Kinh nghiệm giải thể chi nhánh không bị truy thu thuế: Checklist chốt sổ – Hóa đơn – Công nợ – Hồ sơ “tự vệ”

Rate this post

Kinh nghiệm giải thể chi nhánh không bị truy thu thuế không phải là “mẹo lách”, mà là cách khóa rủi ro từ sổ sách, hóa đơn đến nghĩa vụ kê khai trước khi đóng mã số thuế. Nhiều doanh nghiệp nghĩ rằng chỉ cần chấm dứt hoạt động tại đăng ký kinh doanh là xong, nhưng thực tế cơ quan thuế sẽ soi dữ liệu theo kỳ và đối chiếu chênh lệch rất kỹ. Chỉ một tờ khai thiếu, một hóa đơn điện tử sai trạng thái, hoặc một khoản chi phí không đủ chứng từ cũng có thể dẫn đến bị ấn định và truy thu. Rủi ro truy thu thường tăng mạnh khi chi nhánh thua lỗ kéo dài, không phát sinh nhưng vẫn nợ tờ khai, hoặc có công nợ – hàng tồn chưa đối chiếu. Ngoài ra, biên bản bàn giao tài sản, thanh lý hợp đồng và hồ sơ nhân sự nếu làm qua loa sẽ tạo “lỗ hổng” cho hậu kiểm sau giải thể. Bài viết này tổng hợp quy trình chốt thuế và bộ checklist 12 bước theo hướng thực chiến, giúp bạn hoàn thiện hồ sơ từ gốc. Bạn sẽ nắm được cách xây “bộ hồ sơ tự vệ” với cấu trúc chứng cứ rõ ràng để giải trình nhanh khi bị yêu cầu. Nhờ đó, doanh nghiệp giải thể chi nhánh gọn, đúng luật và hạn chế tối đa nguy cơ truy thu thuế về sau.

Vì sao doanh nghiệp bị truy thu sau khi giải thể chi nhánh?

Việc bị truy thu thuế sau khi đã giải thể chi nhánh là tình huống không hiếm, đặc biệt với các doanh nghiệp xử lý hồ sơ theo tư duy “đóng pháp lý là xong”. Trên thực tế, giải thể chi nhánh chỉ hoàn tất về đăng ký kinh doanh, còn nghĩa vụ thuế có thể vẫn mở nếu dữ liệu chưa được làm sạch triệt để. Cơ quan thuế có quyền hậu kiểm và truy thu nếu phát hiện sai sót trong giai đoạn chi nhánh còn hoạt động.

Nguyên nhân cốt lõi đến từ việc đóng chi nhánh khi chưa chốt thuế đúng nghĩa. Nhiều doanh nghiệp chỉ nộp các tờ khai cuối cùng mà bỏ qua chuỗi rủi ro tích lũy theo thời gian: kê khai gián đoạn, hóa đơn điều chỉnh chưa đúng, chi phí không đủ điều kiện, đối chiếu công nợ – tồn kho chưa khớp. Khi đối chiếu dữ liệu liên thông (hóa đơn điện tử – ngân hàng – BHXH – hải quan – đăng ký kinh doanh), cơ quan thuế dễ dàng phát hiện “điểm gãy”.

Một nguyên nhân khác là hiểu sai giữa truy thu – phạt – treo MST. Truy thu là thu lại phần thuế đáng ra phải nộp; phạt là chế tài do vi phạm thủ tục/khai sai; treo MST là trạng thái quản lý khi nghĩa vụ chưa hoàn tất. Ba khái niệm này khác nhau nhưng thường xảy ra đồng thời nếu giải thể sai thứ tự.

Bài học quan trọng là: giải thể an toàn phải bắt đầu từ thuế. Chỉ khi thuế đã “xong” theo nghĩa dữ liệu sạch, đối chiếu khớp và không còn dư địa truy thu, việc chấm dứt đăng ký kinh doanh mới thực sự khép lại rủi ro.

5 “điểm soi” phổ biến của cơ quan thuế khi đóng chi nhánh

Thiếu tờ khai theo kỳ, kê khai gián đoạn: đặc biệt các kỳ “0 đồng” bị bỏ sót.

Hóa đơn điện tử sai trạng thái/điều chỉnh chưa đúng: điều chỉnh sai loại, sai kỳ, chưa khóa phát hành.

