Nhà đầu tư nước ngoài thành lập công ty phần mềm | IRC–ERC, tỷ lệ sở hữu, thuế & SHTT
Nhà đầu tư nước ngoài thành lập công ty phần mềm cần hiểu rõ khung pháp lý và điều kiện tiếp cận thị trường tại Việt Nam. Nhà đầu tư nước ngoài thành lập công ty phần mềm nên xác định loại hình pháp lý và cấu trúc cổ phần tối ưu cho gọi vốn. Nhà đầu tư nước ngoài thành lập công ty phần mềm phải chuẩn bị kế hoạch IRC–ERC và dòng tiền góp vốn theo chuẩn FDI. Nhà đầu tư nước ngoài thành lập công ty phần mềm được hưởng ưu đãi thuế nếu chứng minh hoạt động sản xuất phần mềm. Nhà đầu tư nước ngoài thành lập công ty phần mềm cần chiến lược bảo hộ SHTT và quản trị rủi ro dữ liệu người dùng. Nhà đầu tư nước ngoài thành lập công ty phần mềm phải sớm thiết kế hợp đồng, SLA và DPA cho sản phẩm số. Nhà đầu tư nước ngoài thành lập công ty phần mềm nên xây dựng lộ trình nhân sự, work permit và ESOP giữ chân nhân tài. Nhà đầu tư nước ngoài thành lập công ty phần mềm – bài viết này cung cấp lộ trình, checklist và mẫu tham chiếu để triển khai thực tế.

Tổng quan về nhà đầu tư nước ngoài thành lập công ty phần mềm
Thị trường phần mềm và công nghệ tại Việt Nam đang mở rộng nhanh chóng, nhưng việc tiếp cận thị trường đòi hỏi doanh nghiệp phải nắm rõ quy định về loại hình hoạt động, quyền sở hữu và các nghĩa vụ pháp lý. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các công ty lập trình ứng dụng có vốn đầu tư nước ngoài hoặc các dự án phần mềm phức tạp, nhằm đảm bảo tuân thủ luật pháp Việt Nam và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh.
Các doanh nghiệp phần mềm có thể hoạt động theo hai phạm vi chính: sản xuất phần mềm (develop & license), hoặc dịch vụ phần mềm (dịch vụ lập trình, tư vấn, bảo trì, triển khai). Sản xuất phần mềm thường yêu cầu đầu tư ban đầu lớn hơn, đội ngũ R&D chuyên sâu và quyền sở hữu trí tuệ rõ ràng, trong khi dịch vụ phần mềm tập trung vào triển khai giải pháp cho khách hàng, có thể linh hoạt về quy mô vốn và cơ sở hạ tầng.
Ngoài ra, các quy định về tỷ lệ sở hữu nước ngoài cũng ảnh hưởng đến quyền điều hành và kiểm soát dự án. Một số ngành nghề hạn chế vốn nước ngoài, trong khi các lĩnh vực khác có thể áp dụng tiền kiểm (pre-approval) hoặc hậu kiểm (post-notification) tùy theo quy mô đầu tư. Doanh nghiệp cần hiểu rõ cơ chế này để tránh rủi ro pháp lý, tối ưu cơ cấu vốn và đảm bảo quyền lợi khi hoạt động tại Việt Nam.
Phạm vi hoạt động phần mềm: sản xuất vs dịch vụ phần mềm
Phân biệt rõ ràng giữa sản xuất phần mềm và dịch vụ phần mềm giúp doanh nghiệp định hướng đầu tư và xin giấy phép phù hợp.
Sản xuất phần mềm: bao gồm nghiên cứu, phát triển, bản quyền phần mềm, ứng dụng di động, web app và giải pháp doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần đầu tư đội ngũ R&D, cơ sở hạ tầng CNTT, và thường có vốn điều lệ lớn. Quyền sở hữu trí tuệ rõ ràng, giấy phép phát hành và bảo vệ bản quyền là bắt buộc.
Dịch vụ phần mềm: tập trung vào tư vấn, lập trình theo yêu cầu, triển khai hệ thống, bảo trì phần mềm, và các giải pháp SaaS. Doanh nghiệp có thể linh hoạt về vốn, cơ sở vật chất, và ít yêu cầu về bản quyền nội dung.
Hiểu rõ phạm vi hoạt động giúp doanh nghiệp xác định mã ngành kinh doanh, mức độ rủi ro, và chiến lược tiếp cận thị trường hiệu quả.
Tỷ lệ sở hữu nước ngoài & yêu cầu tiền kiểm/hậu kiểm
Doanh nghiệp có vốn nước ngoài phải tuân theo các quy định về tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa, tùy ngành nghề. Một số lĩnh vực, như phần mềm thương mại, hạn chế mức sở hữu nước ngoài hoặc yêu cầu báo cáo cơ quan quản lý khi vượt mức nhất định.
Tiền kiểm (pre-approval) áp dụng cho ngành nghề nhạy cảm, nơi doanh nghiệp cần được cấp phép trước khi triển khai dự án. Ngược lại, hậu kiểm (post-notification) cho phép doanh nghiệp đi vào hoạt động nhưng phải báo cáo hoặc công bố thông tin cho cơ quan quản lý sau đó. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp nhà đầu tư nước ngoài tối ưu cấu trúc vốn, tránh tranh chấp và rủi ro pháp lý, đồng thời đảm bảo quyền kiểm soát và tham gia điều hành công ty.
Hoặc nhấc máy lên, Gọi ngay cho chúng tôi: 0932 785 561 - 0868 458 111 (zalo).
Lộ trình 8 bước: IRC → ERC → vận hành
Đối với dự án lập trình ứng dụng hoặc phần mềm có vốn đầu tư nước ngoài, việc tuân thủ lộ trình 8 bước từ xin Giấy chứng nhận đầu tư (IRC), đến đăng ký doanh nghiệp (ERC), và cuối cùng vận hành thực tế là cần thiết để đảm bảo hợp pháp và thuận lợi cho triển khai dự án.
Chuẩn bị dự án đầu tư: hồ sơ, địa điểm, quy mô vốn, ngành nghề
Trước khi nộp hồ sơ xin IRC, nhà đầu tư cần chuẩn bị bộ hồ sơ dự án đầu tư, bao gồm: thông tin nhà đầu tư, mục tiêu đầu tư, kế hoạch kinh doanh, quy mô vốn, số lượng nhân sự dự kiến và địa điểm hoạt động. Hồ sơ cũng cần chi tiết về ngành nghề dự kiến, phạm vi hoạt động (sản xuất hay dịch vụ phần mềm) và dự kiến đóng góp cho nền kinh tế địa phương.
Địa điểm triển khai dự án phải đáp ứng yêu cầu pháp lý về hạ tầng, an ninh dữ liệu và quyền sở hữu hoặc thuê mặt bằng hợp pháp. Quy mô vốn và cơ cấu vốn góp giữa các thành viên cần rõ ràng, minh bạch để cơ quan quản lý đánh giá khả năng thực hiện dự án. Hồ sơ dự án đầu tư càng chi tiết, càng giúp rút ngắn thời gian xét duyệt, giảm rủi ro từ chối hoặc yêu cầu bổ sung tài liệu.
Xin IRC: nội dung, mốc thời gian, lưu ý về vốn & mục tiêu
Xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) là bước tiền đề để nhà đầu tư nước ngoài triển khai dự án. Hồ sơ IRC cần nêu rõ mục tiêu đầu tư, ngành nghề, địa điểm, quy mô vốn, cơ cấu sở hữu và kế hoạch sử dụng vốn. Thời gian xử lý trung bình khoảng 15–30 ngày làm việc, tùy phức tạp dự án và chất lượng hồ sơ.
