Quy định kiểm nghiệm bánh trước khi lưu hành: chuẩn hồ sơ chất lượng gắn với An ninh trật tự (ANTT) cho cơ sở sản xuất

Rate this post

Quy định kiểm nghiệm bánh trước khi lưu hành là bước bắt buộc để cơ sở chứng minh sản phẩm an toàn, đúng chỉ tiêu và đủ điều kiện đưa ra thị trường. Nhiều xưởng bánh bị trả hồ sơ hoặc bị nhắc nhở khi kiểm tra vì chọn sai chỉ tiêu, lấy mẫu sai cách, hoặc không gắn kết quả kiểm nghiệm với mã lô và truy xuất. Trong thực tế, kiểm nghiệm không chỉ phục vụ VSATTP mà còn là “điểm neo” để quản trị an ninh trật tự (ANTT): lưu vết hàng hóa, kiểm soát ra vào khu sản xuất, kiểm soát kho và bàn giao lô. Khi hồ sơ kiểm nghiệm rời rạc, doanh nghiệp vừa dễ rủi ro chất lượng vừa khó giải trình khi bị kiểm tra liên ngành. Bài viết này cung cấp checklist đầy đủ từ chỉ tiêu, tần suất đến hồ sơ “3 lớp” để xưởng bánh nộp một lần đạt và vận hành an toàn theo chuẩn ANTT.

Cơ sở pháp lý về kiểm nghiệm sản phẩm bánh

Quy định pháp luật về an toàn thực phẩm

Kiểm nghiệm sản phẩm bánh không phải “khuyến khích” mà là một phần nghĩa vụ tuân thủ pháp luật ATTP của cơ sở sản xuất. Theo Luật An toàn thực phẩm 2010, cơ sở sơ chế – chế biến phải tổ chức quy trình bảo đảm không ô nhiễm chéo, kiểm soát điều kiện sản xuất, nguyên liệu, phụ gia và các yếu tố có thể gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng.

Với ngành bánh, nghĩa vụ này thể hiện ở 3 điểm: (1) kiểm soát rủi ro vi sinh do đặc thù nguyên liệu (trứng, sữa, bơ, nhân), (2) kiểm soát hóa học/kim loại nặng có thể nhiễm từ nguyên liệu – thiết bị – môi trường, và (3) chứng minh sự phù hợp của sản phẩm trước khi lưu hành. Khi đưa bánh ra thị trường, cơ sở phải chịu trách nhiệm về an toàn của sản phẩm và sẵn sàng xuất trình hồ sơ khi cơ quan quản lý hậu kiểm.

Văn bản hướng dẫn kiểm nghiệm thực phẩm

Về kỹ thuật kiểm nghiệm, cơ sở thường phải bám hệ quy chuẩn/tiêu chuẩn an toàn do cơ quan quản lý ban hành, đặc biệt là nhóm quy chuẩn về vi sinh và kim loại nặng trong thực phẩm (thường được viện dẫn khi lập chỉ tiêu công bố).

Ngoài ra, với các nguyên liệu nền như bột/ngũ cốc, rủi ro độc tố vi nấm (mycotoxin) là nhóm chỉ tiêu ngày càng hay được yêu cầu, và Việt Nam đã có quy chuẩn cập nhật thay thế quy chuẩn cũ (QCVN 8-1 phiên bản mới).

Mối liên hệ giữa kiểm nghiệm sản phẩm và VSATTP bánh

Kiểm nghiệm là “bằng chứng” thể hiện bánh đáp ứng chỉ tiêu an toàn, giúp cơ sở tự tin vận hành và giải trình khi kiểm tra. Đặc biệt, khi tự công bố sản phẩm, hồ sơ bắt buộc phải có phiếu kết quả kiểm nghiệm trong 12 tháng, do phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc được công nhận ISO/IEC 25 cấp. Vì vậy, kiểm nghiệm chính là điều kiện bắt buộc gắn chặt với VSATTP và công bố sản phẩm bánh.

