tuân thủ pháp luật về thuế – tài chính.

Một hệ thống kế toán bài bản giúp doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi minh bạch hóa sổ sách, tính giá thành sản phẩm chính xác, lập báo cáo tài chính đầy đủ và dễ dàng làm việc với cơ quan thuế, kiểm toán hoặc đối tác kinh doanh lớn.

Dưới đây là những lợi ích cụ thể và các dịch vụ kế toán cơ bản dành cho ngành này.

Lợi ích của dịch vụ kế toán cho doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi

Sử dụng dịch vụ kế toán chuyên nghiệp mang lại cho doanh nghiệp nhiều lợi ích:

Quản lý chi phí chặt chẽ: Ghi nhận đầy đủ chi phí nguyên liệu thô (ngô, đậu nành, bột cá…), chi phí sản xuất, đóng gói, vận chuyển và bán hàng.

Tính giá thành sản phẩm chính xác: Phân bổ chi phí hợp lý cho từng loại thức ăn chăn nuôi (bò, gà, heo, thủy sản) để xác định giá bán phù hợp.

Quản lý công nợ hiệu quả: Theo dõi chi tiết công nợ khách hàng, nhà cung cấp và tối ưu dòng tiền kinh doanh.

Tối ưu hóa thuế: Hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng các ưu đãi thuế trong nông nghiệp, giảm thiểu số thuế phải nộp, hạn chế rủi ro về thuế.

Nâng cao uy tín tài chính: Lập báo cáo tài chính minh bạch giúp doanh nghiệp dễ dàng kêu gọi vốn, xin cấp chứng nhận hoặc mở rộng thị trường.

Dịch vụ kế toán giúp doanh nghiệp tập trung vào sản xuất, kinh doanh và phát triển thị trường thức ăn chăn nuôi một cách hiệu quả.

Các loại dịch vụ kế toán cơ bản cho doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi

Một số dịch vụ kế toán cơ bản mà doanh nghiệp nên sử dụng bao gồm:

Dịch vụ ghi sổ sách kế toán: Ghi nhận tất cả các nghiệp vụ kinh tế phát sinh, từ mua nguyên liệu đến bán sản phẩm.

Dịch vụ lập báo cáo tài chính: Lập báo cáo thu nhập, bảng cân đối kế toán, báo cáo lưu chuyển tiền tệ hàng quý, hàng năm.

Dịch vụ kê khai và quyết toán thuế: Kê khai thuế GTGT, TNDN, TNCN định kỳ và hỗ trợ quyết toán thuế cuối năm.

Dịch vụ tính giá thành sản phẩm: Áp dụng phương pháp phân bổ chi phí theo công đoạn sản xuất hoặc theo sản phẩm để xác định giá thành thực tế.

Tư vấn quản lý chi phí và dòng tiền: Đề xuất giải pháp quản lý chi phí hiệu quả, dự báo dòng tiền, tư vấn phương án tối ưu hóa lợi nhuận.

Sử dụng dịch vụ kế toán trọn gói là giải pháp toàn diện giúp doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi kiểm soát tài chính hiệu quả và phát triển bền vững trong thị trường ngày càng cạnh tranh.

Xem ngay: Dịch vụ làm lại sổ sách kế toán giá rẻ – Uy tín, nhanh gọn, đúng chuẩn luật

Kế toán giá thành thức ăn chăn nuôi theo chuỗi từ nguyên liệu đến thành phẩm

Đối với doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi, giá thành không nên chỉ được tính tổng vào cuối tháng. Hệ thống kế toán cần bám sát từng công thức, từng lệnh sản xuất và từng loại thành phẩm.

Chuỗi quản trị nên được thiết kế:

Ngô/cám/khô dầu/phụ gia → nhập kho nguyên liệu → định mức/công thức → lệnh sản xuất → xuất nguyên liệu → nghiền nếu có → phối trộn → ép viên hoặc giữ dạng bột → đóng bao → QC → nhập kho thành phẩm → tính giá thành → tồn kho → bán hàng → hóa đơn → thuế.

Từ chuỗi này, kế toán có thể xác định được một tấn cám thành phẩm tiêu hao bao nhiêu nguyên liệu, phát sinh bao nhiêu chi phí và tạo ra mức lợi nhuận như thế nào.

Bước 1 – Quản lý giá mua từng nhóm nguyên liệu thức ăn chăn nuôi

Nhóm nguyên liệu năng lượng

Có thể bao gồm:

Ngô → sắn → cám gạo → cám mì → lúa mì → DDGS và các nguyên liệu phù hợp khác.