Chi phí không hợp lệ, thanh toán không đủ điều kiện: chi tiền mặt vượt ngưỡng, thiếu hợp đồng/nghiệm thu.

Chênh lệch công nợ – tồn kho – tài sản: số liệu sổ không khớp thực tế, không có biên bản xử lý.

Lỗ kéo dài nhưng không có thuyết minh hợp lý: thiếu giải trình mô hình, thiếu bằng chứng kinh doanh.

Tiết kiệm tối đa thời gian, chi phí, gửi ngay hồ sơ đến hộp thư: dvgiaminh@gmail.com

Hoặc nhấc máy lên, Gọi ngay cho chúng tôi: 0932 785 561 - 0868 458 111 (zalo).

Truy thu – phạt – treo MST: phân biệt để xử lý đúng

Truy thu: phát sinh khi khai thiếu/khai sai số thuế phải nộp.

Phạt: do vi phạm thời hạn, thủ tục, khai sai.

Treo MST: trạng thái quản lý khi chưa hoàn tất nghĩa vụ.

Xử lý đúng là chốt truy thu (nếu có) → xử phạt → gỡ treo, theo đúng trình tự.

Nguyên tắc vàng: giải thể “thuế xong rồi mới ĐKKD”

Chỉ nộp hồ sơ chấm dứt tại ĐKKD sau khi thuế đã xác nhận hoàn thành nghĩa vụ hoặc đóng MST chi nhánh. Làm ngược lại mở rộng cửa hậu kiểm.

Kinh nghiệm giải thể chi nhánh không bị truy thu thuế
Kinh nghiệm giải thể chi nhánh không bị truy thu thuế

Kinh nghiệm giải thể chi nhánh không bị truy thu thuế: Bản đồ rủi ro 4 lớp

Để không bị truy thu sau giải thể, doanh nghiệp cần tiếp cận theo bản đồ rủi ro 4 lớp, xử lý từ lõi ra ngoài:

Lớp 1: Rủi ro kê khai (nợ tờ khai, sai kỳ, sai chỉ tiêu)

Soát toàn bộ các sắc thuế theo kỳ; lấp đầy kỳ thiếu; sửa chỉ tiêu sai. Đây là lớp nền, xử lý không sạch sẽ kéo theo rủi ro các lớp sau.

Lớp 2: Rủi ro hóa đơn (sai thông tin, sai thuế suất, sai thời điểm)

Đối chiếu hóa đơn – tờ khai – sổ; xử lý đúng loại (hủy/điều chỉnh/thay thế); khóa phát hành trước khi chốt.

Lớp 3: Rủi ro chi phí – dòng tiền (chi không đủ điều kiện, thanh toán tiền mặt)

Kiểm tra điều kiện khấu trừ/chi phí hợp lệ; đối chiếu thanh toán không dùng tiền mặt; bổ sung hồ sơ chứng minh.

Lớp 4: Rủi ro đối chiếu (công nợ, tồn kho, tài sản, hợp đồng)

Chốt số dư bằng biên bản; xử lý tồn kho bất thường; thanh lý/điều chuyển tài sản; đối chiếu hợp đồng.

Nguyên tắc áp dụng: xử lý lớp 1 → 2 → 3 → 4; không đảo thứ tự.

Chuẩn bị trước khi chốt thuế: Audit 10 đầu mục bắt buộc

Rà soát đầy đủ kỳ kê khai: GTGT, TNCN, môn bài, báo cáo hóa đơn

Lập bảng checklist theo năm/kỳ; đánh dấu đã nộp – thiếu – cần bổ sung; hoàn tất trước khi làm việc với thuế.

Kiểm tra tình trạng MST chi nhánh: hoạt động/tạm ngừng/treo

Mỗi trạng thái có lộ trình khác nhau; xác định đúng để tránh nộp sai thủ tục.

Lọc rủi ro hóa đơn điện tử: xuất – điều chỉnh – thay thế – hủy

Đối chiếu ba chiều (hóa đơn – tờ khai – sổ); xử lý sai sót theo đúng nghiệp vụ và đúng kỳ.

Kiểm tra hợp đồng thuê, dịch vụ, nhân sự và BHXH

Thanh lý hợp đồng; chốt BHXH; quyết toán TNCN (nếu có); lưu bằng chứng chấm dứt.

