Kiểm nghiệm sản phẩm | Thủ tục – Chi phí – Quy trình đầy đủ & cập nhật
Kiểm nghiệm sản phẩm là bước cực kỳ quan trọng giúp doanh nghiệp chứng minh chất lượng và độ an toàn trước khi phân phối ra thị trường. Đây là yêu cầu bắt buộc đối với nhiều nhóm sản phẩm như thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, hóa chất và thiết bị y tế. Việc thực hiện kiểm nghiệm đúng tiêu chuẩn giúp doanh nghiệp tránh rủi ro về pháp lý và xây dựng niềm tin đối với người tiêu dùng. Tuy nhiên, nhiều đơn vị gặp khó khăn trong việc xác định chỉ tiêu cần kiểm và lựa chọn trung tâm phù hợp. Vì vậy, lựa chọn dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp sẽ giúp tiết kiệm thời gian và tối ưu chi phí. Gia Minh đồng hành từ khâu tư vấn đến nhận kết quả kiểm nghiệm, đảm bảo đúng quy định và chuẩn hồ sơ công bố.
Kiểm nghiệm sản phẩm là gì? Vì sao cần kiểm nghiệm?
Khái niệm kiểm nghiệm sản phẩm theo quy định
Kiểm nghiệm sản phẩm là việc lấy mẫu và phân tích tại phòng thí nghiệm được công nhận để đánh giá xem sản phẩm có đáp ứng các chỉ tiêu an toàn – chất lượng theo quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật hay không. Kết quả kiểm nghiệm thường thể hiện trên phiếu kiểm nghiệm/biên bản thử nghiệm, trong đó ghi rõ tên sản phẩm, phương pháp thử, chỉ tiêu thử, kết quả đo được và kết luận đạt/không đạt. Với nhiều nhóm hàng (thực phẩm, mỹ phẩm, hóa chất, thiết bị y tế…), kiểm nghiệm là căn cứ bắt buộc để đăng ký lưu hành, tự công bố, công bố phù hợp quy định ATTP, hoặc làm hồ sơ đấu thầu, hồ sơ cung cấp cho siêu thị, chuỗi bán lẻ.
Ý nghĩa của kiểm nghiệm đối với doanh nghiệp và người tiêu dùng
Đối với doanh nghiệp, kiểm nghiệm giúp chứng minh tính an toàn và chất lượng của sản phẩm bằng số liệu khoa học, làm “lá chắn” khi làm việc với cơ quan quản lý, đối tác và người tiêu dùng. Đây cũng là công cụ nội bộ để doanh nghiệp kiểm soát lô hàng, so sánh giữa mẫu thử – sản xuất hàng loạt, từ đó hoàn thiện quy trình sản xuất, giảm lỗi, giảm rủi ro thu hồi. Với người tiêu dùng, sản phẩm có phiếu kiểm nghiệm từ đơn vị uy tín giúp họ an tâm hơn khi sử dụng, hạn chế nguy cơ dị ứng, ngộ độc, tích lũy kim loại nặng… Đồng thời, kiểm nghiệm là cơ sở để cơ quan nhà nước phát hiện, xử lý sản phẩm kém chất lượng, bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Trường hợp bắt buộc phải kiểm nghiệm
Một số trường hợp pháp luật hoặc đối tác bắt buộc phải có phiếu kiểm nghiệm:
Hồ sơ tự công bố/đăng ký bản công bố sản phẩm đối với thực phẩm, thực phẩm chức năng, phụ gia thực phẩm.
Hồ sơ công bố mỹ phẩm, công bố hợp quy, phù hợp quy chuẩn kỹ thuật.
Hồ sơ đăng ký lưu hành, đấu thầu trang thiết bị y tế, dụng cụ y tế dùng cho bệnh viện, phòng khám.
Hồ sơ cung cấp cho siêu thị, chuỗi cửa hàng, sàn thương mại điện tử với yêu cầu kiểm nghiệm trước khi cho lên kệ.