Đây thường là nhóm chiếm tỷ trọng đáng kể trong công thức nên biến động giá mua có thể tác động trực tiếp đến giá thành.

Nhóm nguyên liệu cung cấp đạm

Có thể quản lý riêng:

Khô dầu đậu tương → khô dầu thực vật khác → bột cá → bột thịt/xương → các nguồn nguyên liệu đạm khác.

Khoáng, vitamin và phụ gia

Kế toán cần mở mã riêng cho các nhóm nguyên liệu có giá trị cao nhưng tỷ lệ sử dụng nhỏ như:

Premix → khoáng → vitamin → acid amin → enzyme → phụ gia khác.

Không nên gom toàn bộ vào một mã “phụ gia” vì sẽ khó kiểm tra giá thành theo công thức.

Bước 2 – Quản lý kho nguyên liệu theo từng mã vật tư

Kế toán kho nên theo dõi tối thiểu:

Mã

Nguyên liệu

ĐVT

Tồn đầu

Nhập

Xuất SX

Tồn cuối

NL01

Ngô

Kg

…

…

…

…

NL02

Cám gạo

Kg

…

…

…

…

NL03

Khô dầu đậu tương

Kg

…

…

…

…

NL04

Bột cá

Kg

…

…

…

…

NL05

Premix

Kg

…

…

…

…

NL06

Phụ gia

Kg

…

…

…

…

 

Với nguyên liệu có biến động giá mạnh, cần kiểm soát đồng thời số lượng và giá trị tồn kho.

Bước 3 – Xây dựng định mức cho từng công thức thức ăn

Mỗi sản phẩm nên có mã công thức riêng

Ví dụ doanh nghiệp sản xuất:

Cám heo con → cám heo thịt → cám heo nái → cám gà thịt → cám gà đẻ → cám vịt → thức ăn bò.

Không nên sử dụng một định mức chung cho toàn bộ nhóm sản phẩm.

Mỗi mã sản phẩm cần gắn với:

Mã công thức → nguyên liệu → tỷ lệ phối trộn → định mức hao hụt → quy cách bao → phiên bản công thức → ngày áp dụng.

Bước 4 – Lập lệnh sản xuất theo từng mẻ

Một lệnh sản xuất nên trả lời được:

Sản xuất sản phẩm gì? → bao nhiêu kg/tấn? → theo công thức nào? → sử dụng bao nhiêu ngô? → bao nhiêu cám? → bao nhiêu khô dầu? → bao nhiêu premix/phụ gia? → số lượng thành phẩm dự kiến?

Ví dụ:

Nguyên liệu

Định mức/mẻ

Xuất thực tế

Chênh lệch

Ngô

500 kg

505 kg

+5

Cám

150 kg

148 kg

-2

Khô dầu

250 kg

252 kg

+2

Premix/phụ gia

100 kg

100 kg

0

Tổng

1.000 kg

1.005 kg

+5

 

Kế toán có thể sử dụng chênh lệch này để kiểm tra tiêu hao thực tế.

Bước 5 – Theo dõi xuất nguyên liệu cho từng mẻ sản xuất

Chuỗi chứng từ nên liên kết:

Lệnh sản xuất → phiếu xuất kho → cân nguyên liệu → phối trộn → báo cáo sản xuất → phiếu nhập thành phẩm.

Điểm quan trọng là kế toán phải xác định được nguyên liệu đã xuất cho mã sản phẩm hoặc mẻ sản xuất nào.

Nếu chỉ xuất chung vào “sản xuất trong tháng”, cuối kỳ rất khó xác định chính xác giá thành từng dòng thức ăn.

Bước 6 – Kế toán công đoạn nghiền và phối trộn

Tùy dây chuyền, nguyên liệu có thể phải nghiền trước khi đưa vào phối trộn.

Kế toán nên theo dõi:

Nguyên liệu đưa vào → khối lượng sau nghiền → hao hụt → bán thành phẩm → phối trộn theo công thức.

Kiểm soát phối trộn thực tế so với định mức

Cần đối chiếu:

Định mức nguyên liệu/mẻ ↔ lượng cân thực tế ↔ phiếu xuất kho ↔ sản lượng sau phối trộn.

Nếu chênh lệch vượt ngưỡng quản trị của doanh nghiệp thì cần xác định nguyên nhân.

Bước 7 – Tách giá thành thức ăn dạng bột và thức ăn ép viên

Đây là tầng nên làm sâu cho kế toán ngành thức ăn chăn nuôi.