Nhà đầu tư cần lưu ý đảm bảo tỷ lệ vốn góp đúng theo quy định ngành nghề, giải trình rõ mục tiêu đầu tư, và cung cấp thông tin trung thực về dự án. Việc chuẩn bị kỹ sẽ giúp cơ quan quản lý nhanh chóng xét duyệt và cấp IRC, tạo điều kiện thuận lợi cho bước tiếp theo là đăng ký doanh nghiệp.
Đăng ký ERC và công bố doanh nghiệp, khắc dấu, mã số thuế
Sau khi có IRC, doanh nghiệp thực hiện đăng ký doanh nghiệp (ERC) tại Sở KH&ĐT, bao gồm kê khai thông tin pháp nhân, ngành nghề kinh doanh, địa điểm, vốn điều lệ và danh sách thành viên/cổ đông. Sau khi hồ sơ được duyệt, doanh nghiệp nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, tiến hành khắc dấu tròn pháp nhân và công bố thông tin trên cổng thông tin quốc gia.
Tiếp theo, doanh nghiệp mở tài khoản ngân hàng và đăng ký mã số thuế, hoàn tất các thủ tục pháp lý cơ bản để vận hành dự án. Giai đoạn này đảm bảo công ty có tư cách pháp nhân, quyền thực hiện dự án đầu tư, và khả năng triển khai hoạt động kinh doanh hợp pháp, đồng thời minh bạch với cơ quan quản lý và đối tác.
Lựa chọn loại hình & cấu trúc cổ phần
Việc lựa chọn loại hình công ty và cấu trúc cổ phần là bước quan trọng trong quá trình thành lập công ty lập trình ứng dụng, vì ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng huy động vốn, quản trị nội bộ và trách nhiệm pháp lý của các thành viên. Ở Việt Nam, nhà đầu tư thường cân nhắc giữa công ty TNHH một thành viên (TNHH 1TV), TNHH hai thành viên trở lên (TNHH 2TV) và công ty cổ phần (CP).
TNHH 1TV/2TV: phù hợp với doanh nghiệp nhỏ, kiểm soát chặt quyền lực nội bộ, trách nhiệm hữu hạn. TNHH hạn chế khả năng phát hành cổ phần cho nhiều nhà đầu tư bên ngoài, do đó gọi vốn từ các quỹ hoặc nhà đầu tư chiến lược sẽ gặp khó khăn. Tuy nhiên, TNHH dễ quản lý, ít yêu cầu công bố thông tin và giảm rủi ro tranh chấp giữa các thành viên.
Công ty cổ phần: linh hoạt hơn trong việc phát hành cổ phiếu, huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư và triển khai các chương trình quyền lợi nhân viên (ESOP). Cổ phần cũng cho phép cơ chế quản trị đa tầng, như Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, tạo khung pháp lý cho quyền bỏ phiếu, quyền phủ quyết và chuyển nhượng cổ phần. Cấu trúc cổ phần rõ ràng giúp nhà đầu tư nước ngoài yên tâm về quyền lợi và kiểm soát chiến lược công ty.
Điều lệ, thỏa thuận cổ đông: vesting, drag/tag, quyền phủ quyết
Điều lệ công ty và thỏa thuận cổ đông là công cụ pháp lý quan trọng để quản trị công ty cổ phần.
Vesting: cơ chế phân bổ cổ phần cho người sáng lập hoặc nhân sự chủ chốt theo lộ trình, nhằm đảm bảo cam kết lâu dài và tránh rủi ro rời bỏ sớm.
Drag-along & Tag-along: drag-along cho phép cổ đông chính ép cổ đông thiểu số cùng bán khi có nhà đầu tư chiến lược; tag-along cho phép cổ đông thiểu số theo quyền bán khi cổ đông lớn chuyển nhượng.
Quyền phủ quyết: được sử dụng để bảo vệ quyết định quan trọng, ví dụ thay đổi ngành nghề kinh doanh, phát hành cổ phần mới, hoặc sáp nhập công ty.
Việc xây dựng điều lệ và thỏa thuận cổ đông chặt chẽ giúp hạn chế tranh chấp nội bộ, minh bạch quyền lợi, và tạo niềm tin cho nhà đầu tư khi tham gia công ty lập trình ứng dụng.
Góp vốn FDI & tài khoản vốn đầu tư
Đối với công ty lập trình ứng dụng có vốn nước ngoài, việc góp vốn FDI và quản lý tài khoản vốn đầu tư là bước bắt buộc để đảm bảo hợp pháp hóa nguồn vốn và tuân thủ quy định Ngân hàng Nhà nước.
Quy định góp vốn, chuyển tiền, thời hạn & báo cáo định kỳ
Nhà đầu tư nước ngoài phải thực hiện góp vốn đúng tỷ lệ đăng ký trong IRC, thông qua chuyển khoản từ tài khoản nước ngoài vào tài khoản vốn đầu tư mở tại ngân hàng Việt Nam. Thời hạn góp vốn thường được quy định trong IRC, ví dụ 90–180 ngày kể từ ngày cấp giấy chứng nhận.
Doanh nghiệp phải thực hiện báo cáo định kỳ về tình hình góp vốn, chuyển tiền và sử dụng vốn cho cơ quan quản lý nhà nước, đồng thời giữ chứng từ ngân hàng và hồ sơ liên quan để phục vụ thanh tra hoặc hậu kiểm. Việc tuân thủ đúng quy định góp vốn giúp tránh vi phạm pháp luật, phát sinh phạt hành chính hoặc rủi ro thay đổi cơ cấu vốn.
Mua phần vốn góp/cổ phần – thay đổi IRC/ERC
Khi nhà đầu tư hoặc cổ đông hiện hữu mua lại phần vốn góp/cổ phần, công ty phải thực hiện thay đổi IRC (đối với FDI) và ERC (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp) để phản ánh cơ cấu vốn mới. Hồ sơ thay đổi bao gồm biên bản họp, hợp đồng chuyển nhượng, danh sách cổ đông/thành viên mới, và các giấy tờ xác nhận vốn góp.
Việc cập nhật thông tin này là bắt buộc để pháp lý hóa quyền sở hữu mới, đảm bảo quyền biểu quyết, quyền lợi lợi nhuận và minh bạch với cơ quan quản lý, đồng thời là cơ sở để công ty thực hiện các giao dịch tiếp theo với đối tác, ngân hàng và khách hàng.

Ưu đãi thuế cho doanh nghiệp phần mềm
Doanh nghiệp phần mềm thuộc nhóm ngành công nghệ cao – dịch vụ CNTT được Nhà nước ưu tiên hỗ trợ mạnh mẽ thông qua nhiều chính sách ưu đãi thuế. Những chính sách này giúp doanh nghiệp giảm chi phí vận hành, tăng khả năng cạnh tranh và thu hút nguồn lực đầu tư chất lượng cao. Các ưu đãi thuế phổ biến bao gồm: thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) ưu đãi 10%, miễn 4 năm – giảm 9 năm, áp dụng thuế suất VAT 0% cho dịch vụ xuất khẩu và các chính sách liên quan tới thuế nhà thầu, giá chuyển nhượng khi giao dịch xuyên biên giới.