Kiểm nghiệm sản phẩm bánh là gì? Vì sao bắt buộc?

Khái niệm kiểm nghiệm sản phẩm bánh

Kiểm nghiệm sản phẩm bánh là hoạt động lấy mẫu bánh (thành phẩm hoặc bán thành phẩm theo yêu cầu) để phân tích tại phòng thử nghiệm, nhằm xác định các chỉ tiêu an toàn/chất lượng như vi sinh, hóa lý, kim loại nặng, phụ gia… Kết quả thể hiện trên phiếu kiểm nghiệm và được xem như “chứng từ kỹ thuật” chứng minh sản phẩm phù hợp chỉ tiêu đã công bố.

Trong thực tế, xưởng bánh thường gặp 2 dạng:

Kiểm nghiệm định kỳ: làm theo chu kỳ (ví dụ theo quý/6 tháng/năm hoặc theo kế hoạch quản trị rủi ro), phục vụ kiểm soát chất lượng, ổn định hạn dùng, phát hiện sai lệch nguyên liệu.

Kiểm nghiệm phục vụ công bố sản phẩm: làm để hoàn thiện hồ sơ tự công bố/đăng ký bản công bố; phiếu kiểm nghiệm phải còn hiệu lực theo yêu cầu hồ sơ (thường tính 12 tháng).

Tiết kiệm tối đa thời gian, chi phí, gửi ngay hồ sơ đến hộp thư: dvgiaminh@gmail.com

Hoặc nhấc máy lên, Gọi ngay cho chúng tôi: 0932 785 561 - 0868 458 111 (zalo).

Mục đích kiểm nghiệm trong sản xuất bánh

Kiểm nghiệm giúp bảo vệ người tiêu dùng khỏi rủi ro nhiễm khuẩn/độc tố, đồng thời giúp cơ sở “đo” được chất lượng theo chuẩn: mẻ bánh có ổn định không, hạn dùng công bố có phù hợp không, điều kiện bảo quản có cần điều chỉnh không. Quan trọng hơn, kiểm nghiệm là căn cứ để cơ sở chứng minh tính hợp pháp khi bán vào kênh đại lý, siêu thị mini, B2B (cà phê – nhà hàng – trường học) và khi bị hậu kiểm.

Rủi ro khi không kiểm nghiệm

Nếu không kiểm nghiệm hoặc kiểm nghiệm không đúng chỉ tiêu, cơ sở có nguy cơ bị yêu cầu thu hồi sản phẩm, buộc khắc phục, thậm chí bị xử phạt hành chính và các biện pháp mạnh hơn tùy tính chất vi phạm. Ngoài thiệt hại tiền bạc, rủi ro lớn là mất kênh phân phối và bị “đánh dấu” rủi ro trong các đợt kiểm tra sau.

Các chỉ tiêu kiểm nghiệm đối với sản phẩm bánh

Chỉ tiêu vi sinh trong bánh

Nhóm vi sinh thường được ưu tiên vì bánh (đặc biệt bánh tươi/bánh có nhân) dễ phát sinh rủi ro trong khâu làm nguội, đóng gói, bảo quản. Các chỉ tiêu hay gặp gồm:

Tổng số vi sinh vật: phản ánh mức độ vệ sinh chung của quy trình sản xuất và môi trường.

  1. coli: chỉ dấu vệ sinh, liên quan nhiễm chéo từ nước, tay người, bề mặt dụng cụ.

Salmonella: rủi ro nghiêm trọng, thường được kiểm soát chặt trong thực phẩm có nguồn gốc trứng/thịt/sữa hoặc quy trình không đảm bảo.

Các mức giới hạn và nhóm sản phẩm tham chiếu theo quy chuẩn về ô nhiễm vi sinh trong thực phẩm.