Sau phối trộn có thể phát sinh hai hướng:

Phối trộn → thức ăn dạng bột → đóng bao

hoặc:

Phối trộn → bán thành phẩm bột → ép viên → làm nguội/sàng theo dây chuyền → đóng bao.

Do đó, sản phẩm ép viên có thể phát sinh thêm:

Điện → nhân công → khấu hao máy ép → hơi/nhiên liệu nếu có → sửa chữa → vật tư → hao hụt → chi phí sản xuất chung.

Không nên mặc định giá thành cám bột và cám viên giống nhau.

Hồ Sơ Chứng Từ Kế Toán Sản Xuất Thức Ăn Chăn Nuôi
Hồ Sơ Chứng Từ Kế Toán Sản Xuất Thức Ăn Chăn Nuôi

Bước 8 – Theo dõi cám hồi, hàng tái chế và hao hụt

Trong sản xuất thực tế có thể phát sinh:

Cám hồi → sản phẩm chưa đạt → nguyên liệu thu hồi → bụi/cám vụn → hàng đưa vào tái sản xuất.

Kế toán cần xác định:

Số lượng phát sinh → nguồn phát sinh → kho/bộ phận tiếp nhận → mẻ tái sử dụng → giá trị kế toán → ảnh hưởng đến giá thành.

Nếu cám hồi được đưa vào mẻ tiếp theo nhưng không theo dõi số lượng, doanh nghiệp dễ làm sai cả tồn kho lẫn chi phí nguyên liệu.

Thực tế kế toán nhà máy thức ăn chăn nuôi cũng phát sinh bài toán cám hồi, tái chế và việc theo dõi lượng đưa trở lại sản xuất.

Bước 9 – Tập hợp chi phí nhân công trực tiếp

Chi phí nhân công có thể được tập hợp theo:

Ca sản xuất → phân xưởng → dây chuyền → sản lượng → mẻ hoặc nhóm sản phẩm.

Bao gồm các bộ phận trực tiếp như:

Cân nguyên liệu → nghiền → phối trộn → vận hành máy → ép viên → đóng bao → xếp thành phẩm.

Sau đó kế toán lựa chọn tiêu thức phù hợp để phân bổ cho từng đối tượng tính giá thành.

Bước 10 – Phân bổ chi phí sản xuất chung

Chi phí sản xuất chung có thể bao gồm:

Điện nhà máy → khấu hao máy móc → sửa chữa → công cụ dụng cụ → nhân viên quản lý phân xưởng → vệ sinh → kiểm nghiệm/QC → chi phí nhà xưởng → các chi phí sản xuất chung khác.

Không nên chia đều cho mọi sản phẩm nếu mức sử dụng nguồn lực khác nhau.

Có thể xem xét các tiêu thức:

Sản lượng → giờ máy → số mẻ → thời gian sản xuất → chi phí nguyên liệu → mức sử dụng dây chuyền.

Bước 11 – Kiểm soát QC trước khi nhập thành phẩm

Sau sản xuất, doanh nghiệp có thể thực hiện bước kiểm soát chất lượng theo quy trình nội bộ.

Chuỗi dữ liệu:

Mẻ sản xuất → lấy mẫu → QC → đạt/không đạt → xử lý → cho phép đóng bao/nhập thành phẩm.

Kế toán cần đặc biệt chú ý sản phẩm không đạt phải tái chế hoặc xử lý vì chúng tác động đến:

Sản lượng đạt → hao hụt → sản phẩm dở dang → nguyên liệu tái sử dụng → giá thành.

Bước 12 – Kế toán bao bì và đóng bao thành phẩm

Bao bì là một phần chi phí cần được kiểm soát riêng.

Ví dụ:

Bao 5 kg → bao 20 kg → bao 25 kg → bao 40 kg → bao 50 kg, tùy quy cách sản phẩm thực tế.

Ngoài bao chính còn có thể phát sinh:

Nhãn → chỉ may → túi lót → pallet → màng quấn.

Nếu cùng một loại cám được đóng thành nhiều nhãn hoặc quy cách khác nhau, cần xác định rõ chi phí phát sinh ở công đoạn đóng gói.

Bước 13 – Công thức tính giá thành thức ăn chăn nuôi

Có thể xây dựng cấu trúc:

Giá thành sản xuất = Chi phí NVL trực tiếp + Chi phí nhân công trực tiếp + Chi phí sản xuất chung ± điều chỉnh dở dang/các khoản liên quan theo phương pháp doanh nghiệp áp dụng.

Giá thành đơn vị:

Giá thành 1 kg = Tổng giá thành sản phẩm hoàn thành / Số kg thành phẩm hoàn thành.