Tuy nhiên, để được hưởng ưu đãi thuế, doanh nghiệp phải đáp ứng đúng điều kiện của ngành phần mềm theo Danh mục sản phẩm phần mềm tại Nghị định 71/2007/NĐ-CP, Nghị định 13/2023/NĐ-CP và phải có đầy đủ hồ sơ chứng minh như: quy trình sản xuất phần mềm, hợp đồng dự án, báo cáo kết quả nghiệm thu, tài liệu kỹ thuật, mô tả chức năng phần mềm… Đồng thời, doanh nghiệp phải thực hiện hạch toán riêng doanh thu – chi phí của hoạt động sản xuất phần mềm để làm căn cứ xác định thu nhập được ưu đãi.
Ngoài ra, doanh nghiệp phần mềm xuất khẩu hoặc cung cấp dịch vụ ra nước ngoài còn được áp dụng thuế GTGT 0% khi đáp ứng điều kiện thanh toán qua ngân hàng, có hợp đồng và tài liệu xác nhận dịch vụ được cung cấp ra nước ngoài. Với doanh nghiệp có giao dịch xuyên biên giới (mua bán license, thuê lập trình viên nước ngoài, sử dụng hạ tầng cloud nước ngoài), nghĩa vụ thuế nhà thầu cũng phải được tính đúng để tránh rủi ro về thuế.
Ưu đãi thuế giúp doanh nghiệp phần mềm tối ưu hóa lợi nhuận, tăng năng lực tái đầu tư vào sản phẩm và mở rộng quy mô thị trường, đặc biệt với các startup hoặc doanh nghiệp phát triển sản phẩm SaaS – ứng dụng di động – phần mềm theo yêu cầu.
Thuế TNDN ưu đãi (10%, miễn 4 – giảm 9) & cách xác định thời điểm
Doanh nghiệp phần mềm được áp dụng thuế suất ưu đãi 10% trong 15 năm, miễn 4 năm đầu và giảm 50% thuế TNDN trong 9 năm tiếp theo nếu đáp ứng điều kiện về sản xuất sản phẩm phần mềm.
Điều kiện áp dụng:
Sản phẩm thuộc Danh mục phần mềm được ưu đãi thuế.
Có quy trình sản xuất phần mềm theo đúng 7 công đoạn theo quy định.
Có tài liệu kỹ thuật, hợp đồng phát triển phần mềm, biên bản nghiệm thu.
Hạch toán tách biệt doanh thu – chi phí từ hoạt động phần mềm.
Thời điểm bắt đầu hưởng ưu đãi:
Tính từ năm đầu tiên có thu nhập chịu thuế từ hoạt động phần mềm.
Nếu 3 năm đầu chưa phát sinh thu nhập, thời gian miễn – giảm sẽ tính từ năm thứ 4 kể từ khi thành lập.
Doanh nghiệp cần theo dõi kỹ thời điểm ghi nhận doanh thu từ phần mềm, bởi nếu xác định sai mốc thời gian, cơ quan thuế có thể không chấp nhận ưu đãi. Ngoài ra, khi doanh nghiệp phát triển đồng thời cả phần mềm và dịch vụ công nghệ khác, kế toán phải tách riêng chi phí để chứng minh phần thu nhập được ưu đãi.
VAT phần mềm trong nước & 0% khi xuất khẩu dịch vụ đủ điều kiện
Phần mềm trong nước: thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT, nhưng vẫn phải kê khai thuế đầy đủ.
Xuất khẩu phần mềm: áp dụng 0% thuế GTGT khi đáp ứng 3 điều kiện:
Có hợp đồng cung cấp dịch vụ ra nước ngoài,
Có chứng từ thanh toán qua ngân hàng,
Có tài liệu chứng minh dịch vụ hoàn thành (email nghiệm thu, log hệ thống, biên bản).
Dịch vụ bảo trì, nâng cấp, SaaS cung cấp cho khách hàng nước ngoài cũng được hưởng 0% nếu đáp ứng đủ điều kiện.
Thuế nhà thầu/giá chuyển nhượng đối với giao dịch xuyên biên giới
Khi doanh nghiệp mua dịch vụ từ nước ngoài như cloud (AWS, Azure, Google Cloud), thuê freelancer nước ngoài, mua license phần mềm, doanh nghiệp phải kê khai thuế nhà thầu (FCT), bao gồm thuế GTGT và thuế TNDN theo tỷ lệ.
Trong trường hợp giao dịch liên kết, chuyển giao IP giữa công ty mẹ – công ty con, doanh nghiệp phải tuân thủ giá chuyển nhượng (Transfer Pricing) và lập hồ sơ quốc tế theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP để tránh rủi ro bị ấn định thuế.
Sở hữu trí tuệ (SHTT) & chuyển giao công nghệ
Sở hữu trí tuệ đóng vai trò trọng tâm trong doanh nghiệp phần mềm vì hầu hết giá trị của doanh nghiệp đến từ mã nguồn, bản quyền, nhãn hiệu, thiết kế UI/UX, cơ sở dữ liệu, giải pháp kỹ thuật và các tài sản vô hình. Việc đăng ký bảo hộ SHTT giúp doanh nghiệp tránh bị sao chép, bảo vệ lợi thế cạnh tranh và dễ dàng hơn trong việc gọi vốn, chuyển nhượng hoặc hợp tác quốc tế.
Trong hoạt động kinh doanh phần mềm, doanh nghiệp phải quản lý chặt chẽ quyền sở hữu đối với mã nguồn nội bộ, hợp đồng với lập trình viên, điều khoản bảo mật (NDA), quyền sở hữu khi thuê freelancer hoặc hợp tác với đối tác quốc tế. Để chuyển giao hoặc thương mại hóa IP, doanh nghiệp cần lập hợp đồng chuyển giao công nghệ, định giá tài sản vô hình và ghi nhận kế toán theo đúng chuẩn mực tài chính.
Nhãn hiệu, bản quyền phần mềm, sáng chế/giải pháp hữu ích
Doanh nghiệp phần mềm có thể đăng ký các quyền sau:
Nhãn hiệu: bảo hộ tên thương hiệu, logo ứng dụng, bộ nhận diện.
Bản quyền phần mềm: đăng ký mã nguồn, giao diện, tài liệu kỹ thuật.
Sáng chế/giải pháp hữu ích: áp dụng với thuật toán, thiết kế kỹ thuật có tính mới.
Đăng ký SHTT giúp doanh nghiệp chứng minh quyền sở hữu, bảo vệ mã nguồn trước hành vi sao chép, nâng cao uy tín với nhà đầu tư và là cơ sở pháp lý khi chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng phần mềm.
Hợp đồng chuyển giao IP, định giá tài sản vô hình, ghi nhận kế toán
Hợp đồng chuyển giao IP cần nêu rõ: phạm vi quyền sử dụng, thời hạn, khu vực, giá chuyển nhượng, điều khoản bảo mật và quyền sở hữu sau khi bàn giao.
Khi doanh nghiệp góp vốn bằng tài sản vô hình hoặc chuyển giao mã nguồn, cần định giá IP dựa trên chi phí phát triển, giá trị thương mại, lợi nhuận dự kiến và khả năng sinh lời.
Về kế toán, tài sản vô hình được ghi nhận vào TK 213, phân bổ chi phí theo thời gian sử dụng. Doanh thu từ chuyển giao quyền sử dụng phần mềm được ghi nhận theo hợp đồng, tùy thuộc vào mô hình license, SaaS hay chuyển nhượng toàn phần.
Đảm bảo quy trình SHTT chặt chẽ giúp doanh nghiệp phần mềm phát triển bền vững, an toàn và tăng giá trị thương hiệu.