Ngoài ra, doanh nghiệp mới ra sản phẩm, thay đổi công thức, đổi nhà cung cấp nguyên liệu, hoặc bị nghi ngờ về chất lượng cũng nên chủ động kiểm nghiệm để phòng ngừa rủi ro pháp lý và truyền thông.

Các nhóm sản phẩm bắt buộc phải kiểm nghiệm
Thực phẩm và thực phẩm chức năng
Đây là nhóm chịu quản lý chặt chẽ nhất vì tác động trực tiếp đến sức khỏe. Gồm: thực phẩm ăn uống hằng ngày, đồ uống, sữa, đồ hộp, gia vị, phụ gia thực phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe/thực phẩm chức năng, sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ em…. Khi tự công bố hoặc đăng ký công bố, doanh nghiệp bắt buộc phải có phiếu kiểm nghiệm chứng minh sản phẩm đạt các chỉ tiêu an toàn theo quy chuẩn tương ứng (vi sinh, kim loại nặng, độc tố…). Với thực phẩm chức năng, yêu cầu có thể cao hơn, kèm thêm chỉ tiêu về hoạt chất chính.
Hoặc nhấc máy lên, Gọi ngay cho chúng tôi: 0932 785 561 - 0868 458 111 (zalo).
Mỹ phẩm nhập khẩu và sản xuất trong nước
Mỹ phẩm dùng trực tiếp trên da, tóc, niêm mạc… nên nguy cơ kích ứng, nhiễm khuẩn, nhiễm kim loại nặng rất đáng lo. Dù khi công bố mỹ phẩm chủ yếu dựa trên hồ sơ công bố, nhiều doanh nghiệp và cơ quan quản lý vẫn yêu cầu kiểm nghiệm định kỳ một số chỉ tiêu như: vi sinh, kim loại nặng, chỉ tiêu đặc thù (formaldehyde, hydroquinone, steroid…). Đối với mỹ phẩm nhập khẩu, kiểm nghiệm giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng lô hàng, tránh trường hợp nhãn ghi một kiểu, thực tế thành phần lại không đạt.
Dụng cụ y tế và trang thiết bị
Một số dụng cụ y tế, vật tư tiêu hao, trang thiết bị có tiếp xúc trực tiếp với cơ thể (găng tay y tế, bơm kim tiêm, băng gạc, khẩu trang y tế, dung dịch sát khuẩn…) phải kiểm nghiệm theo quy chuẩn kỹ thuật tương ứng. Kết quả kiểm nghiệm là căn cứ để đăng ký lưu hành, phân loại trang thiết bị y tế, tham gia đấu thầu vào bệnh viện, cũng như để cơ sở y tế đánh giá độ an toàn trước khi sử dụng cho bệnh nhân.
Hóa chất, nước tẩy rửa, tẩy rửa gia dụng
Nhóm này gồm: chất tẩy rửa sàn, nước lau kính, nước rửa chén, nước giặt, nước xả, hóa chất xử lý nước, hóa chất khử khuẩn…. Kiểm nghiệm giúp xác định độ pH, hàm lượng các chất hoạt động bề mặt, chất dễ bay hơi, tồn dư chất cấm, khả năng ăn mòn… Với sản phẩm tiếp xúc da tay, bề mặt bếp, đồ dùng trẻ em, chỉ tiêu an toàn càng cần được quan tâm.
Sản phẩm tiêu dùng nhanh (FMCG)
Nhiều sản phẩm tiêu dùng nhanh như khăn ướt, giấy vệ sinh, nước súc miệng, kem đánh răng, sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng được yêu cầu kiểm nghiệm trước khi đưa ra thị trường. Nhà bán lẻ, siêu thị, chuỗi cửa hàng thường đặt điều kiện có phiếu kiểm nghiệm trong thời gian hiệu lực như một tiêu chí chọn nhà cung cấp, đảm bảo hình ảnh thương hiệu và giảm rủi ro khi có sự cố với khách hàng.