Đối chiếu công nợ, hàng tồn, tài sản: chốt số liệu trước khi giải trình

Biên bản đối chiếu với đối tác; kiểm kê tồn; xử lý tài sản/CCDC; thuyết minh lỗ (nếu có).

12 bước chốt thuế khi giải thể chi nhánh để tránh truy thu

Khi giải thể chi nhánh, “chốt thuế” không chỉ là hoàn tất thủ tục mà còn là khâu quyết định doanh nghiệp có bị truy thu hay không. Sai thứ tự, thiếu chứng từ hoặc xử lý dàn trải sẽ khiến cơ quan thuế ấn định nghĩa vụ. Dưới đây là 12 bước chốt thuế thực chiến, được gom theo 4 cụm thao tác lớn để giải thể chi nhánh tránh bị truy thu, kiểm soát rủi ro ngay từ đầu.

Bước 1–3: Chốt kỳ kê khai và xử lý “nợ tờ khai” theo thứ tự ưu tiên

Bước 1 – Lập bản đồ kỳ kê khai:

Thống kê toàn bộ kỳ kê khai GTGT, TNCN, môn bài, báo cáo hóa đơn từ lúc thành lập đến thời điểm giải thể. Mục tiêu là chỉ ra kỳ thiếu – kỳ trống – kỳ có rủi ro.

Bước 2 – Phân loại kỳ theo mức độ rủi ro:

Kỳ không phát sinh → nộp tờ khai “0 đồng”.

Kỳ có phát sinh → nộp tờ khai đúng số liệu.

Kỳ có phát sinh nhưng thiếu chứng từ → đưa vào danh sách cần giải trình.

Bước 3 – Nộp bổ sung theo thứ tự an toàn:

Ưu tiên nộp các kỳ gần thời điểm giải thể trước, sau đó xử lý dần các kỳ cũ. Cách làm này giúp hệ thống thuế “mềm” hơn, hạn chế yêu cầu truy hồi nhiều năm cùng lúc.

→ Đây là nền tảng cho chốt thuế khi giải thể chi nhánh an toàn.

Bước 4–6: Khóa lỗi hóa đơn điện tử (ma trận 6 tình huống thường gặp)

Bước 4 – Rà soát ma trận hóa đơn:

Xác định 6 tình huống phổ biến:

Đã xuất – chưa kê khai

Kê khai lệch kỳ

Sai tên/MST/địa chỉ

Sai thuế suất

Hóa đơn hủy nhưng thiếu biên bản

Còn tồn series chưa khóa

Bước 5 – Xử lý đúng nghiệp vụ từng tình huống:

Lệch kỳ → kê khai bổ sung đúng kỳ gốc.

Sai thông tin → điều chỉnh hoặc thay thế đúng bản chất.

Còn tồn → khóa phát hành, hủy theo quy trình.

Bước 6 – Đối chiếu chéo dữ liệu:

Đảm bảo 3 dữ liệu khớp nhau tuyệt đối: hóa đơn điện tử – tờ khai thuế – sổ kế toán. Đây là bước then chốt để giải thể chi nhánh tránh bị truy thu do lệch dữ liệu.

Bước 7–9: Làm sạch chi phí rủi ro và chuẩn hóa điều kiện thanh toán

Bước 7 – Nhận diện chi phí rủi ro:

Các chi phí dễ bị loại: thuê văn phòng, dịch vụ nội bộ, tiếp khách, chi phí không có thanh toán hợp lệ, chi phí treo lâu năm.

Bước 8 – Áp quy tắc “3 đủ”:

Đủ hợp đồng

Đủ chứng từ

Đủ điều kiện thanh toán không dùng tiền mặt (nếu bắt buộc)

Chi phí không đạt “3 đủ” nên chủ động loại trước, tránh bị loại khi quyết toán dẫn đến truy thu TNDN.

Bước 9 – Thuyết minh lỗ (nếu có):

Lỗ phải gắn với dữ liệu vận hành: nhân sự, thị trường, chi phí cố định. Tuyệt đối không giải trình chung chung.

Bước 10–12: Đối chiếu công nợ – tồn kho – tài sản và lập biên bản bàn giao

Bước 10 – Đối chiếu công nợ:

Lập bảng công nợ phải thu/phải trả, có xác nhận của công ty mẹ/đối tác.