Dữ liệu & an ninh mạng cho doanh nghiệp phần mềm
Dữ liệu và an ninh mạng là hai yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng vận hành và uy tín của doanh nghiệp phần mềm. Trong bối cảnh ứng dụng, platform, API và SaaS ngày càng phụ thuộc vào dữ liệu người dùng, doanh nghiệp phải xây dựng một hệ thống quản trị dữ liệu minh bạch, bảo mật và tuân thủ pháp luật. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp giảm rủi ro bị tấn công mạng, mà còn nâng cao khả năng tiếp cận đối tác quốc tế, đáp ứng yêu cầu kiểm thử bảo mật và các chuẩn chứng nhận quan trọng như ISO 27001, SOC 2.
Doanh nghiệp phần mềm phải kiểm soát toàn bộ vòng đời dữ liệu: từ thu thập – lưu trữ – xử lý – truyền tải – hủy dữ liệu. Mỗi bước cần có quy trình rõ ràng, phân quyền cụ thể, ghi log đầy đủ và có biện pháp kỹ thuật để hạn chế truy cập trái phép. Đặc biệt với các ứng dụng có thu thập dữ liệu cá nhân như email, số điện thoại, cookie, hành vi người dùng hoặc dữ liệu tài chính, quy định pháp lý yêu cầu doanh nghiệp phải minh bạch mục đích sử dụng, thời gian lưu trữ và cách xử lý khi người dùng yêu cầu xóa hoặc hạn chế xử lý.
Bên cạnh yếu tố pháp lý, doanh nghiệp cần triển khai hạ tầng an ninh mạng vững chắc: mã hóa dữ liệu (AES, RSA), xác thực hai lớp (2FA), kiểm thử bảo mật (Pentest), tường lửa ứng dụng web (WAF), hệ thống giám sát truy cập và cảnh báo sớm. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này giúp giảm thiểu nguy cơ bị tấn công DDoS, lộ mã nguồn hoặc đánh cắp tài khoản.
Cuối cùng, doanh nghiệp phần mềm cần ký kết các thỏa thuận bảo mật dữ liệu với khách hàng và đối tác, đồng thời xây dựng cơ chế đánh giá rủi ro định kỳ. Điều này không chỉ bảo vệ dữ liệu nội bộ mà còn nâng cao uy tín khi hợp tác trong lĩnh vực phát triển phần mềm có yêu cầu bảo mật cao như fintech, thương mại điện tử, y tế, giáo dục và dịch vụ trực tuyến.
Chính sách quyền riêng tư, DPA, đánh giá tác động dữ liệu
Chính sách quyền riêng tư là tài liệu bắt buộc đối với doanh nghiệp phần mềm khi thu thập dữ liệu người dùng. Chính sách này phải giải thích rõ loại dữ liệu được thu thập, mục đích sử dụng, thời gian lưu trữ, cách xử lý và quyền của người dùng như truy cập, chỉnh sửa hoặc đề nghị xóa dữ liệu. Đây là cơ sở pháp lý để doanh nghiệp tránh vi phạm khi có tranh chấp hoặc yêu cầu kiểm tra từ cơ quan chức năng.
Song song đó, DPA (Data Processing Agreement) là thỏa thuận bắt buộc khi doanh nghiệp xử lý dữ liệu thay mặt khách hàng hoặc tiếp nhận dữ liệu từ bên thứ ba. DPA quy định trách nhiệm bảo mật, phân quyền truy cập, điều kiện chuyển dữ liệu và các biện pháp kỹ thuật – tổ chức nhằm bảo vệ dữ liệu.
Đối với các doanh nghiệp thu thập dữ liệu nhạy cảm hoặc có lượng dữ liệu lớn, đánh giá tác động dữ liệu (Data Protection Impact Assessment – DPIA) là yêu cầu bắt buộc để đánh giá rủi ro, mức độ tác động và biện pháp giảm thiểu. DPIA giúp doanh nghiệp xác định các lỗ hổng bảo mật và chuẩn hóa quy trình xử lý dữ liệu nhằm tránh vi phạm pháp lý hoặc bị tấn công mạng.
Lưu trữ, định danh, chuyển dữ liệu xuyên biên giới & tuân thủ
Doanh nghiệp phần mềm phải quản lý dữ liệu dựa trên nguyên tắc tuân thủ và an toàn. Dữ liệu lưu trữ phải được mã hóa, phân quyền truy cập và có hệ thống sao lưu (backup) định kỳ để phòng tránh mất dữ liệu. Với dữ liệu khách hàng, doanh nghiệp phải định danh rõ ràng: dữ liệu cá nhân, dữ liệu nhạy cảm, dữ liệu hệ thống hoặc dữ liệu ẩn danh, từ đó áp dụng biện pháp bảo vệ phù hợp.
Khi chuyển dữ liệu xuyên biên giới—đặc biệt sang các máy chủ quốc tế—doanh nghiệp phải kiểm tra yêu cầu pháp lý của từng quốc gia. Một số thị trường yêu cầu đánh giá rủi ro, ký thỏa thuận bảo vệ dữ liệu hoặc lưu trữ bản sao trong nội địa. Việc sử dụng các nền tảng lưu trữ quốc tế như AWS, Google Cloud hay Azure phải đảm bảo tuân thủ điều khoản bảo mật, mã hóa và kiểm soát truy cập.
Tuân thủ pháp lý về dữ liệu không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn là yếu tố nâng cao uy tín doanh nghiệp, đặc biệt khi hợp tác với khách hàng nước ngoài trong lĩnh vực fintech, healthtech hoặc thương mại điện tử.
Nhân sự, visa & work permit
Đối với doanh nghiệp phần mềm, nguồn nhân lực là yếu tố quyết định tốc độ phát triển sản phẩm và chất lượng dự án. Bên cạnh đội ngũ kỹ sư trong nước, nhiều doanh nghiệp có nhu cầu tuyển dụng chuyên gia nước ngoài để dẫn dắt dự án, kiến trúc hệ thống (architect), quản lý sản phẩm (PM) hoặc vận hành DevOps – bảo mật. Vì vậy, việc hiểu rõ quy định về visa, work permit và quyền lao động là điều bắt buộc để đảm bảo tuân thủ và hạn chế rủi ro pháp lý.
Khi tuyển dụng người nước ngoài, doanh nghiệp phải chuẩn bị hồ sơ đúng yêu cầu: giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài, giấy tờ chứng minh trình độ chuyên môn và kinh nghiệm của ứng viên. Một số trường hợp được miễn giấy phép lao động nếu đáp ứng điều kiện như: thời gian làm việc dưới 30 ngày/lần và không quá 90 ngày/năm; là chủ doanh nghiệp; là chuyên gia thuộc dự án trọng điểm; hoặc là nhà quản lý theo diện đặc thù. Tuy nhiên, dù được miễn work permit, doanh nghiệp vẫn phải làm thủ tục xác nhận miễn theo quy định.
Đối với lao động Việt Nam, doanh nghiệp phần mềm cần xây dựng hệ thống hợp đồng minh bạch, quy định rõ trách nhiệm bảo mật, sở hữu trí tuệ và nghĩa vụ bảo vệ dữ liệu khách hàng. Các tài liệu nội bộ như quy chế bảo mật, IPA (Intellectual Property Assignment), NDA (Non-disclosure Agreement), và quy định an toàn thông tin phải được ký với từng nhân sự để tránh rò rỉ mã nguồn, thuật toán hoặc truy cập trái phép hệ thống.
Doanh nghiệp cũng phải đảm bảo tuân thủ quy định về bảo hiểm xã hội, giờ làm thêm, phúc lợi nhân sự và quản lý truy cập hệ thống. Đặc biệt với ngành phần mềm, nhân sự thường làm việc từ xa hoặc sử dụng thiết bị cá nhân, nên doanh nghiệp phải có chính sách BYOD (Bring Your Own Device) và quản trị truy cập (IAM) để đảm bảo an toàn dữ liệu. Việc thực hiện đầy đủ các quy định giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro, giữ chân nhân sự và đảm bảo quy trình vận hành chuyên nghiệp.