Các chỉ tiêu kiểm nghiệm phổ biến của từng nhóm sản phẩm
Chỉ tiêu vi sinh
Chỉ tiêu vi sinh dùng để đánh giá sản phẩm có bị nhiễm vi khuẩn, nấm, mốc gây hại hay không. Tùy loại sản phẩm, có thể kiểm: tổng số vi khuẩn hiếu khí, Coliforms, E.coli, Salmonella, Staphylococcus aureus, nấm men – nấm mốc… Với thực phẩm, đồ uống, thực phẩm chức năng, đây là chỉ tiêu bắt buộc vì liên quan trực tiếp tới ngộ độc, rối loạn tiêu hóa, nhiễm khuẩn. Với mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân, vi sinh cao có thể gây viêm da, kích ứng, nhiễm trùng khi dùng lâu dài.
Chỉ tiêu kim loại nặng
Kim loại nặng như chì (Pb), cadimi (Cd), thủy ngân (Hg), asen (As) nếu tồn dư vượt ngưỡng có thể tích lũy trong cơ thể, gây tổn thương gan, thận, thần kinh… Vì vậy, nhóm sản phẩm thực phẩm, nước uống, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, một số hóa chất sử dụng trong môi trường sống… thường phải kiểm kim loại nặng. Kết quả kiểm nghiệm sẽ so sánh với giới hạn tối đa cho phép theo quy chuẩn. Nếu vượt, sản phẩm không được phép lưu hành hoặc phải có biện pháp xử lý, thu hồi.
Chỉ tiêu lý – hóa
Chỉ tiêu lý – hóa phản ánh tính chất vật lý và thành phần cơ bản của sản phẩm: độ pH, độ ẩm, hàm lượng chất khô, hàm lượng protein, lipid, carbohydrate, nồng độ cồn, hàm lượng hoạt chất chính, độ nhớt, tỷ trọng… Với thực phẩm, đây là căn cứ xác định chất lượng dinh dưỡng, độ ổn định của sản phẩm; với mỹ phẩm, hóa chất tẩy rửa, pH và một số thông số khác quyết định mức độ kích ứng da, khả năng tẩy rửa, bảo quản. Việc kiểm các chỉ tiêu này giúp doanh nghiệp kiểm soát độ đồng nhất giữa các lô hàng, đảm bảo sản phẩm đúng như công bố.
Chỉ tiêu độc tố, chỉ tiêu an toàn đặc thù
Ngoài vi sinh, kim loại nặng, lý – hóa, nhiều nhóm sản phẩm cần kiểm độc tố và chỉ tiêu đặc thù:
Thực phẩm: độc tố vi nấm (Aflatoxin), dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, dư lượng kháng sinh, histamine (trong thủy sản)…
Mỹ phẩm: các chất cấm hoặc hạn chế như hydroquinone, corticoid, formaldehyde, paraben…
Hóa chất, tẩy rửa: khả năng ăn mòn, cháy nổ, nồng độ chất hoạt động bề mặt, chất dễ bay hơi.
Những chỉ tiêu này thường phụ thuộc vào loại sản phẩm và quy chuẩn riêng, nhưng đều hướng tới mục tiêu chung: đảm bảo sản phẩm an toàn cho sức khỏe, an toàn cho môi trường và phù hợp với công bố trước khi đưa đến tay người tiêu dùng.
Quy trình kiểm nghiệm sản phẩm mới nhất
Chuẩn bị mẫu kiểm nghiệm đúng quy cách
Trước khi gửi mẫu kiểm nghiệm, doanh nghiệp cần chuẩn bị mẫu đại diện đúng quy cách, tránh tình trạng phải gửi lại do không đạt yêu cầu kỹ thuật. Mẫu nên lấy từ lô sản xuất thực tế, không phải mẫu “đẹp riêng”, để kết quả phản ánh đúng chất lượng sản phẩm lưu hành. Số lượng mẫu phụ thuộc từng nhóm: thực phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, mỹ phẩm, hóa chất tẩy rửa… nhưng nhìn chung nên chuẩn bị tối thiểu 3–5 đơn vị sản phẩm (hộp, chai, gói). Bao bì phải sạch, không rách, không biến dạng, còn hạn sử dụng. Trên nhãn/bao gói thể hiện rõ tên sản phẩm, ngày sản xuất, hạn dùng, số lô (nếu có). Nếu mẫu là nguyên liệu rời hoặc sản phẩm chưa bao gói hoàn thiện, cần đóng trong bao bì sạch, kín, dán nhãn tạm với đầy đủ thông tin nhận diện để phòng thí nghiệm dễ dàng tiếp nhận và lưu mẫu.