Lưu ý thực chiến cho xưởng bánh: nếu bạn công bố “bảo quản thường” nhưng sản phẩm thực tế cần lạnh, vi sinh rất dễ vượt ngưỡng; vì vậy chỉ tiêu vi sinh phải đi kèm điều kiện bảo quản/hạn dùng “khớp” với quy trình.

Chỉ tiêu hóa lý

Hóa lý giúp chứng minh tính ổn định của sản phẩm và kiểm soát các nguy cơ hóa học:

Hàm lượng đường: liên quan công thức, vị, và một phần ảnh hưởng bảo quản (một số sản phẩm đường cao ổn định hơn).

Độ ẩm: cực quan trọng với bánh quy/bánh khô vì độ ẩm cao làm mềm, mốc, giảm hạn dùng.

Kim loại nặng: nhóm chỉ tiêu an toàn quan trọng, thường tham chiếu quy chuẩn giới hạn ô nhiễm kim loại nặng trong thực phẩm.

Với nguyên liệu bột/ngũ cốc, nên cân nhắc thêm nhóm độc tố vi nấm khi xây chỉ tiêu kiểm nghiệm, vì rủi ro này liên quan trực tiếp đến chất lượng nguyên liệu đầu vào và điều kiện kho.

Chỉ tiêu phụ gia và chất bảo quản

Phụ gia là nhóm “nhạy” khi hậu kiểm. Khi xây chỉ tiêu, cần đảm bảo:

Phụ gia được phép: đúng loại, đúng đối tượng thực phẩm.

Giới hạn tối đa: sử dụng trong ngưỡng cho phép và có hồ sơ nguyên liệu/phụ gia rõ ràng.

Mẹo quản trị: xưởng bánh nên có “danh mục phụ gia được dùng” nội bộ + hồ sơ nhà cung cấp + quy trình cân đong, để khi kiểm nghiệm/cơ quan hỏi là giải trình được ngay.

Bao bì tiếp xúc thực phẩm

Nhiều xưởng chỉ kiểm bánh mà quên bao bì, trong khi bao bì tiếp xúc trực tiếp có thể gây rủi ro thôi nhiễm. Vì vậy nên quan tâm:

An toàn vật liệu: bao bì/dụng cụ tiếp xúc thực phẩm phải đáp ứng yêu cầu vệ sinh an toàn theo quy chuẩn tương ứng (ví dụ nhóm bao bì nhựa).

Không nhiễm độc: chọn nhà cung cấp có chứng từ/tiêu chuẩn, hạn chế mực in/keo dán tiếp xúc trực tiếp, và kiểm soát điều kiện lưu kho bao bì (tránh mùi, bụi, côn trùng).

Quy trình kiểm nghiệm sản phẩm bánh trước khi lưu hành

Bước 1 – Lấy mẫu sản phẩm

Lấy mẫu đúng cách quyết định % giá trị của phiếu kiểm nghiệm, vì mẫu phải đại diện đúng cho sản phẩm đang sản xuất và sẽ đưa ra thị trường. Trước tiên, cơ sở cần xác định rõ mã sản phẩm/SKU, lô sản xuất, ngày sản xuất, quy cách đóng gói (gói/hộp/khay), điều kiện bảo quản (thường/nhiệt độ mát). Mẫu nên được lấy từ lô sản xuất thực tế, tránh lấy “mẫu làm riêng” vì dễ lệch so với sản xuất đại trà.

Lấy mẫu đại diện: Lấy ngẫu nhiên nhiều đơn vị sản phẩm trong cùng lô (ở đầu ca, giữa ca, cuối ca nếu có), ưu tiên mẫu đã đóng gói như bán ra thị trường. Nếu sản phẩm có nhiều vị/biến thể, mỗi biến thể nên có mẫu riêng.

Niêm phong mẫu: Dán niêm phong, ghi rõ thông tin: tên sản phẩm, mã lô, ngày giờ lấy mẫu, người lấy mẫu. Với sản phẩm dễ biến đổi (bánh có kem/sữa/trứng), nên bảo quản đúng điều kiện trong quá trình vận chuyển để kết quả phản ánh đúng chất lượng.