Tuyển dụng chuyên gia nước ngoài, miễn/giảm giấy phép lao động
Khi tuyển dụng chuyên gia nước ngoài, doanh nghiệp phải thực hiện giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài trước khi xin work permit. Hồ sơ cần chứng minh vai trò, vị trí và lý do không thể tuyển lao động Việt Nam thay thế. Sau đó, doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ cá nhân như hộ chiếu, bằng cấp, chứng minh kinh nghiệm, giấy khám sức khỏe và lý lịch tư pháp của ứng viên.
Một số trường hợp được miễn giấy phép lao động, gồm: chủ doanh nghiệp góp vốn, nhà quản lý cấp cao, chuyên gia làm việc dưới 30 ngày/lần và không quá 90 ngày/năm, hoặc chuyên gia tham gia dự án trọng điểm. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải làm thủ tục xác nhận miễn work permit, nếu không sẽ bị xử phạt.
Việc tuyển đúng chuyên gia và hoàn thiện hồ sơ giúp doanh nghiệp phần mềm nâng cao năng lực kỹ thuật, chuẩn hóa quy trình và tăng khả năng cạnh tranh trong các dự án quốc tế.
Lao động Việt Nam: hợp đồng, bảo mật, IPA/NDA & an toàn thông tin
Đối với nhân sự Việt Nam, doanh nghiệp phần mềm cần xây dựng hợp đồng lao động rõ ràng, bao gồm mô tả công việc, phạm vi trách nhiệm, mức lương, KPI và điều khoản bảo mật. Do đặc thù ngành lập trình, các tài liệu IPA (Intellectual Property Assignment) và NDA là bắt buộc để chuyển giao quyền sở hữu mã nguồn cho doanh nghiệp và bảo vệ thông tin dự án.
Ngoài hợp đồng, doanh nghiệp phải đào tạo về an toàn thông tin: kiểm soát truy cập hệ thống, quản lý mật khẩu, sử dụng thiết bị cá nhân (BYOD), lưu trữ dữ liệu và quy trình báo cáo sự cố. Việc ký kết đầy đủ IPA/NDA giúp hạn chế rủi ro nhân viên lấy mã nguồn, bán dữ liệu hoặc truy cập trái phép vào hệ thống khi nghỉ việc.
Một hệ thống quản trị nhân sự chặt chẽ sẽ tạo nền tảng vững chắc cho doanh nghiệp phần mềm phát triển bền vững và bảo mật toàn diện.
Hợp đồng sản phẩm số & tuân thủ thương mại điện tử
Đối với doanh nghiệp cung cấp sản phẩm số như phần mềm SaaS, dịch vụ trực tuyến, nền tảng thương mại điện tử hoặc nội dung số, việc xây dựng hệ thống hợp đồng và chính sách tuân thủ là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo vận hành bền vững, hạn chế tranh chấp và đáp ứng quy định pháp luật. Các loại hợp đồng quan trọng bao gồm điều khoản dịch vụ (ToS), thỏa thuận mức độ dịch vụ (SLA), chính sách bảo mật – bảo vệ dữ liệu (DPA), hợp đồng bản quyền nội dung và điều khoản thanh toán – hoàn tiền. Doanh nghiệp cũng phải tuân thủ các quy định liên quan đến thương mại điện tử, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, lưu trữ hóa đơn, bảo mật thông tin và quảng cáo trực tuyến.
Ngoài ra, việc thiết lập quy trình kiểm soát nội bộ đối với dữ liệu người dùng, nội dung đăng tải, xác minh danh tính, quyền sở hữu trí tuệ và quy trình xử lý vi phạm là vô cùng quan trọng. Doanh nghiệp cần dự liệu đầy đủ các rủi ro như khiếu nại, lạm dụng dịch vụ, vi phạm bản quyền, tấn công mạng hoặc hành vi spam. Mọi hoạt động cần được gắn với chính sách vận hành minh bạch, dễ hiểu và tuân thủ luật hiện hành. Đây là nền tảng để sản phẩm số vận hành ổn định, tránh tranh chấp và bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp.
SLA, ToS, DPA, giới hạn trách nhiệm – xử lý vi phạm
Các tài liệu như SLA, ToS và DPA đóng vai trò pháp lý quan trọng đối với sản phẩm số. SLA quy định mức độ dịch vụ, thời gian phản hồi và tiêu chuẩn kỹ thuật mà nhà cung cấp phải đảm bảo. ToS xác định quyền và nghĩa vụ giữa doanh nghiệp và người dùng, bao gồm hành vi cấm, giới hạn sử dụng, điều khoản thanh toán, hoàn phí và chấm dứt dịch vụ. DPA điều chỉnh việc thu thập – xử lý – lưu trữ dữ liệu cá nhân theo chuẩn an toàn và bảo mật.
Bên cạnh đó, giới hạn trách nhiệm là nội dung bắt buộc để tránh rủi ro khi người dùng gây thiệt hại hoặc khi xảy ra sự cố hệ thống. Chính sách xử lý vi phạm cần nêu rõ biện pháp khóa tài khoản, thu hồi quyền truy cập hoặc yêu cầu bồi thường khi người dùng vi phạm quy định. Doanh nghiệp càng quy định cụ thể, mức độ rủi ro càng giảm.
Hóa đơn điện tử, chữ ký số, kê khai thuế – báo cáo định kỳ
Doanh nghiệp thương mại điện tử hoặc cung cấp sản phẩm số phải phát hành hóa đơn điện tử đúng quy định, sử dụng chữ ký số hợp lệ và lưu trữ hồ sơ giao dịch theo chuẩn kế toán. Việc kê khai thuế GTGT, thuế TNDN, thuế nhà thầu (nếu có yếu tố nước ngoài) phải được thực hiện theo kỳ tháng hoặc quý. Ngoài ra, một số mô hình sàn thương mại điện tử còn phải thực hiện báo cáo hoạt động định kỳ với cơ quan quản lý theo quy định.
Việc không phát hành hóa đơn đúng thời điểm, sai mã hàng hóa – dịch vụ hoặc không đối chiếu doanh thu trên nền tảng có thể dẫn đến bị xử phạt hoặc truy thu. Vì vậy, doanh nghiệp cần thiết lập quy trình tài chính – kế toán rõ ràng để đảm bảo tuân thủ.
Gọi vốn: SAFE/Convertible Note/Equity
Trong quá trình mở rộng, doanh nghiệp khởi nghiệp thường lựa chọn các hình thức gọi vốn như SAFE, Convertible Note hoặc Equity tùy vào giai đoạn phát triển và chiến lược tài chính. SAFE là hình thức thỏa thuận đầu tư đơn giản, cho phép nhà đầu tư rót vốn và nhận quyền quy đổi thành cổ phần trong tương lai mà không xác lập giá trị doanh nghiệp ngay lập tức. Convertible Note lại là dạng trái phiếu chuyển đổi, vừa có tính chất nợ vừa có khả năng chuyển thành cổ phần. Equity là hình thức đầu tư trực tiếp vào vốn chủ sở hữu, phù hợp khi doanh nghiệp đã có giá trị định hình rõ ràng.