Lựa chọn chỉ tiêu bắt buộc và chỉ tiêu bổ sung
Không phải sản phẩm nào cũng cần kiểm tất cả mọi chỉ tiêu; mỗi nhóm sản phẩm có bộ chỉ tiêu bắt buộc riêng theo quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành (ví dụ: QCVN về giới hạn kim loại nặng, vi sinh vật, độc tố; tiêu chuẩn cơ sở (TCCS) hoặc tiêu chuẩn cơ sở đăng ký công bố). Doanh nghiệp cần xác định rõ: đây là kiểm nghiệm phục vụ công bố sản phẩm, gia hạn công bố, kiểm nội bộ, hay phục vụ hồ sơ đấu thầu, xuất khẩu…. Từ đó lựa chọn bộ chỉ tiêu:
Chỉ tiêu bắt buộc: an toàn vi sinh, kim loại nặng, độc tố, hàm lượng hoạt chất chính…
Chỉ tiêu bổ sung: chỉ tiêu cảm quan, độ ổn định, hiệu suất tẩy rửa, độ pH, chỉ tiêu đặc thù theo yêu cầu đối tác.
Nếu không rành, nên gửi nhãn dự kiến, công thức, mục đích sử dụng để trung tâm kiểm nghiệm tư vấn bộ chỉ tiêu phù hợp, tránh thiếu (phải làm lại) hoặc thừa (tốn chi phí).
Gửi mẫu đến trung tâm kiểm nghiệm được công nhận
Bước tiếp theo là lựa chọn đơn vị kiểm nghiệm đủ năng lực: được công nhận ISO/IEC 17025, được Bộ Y tế, Bộ Công Thương, Bộ NN&PTNT… chỉ định cho lĩnh vực tương ứng. Doanh nghiệp có thể nộp trực tiếp tại phòng tiếp nhận mẫu hoặc gửi chuyển phát, kèm theo phiếu yêu cầu kiểm nghiệm và thông tin liên hệ. Khi gửi mẫu, cần đảm bảo điều kiện bảo quản phù hợp (đặc biệt với hàng đông lạnh, thực phẩm tươi, mẫu dễ hư hỏng) để không làm sai lệch kết quả. Sau khi tiếp nhận, trung tâm sẽ kiểm tra hồ sơ, xác nhận bộ chỉ tiêu, thời gian dự kiến trả kết quả và báo phí kiểm nghiệm. Doanh nghiệp nên lưu giữ chứng từ giao nhận mẫu, hóa đơn dịch vụ để bổ sung cho hồ sơ công bố, hồ sơ kỹ thuật sau này.
Nhận kết quả và rà soát so với quy định công bố
Khi có kết quả kiểm nghiệm, doanh nghiệp cần đọc kỹ từng chỉ tiêu: giá trị đo được, giới hạn cho phép, đánh giá đạt/không đạt. Đối với sản phẩm chuẩn bị công bố, phải đối chiếu kết quả với quy chuẩn – tiêu chuẩn áp dụng, hồ sơ công bố dự kiến và nhãn sản phẩm. Nếu tất cả chỉ tiêu đều đạt, phiếu kết quả sẽ là tài liệu nền tảng trong hồ sơ công bố, đăng ký, hoặc để cung cấp cho đối tác. Nếu có chỉ tiêu không đạt (ví dụ: vi sinh vượt ngưỡng, kim loại nặng cao, hoạt chất không đủ hàm lượng…), doanh nghiệp cần xem lại quy trình sản xuất, nguồn nguyên liệu, bảo quản, cân nhắc điều chỉnh công thức hoặc lô sản xuất trước khi kiểm nghiệm lại. Việc lưu trữ phiếu kiểm nghiệm bản gốc, bản scan, cùng với hồ sơ sản xuất liên quan là rất quan trọng để phục vụ thanh tra, kiểm tra sau này.