Song song, cơ sở lập “Phiếu lấy mẫu nội bộ” để sau này đối chiếu khi làm hồ sơ công bố và khi truy xuất.

Bước 2 – Gửi phòng thí nghiệm được công nhận

Sau khi có mẫu, cần chọn đơn vị thử nghiệm phù hợp để phiếu có giá trị sử dụng trong hồ sơ công bố và khi kiểm tra.

Đơn vị có chứng nhận: Ưu tiên phòng thí nghiệm có năng lực thử nghiệm cho nhóm bánh kẹo và có danh mục phép thử tương ứng (vi sinh, kim loại nặng, chỉ tiêu hóa lý/phụ gia theo nhu cầu). Khi liên hệ, bạn nên gửi trước thông tin sản phẩm để họ tư vấn bộ chỉ tiêu tối ưu theo loại bánh.

Thời gian trả kết quả: Thời gian thường phụ thuộc chỉ tiêu (vi sinh thường cần thời gian ủ cấy, kim loại nặng/hóa lý có thời gian phân tích riêng). Cơ sở nên hỏi rõ: thời gian nhận mẫu, thời gian trả phiếu, hình thức trả (bản giấy, bản điện tử), và yêu cầu về bảo quản mẫu.

Mẹo quan trọng: yêu cầu phòng thí nghiệm ghi đúng tên sản phẩm và quy cách đúng như nhãn dự kiến để tránh lệch tên giữa “phiếu – nhãn – bản công bố”.

Bước 3 – Nhận phiếu kết quả kiểm nghiệm

Khi nhận phiếu, đừng chỉ nhìn kết luận “đạt/không đạt” mà cần kiểm 4 điểm: (1) tên mẫu và mã mẫu đúng, (2) ngày nhận mẫu/ngày trả kết quả hợp lý, (3) chỉ tiêu có đủ theo bộ bạn cần, (4) kết quả thể hiện rõ phương pháp thử.

Đánh giá đạt/không đạt: Nếu có chỉ tiêu “sát ngưỡng”, cơ sở nên rà lại quy trình vệ sinh, bảo quản, nguyên liệu, và cân nhắc kiểm lại để đảm bảo ổn định khi sản xuất lặp lại.

Sử dụng trong hồ sơ công bố: Phiếu kiểm nghiệm là tài liệu kèm theo bản tự công bố. Vì vậy, cần lưu bản gốc/bản sao đúng quy định, đồng thời lập bảng theo dõi: “SKU – ngày kiểm – chỉ tiêu – hiệu lực nội bộ – lần kiểm tiếp theo”.

Hồ sơ cần chuẩn bị khi kiểm nghiệm và công bố sản phẩm bánh

Giấy đăng ký kinh doanh ngành sản xuất bánh

Chuẩn bị bản sao hợp lệ thể hiện đầy đủ thông tin pháp nhân/hộ kinh doanh, mã số thuế, địa chỉ. Thông tin này phải trùng với bản tự công bố và nhãn sản phẩm.

Giấy chứng nhận VSATTP bánh

Nếu cơ sở thuộc diện phải có, đây là nền tảng để chứng minh điều kiện ATTP tại nơi sản xuất. Nên kèm thêm các tài liệu vận hành tối thiểu như: tập huấn ATTP, khám sức khỏe, sơ đồ mặt bằng/khu vực chế biến (nếu có sẵn) để sẵn sàng khi bị yêu cầu đối chiếu.

Phiếu kết quả kiểm nghiệm

Bản gốc hoặc bản sao theo yêu cầu sử dụng, thể hiện rõ tên sản phẩm, mẫu, chỉ tiêu và kết luận. Phiếu cần thống nhất tên với nhãn và bản công bố (tránh sai 1 chữ cũng gây phải làm lại).