Mỗi hình thức đều có ưu – nhược điểm và yêu cầu pháp lý riêng. SAFE và Convertible Note giúp gọi vốn nhanh, thủ tục linh hoạt và giảm rủi ro tranh chấp về định giá. Tuy nhiên, các điều khoản như tỷ lệ chuyển đổi, quyền ưu tiên thanh lý, giới hạn pha loãng và điều kiện kích hoạt cần được thiết kế chặt chẽ. Trong khi đó, Equity yêu cầu doanh nghiệp minh bạch sổ sách, tuân thủ chặt chẽ thủ tục thay đổi vốn và đăng ký nhà đầu tư theo quy định pháp luật.
Để gọi vốn thành công, doanh nghiệp phải chuẩn bị kỹ tài liệu, minh bạch dữ liệu và đáp ứng quy trình thẩm định nhà đầu tư (due diligence).
Term sheet: cap, discount, MFN, pro-rata & quyền ưu tiên thanh lý
Term sheet là tài liệu cốt lõi trong quá trình gọi vốn, xác định điều khoản chính trước khi ký kết hợp đồng đầu tư. Những điều khoản quan trọng gồm:
– Valuation cap: giới hạn định giá tối đa khi chuyển đổi SAFE hoặc Convertible Note.
– Discount: mức chiết khấu mà nhà đầu tư được hưởng khi quy đổi cổ phần.
– MFN: quyền hưởng điều khoản tốt nhất nếu doanh nghiệp phát hành vòng đầu tư mới.
– Pro-rata: quyền mua thêm cổ phần để duy trì tỷ lệ sở hữu.
– Quyền ưu tiên thanh lý: xác định thứ tự nhận tiền khi doanh nghiệp giải thể hoặc bán công ty.
Term sheet càng rõ ràng, quá trình đàm phán càng suôn sẻ và hạn chế tranh chấp. Đây là tài liệu định hướng toàn bộ cấu trúc đầu tư.
Data room & due diligence pháp lý – chuẩn bị tài liệu
Data room là kho tài liệu phục vụ nhà đầu tư thẩm định trước khi quyết định rót vốn. Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý, đăng ký kinh doanh, hợp đồng, báo cáo tài chính, bảng lương, quyền sở hữu trí tuệ, dữ liệu người dùng và tình trạng pháp lý các tranh chấp nếu có.
Due diligence giúp nhà đầu tư đánh giá mức độ minh bạch, rủi ro pháp lý và năng lực vận hành của doanh nghiệp. Việc chuẩn bị data room đầy đủ giúp rút ngắn thời gian đàm phán, tăng tỷ lệ chốt đầu tư và tạo niềm tin với nhà đầu tư.
Thiết kế ESOP & thuế TNCN
Thiết kế ESOP (Employee Stock Ownership Plan) là một trong những công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp thu hút – giữ chân nhân sự chủ chốt, đồng thời tạo động lực làm việc gắn liền với giá trị tăng trưởng của công ty. Tuy nhiên, để ESOP phát huy hiệu quả, doanh nghiệp cần xác định rõ mô hình phân bổ (grant), cơ chế vesting, điều kiện thực thi quyền, tỷ lệ ESOP tối đa để tránh pha loãng cổ phần, và phương án xử lý thuế TNCN. Một chương trình ESOP tốt phải cân bằng được ba yếu tố: quyền lợi của nhân viên, lợi ích dài hạn của công ty và tuân thủ quy định của Luật Doanh nghiệp – Luật Chứng khoán – quy định thuế.
Trong quá trình xây dựng ESOP, doanh nghiệp cần phân biệt rõ giữa ESOP thưởng và ESOP bán ưu đãi vì mỗi loại dẫn đến nghĩa vụ thuế khác nhau. Ngoài ra, việc ghi nhận kế toán (fair value, chi phí phân bổ theo kỳ, ghi nhận vào vốn chủ sở hữu…) cũng cần thực hiện đúng chuẩn mực kế toán Việt Nam để tránh sai lệch số liệu và rủi ro trong kỳ kiểm toán. ESOP chỉ thực sự hiệu quả khi được thiết kế rõ ràng, minh bạch, có quy chế nội bộ, phụ lục hợp đồng lao động và cơ chế quản lý cổ phần diễn ra thống nhất.
Cơ chế vesting, cliff, quyền mua lại – điều khoản rời công ty
Trong ESOP, vesting là cơ chế phân quyền theo thời gian, giúp nhân viên chỉ sở hữu cổ phần khi đạt đủ thời gian hoặc điều kiện cam kết. Mô hình vesting phổ biến nhất gồm: vesting tuyến tính theo tháng/quý, vesting theo mốc (milestone) hoặc hybrid. Cliff là thời gian tối thiểu trước khi nhân viên được ghi nhận bất kỳ quyền sở hữu nào, thường kéo dài từ 6–12 tháng; nếu rời công ty trước cliff, nhân viên không nhận được cổ phần.
Doanh nghiệp cũng cần quy định rõ quyền mua lại (buyback right) nhằm bảo vệ cấu trúc cổ phần khi nhân viên nghỉ việc. Buyback có thể diễn ra theo giá gốc, giá thị trường hoặc giá chiết khấu tùy từng loại rời công ty: “good leaver” (nghỉ do lý do chính đáng) và “bad leaver” (vi phạm kỷ luật). Điều khoản rời công ty cần nêu rõ quyền – nghĩa vụ, cách tính cổ phần đã vest, chưa vest và thời hạn công ty được phép mua lại.
Thuế TNCN & kế toán ESOP, hạn chế pha loãng
Với ESOP thưởng, thuế TNCN phát sinh tại thời điểm nhân viên nhận được cổ phần hoặc quyền mua ưu đãi, được tính trên chênh lệch giữa giá trị thực tế và giá nhân viên phải trả. Với ESOP mua ưu đãi, thuế phát sinh khi nhân viên thực hiện quyền mua. Giá tính thuế dựa trên giá giao dịch, giá định giá độc lập hoặc giá trị theo báo cáo tài chính tùy từng trường hợp.
Về kế toán, doanh nghiệp phải ghi nhận chi phí ESOP theo chuẩn mực VAS và phân bổ theo kỳ vesting, tránh dồn toàn bộ chi phí vào một thời điểm. Ngoài ra, để hạn chế pha loãng, công ty cần giới hạn tỷ lệ ESOP (thường 3–10% tùy giai đoạn), quy định quyền mua lại khi nhân viên nghỉ việc và xây dựng kế hoạch phát hành theo từng năm thay vì phát hành một lần. Việc quản lý chặt chẽ ESOP giúp duy trì sự ổn định của cơ cấu cổ đông.
Hạ tầng, địa điểm & ưu đãi khu công nghệ
Lựa chọn địa điểm đặt văn phòng, nhà máy hoặc trung tâm R&D là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành, điều kiện hạ tầng, ưu đãi thuế và khả năng phát triển dài hạn của doanh nghiệp công nghệ. Các khu công nghệ cao (CNC) và khu công nghệ thông tin tập trung (CNTT tập trung) thường có cơ sở hạ tầng hoàn thiện như: hệ thống điện ổn định, mạng tốc độ cao, khu làm việc tiêu chuẩn, quy hoạch an toàn phòng cháy chữa cháy, đường giao thông thuận tiện, khu dịch vụ phụ trợ và không gian dành cho phòng lab – trung tâm nghiên cứu. Đồng thời, doanh nghiệp hoạt động trong các khu này thường được hưởng ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn giảm tiền thuê đất và tiếp cận các chính sách hỗ trợ đổi mới sáng tạo.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng cần xem xét yếu tố nhân sự địa phương, kết nối giao thông, chi phí thuê mặt bằng, khả năng mở rộng và tính ổn định pháp lý khi lựa chọn địa điểm đặt cơ sở làm việc.