Hồ sơ cần chuẩn bị khi kiểm nghiệm sản phẩm
Phiếu yêu cầu kiểm nghiệm
Phiếu yêu cầu kiểm nghiệm là tài liệu bắt buộc khi nộp mẫu, giúp phòng thí nghiệm hiểu rõ mục đích và phạm vi kiểm nghiệm. Trong phiếu cần ghi đầy đủ: tên đơn vị yêu cầu, địa chỉ, MST, người liên hệ; tên sản phẩm, dạng sản phẩm (bột, nước, viên…), ngày sản xuất, hạn dùng; bộ chỉ tiêu yêu cầu kiểm, mục đích sử dụng kết quả (công bố, nội bộ, hồ sơ thầu, xuất khẩu…). Việc ghi rõ mục đích giúp trung tâm tư vấn lại chỉ tiêu, thời gian, chi phí cho phù hợp. Nhiều đơn vị dùng luôn mẫu phiếu yêu cầu của phòng thí nghiệm (theo form có sẵn), chỉ cần điền đúng và ký đóng dấu.
Mẫu sản phẩm chuẩn
“Mẫu sản phẩm chuẩn” nghĩa là mẫu đang (hoặc sẽ) được sản xuất thực tế, có chất lượng ổn định, đúng công thức dự kiến công bố. Không nên lấy mẫu thử nghiệm chưa hoàn thiện hoặc sản phẩm không đại diện cho lô sản xuất. Trên bao gói hoặc nhãn tạm phải có thông tin nhận diện: tên sản phẩm, số lô (nếu có), NSX – HSD, khối lượng/thể tích, đơn vị sản xuất. Với sản phẩm cần bảo quản lạnh/đông lạnh, phải chuẩn bị thùng xốp, đá khô hoặc phương án vận chuyển phù hợp để mẫu đến phòng thí nghiệm vẫn còn nguyên trạng, không hư hỏng.
Thông tin về thành phần, công thức sản phẩm
Đối với nhiều loại sản phẩm (thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, chất tẩy rửa…), việc cung cấp thành phần, công thức giúp phòng thí nghiệm lựa chọn chỉ tiêu thử nghiệm chính xác hơn. Doanh nghiệp nên chuẩn bị bảng thành phần chi tiết: tên nguyên liệu, hàm lượng, vai trò (hoạt chất chính, tá dược, phụ gia, chất bảo quản…). Nếu công thức thuộc dạng bí mật kinh doanh, có thể trao đổi hình thức bảo mật với phòng thí nghiệm (ký cam kết, chỉ cung cấp phần cần thiết). Thông tin công thức cũng giúp doanh nghiệp tự đối chiếu xem hoạt chất chính có đạt hàm lượng công bố sau khi có kết quả kiểm nghiệm, tránh rủi ro sản phẩm “không như quảng cáo” khi lưu hành.

Chi phí kiểm nghiệm sản phẩm cập nhật 2025
Chi phí kiểm nghiệm thực phẩm
Chi phí kiểm nghiệm thực phẩm phụ thuộc vào loại sản phẩm và số lượng chỉ tiêu. Với các chỉ tiêu cơ bản (vi sinh, kim loại nặng, một số chỉ tiêu hóa lý chính), chi phí thường dao động từ vài triệu đồng/lần kiểm nghiệm cho một mẫu, tăng dần khi bổ sung thêm chỉ tiêu đặc thù (như độc tố vi nấm, thuốc bảo vệ thực vật, phụ gia, chất gây dị ứng…). Các sản phẩm đặc biệt như thực phẩm bảo vệ sức khỏe, sữa, dinh dưỡng cho trẻ em… thường yêu cầu bộ chỉ tiêu rộng hơn, nên tổng chi phí cũng cao tương ứng. Doanh nghiệp nên trao đổi trước với trung tâm kiểm nghiệm về mục đích (công bố, nội bộ, xuất khẩu) để lựa chọn bộ chỉ tiêu hợp lý, tránh làm thừa gây tốn kém.