Nhãn sản phẩm theo quy định

Chuẩn bị mẫu nhãn dự kiến (file thiết kế hoặc ảnh nhãn) thể hiện tối thiểu: tên sản phẩm, thành phần, NSX–HSD, khối lượng tịnh, hướng dẫn bảo quản, thông tin cơ sở, cảnh báo dị ứng (nếu có). Đây là phần hay bị “vênh” nhất so với phiếu kiểm nghiệm, nên cần chốt nhãn trước khi đi kiểm.

Kiểm nghiệm định kỳ trong quá trình sản xuất bánh

Tần suất kiểm nghiệm

Tần suất hợp lý phụ thuộc quy mô và rủi ro sản phẩm. Nguyên tắc thực tế: kiểm định kỳ theo chu kỳ (ví dụ 6–12 tháng) và kiểm lại ngay khi thay đổi công thức, nhà cung cấp nguyên liệu, quy trình, bao bì, hoặc có phản ánh chất lượng. Với bánh “nhạy” (bánh ẩm, có kem/sữa/trứng), nên ưu tiên chu kỳ ngắn hơn để an toàn khi vận hành.

Kiểm soát nội bộ VSATTP bánh

Ngoài kiểm nghiệm bên ngoài, cơ sở nên có kiểm soát nội bộ: checklist vệ sinh theo ca, kiểm soát nhiệt độ bảo quản, nhật ký sản xuất theo lô, kiểm soát côn trùng, phân khu sống–chín và quy trình rửa tay/khử trùng dụng cụ. Khi nội bộ làm tốt, kết quả kiểm nghiệm sẽ ổn định và ít “rơi” chỉ tiêu.

Lưu mẫu và truy xuất nguồn gốc

Mỗi lô nên lưu mẫu (theo quy trình nội bộ), ghi mã lô, ngày sản xuất, hạn dùng, người lưu. Kèm theo đó là hồ sơ truy xuất: hóa đơn/phiếu nhập nguyên liệu, nhật ký sản xuất, nhật ký vệ sinh. Khi cần đối chiếu, cơ sở chứng minh được “đầu vào – quy trình – đầu ra”.

Vai trò của PCCC bánh trong điều kiện lưu hành sản phẩm

Xưởng sản xuất bánh không đảm bảo PCCC có được lưu hành sản phẩm không?

Về thực tế quản trị rủi ro, PCCC là điều kiện an toàn nền tảng của xưởng vì có nhiệt, điện công suất lớn và vật liệu dễ cháy (bao bì, carton). Nếu không đảm bảo PCCC, cơ sở có nguy cơ bị yêu cầu khắc phục, bị gián đoạn hoạt động, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sản xuất – cung ứng – lưu hành ổn định. Nói cách khác: muốn lưu hành bền vững thì PCCC phải “đạt để vận hành”, không chỉ “đủ giấy tờ”.

Thanh tra liên ngành giữa PCCC và VSATTP

Trong thực tế kiểm tra cơ sở, các nội dung an toàn có thể được nhìn theo hướng tổng thể: an toàn thực phẩm (VSATTP) gắn với điều kiện nhà xưởng, còn PCCC gắn với an toàn cháy nổ của nơi sản xuất. Khi đoàn kiểm tra yêu cầu đối chiếu, cơ sở cần chứng minh xưởng có bố trí lối thoát, nội quy – tiêu lệnh, bình chữa cháy, kiểm tra định kỳ và không có nguy cơ rõ ràng (dây điện kéo tạm, lối thoát bị chặn…).

Rủi ro đình chỉ nếu vi phạm

Vi phạm nghiêm trọng về an toàn có thể dẫn đến yêu cầu tạm dừng để khắc phục. Hậu quả lớn nhất thường là đứt đơn hàng, phát sinh chi phí, và mất uy tín với kênh phân phối. Vì vậy, PCCC nên được đưa vào SOP vận hành theo ca giống như vệ sinh ATTP.