Khu CNTT tập trung/khu CNC: tiêu chí, ưu đãi phụ trợ
Doanh nghiệp muốn đặt trụ sở tại khu CNC hoặc khu CNTT tập trung phải đáp ứng các tiêu chí như: hoạt động trong lĩnh vực công nghệ cao, nghiên cứu phát triển, sản phẩm phần mềm, dịch vụ CNTT hoặc đổi mới sáng tạo. Một số khu yêu cầu dự án phải có quy mô đầu tư tối thiểu hoặc cam kết hoạt động R&D nhất định.
Ưu đãi phụ trợ tại các khu này thường bao gồm: thuế thu nhập doanh nghiệp ưu đãi theo gói 4–9 năm, miễn thuế nhập khẩu thiết bị phục vụ R&D, giảm tiền thuê đất, hỗ trợ đào tạo nhân lực, hỗ trợ thủ tục đầu tư và cấp phép nhanh. Doanh nghiệp đặt tại khu CNC/CNTT cũng được hưởng môi trường hạ tầng đồng bộ, bảo mật cao và dễ dàng tiếp cận các quỹ hỗ trợ đổi mới sáng tạo, giúp giảm chi phí vận hành dài hạn.
Hợp đồng thuê/Co-working – điều khoản quan trọng
Khi thuê văn phòng hoặc không gian co-working, doanh nghiệp cần chú ý đến các điều khoản quan trọng như: thời hạn thuê, điều khoản gia hạn, chi phí dịch vụ, thời gian bàn giao mặt bằng, quyền cải tạo – sửa chữa không gian và trách nhiệm bồi thường khi xảy ra sự cố. Bên cạnh đó, cần kiểm tra rõ chính sách đặt cọc, điều kiện hoàn trả, trách nhiệm bảo trì thiết bị và hệ thống an ninh.
Đối với co-working, các điều khoản về quyền sử dụng không gian chung, phòng họp, giờ hoạt động, giới hạn số người và quyền truy cập hạ tầng CNTT cần được làm rõ. Một hợp đồng chặt chẽ giúp doanh nghiệp tránh tranh chấp và đảm bảo tính ổn định cho hoạt động dài hạn.
Rủi ro & sai sót thường gặp
Trong lĩnh vực đầu tư công nghệ, đặc biệt là dự án sản xuất phần mềm, cung cấp dịch vụ CNTT hoặc hoạt động R&D, các doanh nghiệp nước ngoài thường gặp nhiều rủi ro ngay từ giai đoạn nộp hồ sơ xin IRC–ERC. Nguyên nhân xuất phát từ việc chưa hiểu đầy đủ quy định của Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp và các tiêu chí chuyên ngành về công nghệ thông tin, dẫn đến hồ sơ không chứng minh được tính chất hoạt động, thiếu luận chứng kinh tế – kỹ thuật hoặc chưa đảm bảo tính pháp lý. Ngoài ra, các doanh nghiệp thường gặp vướng mắc trong việc góp vốn, mở tài khoản vốn đầu tư, thực hiện báo cáo theo kỳ, hoặc không tuân thủ thời hạn quy định về đăng ký hoạt động, khiến dự án bị nhắc nhở hoặc xử phạt hành chính.
Việc không chuẩn bị đầy đủ tài liệu, không xây dựng mô tả kỹ thuật đáp ứng yêu cầu, sai sai mô hình hoạt động, không giải trình được công nghệ lõi, hoặc thiếu hồ sơ nhân sự – hạ tầng đều khiến hồ sơ thẩm định kéo dài. Bên cạnh đó, nhiều dự án chưa tính toán kỹ cấu trúc vốn, phương án liên doanh, tỷ lệ sở hữu, dẫn đến phải sửa đổi IRC–ERC ngay sau khi được cấp, làm mất thời gian và chi phí. Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ lưỡng hồ sơ đầu tư, tuân thủ đầy đủ quy trình pháp lý và đảm bảo tính minh bạch trong từng tài liệu cung cấp.
Không chứng minh “sản xuất phần mềm” – hồ sơ kỹ thuật thiếu
Một trong những sai sót nghiêm trọng nhất là doanh nghiệp không chứng minh được hoạt động “sản xuất phần mềm” theo quy định của Bộ Thông tin & Truyền thông. Nhiều nhà đầu tư chỉ mô tả chung chung về sản phẩm, không trình bày rõ quy trình phát triển, vòng đời sản phẩm, công nghệ áp dụng, hệ thống quản lý mã nguồn, tài liệu phân tích yêu cầu (SRS), hệ thống test – QA hoặc mô hình vận hành DevOps.
Hồ sơ kỹ thuật thiếu cũng khiến cơ quan thẩm định không xác định được sản phẩm phần mềm thuộc danh mục nào, có đủ tiêu chí “sản xuất” hay chỉ là “dịch vụ”. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc hưởng ưu đãi thuế TNDN, ưu đãi tiền thuê đất và chính sách hỗ trợ công nghệ. Bên cạnh đó, thiếu hồ sơ chứng minh năng lực nhân sự (CV, bằng cấp, kinh nghiệm dự án), hạ tầng kỹ thuật (server, môi trường test, công cụ CI/CD) cũng gây khó khăn khi đánh giá. Doanh nghiệp cần chuẩn hóa toàn bộ tài liệu kỹ thuật để tránh bị yêu cầu bổ sung nhiều lần.
Chậm góp vốn – sai tài khoản vốn đầu tư – báo cáo muộn
Nhiều nhà đầu tư nước ngoài gặp rủi ro khi không góp vốn đúng thời hạn 90 ngày theo quy định hoặc chuyển vốn vào sai tài khoản, dẫn đến không được ghi nhận hợp lệ và phải giải trình với Sở KH&ĐT hoặc Ngân hàng Nhà nước. Việc mở nhầm tài khoản thanh toán thay vì tài khoản vốn đầu tư là lỗi phổ biến, gây ra việc dòng tiền không được xem là vốn góp hợp pháp.
Ngoài ra, doanh nghiệp thường quên nộp các báo cáo định kỳ như báo cáo hoạt động đầu tư (quý/năm), báo cáo lao động, báo cáo thuế, khiến cơ quan chức năng nhắc nhở, thậm chí xử phạt. Trường hợp vi phạm kéo dài, nhà đầu tư có thể bị xem xét thu hồi IRC hoặc bị hạn chế khi điều chỉnh dự án. Để tránh rủi ro, doanh nghiệp cần quản lý chặt chẽ tiến độ góp vốn, đảm bảo giao dịch đúng tài khoản đầu tư và tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ báo cáo theo quy định.

FAQ – Câu hỏi thường gặp
Phần FAQ dưới đây tổng hợp những thắc mắc quan trọng nhất mà nhà đầu tư nước ngoài thường đặt ra khi chuẩn bị thành lập công ty tại Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ. Hai nội dung được quan tâm nhất là thời gian – chi phí để được cấp IRC–ERC và lựa chọn mô hình 100% vốn nước ngoài hay liên doanh. Cả hai yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược gia nhập thị trường, khả năng triển khai dự án, kiểm soát rủi ro pháp lý và hiệu suất vận hành trong giai đoạn đầu. Nội dung giải đáp hướng đến việc cung cấp thông tin rõ ràng, thực tế và phù hợp với quy định pháp luật hiện hành, giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác.
Thời gian & chi phí dự kiến để có IRC–ERC?