Chi phí kiểm nghiệm mỹ phẩm
Với mỹ phẩm, chi phí kiểm nghiệm thường tập trung vào chỉ tiêu vi sinh, kim loại nặng, hàm lượng một số chất bảo quản hoặc hoạt chất chính, tùy loại sản phẩm (kem, serum, dầu gội, sữa tắm…). Mức phí thường thấp hơn so với bộ chỉ tiêu thực phẩm phức tạp, nhưng sẽ tăng lên nếu doanh nghiệp yêu cầu thêm các thử nghiệm chuyên sâu: kích ứng da, độ ổn định, thử nghiệm theo yêu cầu đối tác nước ngoài. Một số doanh nghiệp chỉ làm bộ chỉ tiêu tối thiểu phục vụ công bố, số khác thì kiểm thêm để phục vụ marketing và hồ sơ xuất khẩu, vì vậy tổng chi phí có thể chênh lệch khá lớn giữa các đơn vị.
Chi phí kiểm nghiệm hóa chất – tẩy rửa
Sản phẩm hóa chất – tẩy rửa (nước rửa chén, nước lau sàn, nước giặt, tẩy rửa công nghiệp…) thường kiểm các chỉ tiêu như: độ pH, hàm lượng chất hoạt động bề mặt, kim loại nặng, các chất hạn chế theo quy chuẩn, cùng một số chỉ tiêu về an toàn, khả năng phân hủy sinh học nếu cần. Chi phí kiểm nghiệm nhóm này thường mang tính “đo ni đóng giày” theo yêu cầu của từng doanh nghiệp và quy định thị trường mục tiêu (trong nước, xuất khẩu). Càng nhiều chỉ tiêu, chi phí càng tăng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí kiểm nghiệm
Một số yếu tố chính làm thay đổi chi phí kiểm nghiệm gồm: số lượng chỉ tiêu; mức độ phức tạp của phép thử; yêu cầu rút ngắn thời gian trả kết quả; số lượng mẫu gửi trong cùng đợt; trung tâm kiểm nghiệm được chọn (nhà nước, tư nhân, quốc tế). Gói “trả nhanh” thường có chi phí cao hơn so với thời gian chuẩn. Ngoài ra, nếu doanh nghiệp kiểm nhiều mẫu cùng lúc, thường sẽ được ưu đãi đơn giá. Do đó, trước khi quyết định, nên yêu cầu báo giá chi tiết theo từng chỉ tiêu, so sánh giữa các đơn vị, đồng thời cân nhắc mục tiêu sử dụng kết quả để tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật.
Thời gian trả kết quả kiểm nghiệm
Thời gian kiểm nghiệm thông thường
Với các mẫu thực phẩm, mỹ phẩm, bao bì tiếp xúc thực phẩm… thời gian kiểm nghiệm thông thường thường dao động từ 5–10 ngày làm việc tùy chỉ tiêu và phòng thử nghiệm. Các chỉ tiêu cơ bản như cảm quan, độ ẩm, hàm lượng protein, chất bảo quản, kim loại nặng mức đơn giản… thường có kết quả sớm hơn. Những chỉ tiêu vi sinh, kim loại nặng mức sâu, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, độc tố vi nấm… thường mất nhiều thời gian hơn do quy trình xử lý mẫu phức tạp. Nếu doanh nghiệp không bị “kẹt deadline” công bố sản phẩm hoặc hồ sơ cấp phép, có thể chọn gói kiểm nghiệm thường để tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo độ chính xác.