Bước 11 – Xử lý tồn kho – tài sản:

Kiểm kê thực tế, phân loại: điều chuyển – thanh lý – hủy. Tất cả phải có biên bản.

Bước 12 – Bàn giao nội bộ:

Lập biên bản bàn giao tài sản, CCDC, hồ sơ cho công ty mẹ để khóa rủi ro hậu kiểm.

Từ khóa chèn tự nhiên: chốt thuế khi giải thể chi nhánh, giải thể chi nhánh tránh bị truy thu, tránh truy thu thuế khi giải thể chi nhánh

Ma trận xử lý hóa đơn điện tử khi giải thể chi nhánh đúng quy trình
Ma trận xử lý hóa đơn điện tử khi giải thể chi nhánh đúng quy trình

Xử lý hóa đơn điện tử khi giải thể chi nhánh: Tránh sai 3 “điểm chết”

Hóa đơn điện tử là nguyên nhân hàng đầu khiến hồ sơ giải thể bị kéo dài. Dưới đây là 3 “điểm chết” cần tránh tuyệt đối.

Điểm chết 1: Hóa đơn xuất nhưng kê khai lệch kỳ

Lệch kỳ khiến:

Doanh thu không khớp GTGT

Dữ liệu hệ thống báo sai

Cách xử lý đúng là kê khai bổ sung về đúng kỳ phát sinh, không dồn về kỳ cuối.

Điểm chết 2: Hóa đơn sai thông tin người mua/bán, sai thuế suất

Nguyên tắc:

Sai một phần → điều chỉnh

Sai toàn bộ → thay thế

Chọn sai phương án sẽ làm báo cáo hóa đơn lệch hoàn toàn, dễ bị ấn định.

Điểm chết 3: Hóa đơn hủy/điều chỉnh nhưng thiếu biên bản – thiếu căn cứ

Mọi hóa đơn hủy/điều chỉnh đều phải có:

Biên bản đúng thời điểm

Căn cứ rõ ràng

Đồng bộ với tờ khai

Bộ hồ sơ hóa đơn “khép kín” để giải trình nhanh

Gồm:

Danh sách hóa đơn

Biên bản điều chỉnh/hủy

Báo cáo hóa đơn kỳ cuối

Tờ khai GTGT liên quan

Làm sạch chi phí: Cách tránh bị loại chi phí và truy thu TNDN

7 nhóm chi phí dễ bị loại khi giải thể chi nhánh

Chi phí không hợp đồng

Thanh toán tiền mặt sai quy định

Chi phí nội bộ không phân bổ hợp lý

Chi phí treo nhiều năm

Chi phí không liên quan hoạt động

Chi phí không có hóa đơn hợp lệ

Chi phí lỗ không giải trình được

Quy tắc “3 đủ”: đủ hợp đồng – đủ chứng từ – đủ điều kiện thanh toán

Áp quy tắc này giúp lọc rủi ro trước khi thuế loại, giảm mạnh nguy cơ truy thu TNDN.

Lỗ không giải trình được: cách thuyết minh hợp lý bằng dữ liệu vận hành

Lỗ phải gắn với:

Thời gian hoạt động

Biến động thị trường

Chi phí cố định không cắt được

Số liệu phải ăn khớp sổ sách – báo cáo – thực tế.

Đối chiếu công nợ – tồn kho – tài sản: Khóa chênh lệch để tránh ấn định

Mẫu bảng đối chiếu công nợ phải thu/phải trả (gợi ý cấu trúc)

Các cột nên có:

Đối tượng

Số đầu kỳ

Phát sinh

Số cuối kỳ

Xác nhận/ký

Bàn giao tài sản, công cụ dụng cụ về trụ sở chính: biên bản chuẩn

Biên bản cần nêu:

Tình trạng tài sản

Phương án xử lý

Giá trị ghi sổ

Xử lý hàng tồn: kiểm kê – phân loại – chứng minh – điều chuyển

Mỗi bước phải có:

Biên bản

Giải trình logic

Ghi nhận kế toán tại công ty mẹ

Quy trình thuế xong rồi mới đăng ký kinh doanh khi giải thể chi nhánh
Quy trình thuế xong rồi mới đăng ký kinh doanh khi giải thể chi nhánh

Hồ sơ giải trình giải thể chi nhánh: “3 lớp chứng cứ” độc đáo để tự vệ

Trong thực tế, rất nhiều hồ sơ giải thể chi nhánh bị kéo dài hoặc phát sinh truy thu không phải vì “làm sai luật”, mà vì không có bộ hồ sơ giải trình đủ sức thuyết phục. Để chủ động phòng ngừa rủi ro, doanh nghiệp nên chuẩn hóa hồ sơ theo mô hình “3 lớp chứng cứ” – vừa đáp ứng yêu cầu cơ quan thuế, vừa là “áo giáp tự vệ” khi bị hậu kiểm.