Thời gian cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) thường dao động từ 15–30 ngày làm việc, tùy mức độ hoàn chỉnh của hồ sơ và tính chất ngành nghề. Nếu dự án có yếu tố công nghệ cao, cần thẩm định kỹ thuật hoặc yêu cầu làm rõ mục tiêu hoạt động, thời gian có thể kéo dài hơn. Sau khi có IRC, doanh nghiệp tiếp tục nộp hồ sơ xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC), thường mất khoảng 3–7 ngày làm việc. Như vậy, tổng thời gian dự kiến để hoàn tất cả hai thủ tục là khoảng 20–40 ngày làm việc.
Chi phí phụ thuộc vào quy mô dự án, loại hình công nghệ, nhu cầu tư vấn hồ sơ kỹ thuật, dịch thuật, công chứng và các khoản phí nhà nước. Trường hợp hồ sơ phức tạp hoặc phải điều chỉnh trong quá trình thẩm định, chi phí có thể tăng thêm. Nhà đầu tư nên chuẩn bị tài liệu sớm để tránh phát sinh thời gian và chi phí ngoài dự kiến.
100% vốn nước ngoài hay liên doanh với đối tác Việt Nam?
Cả hai mô hình đều có ưu – nhược điểm riêng, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư. Công ty 100% vốn nước ngoài cho phép chủ đầu tư kiểm soát tuyệt đối hoạt động, quy trình và quản trị nội bộ, đồng thời dễ dàng áp dụng tiêu chuẩn vận hành theo mô hình quốc tế. Tuy nhiên, một số ngành nghề hạn chế tiếp cận thị trường có thể yêu cầu tỷ lệ vốn Việt Nam, hoặc việc tiếp cận tài nguyên địa phương – đất đai – dự án công có thể khó khăn hơn.
Ngược lại, mô hình liên doanh với đối tác Việt Nam giúp nhà đầu tư tận dụng kinh nghiệm thị trường, mạng lưới quan hệ và nguồn lực sẵn có, thuận lợi hơn trong việc xin phép, tiếp cận đất đai hoặc phát triển khách hàng nội địa. Tuy nhiên, liên doanh đòi hỏi cơ chế quản trị rõ ràng, điều lệ minh bạch và thỏa thuận cổ đông chặt chẽ để tránh mâu thuẫn về quyền điều hành. Nhà đầu tư cần cân nhắc mục tiêu dài hạn để lựa chọn mô hình phù hợp.
Bảng giá dịch vụ & phạm vi hỗ trợ
Gia Minh Consulting xây dựng hệ thống dịch vụ dành riêng cho doanh nghiệp phần mềm – công nghệ nhằm đáp ứng nhu cầu thành lập, xin ưu đãi, hoàn thiện hồ sơ IP và triển khai nghĩa vụ thuế một cách nhanh chóng – minh bạch – đúng chuẩn pháp lý. Bảng giá được thiết kế theo từng gói linh hoạt, phù hợp với startup, doanh nghiệp nhỏ và các công ty phát triển phần mềm SaaS, mobile app hoặc giải pháp chuyển đổi số.
Phạm vi hỗ trợ bao gồm: tư vấn mô hình hoạt động và ngành nghề chuẩn Nghị định 13/2023; soạn thảo hồ sơ IRC–ERC; đăng ký ưu đãi thuế TNDN cho doanh nghiệp phần mềm; lập hồ sơ quy trình sản xuất phần mềm; đăng ký hóa đơn điện tử – chữ ký số; đăng ký BHXH; tư vấn hợp đồng dev – NDA – IP; đăng ký sở hữu trí tuệ (nhãn hiệu, bản quyền phần mềm); hồ sơ thuế ban đầu; báo cáo thuế; kế toán theo dự án; và hỗ trợ quyết toán thuế cuối năm.
Các gói dịch vụ được chuẩn hóa để đảm bảo doanh nghiệp phần mềm có thể vận hành ngay, giảm tối đa rủi ro sai sót hồ sơ, tiết kiệm thời gian và chi phí.
Gói tiêu chuẩn – gói nhanh – gói trọn gói (IRC–ERC–thuế–SHTT)
Gói tiêu chuẩn: dành cho startup nhỏ. Bao gồm: thành lập công ty, ERC, tư vấn ngành nghề, đăng ký thuế, chữ ký số, hóa đơn điện tử và hướng dẫn vận hành ban đầu.
Gói nhanh: ưu tiên thời gian xử lý với hồ sơ được soạn và nộp trong 24–48h. Hỗ trợ thêm: lập nội quy lao động, đăng ký BHXH, soạn hợp đồng lao động, tư vấn kê khai thuế GTGT – TNDN – TNCN theo từng mô hình doanh thu phần mềm.
Gói trọn gói (Full IRC–ERC–Tax–IP): phù hợp với công ty phần mềm vừa & lớn hoặc doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài. Bao gồm: hồ sơ IRC (nếu có FDI), ERC, đăng ký ưu đãi thuế phần mềm, xây dựng quy trình sản xuất phần mềm, hồ sơ chứng minh ưu đãi, kế toán – thuế theo dự án, đăng ký nhãn hiệu – bản quyền phần mềm, hợp đồng chuyển giao IP, định giá tài sản vô hình và hỗ trợ gọi vốn.
Gói trọn gói giúp doanh nghiệp vận hành đầy đủ – hợp pháp – tiết kiệm 60–70% chi phí so với thuê riêng từng dịch vụ rời lẻ.
CTA – Đặt lịch thẩm định miễn phí
Gia Minh Consulting cung cấp dịch vụ thẩm định miễn phí 1–1 cho doanh nghiệp phần mềm, giúp đánh giá mô hình hoạt động, xác định ưu đãi thuế phù hợp và rà soát rủi ro pháp lý trước khi triển khai dự án. Chỉ cần đặt lịch, chuyên viên sẽ hỗ trợ tư vấn trực tuyến hoặc trực tiếp theo khung giờ linh hoạt.
Nhận checklist hồ sơ & mẫu điều lệ/term sheet
Khi đăng ký tư vấn, doanh nghiệp được nhận bộ checklist hồ sơ thành lập công ty phần mềm, mẫu điều lệ tối ưu cho doanh nghiệp công nghệ, cùng mẫu term sheet phục vụ gọi vốn – hợp tác dự án. Tài liệu đầy đủ này giúp doanh nghiệp nắm rõ quy trình, tiết kiệm thời gian và sẵn sàng vận hành ngay sau khi thành lập.

Nhà đầu tư nước ngoài thành lập công ty phần mềm sẽ tối ưu thời gian nếu chuẩn bị hồ sơ IRC–ERC mạch lạc. Nhà đầu tư nước ngoài thành lập công ty phần mềm cần kế hoạch góp vốn và tài khoản vốn đầu tư đúng chuẩn. Nhà đầu tư nước ngoài thành lập công ty phần mềm nên chủ động chiến lược thuế và chứng minh hoạt động sản xuất phần mềm. Nhà đầu tư nước ngoài thành lập công ty phần mềm phải bảo vệ SHTT và dữ liệu người dùng ngay từ ngày đầu. Nhà đầu tư nước ngoài thành lập công ty phần mềm cần hợp đồng chuẩn cho sản phẩm số và quy trình tuân thủ định kỳ. Nhà đầu tư nước ngoài thành lập công ty phần mềm sẽ gọi vốn tốt hơn khi data room sẵn sàng và KPI rõ ràng. Nhà đầu tư nước ngoài thành lập công ty phần mềm hãy thiết kế ESOP để giữ đội ngũ lõi. Nhà đầu tư nước ngoài thành lập công ty phần mềm – liên hệ để nhận checklist & tư vấn triển khai thực tế.