Thời gian kiểm nghiệm nhanh
Nhiều trung tâm kiểm nghiệm có cung cấp dịch vụ kiểm nghiệm nhanh với thời gian rút xuống còn khoảng 2–3 ngày làm việc, thậm chí một số chỉ tiêu có thể trong vòng 24–48 giờ. Hình thức này thường áp dụng cho doanh nghiệp cần gấp hồ sơ để kịp công bố sản phẩm, hồ sơ VSATTP, đấu thầu, hồ sơ siêu thị… Tuy nhiên, phí dịch vụ sẽ cao hơn gói thường, và không phải chỉ tiêu nào cũng làm nhanh được. Việc lựa chọn gói nhanh hay thường nên căn cứ vào kế hoạch ra mắt sản phẩm, tiến độ hồ sơ pháp lý và ngân sách.
Xem ngay: Dịch vụ kiểm nghiệm mỹ phẩm tại Cần Thơ
Lưu ý khi cần kết quả gấp
Khi cần kết quả gấp, doanh nghiệp nên:
- Chuẩn bị mẫu sớm, đúng quy cách để tránh phải gửi lại.
- Gửi đủ số lượng mẫu theo yêu cầu phòng thử nghiệm.
- Xác định rõ mục đích sử dụng phiếu kiểm nghiệm (công bố, quảng cáo, hồ sơ đấu thầu…) để chọn đúng chỉ tiêu ngay từ đầu.
- Thông báo trước với đơn vị tư vấn/Gia Minh về deadline cụ thể, để sắp xếp chọn phòng kiểm nghiệm, gói dịch vụ và theo dõi kết quả sát sao.
Những lỗi phổ biến khiến phiếu kiểm nghiệm bị từ chối
Sai quy cách mẫu gửi
Một trong những lý do phổ biến khiến phòng kiểm nghiệm hoặc cơ quan tiếp nhận hồ sơ từ chối phiếu kiểm nghiệm là do mẫu gửi không đúng quy cách. Ví dụ: dung tích/khối lượng mẫu không đủ, bao bì không kín, nhãn tạm không đúng yêu cầu, mẫu bị rò rỉ, biến dạng, hết hạn… Khi mẫu không đảm bảo, kết quả kiểm nghiệm có thể không phản ánh đúng chất lượng thực tế, hoặc không được chấp nhận trong hồ sơ công bố, hồ sơ cấp phép. Doanh nghiệp cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn đóng gói, bảo quản, vận chuyển mẫu, tránh gửi mẫu qua nhiều lần dẫn đến tốn kém thời gian và chi phí.
Thiếu chỉ tiêu bắt buộc theo quy định
Mỗi nhóm sản phẩm (thực phẩm chức năng, bánh kẹo, nước giải khát, gia vị, mỹ phẩm…) đều có những chỉ tiêu bắt buộc theo quy chuẩn, tiêu chuẩn áp dụng. Nếu phiếu kiểm nghiệm thiếu chỉ tiêu bắt buộc, hồ sơ công bố hoặc hồ sơ quảng cáo/sản xuất có thể bị trả lại, yêu cầu bổ sung hoặc phải kiểm nghiệm lại. Nhiều cơ sở chỉ làm “theo thói quen”, không đối chiếu với quy chuẩn hiện hành nên dễ bị thiếu các chỉ tiêu về vi sinh, kim loại nặng, độc tố, phụ gia… Dẫn đến mất thời gian gấp đôi, vừa chậm tiến độ, vừa phát sinh thêm chi phí kiểm nghiệm.
Sai thông tin thành phần sản phẩm
Phiếu kiểm nghiệm thường được lập trên cơ sở công thức/thành phần sản phẩm mà doanh nghiệp cung cấp. Nếu thông tin thành phần ghi không đúng với thực tế hoặc không đồng bộ với nhãn, bản tự công bố, hồ sơ công bố thì dễ bị cơ quan quản lý “soi” và yêu cầu giải trình. Trường hợp nghiêm trọng có thể bị đánh giá là khai báo không trung thực. Do đó, trước khi gửi mẫu kiểm nghiệm, doanh nghiệp cần rà soát kỹ công thức, nhãn, thành phần, chỉ tiêu công bố để mọi thông tin đồng nhất, hạn chế việc phải làm lại từ đầu.