Mức xử phạt nếu không kiểm nghiệm sản phẩm bánh trước khi lưu hành

Phạt tiền vi phạm hành chính

Không kiểm nghiệm theo yêu cầu hồ sơ hoặc lưu hành khi hồ sơ không đầy đủ có thể bị xử phạt hành chính tùy hành vi và mức độ. Rủi ro thường tăng mạnh khi sản phẩm lưu thông rộng, vào đại lý/siêu thị, hoặc khi bị kiểm tra đột xuất.

Buộc thu hồi sản phẩm bánh

Ngoài tiền phạt, biện pháp khắc phục phổ biến là yêu cầu thu hồi lô hàng đã đưa ra thị trường khi không chứng minh được chỉ tiêu an toàn/nguồn gốc hồ sơ.

Tiêu hủy sản phẩm không đạt

Nếu kết quả kiểm nghiệm (hoặc kiểm tra hậu kiểm) cho thấy không đạt chỉ tiêu, cơ sở có thể bị yêu cầu xử lý theo hướng loại bỏ khỏi lưu thông và tiêu hủy theo quy định/quy trình phù hợp, tùy trường hợp.

Nguy cơ truy cứu trách nhiệm nếu gây ngộ độc

Nếu việc không tuân thủ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng, rủi ro pháp lý có thể tăng lên nhiều mức. Vì vậy, kiểm nghiệm và kiểm soát nội bộ không chỉ để “đủ hồ sơ” mà để giảm rủi ro vận hành dài hạn.

Giải pháp giúp cơ sở sản xuất bánh tuân thủ đúng quy định

Xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng nội bộ

Thiết lập quy trình QC tối thiểu theo lô: kiểm nguyên liệu đầu vào, kiểm điểm tới hạn (nhiệt độ nướng/làm nguội/đóng gói), vệ sinh theo ca, nhật ký sản xuất, và checklist lỗi thường gặp. Mục tiêu là “khớp – sạch – truy xuất được”.

Lập kế hoạch kiểm nghiệm định kỳ

Lập lịch kiểm nghiệm theo SKU: sản phẩm rủi ro cao kiểm thường xuyên hơn; sản phẩm ổn định kiểm theo chu kỳ. Gắn lịch với thay đổi công thức/nhà cung cấp để chủ động kiểm lại trước khi tung batch mới.

Kết hợp VSATTP bánh và PCCC bánh để đảm bảo điều kiện lưu hành

Đừng tách rời: VSATTP giúp sản phẩm an toàn; PCCC giúp xưởng vận hành an toàn và không bị gián đoạn. Khi hai mảng này được chuẩn hóa (hồ sơ + SOP + checklist), cơ sở vừa dễ công bố, vừa giảm rủi ro bị kiểm tra “điểm yếu”, và quan trọng nhất là giữ được kênh phân phối ổn định.

Quy định kiểm nghiệm bánh trước khi lưu hành sẽ không còn là “việc làm cho có” nếu doanh nghiệp quản trị theo lô, chọn đúng chỉ tiêu và lưu hồ sơ đúng cấu trúc. Khi kết quả kiểm nghiệm gắn chặt với mã lô, nhãn, công bố và truy xuất, xưởng bánh sẽ giảm mạnh nguy cơ bị trả hồ sơ hoặc bị thu hồi sản phẩm. Điểm quan trọng để bài toán vận hành bền vững là chuẩn hóa an ninh trật tự (ANTT): kiểm soát ra vào, niêm phong lô, bàn giao mẫu, lưu vết kho thành phẩm và hồ sơ sự cố. ANTT tốt giúp doanh nghiệp giải trình nhanh, tránh hiểu nhầm “tráo lô – tráo mẫu – thiếu nguồn gốc” khi bị kiểm tra liên ngành. Nếu cần triển khai nhanh, hãy bám checklist “3 lớp” và lộ trình 7–30–90 ngày để vừa đạt chất lượng vừa vững ANTT.

Bản quyền 2024 thuộc về giayphepgm.com
Gọi điện cho tôi Facebook Messenger Chat Zalo
Chuyển đến thanh công cụ