Lớp 1: Chứng từ pháp lý (quyết định, thông báo, ủy quyền, bàn giao)

Đây là lớp chứng cứ nền tảng, thể hiện ý chí chấm dứt hoạt động hợp pháp của doanh nghiệp, bao gồm:

Quyết định giải thể/chấm dứt hoạt động chi nhánh đúng thẩm quyền

Thông báo chấm dứt hoạt động gửi cơ quan có thẩm quyền

Giấy ủy quyền (nếu người nộp hồ sơ không phải đại diện pháp luật)

Biên bản bàn giao hồ sơ, tài sản, nghĩa vụ về công ty mẹ

Lớp này giúp chứng minh: việc giải thể là chủ động – đúng quy trình – có kiểm soát nội bộ.

Lớp 2: Chứng từ thuế (tờ khai, thông báo, biên nhận, đối chiếu)

Lớp 2 là “trọng tâm kiểm tra” của cơ quan thuế, cần chuẩn hóa kỹ nhất:

Toàn bộ tờ khai đã nộp/bổ sung (kể cả kỳ 0 đồng)

Thông báo của cơ quan thuế liên quan đến chi nhánh

Biên nhận nộp hồ sơ điện tử, chứng từ nộp phạt (nếu có)

Bảng đối chiếu nghĩa vụ thuế trước khi đóng MST

Lớp này có vai trò chứng minh rằng doanh nghiệp đã hoàn thành nghĩa vụ thuế hoặc đã xử lý đầy đủ các thiếu sót.

Lớp 3: Chứng từ kinh tế (hợp đồng, thanh toán, nghiệm thu, đối soát)

Đây là lớp giúp giảm nguy cơ truy thu, đặc biệt khi có chi phí hoặc giao dịch:

Hợp đồng thuê, dịch vụ, nội bộ

Chứng từ thanh toán hợp lệ

Biên bản nghiệm thu/thanh lý

Đối soát công nợ, tài sản

Lớp này giúp chứng minh bản chất giao dịch và hạn chế việc cơ quan thuế loại chi phí.

Mẹo trình bày bộ hồ sơ “gọn – đúng – dễ kiểm tra”

Chia hồ sơ theo 3 lớp rõ ràng, đánh số mục

Lập mục lục tổng và ghi chú logic

Dùng bảng đối chiếu thay cho giải trình dài dòng

Quy trình giải thể chi nhánh chuẩn: Thuế xong → đóng MST → ĐKKD

Sai lầm phổ biến nhất khi giải thể chi nhánh là làm sai thứ tự. Quy trình chuẩn bắt buộc phải theo đúng trục: Thuế xong → đóng MST → ĐKKD.

Bước 1: Xử lý kê khai thiếu và khóa lỗi hóa đơn

Doanh nghiệp cần rà soát toàn bộ kỳ hoạt động, nộp bổ sung tờ khai thiếu, xử lý dứt điểm hóa đơn (ngừng sử dụng, hủy, điều chỉnh). Đây là điều kiện tiên quyết để đi tiếp.

Bước 2: Nộp hồ sơ chấm dứt hiệu lực MST chi nhánh

Sau khi hoàn tất thuế, doanh nghiệp nộp hồ sơ xin xác nhận hoàn thành nghĩa vụ thuế và đóng MST. Chỉ khi MST ở trạng thái “đã đóng”, hồ sơ mới được chấp nhận ở bước tiếp theo.

Bước 3: Nộp hồ sơ chấm dứt hoạt động chi nhánh tại đăng ký kinh doanh

Hồ sơ gồm quyết định giải thể, xác nhận thuế, thông báo chấm dứt hoạt động… Việc nộp khi MST chưa đóng gần như chắc chắn bị trả lại.