Vì sao nên chọn Gia Minh hỗ trợ kiểm nghiệm sản phẩm?
Tư vấn đầy đủ chỉ tiêu phù hợp
Gia Minh không chỉ đơn thuần nhận mẫu và “đi kiểm nghiệm”, mà còn tư vấn chi tiết hệ chỉ tiêu cần thiết dựa trên loại sản phẩm, mục đích sử dụng phiếu (công bố, quảng cáo, đấu thầu, xin VSATTP…). Chúng tôi đối chiếu với quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng, quy định hiện hành để xây dựng danh mục chỉ tiêu vừa đủ – đúng – không thừa, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí mà vẫn được cơ quan nhà nước chấp nhận. Đồng thời, Gia Minh hỗ trợ rà soát thành phần, công thức, nhãn sản phẩm để đảm bảo thông tin trên phiếu kiểm nghiệm phù hợp với hồ sơ pháp lý về sau.
Nhận kết quả nhanh – chính xác
Với mạng lưới liên kết nhiều phòng kiểm nghiệm được công nhận, Gia Minh hỗ trợ khách hàng lựa chọn nơi kiểm nghiệm phù hợp từng dòng sản phẩm và nhu cầu thời gian. Doanh nghiệp có thể chọn gói thường hoặc gói nhanh, Gia Minh sẽ phân tích chi phí – thời gian để tối ưu nhất. Chúng tôi hỗ trợ từ khâu lấy mẫu, đóng gói, gửi mẫu, theo dõi tiến độ, đến khi nhận phiếu kiểm nghiệm chính thức. Nhờ quy trình chuyên nghiệp, doanh nghiệp hạn chế tối đa rủi ro phải kiểm nghiệm lại, chỉnh sửa thông tin, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian ra mắt sản phẩm.
Hồ sơ công bố sản phẩm chuẩn ngay từ đầu
Điểm mạnh của Gia Minh là không chỉ dừng lại ở bước kiểm nghiệm, mà còn xây dựng trọn gói hồ sơ công bố sản phẩm, hồ sơ VSATTP, hồ sơ quảng cáo… dựa trên kết quả kiểm nghiệm đã có. Ngay từ khâu đầu, chúng tôi đã “tính trước” các yêu cầu của cơ quan quản lý, nên phiếu kiểm nghiệm và bộ hồ sơ công bố luôn ăn khớp, hạn chế rủi ro bị trả hồ sơ, yêu cầu bổ sung chỉ tiêu. Điều này giúp doanh nghiệp:
Rút ngắn thời gian từ giai đoạn nghiên cứu sản phẩm đến khi đưa ra thị trường.
Tránh “đi lại nhiều vòng” giữa kiểm nghiệm và công bố.
Tối ưu chi phí pháp lý, giảm áp lực cho bộ phận R&D, marketing và pháp chế nội bộ.
Kiểm nghiệm sản phẩm không chỉ là thủ tục pháp lý bắt buộc mà còn là bước quan trọng để doanh nghiệp khẳng định uy tín và chất lượng hàng hóa. Khi thực hiện đúng quy trình, doanh nghiệp dễ dàng hoàn tất hồ sơ công bố, tránh bị cơ quan chức năng từ chối hoặc yêu cầu bổ sung. Với dịch vụ trọn gói của Gia Minh, khách hàng được hỗ trợ đầy đủ chỉ tiêu cần kiểm, cách lấy mẫu và gửi kiểm nghiệm nhanh chóng. Chúng tôi luôn đảm bảo kết quả chính xác, phù hợp quy định từng nhóm sản phẩm. Nếu bạn muốn tiết kiệm thời gian và hạn chế rủi ro, việc sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp là lựa chọn tối ưu. Hãy liên hệ Gia Minh để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ ngay hôm nay.