Hoặc:

Giá thành 1 tấn = Tổng giá thành sản phẩm hoàn thành / Số tấn thành phẩm hoàn thành.

Cấu trúc giá thành 1 tấn thức ăn chăn nuôi

Khoản mục

Chi phí

Ngô

…

Cám

…

Khô dầu

…

Bột cá/nguyên liệu đạm

…

Premix – khoáng – vitamin

…

Phụ gia

…

Bao bì

…

Nhân công trực tiếp

…

Điện/năng lượng

…

Khấu hao

…

Chi phí sản xuất chung

…

Điều chỉnh hao hụt/dở dang

…

Giá thành 1 tấn

…

 

Bảng này đặc biệt hữu ích cho giám đốc nhà máy vì có thể thấy ngay nguyên liệu nào đang chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành.

Xem ngay: Hướng dẫn công bố thức ăn chăn nuôi sản xuất trong nước

Bước 14 – Phân tích chênh lệch định mức và thực tế

Kế toán giá thành không nên dừng ở việc tính ra một con số.

Cần phân tích:

Giá nguyên liệu tăng/giảm → lượng nguyên liệu tiêu hao → hao hụt → năng suất → điện → nhân công → sản lượng thực tế.

Có thể tách:

Chênh lệch giá = biến động do giá mua nguyên liệu.

Chênh lệch lượng = biến động do mức tiêu hao thực tế so với định mức.

Điều này giúp xác định giá thành tăng do thị trường nguyên liệu hay do hiệu suất sản xuất.

Bước 15 – Nhập kho thành phẩm theo từng SKU

Không nên nhập chung thành “thức ăn chăn nuôi”.

Cần tách:

Loại vật nuôi → giai đoạn vật nuôi → dạng bột/viên → quy cách → thương hiệu/SKU.

Ví dụ:

Cám heo con 25 kg → cám heo thịt 25 kg → cám gà thịt 40 kg → cám gà đẻ 40 kg.

Mỗi SKU cần có:

Số lượng → giá thành đơn vị → tổng giá trị → lô sản xuất → ngày sản xuất.

Bước 16 – Đối chiếu tồn kho thành phẩm

Cuối kỳ cần kiểm tra:

Thành phẩm đầu kỳ + sản xuất nhập kho – xuất bán/điều chỉnh = thành phẩm cuối kỳ.

Đồng thời đối chiếu:

Kho thực tế ↔ kho phần mềm ↔ sổ kế toán.

Nếu số lượng đúng nhưng giá trị sai, cần kiểm tra lại phương pháp tính giá thành và giá xuất kho.

Bước 17 – Kết nối giá thành với bán hàng

Khi xuất bán, dữ liệu cần chạy xuyên suốt:

Đơn hàng → xuất kho → hóa đơn → doanh thu → giá vốn → công nợ → thanh toán.

Từ đó kế toán có thể xác định lợi nhuận theo:

Sản phẩm → SKU → nhóm vật nuôi → đại lý → khách hàng → khu vực.

Bảng Giá Kế Toán Sản Xuất Thức Ăn Chăn Nuôi
Bảng Giá Kế Toán Sản Xuất Thức Ăn Chăn Nuôi

Với nhu cầu dịch vụ kế toán cho doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi, phương án phù hợp phụ thuộc vào loại hình hoạt động, tình trạng giấy tờ hiện có và yêu cầu của cơ quan tiếp nhận. Gia Minh hỗ trợ kiểm tra thông tin, lập danh mục hồ sơ còn thiếu và đề xuất lộ trình xử lý cho trường hợp thức ăn chăn nuôi tại toàn quốc, tránh áp dụng máy móc một mẫu hồ sơ cho mọi khách hàng.

Dịch vụ hỗ trợ của Pháp Lý Gia Minh

Gia Minh tiếp nhận thông tin, đánh giá tình trạng hồ sơ, xác định danh mục tài liệu cần bổ sung, tư vấn trình tự và hỗ trợ theo dõi kết quả. Phạm vi dịch vụ và phí thực hiện được thống nhất bằng báo giá sau khi kiểm tra hồ sơ thực tế.

Lưu ý biên tập: Nội dung mang tính tham khảo; cần đối chiếu văn bản pháp luật, cơ quan tiếp nhận và địa giới hành chính có hiệu lực tại thời điểm đăng bài.

Bản quyền 2024 thuộc về giayphepgm.com
Gọi điện cho tôi Facebook Messenger Chat Zalo
Chuyển đến thanh công cụ