Bước 4: Lưu hồ sơ hậu kiểm và kiểm tra lại trạng thái MST

Sau khi được chấp thuận, doanh nghiệp cần kiểm tra lại trạng thái MST trên hệ thống và lưu trữ đầy đủ hồ sơ.

Thủ tục sau khi giải thể chi nhánh: Checklist để không phát sinh truy thu

12 việc cần làm sau giải thể (hợp đồng, đối tác, ngân hàng, dữ liệu số)

Lưu thông báo chấm dứt hoạt động

Kiểm tra trạng thái MST đã đóng

Thu hồi chữ ký số

Ngừng hóa đơn điện tử

Đóng tài khoản ngân hàng

Thanh lý hợp đồng thuê

Thông báo đối tác

Bàn giao chứng từ

Đối chiếu công nợ

Cập nhật sổ sách

Lưu trữ dữ liệu số

Lập biên bản đóng hồ sơ

Lưu trữ chứng từ: thời hạn và cách lưu “đúng – đủ – dễ truy xuất”

Thời hạn lưu: tối thiểu 10 năm

Lưu bản cứng + bản số hóa

Đặt tên file theo cấu trúc năm–kỳ–loại hồ sơ

Những lỗi sau giải thể khiến doanh nghiệp vẫn bị mời làm việc

MST chưa đóng triệt để

Thiếu hồ sơ giải trình kỳ cũ

Không có đầu mối lưu trữ

Thời gian – chi phí – cách tối ưu để giải thể an toàn

5 yếu tố làm kéo dài thời gian và tăng nguy cơ truy thu

Thiếu tờ khai nhiều năm

Hóa đơn đầu vào rủi ro

Chi phí không đủ chứng từ

Mất dữ liệu kế toán

Nộp hồ sơ sai thứ tự

Tối ưu theo nguyên tắc “xử lý theo cụm kỳ – ưu tiên điểm rủi ro cao”

Làm theo từng cụm năm/kỳ

Ưu tiên xử lý điểm rủi ro trước

Chỉ nộp hồ sơ khi đã “làm sạch” dữ liệu

FAQ – Câu hỏi thường gặp

Chi nhánh không phát sinh có bị truy thu không?

➡ Không nếu hồ sơ kê khai đầy đủ và có giải trình rõ ràng.

Thiếu tờ khai nhiều năm có giải thể được không?

➡ Có thể, nhưng phải nộp bổ sung và giải trình theo đúng trình tự.

Sau khi đóng chi nhánh rồi có bị hậu kiểm không?

➡ Có thể. Vì vậy cần lưu trữ đầy đủ hồ sơ “3 lớp chứng cứ”.

Khi nào nên thuê dịch vụ để tránh truy thu thuế?

➡ Khi thiếu tờ khai ≥ 2 năm, mất chứng từ, treo MST hoặc cần giải thể gấp.

Kinh nghiệm giải thể chi nhánh không bị truy thu thuế nằm ở việc bạn “đóng rủi ro” trước khi đóng chi nhánh, đặc biệt là rủi ro kê khai theo kỳ, hóa đơn điện tử và chênh lệch đối chiếu. Khi doanh nghiệp làm sạch dữ liệu, củng cố chứng từ và lập bộ hồ sơ giải trình theo cấu trúc rõ ràng, nguy cơ bị ấn định và truy thu sẽ giảm đáng kể. Đừng bỏ qua các biên bản bàn giao tài sản, công nợ, hàng tồn và thanh lý hợp đồng thuê vì đây là phần cơ quan thuế thường dùng để đối chiếu logic chi phí. Sau khi có kết quả chấm dứt hoạt động, hãy hoàn tất checklist hậu giải thể và lưu trữ chứng từ đúng hạn để sẵn sàng cho mọi đợt hậu kiểm. Nếu chi nhánh từng thua lỗ kéo dài hoặc thiếu kê khai nhiều kỳ, nên xử lý theo chiến lược “ưu tiên điểm rủi ro cao trước” để tiết kiệm thời gian và tránh phát sinh phạt. Làm đúng từ đầu giúp doanh nghiệp giải thể gọn, đúng luật và an toàn thuế lâu dài.

Bản quyền 2024 thuộc về giayphepgm.com
Gọi điện cho tôi Facebook Messenger Chat Zalo
Chuyển đến thanh công cụ